Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Nam giai đoạn 2024-2026 đợt 1 (Mã hiệu: ĐTTT.03.2024.1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400374723-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Chủ đầu tư Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Nam giai đoạn 2024-2026 đợt 1 (Mã hiệu: ĐTTT.03.2024.1)
Số hiệu KHLCNT PL2400212784
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh Thành phố Cần Thơ Tỉnh Bình Phước Tỉnh Tây Ninh Tỉnh Bình Dương Tỉnh Đồng Nai Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Tỉnh Long An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh An Giang Tỉnh Tiền Giang Tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Bến Tre Tỉnh Kiên Giang Tỉnh Hậu Giang Tỉnh Sóc Trăng Tỉnh Bạc Liêu Tỉnh Cà Mau Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 3,034,818,247,627 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400291766 - J01CR02.02.01.N1 137,099,824,324 2,741,997,000
2 PP2400291767 - J01CR02.02.01.N2 91,786,140,800 1,835,723,000
3 PP2400291768 - C10AA05.01.01.N1 24,700,696,200 494,014,000
4 PP2400291769 - C10AA05.01.01.N2 21,551,034,650 431,021,000
5 PP2400291770 - C10AA05.02.01.N1 52,254,296,700 1,045,086,000
6 PP2400291771 - C10AA05.02.01.N2 37,237,667,352 744,754,000
7 PP2400291772 - C07AB07.01.01.N1 20,897,609,790 417,953,000
8 PP2400291773 - C07AB07.01.01.N2 13,405,511,250 268,111,000
9 PP2400291774 - L01BC06.01.01.N1 196,744,580,000 3,934,892,000
10 PP2400291775 - L01BC06.01.01.N2 44,624,052,600 892,482,000
11 PP2400291776 - J01DB04.01.01.N1 19,871,332,000 397,427,000
12 PP2400291777 - J01DB04.01.01.N2 13,140,424,584 262,809,000
13 PP2400291778 - J01DE01.02.06.N1 47,325,439,400 946,509,000
14 PP2400291779 - J01DE01.02.06.N2 38,011,987,200 760,240,000
15 PP2400291780 - J01DD01.02.06.N1 60,564,017,430 1,211,281,000
16 PP2400291781 - J01DD01.02.06.N2 29,044,277,640 580,886,000
17 PP2400291782 - J01DD01.01.06.N1 15,227,086,980 304,542,000
18 PP2400291783 - J01DD01.01.06.N2 7,991,959,500 159,840,000
19 PP2400291784 - J01DD02.02.06.N1 70,939,447,425 1,418,789,000
20 PP2400291785 - J01DD02.02.06.N2 63,959,084,070 1,279,182,000
21 PP2400291786 - J01DD02.01.06.N1 58,599,927,120 1,171,999,000
22 PP2400291787 - J01DD02.01.06.N2 30,700,893,405 614,018,000
23 PP2400291788 - J01DH51.01.06.N1 168,144,190,000 3,362,884,000
24 PP2400291789 - J01DH51.01.06.N2 120,434,100,000 2,408,682,000
25 PP2400291790 - J01FA09.01.01.N1 33,558,550,080 671,172,000
26 PP2400291791 - J01FA09.01.01.N2 17,304,349,230 346,087,000
27 PP2400291792 - A02BC05.02.01.N1 96,695,483,400 1,933,910,000
28 PP2400291793 - A02BC05.02.01.N2 43,103,126,102 862,063,000
29 PP2400291794 - A02BC05.02.06.N1 73,653,065,500 1,473,062,000
30 PP2400291795 - A02BC05.02.06.N2 23,784,180,000 475,684,000
31 PP2400291796 - J01MA12.01.01.N1 23,867,633,400 477,353,000
32 PP2400291797 - J01MA12.01.01.N2 7,632,283,050 152,646,000
33 PP2400291798 - C09CA01.01.01.N1 11,074,139,748 221,483,000
34 PP2400291799 - C09CA01.01.01.N2 11,566,947,546 231,339,000
35 PP2400291800 - M01AC06.01.01.N1 13,638,780,736 272,776,000
36 PP2400291801 - M01AC06.01.01.N2 6,024,381,300 120,488,000
37 PP2400291802 - M01AC06.02.01.N1 6,612,690,432 132,254,000
38 PP2400291803 - M01AC06.02.01.N2 2,783,847,150 55,677,000
39 PP2400291804 - J01DH02.01.06.N1 47,462,671,200 949,254,000
40 PP2400291805 - J01DH02.01.06.N2 40,298,235,600 805,965,000
41 PP2400291806 - J01DH02.02.06.N1 161,889,891,390 3,237,798,000
42 PP2400291807 - J01DH02.02.06.N2 119,256,258,000 2,385,126,000
43 PP2400291808 - J01MA14.01.06.N1 133,486,290,000 2,669,726,000
44 PP2400291809 - J01MA14.01.06.N2 61,087,075,000 1,221,742,000
45 PP2400291810 - A02BC02.01.01.N1 18,531,817,020 370,637,000
46 PP2400291811 - A02BC02.01.01.N2 15,586,819,040 311,737,000
47 PP2400291812 - A02BC02.01.07.N1 88,194,470,950 1,763,890,000
48 PP2400291813 - A02BC02.01.07.N2 25,007,768,000 500,156,000
49 PP2400291814 - N02AJ13.01.01.N1 95,632,207,566 1,912,645,000
50 PP2400291815 - N02AJ13.01.01.N2 54,797,067,810 1,095,942,000
51 PP2400291816 - L01BA04.01.06.N1 110,947,781,700 2,218,956,000
52 PP2400291817 - L01BA04.01.06.N2 18,763,491,600 375,270,000
53 PP2400291818 - L01BA04.02.06.N1 202,778,730,000 4,055,575,000
54 PP2400291819 - L01BA04.02.06.N2 13,224,600,000 264,492,000
55 PP2400291820 - N06BX03.01.01.N1 37,739,028,250 754,781,000
56 PP2400291821 - N06BX03.01.01.N2 34,579,006,407 691,581,000
J01CR02.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291766
Giá từng phần lô 137,099,824,324
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01CR02.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291767
Giá từng phần lô 91,786,140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA05.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291768
Giá từng phần lô 24,700,696,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA05.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291769
Giá từng phần lô 21,551,034,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA05.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291770
Giá từng phần lô 52,254,296,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA05.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291771
Giá từng phần lô 37,237,667,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C07AB07.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291772
Giá từng phần lô 20,897,609,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C07AB07.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291773
Giá từng phần lô 13,405,511,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BC06.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291774
Giá từng phần lô 196,744,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,934,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BC06.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291775
Giá từng phần lô 44,624,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB04.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291776
Giá từng phần lô 19,871,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB04.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291777
Giá từng phần lô 13,140,424,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DE01.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291778
Giá từng phần lô 47,325,439,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DE01.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291779
Giá từng phần lô 38,011,987,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD01.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291780
Giá từng phần lô 60,564,017,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD01.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291781
Giá từng phần lô 29,044,277,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD01.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291782
Giá từng phần lô 15,227,086,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD01.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291783
Giá từng phần lô 7,991,959,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD02.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291784
Giá từng phần lô 70,939,447,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD02.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291785
Giá từng phần lô 63,959,084,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD02.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291786
Giá từng phần lô 58,599,927,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD02.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291787
Giá từng phần lô 30,700,893,405
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH51.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291788
Giá từng phần lô 168,144,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,362,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH51.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291789
Giá từng phần lô 120,434,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01FA09.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291790
Giá từng phần lô 33,558,550,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01FA09.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291791
Giá từng phần lô 17,304,349,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291792
Giá từng phần lô 96,695,483,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291793
Giá từng phần lô 43,103,126,102
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291794
Giá từng phần lô 73,653,065,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,473,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291795
Giá từng phần lô 23,784,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291796
Giá từng phần lô 23,867,633,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291797
Giá từng phần lô 7,632,283,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291798
Giá từng phần lô 11,074,139,748
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291799
Giá từng phần lô 11,566,947,546
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
M01AC06.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291800
Giá từng phần lô 13,638,780,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
M01AC06.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291801
Giá từng phần lô 6,024,381,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
M01AC06.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291802
Giá từng phần lô 6,612,690,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
M01AC06.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291803
Giá từng phần lô 2,783,847,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH02.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291804
Giá từng phần lô 47,462,671,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH02.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291805
Giá từng phần lô 40,298,235,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH02.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291806
Giá từng phần lô 161,889,891,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DH02.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291807
Giá từng phần lô 119,256,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA14.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291808
Giá từng phần lô 133,486,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA14.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291809
Giá từng phần lô 61,087,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291810
Giá từng phần lô 18,531,817,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291811
Giá từng phần lô 15,586,819,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC02.01.07.N1
Mã phần lô PP2400291812
Giá từng phần lô 88,194,470,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC02.01.07.N2
Mã phần lô PP2400291813
Giá từng phần lô 25,007,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02AJ13.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291814
Giá từng phần lô 95,632,207,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02AJ13.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291815
Giá từng phần lô 54,797,067,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BA04.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291816
Giá từng phần lô 110,947,781,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BA04.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291817
Giá từng phần lô 18,763,491,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BA04.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291818
Giá từng phần lô 202,778,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
L01BA04.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291819
Giá từng phần lô 13,224,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N06BX03.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291820
Giá từng phần lô 37,739,028,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N06BX03.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291821
Giá từng phần lô 34,579,006,407
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->