Gói thầu: Gói thầu số 02/VT: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế của Trung tâm Y tế Tuy Hòa năm 2026-2027
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600392456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 20 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế Tuy Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02/VT: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế của Trung tâm Y tế Tuy Hòa năm 2026-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600224995 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2026-2027 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
| Giá gói thầu | 2,624,058,435 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600304821 - Phim X-quang y tế dùng cho máy in kỹ thuật số Konica Drypro Sigma 2 ( 8x10 inch (20x25)cm) | - | 1,170,000 |
| 2 | PP2600304822 - Phim X-Quang y tế dùng cho máy in phim laser Trimax ( 8x10 inch (20x25)cm) | - | 1,450,800 |
| 3 | PP2600304823 - Phim X-quang nha khoa | - | 42,000 |
| 4 | PP2600304824 - Giấy siêu âm | - | 37,500 |
| 5 | PP2600304825 - Khăn lót chống thấm | - | 28,350 |
| 6 | PP2600304826 - Kim chích máu | - | 17,100 |
| 7 | PP2600304827 - Kim lấy thuốc | - | 114,120 |
| 8 | PP2600304828 - Kim cánh bướm | - | 960 |
| 9 | PP2600304829 - Kim khâu da | - | 1,760 |
| 10 | PP2600304830 - Kim châm cứu số 4 | - | 227,850 |
| 11 | PP2600304831 - Kim châm cứu số 6 | - | 9,450 |
| 12 | PP2600304832 - Kim đầu bằng (kim cấy chỉ) | - | 228,000 |
| 13 | PP2600304833 - Bơm tiêm 5cc | - | 56,100 |
| 14 | PP2600304834 - Dao mổ các số | - | 1,440 |
| 15 | PP2600304835 - Đầu col trắng | - | 35,280 |
| 16 | PP2600304836 - Đầu col xanh | - | 10,400 |
| 17 | PP2600304837 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 | - | 218,700 |
| 18 | PP2600304838 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, kim tròn | - | 13,760 |
| 19 | PP2600304839 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn | - | 2,480 |
| 20 | PP2600304840 - Chỉ nylon số 2/0 kim tam giác | - | 27,000 |
| 21 | PP2600304841 - Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác | - | 52,500 |
| 22 | PP2600304842 - Chỉ nylon số 4/0 kim tam giác | - | 42,000 |
| 23 | PP2600304843 - Lam kính nhám | - | 3,870 |
| 24 | PP2600304844 - Lamen | - | 1,240 |
| 25 | PP2600304845 - Ống nghiệm EDTA K2 | - | 51,000 |
| 26 | PP2600304846 - Ống nghiệm heparin | - | 133,000 |
| 27 | PP2600304847 - Ống Nghiệm Nhựa 5ml | - | 110,880 |
| 28 | PP2600304848 - Ống nghiệm Chimigly | - | 74,000 |
| 29 | PP2600304849 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm | - | 382,500 |
| 30 | PP2600304850 - Bông thấm nước | - | 176,000 |
| 31 | PP2600304851 - Băng keo cá nhân | - | 392,000 |
| 32 | PP2600304852 - Băng keo lụa | - | 65,675 |
| 33 | PP2600304853 - Băng keo lụa | - | 59,971 |
| 34 | PP2600304854 - Băng keo chỉ nhiệt | - | 36,600 |
| 35 | PP2600304855 - Băng bột bó xương | - | 10,500 |
| 36 | PP2600304856 - Băng thun y tế 3 móc | - | 135,000 |
| 37 | PP2600304857 - Gạc y tế vô trùng | - | 72,000 |
| 38 | PP2600304858 - Gạc y tế | - | 19,200 |
| 39 | PP2600304859 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn | - | 2,635 |
| 40 | PP2600304860 - Dây Oxy 2 nhánh sơ sinh, trẻ em | - | 2,635 |
| 41 | PP2600304861 - Mask thở oxy người lớn có túi | - | 660 |
| 42 | PP2600304862 - Ống thông tiểu 1 nhánh | - | 470 |
| 43 | PP2600304863 - Ống thông tiểu 2 nhánh | - | 1,050 |
| 44 | PP2600304864 - Ống thông hậu môn | - | 2,970 |
| 45 | PP2600304865 - Khẩu trang y tế 4 lớp | - | 96,200 |
| 46 | PP2600304866 - Găng tay dài (sản khoa) chống dính | - | 3,500 |
| 47 | PP2600304867 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | - | 90,000 |
| 48 | PP2600304868 - Găng tay khám, có bột | - | 386,100 |
| 49 | PP2600304869 - Đè lưỡi gỗ | - | 41,600 |
| 50 | PP2600304870 - Mũ giấy y tế | - | 2,200 |
| 51 | PP2600304871 - Nhiệt kế thủy ngân | - | 2,268 |
| 52 | PP2600304872 - Nẹp vải cẳng tay các số | - | 29,500 |
| 53 | PP2600304873 - Nẹp vải cẳng chân các số | - | 43,000 |
| 54 | PP2600304874 - Tăm bông tiệt trùng lấy dịch âm đạo | - | 630 |
| 55 | PP2600304875 - Vòng tránh thai | - | 51,660 |
| 56 | PP2600304876 - Máy đo đường huyết | - | 97,500 |
| 57 | PP2600304877 - Micropipette | - | 66,690 |
| 58 | PP2600304878 - Micropipette | - | 63,500 |
| 59 | PP2600304879 - Micropipette | - | 66,690 |
| 60 | PP2600304880 - Khẩu trang N95 | - | 10,500 |
| 61 | PP2600304881 - Máy cưa rung y tế cắt bột thạch cao | - | 65,000 |
| 62 | PP2600304882 - Đèn đọc phim X quang | - | 300,000 |
| 63 | PP2600304883 - Kiềm tách bột thạch cao | - | 6,500 |
| 64 | PP2600304884 - Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | - | 203,600 |
| 65 | PP2600304885 - Máy đo huyết áp điện tử | - | 505,600 |
| 66 | PP2600304886 - Huyết áp kế người lớn | - | 54,516 |
| 67 | PP2600304887 - Đầu huyết áp cơ nhi | - | 24,517 |
| 68 | PP2600304888 - Kim nha khoa ngắn | - | 1,750 |
| 69 | PP2600304889 - Kim nha khoa | - | 3,990 |
| 70 | PP2600304890 - Máy Doppler tim thai | - | 320,000 |
| 71 | PP2600304891 - Xe lăn | - | 175,000 |
| 72 | PP2600304892 - Băng ca cứu thương | - | 77,000 |
| 73 | PP2600304893 - Nhiệt ẩm kế tự ghi | - | 18,800 |
| 74 | PP2600304894 - Bảng đo thị lực chữ | - | 51,600 |
| 75 | PP2600304895 - Máy điện châm | - | 188,600 |
| 76 | PP2600304896 - Nước rửa phim X quang | - | 34,606 |
| 77 | PP2600304897 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram) | - | 1,900 |
| 78 | PP2600304898 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen | - | 32,190 |
| 79 | PP2600304899 - CloraminB 25% | - | 301,644 |
| 80 | PP2600304900 - Dung dịch Lugol 3% | - | 28,000 |
| 81 | PP2600304901 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | - | 155,000 |
| 82 | PP2600304902 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | - | 48,300 |
| 83 | PP2600304903 - Cồn tuyệt đối | - | 110,500 |
| 84 | PP2600304904 - Dầu Paraffil | - | 17,000 |
| 85 | PP2600304905 - Acid Acetic 3% | - | 10,000 |
| 86 | PP2600304906 - Nước cất 2 lần | - | 5,400 |
| 87 | PP2600304907 - Gel siêu âm | - | 45,900 |
| 88 | PP2600304908 - Parafin sáp | - | 65,000 |
| 89 | PP2600304909 - Dầu soi kính hiển vi | - | 4,000 |
| 90 | PP2600304910 - NHÓM HÓA CHẤT MÁY PHÂN TÍCH HUYẾT HỌC PKL PPC 610H | - | 730,240 |
| 91 | PP2600304911 - NHÓM HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆMSINH HÓA BÁN TỰ ĐỘNG PKL-PPC110 | - | 1,047,000 |
| 92 | PP2600304912 - Nhóm Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Celltas Nihon- Kohden | - | 722,740 |
| 93 | PP2600304913 - NHÓM HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆMSINH HÓA TỰ ĐỘNG DIRUI CT240 | - | 7,180,864 |
| 94 | PP2600304914 - XN nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | - | 112,000 |
| 95 | PP2600304915 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue | - | 16,716 |
| 96 | PP2600304916 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết (DENGUE NS1 Ag) | - | 121,275 |
| 97 | PP2600304917 - Que thử đường huyết | - | 436,590 |
| 98 | PP2600304918 - Que thử nước tiểu 10 thông số | - | 252,000 |
| 99 | PP2600304919 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C thế hệ 3 (HCV) | - | 94,500 |
| 100 | PP2600304920 - Test thử chất gây nghiện 5 chỉ số hoặc tương đương | - | 6,000,000 |
| 101 | PP2600304921 - Anti A | - | 4,950 |
| 102 | PP2600304922 - Anti B | - | 4,950 |
| 103 | PP2600304923 - Anti AB | - | 4,950 |
| 104 | PP2600304924 - Test nhanh chẩn đoán HIV | - | 82,950 |
Phim X-quang y tế dùng cho máy in kỹ thuật số Konica Drypro Sigma 2 ( 8x10 inch (20x25)cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600304821 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim X-Quang y tế dùng cho máy in phim laser Trimax ( 8x10 inch (20x25)cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600304822 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim X-quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600304823 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600304824 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn lót chống thấm |
|
| Mã phần lô | PP2600304825 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2600304826 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600304827 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2600304828 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2600304829 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600304830 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2600304831 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đầu bằng (kim cấy chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2600304832 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2600304833 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2600304834 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2600304835 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600304836 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600304837 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600304838 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600304839 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ nylon số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600304840 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600304841 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ nylon số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600304842 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2600304843 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2600304844 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2600304845 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600304846 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống Nghiệm Nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600304847 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2600304848 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600304849 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600304850 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600304851 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2600304852 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2600304853 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo chỉ nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600304854 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2600304855 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun y tế 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2600304856 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc y tế vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600304857 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600304858 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600304859 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây Oxy 2 nhánh sơ sinh, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600304860 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thở oxy người lớn có túi |
|
| Mã phần lô | PP2600304861 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600304862 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600304863 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2600304864 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600304865 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay dài (sản khoa) chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2600304866 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600304867 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2600304868 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600304869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũ giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600304870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2600304871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp vải cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2600304872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp vải cẳng chân các số |
|
| Mã phần lô | PP2600304873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tăm bông tiệt trùng lấy dịch âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2600304874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2600304875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600304876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2600304877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2600304878 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2600304879 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2600304880 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy cưa rung y tế cắt bột thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2600304881 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đèn đọc phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2600304882 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiềm tách bột thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2600304883 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cân sức khỏe có thước đo chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2600304884 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2600304885 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600304886 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu huyết áp cơ nhi |
|
| Mã phần lô | PP2600304887 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim nha khoa ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2600304888 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600304889 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy Doppler tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2600304890 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2600304891 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng ca cứu thương |
|
| Mã phần lô | PP2600304892 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhiệt ẩm kế tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2600304893 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bảng đo thị lực chữ |
|
| Mã phần lô | PP2600304894 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2600304895 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước rửa phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2600304896 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram) |
|
| Mã phần lô | PP2600304897 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2600304898 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CloraminB 25% |
|
| Mã phần lô | PP2600304899 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600304900 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600304901 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600304902 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2600304903 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu Paraffil |
|
| Mã phần lô | PP2600304904 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600304905 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600304906 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600304907 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Parafin sáp |
|
| Mã phần lô | PP2600304908 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600304909 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NHÓM HÓA CHẤT MÁY PHÂN TÍCH HUYẾT HỌC PKL PPC 610H |
|
| Mã phần lô | PP2600304910 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NHÓM HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆMSINH HÓA BÁN TỰ ĐỘNG PKL-PPC110 |
|
| Mã phần lô | PP2600304911 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhóm Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Celltas Nihon- Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2600304912 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NHÓM HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆMSINH HÓA TỰ ĐỘNG DIRUI CT240 |
|
| Mã phần lô | PP2600304913 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,180,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
XN nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2600304914 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2600304915 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết (DENGUE NS1 Ag) |
|
| Mã phần lô | PP2600304916 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600304917 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2600304918 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C thế hệ 3 (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2600304919 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử chất gây nghiện 5 chỉ số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600304920 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2600304921 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2600304922 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2600304923 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600304924 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi