Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp 18 mặt hàng thuốc cho các tỉnh miền Nam (mã hiệu: ĐTTT.03.2023)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300147989-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Chủ đầu tư Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Cung cấp 18 mặt hàng thuốc cho các tỉnh miền Nam (mã hiệu: ĐTTT.03.2023)
Số hiệu KHLCNT PL2300108094
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ các dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh Hậu Giang Tỉnh Kiên Giang Tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Tiền Giang Tỉnh Trà Vinh Tỉnh Bạc Liêu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 265,585,084,024 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.311.711.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300239434 - J01DC01.01.06.N1 60,610,240,320 1,212,205,000
2 PP2300239435 - J01DC01.01.06.N2 18,894,120,000 377,883,000
3 PP2300239436 - L01XA03.02.06.N2 4,759,344,000 95,187,000
4 PP2300239437 - C08CA01.01.01.N2 8,868,607,215 177,373,000
5 PP2300239438 - J01CR02.01.01.N2 35,956,553,325 719,132,000
6 PP2300239439 - J01CR02.02.01.N2 46,274,842,850 925,497,000
7 PP2300239440 - J01DC02.01.01.N1 8,442,727,100 168,855,000
8 PP2300239441 - J01DC02.04.06.N2 5,843,886,000 116,878,000
9 PP2300239442 - J01MA02.01.01.N2 6,676,517,430 133,531,000
10 PP2300239443 - L01CD02.01.06.N1 6,666,321,852 133,327,000
11 PP2300239444 - L01CD02.02.06.N1 16,737,575,040 334,752,000
12 PP2300239445 - A02BC05.01.04.N2 12,256,656,800 245,134,000
13 PP2300239446 - A10BA02.01.01.N2 7,153,158,230 143,064,000
14 PP2300239447 - A02BC01.01.01.N2 5,827,586,395 116,552,000
15 PP2300239448 - A02BC01.01.04.N2 6,602,230,965 132,045,000
16 PP2300239449 - A02BC01.02.07.N2 10,134,425,600 202,689,000
17 PP2300239450 - L01XA03.01.06.N2 2,351,440,000 47,029,000
18 PP2300239451 - L01CD01.01.06.N2 1,528,850,902 30,578,000
J01DC01.01.06.N1
Mã phần lô PP2300239434
Giá từng phần lô 60,610,240,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
J01DC01.01.06.N2
Mã phần lô PP2300239435
Giá từng phần lô 18,894,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L01XA03.02.06.N2
Mã phần lô PP2300239436
Giá từng phần lô 4,759,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
C08CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239437
Giá từng phần lô 8,868,607,215
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
J01CR02.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239438
Giá từng phần lô 35,956,553,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
J01CR02.02.01.N2
Mã phần lô PP2300239439
Giá từng phần lô 46,274,842,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
J01DC02.01.01.N1
Mã phần lô PP2300239440
Giá từng phần lô 8,442,727,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
J01DC02.04.06.N2
Mã phần lô PP2300239441
Giá từng phần lô 5,843,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
J01MA02.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239442
Giá từng phần lô 6,676,517,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L01CD02.01.06.N1
Mã phần lô PP2300239443
Giá từng phần lô 6,666,321,852
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L01CD02.02.06.N1
Mã phần lô PP2300239444
Giá từng phần lô 16,737,575,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A02BC05.01.04.N2
Mã phần lô PP2300239445
Giá từng phần lô 12,256,656,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A10BA02.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239446
Giá từng phần lô 7,153,158,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A02BC01.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239447
Giá từng phần lô 5,827,586,395
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A02BC01.01.04.N2
Mã phần lô PP2300239448
Giá từng phần lô 6,602,230,965
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A02BC01.02.07.N2
Mã phần lô PP2300239449
Giá từng phần lô 10,134,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L01XA03.01.06.N2
Mã phần lô PP2300239450
Giá từng phần lô 2,351,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L01CD01.01.06.N2
Mã phần lô PP2300239451
Giá từng phần lô 1,528,850,902
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->