Gói thầu: Gói thầu số 02HCVTXNTB: Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm và thiết bị y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400252936-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phú Hòa
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Phú Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02HCVTXNTB: Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm và thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400148331
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phú Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 386,317,469 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.794.754 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400125679 - Phần 1 3,517,500 52,762
2 PP2400125680 - Phần 2 652,680 9,790
3 PP2400125681 - Phần 3 12,350,000 185,250
4 PP2400125682 - Phần 4 700,000 10,500
5 PP2400125683 - Phần 5 7,199,136 107,987
6 PP2400125684 - Phần 6 7,259,000 108,885
7 PP2400125685 - Phần 7 771,250 11,568
8 PP2400125686 - Phần 8 19,993,600 299,904
9 PP2400125687 - Phần 9 3,840,000 57,600
10 PP2400125688 - Phần 10 11,812,500 177,187
11 PP2400125689 - Phần 11 3,642,030 54,630
12 PP2400125690 - Phần 12 10,521,420 157,821
13 PP2400125691 - Phần 13 2,373,840 35,607
14 PP2400125692 - Phần 14 7,419,888 111,298
15 PP2400125693 - Phần 15 450,000 6,750
16 PP2400125694 - Phần 16 815,850 12,237
17 PP2400125695 - Phần 17 1,045,000 15,675
18 PP2400125696 - Phần 18 18,910,000 283,650
19 PP2400125697 - Phần 19 1,446,900 21,703
20 PP2400125698 - Phần 20 14,345,100 215,176
21 PP2400125699 - Phần 21 1,722,500 25,837
22 PP2400125700 - Phần 22 15,592,500 233,887
23 PP2400125701 - Phần 23 28,135,800 422,037
24 PP2400125702 - Phần 24 360,000 5,400
25 PP2400125703 - Phần 25 2,170,000 32,550
26 PP2400125704 - Phần 26 5,460,000 81,900
27 PP2400125705 - Phần 27 6,006,000 90,090
28 PP2400125706 - Phần 28 5,460,000 81,900
29 PP2400125707 - Phần 29 3,439,800 51,597
30 PP2400125708 - Phần 30 3,822,000 57,330
31 PP2400125709 - Phần 31 2,160,000 32,400
32 PP2400125710 - Phần 32 7,035,250 105,528
33 PP2400125711 - Phần 33 2,583,000 38,745
34 PP2400125712 - Phần 34 230,400 3,456
35 PP2400125713 - Phần 35 598,000 8,970
36 PP2400125714 - Phần 36 3,690,000 55,350
37 PP2400125715 - Phần 37 37,837,800 567,567
38 PP2400125716 - Phần 38 92,080,800 1,381,212
39 PP2400125717 - Phần 39 238,000 3,570
40 PP2400125718 - Phần 40 574,000 8,610
41 PP2400125719 - Phần 41 1,575,000 23,625
42 PP2400125720 - Phần 42 239,925 3,598
43 PP2400125721 - Phần 43 600,000 9,000
44 PP2400125722 - Phần 44 561,000 8,415
45 PP2400125723 - Phần 45 700,000 10,500
46 PP2400125724 - Phần 46 640,000 9,600
47 PP2400125725 - Phần 47 23,040,000 345,600
48 PP2400125726 - Phần 48 3,200,000 48,000
49 PP2400125727 - Phần 49 3,500,000 52,500
50 PP2400125728 - Phần 50 4,000,000 60,000
Phần 1
Mã phần lô PP2400125679
Giá từng phần lô 3,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,762
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2400125680
Giá từng phần lô 652,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2400125681
Giá từng phần lô 12,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2400125682
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2400125683
Giá từng phần lô 7,199,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2400125684
Giá từng phần lô 7,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2400125685
Giá từng phần lô 771,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2400125686
Giá từng phần lô 19,993,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2400125687
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2400125688
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2400125689
Giá từng phần lô 3,642,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2400125690
Giá từng phần lô 10,521,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,821
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2400125691
Giá từng phần lô 2,373,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2400125692
Giá từng phần lô 7,419,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2400125693
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2400125694
Giá từng phần lô 815,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2400125695
Giá từng phần lô 1,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2400125696
Giá từng phần lô 18,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2400125697
Giá từng phần lô 1,446,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2400125698
Giá từng phần lô 14,345,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2400125699
Giá từng phần lô 1,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,837
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2400125700
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2400125701
Giá từng phần lô 28,135,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2400125702
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2400125703
Giá từng phần lô 2,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2400125704
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2400125705
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2400125706
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2400125707
Giá từng phần lô 3,439,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2400125708
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2400125709
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2400125710
Giá từng phần lô 7,035,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2400125711
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2400125712
Giá từng phần lô 230,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2400125713
Giá từng phần lô 598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2400125714
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2400125715
Giá từng phần lô 37,837,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2400125716
Giá từng phần lô 92,080,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2400125717
Giá từng phần lô 238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2400125718
Giá từng phần lô 574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2400125719
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2400125720
Giá từng phần lô 239,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2400125721
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2400125722
Giá từng phần lô 561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2400125723
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2400125724
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2400125725
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2400125726
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2400125727
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2400125728
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->