Gói thầu: Gói thầu số 03 - Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500014677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2025 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400335401 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 8,818,955,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400573990 - H009 | 46,980,000 | 704,700 |
| 2 | PP2400573991 - H010 | 44,982,000 | 674,730 |
| 3 | PP2400573992 - H019 | 55,080,000 | 826,200 |
| 4 | PP2400573993 - H074 | 140,400,000 | 2,106,000 |
| 5 | PP2400573994 - H227 | 45,180,000 | 677,700 |
| 6 | PP2400573995 - I015 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 7 | PP2400573996 - H260 | 105,840,000 | 1,587,600 |
| 8 | PP2400573997 - I042 | 205,200,000 | 3,078,000 |
| 9 | PP2400573998 - K011 | 178,200,000 | 2,673,000 |
| 10 | PP2400573999 - I027 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 11 | PP2400574000 - H049 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 12 | PP2400574001 - H150 | 87,750,000 | 1,316,250 |
| 13 | PP2400574002 - K008 | 26,838,000 | 402,570 |
| 14 | PP2400574003 - H023 | 68,062,500 | 1,020,937 |
| 15 | PP2400574004 - H025 | 16,500,000 | 247,500 |
| 16 | PP2400574005 - K012 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 17 | PP2400574006 - K013 | 47,520,000 | 712,800 |
| 18 | PP2400574007 - H121 | 17,388,000 | 260,820 |
| 19 | PP2400574008 - H115 | 133,560,000 | 2,003,400 |
| 20 | PP2400574009 - H131 | 576,000,000 | 8,640,000 |
| 21 | PP2400574010 - H120 | 34,176,000 | 512,640 |
| 22 | PP2400574011 - H052 | 313,200,000 | 4,698,000 |
| 23 | PP2400574012 - H162 | 143,856,000 | 2,157,840 |
| 24 | PP2400574013 - H002 | 7,350,000 | 110,250 |
| 25 | PP2400574014 - H176 | 161,280,000 | 2,419,200 |
| 26 | PP2400574015 - H213 | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 27 | PP2400574016 - H124 | 140,400,000 | 2,106,000 |
| 28 | PP2400574017 - H180 | 107,100,000 | 1,606,500 |
| 29 | PP2400574018 - MM01 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 30 | PP2400574019 - I029 | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 31 | PP2400574020 - H215 | 35,637,000 | 534,555 |
| 32 | PP2400574021 - H057 | 99,792,000 | 1,496,880 |
| 33 | PP2400574022 - H237 | 231,840,000 | 3,477,600 |
| 34 | PP2400574023 - H040 | 71,640,000 | 1,074,600 |
| 35 | PP2400574024 - K006 | 23,400,000 | 351,000 |
| 36 | PP2400574025 - H093 | 36,487,500 | 547,312 |
| 37 | PP2400574026 - H152 | 103,500,000 | 1,552,500 |
| 38 | PP2400574027 - H209 | 3,780,000 | 56,700 |
| 39 | PP2400574028 - H240 | 61,200,000 | 918,000 |
| 40 | PP2400574029 - H069 | 430,920,000 | 6,463,800 |
| 41 | PP2400574030 - H099 | 17,640,000 | 264,600 |
| 42 | PP2400574031 - H243 | 19,000,000 | 285,000 |
| 43 | PP2400574032 - H165 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 44 | PP2400574033 - MM02 | 470,400,000 | 7,056,000 |
| 45 | PP2400574034 - I036 | 596,160,000 | 8,942,400 |
| 46 | PP2400574035 - H219 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 47 | PP2400574036 - H003 | 59,250,000 | 888,750 |
| 48 | PP2400574037 - H247 | 70,200,000 | 1,053,000 |
| 49 | PP2400574038 - H133 | 83,916,000 | 1,258,740 |
| 50 | PP2400574039 - H108 | 5,425,000 | 81,375 |
| 51 | PP2400574040 - H072 | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 52 | PP2400574041 - H224 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 53 | PP2400574042 - H004 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 54 | PP2400574043 - H168 | 68,040,000 | 1,020,600 |
| 55 | PP2400574044 - MM03 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 56 | PP2400574045 - H200 | 15,600,000 | 234,000 |
| 57 | PP2400574046 - H112 | 62,100,000 | 931,500 |
| 58 | PP2400574047 - H066 | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 59 | PP2400574048 - H036 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 60 | PP2400574049 - H086 | 101,025,000 | 1,515,375 |
| 61 | PP2400574050 - MM04 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 62 | PP2400574051 - H135 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 63 | PP2400574052 - I028 | 316,800,000 | 4,752,000 |
| 64 | PP2400574053 - H244 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 65 | PP2400574054 - H235 | 161,460,000 | 2,421,900 |
H009 |
|
| Mã phần lô | PP2400573990 |
| Giá từng phần lô | 46,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H010 |
|
| Mã phần lô | PP2400573991 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H019 |
|
| Mã phần lô | PP2400573992 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H074 |
|
| Mã phần lô | PP2400573993 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H227 |
|
| Mã phần lô | PP2400573994 |
| Giá từng phần lô | 45,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
I015 |
|
| Mã phần lô | PP2400573995 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H260 |
|
| Mã phần lô | PP2400573996 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
I042 |
|
| Mã phần lô | PP2400573997 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
K011 |
|
| Mã phần lô | PP2400573998 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
I027 |
|
| Mã phần lô | PP2400573999 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H049 |
|
| Mã phần lô | PP2400574000 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H150 |
|
| Mã phần lô | PP2400574001 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
K008 |
|
| Mã phần lô | PP2400574002 |
| Giá từng phần lô | 26,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H023 |
|
| Mã phần lô | PP2400574003 |
| Giá từng phần lô | 68,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H025 |
|
| Mã phần lô | PP2400574004 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
K012 |
|
| Mã phần lô | PP2400574005 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
K013 |
|
| Mã phần lô | PP2400574006 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H121 |
|
| Mã phần lô | PP2400574007 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H115 |
|
| Mã phần lô | PP2400574008 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,003,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H131 |
|
| Mã phần lô | PP2400574009 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H120 |
|
| Mã phần lô | PP2400574010 |
| Giá từng phần lô | 34,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H052 |
|
| Mã phần lô | PP2400574011 |
| Giá từng phần lô | 313,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H162 |
|
| Mã phần lô | PP2400574012 |
| Giá từng phần lô | 143,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H002 |
|
| Mã phần lô | PP2400574013 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H176 |
|
| Mã phần lô | PP2400574014 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H213 |
|
| Mã phần lô | PP2400574015 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H124 |
|
| Mã phần lô | PP2400574016 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H180 |
|
| Mã phần lô | PP2400574017 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
MM01 |
|
| Mã phần lô | PP2400574018 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
I029 |
|
| Mã phần lô | PP2400574019 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H215 |
|
| Mã phần lô | PP2400574020 |
| Giá từng phần lô | 35,637,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H057 |
|
| Mã phần lô | PP2400574021 |
| Giá từng phần lô | 99,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H237 |
|
| Mã phần lô | PP2400574022 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H040 |
|
| Mã phần lô | PP2400574023 |
| Giá từng phần lô | 71,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
K006 |
|
| Mã phần lô | PP2400574024 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H093 |
|
| Mã phần lô | PP2400574025 |
| Giá từng phần lô | 36,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H152 |
|
| Mã phần lô | PP2400574026 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H209 |
|
| Mã phần lô | PP2400574027 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H240 |
|
| Mã phần lô | PP2400574028 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H069 |
|
| Mã phần lô | PP2400574029 |
| Giá từng phần lô | 430,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,463,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H099 |
|
| Mã phần lô | PP2400574030 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H243 |
|
| Mã phần lô | PP2400574031 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H165 |
|
| Mã phần lô | PP2400574032 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
MM02 |
|
| Mã phần lô | PP2400574033 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
I036 |
|
| Mã phần lô | PP2400574034 |
| Giá từng phần lô | 596,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,942,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H219 |
|
| Mã phần lô | PP2400574035 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H003 |
|
| Mã phần lô | PP2400574036 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H247 |
|
| Mã phần lô | PP2400574037 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H133 |
|
| Mã phần lô | PP2400574038 |
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H108 |
|
| Mã phần lô | PP2400574039 |
| Giá từng phần lô | 5,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H072 |
|
| Mã phần lô | PP2400574040 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H224 |
|
| Mã phần lô | PP2400574041 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H004 |
|
| Mã phần lô | PP2400574042 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H168 |
|
| Mã phần lô | PP2400574043 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
MM03 |
|
| Mã phần lô | PP2400574044 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H200 |
|
| Mã phần lô | PP2400574045 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H112 |
|
| Mã phần lô | PP2400574046 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H066 |
|
| Mã phần lô | PP2400574047 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H036 |
|
| Mã phần lô | PP2400574048 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H086 |
|
| Mã phần lô | PP2400574049 |
| Giá từng phần lô | 101,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
MM04 |
|
| Mã phần lô | PP2400574050 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H135 |
|
| Mã phần lô | PP2400574051 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
I028 |
|
| Mã phần lô | PP2400574052 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H244 |
|
| Mã phần lô | PP2400574053 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
H235 |
|
| Mã phần lô | PP2400574054 |
| Giá từng phần lô | 161,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi