Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho thẩm mỹ và chuyên khoa năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400409704-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho thẩm mỹ và chuyên khoa năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400229219
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 502,943,759,270 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400335604 - Bàn dùng trong điều trị vùng bụng - chậu 752,000,000 11,280,000
2 PP2400335605 - Bàn điều trị vú, tư thế nằm ngửa 1,352,000,000 20,280,000
3 PP2400335606 - Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản 7,660,000 114,900
4 PP2400335607 - Băng dán Hydocolloid 10x10 20,000,000 300,000
5 PP2400335608 - Băng ép silicone trị sẹo lồi 3.5x15 109,416,000 1,641,240
6 PP2400335609 - Băng ép silicone trị sẹo lồi 5x6 87,688,000 1,315,320
7 PP2400335610 - Băng ghim cắt khâu nối mổ mở dùng cho mô trung bình 80mm 130,300,000 1,954,500
8 PP2400335611 - Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính 3,010,000,000 45,150,000
9 PP2400335612 - Băng xốp 3 lớp loại 1 774,000,000 11,610,000
10 PP2400335613 - Băng xốp siêu thấm hút các cỡ 182,120,000 2,731,800
11 PP2400335614 - Băng, băng dính loại 2 519,886,400 7,798,296
12 PP2400335615 - Bình gas chứa C3F8 127,340,000 1,910,100
13 PP2400335616 - Bình gas chứa SF6 57,551,472 863,273
14 PP2400335617 - Bình khí trộn sẵn 1,658,580,000 24,878,700
15 PP2400335618 - Bình làm ẩm tương thích với máy O2FLO 35,000,000 525,000
16 PP2400335619 - Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 1 336,000,000 5,040,000
17 PP2400335620 - Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 2 1,176,000,000 17,640,000
18 PP2400335621 - Bộ bơm dầu phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation 10,669,725 160,046
19 PP2400335622 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt 600,000,000 9,000,000
20 PP2400335623 - Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần 150,000,000 2,250,000
21 PP2400335624 - Bộ Casset cho máy Megatron 310,000,000 4,650,000
22 PP2400335625 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn các cỡ loại 1 1,417,500,000 21,262,500
23 PP2400335626 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn loại 2 580,000,000 8,700,000
24 PP2400335627 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng 712,800,000 10,692,000
25 PP2400335628 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng 594,000,000 8,910,000
26 PP2400335629 - Bộ cắt dịch kính tổng hợp 23G 116,424,000 1,746,360
27 PP2400335630 - Bộ cắt dịch kính tổng hợp 25G 58,212,000 873,180
28 PP2400335631 - Bộ cố định dùng trong kỹ thuật xạ phẫu định vị thân 1,970,000,000 29,550,000
29 PP2400335632 - Bộ chuyển đổi cho tay dao siêu âm hàn mạch 100,000,000 1,500,000
30 PP2400335633 - Bộ dẫn lưu qua da các cỡ 146,475,000 2,197,125
31 PP2400335634 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường 39,000,000 585,000
32 PP2400335635 - Bộ dây thở cho máy oxy dòng cao 1,263,600,000 18,954,000
33 PP2400335636 - Bộ dụng cụ chuyên dụng dành cho tán sỏi thận ống mềm 8,538,000,000 128,070,000
34 PP2400335637 - Bộ dụng cụ chuyên dụng dành cho tán sỏi thận qua da 11,332,000,000 169,980,000
35 PP2400335638 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ 294,140,000 4,412,100
36 PP2400335639 - Bộ đẩy stent 1,215,000,000 18,225,000
37 PP2400335640 - Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 12ml 42,000,000 630,000
38 PP2400335641 - Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 6ml 42,000,000 630,000
39 PP2400335642 - Bộ gắn bàn đầu cổ vào bàn điều trị 28,000,000 420,000
40 PP2400335643 - Bộ gối đỡ đầu bệnh nhân 45,000,000 675,000
41 PP2400335644 - Bộ gối đỡ đầu loại 2 35,437,500 531,563
42 PP2400335645 - Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 12ml 26,000,000 390,000
43 PP2400335646 - Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 6ml 36,000,000 540,000
44 PP2400335647 - Bộ giữ kim 5,466,000 81,990
45 PP2400335648 - Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 23G phù hợp với máy Constellation 66,109,230 991,639
46 PP2400335649 - Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 25G phù hợp với máy Constellation 68,584,725 1,028,771
47 PP2400335650 - Bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu 1,800,000,000 27,000,000
48 PP2400335651 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml 302,000,000 4,530,000
49 PP2400335652 - Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore 1,713,600,000 25,704,000
50 PP2400335653 - Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) cho máy Amicus 1,285,200,000 19,278,000
51 PP2400335654 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đơn) cho máy Amicore 161,700,000 2,425,500
52 PP2400335655 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) 2,142,000,000 32,130,000
53 PP2400335656 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) 269,500,000 4,042,500
54 PP2400335657 - Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường 28,600,000 429,000
55 PP2400335658 - Bộ lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu tại giường 30,450,000 456,750
56 PP2400335659 - Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 12ml 33,600,000 504,000
57 PP2400335660 - Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 6ml 33,600,000 504,000
58 PP2400335661 - Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố 18,810,000,000 282,150,000
59 PP2400335662 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn 14,600,000,000 219,000,000
60 PP2400335663 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi 608,880,000 9,133,200
61 PP2400335664 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi 668,880,000 10,033,200
62 PP2400335665 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho người lớn 9,520,000,000 142,800,000
63 PP2400335666 - Bộ quả lọc và dây dẫn cho máy lọc máu liên tục 300,000,000 4,500,000
64 PP2400335667 - Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc huyết tương cho máy lọc máu 900,000,000 13,500,000
65 PP2400335668 - Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt 15,150,000 227,250
66 PP2400335669 - Bộ túi xử lý và lưu trữ máu cuống rốn 42,000,000 630,000
67 PP2400335670 - Bốc hơi, bốc nhân u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser Thulium 1,980,000,000 29,700,000
68 PP2400335671 - Bột cầm máu các loại 610,000,000 9,150,000
69 PP2400335672 - Bơm tiêm 10ml đầu xoắn dùng cho hỗ trợ sinh sản 54,000,000 810,000
70 PP2400335673 - Bơm tiêm 1ml, tiệt trùng dùng cho hỗ trợ sinh sản 55,600,000 834,000
71 PP2400335674 - Buồng tiêm dưới da 356,000,000 5,340,000
72 PP2400335675 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao kích cỡ 8F, 6F 237,000,000 3,555,000
73 PP2400335676 - Bút đánh dấu vết mổ 9,250,000 138,750
74 PP2400335677 - Bút vẽ phẫu thuật 89,500,000 1,342,500
75 PP2400335678 - Casset mổ phaco phù hợp với máy cắt dịch kính 33,801,570 507,024
76 PP2400335679 - Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹp ngắn 65,000,000 975,000
77 PP2400335680 - Catheter chuyển phôi đầu mềm 164,850,000 2,472,750
78 PP2400335681 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ 1,620,000,000 24,300,000
79 PP2400335682 - Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 1 540,000,000 8,100,000
80 PP2400335683 - Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 2 483,000,000 7,245,000
81 PP2400335684 - Catheter nội soi mật tụy 99,250,000 1,488,750
82 PP2400335685 - Cọng trữ phôi 97,500,000 1,462,500
83 PP2400335686 - Cốc đựng mẫu 13,000,000 195,000
84 PP2400335687 - Cryocanes có mấu 6,680,000 100,200
85 PP2400335688 - Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu 805,204,800 12,078,072
86 PP2400335689 - Chai nuôi cấy tế bào 25 20,500,000 307,500
87 PP2400335690 - Chai nuôi cấy tế bào 75 33,500,000 502,500
88 PP2400335691 - Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì 3,560,000,000 53,400,000
89 PP2400335692 - Chất làm đầy da và làm ẩm 1,480,000,000 22,200,000
90 PP2400335693 - Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm 850,000,000 12,750,000
91 PP2400335694 - Chất làm lạnh cho máy Laser Nd:Yag 66,240,000 993,600
92 PP2400335695 - Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da 66,240,000 993,600
93 PP2400335696 - Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da Vbeam Perfecta 238,980,000 3,584,700
94 PP2400335697 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 420,000,000 6,300,000
95 PP2400335698 - Chất nhuộm màng trong cho phẫu thuật phaco 125,000,000 1,875,000
96 PP2400335699 - Chì đánh dấu 1.5 28,000,000 420,000
97 PP2400335700 - Chì đánh dấu 2.0 56,000,000 840,000
98 PP2400335701 - Chỉ điện cực số 3/0 557,202,240 8,358,034
99 PP2400335702 - Chỉ khâu phẫu thuật van tim 2/0 23,400,000 351,000
100 PP2400335703 - Chỉ khâu phẫu thuật van tim 3/0 23,400,000 351,000
101 PP2400335704 - Chỉ khâu phẫu thuật van tim 4/0 23,400,000 351,000
102 PP2400335705 - Chỉ khâu phẫu thuật van tim 5/0 23,400,000 351,000
103 PP2400335706 - Chỉ không tan polyamide các số 1,419,264,000 21,288,960
104 PP2400335707 - Chỉ không tiêu polypropylene các số 1,300,616,000 19,509,240
105 PP2400335708 - Chỉ nylon các số loại 1 962,599,000 14,438,985
106 PP2400335709 - Chỉ nylon các số loại 2 505,000,000 7,575,000
107 PP2400335710 - Chỉ nylon các số loại 3 547,408,000 8,211,120
108 PP2400335711 - Chỉ polyesterdùng trong mổ tim mạch các số 2,712,512,600 40,687,689
109 PP2400335712 - Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại 8,411,367,825 126,170,518
110 PP2400335713 - Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan các màu 283,500,000 4,252,500
111 PP2400335714 - Chỉ phẫu thuật tiêu tự tiêu các loại 7,091,460,000 106,371,900
112 PP2400335715 - Chỉ tan chậm polydioxanone các số 870,860,000 13,062,900
113 PP2400335716 - Chỉ tan đa sợi polyglactin các số loại 1 4,138,888,000 62,083,320
114 PP2400335717 - Chỉ tan đa sợi polyglactin các số loại 2 974,000,000 14,610,000
115 PP2400335718 - Chỉ tan đa sợi polyglactin kháng khuẩn các số 1,428,650,000 21,429,750
116 PP2400335719 - Chỉ tiêu nhanh 3/0 162,400,000 2,436,000
117 PP2400335720 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 3/0 83,160,000 1,247,400
118 PP2400335721 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0 65,016,000 975,240
119 PP2400335722 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate các số 266,238,000 3,993,570
120 PP2400335723 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm đơn sợi các số 168,300,000 2,524,500
121 PP2400335724 - Chỉ thép đóng xương ức 995,000,000 14,925,000
122 PP2400335725 - Dao cắt cơ vòng hình vòng cung, phủ lớp cách điện 5,432,500,000 81,487,500
123 PP2400335726 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện các loại 460,000,000 6,900,000
124 PP2400335727 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu hình núm 540,000,000 8,100,000
125 PP2400335728 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại đầu hình tam giác 191,000,000 2,865,000
126 PP2400335729 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại móc đốt 45,000,000 675,000
127 PP2400335730 - Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (các cỡ) 243,000,000 3,645,000
128 PP2400335731 - Dao lạng mộng 44,000,000 660,000
129 PP2400335732 - Dao mổ mắt có cán 15 độ 50,000,000 750,000
130 PP2400335733 - Dao mổ mắt có cán 2.8mm 51,000,000 765,000
131 PP2400335734 - Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng 1,050,000,000 15,750,000
132 PP2400335735 - Dao siêu âm, dây dao, dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật sử dụng cho máy phát GEN 11 tại Bệnh viện 10,375,603,000 155,634,045
133 PP2400335736 - Dao trocar 226,800,000 3,402,000
134 PP2400335737 - Dao trocar có van 155,400,000 2,331,000
135 PP2400335738 - Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml 252,000,000 3,780,000
136 PP2400335739 - Dẫn lưu đường mật các cỡ 289,216,000 4,338,240
137 PP2400335740 - Dẫn lưu đường mật 8.5Fr, dạng thẳng (các cỡ) 26,200,000 393,000
138 PP2400335741 - Dầu decalin dùng trong phẫu thuật 107,700,000 1,615,500
139 PP2400335742 - Dầu silicone 1000 độ tinh khiết cao 31,000,000 465,000
140 PP2400335743 - Dầu silicone nội nhãn 150,000,000 2,250,000
141 PP2400335744 - Dây cáp đốt điện phù hợp với máy Constellation 9,074,835 136,123
142 PP2400335745 - Dây cáp lưỡng cực cao tần 3.5m 10,130,000 151,950
143 PP2400335746 - Dây cáp quang 23G 60,000,000 900,000
144 PP2400335747 - Dây dẫn đường các loại các cỡ 2,145,000,000 32,175,000
145 PP2400335748 - Dây dẫn đường cho sonde JJ-guide wire 104,000,000 1,560,000
146 PP2400335749 - Dây dẫn máu cho thận nhân tạo 784,350,000 11,765,250
147 PP2400335750 - Dây dẫn sáng 25G phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation 7,457,670 111,866
148 PP2400335751 - Dây dẫn sáng nội nhãn 14,250,000 213,750
149 PP2400335752 - Dây Laser nội nhãn 7,980,000 119,700
150 PP2400335753 - Dây máu HDF Online 145,000,000 2,175,000
151 PP2400335754 - Dây nối giữa quả hấp phụ và quả lọc thận nhân tạo 9,900,000 148,500
152 PP2400335755 - Dây silicon nối lệ quản 2 kim 94,500,000 1,417,500
153 PP2400335756 - Dây silicon nối lệ quản không kim 50,400,000 756,000
154 PP2400335757 - Dây truyền máu cho kỹ thuật tách và lọc huyết tương 1,449,000,000 21,735,000
155 PP2400335758 - Dụng cụ bẫy đờm 18,450,000 276,750
156 PP2400335759 - Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng 21,432,000 321,480
157 PP2400335760 - Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở 80mm 560,000,000 8,400,000
158 PP2400335761 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau 3,420,000,000 51,300,000
159 PP2400335762 - Dụng cụ cắt trĩ sử dụng phương pháp Longo 2,450,000,000 36,750,000
160 PP2400335763 - Dụng cụ định vị và lưới thoát vị các loại 3,449,100,000 51,736,500
161 PP2400335764 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa đầu tròn các loại 1,809,262,000 27,138,930
162 PP2400335765 - Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ 6,276,000,000 94,140,000
163 PP2400335766 - Dụng cụ lấy máu mẫu 40,000,000 600,000
164 PP2400335767 - Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh 62,500,000 937,500
165 PP2400335768 - Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ có nắp cỡ nhỏ 131,500,000 1,972,500
166 PP2400335769 - Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ có nắp cỡ trung bình 131,500,000 1,972,500
167 PP2400335770 - Dụng cụ phẫu thuật nội soi một lỗ qua đường hậu môn 655,200,000 9,828,000
168 PP2400335771 - Dụng cụ và băng ghim dùng cho mạch máu 3,710,542,600 55,658,139
169 PP2400335772 - Dụng cụ và băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi 3,537,004,800 53,055,072
170 PP2400335773 - Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật mổ mở 5,478,000,000 82,170,000
171 PP2400335774 - Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi 21,657,500,000 324,862,500
172 PP2400335775 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày sử dụng trên Hệ thống định nhóm máu tự động 122,200,000 1,833,000
173 PP2400335776 - Dung dịch bảo quản giác mạc 141,750,000 2,126,250
174 PP2400335777 - Dung dịch bổ sung collagen các loại 449,700,000 6,745,500
175 PP2400335778 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG 197,400,000 2,961,000
176 PP2400335779 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 147,000,000 2,205,000
177 PP2400335780 - Dung dịch nhuộm bao 44,100,000 661,500
178 PP2400335781 - Dung dịch nhuộm màng 25,200,000 378,000
179 PP2400335782 - Đai bó sau phẫu thuật bụng 9 inch 968,000,000 14,520,000
180 PP2400335783 - Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch 215,600,000 3,234,000
181 PP2400335784 - Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ) 891,000,000 13,365,000
182 PP2400335785 - Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ) 341,000,000 5,115,000
183 PP2400335786 - Đai bó sau phẫu thuật ngực rời 151,250,000 2,268,750
184 PP2400335787 - Đai silicon mổ bong võng mạc 95,550,000 1,433,250
185 PP2400335788 - Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng 177,000,000 2,655,000
186 PP2400335789 - Đầu tip 1000ul 48,000,000 720,000
187 PP2400335790 - Đầu tip 10ul 38,000,000 570,000
188 PP2400335791 - Đầu tip 200 μl 70,000,000 1,050,000
189 PP2400335792 - Đầu tip có màng lọc loại 10μl 62,500,000 937,500
190 PP2400335793 - Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 1 472,000,000 7,080,000
191 PP2400335794 - Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 2 472,000,000 7,080,000
192 PP2400335795 - Đầu đốt điện nội nhãn 25G phù hợp với máy Constellation 4,652,802 69,793
193 PP2400335796 - Đầu gắn ống soi các loại 203,800,000 3,057,000
194 PP2400335797 - Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.2mm 156,000,000 2,340,000
195 PP2400335798 - Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.8mm 438,000,000 6,570,000
196 PP2400335799 - Đầu phát quang laser nội nhãn cong 23G 11,486,772 172,302
197 PP2400335800 - Đầu phát quang laser nội nhãn cong 25G 14,450,238 216,754
198 PP2400335801 - Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 23G 19,403,307 291,050
199 PP2400335802 - Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 25G 19,050,471 285,758
200 PP2400335803 - Đầu rửa hút 2.2mm 121,500,000 1,822,500
201 PP2400335804 - Đầu sleeve silicone 2,8mm dùng trong phẫu thuật phaco 88,000,000 1,320,000
202 PP2400335805 - Đầu tán sỏi thủy lực 620,000,000 9,300,000
203 PP2400335806 - Đầu tip 0,1-20μl tiệt trùng từng cái 86,000,000 1,290,000
204 PP2400335807 - Đầu tip có lọc 10μl 87,150,000 1,307,250
205 PP2400335808 - Đầu típ có lọc 100 μL 190,000,000 2,850,000
206 PP2400335809 - Đầu típ có lọc 1250 μL 450,000,000 6,750,000
207 PP2400335810 - Đầu tip phaco 18,847,620 282,715
208 PP2400335811 - Đầu tip phaco trong buồng dịch kính 3,497,472 52,463
209 PP2400335812 - Đầu típ RF dùng cho máy Endymed 220,000,000 3,300,000
210 PP2400335813 - Đầu típ RF vi kim dùng cho máy Endymed 250,000,000 3,750,000
211 PP2400335814 - Đầu tip rửa hút cong 19,050,768 285,762
212 PP2400335815 - Đầu tip rửa hút thẳng 23,813,757 357,207
213 PP2400335816 - Đầu típ trịliệu dùng cho máy Ultraformer III các cỡ 237,000,000 3,555,000
214 PP2400335817 - Đệm đỡ đầu cổ bệnh nhân kích thước 20x35 600,000,000 9,000,000
215 PP2400335818 - Đệm hút chân không cho ngực-vú 500,000,000 7,500,000
216 PP2400335819 - Đệm hút chân không bán thân 700x1625 400,000,000 6,000,000
217 PP2400335820 - Đệm hút chân không bán thân 700x1200 125,000,000 1,875,000
218 PP2400335821 - Đệm hút chân không cố định bán thân loại 2 195,300,000 2,929,500
219 PP2400335822 - Đệm hút chân không cố định đầu-cổ-vai loại 2 177,555,000 2,663,325
220 PP2400335823 - Đệm hút chân không cố định toàn thân loại 2 472,500,000 7,087,500
221 PP2400335824 - Đệm hút chân không cố định vùng thân trên loại 2 230,055,000 3,450,825
222 PP2400335825 - Đệm hút chân không đầu - cổ - vai 180,000,000 2,700,000
223 PP2400335826 - Đệm hút chân không toàn thân 580,000,000 8,700,000
224 PP2400335827 - Đệm hút chân không toàn thân 1000x2200 265,000,000 3,975,000
225 PP2400335828 - Đĩa petri nhựa 280,000,000 4,200,000
226 PP2400335829 - Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10 7,900,000 118,500
227 PP2400335830 - Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi 68,250,000 1,023,750
228 PP2400335831 - Đĩa petri lớn 100x20 25,000,000 375,000
229 PP2400335832 - Đĩa petri lớn 90mm dùng cho IVF 71,060,000 1,065,900
230 PP2400335833 - Đĩa petri nhỏ 35mm 7,000,000 105,000
231 PP2400335834 - Đĩa petri nhỏ 35mm dùng cho IVF 88,200,000 1,323,000
232 PP2400335835 - Điện cực RF 1,407,000,000 21,105,000
233 PP2400335836 - Đường dây nối dài xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục 13,000,000 195,000
234 PP2400335837 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 260,601,800 3,909,027
235 PP2400335838 - Găng khám cho IVF 227,500,000 3,412,500
236 PP2400335839 - Gel bôi trơn gây tê bề mặt niệu đạo dung tích 11ml 175,000,000 2,625,000
237 PP2400335840 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu 1,723,680,000 25,855,200
238 PP2400335841 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu 441,000,000 6,615,000
239 PP2400335842 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối 367,500,000 5,512,500
240 PP2400335843 - Gel làm giảm sẹo loại 1 3,906,900,000 58,603,500
241 PP2400335844 - Gel làm giảm sẹo loại 2 1,386,000,000 20,790,000
242 PP2400335845 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 1 2,910,000,000 43,650,000
243 PP2400335846 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 2 2,250,000,000 33,750,000
244 PP2400335847 - Ghim khâu và dụng cụ ghim cắt thẳng cho mổ mở cỡ 75mm 2,219,280,000 33,289,200
245 PP2400335848 - Gọng thở mũi lưu lượng cao (cho người lớn) 65,000,000 975,000
246 PP2400335849 - Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh 244,000,000 3,660,000
247 PP2400335850 - Hóa chất ACD Solution A dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động 48,000,000 720,000
248 PP2400335851 - Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời 50,112,000 751,680
249 PP2400335852 - Hộp đựng 1,5ml microtubes loại 5 màu 71,600,000 1,074,000
250 PP2400335853 - Hộp nhựa đựng ống Cryo 1,5-2ml, 100 vị trí 35,800,000 537,000
251 PP2400335854 - Hydrogelkháng khuẩn điều trị vết thương 98,400,000 1,476,000
252 PP2400335855 - Kéo cắt và phẫu tích trong phẫu thuật nội soi 328,000,000 4,920,000
253 PP2400335856 - Kéo cắt vòng thắt dùng cho dây dạ dày 94,000,000 1,410,000
254 PP2400335857 - Kéo cắt vòng thắt dùng cho dây đại tràng 94,000,000 1,410,000
255 PP2400335858 - Kéo cong 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc 12,600,000 189,000
256 PP2400335859 - Keo dán cầm máu 2,117,500,000 31,762,500
257 PP2400335860 - Keo dán sinh học 330,120,000 4,951,800
258 PP2400335861 - Keo dán vết thương 170,000,000 2,550,000
259 PP2400335862 - Kéo nội nhãn 21,000,000 315,000
260 PP2400335863 - Kẹp bóc màng thẳng 87,000,000 1,305,000
261 PP2400335864 - Kẹp cầm máu loại dài 41,000,000 615,000
262 PP2400335865 - Kẹp cầm máu nóng 1,200,000,000 18,000,000
263 PP2400335866 - Kẹp gắp có đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc 9,765,000 146,475
264 PP2400335867 - Kim bướm lấy máu chân không có khoá an toàn cỡ 23G 12,000,000 180,000
265 PP2400335868 - Kim chạy thận nhân tạo loại 16G 176,800,000 2,652,000
266 PP2400335869 - Kim chích máu 3,000,000 45,000
267 PP2400335870 - Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng 644,000,000 9,660,000
268 PP2400335871 - Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm 1,575,000,000 23,625,000
269 PP2400335872 - Kim chọc hút trứng bằng tay 271,750,000 4,076,250
270 PP2400335873 - Kim chọc tủy xương dùng 1 lần cho người lớn 640,000,000 9,600,000
271 PP2400335874 - Kim dây định vị khối u các cỡ các dạng (Kim dây định vị u vú) 217,500,000 3,262,500
272 PP2400335875 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền 24,000,000 360,000
273 PP2400335876 - Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim hút có hỗ trợ lực hút âm (hút chân không) 920,000,000 13,800,000
274 PP2400335877 - Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim lõi cỡ nhỏ 760,000,000 11,400,000
275 PP2400335878 - Kim đầu mềm 25G 4,200,000 63,000
276 PP2400335879 - Kim đốt sóng cao tần điều trị u tuyến giáp 10,148,880,000 152,233,200
277 PP2400335880 - Kim đốt sóng cao tần điều trị u xơ, u gan 1,812,300,000 27,184,500
278 PP2400335881 - Kim đốt sóng cao tần sử dụng điều trị u xơ, loại hai thành phần 2,150,000,000 32,250,000
279 PP2400335882 - Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần 1,222,500,000 18,337,500
280 PP2400335883 - Kìm gắp dị vật, ngàm chuột và cá sấu 141,500,000 2,122,500
281 PP2400335884 - Kim giữ trứng 197,760,000 2,966,400
282 PP2400335885 - Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết 131,840,000 1,977,600
283 PP2400335886 - Kim hút chân không các cỡ 4,000,000,000 60,000,000
284 PP2400335887 - Kìm kẹp clip nội soi loại 15 clip cỡ trung bình 465,010,000 6,975,150
285 PP2400335888 - Kim lấy máu chân không 3,180,000,000 47,700,000
286 PP2400335889 - Kim lấy máu chân không các loại Nhóm 1 1,983,750,000 29,756,250
287 PP2400335890 - Kim RF 22G các cỡ 415,800,000 6,237,000
288 PP2400335891 - Kim sinh thiết cho IVF 25,987,500 389,813
289 PP2400335892 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các loại 560,000,000 8,400,000
290 PP2400335893 - Kìm sinh thiết ngàm cá sấu răng chuột có kim, dùng một lần 16,800,000 252,000
291 PP2400335894 - Kim sinh thiết phôi nang ngày 5 179,300,000 2,689,500
292 PP2400335895 - Kim sinh thiết tuỷ xương 8G 184,000,000 2,760,000
293 PP2400335896 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um 75,060,000 1,125,900
294 PP2400335897 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um 50,040,000 750,600
295 PP2400335898 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um 175,140,000 2,627,100
296 PP2400335899 - Kim tiêm trứng 279,810,000 4,197,150
297 PP2400335900 - Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, gạn tách tế bào 275,000,000 4,125,000
298 PP2400335901 - Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, trao đổi huyết tương 110,000,000 1,650,000
299 PP2400335902 - Khay giếng pha loãng hồng cầu của bệnh nhân trên Hệ thống định nhóm máu tự động 122,200,000 1,833,000
300 PP2400335903 - Khí gas nội nhãn 210,000,000 3,150,000
301 PP2400335904 - Khoan giác mạc người hiến 199,500,000 2,992,500
302 PP2400335905 - Khoan giác mạc người nhận 220,500,000 3,307,500
303 PP2400335906 - Lọ chứa tinh trùng 120ml 31,680,000 475,200
304 PP2400335907 - Lọ dựng mẫu bệnh phẩm loại nhỏ 13,830,000 207,450
305 PP2400335908 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm loại to 17,220,000 258,300
306 PP2400335909 - Lọ nước tiểu nhựa 15ml 15,000,000 225,000
307 PP2400335910 - Lọ nhựa nhỏ 52,360,000 785,400
308 PP2400335911 - Lọ nhựa to 59,260,000 888,900
309 PP2400335912 - Lọ sinh phẩm 72,000,000 1,080,000
310 PP2400335913 - Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ 24,500,000 367,500
311 PP2400335914 - Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm 64,000,000 960,000
312 PP2400335915 - Lưới tự dính các loại 900,000,000 13,500,000
313 PP2400335916 - Mặt bàn cố định đầu-cổ-vai 788,000,000 11,820,000
314 PP2400335917 - Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu 3 điểm loại 1 240,000,000 3,600,000
315 PP2400335918 - Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu-cổ-vai 5 điểm loại 1 810,000,000 12,150,000
316 PP2400335919 - Mặt nạ cố định đầu cổ loại 2 137,340,000 2,060,100
317 PP2400335920 - Mặt nạ cố định đầu-cổ-vai loại 2 242,760,000 3,641,400
318 PP2400335921 - Mặt nạ dưỡng da 800,000,000 12,000,000
319 PP2400335922 - Mặt nạ xạ phẫu loại 1 1,035,000,000 15,525,000
320 PP2400335923 - Mặt nạ xạ phẫu loại 2 496,440,000 7,446,600
321 PP2400335924 - Miếng cầm máu mũi 189,000,000 2,835,000
322 PP2400335925 - Miếng cấy ghép cằm loại 1 531,720,000 7,975,800
323 PP2400335926 - Miếng cấy ghép cằm loại 2 480,900,000 7,213,500
324 PP2400335927 - Miếng cấy ghép cằm loại 3 525,000,000 7,875,000
325 PP2400335928 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 1,631,700,000 24,475,500
326 PP2400335929 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 3,808,350,000 57,125,250
327 PP2400335930 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 970,200,000 14,553,000
328 PP2400335931 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 1,102,500,000 16,537,500
329 PP2400335932 - Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu 17,500,000 262,500
330 PP2400335933 - Miếng độn làm to dương vật 800,000,000 12,000,000
331 PP2400335934 - Miếng Silicon cấy ghép mũi 264,600,000 3,969,000
332 PP2400335935 - Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 100 180,600,000 2,709,000
333 PP2400335936 - Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 40, 50, 60, 65, 76 54,810,000 822,150
334 PP2400335937 - Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 80, 85, 90, 95 72,450,000 1,086,750
335 PP2400335938 - Móc mống mắt 37,800,000 567,000
336 PP2400335939 - Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml 6,000,000 90,000
337 PP2400335940 - Ống chữ T cai thở máy 18,900,000 283,500
338 PP2400335941 - Ống đựng mẫu 5ml 50,520,000 757,800
339 PP2400335942 - Ống đựng nước tiểu 10ml 135,000,000 2,025,000
340 PP2400335943 - Ống giữ lạnh tiệt trùng 2ml 15,316,000 229,740
341 PP2400335944 - Ống giữ lạnh tiệt trùng 5ml 49,800,000 747,000
342 PP2400335945 - Ống lấy máu A-PRF+ 355,000,000 5,325,000
343 PP2400335946 - Ống lấy máu S-PRF 56,400,000 846,000
344 PP2400335947 - Ống ly tâm 15ml tiệt trùng 116,250,000 1,743,750
345 PP2400335948 - Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng 59,900,000 898,500
346 PP2400335949 - Ống máu lắng chân không 62,500,000 937,500
347 PP2400335950 - Ống mở thông dạ dày 300,000,000 4,500,000
348 PP2400335951 - Ống nghiệm 12x75 31,500,000 472,500
349 PP2400335952 - Ống nghiệm 5ml đáy tròn, có nắp 11,340,000 170,100
350 PP2400335953 - Ống nghiệm chân không 4ml 100,000,000 1,500,000
351 PP2400335954 - Ống nghiệm chân không không chứa chất chống đông 72,828,000 1,092,420
352 PP2400335955 - Ống nghiệm cho phản ứng nhanh có nắp 0.1 ml, ống rời 70,000,000 1,050,000
353 PP2400335956 - Ống nghiệm đựng huyết thanh có nắp Cryotube1.8ml 76,580,000 1,148,700
354 PP2400335957 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu cho máy Alt 412,500,000 6,187,500
355 PP2400335958 - Ống nghiệm lấy máu chân không các loại Nhóm 1 3,448,775,000 51,731,625
356 PP2400335959 - Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA 2ml loại 2 4,360,000,000 65,400,000
357 PP2400335960 - Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin 2ml loại 2 2,750,000,000 41,250,000
358 PP2400335961 - Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA K2 4ml loại 2 325,000,000 4,875,000
359 PP2400335962 - Ống nghiệm liền nắp 1,5ml 236,000,000 3,540,000
360 PP2400335963 - Ống nghiệm nhựa 20,000,000 300,000
361 PP2400335964 - Ống nghiệm nhựa không nắp 36,900,000 553,500
362 PP2400335965 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp 6,200,000 93,000
363 PP2400335966 - Ống nghiệm và nắp dùng cho phản ứng nhanh 993,200,000 14,898,000
364 PP2400335967 - Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate 1,8ml loại 2 119,000,000 1,785,000
365 PP2400335968 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml 20,700,000 310,500
366 PP2400335969 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài 80,000,000 1,200,000
367 PP2400335970 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn 66,000,000 990,000
368 PP2400335971 - Ống thở dành cho người lớn 80,000,000 1,200,000
369 PP2400335972 - Panh bóc màng 32,550,000 488,250
370 PP2400335973 - Pipet chia vạch 1ml 8,137,500 122,063
371 PP2400335974 - Pipet nhựa 10 ml 18,600,000 279,000
372 PP2400335975 - Pipet nhựa 25 ml 20,000,000 300,000
373 PP2400335976 - Pipet nhựa 5ml 11,440,000 171,600
374 PP2400335977 - Pipet nhựa Paster 3ml 637,785,000 9,566,775
375 PP2400335978 - Pipet Serol 10ml 34,710,000 520,650
376 PP2400335979 - Pipet Serol 1ml 9,000,000 135,000
377 PP2400335980 - Pipet Serol 5ml 33,400,000 501,000
378 PP2400335981 - Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản 31,600,000 474,000
379 PP2400335982 - Phẫu thuật tai mũi họng bằng máy laser Thulium 2,550,000,000 38,250,000
380 PP2400335983 - Túi hỗ trợ đặt ngực và mông 72,187,500 1,082,813
381 PP2400335984 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Agfa 800,000,000 12,000,000
382 PP2400335985 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Fuji 300,000,000 4,500,000
383 PP2400335986 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Trimax 1,093,750,000 16,406,250
384 PP2400335987 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Agfa 6,480,000,000 97,200,000
385 PP2400335988 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế Kích Cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Fuji 500,000,000 7,500,000
386 PP2400335989 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Konica 4,312,500,000 64,687,500
387 PP2400335990 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Trimax 8,750,000,000 131,250,000
388 PP2400335991 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Agfa 10,530,000,000 157,950,000
389 PP2400335992 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích Cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Konica 9,500,000,000 142,500,000
390 PP2400335993 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Trimax 14,812,500,000 222,187,500
391 PP2400335994 - Phim răng 3x4 150,000,000 2,250,000
392 PP2400335995 - Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu 384,800,000 5,772,000
393 PP2400335996 - Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu 189,000,000 2,835,000
394 PP2400335997 - Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi 540,000,000 8,100,000
395 PP2400335998 - Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta:Bộ laser nhuộm màu 768,150,000 11,522,250
396 PP2400335999 - Phụ kiện dùng cho Máy hút mỡ bằng sóng siêu âm 782,860,000 11,742,900
397 PP2400336000 - Phụ kiện xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục 34,000,000 510,000
398 PP2400336001 - Phụ tùng của máy điều trị da VBeam Perfecta:dụng cụ lọc DI trong máy 20,600,000 309,000
399 PP2400336002 - Phụ tùng máy Picoway:Bóng đèn phát xung 110,800,000 1,662,000
400 PP2400336003 - Phụ tùng máy Picoway:Bộ lọc nước làm mát 32,100,000 481,500
401 PP2400336004 - Phụ tùng máy Picoway:Kính phản xạ 45 độ từ buồng quang lên cánh tay 42,600,000 639,000
402 PP2400336005 - Phụ tùng máy Picoway:Vòng ron sử dụng trong máy 41,376,000 620,640
403 PP2400336006 - Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:diện tich chiếu tia laser 7mm dùng cho đầu điều trị 88,000,000 1,320,000
404 PP2400336007 - Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu 68,000,000 1,020,000
405 PP2400336008 - Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp 195,000,000 2,925,000
406 PP2400336009 - Quả hấp phụ máu điều trị suy thận mạn 394,500,000 5,917,500
407 PP2400336010 - Quả lọc cô đặc máu 490,000,000 7,350,000
408 PP2400336011 - Quả lọc hấp phụ Bilirubin 744,000,000 11,160,000
409 PP2400336012 - Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần 165,000,000 2,475,000
410 PP2400336013 - Quả lọc hấp phụ cytokin 1,822,500,000 27,337,500
411 PP2400336014 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu 800,000,000 12,000,000
412 PP2400336015 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong chống độc 300,000,000 4,500,000
413 PP2400336016 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo 265,000,000 3,975,000
414 PP2400336017 - Quả lọc HDF Online 189,997,500 2,849,963
415 PP2400336018 - Quả lọc huyết tương 2,935,000,000 44,025,000
416 PP2400336019 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy gan 435,000,000 6,525,000
417 PP2400336020 - Quả lọc máu hấp phụ kháng thể 319,800,000 4,797,000
418 PP2400336021 - Quả lọc máu loại 2 145,000,000 2,175,000
419 PP2400336022 - Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần 770,000,000 11,550,000
420 PP2400336023 - Quả lọc nước vô trùng 242,000,000 3,630,000
421 PP2400336024 - Quả lọc thận nhân tạo Low -Flux loại 2 2,092,986,000 31,394,790
422 PP2400336025 - Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1 2,142,000,000 32,130,000
423 PP2400336026 - Quả lọc thận nhân tạo Middle Flux 1,085,000,000 16,275,000
424 PP2400336027 - Quả tách huyết tương 6,141,000,000 92,115,000
425 PP2400336028 - Que cấy tiệt trùng 10ul 52,200,000 783,000
426 PP2400336029 - Que cấy tiệt trùng 1ul 87,000,000 1,305,000
427 PP2400336030 - Que lấy mẫu bệnh phẩm 60,000,000 900,000
428 PP2400336031 - Que lấy mẫu cho trung tâm IVF 18,600,000 279,000
429 PP2400336032 - Que thấm mổ lasik 3,045,000 45,675
430 PP2400336033 - Que thử độ cứng của nước 65,000,000 975,000
431 PP2400336034 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu 1,423,200,000 21,348,000
432 PP2400336035 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp 40,000,000 600,000
433 PP2400336036 - Que thử nồng độ axit 32,500,000 487,500
434 PP2400336037 - Que tre dài 28,000,000 420,000
435 PP2400336038 - Que tre ngắn 28,000,000 420,000
436 PP2400336039 - Rọ lấy sỏi 4 dây có núm hình hạt đậu 1,050,000,000 15,750,000
437 PP2400336040 - Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr 1,710,000,000 25,650,000
438 PP2400336041 - Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được 445,000,000 6,675,000
439 PP2400336042 - Rọ lấy sỏi thép không gỉ 1,050,000,000 15,750,000
440 PP2400336043 - Rọ tán sỏi cơ học dùng 1 lần (các cỡ) 56,500,000 847,500
441 PP2400336044 - Sample cup 3ml 42,650,000 639,750
442 PP2400336045 - Sáp xương sọ não 332,000,000 4,980,000
443 PP2400336046 - Sleeve 2.2 45,000,000 675,000
444 PP2400336047 - Sonde JJ 156,000,000 2,340,000
445 PP2400336048 - Sonde mono J 189,000,000 2,835,000
446 PP2400336049 - Sợi quang học điều trị trĩ 2,070,000,000 31,050,000
447 PP2400336050 - Tã dán người lớn 224,128,000 3,361,920
448 PP2400336051 - Tã giấy sơ sinh 200,850,000 3,012,750
449 PP2400336052 - Tã quần người lớn 171,495,000 2,572,425
450 PP2400336053 - Tán sỏi nội soi ngược dòng 3,614,400,000 54,216,000
451 PP2400336054 - Tán sỏi thận nội soi ống mềm 7,114,628,571 106,719,429
452 PP2400336055 - Tay cầm hút ngược đầu mềm 6,534,000 98,010
453 PP2400336056 - Tay cầm lưỡng cực nội soi 23,168,000 347,520
454 PP2400336057 - Tay cầm Phaco phù hợp với máy Constellation 298,499,256 4,477,489
455 PP2400336058 - Tay cầm phaco trong buồng dịch kính phù hơp với máy Constellation 198,999,504 2,984,993
456 PP2400336059 - Tay cầm rửa hút 98,387,190 1,475,808
457 PP2400336060 - Tay dao siêu âm hàn mạch dài 20 cm 482,500,000 7,237,500
458 PP2400336061 - Tay dao siêu âm hàn mạch dài 35cm 482,500,000 7,237,500
459 PP2400336062 - Tăm bông lấy dịch hầu họng 40,000,000 600,000
460 PP2400336063 - Tấm bù mô, kích thước: 30 x 30 x 0.5 150,000,000 2,250,000
461 PP2400336064 - Tấm bù mô, kích thước: 30 x 30 x 1.0 170,000,000 2,550,000
462 PP2400336065 - Tấm cấy ghép vùng mặt 504,000,000 7,560,000
463 PP2400336066 - Tấm dán hạ thân nhiệt 3,250,000,000 48,750,000
464 PP2400336067 - Tấm đệm lót 760,140,000 11,402,100
465 PP2400336068 - Tinh chất căng bóng môi 100,000,000 1,500,000
466 PP2400336069 - Tinh chất trẻ hóa da 398,000,000 5,970,000
467 PP2400336070 - Tinh chất trẻ hóa vùng mắt 91,000,000 1,365,000
468 PP2400336071 - Tinh chất trị nhăn 210,000,000 3,150,000
469 PP2400336072 - Tinh hoàn giả 160,000,000 2,400,000
470 PP2400336073 - Tip Eppendorf 2-200ul 75,250,000 1,128,750
471 PP2400336074 - Tủ nhựa 5 tầng 75,000,000 1,125,000
472 PP2400336075 - Tube 14ml 13,620,000 204,300
473 PP2400336076 - Túi bọc vết thương các cỡ 2,134,600,000 32,019,000
474 PP2400336077 - Túi đặt ngực giọt nước, nhám, cao 1,144,395,000 17,165,925
475 PP2400336078 - Túi đặt ngực giọt nước, nhám, độ nhô trung bình 1,144,395,000 17,165,925
476 PP2400336079 - Túi đặt ngực tròn trơn, độ nhô trung bình/cao 741,510,000 11,122,650
477 PP2400336080 - Túi độn ngực hình tròn, cô đặc, thể tích từ 180ml đến 390ml 550,620,000 8,259,300
478 PP2400336081 - Túi độn ngực hình tròn, cô đặc, thể tích từ 185ml đến 395ml 550,620,000 8,259,300
479 PP2400336082 - Túi độn ngực loại 1 360,150,000 5,402,250
480 PP2400336083 - Túi độn ngực loại 2 465,150,000 6,977,250
481 PP2400336084 - Túi độn ngực loại 3 5,859,000,000 87,885,000
482 PP2400336085 - Túi đựng dịch thải 5l 310,200,000 4,653,000
483 PP2400336086 - Túi đựng dịch thải cho máy lọc máu 30,000,000 450,000
484 PP2400336087 - Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu 31,000,000 465,000
485 PP2400336088 - Túi lọc mỡ 222,750,000 3,341,250
486 PP2400336089 - Túi lưu trữ mô và túi bao ngoài túi lưu trữ 17,500,000 262,500
487 PP2400336090 - Túi nâng mông các cỡ 1,320,900,000 19,813,500
488 PP2400336091 - Túi nâng ngực tròn trơn 8,089,200,000 121,338,000
489 PP2400336092 - Túi thu nhận máu cuống rốn 16,500,000 247,500
490 PP2400336093 - Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm 25,250,000 378,750
491 PP2400336094 - Tuýp 5ml, đáy tròn 20,820,000 312,300
492 PP2400336095 - Tuýt trữ tinh trùng 1.8ml, loại thường 39,020,000 585,300
493 PP2400336096 - Thảm dậm chân dính bụi 247,150,000 3,707,250
494 PP2400336097 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu 1,008,000,000 15,120,000
495 PP2400336098 - Thẻ lấy mẫu hơi thở 6,688,000,000 100,320,000
496 PP2400336099 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu 1,347,750,000 20,216,250
497 PP2400336100 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp 942,135,000 14,132,025
498 PP2400336101 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu 1,877,040,000 28,155,600
499 PP2400336102 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 4,761,200,000 71,418,000
500 PP2400336103 - Thể hang nhân tạo 340,000,000 5,100,000
501 PP2400336104 - Thòng lọng cắt đốt polyp hình Oval, bán nguyệt 2,358,400,000 35,376,000
502 PP2400336105 - Thủy tinh thể đơn tiêu cự 34,929,000 523,935
503 PP2400336106 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 1 460,000,000 6,900,000
504 PP2400336107 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 2 1,900,000,000 28,500,000
505 PP2400336108 - Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ 180,000,000 2,700,000
506 PP2400336109 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số 4,300,000,000 64,500,000
507 PP2400336110 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu lắp sẵn 400,000,000 6,000,000
508 PP2400336111 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu loại 2 270,000,000 4,050,000
509 PP2400336112 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự 900,000,000 13,500,000
510 PP2400336113 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu chỉnh loạn thị 270,000,000 4,050,000
511 PP2400336114 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước 2,640,000,000 39,600,000
512 PP2400336115 - Trocar các loại, các cỡ 4,689,000,000 70,335,000
513 PP2400336116 - Trocar nhựa dùng cho phẫu thuật nội soi cỡ 5 và 12mm 832,728,750 12,490,932
514 PP2400336117 - Van hút cho ống nội soi 292,950,000 4,394,250
515 PP2400336118 - Van khí nước cho ống nội soi 351,000,000 5,265,000
516 PP2400336119 - Van sinh thiết 30,500,000 457,500
517 PP2400336120 - Vật liệu bù mô kích thước 37,000,000 555,000
518 PP2400336121 - Vật liệu cầm máu các loại 6,299,838,000 94,497,570
519 PP2400336122 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 30x50x0,85 270,060,000 4,050,900
520 PP2400336123 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 40x9x1,1 144,480,000 2,167,200
521 PP2400336124 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 50x76x0,85 240,030,000 3,600,450
522 PP2400336125 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 1 336,000,000 5,040,000
523 PP2400336126 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 2 336,000,000 5,040,000
524 PP2400336127 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 3 336,000,000 5,040,000
525 PP2400336128 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 1 264,400,000 3,966,000
526 PP2400336129 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 2 264,400,000 3,966,000
527 PP2400336130 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 1 280,000,000 4,200,000
528 PP2400336131 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 2 280,000,000 4,200,000
529 PP2400336132 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 3 280,000,000 4,200,000
530 PP2400336133 - Vỏ lưỡng cực nội soi 30,735,000 461,025
531 PP2400336134 - Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu 9,030,000 135,450
532 PP2400336135 - Vòng căng bao các cỡ 9,000,000 135,000
533 PP2400336136 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần 51,000,000 765,000
534 PP2400336137 - Vòng tay y tế nhận diện bệnh nhân có mã vạch 583,000,000 8,745,000
535 PP2400336138 - Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán 695,000,000 10,425,000
Bàn dùng trong điều trị vùng bụng - chậu
Mã phần lô PP2400335604
Giá từng phần lô 752,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bàn điều trị vú, tư thế nằm ngửa
Mã phần lô PP2400335605
Giá từng phần lô 1,352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản
Mã phần lô PP2400335606
Giá từng phần lô 7,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng dán Hydocolloid 10x10
Mã phần lô PP2400335607
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng ép silicone trị sẹo lồi 3.5x15
Mã phần lô PP2400335608
Giá từng phần lô 109,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng ép silicone trị sẹo lồi 5x6
Mã phần lô PP2400335609
Giá từng phần lô 87,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng ghim cắt khâu nối mổ mở dùng cho mô trung bình 80mm
Mã phần lô PP2400335610
Giá từng phần lô 130,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính
Mã phần lô PP2400335611
Giá từng phần lô 3,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng xốp 3 lớp loại 1
Mã phần lô PP2400335612
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng xốp siêu thấm hút các cỡ
Mã phần lô PP2400335613
Giá từng phần lô 182,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,731,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Băng, băng dính loại 2
Mã phần lô PP2400335614
Giá từng phần lô 519,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,798,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình gas chứa C3F8
Mã phần lô PP2400335615
Giá từng phần lô 127,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình gas chứa SF6
Mã phần lô PP2400335616
Giá từng phần lô 57,551,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình khí trộn sẵn
Mã phần lô PP2400335617
Giá từng phần lô 1,658,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,878,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bình làm ẩm tương thích với máy O2FLO
Mã phần lô PP2400335618
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 1
Mã phần lô PP2400335619
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 2
Mã phần lô PP2400335620
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ bơm dầu phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation
Mã phần lô PP2400335621
Giá từng phần lô 10,669,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,046
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
Mã phần lô PP2400335622
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần
Mã phần lô PP2400335623
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Casset cho máy Megatron
Mã phần lô PP2400335624
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2400335625
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn loại 2
Mã phần lô PP2400335626
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng
Mã phần lô PP2400335627
Giá từng phần lô 712,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng
Mã phần lô PP2400335628
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ cắt dịch kính tổng hợp 23G
Mã phần lô PP2400335629
Giá từng phần lô 116,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ cắt dịch kính tổng hợp 25G
Mã phần lô PP2400335630
Giá từng phần lô 58,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ cố định dùng trong kỹ thuật xạ phẫu định vị thân
Mã phần lô PP2400335631
Giá từng phần lô 1,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ chuyển đổi cho tay dao siêu âm hàn mạch
Mã phần lô PP2400335632
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn lưu qua da các cỡ
Mã phần lô PP2400335633
Giá từng phần lô 146,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường
Mã phần lô PP2400335634
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dây thở cho máy oxy dòng cao
Mã phần lô PP2400335635
Giá từng phần lô 1,263,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ chuyên dụng dành cho tán sỏi thận ống mềm
Mã phần lô PP2400335636
Giá từng phần lô 8,538,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ chuyên dụng dành cho tán sỏi thận qua da
Mã phần lô PP2400335637
Giá từng phần lô 11,332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ
Mã phần lô PP2400335638
Giá từng phần lô 294,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,412,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ đẩy stent
Mã phần lô PP2400335639
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 12ml
Mã phần lô PP2400335640
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 6ml
Mã phần lô PP2400335641
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ gắn bàn đầu cổ vào bàn điều trị
Mã phần lô PP2400335642
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ gối đỡ đầu bệnh nhân
Mã phần lô PP2400335643
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ gối đỡ đầu loại 2
Mã phần lô PP2400335644
Giá từng phần lô 35,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 12ml
Mã phần lô PP2400335645
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 6ml
Mã phần lô PP2400335646
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ giữ kim
Mã phần lô PP2400335647
Giá từng phần lô 5,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 23G phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2400335648
Giá từng phần lô 66,109,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,639
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 25G phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2400335649
Giá từng phần lô 68,584,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,771
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2400335650
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml
Mã phần lô PP2400335651
Giá từng phần lô 302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore
Mã phần lô PP2400335652
Giá từng phần lô 1,713,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) cho máy Amicus
Mã phần lô PP2400335653
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đơn) cho máy Amicore
Mã phần lô PP2400335654
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A)
Mã phần lô PP2400335655
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A)
Mã phần lô PP2400335656
Giá từng phần lô 269,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường
Mã phần lô PP2400335657
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu tại giường
Mã phần lô PP2400335658
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 12ml
Mã phần lô PP2400335659
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 6ml
Mã phần lô PP2400335660
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố
Mã phần lô PP2400335661
Giá từng phần lô 18,810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
Mã phần lô PP2400335662
Giá từng phần lô 14,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi
Mã phần lô PP2400335663
Giá từng phần lô 608,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,133,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi
Mã phần lô PP2400335664
Giá từng phần lô 668,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho người lớn
Mã phần lô PP2400335665
Giá từng phần lô 9,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ quả lọc và dây dẫn cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400335666
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc huyết tương cho máy lọc máu
Mã phần lô PP2400335667
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt
Mã phần lô PP2400335668
Giá từng phần lô 15,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bộ túi xử lý và lưu trữ máu cuống rốn
Mã phần lô PP2400335669
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bốc hơi, bốc nhân u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser Thulium
Mã phần lô PP2400335670
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bột cầm máu các loại
Mã phần lô PP2400335671
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bơm tiêm 10ml đầu xoắn dùng cho hỗ trợ sinh sản
Mã phần lô PP2400335672
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bơm tiêm 1ml, tiệt trùng dùng cho hỗ trợ sinh sản
Mã phần lô PP2400335673
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Buồng tiêm dưới da
Mã phần lô PP2400335674
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao kích cỡ 8F, 6F
Mã phần lô PP2400335675
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bút đánh dấu vết mổ
Mã phần lô PP2400335676
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bút vẽ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400335677
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Casset mổ phaco phù hợp với máy cắt dịch kính
Mã phần lô PP2400335678
Giá từng phần lô 33,801,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹp ngắn
Mã phần lô PP2400335679
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter chuyển phôi đầu mềm
Mã phần lô PP2400335680
Giá từng phần lô 164,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
Mã phần lô PP2400335681
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 1
Mã phần lô PP2400335682
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 2
Mã phần lô PP2400335683
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Catheter nội soi mật tụy
Mã phần lô PP2400335684
Giá từng phần lô 99,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cọng trữ phôi
Mã phần lô PP2400335685
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400335686
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cryocanes có mấu
Mã phần lô PP2400335687
Giá từng phần lô 6,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu
Mã phần lô PP2400335688
Giá từng phần lô 805,204,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,078,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chai nuôi cấy tế bào 25
Mã phần lô PP2400335689
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chai nuôi cấy tế bào 75
Mã phần lô PP2400335690
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì
Mã phần lô PP2400335691
Giá từng phần lô 3,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy da và làm ẩm
Mã phần lô PP2400335692
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm
Mã phần lô PP2400335693
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm lạnh cho máy Laser Nd:Yag
Mã phần lô PP2400335694
Giá từng phần lô 66,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da
Mã phần lô PP2400335695
Giá từng phần lô 66,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da Vbeam Perfecta
Mã phần lô PP2400335696
Giá từng phần lô 238,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,584,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2400335697
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chất nhuộm màng trong cho phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2400335698
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chì đánh dấu 1.5
Mã phần lô PP2400335699
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chì đánh dấu 2.0
Mã phần lô PP2400335700
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ điện cực số 3/0
Mã phần lô PP2400335701
Giá từng phần lô 557,202,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,358,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ khâu phẫu thuật van tim 2/0
Mã phần lô PP2400335702
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ khâu phẫu thuật van tim 3/0
Mã phần lô PP2400335703
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ khâu phẫu thuật van tim 4/0
Mã phần lô PP2400335704
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ khâu phẫu thuật van tim 5/0
Mã phần lô PP2400335705
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ không tan polyamide các số
Mã phần lô PP2400335706
Giá từng phần lô 1,419,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,288,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ không tiêu polypropylene các số
Mã phần lô PP2400335707
Giá từng phần lô 1,300,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,509,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ nylon các số loại 1
Mã phần lô PP2400335708
Giá từng phần lô 962,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,438,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ nylon các số loại 2
Mã phần lô PP2400335709
Giá từng phần lô 505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ nylon các số loại 3
Mã phần lô PP2400335710
Giá từng phần lô 547,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,211,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ polyesterdùng trong mổ tim mạch các số
Mã phần lô PP2400335711
Giá từng phần lô 2,712,512,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,687,689
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại
Mã phần lô PP2400335712
Giá từng phần lô 8,411,367,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,170,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan các màu
Mã phần lô PP2400335713
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ phẫu thuật tiêu tự tiêu các loại
Mã phần lô PP2400335714
Giá từng phần lô 7,091,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,371,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ tan chậm polydioxanone các số
Mã phần lô PP2400335715
Giá từng phần lô 870,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,062,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ tan đa sợi polyglactin các số loại 1
Mã phần lô PP2400335716
Giá từng phần lô 4,138,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,083,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ tan đa sợi polyglactin các số loại 2
Mã phần lô PP2400335717
Giá từng phần lô 974,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ tan đa sợi polyglactin kháng khuẩn các số
Mã phần lô PP2400335718
Giá từng phần lô 1,428,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,429,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ tiêu nhanh 3/0
Mã phần lô PP2400335719
Giá từng phần lô 162,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400335720
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400335721
Giá từng phần lô 65,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate các số
Mã phần lô PP2400335722
Giá từng phần lô 266,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,993,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm đơn sợi các số
Mã phần lô PP2400335723
Giá từng phần lô 168,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Chỉ thép đóng xương ức
Mã phần lô PP2400335724
Giá từng phần lô 995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao cắt cơ vòng hình vòng cung, phủ lớp cách điện
Mã phần lô PP2400335725
Giá từng phần lô 5,432,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện các loại
Mã phần lô PP2400335726
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu hình núm
Mã phần lô PP2400335727
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại đầu hình tam giác
Mã phần lô PP2400335728
Giá từng phần lô 191,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại móc đốt
Mã phần lô PP2400335729
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (các cỡ)
Mã phần lô PP2400335730
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao lạng mộng
Mã phần lô PP2400335731
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao mổ mắt có cán 15 độ
Mã phần lô PP2400335732
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao mổ mắt có cán 2.8mm
Mã phần lô PP2400335733
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng
Mã phần lô PP2400335734
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao siêu âm, dây dao, dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật sử dụng cho máy phát GEN 11 tại Bệnh viện
Mã phần lô PP2400335735
Giá từng phần lô 10,375,603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,634,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao trocar
Mã phần lô PP2400335736
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dao trocar có van
Mã phần lô PP2400335737
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml
Mã phần lô PP2400335738
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dẫn lưu đường mật các cỡ
Mã phần lô PP2400335739
Giá từng phần lô 289,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,338,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dẫn lưu đường mật 8.5Fr, dạng thẳng (các cỡ)
Mã phần lô PP2400335740
Giá từng phần lô 26,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dầu decalin dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400335741
Giá từng phần lô 107,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dầu silicone 1000 độ tinh khiết cao
Mã phần lô PP2400335742
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dầu silicone nội nhãn
Mã phần lô PP2400335743
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cáp đốt điện phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2400335744
Giá từng phần lô 9,074,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,123
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cáp lưỡng cực cao tần 3.5m
Mã phần lô PP2400335745
Giá từng phần lô 10,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây cáp quang 23G
Mã phần lô PP2400335746
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn đường các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400335747
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn đường cho sonde JJ-guide wire
Mã phần lô PP2400335748
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn máu cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400335749
Giá từng phần lô 784,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,765,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn sáng 25G phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation
Mã phần lô PP2400335750
Giá từng phần lô 7,457,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây dẫn sáng nội nhãn
Mã phần lô PP2400335751
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây Laser nội nhãn
Mã phần lô PP2400335752
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây máu HDF Online
Mã phần lô PP2400335753
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây nối giữa quả hấp phụ và quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400335754
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây silicon nối lệ quản 2 kim
Mã phần lô PP2400335755
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây silicon nối lệ quản không kim
Mã phần lô PP2400335756
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dây truyền máu cho kỹ thuật tách và lọc huyết tương
Mã phần lô PP2400335757
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ bẫy đờm
Mã phần lô PP2400335758
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400335759
Giá từng phần lô 21,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở 80mm
Mã phần lô PP2400335760
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau
Mã phần lô PP2400335761
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ cắt trĩ sử dụng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400335762
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ định vị và lưới thoát vị các loại
Mã phần lô PP2400335763
Giá từng phần lô 3,449,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,736,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa đầu tròn các loại
Mã phần lô PP2400335764
Giá từng phần lô 1,809,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,138,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ
Mã phần lô PP2400335765
Giá từng phần lô 6,276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ lấy máu mẫu
Mã phần lô PP2400335766
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh
Mã phần lô PP2400335767
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ có nắp cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400335768
Giá từng phần lô 131,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ có nắp cỡ trung bình
Mã phần lô PP2400335769
Giá từng phần lô 131,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ phẫu thuật nội soi một lỗ qua đường hậu môn
Mã phần lô PP2400335770
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ và băng ghim dùng cho mạch máu
Mã phần lô PP2400335771
Giá từng phần lô 3,710,542,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,658,139
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ và băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400335772
Giá từng phần lô 3,537,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,055,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật mổ mở
Mã phần lô PP2400335773
Giá từng phần lô 5,478,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400335774
Giá từng phần lô 21,657,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày sử dụng trên Hệ thống định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400335775
Giá từng phần lô 122,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch bảo quản giác mạc
Mã phần lô PP2400335776
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch bổ sung collagen các loại
Mã phần lô PP2400335777
Giá từng phần lô 449,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG
Mã phần lô PP2400335778
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400335779
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch nhuộm bao
Mã phần lô PP2400335780
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Dung dịch nhuộm màng
Mã phần lô PP2400335781
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật bụng 9 inch
Mã phần lô PP2400335782
Giá từng phần lô 968,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch
Mã phần lô PP2400335783
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ)
Mã phần lô PP2400335784
Giá từng phần lô 891,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ)
Mã phần lô PP2400335785
Giá từng phần lô 341,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai bó sau phẫu thuật ngực rời
Mã phần lô PP2400335786
Giá từng phần lô 151,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đai silicon mổ bong võng mạc
Mã phần lô PP2400335787
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng
Mã phần lô PP2400335788
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip 1000ul
Mã phần lô PP2400335789
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip 10ul
Mã phần lô PP2400335790
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip 200 μl
Mã phần lô PP2400335791
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip có màng lọc loại 10μl
Mã phần lô PP2400335792
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 1
Mã phần lô PP2400335793
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 2
Mã phần lô PP2400335794
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu đốt điện nội nhãn 25G phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2400335795
Giá từng phần lô 4,652,802
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu gắn ống soi các loại
Mã phần lô PP2400335796
Giá từng phần lô 203,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.2mm
Mã phần lô PP2400335797
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.8mm
Mã phần lô PP2400335798
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 23G
Mã phần lô PP2400335799
Giá từng phần lô 11,486,772
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 25G
Mã phần lô PP2400335800
Giá từng phần lô 14,450,238
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 23G
Mã phần lô PP2400335801
Giá từng phần lô 19,403,307
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 25G
Mã phần lô PP2400335802
Giá từng phần lô 19,050,471
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu rửa hút 2.2mm
Mã phần lô PP2400335803
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu sleeve silicone 2,8mm dùng trong phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2400335804
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tán sỏi thủy lực
Mã phần lô PP2400335805
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip 0,1-20μl tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400335806
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip có lọc 10μl
Mã phần lô PP2400335807
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu típ có lọc 100 μL
Mã phần lô PP2400335808
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu típ có lọc 1250 μL
Mã phần lô PP2400335809
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip phaco
Mã phần lô PP2400335810
Giá từng phần lô 18,847,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip phaco trong buồng dịch kính
Mã phần lô PP2400335811
Giá từng phần lô 3,497,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu típ RF dùng cho máy Endymed
Mã phần lô PP2400335812
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu típ RF vi kim dùng cho máy Endymed
Mã phần lô PP2400335813
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip rửa hút cong
Mã phần lô PP2400335814
Giá từng phần lô 19,050,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu tip rửa hút thẳng
Mã phần lô PP2400335815
Giá từng phần lô 23,813,757
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đầu típ trịliệu dùng cho máy Ultraformer III các cỡ
Mã phần lô PP2400335816
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm đỡ đầu cổ bệnh nhân kích thước 20x35
Mã phần lô PP2400335817
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không cho ngực-vú
Mã phần lô PP2400335818
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không bán thân 700x1625
Mã phần lô PP2400335819
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không bán thân 700x1200
Mã phần lô PP2400335820
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không cố định bán thân loại 2
Mã phần lô PP2400335821
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không cố định đầu-cổ-vai loại 2
Mã phần lô PP2400335822
Giá từng phần lô 177,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không cố định toàn thân loại 2
Mã phần lô PP2400335823
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không cố định vùng thân trên loại 2
Mã phần lô PP2400335824
Giá từng phần lô 230,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không đầu - cổ - vai
Mã phần lô PP2400335825
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không toàn thân
Mã phần lô PP2400335826
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đệm hút chân không toàn thân 1000x2200
Mã phần lô PP2400335827
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa petri nhựa
Mã phần lô PP2400335828
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10
Mã phần lô PP2400335829
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi
Mã phần lô PP2400335830
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa petri lớn 100x20
Mã phần lô PP2400335831
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa petri lớn 90mm dùng cho IVF
Mã phần lô PP2400335832
Giá từng phần lô 71,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa petri nhỏ 35mm
Mã phần lô PP2400335833
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đĩa petri nhỏ 35mm dùng cho IVF
Mã phần lô PP2400335834
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Điện cực RF
Mã phần lô PP2400335835
Giá từng phần lô 1,407,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Đường dây nối dài xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400335836
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương
Mã phần lô PP2400335837
Giá từng phần lô 260,601,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,909,027
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Găng khám cho IVF
Mã phần lô PP2400335838
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel bôi trơn gây tê bề mặt niệu đạo dung tích 11ml
Mã phần lô PP2400335839
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400335840
Giá từng phần lô 1,723,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,855,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
Mã phần lô PP2400335841
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Mã phần lô PP2400335842
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel làm giảm sẹo loại 1
Mã phần lô PP2400335843
Giá từng phần lô 3,906,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,603,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gel làm giảm sẹo loại 2
Mã phần lô PP2400335844
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 1
Mã phần lô PP2400335845
Giá từng phần lô 2,910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 2
Mã phần lô PP2400335846
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ghim khâu và dụng cụ ghim cắt thẳng cho mổ mở cỡ 75mm
Mã phần lô PP2400335847
Giá từng phần lô 2,219,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,289,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Gọng thở mũi lưu lượng cao (cho người lớn)
Mã phần lô PP2400335848
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh
Mã phần lô PP2400335849
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hóa chất ACD Solution A dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động
Mã phần lô PP2400335850
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời
Mã phần lô PP2400335851
Giá từng phần lô 50,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hộp đựng 1,5ml microtubes loại 5 màu
Mã phần lô PP2400335852
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hộp nhựa đựng ống Cryo 1,5-2ml, 100 vị trí
Mã phần lô PP2400335853
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Hydrogelkháng khuẩn điều trị vết thương
Mã phần lô PP2400335854
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kéo cắt và phẫu tích trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400335855
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kéo cắt vòng thắt dùng cho dây dạ dày
Mã phần lô PP2400335856
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kéo cắt vòng thắt dùng cho dây đại tràng
Mã phần lô PP2400335857
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kéo cong 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc
Mã phần lô PP2400335858
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán cầm máu
Mã phần lô PP2400335859
Giá từng phần lô 2,117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán sinh học
Mã phần lô PP2400335860
Giá từng phần lô 330,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,951,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Keo dán vết thương
Mã phần lô PP2400335861
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kéo nội nhãn
Mã phần lô PP2400335862
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp bóc màng thẳng
Mã phần lô PP2400335863
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp cầm máu loại dài
Mã phần lô PP2400335864
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp cầm máu nóng
Mã phần lô PP2400335865
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kẹp gắp có đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc
Mã phần lô PP2400335866
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim bướm lấy máu chân không có khoá an toàn cỡ 23G
Mã phần lô PP2400335867
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim chạy thận nhân tạo loại 16G
Mã phần lô PP2400335868
Giá từng phần lô 176,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400335869
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng
Mã phần lô PP2400335870
Giá từng phần lô 644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm
Mã phần lô PP2400335871
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim chọc hút trứng bằng tay
Mã phần lô PP2400335872
Giá từng phần lô 271,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,076,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim chọc tủy xương dùng 1 lần cho người lớn
Mã phần lô PP2400335873
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim dây định vị khối u các cỡ các dạng (Kim dây định vị u vú)
Mã phần lô PP2400335874
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim dùng cho buồng tiêm truyền
Mã phần lô PP2400335875
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim hút có hỗ trợ lực hút âm (hút chân không)
Mã phần lô PP2400335876
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim lõi cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400335877
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim đầu mềm 25G
Mã phần lô PP2400335878
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim đốt sóng cao tần điều trị u tuyến giáp
Mã phần lô PP2400335879
Giá từng phần lô 10,148,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,233,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim đốt sóng cao tần điều trị u xơ, u gan
Mã phần lô PP2400335880
Giá từng phần lô 1,812,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,184,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim đốt sóng cao tần sử dụng điều trị u xơ, loại hai thành phần
Mã phần lô PP2400335881
Giá từng phần lô 2,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400335882
Giá từng phần lô 1,222,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kìm gắp dị vật, ngàm chuột và cá sấu
Mã phần lô PP2400335883
Giá từng phần lô 141,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2400335884
Giá từng phần lô 197,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết
Mã phần lô PP2400335885
Giá từng phần lô 131,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim hút chân không các cỡ
Mã phần lô PP2400335886
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kìm kẹp clip nội soi loại 15 clip cỡ trung bình
Mã phần lô PP2400335887
Giá từng phần lô 465,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim lấy máu chân không
Mã phần lô PP2400335888
Giá từng phần lô 3,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim lấy máu chân không các loại Nhóm 1
Mã phần lô PP2400335889
Giá từng phần lô 1,983,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,756,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim RF 22G các cỡ
Mã phần lô PP2400335890
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim sinh thiết cho IVF
Mã phần lô PP2400335891
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các loại
Mã phần lô PP2400335892
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kìm sinh thiết ngàm cá sấu răng chuột có kim, dùng một lần
Mã phần lô PP2400335893
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim sinh thiết phôi nang ngày 5
Mã phần lô PP2400335894
Giá từng phần lô 179,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim sinh thiết tuỷ xương 8G
Mã phần lô PP2400335895
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um
Mã phần lô PP2400335896
Giá từng phần lô 75,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um
Mã phần lô PP2400335897
Giá từng phần lô 50,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um
Mã phần lô PP2400335898
Giá từng phần lô 175,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kim tiêm trứng
Mã phần lô PP2400335899
Giá từng phần lô 279,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,197,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, gạn tách tế bào
Mã phần lô PP2400335900
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2400335901
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khay giếng pha loãng hồng cầu của bệnh nhân trên Hệ thống định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400335902
Giá từng phần lô 122,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khí gas nội nhãn
Mã phần lô PP2400335903
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khoan giác mạc người hiến
Mã phần lô PP2400335904
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Khoan giác mạc người nhận
Mã phần lô PP2400335905
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lọ chứa tinh trùng 120ml
Mã phần lô PP2400335906
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lọ dựng mẫu bệnh phẩm loại nhỏ
Mã phần lô PP2400335907
Giá từng phần lô 13,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm loại to
Mã phần lô PP2400335908
Giá từng phần lô 17,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lọ nước tiểu nhựa 15ml
Mã phần lô PP2400335909
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lọ nhựa nhỏ
Mã phần lô PP2400335910
Giá từng phần lô 52,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lọ nhựa to
Mã phần lô PP2400335911
Giá từng phần lô 59,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lọ sinh phẩm
Mã phần lô PP2400335912
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ
Mã phần lô PP2400335913
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm
Mã phần lô PP2400335914
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Lưới tự dính các loại
Mã phần lô PP2400335915
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt bàn cố định đầu-cổ-vai
Mã phần lô PP2400335916
Giá từng phần lô 788,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu 3 điểm loại 1
Mã phần lô PP2400335917
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu-cổ-vai 5 điểm loại 1
Mã phần lô PP2400335918
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt nạ cố định đầu cổ loại 2
Mã phần lô PP2400335919
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt nạ cố định đầu-cổ-vai loại 2
Mã phần lô PP2400335920
Giá từng phần lô 242,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,641,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt nạ dưỡng da
Mã phần lô PP2400335921
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt nạ xạ phẫu loại 1
Mã phần lô PP2400335922
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Mặt nạ xạ phẫu loại 2
Mã phần lô PP2400335923
Giá từng phần lô 496,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,446,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400335924
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép cằm loại 1
Mã phần lô PP2400335925
Giá từng phần lô 531,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,975,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép cằm loại 2
Mã phần lô PP2400335926
Giá từng phần lô 480,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,213,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép cằm loại 3
Mã phần lô PP2400335927
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép mũi cỡ 6
Mã phần lô PP2400335928
Giá từng phần lô 1,631,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,475,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép mũi cỡ 7
Mã phần lô PP2400335929
Giá từng phần lô 3,808,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,125,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30
Mã phần lô PP2400335930
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40
Mã phần lô PP2400335931
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu
Mã phần lô PP2400335932
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng độn làm to dương vật
Mã phần lô PP2400335933
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng Silicon cấy ghép mũi
Mã phần lô PP2400335934
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 100
Mã phần lô PP2400335935
Giá từng phần lô 180,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 40, 50, 60, 65, 76
Mã phần lô PP2400335936
Giá từng phần lô 54,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 80, 85, 90, 95
Mã phần lô PP2400335937
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Móc mống mắt
Mã phần lô PP2400335938
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml
Mã phần lô PP2400335939
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống chữ T cai thở máy
Mã phần lô PP2400335940
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống đựng mẫu 5ml
Mã phần lô PP2400335941
Giá từng phần lô 50,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống đựng nước tiểu 10ml
Mã phần lô PP2400335942
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống giữ lạnh tiệt trùng 2ml
Mã phần lô PP2400335943
Giá từng phần lô 15,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống giữ lạnh tiệt trùng 5ml
Mã phần lô PP2400335944
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống lấy máu A-PRF+
Mã phần lô PP2400335945
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống lấy máu S-PRF
Mã phần lô PP2400335946
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống ly tâm 15ml tiệt trùng
Mã phần lô PP2400335947
Giá từng phần lô 116,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400335948
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống máu lắng chân không
Mã phần lô PP2400335949
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống mở thông dạ dày
Mã phần lô PP2400335950
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm 12x75
Mã phần lô PP2400335951
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm 5ml đáy tròn, có nắp
Mã phần lô PP2400335952
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm chân không 4ml
Mã phần lô PP2400335953
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm chân không không chứa chất chống đông
Mã phần lô PP2400335954
Giá từng phần lô 72,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm cho phản ứng nhanh có nắp 0.1 ml, ống rời
Mã phần lô PP2400335955
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm đựng huyết thanh có nắp Cryotube1.8ml
Mã phần lô PP2400335956
Giá từng phần lô 76,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu cho máy Alt
Mã phần lô PP2400335957
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm lấy máu chân không các loại Nhóm 1
Mã phần lô PP2400335958
Giá từng phần lô 3,448,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,731,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA 2ml loại 2
Mã phần lô PP2400335959
Giá từng phần lô 4,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin 2ml loại 2
Mã phần lô PP2400335960
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA K2 4ml loại 2
Mã phần lô PP2400335961
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm liền nắp 1,5ml
Mã phần lô PP2400335962
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2400335963
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2400335964
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm thủy tinh không nắp
Mã phần lô PP2400335965
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nghiệm và nắp dùng cho phản ứng nhanh
Mã phần lô PP2400335966
Giá từng phần lô 993,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate 1,8ml loại 2
Mã phần lô PP2400335967
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
Mã phần lô PP2400335968
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài
Mã phần lô PP2400335969
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn
Mã phần lô PP2400335970
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Ống thở dành cho người lớn
Mã phần lô PP2400335971
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Panh bóc màng
Mã phần lô PP2400335972
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pipet chia vạch 1ml
Mã phần lô PP2400335973
Giá từng phần lô 8,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pipet nhựa 10 ml
Mã phần lô PP2400335974
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pipet nhựa 25 ml
Mã phần lô PP2400335975
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pipet nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400335976
Giá từng phần lô 11,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pipet nhựa Paster 3ml
Mã phần lô PP2400335977
Giá từng phần lô 637,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,566,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pipet Serol 10ml
Mã phần lô PP2400335978
Giá từng phần lô 34,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pipet Serol 1ml
Mã phần lô PP2400335979
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pipet Serol 5ml
Mã phần lô PP2400335980
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản
Mã phần lô PP2400335981
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phẫu thuật tai mũi họng bằng máy laser Thulium
Mã phần lô PP2400335982
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi hỗ trợ đặt ngực và mông
Mã phần lô PP2400335983
Giá từng phần lô 72,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Agfa
Mã phần lô PP2400335984
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Fuji
Mã phần lô PP2400335985
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Trimax
Mã phần lô PP2400335986
Giá từng phần lô 1,093,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,406,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Agfa
Mã phần lô PP2400335987
Giá từng phần lô 6,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế Kích Cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Fuji
Mã phần lô PP2400335988
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Konica
Mã phần lô PP2400335989
Giá từng phần lô 4,312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Trimax
Mã phần lô PP2400335990
Giá từng phần lô 8,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Agfa
Mã phần lô PP2400335991
Giá từng phần lô 10,530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích Cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Konica
Mã phần lô PP2400335992
Giá từng phần lô 9,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Trimax
Mã phần lô PP2400335993
Giá từng phần lô 14,812,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phim răng 3x4
Mã phần lô PP2400335994
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu
Mã phần lô PP2400335995
Giá từng phần lô 384,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu
Mã phần lô PP2400335996
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi
Mã phần lô PP2400335997
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta:Bộ laser nhuộm màu
Mã phần lô PP2400335998
Giá từng phần lô 768,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,522,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ kiện dùng cho Máy hút mỡ bằng sóng siêu âm
Mã phần lô PP2400335999
Giá từng phần lô 782,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,742,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ kiện xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400336000
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng của máy điều trị da VBeam Perfecta:dụng cụ lọc DI trong máy
Mã phần lô PP2400336001
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Picoway:Bóng đèn phát xung
Mã phần lô PP2400336002
Giá từng phần lô 110,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Picoway:Bộ lọc nước làm mát
Mã phần lô PP2400336003
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Picoway:Kính phản xạ 45 độ từ buồng quang lên cánh tay
Mã phần lô PP2400336004
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Picoway:Vòng ron sử dụng trong máy
Mã phần lô PP2400336005
Giá từng phần lô 41,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:diện tich chiếu tia laser 7mm dùng cho đầu điều trị
Mã phần lô PP2400336006
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu
Mã phần lô PP2400336007
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp
Mã phần lô PP2400336008
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả hấp phụ máu điều trị suy thận mạn
Mã phần lô PP2400336009
Giá từng phần lô 394,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc cô đặc máu
Mã phần lô PP2400336010
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc hấp phụ Bilirubin
Mã phần lô PP2400336011
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần
Mã phần lô PP2400336012
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc hấp phụ cytokin
Mã phần lô PP2400336013
Giá từng phần lô 1,822,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu
Mã phần lô PP2400336014
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong chống độc
Mã phần lô PP2400336015
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400336016
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc HDF Online
Mã phần lô PP2400336017
Giá từng phần lô 189,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc huyết tương
Mã phần lô PP2400336018
Giá từng phần lô 2,935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy gan
Mã phần lô PP2400336019
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể
Mã phần lô PP2400336020
Giá từng phần lô 319,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc máu loại 2
Mã phần lô PP2400336021
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400336022
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc nước vô trùng
Mã phần lô PP2400336023
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc thận nhân tạo Low -Flux loại 2
Mã phần lô PP2400336024
Giá từng phần lô 2,092,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,394,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1
Mã phần lô PP2400336025
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả lọc thận nhân tạo Middle Flux
Mã phần lô PP2400336026
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Quả tách huyết tương
Mã phần lô PP2400336027
Giá từng phần lô 6,141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que cấy tiệt trùng 10ul
Mã phần lô PP2400336028
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que cấy tiệt trùng 1ul
Mã phần lô PP2400336029
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400336030
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que lấy mẫu cho trung tâm IVF
Mã phần lô PP2400336031
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que thấm mổ lasik
Mã phần lô PP2400336032
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2400336033
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu
Mã phần lô PP2400336034
Giá từng phần lô 1,423,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp
Mã phần lô PP2400336035
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que thử nồng độ axit
Mã phần lô PP2400336036
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que tre dài
Mã phần lô PP2400336037
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Que tre ngắn
Mã phần lô PP2400336038
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Rọ lấy sỏi 4 dây có núm hình hạt đậu
Mã phần lô PP2400336039
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr
Mã phần lô PP2400336040
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được
Mã phần lô PP2400336041
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Rọ lấy sỏi thép không gỉ
Mã phần lô PP2400336042
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Rọ tán sỏi cơ học dùng 1 lần (các cỡ)
Mã phần lô PP2400336043
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sample cup 3ml
Mã phần lô PP2400336044
Giá từng phần lô 42,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sáp xương sọ não
Mã phần lô PP2400336045
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sleeve 2.2
Mã phần lô PP2400336046
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sonde JJ
Mã phần lô PP2400336047
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sonde mono J
Mã phần lô PP2400336048
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Sợi quang học điều trị trĩ
Mã phần lô PP2400336049
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tã dán người lớn
Mã phần lô PP2400336050
Giá từng phần lô 224,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tã giấy sơ sinh
Mã phần lô PP2400336051
Giá từng phần lô 200,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,012,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tã quần người lớn
Mã phần lô PP2400336052
Giá từng phần lô 171,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tán sỏi nội soi ngược dòng
Mã phần lô PP2400336053
Giá từng phần lô 3,614,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tán sỏi thận nội soi ống mềm
Mã phần lô PP2400336054
Giá từng phần lô 7,114,628,571
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,719,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay cầm hút ngược đầu mềm
Mã phần lô PP2400336055
Giá từng phần lô 6,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay cầm lưỡng cực nội soi
Mã phần lô PP2400336056
Giá từng phần lô 23,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay cầm Phaco phù hợp với máy Constellation
Mã phần lô PP2400336057
Giá từng phần lô 298,499,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,477,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay cầm phaco trong buồng dịch kính phù hơp với máy Constellation
Mã phần lô PP2400336058
Giá từng phần lô 198,999,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay cầm rửa hút
Mã phần lô PP2400336059
Giá từng phần lô 98,387,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay dao siêu âm hàn mạch dài 20 cm
Mã phần lô PP2400336060
Giá từng phần lô 482,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tay dao siêu âm hàn mạch dài 35cm
Mã phần lô PP2400336061
Giá từng phần lô 482,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tăm bông lấy dịch hầu họng
Mã phần lô PP2400336062
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm bù mô, kích thước: 30 x 30 x 0.5
Mã phần lô PP2400336063
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm bù mô, kích thước: 30 x 30 x 1.0
Mã phần lô PP2400336064
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm cấy ghép vùng mặt
Mã phần lô PP2400336065
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm dán hạ thân nhiệt
Mã phần lô PP2400336066
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tấm đệm lót
Mã phần lô PP2400336067
Giá từng phần lô 760,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,402,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tinh chất căng bóng môi
Mã phần lô PP2400336068
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tinh chất trẻ hóa da
Mã phần lô PP2400336069
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tinh chất trẻ hóa vùng mắt
Mã phần lô PP2400336070
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tinh chất trị nhăn
Mã phần lô PP2400336071
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tinh hoàn giả
Mã phần lô PP2400336072
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tip Eppendorf 2-200ul
Mã phần lô PP2400336073
Giá từng phần lô 75,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tủ nhựa 5 tầng
Mã phần lô PP2400336074
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tube 14ml
Mã phần lô PP2400336075
Giá từng phần lô 13,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi bọc vết thương các cỡ
Mã phần lô PP2400336076
Giá từng phần lô 2,134,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đặt ngực giọt nước, nhám, cao
Mã phần lô PP2400336077
Giá từng phần lô 1,144,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,165,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đặt ngực giọt nước, nhám, độ nhô trung bình
Mã phần lô PP2400336078
Giá từng phần lô 1,144,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,165,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đặt ngực tròn trơn, độ nhô trung bình/cao
Mã phần lô PP2400336079
Giá từng phần lô 741,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,122,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi độn ngực hình tròn, cô đặc, thể tích từ 180ml đến 390ml
Mã phần lô PP2400336080
Giá từng phần lô 550,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,259,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi độn ngực hình tròn, cô đặc, thể tích từ 185ml đến 395ml
Mã phần lô PP2400336081
Giá từng phần lô 550,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,259,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi độn ngực loại 1
Mã phần lô PP2400336082
Giá từng phần lô 360,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,402,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi độn ngực loại 2
Mã phần lô PP2400336083
Giá từng phần lô 465,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,977,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi độn ngực loại 3
Mã phần lô PP2400336084
Giá từng phần lô 5,859,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đựng dịch thải 5l
Mã phần lô PP2400336085
Giá từng phần lô 310,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi đựng dịch thải cho máy lọc máu
Mã phần lô PP2400336086
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu
Mã phần lô PP2400336087
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi lọc mỡ
Mã phần lô PP2400336088
Giá từng phần lô 222,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi lưu trữ mô và túi bao ngoài túi lưu trữ
Mã phần lô PP2400336089
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi nâng mông các cỡ
Mã phần lô PP2400336090
Giá từng phần lô 1,320,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,813,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi nâng ngực tròn trơn
Mã phần lô PP2400336091
Giá từng phần lô 8,089,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Túi thu nhận máu cuống rốn
Mã phần lô PP2400336092
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm
Mã phần lô PP2400336093
Giá từng phần lô 25,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tuýp 5ml, đáy tròn
Mã phần lô PP2400336094
Giá từng phần lô 20,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Tuýt trữ tinh trùng 1.8ml, loại thường
Mã phần lô PP2400336095
Giá từng phần lô 39,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thảm dậm chân dính bụi
Mã phần lô PP2400336096
Giá từng phần lô 247,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,707,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu
Mã phần lô PP2400336097
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thẻ lấy mẫu hơi thở
Mã phần lô PP2400336098
Giá từng phần lô 6,688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu
Mã phần lô PP2400336099
Giá từng phần lô 1,347,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,216,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp
Mã phần lô PP2400336100
Giá từng phần lô 942,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,132,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400336101
Giá từng phần lô 1,877,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,155,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400336102
Giá từng phần lô 4,761,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thể hang nhân tạo
Mã phần lô PP2400336103
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thòng lọng cắt đốt polyp hình Oval, bán nguyệt
Mã phần lô PP2400336104
Giá từng phần lô 2,358,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2400336105
Giá từng phần lô 34,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 1
Mã phần lô PP2400336106
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 2
Mã phần lô PP2400336107
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ
Mã phần lô PP2400336108
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số
Mã phần lô PP2400336109
Giá từng phần lô 4,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu lắp sẵn
Mã phần lô PP2400336110
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu loại 2
Mã phần lô PP2400336111
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2400336112
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu chỉnh loạn thị
Mã phần lô PP2400336113
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước
Mã phần lô PP2400336114
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Trocar các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400336115
Giá từng phần lô 4,689,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Trocar nhựa dùng cho phẫu thuật nội soi cỡ 5 và 12mm
Mã phần lô PP2400336116
Giá từng phần lô 832,728,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,490,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Van hút cho ống nội soi
Mã phần lô PP2400336117
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Van khí nước cho ống nội soi
Mã phần lô PP2400336118
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Van sinh thiết
Mã phần lô PP2400336119
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu bù mô kích thước
Mã phần lô PP2400336120
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cầm máu các loại
Mã phần lô PP2400336121
Giá từng phần lô 6,299,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,497,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cấy ghép mặt dài 30x50x0,85
Mã phần lô PP2400336122
Giá từng phần lô 270,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cấy ghép mặt dài 40x9x1,1
Mã phần lô PP2400336123
Giá từng phần lô 144,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu cấy ghép mặt dài 50x76x0,85
Mã phần lô PP2400336124
Giá từng phần lô 240,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 1
Mã phần lô PP2400336125
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 2
Mã phần lô PP2400336126
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 3
Mã phần lô PP2400336127
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 1
Mã phần lô PP2400336128
Giá từng phần lô 264,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 2
Mã phần lô PP2400336129
Giá từng phần lô 264,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 1
Mã phần lô PP2400336130
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 2
Mã phần lô PP2400336131
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 3
Mã phần lô PP2400336132
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vỏ lưỡng cực nội soi
Mã phần lô PP2400336133
Giá từng phần lô 30,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu
Mã phần lô PP2400336134
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vòng căng bao các cỡ
Mã phần lô PP2400336135
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400336136
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vòng tay y tế nhận diện bệnh nhân có mã vạch
Mã phần lô PP2400336137
Giá từng phần lô 583,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán
Mã phần lô PP2400336138
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->