Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho thẩm mỹ và chuyên khoa năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200035574-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2022 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho thẩm mỹ và chuyên khoa năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200036209 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 278,368,916,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,618,977,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng ghim cắt khâu nối mổ mở dùng cho mô trung bình 80mm, có 2 hàng ghim mỗi bên | 390,900,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mạch máu và mô mỏng, chiều dài 45mm | 2,000,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mỏng có khả năng gập góc dài 30mm - 2.5mm | 930,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày, chiều dài 60mm | 7,350,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô, chiều dài 45mm | 1,850,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Băng ghim cắt khâu tiêu hóa có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên dùng cho mổ mở | 2,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 6-0 | 31,680,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 2-0 | 57,600,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 3-0 | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 4-0 | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 5-0 | 25,920,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 6-0 | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 2-0 | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu hình núm | 191,160,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại đầu hình tam giác | 95,580,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại móc đốt | 95,580,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Dao cắt hớt niêm mạc đầu sứ cách điện, gắn điện cực hình tam giác | 198,120,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Dao cắt hớt niêm mạc đầu sứ trụ cách điện, gắn điện cực hình đĩa | 198,120,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Dao hình núm | 191,160,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Dao lạng mộng 3.0mm | 9,200,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Nắp buồng ly tâm tế bào 12 ml | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Nắp buồng ly tâm tế bào 6 ml | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Nắp ống 0,2 ml | 495,800,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Over tube (dùng cho ống nội soi ruột non) | 1,462,400 | 0 | 0 | |
| 25 | Ống 1,7ml dùng trong phòng thí nghiệm | 10,308,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Ống bảo quản mẫu 2ml | 105,940,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Ống có môi trường bất hoạt để lấy mẫu hầu họng đơn làm xét nghiệm SARS-CoV-2 Real time PCR | 377,300,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Típ 2-200ul dài 53mm | 83,160,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Tube PCR | 11,702,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Túi bao ngoài bằng nhựa dùng trong hệ thống lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn | 44,200,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Túi bảo quản đông sâu tế bào | 177,450,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Túi bọc vết thương cỡ lớn 9-14cm | 729,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 2.5-6cm | 308,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Túi bọc vết thương cỡ trung bình 5 x 9 cm | 449,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Túi dịch thải | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Túi đặt ngực loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám cao, trung bình thể tích: 255cc, 295cc, 330cc,260cc,300cc, 330cc, 380cc | 423,838,800 | 0 | 0 | |
| 37 | Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu cỡ 35mm | 468,187,170 | 0 | 0 | |
| 38 | Băng ghim dùng cho mổ mở cỡ 75 | 2,357,377,500 | 0 | 0 | |
| 39 | Băng ghim mổ nội soi các cỡ 45mm, 60mm | 1,346,911,913 | 0 | 0 | |
| 40 | Băng ghim mổ nội soi cong hình chữ J, chiều dài cong 60mm | 128,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Băng mực in nhiệt | 9,880,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 3-0 | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 4-0 | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 5-0 | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 6-0 | 41,400,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 7-0 | 30,960,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Dao mổ mắt có cán 15 độ | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml không nắp | 1,833,333,333 | 0 | 0 | |
| 50 | Dầu decalin dùng trong phẫu thuật bong võng mạc, ổn định võng mạc, chấn thương thị giác, chèn ép trong thời gian ngắn | 25,130,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Dầu silicone nội nhãn dùng trong phẫu thuật cắt dịch kính, bong võng mạc | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở | 992,817,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi | 3,068,415,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng | 507,168,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm | 228,784,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Ống có môi trường bất hoạt để lấy mẫu hầu họng gộp làm xét nghiệm SARS-CoV-2 Real time PCR | 377,300,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Ống đựng mẫu 15ml | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Ống giữ mẫu DNA/RNA lưu hành tự do | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Ống hút chân không 200cm, có giắc nối, chuyên dùng cho máy chọc hút trứng | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Ống lấy máu chân không chứa chất chống đông Lithium Heparinᴺ | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Ống lấy máu fibrin giàu tiểu cầu | 355,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Ống lấy trứng 14 ml | 10,584,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Ống ly tâm 1,5ml | 272,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Ống ly tâm 15ml dùng cho tế bào gốc | 15,720,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Túi đặt ngực loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám cao, trung bình Thể tích: 270cc, 305cc, 350cc. | 96,327,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Túi đặt ngực loại gel, hình tròn, bề mặt nhám | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Túi đặt ngực loại gel, hình tròn, bề mặt trơn | 415,800,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Túi đặt ngực tròn bề mặt nhám | 1,256,850,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Túi độn ngực loại 1 | 432,180,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Túi độn ngực loại 2 | 837,270,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Túi độn ngực loại 3 | 878,850,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Túi đựng dịch thải 5L | 176,250,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Túi đựng tế bào gốc tự thân | 106,300,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Túi nước tiểu có thước đo | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 2/0 | 96,987,825 | 0 | 0 | |
| 76 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 3/0 | 196,175,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 | 378,495,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 | 585,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 6/0 | 372,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 7/0 | 138,480,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 8/0 | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Dây dẫn đường mật đầu thẳng hoặc cong | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Dây dẫn sáng nội nhãn 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính, bóc màng, lấy dị vật nội nhãn | 8,550,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Dây dẫn tia laser 272 µm | 840,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Dây dẫn tia laser 550 µm | 2,160,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Dây dẫn tia laser 800 µm | 2,400,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Dây lọc máu | 1,125,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Kim chọc hút trứng bằng máy | 49,722,750 | 0 | 0 | |
| 89 | Kim chọc hút trứng bằng tay | 271,425,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Kim chọc tủy xương 16G, chiều dài kim 28mm | 1,152,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Kim dùng cho buồng tiêm truyền | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Kim đốt sóng cao tần | 910,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần | 459,120,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Kim giữ trứng | 658,350,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Kim lấy máu chân không hai đầu đốc đục | 2,430,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Ống ly tâm 225 ml, tiệt trùng | 154,958,333 | 0 | 0 | |
| 97 | Ống ly tâm 50ml đáy nhọn | 26,485,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Ống ly tâm 50ml tự đứng | 18,490,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Ống ly tâm nhựa 15ml tiệt trùng | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Ống ly tâm nhựa 50ml tiệt trùng | 59,900,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Ống máu lắng chân không | 172,500,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Ống Máu Lắng(chân Không) | 17,160,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Ống nghiệm cho phản ứng nhanh có nắp 0,1ml, ống rời | 569,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Túi xử lý và lưu trữ tế bào máu cuống rốn thủ công | 230,880,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Tuýp 14ml, đáy tròn | 12,300,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm | 17,180,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Tuýp 5ml, đáy tròn | 14,328,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Tuýp trữ tinh trùng 1,8ml | 6,134,700 | 0 | 0 | |
| 109 | Thảm dậm chân dính bụi | 94,176,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Thanh nhôm giữ tuýp trữ tinh trùng có mấu | 7,117,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Thẻ định nhóm máu đầu giường | 1,344,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Chỉ ny lon tổng hợp, đơn sợi, không tiêu, số 2/0 | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Chỉ ny lon tổng hợp, đơn sợi, không tiêu, số 5/0 | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Chỉ nylon không kim màu đen số 3/0 | 163,800,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Chỉ nylon liền kim màu đen số 3/0 | 97,350,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Chỉ nylon số 4/0 | 13,300,560 | 0 | 0 | |
| 117 | Chỉ Nylon số 5/0 | 52,126,200 | 0 | 0 | |
| 118 | Chỉ nylon số 6/0 | 117,006,750 | 0 | 0 | |
| 119 | Chỉ nylon số 7/0, đầu kim tam giác ngược | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Dây máu HDF Online | 222,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Dây nối cho dao cắt siêu âm và hàn mạch máu | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Dây nối quả hấp phụ máu và quả lọc | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng | 29,469,750 | 0 | 0 | |
| 124 | Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở 80mm, có 2 hàng ghim mỗi bên | 560,000,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Dụng cụ cắt khâu nội soi 12mm | 4,000,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau | 2,280,000,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Kim sinh thiết chân không vú các cỡ 8G/10G | 640,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các loại | 1,341,172,500 | 0 | 0 | |
| 129 | Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết | 131,670,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Kim sinh thiết phôi nang ngày 5, đầu tù, đường kính 23-27um | 187,849,200 | 0 | 0 | |
| 131 | Kim sinh thiết tủy xương 8G, chiều dài kim 10cm | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um | 125,202,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um | 25,040,400 | 0 | 0 | |
| 134 | Ống nghiệm cho phản ứng nhanh không nắp 0,1ml | 465,000,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu cho máy Alt | 214,500,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu, nắp hình côn. | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Ống Nghiệm Eppendorf 1,5ml | 297,000,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA 2ml | 2,179,564,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm h.pylori | 8,820,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu | 898,500,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp | 942,135,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu | 1,251,360,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 2,975,750,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Thiết bị lấy máu đã tích hợp kim | 232,800,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Thòng lọng cắt đốt polyp hình Oval, bán nguyệt | 618,660,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Băng quấn vết thương không tiệt trùng | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Bọc vết mổ cỡ lớn 120x130x150 (mm) | 56,400,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Bọc vết mổ cỡ nhỏ 60x70x150 (mm) | 112,800,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Bọc vết mổ cỡ nhỡ 80x90x150 (mm) | 28,200,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Bộ cassette sử dụng cho phẫu thuật bán phần sau | 31,000,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Chỉ nylon tổng hợp, đơn sợi, không tiêu số 3/0 | 1,439,620,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Chỉ nylon tổng hợp, đơn sợi, không tiêu, số 4/0 | 368,000,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Chỉ polyamide số 10/0, một kim tròn đầu tròn | 106,631,200 | 0 | 0 | |
| 156 | Chỉ polyamide số 3/0, một kim tam giác ngược | 82,470,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Dụng cụ cắt trĩ 3 hàng ghim | 262,500,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm | 2,327,500,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đàm nhớt | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi | 1,862,500,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Dụng cụ khâu cắt nối tiêu hóa đầu tròn cỡ 25;29;33mm | 1,806,420,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Dụng cụ khâu cắt nối tiêu hóa đầu tròn sử dụng pin | 1,459,080,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm | 1,083,852,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um | 300,484,800 | 0 | 0 | |
| 165 | Kim tiêm trứng | 558,973,800 | 0 | 0 | |
| 166 | Kít thu nhận tế bào gốc (kèm 01 túi chống đông ACDA ) | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Khay pha loãng hồng cầu trên máy định nhóm máu tự động | 117,312,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Khí nở dùng pt cắt dịch kính, bóc màng, bong võng mạc | 24,500,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Khí trộn | 829,290,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Lọ chứa tinh trùng 120ml | 29,925,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Lọ sinh phẩm đã gamma | 320,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông Heparin 2ml | 1,980,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Ống nghiệm lấy máu chân không glucose | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Ống nghiệm liền nắp 1,5ml | 44,921,625 | 0 | 0 | |
| 175 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 38,500,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate 1,8ml | 640,000,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate 2,7ml | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Ống nhựa lấy máu chân không chứa EDTA 2ml | 1,250,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự | 1,330,000,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophobic acrylic | 432,000,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu | 1,075,000,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số | 555,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ | 280,128,040 | 0 | 0 | |
| 187 | Bộ đầu dò Doppler triệt mạch trĩ | 109,200,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Chỉ polyamide số 4/0, một kim tam giác ngược | 20,137,500 | 0 | 0 | |
| 189 | Chỉ polyamide số 6/0, kim tam giác | 183,380,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Chỉ polyamide số 9/0, một kim tròn đầu tròn | 262,540,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Chỉ polypropylene số 0, một kim tròn đầu cắt | 11,157,900 | 0 | 0 | |
| 192 | Chỉ polypropylene số 10/0, hai kim tròn đầu hình thang | 86,470,560 | 0 | 0 | |
| 193 | Chỉ polypropylene số 2/0, hai kim tròn | 55,787,800 | 0 | 0 | |
| 194 | Chỉ polypropylene số 3/0, hai kim tròn đầu tròn | 114,464,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi cỡ 45,60 | 804,760,110 | 0 | 0 | |
| 196 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu | 1,475,393,535 | 0 | 0 | |
| 197 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi sử dụng pin cỡ 45,60 | 1,633,810,500 | 0 | 0 | |
| 198 | Dụng cụ khâu nối dùng cho mổ mở chiều dài 80mm, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên | 1,380,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa vòng 3 hàng ghim so le các cỡ 25mm; 29mm; 31mm | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ 25mm, 28mm và 31mm | 3,744,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Lõi nhuộm màu đầu gold | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Lõi nhuộm màu đầu ruvy | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ | 26,350,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Lưỡi Dao Mổ Mắt Có Cán 2.2mm | 5,100,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.8mm | 30,600,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Mặt nạ cố định đầu-cổ (3 điểm) | 264,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Mặt nạ cố định đầu-cổ-vai (5 điểm) | 774,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Mặt nạ dùng trong xạ phẫu não | 990,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Ống nhựa lấy máu chân không chứa EDTA 4ml | 627,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Ống PCR nắp phẳng 0.2ml | 4,450,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Pipet nhựa 25 ml | 21,800,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Pipet Nhựa Paster 3ml | 19,835,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Pipette chia vạch 10ml | 19,965,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Pipette chia vạch 1ml | 4,727,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Pipette chia vạch 5ml | 13,310,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước | 2,242,500,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Trocar phẫu thuật nội soi 12mm | 373,800,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Trocar phẫu thuật nội soi 5mm | 32,670,000 | 0 | 0 | |
| 221 | USB tích 200 tiêu điểm điều trị cho máy điều trị ngoài da Ultrashape Power | 266,100,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Van bơm dây nội soi | 128,935,785 | 0 | 0 | |
| 223 | Van đậy kênh sinh thiêt dây nội soi | 4,297,860 | 0 | 0 | |
| 224 | Bộ đẩy stent | 244,920,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Bộ giữ kim | 60,500 | 0 | 0 | |
| 226 | Bộ kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu (kèm 01 túi chống đông ACDA) loại 1 | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Bộ kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu (kèm 01 túi chống đông ACDA) loại 2 | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu 11ml | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml | 181,200,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu 22ml | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Chỉ polypropylene số 4/0, hai kim tròn | 140,181,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Chỉ polypropylene số 5/0, hai kim tròn đầu cắt dài 17mm | 186,895,800 | 0 | 0 | |
| 233 | Chỉ polypropylene số 5/0, hai kim tròn đầu tròn dài 13mm | 52,832,500 | 0 | 0 | |
| 234 | Chỉ polypropylene số 6/0, hai kim tròn đầu tròn | 80,955,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Chỉ polypropylene số 7/0, hai kim tròn đầu cắt | 69,307,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Chỉ polypropylene số 8/0, hai kim tròn đầu cắt | 38,896,200 | 0 | 0 | |
| 237 | Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu đỏ | 9,072,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Dụng cụ lấy máu mẫu | 37,100,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Dụng cụ lấy máu mẫu trong xử lý tế bào gốc | 34,710,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Dụng cụ phẫu thuật dùng cho mổ nội soi đa năng loại gập góc sử dụng nhiều lần | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Dụng cụ tháo ghim | 776,380,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày trên máy định nhóm máu tự động | 122,200,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Dung dịch bổ sung collagen cho thoái hóa khớp và mô | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Miếng cầm máu mũi | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 | 93,240,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 | 87,885,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 | 64,680,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Pipette Pasteur 150 mm | 7,934,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Pipette tiệt trùng 10 mL | 3,255,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Pipette tiệt trùng 1mL | 13,020,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Pipette tiệt trùng 5mL | 5,512,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Pippette huyết thanh 2ml | 10,418,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Pippette pasteur 3ml | 10,707,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Phim khô cỡ 20x25cm | 2,501,250,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Phim khô cỡ 25x30cm | 6,975,000,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Phim khô cỡ 35x43cm | 6,739,200,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Van hút dây nội soi | 107,446,460 | 0 | 0 | |
| 262 | Van mở hậu môn | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Vật liệu cầm máu bằng bông ép sợi dài tự tiêu, kích thước 5,1 x 10,2cm | 401,310,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Vật liệu cầm máu bằng gelatin | 85,416,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, kích thước 2.5x5.1cm | 202,113,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu, kích thước 10 x 20cm | 3,258,337,500 | 0 | 0 | |
| 267 | Vật liệu cấy ghép lâu dài vùng mặt bằng ePTFE kích thước 10cm x 3cm x 10mm | 1,400,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Bộ Kit Thu Nhận Tiểu Cầu (Túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy amicore | 2,570,400,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Bộ Kit Thu Nhận Tiểu Cầu (Túi đôi) cho máy amicus | 1,285,200,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Bộ Kit Thu Nhận Tiểu Cầu (Túi đơn) cho máy amicore | 323,400,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Bộ lọc môi trường 500ml | 28,980,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Bộ ông dẫn lưu ra da | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố | 2,565,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | 5,475,000,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho người lớn | 5,355,000,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu vàng | 9,072,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu xanh | 9,072,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi tiệt trùng thành phần polyester số 2/0 | 46,200,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi tiệt trùng thành phần polyester số 2/0 kèm miếng đệm | 51,480,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (18Gx100mm) | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (19Gx60mm) | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (19Gx90mm) | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 3/0 | 311,388,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 1 | 782,910,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 2/0 | 787,400,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Dung dịch bổ sung collagen và chống viêm cho khớp gối | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Dung dịch bổ sung collagen và chống viêm cho khớp háng | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau các khớp nhỏ | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau dây, rễ thần kinh | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau do đốt sống vùng lồng ngực | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau thần kinh | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau vùng cổ | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau vùng thắt lưng | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau, chống viêm các khớp | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau, chống viêm khớp vai | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Dung dịch bổ sung collagen và giảm lão hóa da sinh lý | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Dung dịch bổ sung collagen và kiểm soát đau cơ, khớp | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Dung dịch chống mờ sương ống kính soi | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 100 | 72,240,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 40,50,60,65,75 | 18,270,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 80,85,90,95 | 48,300,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Miếng Silicon cấy ghép mũi | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Miếng thoát vị nội soi bụng cỡ 15cm x 15cm | 93,400,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Miếng thoát vị nội soi bụng cỡ 6,4cm x 11,4cm | 39,043,750 | 0 | 0 | |
| 305 | Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 10cm x 15cm | 500,000,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Phim khô y tế 10x12 inch (25x30 cm) | 1,955,000,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Phim khô y tế 14x17 inch (35x43 cm) | 418,000,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Phim khô y tế cỡ 20x25cm cho máy AGFA | 1,073,100,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Phim khô y tế cỡ 25x30cm cho máy AGFA | 8,280,000,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Phim khô y tế cỡ 35x43cm cho máy AGFA | 15,600,000,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Phim Răng 3x4cm | 63,300,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Phim X Quang cỡ 20*25cm | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu | 281,200,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Vật liệu cấy ghép lâu dài vùng mặt bằng ePTFE kích thước 10cm x 3cm x 6mm | 1,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Vật liệu cấy ghép lâu dài vùng mặt bằng ePTFE kích thước 6.5cm x 3cm x 10mm | 1,300,000,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylen kích thước: 30x9x1,1mm | 72,240,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylen kích thước: 38x50x0,85mm | 135,030,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylen kích thước: 50x76x0,85mm | 240,030,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Vật tư tiêu hao sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán | 167,520,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Bộ quả lọc và dây dẫn dùng cho máy lọc máu liên tục | 174,000,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (20Gx60mm) | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (20Gx90mm) | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Chỉ sợi bện polyester số 2/0 khâu van tim, 2 kim tròn đầu cắt 17mm | 269,557,500 | 0 | 0 | |
| 327 | Chỉ sợi bện polyester số 2/0 khâu van tim, 2 kim tròn đầu cắt 26mm | 339,630,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Chỉ sợi bện polyester số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt 17mm | 110,621,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Chỉ sợi bện polyester số 2/0, 2 kim tròn đầu tròn 26mm | 68,995,500 | 0 | 0 | |
| 330 | Chỉ sợi bện polyester số 5/0, hai kim hình thang | 7,585,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG. | 177,660,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch | 107,800,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 9 inch | 774,400,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ) | 594,000,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ) | 68,200,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng | 124,000,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Đầu côn có màng lọc loại 10µl | 343,800,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc huyết tương cho máy lọc máu liên tục | 176,000,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Bộ xử lý mô mỡ | 560,000,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Bơm tiêm 10ml đầu xoắn | 32,244,750 | 0 | 0 | |
| 342 | Bơm tiêm 1ml tiêt trùng | 8,765,300 | 0 | 0 | |
| 343 | Bơm tiêm cản quang 200ml | 13,600,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml | 411,250,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da | 142,000,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Cap chụp đầu ống soi đại tràng | 2,673,750 | 0 | 0 | |
| 347 | Chỉ tan chậm polydioxanone số 3/0, một kim tròn đầu tròn | 86,730,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Chỉ tan chậm polydioxanone số 4/0, một kim tròn đầu hình thoi | 281,190,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0, một kim tròn đầu tròn | 73,506,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0, hai kim tròn đầu cắt | 369,569,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 0 | 102,556,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 1 | 537,420,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 2/0 | 473,000,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Đầu côn có màng lọc loại 100µl | 458,400,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Đầu côn có màng lọc loại 1250µl | 802,000,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Đầu côn trắng 10 µl | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Đầu côn vàng 200 µl | 137,025,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Đầu côn xanh 1000 µl | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Đầu đốt Argon Plasma phun thẳng dài 2.2m | 42,600,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Đầu đốt Argon Plasma phun thẳng dài 3m | 63,600,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Đầu đốt Argon Plasma phun vuông góc | 47,700,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹt ngắn | 86,475,000 | 0 | 0 | |
| 363 | catheter 2 nòng chạy thận 11.5Fr | 46,400,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Catheter 2 nòng chạy thận 11.5Fr đầu cong | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 1,620,000,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo | 384,000,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Catheter đường hầm dùng trong lọc máu | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Clip cầm máu cho nội soi | 82,000,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Clip tự động cỡ lớn | 61,500,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Clip tự động cỡ nhỡ | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Cọng trữ phôi | 518,848,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Cốc đựng mẫu | 32,650,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 3/0 | 407,050,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 4/0 | 604,749,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Đầu gắn ống soi các cỡ | 9,505,600 | 0 | 0 | |
| 376 | Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta: Bộ laser nhuộm màu | 512,100,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Cột lọc tiền xử lý | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Cột lọc tinh | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Cột lọc và phin lọc cuối | 37,000,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Cryotube (Ống giữ lạnh 2ml tiệt trùng) | 7,658,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 4/0 | 299,960,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 5/0 | 302,372,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 6/0 | 424,650,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Đầu tán sỏi thủy lực | 223,200,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Đầu típ 0.1-20ul chiều dài 40mm, tiệt trùng từng cái | 4,170,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Đầu típ 2-200ul | 775,950 | 0 | 0 | |
| 387 | Đầu típ Intensif dùng cho máy Endymed | 259,000,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Đầu típ trị liệu dùng cho máy ULTRAFORMER III các cỡ | 237,000,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Đầu trị liệu dùng cho máy RF Sylfirm | 590,000,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Đệm khâu phẫu thuật sửa van tim | 90,750,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Đĩa nuôi cấy tế bào 100x20mm | 32,422,500 | 0 | 0 | |
| 392 | Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng | 11,084,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Phụ tùng máy Vbeam Perfecta : kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu | 38,962,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Quả hấp phụ máu điều trị suy thận mạn | 387,000,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Quả lọc cô đặc máu | 205,600,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Quả lọc nước vô trùng | 787,500,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Quả lọc thận nhân tạo Low Flux loại 2 | 310,000,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1 lưu lượng 150-400ml/ph | 4,772,250,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Quả lọc thận nhân tạo Low-flux loại 3 | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Quả lọc thận nhân tạo lưu lượng 200-600ml/ph | 224,500,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Cryotube (Ống giữ lạnh 5ml tiệt trùng) | 69,640,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Cuộn nhãn mã vạch | 95,368,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Cuộn nhôm đóng ống mẫu | 402,602,400 | 0 | 0 | |
| 404 | Chai nuôi cấy tế bào 75cm2, nắp thông khí | 51,310,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Chai nuôi cấy tế bào, diện tích 25cm2 | 27,210,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì | 890,000,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì (lớp mỡ nông hạ bì sát lớp trung bì) | 1,030,000,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Chất làm đầy cho vùng trung bì sâu | 920,000,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 7/0 | 24,838,800 | 0 | 0 | |
| 410 | Chỉ tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 | 456,950,000 | 0 | 0 | |
| 411 | Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù | 86,000,000 | 0 | 0 | |
| 412 | Chỉ tiêu nhanh 2/0 | 8,700,000 | 0 | 0 | |
| 413 | Chỉ tiêu nhanh 3/0 | 220,500,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Đĩa nuôi cấy tế bào 24 giếng | 11,384,000 | 0 | 0 | |
| 415 | Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10mm | 8,320,000 | 0 | 0 | |
| 416 | Đĩa nuôi cấy tế bào 48 giếng | 15,848,000 | 0 | 0 | |
| 417 | Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng | 12,445,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi | 228,859,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Đĩa petri lớn 90mm | 71,075,400 | 0 | 0 | |
| 421 | Đĩa petri nhỏ 35mm | 231,231,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Quả lọc hấp phụ cytokin | 181,125,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Dây nối quả hấp phụ và quả lọc | 494,550 | 0 | 0 | |
| 424 | Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Quả tách huyết tương | 3,795,000,000 | 0 | 0 | |
| 426 | Que cấy 10ul | 18,432,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Que cấy trùng 1ul | 53,760,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Que lấy mẫu bệnh phẩm | 8,287,500 | 0 | 0 | |
| 429 | Que thử đường huyết | 1,147,704,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Chất làm đầy da tạo hình và trẻ hóa cơ thể loại 1 | 575,000,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Chất làm đầy da tạo hình và trẻ hóa cơ thể loại 2 | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Chất làm đầy da và làm ẩm | 740,000,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm | 850,000,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Chất làm lạnh cho máy laser nd:yag long pulsed | 33,120,856 | 0 | 0 | |
| 435 | Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da | 119,490,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco | 278,400,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, kim thẳng | 16,632,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, kim thẳng | 16,632,000 | 0 | 0 | |
| 439 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim thẳng | 16,632,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0 | 13,834,800 | 0 | 0 | |
| 441 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0 | 43,800,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 | 1,386,000,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | 1,173,000,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Gasket cho buồng ly tâm tế bào 12 ml | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Gasket cho buồng ly tâm tế bào 6 ml | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 446 | Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | 1,669,248,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | 430,920,000 | 0 | 0 | |
| 448 | Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối | 408,240,000 | 0 | 0 | |
| 450 | Gel chống dính sau phẫu thuật tai mũi họng | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Gel làm giảm sẹo | 2,750,000,000 | 0 | 0 | |
| 452 | Rọ lấy sỏi 4 dây chất liệu nitinol, không đầu Tip | 421,000,000 | 0 | 0 | |
| 453 | Sáp xương sọ não | 110,390,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Sleeve 2.2mm (Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco) | 9,750,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Sleeve 2.8mm (Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco) | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Sợi quang học điều trị trĩ | 814,000,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Tã dán người lớn | 224,156,100 | 0 | 0 | |
| 458 | Tã giấy sơ sinh | 206,250,000 | 0 | 0 | |
| 459 | Tã quần người lớn | 167,454,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Bao dây camera nội soi | 9,702,000 | 0 | 0 | |
| 461 | Chất nhuộm màng trong | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Chỉ điện cực cơ tim | 140,400,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Chỉ khâu phẫu thuật tim 2/0 | 8,300,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Chỉ khâu phẫu thuật tim 4/0 | 15,600,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 1 | 455,000,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 2-0 | 290,000,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 3-0 | 348,000,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 4-0 | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 5-0 | 55,680,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 512,000,000 | 0 | 0 | |
| 471 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 624,000,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 167,660,000 | 0 | 0 | |
| 473 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | 83,020,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Chỉ tiêu tự nhiên số 1 | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 475 | Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 | 3,160,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Chỉ tiêu tự nhiên số 4/0 | 1,986,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Chỉ thép đóng xương ức | 318,400,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Dao cắt cầm máu siêu âm dùng một lần cán dài 20cm | 1,748,450,300 | 0 | 0 | |
| 479 | Ghim khâu da | 1,164,570,000 | 0 | 0 | |
| 480 | Giá đỡ cassette cho túi 25mL, 7 vị trí | 46,020,000 | 0 | 0 | |
| 481 | Giấy lọc buồng ly tâm tế bào 12 ml | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Giấy lọc buồng ly tâm tế bào 6 ml | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 483 | Hệ thống khâu triệt mạnh trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm Doppler không dây | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 484 | Hóa chất ACDA dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 485 | Hộp bảo quản tế bào đông lạnh | 9,099,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Hộp bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn dung tích 25ml | 124,800,000 | 0 | 0 | |
| 487 | Tay cầm điều trị tổn thương sắc tố và mạch máu | 288,000,000 | 0 | 0 | |
| 488 | Tay cầm trẻ hóa da | 288,000,000 | 0 | 0 | |
| 489 | Tay cầm triệt lông | 384,000,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản | 20,097,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Băng đạn phẫu thuật nội soi mạch máu gập góc các cỡ | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Băng đạn phẫu thuật nội soi nhu mô gập góc loại 45mm | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Băng đạn phẫu thuật nội soi nhu mô gập góc loại 60mm | 1,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Dao cắt cầm máu siêu âm dùng một lần cán dài 36cm | 2,860,011,750 | 0 | 0 | |
| 495 | Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 17cm | 338,714,460 | 0 | 0 | |
| 496 | Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 9cm | 584,310,825 | 0 | 0 | |
| 497 | Dao cắt cầm máu siêu âm mổ nội soi cán dài 23cm | 792,540,000 | 0 | 0 | |
| 498 | Dao cắt cầm máu siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm | 3,459,115,800 | 0 | 0 | |
| 499 | Dao cắt cơ vòng hình vòng cung, phủ lớp cách điện | 1,616,700,000 | 0 | 0 | |
| 500 | Hộp bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn dung tích 500ml | 23,260,000 | 0 | 0 | |
| 501 | Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời | 69,575,000 | 0 | 0 | |
| 502 | Hộp giá giữ trong tủ lạnh cho ống PCR 0,2ml | 954,000 | 0 | 0 | |
| 503 | Keo dán sinh học | 217,413,000 | 0 | 0 | |
| 504 | Keo sinh học cầm máu | 2,310,000,000 | 0 | 0 | |
| 505 | Kẹp bóc màng thẳng 23g dùng trong phẫu thuật dịch kính, võng mạc | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 506 | Kim 14g dùng cố định sợi laser chọc búi trĩ | 62,700,000 | 0 | 0 | |
| 507 | Kim chạy thận nhân tạo | 1,725,423,000 | 0 | 0 | |
| 508 | Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 6cm x 11cm | 485,000,000 | 0 | 0 | |
| 509 | Tay dao siêu âm và hàn mạch, đường kính 5mm, dài 20 cm, | 965,000,000 | 0 | 0 | |
| 510 | Tay dao siêu âm và hàn mạch, đường kính 5mm, dài 35 cm | 965,000,000 | 0 | 0 | |
| 511 | Tăm bông lấy mẫu tỵ hầu | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 512 | Tấm dán hạ thân nhiệt | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 513 | Tấm đệm lót | 461,160,000 | 0 | 0 | |
| 514 | Típ 0,5-200ul dài 51mm | 4,936,800 | 0 | 0 | |
| 515 | Tip 0.1-20ul chiều dài 40mm, tiệt trùng từng cái | 37,584,000 | 0 | 0 |
Băng ghim cắt khâu nối mổ mở dùng cho mô trung bình 80mm, có 2 hàng ghim mỗi bên |
|
| Giá từng phần lô | 390,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mạch máu và mô mỏng, chiều dài 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mỏng có khả năng gập góc dài 30mm - 2.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày, chiều dài 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô, chiều dài 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên dùng cho mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 6-0 |
|
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 2-0 |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 3-0 |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 4-0 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 5-0 |
|
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamid 6&66 khâu đóng da số 6-0 |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 2-0 |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu hình núm |
|
| Giá từng phần lô | 191,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại đầu hình tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 95,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại móc đốt |
|
| Giá từng phần lô | 95,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt hớt niêm mạc đầu sứ cách điện, gắn điện cực hình tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 198,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt hớt niêm mạc đầu sứ trụ cách điện, gắn điện cực hình đĩa |
|
| Giá từng phần lô | 198,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao hình núm |
|
| Giá từng phần lô | 191,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao lạng mộng 3.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp buồng ly tâm tế bào 12 ml |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp buồng ly tâm tế bào 6 ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp ống 0,2 ml |
|
| Giá từng phần lô | 495,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Over tube (dùng cho ống nội soi ruột non) |
|
| Giá từng phần lô | 1,462,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống 1,7ml dùng trong phòng thí nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bảo quản mẫu 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 105,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống có môi trường bất hoạt để lấy mẫu hầu họng đơn làm xét nghiệm SARS-CoV-2 Real time PCR |
|
| Giá từng phần lô | 377,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Típ 2-200ul dài 53mm |
|
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube PCR |
|
| Giá từng phần lô | 11,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bao ngoài bằng nhựa dùng trong hệ thống lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn |
|
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bảo quản đông sâu tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 177,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc vết thương cỡ lớn 9-14cm |
|
| Giá từng phần lô | 729,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 2.5-6cm |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc vết thương cỡ trung bình 5 x 9 cm |
|
| Giá từng phần lô | 449,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi dịch thải |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đặt ngực loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám cao, trung bình thể tích: 255cc, 295cc, 330cc,260cc,300cc, 330cc, 380cc |
|
| Giá từng phần lô | 423,838,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu cỡ 35mm |
|
| Giá từng phần lô | 468,187,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim dùng cho mổ mở cỡ 75 |
|
| Giá từng phần lô | 2,357,377,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim mổ nội soi các cỡ 45mm, 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,346,911,913 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim mổ nội soi cong hình chữ J, chiều dài cong 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng mực in nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 3-0 |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 4-0 |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 5-0 |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 6-0 |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi phẫu thuật mạch máu số 7-0 |
|
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ mắt có cán 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 1,833,333,333 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu decalin dùng trong phẫu thuật bong võng mạc, ổn định võng mạc, chấn thương thị giác, chèn ép trong thời gian ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 25,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu silicone nội nhãn dùng trong phẫu thuật cắt dịch kính, bong võng mạc |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 992,817,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 3,068,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 507,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 228,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống có môi trường bất hoạt để lấy mẫu hầu họng gộp làm xét nghiệm SARS-CoV-2 Real time PCR |
|
| Giá từng phần lô | 377,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đựng mẫu 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống giữ mẫu DNA/RNA lưu hành tự do |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút chân không 200cm, có giắc nối, chuyên dùng cho máy chọc hút trứng |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu chân không chứa chất chống đông Lithium Heparinᴺ |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu fibrin giàu tiểu cầu |
|
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy trứng 14 ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm 1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm 15ml dùng cho tế bào gốc |
|
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đặt ngực loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám cao, trung bình Thể tích: 270cc, 305cc, 350cc. |
|
| Giá từng phần lô | 96,327,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đặt ngực loại gel, hình tròn, bề mặt nhám |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đặt ngực loại gel, hình tròn, bề mặt trơn |
|
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đặt ngực tròn bề mặt nhám |
|
| Giá từng phần lô | 1,256,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi độn ngực loại 1 |
|
| Giá từng phần lô | 432,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi độn ngực loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 837,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi độn ngực loại 3 |
|
| Giá từng phần lô | 878,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng dịch thải 5L |
|
| Giá từng phần lô | 176,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng tế bào gốc tự thân |
|
| Giá từng phần lô | 106,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nước tiểu có thước đo |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 96,987,825 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 196,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 378,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 138,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường mật đầu thẳng hoặc cong |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn sáng nội nhãn 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính, bóc màng, lấy dị vật nội nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn tia laser 272 µm |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn tia laser 550 µm |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn tia laser 800 µm |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây lọc máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc hút trứng bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 49,722,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc hút trứng bằng tay |
|
| Giá từng phần lô | 271,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc tủy xương 16G, chiều dài kim 28mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đốt sóng cao tần |
|
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 459,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim giữ trứng |
|
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy máu chân không hai đầu đốc đục |
|
| Giá từng phần lô | 2,430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm 225 ml, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 154,958,333 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm 50ml đáy nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 26,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm 50ml tự đứng |
|
| Giá từng phần lô | 18,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm nhựa 15ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm nhựa 50ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống máu lắng chân không |
|
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Máu Lắng(chân Không) |
|
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm cho phản ứng nhanh có nắp 0,1ml, ống rời |
|
| Giá từng phần lô | 569,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi xử lý và lưu trữ tế bào máu cuống rốn thủ công |
|
| Giá từng phần lô | 230,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuýp 14ml, đáy tròn |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm |
|
| Giá từng phần lô | 17,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuýp 5ml, đáy tròn |
|
| Giá từng phần lô | 14,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuýp trữ tinh trùng 1,8ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,134,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảm dậm chân dính bụi |
|
| Giá từng phần lô | 94,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nhôm giữ tuýp trữ tinh trùng có mấu |
|
| Giá từng phần lô | 7,117,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định nhóm máu đầu giường |
|
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ ny lon tổng hợp, đơn sợi, không tiêu, số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ ny lon tổng hợp, đơn sợi, không tiêu, số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon không kim màu đen số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon liền kim màu đen số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 97,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,300,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 52,126,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 117,006,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon số 7/0, đầu kim tam giác ngược |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máu HDF Online |
|
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối cho dao cắt siêu âm và hàn mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối quả hấp phụ máu và quả lọc |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 29,469,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở 80mm, có 2 hàng ghim mỗi bên |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt khâu nội soi 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau |
|
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết chân không vú các cỡ 8G/10G |
|
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,341,172,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết |
|
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết phôi nang ngày 5, đầu tù, đường kính 23-27um |
|
| Giá từng phần lô | 187,849,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết tủy xương 8G, chiều dài kim 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um |
|
| Giá từng phần lô | 125,202,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um |
|
| Giá từng phần lô | 25,040,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm cho phản ứng nhanh không nắp 0,1ml |
|
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu cho máy Alt |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu, nắp hình côn. |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Nghiệm Eppendorf 1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,179,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm h.pylori |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 898,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp |
|
| Giá từng phần lô | 942,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,251,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,975,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiết bị lấy máu đã tích hợp kim |
|
| Giá từng phần lô | 232,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thòng lọng cắt đốt polyp hình Oval, bán nguyệt |
|
| Giá từng phần lô | 618,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng quấn vết thương không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bọc vết mổ cỡ lớn 120x130x150 (mm) |
|
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bọc vết mổ cỡ nhỏ 60x70x150 (mm) |
|
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bọc vết mổ cỡ nhỡ 80x90x150 (mm) |
|
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cassette sử dụng cho phẫu thuật bán phần sau |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon tổng hợp, đơn sợi, không tiêu số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,439,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon tổng hợp, đơn sợi, không tiêu, số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polyamide số 10/0, một kim tròn đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 106,631,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polyamide số 3/0, một kim tam giác ngược |
|
| Giá từng phần lô | 82,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt trĩ 3 hàng ghim |
|
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,327,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn, ống hút đàm nhớt |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 1,862,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối tiêu hóa đầu tròn cỡ 25;29;33mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối tiêu hóa đầu tròn sử dụng pin |
|
| Giá từng phần lô | 1,459,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,083,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um |
|
| Giá từng phần lô | 300,484,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm trứng |
|
| Giá từng phần lô | 558,973,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít thu nhận tế bào gốc (kèm 01 túi chống đông ACDA ) |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay pha loãng hồng cầu trên máy định nhóm máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 117,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí nở dùng pt cắt dịch kính, bóc màng, bong võng mạc |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí trộn |
|
| Giá từng phần lô | 829,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ chứa tinh trùng 120ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ sinh phẩm đã gamma |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông Heparin 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu chân không glucose |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm liền nắp 1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 44,921,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate 1,8ml |
|
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate 2,7ml |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nhựa lấy máu chân không chứa EDTA 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 1,330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophobic acrylic |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số |
|
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 280,128,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đầu dò Doppler triệt mạch trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polyamide số 4/0, một kim tam giác ngược |
|
| Giá từng phần lô | 20,137,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polyamide số 6/0, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 183,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polyamide số 9/0, một kim tròn đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 262,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 0, một kim tròn đầu cắt |
|
| Giá từng phần lô | 11,157,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 10/0, hai kim tròn đầu hình thang |
|
| Giá từng phần lô | 86,470,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 2/0, hai kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 55,787,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 3/0, hai kim tròn đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 114,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi cỡ 45,60 |
|
| Giá từng phần lô | 804,760,110 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,475,393,535 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi sử dụng pin cỡ 45,60 |
|
| Giá từng phần lô | 1,633,810,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối dùng cho mổ mở chiều dài 80mm, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa vòng 3 hàng ghim so le các cỡ 25mm; 29mm; 31mm |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ 25mm, 28mm và 31mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,744,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lõi nhuộm màu đầu gold |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lõi nhuộm màu đầu ruvy |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 26,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi Dao Mổ Mắt Có Cán 2.2mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ cố định đầu-cổ (3 điểm) |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ cố định đầu-cổ-vai (5 điểm) |
|
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ dùng trong xạ phẫu não |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nhựa lấy máu chân không chứa EDTA 4ml |
|
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống PCR nắp phẳng 0.2ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipet nhựa 25 ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipet Nhựa Paster 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette chia vạch 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette chia vạch 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,727,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette chia vạch 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước |
|
| Giá từng phần lô | 2,242,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar phẫu thuật nội soi 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 373,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar phẫu thuật nội soi 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 32,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
USB tích 200 tiêu điểm điều trị cho máy điều trị ngoài da Ultrashape Power |
|
| Giá từng phần lô | 266,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van bơm dây nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 128,935,785 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van đậy kênh sinh thiêt dây nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 4,297,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đẩy stent |
|
| Giá từng phần lô | 244,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ giữ kim |
|
| Giá từng phần lô | 60,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu (kèm 01 túi chống đông ACDA) loại 1 |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu (kèm 01 túi chống đông ACDA) loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu 11ml |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 181,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu 22ml |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 4/0, hai kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 140,181,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 5/0, hai kim tròn đầu cắt dài 17mm |
|
| Giá từng phần lô | 186,895,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 5/0, hai kim tròn đầu tròn dài 13mm |
|
| Giá từng phần lô | 52,832,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 6/0, hai kim tròn đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 80,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 7/0, hai kim tròn đầu cắt |
|
| Giá từng phần lô | 69,307,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylene số 8/0, hai kim tròn đầu cắt |
|
| Giá từng phần lô | 38,896,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ lấy máu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ lấy máu mẫu trong xử lý tế bào gốc |
|
| Giá từng phần lô | 34,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ phẫu thuật dùng cho mổ nội soi đa năng loại gập góc sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ tháo ghim |
|
| Giá từng phần lô | 776,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày trên máy định nhóm máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 122,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen cho thoái hóa khớp và mô |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 |
|
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 |
|
| Giá từng phần lô | 87,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 |
|
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette Pasteur 150 mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,934,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette tiệt trùng 10 mL |
|
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette tiệt trùng 1mL |
|
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette tiệt trùng 5mL |
|
| Giá từng phần lô | 5,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pippette huyết thanh 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,418,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pippette pasteur 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,707,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô cỡ 20x25cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,501,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô cỡ 25x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô cỡ 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,739,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van hút dây nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 107,446,460 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van mở hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu bằng bông ép sợi dài tự tiêu, kích thước 5,1 x 10,2cm |
|
| Giá từng phần lô | 401,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu bằng gelatin |
|
| Giá từng phần lô | 85,416,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, kích thước 2.5x5.1cm |
|
| Giá từng phần lô | 202,113,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu, kích thước 10 x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,258,337,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cấy ghép lâu dài vùng mặt bằng ePTFE kích thước 10cm x 3cm x 10mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Kit Thu Nhận Tiểu Cầu (Túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy amicore |
|
| Giá từng phần lô | 2,570,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Kit Thu Nhận Tiểu Cầu (Túi đôi) cho máy amicus |
|
| Giá từng phần lô | 1,285,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Kit Thu Nhận Tiểu Cầu (Túi đơn) cho máy amicore |
|
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lọc môi trường 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ ông dẫn lưu ra da |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố |
|
| Giá từng phần lô | 2,565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 5,475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 5,355,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu vàng |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu xanh |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi tiệt trùng thành phần polyester số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi tiệt trùng thành phần polyester số 2/0 kèm miếng đệm |
|
| Giá từng phần lô | 51,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (18Gx100mm) |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (19Gx60mm) |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (19Gx90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 311,388,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 782,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 787,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và chống viêm cho khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và chống viêm cho khớp háng |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau các khớp nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau dây, rễ thần kinh |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau do đốt sống vùng lồng ngực |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau thần kinh |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau vùng cổ |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau vùng thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau, chống viêm các khớp |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và giảm đau, chống viêm khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và giảm lão hóa da sinh lý |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bổ sung collagen và kiểm soát đau cơ, khớp |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chống mờ sương ống kính soi |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 100 |
|
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 40,50,60,65,75 |
|
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng Silicon cấy ghép cằm cỡ 80,85,90,95 |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng Silicon cấy ghép mũi |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng thoát vị nội soi bụng cỡ 15cm x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 93,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng thoát vị nội soi bụng cỡ 6,4cm x 11,4cm |
|
| Giá từng phần lô | 39,043,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 10cm x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế 10x12 inch (25x30 cm) |
|
| Giá từng phần lô | 1,955,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế 14x17 inch (35x43 cm) |
|
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế cỡ 20x25cm cho máy AGFA |
|
| Giá từng phần lô | 1,073,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế cỡ 25x30cm cho máy AGFA |
|
| Giá từng phần lô | 8,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế cỡ 35x43cm cho máy AGFA |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim Răng 3x4cm |
|
| Giá từng phần lô | 63,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X Quang cỡ 20*25cm |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 281,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cấy ghép lâu dài vùng mặt bằng ePTFE kích thước 10cm x 3cm x 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cấy ghép lâu dài vùng mặt bằng ePTFE kích thước 6.5cm x 3cm x 10mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylen kích thước: 30x9x1,1mm |
|
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylen kích thước: 38x50x0,85mm |
|
| Giá từng phần lô | 135,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylen kích thước: 50x76x0,85mm |
|
| Giá từng phần lô | 240,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật tư tiêu hao sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán |
|
| Giá từng phần lô | 167,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc và dây dẫn dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (20Gx60mm) |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polydioxanone liền kim (20Gx90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ sợi bện polyester số 2/0 khâu van tim, 2 kim tròn đầu cắt 17mm |
|
| Giá từng phần lô | 269,557,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ sợi bện polyester số 2/0 khâu van tim, 2 kim tròn đầu cắt 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 339,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ sợi bện polyester số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt 17mm |
|
| Giá từng phần lô | 110,621,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ sợi bện polyester số 2/0, 2 kim tròn đầu tròn 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 68,995,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ sợi bện polyester số 5/0, hai kim hình thang |
|
| Giá từng phần lô | 7,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG. |
|
| Giá từng phần lô | 177,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch |
|
| Giá từng phần lô | 107,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 9 inch |
|
| Giá từng phần lô | 774,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn có màng lọc loại 10µl |
|
| Giá từng phần lô | 343,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc huyết tương cho máy lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xử lý mô mỡ |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml đầu xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 32,244,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml tiêt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 8,765,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm cản quang 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml |
|
| Giá từng phần lô | 411,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da |
|
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cap chụp đầu ống soi đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 2,673,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm polydioxanone số 3/0, một kim tròn đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 86,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm polydioxanone số 4/0, một kim tròn đầu hình thoi |
|
| Giá từng phần lô | 281,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0, một kim tròn đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 73,506,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0, hai kim tròn đầu cắt |
|
| Giá từng phần lô | 369,569,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 102,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 537,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 473,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn có màng lọc loại 100µl |
|
| Giá từng phần lô | 458,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn có màng lọc loại 1250µl |
|
| Giá từng phần lô | 802,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn trắng 10 µl |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng 200 µl |
|
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn xanh 1000 µl |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đốt Argon Plasma phun thẳng dài 2.2m |
|
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đốt Argon Plasma phun thẳng dài 3m |
|
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đốt Argon Plasma phun vuông góc |
|
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹt ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 86,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
catheter 2 nòng chạy thận 11.5Fr |
|
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter 2 nòng chạy thận 11.5Fr đầu cong |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter đường hầm dùng trong lọc máu |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu cho nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip tự động cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip tự động cỡ nhỡ |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọng trữ phôi |
|
| Giá từng phần lô | 518,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 32,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 407,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 604,749,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu gắn ống soi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,505,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta: Bộ laser nhuộm màu |
|
| Giá từng phần lô | 512,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cột lọc tiền xử lý |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cột lọc tinh |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cột lọc và phin lọc cuối |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cryotube (Ống giữ lạnh 2ml tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 7,658,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 299,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 302,372,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 424,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tán sỏi thủy lực |
|
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu típ 0.1-20ul chiều dài 40mm, tiệt trùng từng cái |
|
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu típ 2-200ul |
|
| Giá từng phần lô | 775,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu típ Intensif dùng cho máy Endymed |
|
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu típ trị liệu dùng cho máy ULTRAFORMER III các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu trị liệu dùng cho máy RF Sylfirm |
|
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đệm khâu phẫu thuật sửa van tim |
|
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa nuôi cấy tế bào 100x20mm |
|
| Giá từng phần lô | 32,422,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng |
|
| Giá từng phần lô | 11,084,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phụ tùng máy Vbeam Perfecta : kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu |
|
| Giá từng phần lô | 38,962,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả hấp phụ máu điều trị suy thận mạn |
|
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc cô đặc máu |
|
| Giá từng phần lô | 205,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc nước vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo Low Flux loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1 lưu lượng 150-400ml/ph |
|
| Giá từng phần lô | 4,772,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo Low-flux loại 3 |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo lưu lượng 200-600ml/ph |
|
| Giá từng phần lô | 224,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cryotube (Ống giữ lạnh 5ml tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 69,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn nhãn mã vạch |
|
| Giá từng phần lô | 95,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn nhôm đóng ống mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 402,602,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai nuôi cấy tế bào 75cm2, nắp thông khí |
|
| Giá từng phần lô | 51,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai nuôi cấy tế bào, diện tích 25cm2 |
|
| Giá từng phần lô | 27,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì |
|
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì (lớp mỡ nông hạ bì sát lớp trung bì) |
|
| Giá từng phần lô | 1,030,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy cho vùng trung bì sâu |
|
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 24,838,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 456,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù |
|
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa nuôi cấy tế bào 24 giếng |
|
| Giá từng phần lô | 11,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa nuôi cấy tế bào 48 giếng |
|
| Giá từng phần lô | 15,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng |
|
| Giá từng phần lô | 12,445,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi |
|
| Giá từng phần lô | 228,859,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri lớn 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 71,075,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri nhỏ 35mm |
|
| Giá từng phần lô | 231,231,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc hấp phụ cytokin |
|
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối quả hấp phụ và quả lọc |
|
| Giá từng phần lô | 494,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả tách huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 3,795,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy 10ul |
|
| Giá từng phần lô | 18,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy trùng 1ul |
|
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 8,287,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 1,147,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy da tạo hình và trẻ hóa cơ thể loại 1 |
|
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy da tạo hình và trẻ hóa cơ thể loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy da và làm ẩm |
|
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm |
|
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm lạnh cho máy laser nd:yag long pulsed |
|
| Giá từng phần lô | 33,120,856 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da |
|
| Giá từng phần lô | 119,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Giá từng phần lô | 278,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, kim thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, kim thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,834,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,173,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gasket cho buồng ly tâm tế bào 12 ml |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gasket cho buồng ly tâm tế bào 6 ml |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,669,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 430,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
|
| Giá từng phần lô | 408,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel chống dính sau phẫu thuật tai mũi họng |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel làm giảm sẹo |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi 4 dây chất liệu nitinol, không đầu Tip |
|
| Giá từng phần lô | 421,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp xương sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 110,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sleeve 2.2mm (Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco) |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sleeve 2.8mm (Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco) |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sợi quang học điều trị trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 814,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tã dán người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 224,156,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tã giấy sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 206,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tã quần người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 167,454,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao dây camera nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhuộm màng trong |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ điện cực cơ tim |
|
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu phẫu thuật tim 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu phẫu thuật tim 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 2-0 |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 3-0 |
|
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 4-0 |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi số 5-0 |
|
| Giá từng phần lô | 55,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 167,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 83,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tự nhiên số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tự nhiên số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép đóng xương ức |
|
| Giá từng phần lô | 318,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cầm máu siêu âm dùng một lần cán dài 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,748,450,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ghim khâu da |
|
| Giá từng phần lô | 1,164,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ cassette cho túi 25mL, 7 vị trí |
|
| Giá từng phần lô | 46,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lọc buồng ly tâm tế bào 12 ml |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lọc buồng ly tâm tế bào 6 ml |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hệ thống khâu triệt mạnh trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm Doppler không dây |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ACDA dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp bảo quản tế bào đông lạnh |
|
| Giá từng phần lô | 9,099,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn dung tích 25ml |
|
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm điều trị tổn thương sắc tố và mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm trẻ hóa da |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm triệt lông |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản |
|
| Giá từng phần lô | 20,097,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn phẫu thuật nội soi mạch máu gập góc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn phẫu thuật nội soi nhu mô gập góc loại 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn phẫu thuật nội soi nhu mô gập góc loại 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cầm máu siêu âm dùng một lần cán dài 36cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,860,011,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 17cm |
|
| Giá từng phần lô | 338,714,460 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 584,310,825 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ nội soi cán dài 23cm |
|
| Giá từng phần lô | 792,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,459,115,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cơ vòng hình vòng cung, phủ lớp cách điện |
|
| Giá từng phần lô | 1,616,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào gốc máu cuống rốn dung tích 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 23,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời |
|
| Giá từng phần lô | 69,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp giá giữ trong tủ lạnh cho ống PCR 0,2ml |
|
| Giá từng phần lô | 954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 217,413,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp bóc màng thẳng 23g dùng trong phẫu thuật dịch kính, võng mạc |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim 14g dùng cố định sợi laser chọc búi trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,423,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 6cm x 11cm |
|
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm và hàn mạch, đường kính 5mm, dài 20 cm, |
|
| Giá từng phần lô | 965,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm và hàn mạch, đường kính 5mm, dài 35 cm |
|
| Giá từng phần lô | 965,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông lấy mẫu tỵ hầu |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán hạ thân nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm đệm lót |
|
| Giá từng phần lô | 461,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Típ 0,5-200ul dài 51mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,936,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tip 0.1-20ul chiều dài 40mm, tiệt trùng từng cái |
|
| Giá từng phần lô | 37,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi