Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp thuốc cho các tỉnh miền Nam giai đoạn 2024-2026 đợt 2 (Mã hiệu: ĐTTT.03.2024.2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400384925-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Chủ đầu tư Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Cung cấp thuốc cho các tỉnh miền Nam giai đoạn 2024-2026 đợt 2 (Mã hiệu: ĐTTT.03.2024.2)
Số hiệu KHLCNT PL2400217677
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh Thành phố Cần Thơ Tỉnh Bình Phước Tỉnh Tây Ninh Tỉnh Bình Dương Tỉnh Đồng Nai Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Tỉnh Long An Tỉnh Đồng Tháp Tỉnh An Giang Tỉnh Tiền Giang Tỉnh Vĩnh Long Tỉnh Bến Tre Tỉnh Kiên Giang Tỉnh Hậu Giang Tỉnh Sóc Trăng Tỉnh Bạc Liêu Tỉnh Cà Mau Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 1,217,655,328,762 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400304650 - C08CA01.01.01.N1 30,657,010,862 613,141,000
2 PP2400304651 - C08CA01.01.01.N2 20,278,435,995 405,569,000
3 PP2400304652 - J01CR02.01.01.N1 56,588,670,600 1,131,774,000
4 PP2400304653 - J01CR02.01.01.N2 62,045,798,945 1,240,916,000
5 PP2400304654 - J01DD04.01.06.N1 47,133,704,541 942,675,000
6 PP2400304655 - J01DD04.01.06.N2 26,015,655,120 520,314,000
7 PP2400304656 - J01DC02.03.06.N1 3,062,842,020 61,257,000
8 PP2400304657 - J01DC02.03.06.N2 4,568,574,780 91,372,000
9 PP2400304658 - J01DC02.04.06.N1 6,899,930,700 137,999,000
10 PP2400304659 - J01DC02.04.06.N2 4,455,868,080 89,118,000
11 PP2400304660 - J01DB01.01.01.N1 11,023,027,200 220,461,000
12 PP2400304661 - J01DB01.01.01.N2 12,293,050,050 245,862,000
13 PP2400304662 - J01MA02.01.01.N1 11,527,741,955 230,555,000
14 PP2400304663 - J01MA02.01.01.N2 6,823,031,439 136,461,000
15 PP2400304664 - B01AC04.01.01.N1 69,385,274,504 1,387,706,000
16 PP2400304665 - B01AC04.01.01.N2 49,096,113,500 981,923,000
17 PP2400304666 - A02BC05.01.04.N1 97,229,583,675 1,944,592,000
18 PP2400304667 - A02BC05.01.04.N2 30,599,783,480 611,996,000
19 PP2400304668 - C09DA01.01.01.N1 10,769,689,854 215,394,000
20 PP2400304669 - C09DA01.01.01.N2 6,877,814,380 137,557,000
21 PP2400304670 - C09CA04.01.01.N1 25,093,980,380 501,880,000
22 PP2400304671 - C09CA04.01.01.N2 32,309,725,815 646,195,000
23 PP2400304672 - J01MA12.01.06.N1 46,517,499,000 930,350,000
24 PP2400304673 - J01MA12.01.06.N2 22,515,318,000 450,307,000
25 PP2400304674 - C09CA01.01.01.N1 49,764,146,229 995,283,000
26 PP2400304675 - C09CA01.01.01.N2 34,261,500,798 685,231,000
27 PP2400304676 - A02BC01.01.04.N1 15,298,271,004 305,966,000
28 PP2400304677 - A02BC01.01.04.N2 9,292,726,560 185,855,000
29 PP2400304678 - A02BC01.02.06.N1 24,639,761,000 492,796,000
30 PP2400304679 - A02BC01.02.06.N2 16,609,244,100 332,185,000
31 PP2400304680 - N02BE01.01.06.N1 80,114,655,232 1,602,294,000
32 PP2400304681 - N02BE01.01.06.N2 41,194,937,088 823,899,000
33 PP2400304682 - N02BF02.01.01.N1 16,144,632,000 322,893,000
34 PP2400304683 - N02BF02.01.01.N2 7,855,446,160 157,109,000
35 PP2400304684 - A02BC04.01.04.N1 22,477,015,400 449,541,000
36 PP2400304685 - A02BC04.01.04.N2 7,200,654,552 144,014,000
37 PP2400304686 - C10AA07.02.01.N1 17,052,571,200 341,052,000
38 PP2400304687 - C10AA07.02.01.N2 23,350,154,280 467,004,000
39 PP2400304688 - C10AA07.01.01.N1 23,426,831,430 468,537,000
40 PP2400304689 - C10AA07.01.01.N2 19,233,384,180 384,668,000
41 PP2400304690 - C09CA07.01.01.N1 48,478,213,674 969,565,000
42 PP2400304691 - C09CA07.01.01.N2 30,810,563,500 616,212,000
43 PP2400304692 - C09CA03.01.01.N1 18,758,115,000 375,163,000
44 PP2400304693 - C09CA03.01.01.N2 17,924,380,500 358,488,000
C08CA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304650
Giá từng phần lô 30,657,010,862
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C08CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304651
Giá từng phần lô 20,278,435,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01CR02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304652
Giá từng phần lô 56,588,670,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01CR02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304653
Giá từng phần lô 62,045,798,945
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD04.01.06.N1
Mã phần lô PP2400304654
Giá từng phần lô 47,133,704,541
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD04.01.06.N2
Mã phần lô PP2400304655
Giá từng phần lô 26,015,655,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.03.06.N1
Mã phần lô PP2400304656
Giá từng phần lô 3,062,842,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.03.06.N2
Mã phần lô PP2400304657
Giá từng phần lô 4,568,574,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.04.06.N1
Mã phần lô PP2400304658
Giá từng phần lô 6,899,930,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.04.06.N2
Mã phần lô PP2400304659
Giá từng phần lô 4,455,868,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304660
Giá từng phần lô 11,023,027,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304661
Giá từng phần lô 12,293,050,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304662
Giá từng phần lô 11,527,741,955
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304663
Giá từng phần lô 6,823,031,439
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B01AC04.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304664
Giá từng phần lô 69,385,274,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B01AC04.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304665
Giá từng phần lô 49,096,113,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.01.04.N1
Mã phần lô PP2400304666
Giá từng phần lô 97,229,583,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.01.04.N2
Mã phần lô PP2400304667
Giá từng phần lô 30,599,783,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09DA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304668
Giá từng phần lô 10,769,689,854
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09DA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304669
Giá từng phần lô 6,877,814,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA04.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304670
Giá từng phần lô 25,093,980,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA04.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304671
Giá từng phần lô 32,309,725,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.06.N1
Mã phần lô PP2400304672
Giá từng phần lô 46,517,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.06.N2
Mã phần lô PP2400304673
Giá từng phần lô 22,515,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304674
Giá từng phần lô 49,764,146,229
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304675
Giá từng phần lô 34,261,500,798
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.01.04.N1
Mã phần lô PP2400304676
Giá từng phần lô 15,298,271,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.01.04.N2
Mã phần lô PP2400304677
Giá từng phần lô 9,292,726,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.02.06.N1
Mã phần lô PP2400304678
Giá từng phần lô 24,639,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.02.06.N2
Mã phần lô PP2400304679
Giá từng phần lô 16,609,244,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BE01.01.06.N1
Mã phần lô PP2400304680
Giá từng phần lô 80,114,655,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BE01.01.06.N2
Mã phần lô PP2400304681
Giá từng phần lô 41,194,937,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BF02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304682
Giá từng phần lô 16,144,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BF02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304683
Giá từng phần lô 7,855,446,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC04.01.04.N1
Mã phần lô PP2400304684
Giá từng phần lô 22,477,015,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC04.01.04.N2
Mã phần lô PP2400304685
Giá từng phần lô 7,200,654,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.02.01.N1
Mã phần lô PP2400304686
Giá từng phần lô 17,052,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.02.01.N2
Mã phần lô PP2400304687
Giá từng phần lô 23,350,154,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304688
Giá từng phần lô 23,426,831,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304689
Giá từng phần lô 19,233,384,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA07.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304690
Giá từng phần lô 48,478,213,674
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA07.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304691
Giá từng phần lô 30,810,563,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA03.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304692
Giá từng phần lô 18,758,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA03.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304693
Giá từng phần lô 17,924,380,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->