Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho thẩm mỹ và chuyên khoa năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400409704-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho thẩm mỹ và chuyên khoa năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400229219 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 502,943,759,270 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400335604 - Bàn dùng trong điều trị vùng bụng - chậu | 752,000,000 | 11,280,000 |
| 2 | PP2400335605 - Bàn điều trị vú, tư thế nằm ngửa | 1,352,000,000 | 20,280,000 |
| 3 | PP2400335606 - Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản | 7,660,000 | 114,900 |
| 4 | PP2400335607 - Băng dán Hydocolloid 10x10 | 20,000,000 | 300,000 |
| 5 | PP2400335608 - Băng ép silicone trị sẹo lồi 3.5x15 | 109,416,000 | 1,641,240 |
| 6 | PP2400335609 - Băng ép silicone trị sẹo lồi 5x6 | 87,688,000 | 1,315,320 |
| 7 | PP2400335610 - Băng ghim cắt khâu nối mổ mở dùng cho mô trung bình 80mm | 130,300,000 | 1,954,500 |
| 8 | PP2400335611 - Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính | 3,010,000,000 | 45,150,000 |
| 9 | PP2400335612 - Băng xốp 3 lớp loại 1 | 774,000,000 | 11,610,000 |
| 10 | PP2400335613 - Băng xốp siêu thấm hút các cỡ | 182,120,000 | 2,731,800 |
| 11 | PP2400335614 - Băng, băng dính loại 2 | 519,886,400 | 7,798,296 |
| 12 | PP2400335615 - Bình gas chứa C3F8 | 127,340,000 | 1,910,100 |
| 13 | PP2400335616 - Bình gas chứa SF6 | 57,551,472 | 863,273 |
| 14 | PP2400335617 - Bình khí trộn sẵn | 1,658,580,000 | 24,878,700 |
| 15 | PP2400335618 - Bình làm ẩm tương thích với máy O2FLO | 35,000,000 | 525,000 |
| 16 | PP2400335619 - Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 1 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 17 | PP2400335620 - Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 2 | 1,176,000,000 | 17,640,000 |
| 18 | PP2400335621 - Bộ bơm dầu phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation | 10,669,725 | 160,046 |
| 19 | PP2400335622 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 20 | PP2400335623 - Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 21 | PP2400335624 - Bộ Casset cho máy Megatron | 310,000,000 | 4,650,000 |
| 22 | PP2400335625 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn các cỡ loại 1 | 1,417,500,000 | 21,262,500 |
| 23 | PP2400335626 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn loại 2 | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 24 | PP2400335627 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng | 712,800,000 | 10,692,000 |
| 25 | PP2400335628 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng | 594,000,000 | 8,910,000 |
| 26 | PP2400335629 - Bộ cắt dịch kính tổng hợp 23G | 116,424,000 | 1,746,360 |
| 27 | PP2400335630 - Bộ cắt dịch kính tổng hợp 25G | 58,212,000 | 873,180 |
| 28 | PP2400335631 - Bộ cố định dùng trong kỹ thuật xạ phẫu định vị thân | 1,970,000,000 | 29,550,000 |
| 29 | PP2400335632 - Bộ chuyển đổi cho tay dao siêu âm hàn mạch | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 30 | PP2400335633 - Bộ dẫn lưu qua da các cỡ | 146,475,000 | 2,197,125 |
| 31 | PP2400335634 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường | 39,000,000 | 585,000 |
| 32 | PP2400335635 - Bộ dây thở cho máy oxy dòng cao | 1,263,600,000 | 18,954,000 |
| 33 | PP2400335636 - Bộ dụng cụ chuyên dụng dành cho tán sỏi thận ống mềm | 8,538,000,000 | 128,070,000 |
| 34 | PP2400335637 - Bộ dụng cụ chuyên dụng dành cho tán sỏi thận qua da | 11,332,000,000 | 169,980,000 |
| 35 | PP2400335638 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ | 294,140,000 | 4,412,100 |
| 36 | PP2400335639 - Bộ đẩy stent | 1,215,000,000 | 18,225,000 |
| 37 | PP2400335640 - Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 12ml | 42,000,000 | 630,000 |
| 38 | PP2400335641 - Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 6ml | 42,000,000 | 630,000 |
| 39 | PP2400335642 - Bộ gắn bàn đầu cổ vào bàn điều trị | 28,000,000 | 420,000 |
| 40 | PP2400335643 - Bộ gối đỡ đầu bệnh nhân | 45,000,000 | 675,000 |
| 41 | PP2400335644 - Bộ gối đỡ đầu loại 2 | 35,437,500 | 531,563 |
| 42 | PP2400335645 - Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 12ml | 26,000,000 | 390,000 |
| 43 | PP2400335646 - Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 6ml | 36,000,000 | 540,000 |
| 44 | PP2400335647 - Bộ giữ kim | 5,466,000 | 81,990 |
| 45 | PP2400335648 - Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 23G phù hợp với máy Constellation | 66,109,230 | 991,639 |
| 46 | PP2400335649 - Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 25G phù hợp với máy Constellation | 68,584,725 | 1,028,771 |
| 47 | PP2400335650 - Bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 1,800,000,000 | 27,000,000 |
| 48 | PP2400335651 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml | 302,000,000 | 4,530,000 |
| 49 | PP2400335652 - Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore | 1,713,600,000 | 25,704,000 |
| 50 | PP2400335653 - Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) cho máy Amicus | 1,285,200,000 | 19,278,000 |
| 51 | PP2400335654 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đơn) cho máy Amicore | 161,700,000 | 2,425,500 |
| 52 | PP2400335655 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) | 2,142,000,000 | 32,130,000 |
| 53 | PP2400335656 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) | 269,500,000 | 4,042,500 |
| 54 | PP2400335657 - Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường | 28,600,000 | 429,000 |
| 55 | PP2400335658 - Bộ lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu tại giường | 30,450,000 | 456,750 |
| 56 | PP2400335659 - Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 12ml | 33,600,000 | 504,000 |
| 57 | PP2400335660 - Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 6ml | 33,600,000 | 504,000 |
| 58 | PP2400335661 - Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố | 18,810,000,000 | 282,150,000 |
| 59 | PP2400335662 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | 14,600,000,000 | 219,000,000 |
| 60 | PP2400335663 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi | 608,880,000 | 9,133,200 |
| 61 | PP2400335664 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi | 668,880,000 | 10,033,200 |
| 62 | PP2400335665 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho người lớn | 9,520,000,000 | 142,800,000 |
| 63 | PP2400335666 - Bộ quả lọc và dây dẫn cho máy lọc máu liên tục | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 64 | PP2400335667 - Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc huyết tương cho máy lọc máu | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 65 | PP2400335668 - Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt | 15,150,000 | 227,250 |
| 66 | PP2400335669 - Bộ túi xử lý và lưu trữ máu cuống rốn | 42,000,000 | 630,000 |
| 67 | PP2400335670 - Bốc hơi, bốc nhân u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser Thulium | 1,980,000,000 | 29,700,000 |
| 68 | PP2400335671 - Bột cầm máu các loại | 610,000,000 | 9,150,000 |
| 69 | PP2400335672 - Bơm tiêm 10ml đầu xoắn dùng cho hỗ trợ sinh sản | 54,000,000 | 810,000 |
| 70 | PP2400335673 - Bơm tiêm 1ml, tiệt trùng dùng cho hỗ trợ sinh sản | 55,600,000 | 834,000 |
| 71 | PP2400335674 - Buồng tiêm dưới da | 356,000,000 | 5,340,000 |
| 72 | PP2400335675 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao kích cỡ 8F, 6F | 237,000,000 | 3,555,000 |
| 73 | PP2400335676 - Bút đánh dấu vết mổ | 9,250,000 | 138,750 |
| 74 | PP2400335677 - Bút vẽ phẫu thuật | 89,500,000 | 1,342,500 |
| 75 | PP2400335678 - Casset mổ phaco phù hợp với máy cắt dịch kính | 33,801,570 | 507,024 |
| 76 | PP2400335679 - Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹp ngắn | 65,000,000 | 975,000 |
| 77 | PP2400335680 - Catheter chuyển phôi đầu mềm | 164,850,000 | 2,472,750 |
| 78 | PP2400335681 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 1,620,000,000 | 24,300,000 |
| 79 | PP2400335682 - Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 1 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 80 | PP2400335683 - Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 2 | 483,000,000 | 7,245,000 |
| 81 | PP2400335684 - Catheter nội soi mật tụy | 99,250,000 | 1,488,750 |
| 82 | PP2400335685 - Cọng trữ phôi | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 83 | PP2400335686 - Cốc đựng mẫu | 13,000,000 | 195,000 |
| 84 | PP2400335687 - Cryocanes có mấu | 6,680,000 | 100,200 |
| 85 | PP2400335688 - Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu | 805,204,800 | 12,078,072 |
| 86 | PP2400335689 - Chai nuôi cấy tế bào 25 | 20,500,000 | 307,500 |
| 87 | PP2400335690 - Chai nuôi cấy tế bào 75 | 33,500,000 | 502,500 |
| 88 | PP2400335691 - Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì | 3,560,000,000 | 53,400,000 |
| 89 | PP2400335692 - Chất làm đầy da và làm ẩm | 1,480,000,000 | 22,200,000 |
| 90 | PP2400335693 - Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 91 | PP2400335694 - Chất làm lạnh cho máy Laser Nd:Yag | 66,240,000 | 993,600 |
| 92 | PP2400335695 - Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da | 66,240,000 | 993,600 |
| 93 | PP2400335696 - Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da Vbeam Perfecta | 238,980,000 | 3,584,700 |
| 94 | PP2400335697 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 95 | PP2400335698 - Chất nhuộm màng trong cho phẫu thuật phaco | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 96 | PP2400335699 - Chì đánh dấu 1.5 | 28,000,000 | 420,000 |
| 97 | PP2400335700 - Chì đánh dấu 2.0 | 56,000,000 | 840,000 |
| 98 | PP2400335701 - Chỉ điện cực số 3/0 | 557,202,240 | 8,358,034 |
| 99 | PP2400335702 - Chỉ khâu phẫu thuật van tim 2/0 | 23,400,000 | 351,000 |
| 100 | PP2400335703 - Chỉ khâu phẫu thuật van tim 3/0 | 23,400,000 | 351,000 |
| 101 | PP2400335704 - Chỉ khâu phẫu thuật van tim 4/0 | 23,400,000 | 351,000 |
| 102 | PP2400335705 - Chỉ khâu phẫu thuật van tim 5/0 | 23,400,000 | 351,000 |
| 103 | PP2400335706 - Chỉ không tan polyamide các số | 1,419,264,000 | 21,288,960 |
| 104 | PP2400335707 - Chỉ không tiêu polypropylene các số | 1,300,616,000 | 19,509,240 |
| 105 | PP2400335708 - Chỉ nylon các số loại 1 | 962,599,000 | 14,438,985 |
| 106 | PP2400335709 - Chỉ nylon các số loại 2 | 505,000,000 | 7,575,000 |
| 107 | PP2400335710 - Chỉ nylon các số loại 3 | 547,408,000 | 8,211,120 |
| 108 | PP2400335711 - Chỉ polyesterdùng trong mổ tim mạch các số | 2,712,512,600 | 40,687,689 |
| 109 | PP2400335712 - Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại | 8,411,367,825 | 126,170,518 |
| 110 | PP2400335713 - Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan các màu | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 111 | PP2400335714 - Chỉ phẫu thuật tiêu tự tiêu các loại | 7,091,460,000 | 106,371,900 |
| 112 | PP2400335715 - Chỉ tan chậm polydioxanone các số | 870,860,000 | 13,062,900 |
| 113 | PP2400335716 - Chỉ tan đa sợi polyglactin các số loại 1 | 4,138,888,000 | 62,083,320 |
| 114 | PP2400335717 - Chỉ tan đa sợi polyglactin các số loại 2 | 974,000,000 | 14,610,000 |
| 115 | PP2400335718 - Chỉ tan đa sợi polyglactin kháng khuẩn các số | 1,428,650,000 | 21,429,750 |
| 116 | PP2400335719 - Chỉ tiêu nhanh 3/0 | 162,400,000 | 2,436,000 |
| 117 | PP2400335720 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 83,160,000 | 1,247,400 |
| 118 | PP2400335721 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 65,016,000 | 975,240 |
| 119 | PP2400335722 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate các số | 266,238,000 | 3,993,570 |
| 120 | PP2400335723 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm đơn sợi các số | 168,300,000 | 2,524,500 |
| 121 | PP2400335724 - Chỉ thép đóng xương ức | 995,000,000 | 14,925,000 |
| 122 | PP2400335725 - Dao cắt cơ vòng hình vòng cung, phủ lớp cách điện | 5,432,500,000 | 81,487,500 |
| 123 | PP2400335726 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện các loại | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 124 | PP2400335727 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu hình núm | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 125 | PP2400335728 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại đầu hình tam giác | 191,000,000 | 2,865,000 |
| 126 | PP2400335729 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại móc đốt | 45,000,000 | 675,000 |
| 127 | PP2400335730 - Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (các cỡ) | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 128 | PP2400335731 - Dao lạng mộng | 44,000,000 | 660,000 |
| 129 | PP2400335732 - Dao mổ mắt có cán 15 độ | 50,000,000 | 750,000 |
| 130 | PP2400335733 - Dao mổ mắt có cán 2.8mm | 51,000,000 | 765,000 |
| 131 | PP2400335734 - Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 132 | PP2400335735 - Dao siêu âm, dây dao, dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật sử dụng cho máy phát GEN 11 tại Bệnh viện | 10,375,603,000 | 155,634,045 |
| 133 | PP2400335736 - Dao trocar | 226,800,000 | 3,402,000 |
| 134 | PP2400335737 - Dao trocar có van | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 135 | PP2400335738 - Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 136 | PP2400335739 - Dẫn lưu đường mật các cỡ | 289,216,000 | 4,338,240 |
| 137 | PP2400335740 - Dẫn lưu đường mật 8.5Fr, dạng thẳng (các cỡ) | 26,200,000 | 393,000 |
| 138 | PP2400335741 - Dầu decalin dùng trong phẫu thuật | 107,700,000 | 1,615,500 |
| 139 | PP2400335742 - Dầu silicone 1000 độ tinh khiết cao | 31,000,000 | 465,000 |
| 140 | PP2400335743 - Dầu silicone nội nhãn | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 141 | PP2400335744 - Dây cáp đốt điện phù hợp với máy Constellation | 9,074,835 | 136,123 |
| 142 | PP2400335745 - Dây cáp lưỡng cực cao tần 3.5m | 10,130,000 | 151,950 |
| 143 | PP2400335746 - Dây cáp quang 23G | 60,000,000 | 900,000 |
| 144 | PP2400335747 - Dây dẫn đường các loại các cỡ | 2,145,000,000 | 32,175,000 |
| 145 | PP2400335748 - Dây dẫn đường cho sonde JJ-guide wire | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 146 | PP2400335749 - Dây dẫn máu cho thận nhân tạo | 784,350,000 | 11,765,250 |
| 147 | PP2400335750 - Dây dẫn sáng 25G phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation | 7,457,670 | 111,866 |
| 148 | PP2400335751 - Dây dẫn sáng nội nhãn | 14,250,000 | 213,750 |
| 149 | PP2400335752 - Dây Laser nội nhãn | 7,980,000 | 119,700 |
| 150 | PP2400335753 - Dây máu HDF Online | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 151 | PP2400335754 - Dây nối giữa quả hấp phụ và quả lọc thận nhân tạo | 9,900,000 | 148,500 |
| 152 | PP2400335755 - Dây silicon nối lệ quản 2 kim | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 153 | PP2400335756 - Dây silicon nối lệ quản không kim | 50,400,000 | 756,000 |
| 154 | PP2400335757 - Dây truyền máu cho kỹ thuật tách và lọc huyết tương | 1,449,000,000 | 21,735,000 |
| 155 | PP2400335758 - Dụng cụ bẫy đờm | 18,450,000 | 276,750 |
| 156 | PP2400335759 - Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng | 21,432,000 | 321,480 |
| 157 | PP2400335760 - Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở 80mm | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 158 | PP2400335761 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau | 3,420,000,000 | 51,300,000 |
| 159 | PP2400335762 - Dụng cụ cắt trĩ sử dụng phương pháp Longo | 2,450,000,000 | 36,750,000 |
| 160 | PP2400335763 - Dụng cụ định vị và lưới thoát vị các loại | 3,449,100,000 | 51,736,500 |
| 161 | PP2400335764 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa đầu tròn các loại | 1,809,262,000 | 27,138,930 |
| 162 | PP2400335765 - Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ | 6,276,000,000 | 94,140,000 |
| 163 | PP2400335766 - Dụng cụ lấy máu mẫu | 40,000,000 | 600,000 |
| 164 | PP2400335767 - Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh | 62,500,000 | 937,500 |
| 165 | PP2400335768 - Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ có nắp cỡ nhỏ | 131,500,000 | 1,972,500 |
| 166 | PP2400335769 - Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ có nắp cỡ trung bình | 131,500,000 | 1,972,500 |
| 167 | PP2400335770 - Dụng cụ phẫu thuật nội soi một lỗ qua đường hậu môn | 655,200,000 | 9,828,000 |
| 168 | PP2400335771 - Dụng cụ và băng ghim dùng cho mạch máu | 3,710,542,600 | 55,658,139 |
| 169 | PP2400335772 - Dụng cụ và băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi | 3,537,004,800 | 53,055,072 |
| 170 | PP2400335773 - Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật mổ mở | 5,478,000,000 | 82,170,000 |
| 171 | PP2400335774 - Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi | 21,657,500,000 | 324,862,500 |
| 172 | PP2400335775 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày sử dụng trên Hệ thống định nhóm máu tự động | 122,200,000 | 1,833,000 |
| 173 | PP2400335776 - Dung dịch bảo quản giác mạc | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 174 | PP2400335777 - Dung dịch bổ sung collagen các loại | 449,700,000 | 6,745,500 |
| 175 | PP2400335778 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG | 197,400,000 | 2,961,000 |
| 176 | PP2400335779 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 177 | PP2400335780 - Dung dịch nhuộm bao | 44,100,000 | 661,500 |
| 178 | PP2400335781 - Dung dịch nhuộm màng | 25,200,000 | 378,000 |
| 179 | PP2400335782 - Đai bó sau phẫu thuật bụng 9 inch | 968,000,000 | 14,520,000 |
| 180 | PP2400335783 - Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch | 215,600,000 | 3,234,000 |
| 181 | PP2400335784 - Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ) | 891,000,000 | 13,365,000 |
| 182 | PP2400335785 - Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ) | 341,000,000 | 5,115,000 |
| 183 | PP2400335786 - Đai bó sau phẫu thuật ngực rời | 151,250,000 | 2,268,750 |
| 184 | PP2400335787 - Đai silicon mổ bong võng mạc | 95,550,000 | 1,433,250 |
| 185 | PP2400335788 - Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 186 | PP2400335789 - Đầu tip 1000ul | 48,000,000 | 720,000 |
| 187 | PP2400335790 - Đầu tip 10ul | 38,000,000 | 570,000 |
| 188 | PP2400335791 - Đầu tip 200 μl | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 189 | PP2400335792 - Đầu tip có màng lọc loại 10μl | 62,500,000 | 937,500 |
| 190 | PP2400335793 - Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 1 | 472,000,000 | 7,080,000 |
| 191 | PP2400335794 - Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 2 | 472,000,000 | 7,080,000 |
| 192 | PP2400335795 - Đầu đốt điện nội nhãn 25G phù hợp với máy Constellation | 4,652,802 | 69,793 |
| 193 | PP2400335796 - Đầu gắn ống soi các loại | 203,800,000 | 3,057,000 |
| 194 | PP2400335797 - Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.2mm | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 195 | PP2400335798 - Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.8mm | 438,000,000 | 6,570,000 |
| 196 | PP2400335799 - Đầu phát quang laser nội nhãn cong 23G | 11,486,772 | 172,302 |
| 197 | PP2400335800 - Đầu phát quang laser nội nhãn cong 25G | 14,450,238 | 216,754 |
| 198 | PP2400335801 - Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 23G | 19,403,307 | 291,050 |
| 199 | PP2400335802 - Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 25G | 19,050,471 | 285,758 |
| 200 | PP2400335803 - Đầu rửa hút 2.2mm | 121,500,000 | 1,822,500 |
| 201 | PP2400335804 - Đầu sleeve silicone 2,8mm dùng trong phẫu thuật phaco | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 202 | PP2400335805 - Đầu tán sỏi thủy lực | 620,000,000 | 9,300,000 |
| 203 | PP2400335806 - Đầu tip 0,1-20μl tiệt trùng từng cái | 86,000,000 | 1,290,000 |
| 204 | PP2400335807 - Đầu tip có lọc 10μl | 87,150,000 | 1,307,250 |
| 205 | PP2400335808 - Đầu típ có lọc 100 μL | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 206 | PP2400335809 - Đầu típ có lọc 1250 μL | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 207 | PP2400335810 - Đầu tip phaco | 18,847,620 | 282,715 |
| 208 | PP2400335811 - Đầu tip phaco trong buồng dịch kính | 3,497,472 | 52,463 |
| 209 | PP2400335812 - Đầu típ RF dùng cho máy Endymed | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 210 | PP2400335813 - Đầu típ RF vi kim dùng cho máy Endymed | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 211 | PP2400335814 - Đầu tip rửa hút cong | 19,050,768 | 285,762 |
| 212 | PP2400335815 - Đầu tip rửa hút thẳng | 23,813,757 | 357,207 |
| 213 | PP2400335816 - Đầu típ trịliệu dùng cho máy Ultraformer III các cỡ | 237,000,000 | 3,555,000 |
| 214 | PP2400335817 - Đệm đỡ đầu cổ bệnh nhân kích thước 20x35 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 215 | PP2400335818 - Đệm hút chân không cho ngực-vú | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 216 | PP2400335819 - Đệm hút chân không bán thân 700x1625 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 217 | PP2400335820 - Đệm hút chân không bán thân 700x1200 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 218 | PP2400335821 - Đệm hút chân không cố định bán thân loại 2 | 195,300,000 | 2,929,500 |
| 219 | PP2400335822 - Đệm hút chân không cố định đầu-cổ-vai loại 2 | 177,555,000 | 2,663,325 |
| 220 | PP2400335823 - Đệm hút chân không cố định toàn thân loại 2 | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 221 | PP2400335824 - Đệm hút chân không cố định vùng thân trên loại 2 | 230,055,000 | 3,450,825 |
| 222 | PP2400335825 - Đệm hút chân không đầu - cổ - vai | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 223 | PP2400335826 - Đệm hút chân không toàn thân | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 224 | PP2400335827 - Đệm hút chân không toàn thân 1000x2200 | 265,000,000 | 3,975,000 |
| 225 | PP2400335828 - Đĩa petri nhựa | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 226 | PP2400335829 - Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10 | 7,900,000 | 118,500 |
| 227 | PP2400335830 - Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi | 68,250,000 | 1,023,750 |
| 228 | PP2400335831 - Đĩa petri lớn 100x20 | 25,000,000 | 375,000 |
| 229 | PP2400335832 - Đĩa petri lớn 90mm dùng cho IVF | 71,060,000 | 1,065,900 |
| 230 | PP2400335833 - Đĩa petri nhỏ 35mm | 7,000,000 | 105,000 |
| 231 | PP2400335834 - Đĩa petri nhỏ 35mm dùng cho IVF | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 232 | PP2400335835 - Điện cực RF | 1,407,000,000 | 21,105,000 |
| 233 | PP2400335836 - Đường dây nối dài xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục | 13,000,000 | 195,000 |
| 234 | PP2400335837 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương | 260,601,800 | 3,909,027 |
| 235 | PP2400335838 - Găng khám cho IVF | 227,500,000 | 3,412,500 |
| 236 | PP2400335839 - Gel bôi trơn gây tê bề mặt niệu đạo dung tích 11ml | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 237 | PP2400335840 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | 1,723,680,000 | 25,855,200 |
| 238 | PP2400335841 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 239 | PP2400335842 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối | 367,500,000 | 5,512,500 |
| 240 | PP2400335843 - Gel làm giảm sẹo loại 1 | 3,906,900,000 | 58,603,500 |
| 241 | PP2400335844 - Gel làm giảm sẹo loại 2 | 1,386,000,000 | 20,790,000 |
| 242 | PP2400335845 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 1 | 2,910,000,000 | 43,650,000 |
| 243 | PP2400335846 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 2 | 2,250,000,000 | 33,750,000 |
| 244 | PP2400335847 - Ghim khâu và dụng cụ ghim cắt thẳng cho mổ mở cỡ 75mm | 2,219,280,000 | 33,289,200 |
| 245 | PP2400335848 - Gọng thở mũi lưu lượng cao (cho người lớn) | 65,000,000 | 975,000 |
| 246 | PP2400335849 - Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh | 244,000,000 | 3,660,000 |
| 247 | PP2400335850 - Hóa chất ACD Solution A dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động | 48,000,000 | 720,000 |
| 248 | PP2400335851 - Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời | 50,112,000 | 751,680 |
| 249 | PP2400335852 - Hộp đựng 1,5ml microtubes loại 5 màu | 71,600,000 | 1,074,000 |
| 250 | PP2400335853 - Hộp nhựa đựng ống Cryo 1,5-2ml, 100 vị trí | 35,800,000 | 537,000 |
| 251 | PP2400335854 - Hydrogelkháng khuẩn điều trị vết thương | 98,400,000 | 1,476,000 |
| 252 | PP2400335855 - Kéo cắt và phẫu tích trong phẫu thuật nội soi | 328,000,000 | 4,920,000 |
| 253 | PP2400335856 - Kéo cắt vòng thắt dùng cho dây dạ dày | 94,000,000 | 1,410,000 |
| 254 | PP2400335857 - Kéo cắt vòng thắt dùng cho dây đại tràng | 94,000,000 | 1,410,000 |
| 255 | PP2400335858 - Kéo cong 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 12,600,000 | 189,000 |
| 256 | PP2400335859 - Keo dán cầm máu | 2,117,500,000 | 31,762,500 |
| 257 | PP2400335860 - Keo dán sinh học | 330,120,000 | 4,951,800 |
| 258 | PP2400335861 - Keo dán vết thương | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 259 | PP2400335862 - Kéo nội nhãn | 21,000,000 | 315,000 |
| 260 | PP2400335863 - Kẹp bóc màng thẳng | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 261 | PP2400335864 - Kẹp cầm máu loại dài | 41,000,000 | 615,000 |
| 262 | PP2400335865 - Kẹp cầm máu nóng | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 263 | PP2400335866 - Kẹp gắp có đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 9,765,000 | 146,475 |
| 264 | PP2400335867 - Kim bướm lấy máu chân không có khoá an toàn cỡ 23G | 12,000,000 | 180,000 |
| 265 | PP2400335868 - Kim chạy thận nhân tạo loại 16G | 176,800,000 | 2,652,000 |
| 266 | PP2400335869 - Kim chích máu | 3,000,000 | 45,000 |
| 267 | PP2400335870 - Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng | 644,000,000 | 9,660,000 |
| 268 | PP2400335871 - Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm | 1,575,000,000 | 23,625,000 |
| 269 | PP2400335872 - Kim chọc hút trứng bằng tay | 271,750,000 | 4,076,250 |
| 270 | PP2400335873 - Kim chọc tủy xương dùng 1 lần cho người lớn | 640,000,000 | 9,600,000 |
| 271 | PP2400335874 - Kim dây định vị khối u các cỡ các dạng (Kim dây định vị u vú) | 217,500,000 | 3,262,500 |
| 272 | PP2400335875 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền | 24,000,000 | 360,000 |
| 273 | PP2400335876 - Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim hút có hỗ trợ lực hút âm (hút chân không) | 920,000,000 | 13,800,000 |
| 274 | PP2400335877 - Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim lõi cỡ nhỏ | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 275 | PP2400335878 - Kim đầu mềm 25G | 4,200,000 | 63,000 |
| 276 | PP2400335879 - Kim đốt sóng cao tần điều trị u tuyến giáp | 10,148,880,000 | 152,233,200 |
| 277 | PP2400335880 - Kim đốt sóng cao tần điều trị u xơ, u gan | 1,812,300,000 | 27,184,500 |
| 278 | PP2400335881 - Kim đốt sóng cao tần sử dụng điều trị u xơ, loại hai thành phần | 2,150,000,000 | 32,250,000 |
| 279 | PP2400335882 - Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần | 1,222,500,000 | 18,337,500 |
| 280 | PP2400335883 - Kìm gắp dị vật, ngàm chuột và cá sấu | 141,500,000 | 2,122,500 |
| 281 | PP2400335884 - Kim giữ trứng | 197,760,000 | 2,966,400 |
| 282 | PP2400335885 - Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết | 131,840,000 | 1,977,600 |
| 283 | PP2400335886 - Kim hút chân không các cỡ | 4,000,000,000 | 60,000,000 |
| 284 | PP2400335887 - Kìm kẹp clip nội soi loại 15 clip cỡ trung bình | 465,010,000 | 6,975,150 |
| 285 | PP2400335888 - Kim lấy máu chân không | 3,180,000,000 | 47,700,000 |
| 286 | PP2400335889 - Kim lấy máu chân không các loại Nhóm 1 | 1,983,750,000 | 29,756,250 |
| 287 | PP2400335890 - Kim RF 22G các cỡ | 415,800,000 | 6,237,000 |
| 288 | PP2400335891 - Kim sinh thiết cho IVF | 25,987,500 | 389,813 |
| 289 | PP2400335892 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các loại | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 290 | PP2400335893 - Kìm sinh thiết ngàm cá sấu răng chuột có kim, dùng một lần | 16,800,000 | 252,000 |
| 291 | PP2400335894 - Kim sinh thiết phôi nang ngày 5 | 179,300,000 | 2,689,500 |
| 292 | PP2400335895 - Kim sinh thiết tuỷ xương 8G | 184,000,000 | 2,760,000 |
| 293 | PP2400335896 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um | 75,060,000 | 1,125,900 |
| 294 | PP2400335897 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um | 50,040,000 | 750,600 |
| 295 | PP2400335898 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um | 175,140,000 | 2,627,100 |
| 296 | PP2400335899 - Kim tiêm trứng | 279,810,000 | 4,197,150 |
| 297 | PP2400335900 - Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, gạn tách tế bào | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 298 | PP2400335901 - Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, trao đổi huyết tương | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 299 | PP2400335902 - Khay giếng pha loãng hồng cầu của bệnh nhân trên Hệ thống định nhóm máu tự động | 122,200,000 | 1,833,000 |
| 300 | PP2400335903 - Khí gas nội nhãn | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 301 | PP2400335904 - Khoan giác mạc người hiến | 199,500,000 | 2,992,500 |
| 302 | PP2400335905 - Khoan giác mạc người nhận | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 303 | PP2400335906 - Lọ chứa tinh trùng 120ml | 31,680,000 | 475,200 |
| 304 | PP2400335907 - Lọ dựng mẫu bệnh phẩm loại nhỏ | 13,830,000 | 207,450 |
| 305 | PP2400335908 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm loại to | 17,220,000 | 258,300 |
| 306 | PP2400335909 - Lọ nước tiểu nhựa 15ml | 15,000,000 | 225,000 |
| 307 | PP2400335910 - Lọ nhựa nhỏ | 52,360,000 | 785,400 |
| 308 | PP2400335911 - Lọ nhựa to | 59,260,000 | 888,900 |
| 309 | PP2400335912 - Lọ sinh phẩm | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 310 | PP2400335913 - Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ | 24,500,000 | 367,500 |
| 311 | PP2400335914 - Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm | 64,000,000 | 960,000 |
| 312 | PP2400335915 - Lưới tự dính các loại | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 313 | PP2400335916 - Mặt bàn cố định đầu-cổ-vai | 788,000,000 | 11,820,000 |
| 314 | PP2400335917 - Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu 3 điểm loại 1 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 315 | PP2400335918 - Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu-cổ-vai 5 điểm loại 1 | 810,000,000 | 12,150,000 |
| 316 | PP2400335919 - Mặt nạ cố định đầu cổ loại 2 | 137,340,000 | 2,060,100 |
| 317 | PP2400335920 - Mặt nạ cố định đầu-cổ-vai loại 2 | 242,760,000 | 3,641,400 |
| 318 | PP2400335921 - Mặt nạ dưỡng da | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 319 | PP2400335922 - Mặt nạ xạ phẫu loại 1 | 1,035,000,000 | 15,525,000 |
| 320 | PP2400335923 - Mặt nạ xạ phẫu loại 2 | 496,440,000 | 7,446,600 |
| 321 | PP2400335924 - Miếng cầm máu mũi | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 322 | PP2400335925 - Miếng cấy ghép cằm loại 1 | 531,720,000 | 7,975,800 |
| 323 | PP2400335926 - Miếng cấy ghép cằm loại 2 | 480,900,000 | 7,213,500 |
| 324 | PP2400335927 - Miếng cấy ghép cằm loại 3 | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 325 | PP2400335928 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 | 1,631,700,000 | 24,475,500 |
| 326 | PP2400335929 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 | 3,808,350,000 | 57,125,250 |
| 327 | PP2400335930 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 | 970,200,000 | 14,553,000 |
| 328 | PP2400335931 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 | 1,102,500,000 | 16,537,500 |
| 329 | PP2400335932 - Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu | 17,500,000 | 262,500 |
| 330 | PP2400335933 - Miếng độn làm to dương vật | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 331 | PP2400335934 - Miếng Silicon cấy ghép mũi | 264,600,000 | 3,969,000 |
| 332 | PP2400335935 - Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 100 | 180,600,000 | 2,709,000 |
| 333 | PP2400335936 - Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 40, 50, 60, 65, 76 | 54,810,000 | 822,150 |
| 334 | PP2400335937 - Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 80, 85, 90, 95 | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 335 | PP2400335938 - Móc mống mắt | 37,800,000 | 567,000 |
| 336 | PP2400335939 - Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml | 6,000,000 | 90,000 |
| 337 | PP2400335940 - Ống chữ T cai thở máy | 18,900,000 | 283,500 |
| 338 | PP2400335941 - Ống đựng mẫu 5ml | 50,520,000 | 757,800 |
| 339 | PP2400335942 - Ống đựng nước tiểu 10ml | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 340 | PP2400335943 - Ống giữ lạnh tiệt trùng 2ml | 15,316,000 | 229,740 |
| 341 | PP2400335944 - Ống giữ lạnh tiệt trùng 5ml | 49,800,000 | 747,000 |
| 342 | PP2400335945 - Ống lấy máu A-PRF+ | 355,000,000 | 5,325,000 |
| 343 | PP2400335946 - Ống lấy máu S-PRF | 56,400,000 | 846,000 |
| 344 | PP2400335947 - Ống ly tâm 15ml tiệt trùng | 116,250,000 | 1,743,750 |
| 345 | PP2400335948 - Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng | 59,900,000 | 898,500 |
| 346 | PP2400335949 - Ống máu lắng chân không | 62,500,000 | 937,500 |
| 347 | PP2400335950 - Ống mở thông dạ dày | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 348 | PP2400335951 - Ống nghiệm 12x75 | 31,500,000 | 472,500 |
| 349 | PP2400335952 - Ống nghiệm 5ml đáy tròn, có nắp | 11,340,000 | 170,100 |
| 350 | PP2400335953 - Ống nghiệm chân không 4ml | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 351 | PP2400335954 - Ống nghiệm chân không không chứa chất chống đông | 72,828,000 | 1,092,420 |
| 352 | PP2400335955 - Ống nghiệm cho phản ứng nhanh có nắp 0.1 ml, ống rời | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 353 | PP2400335956 - Ống nghiệm đựng huyết thanh có nắp Cryotube1.8ml | 76,580,000 | 1,148,700 |
| 354 | PP2400335957 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu cho máy Alt | 412,500,000 | 6,187,500 |
| 355 | PP2400335958 - Ống nghiệm lấy máu chân không các loại Nhóm 1 | 3,448,775,000 | 51,731,625 |
| 356 | PP2400335959 - Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA 2ml loại 2 | 4,360,000,000 | 65,400,000 |
| 357 | PP2400335960 - Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin 2ml loại 2 | 2,750,000,000 | 41,250,000 |
| 358 | PP2400335961 - Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA K2 4ml loại 2 | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 359 | PP2400335962 - Ống nghiệm liền nắp 1,5ml | 236,000,000 | 3,540,000 |
| 360 | PP2400335963 - Ống nghiệm nhựa | 20,000,000 | 300,000 |
| 361 | PP2400335964 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 36,900,000 | 553,500 |
| 362 | PP2400335965 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp | 6,200,000 | 93,000 |
| 363 | PP2400335966 - Ống nghiệm và nắp dùng cho phản ứng nhanh | 993,200,000 | 14,898,000 |
| 364 | PP2400335967 - Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate 1,8ml loại 2 | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 365 | PP2400335968 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml | 20,700,000 | 310,500 |
| 366 | PP2400335969 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 367 | PP2400335970 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn | 66,000,000 | 990,000 |
| 368 | PP2400335971 - Ống thở dành cho người lớn | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 369 | PP2400335972 - Panh bóc màng | 32,550,000 | 488,250 |
| 370 | PP2400335973 - Pipet chia vạch 1ml | 8,137,500 | 122,063 |
| 371 | PP2400335974 - Pipet nhựa 10 ml | 18,600,000 | 279,000 |
| 372 | PP2400335975 - Pipet nhựa 25 ml | 20,000,000 | 300,000 |
| 373 | PP2400335976 - Pipet nhựa 5ml | 11,440,000 | 171,600 |
| 374 | PP2400335977 - Pipet nhựa Paster 3ml | 637,785,000 | 9,566,775 |
| 375 | PP2400335978 - Pipet Serol 10ml | 34,710,000 | 520,650 |
| 376 | PP2400335979 - Pipet Serol 1ml | 9,000,000 | 135,000 |
| 377 | PP2400335980 - Pipet Serol 5ml | 33,400,000 | 501,000 |
| 378 | PP2400335981 - Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản | 31,600,000 | 474,000 |
| 379 | PP2400335982 - Phẫu thuật tai mũi họng bằng máy laser Thulium | 2,550,000,000 | 38,250,000 |
| 380 | PP2400335983 - Túi hỗ trợ đặt ngực và mông | 72,187,500 | 1,082,813 |
| 381 | PP2400335984 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Agfa | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 382 | PP2400335985 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Fuji | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 383 | PP2400335986 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Trimax | 1,093,750,000 | 16,406,250 |
| 384 | PP2400335987 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Agfa | 6,480,000,000 | 97,200,000 |
| 385 | PP2400335988 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế Kích Cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Fuji | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 386 | PP2400335989 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Konica | 4,312,500,000 | 64,687,500 |
| 387 | PP2400335990 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Trimax | 8,750,000,000 | 131,250,000 |
| 388 | PP2400335991 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Agfa | 10,530,000,000 | 157,950,000 |
| 389 | PP2400335992 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích Cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Konica | 9,500,000,000 | 142,500,000 |
| 390 | PP2400335993 - Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Trimax | 14,812,500,000 | 222,187,500 |
| 391 | PP2400335994 - Phim răng 3x4 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 392 | PP2400335995 - Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu | 384,800,000 | 5,772,000 |
| 393 | PP2400335996 - Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 394 | PP2400335997 - Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 395 | PP2400335998 - Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta:Bộ laser nhuộm màu | 768,150,000 | 11,522,250 |
| 396 | PP2400335999 - Phụ kiện dùng cho Máy hút mỡ bằng sóng siêu âm | 782,860,000 | 11,742,900 |
| 397 | PP2400336000 - Phụ kiện xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục | 34,000,000 | 510,000 |
| 398 | PP2400336001 - Phụ tùng của máy điều trị da VBeam Perfecta:dụng cụ lọc DI trong máy | 20,600,000 | 309,000 |
| 399 | PP2400336002 - Phụ tùng máy Picoway:Bóng đèn phát xung | 110,800,000 | 1,662,000 |
| 400 | PP2400336003 - Phụ tùng máy Picoway:Bộ lọc nước làm mát | 32,100,000 | 481,500 |
| 401 | PP2400336004 - Phụ tùng máy Picoway:Kính phản xạ 45 độ từ buồng quang lên cánh tay | 42,600,000 | 639,000 |
| 402 | PP2400336005 - Phụ tùng máy Picoway:Vòng ron sử dụng trong máy | 41,376,000 | 620,640 |
| 403 | PP2400336006 - Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:diện tich chiếu tia laser 7mm dùng cho đầu điều trị | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 404 | PP2400336007 - Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 405 | PP2400336008 - Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 406 | PP2400336009 - Quả hấp phụ máu điều trị suy thận mạn | 394,500,000 | 5,917,500 |
| 407 | PP2400336010 - Quả lọc cô đặc máu | 490,000,000 | 7,350,000 |
| 408 | PP2400336011 - Quả lọc hấp phụ Bilirubin | 744,000,000 | 11,160,000 |
| 409 | PP2400336012 - Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 410 | PP2400336013 - Quả lọc hấp phụ cytokin | 1,822,500,000 | 27,337,500 |
| 411 | PP2400336014 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 412 | PP2400336015 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong chống độc | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 413 | PP2400336016 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo | 265,000,000 | 3,975,000 |
| 414 | PP2400336017 - Quả lọc HDF Online | 189,997,500 | 2,849,963 |
| 415 | PP2400336018 - Quả lọc huyết tương | 2,935,000,000 | 44,025,000 |
| 416 | PP2400336019 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy gan | 435,000,000 | 6,525,000 |
| 417 | PP2400336020 - Quả lọc máu hấp phụ kháng thể | 319,800,000 | 4,797,000 |
| 418 | PP2400336021 - Quả lọc máu loại 2 | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 419 | PP2400336022 - Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 420 | PP2400336023 - Quả lọc nước vô trùng | 242,000,000 | 3,630,000 |
| 421 | PP2400336024 - Quả lọc thận nhân tạo Low -Flux loại 2 | 2,092,986,000 | 31,394,790 |
| 422 | PP2400336025 - Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1 | 2,142,000,000 | 32,130,000 |
| 423 | PP2400336026 - Quả lọc thận nhân tạo Middle Flux | 1,085,000,000 | 16,275,000 |
| 424 | PP2400336027 - Quả tách huyết tương | 6,141,000,000 | 92,115,000 |
| 425 | PP2400336028 - Que cấy tiệt trùng 10ul | 52,200,000 | 783,000 |
| 426 | PP2400336029 - Que cấy tiệt trùng 1ul | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 427 | PP2400336030 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 60,000,000 | 900,000 |
| 428 | PP2400336031 - Que lấy mẫu cho trung tâm IVF | 18,600,000 | 279,000 |
| 429 | PP2400336032 - Que thấm mổ lasik | 3,045,000 | 45,675 |
| 430 | PP2400336033 - Que thử độ cứng của nước | 65,000,000 | 975,000 |
| 431 | PP2400336034 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu | 1,423,200,000 | 21,348,000 |
| 432 | PP2400336035 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp | 40,000,000 | 600,000 |
| 433 | PP2400336036 - Que thử nồng độ axit | 32,500,000 | 487,500 |
| 434 | PP2400336037 - Que tre dài | 28,000,000 | 420,000 |
| 435 | PP2400336038 - Que tre ngắn | 28,000,000 | 420,000 |
| 436 | PP2400336039 - Rọ lấy sỏi 4 dây có núm hình hạt đậu | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 437 | PP2400336040 - Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr | 1,710,000,000 | 25,650,000 |
| 438 | PP2400336041 - Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được | 445,000,000 | 6,675,000 |
| 439 | PP2400336042 - Rọ lấy sỏi thép không gỉ | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 440 | PP2400336043 - Rọ tán sỏi cơ học dùng 1 lần (các cỡ) | 56,500,000 | 847,500 |
| 441 | PP2400336044 - Sample cup 3ml | 42,650,000 | 639,750 |
| 442 | PP2400336045 - Sáp xương sọ não | 332,000,000 | 4,980,000 |
| 443 | PP2400336046 - Sleeve 2.2 | 45,000,000 | 675,000 |
| 444 | PP2400336047 - Sonde JJ | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 445 | PP2400336048 - Sonde mono J | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 446 | PP2400336049 - Sợi quang học điều trị trĩ | 2,070,000,000 | 31,050,000 |
| 447 | PP2400336050 - Tã dán người lớn | 224,128,000 | 3,361,920 |
| 448 | PP2400336051 - Tã giấy sơ sinh | 200,850,000 | 3,012,750 |
| 449 | PP2400336052 - Tã quần người lớn | 171,495,000 | 2,572,425 |
| 450 | PP2400336053 - Tán sỏi nội soi ngược dòng | 3,614,400,000 | 54,216,000 |
| 451 | PP2400336054 - Tán sỏi thận nội soi ống mềm | 7,114,628,571 | 106,719,429 |
| 452 | PP2400336055 - Tay cầm hút ngược đầu mềm | 6,534,000 | 98,010 |
| 453 | PP2400336056 - Tay cầm lưỡng cực nội soi | 23,168,000 | 347,520 |
| 454 | PP2400336057 - Tay cầm Phaco phù hợp với máy Constellation | 298,499,256 | 4,477,489 |
| 455 | PP2400336058 - Tay cầm phaco trong buồng dịch kính phù hơp với máy Constellation | 198,999,504 | 2,984,993 |
| 456 | PP2400336059 - Tay cầm rửa hút | 98,387,190 | 1,475,808 |
| 457 | PP2400336060 - Tay dao siêu âm hàn mạch dài 20 cm | 482,500,000 | 7,237,500 |
| 458 | PP2400336061 - Tay dao siêu âm hàn mạch dài 35cm | 482,500,000 | 7,237,500 |
| 459 | PP2400336062 - Tăm bông lấy dịch hầu họng | 40,000,000 | 600,000 |
| 460 | PP2400336063 - Tấm bù mô, kích thước: 30 x 30 x 0.5 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 461 | PP2400336064 - Tấm bù mô, kích thước: 30 x 30 x 1.0 | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 462 | PP2400336065 - Tấm cấy ghép vùng mặt | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 463 | PP2400336066 - Tấm dán hạ thân nhiệt | 3,250,000,000 | 48,750,000 |
| 464 | PP2400336067 - Tấm đệm lót | 760,140,000 | 11,402,100 |
| 465 | PP2400336068 - Tinh chất căng bóng môi | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 466 | PP2400336069 - Tinh chất trẻ hóa da | 398,000,000 | 5,970,000 |
| 467 | PP2400336070 - Tinh chất trẻ hóa vùng mắt | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 468 | PP2400336071 - Tinh chất trị nhăn | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 469 | PP2400336072 - Tinh hoàn giả | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 470 | PP2400336073 - Tip Eppendorf 2-200ul | 75,250,000 | 1,128,750 |
| 471 | PP2400336074 - Tủ nhựa 5 tầng | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 472 | PP2400336075 - Tube 14ml | 13,620,000 | 204,300 |
| 473 | PP2400336076 - Túi bọc vết thương các cỡ | 2,134,600,000 | 32,019,000 |
| 474 | PP2400336077 - Túi đặt ngực giọt nước, nhám, cao | 1,144,395,000 | 17,165,925 |
| 475 | PP2400336078 - Túi đặt ngực giọt nước, nhám, độ nhô trung bình | 1,144,395,000 | 17,165,925 |
| 476 | PP2400336079 - Túi đặt ngực tròn trơn, độ nhô trung bình/cao | 741,510,000 | 11,122,650 |
| 477 | PP2400336080 - Túi độn ngực hình tròn, cô đặc, thể tích từ 180ml đến 390ml | 550,620,000 | 8,259,300 |
| 478 | PP2400336081 - Túi độn ngực hình tròn, cô đặc, thể tích từ 185ml đến 395ml | 550,620,000 | 8,259,300 |
| 479 | PP2400336082 - Túi độn ngực loại 1 | 360,150,000 | 5,402,250 |
| 480 | PP2400336083 - Túi độn ngực loại 2 | 465,150,000 | 6,977,250 |
| 481 | PP2400336084 - Túi độn ngực loại 3 | 5,859,000,000 | 87,885,000 |
| 482 | PP2400336085 - Túi đựng dịch thải 5l | 310,200,000 | 4,653,000 |
| 483 | PP2400336086 - Túi đựng dịch thải cho máy lọc máu | 30,000,000 | 450,000 |
| 484 | PP2400336087 - Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu | 31,000,000 | 465,000 |
| 485 | PP2400336088 - Túi lọc mỡ | 222,750,000 | 3,341,250 |
| 486 | PP2400336089 - Túi lưu trữ mô và túi bao ngoài túi lưu trữ | 17,500,000 | 262,500 |
| 487 | PP2400336090 - Túi nâng mông các cỡ | 1,320,900,000 | 19,813,500 |
| 488 | PP2400336091 - Túi nâng ngực tròn trơn | 8,089,200,000 | 121,338,000 |
| 489 | PP2400336092 - Túi thu nhận máu cuống rốn | 16,500,000 | 247,500 |
| 490 | PP2400336093 - Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm | 25,250,000 | 378,750 |
| 491 | PP2400336094 - Tuýp 5ml, đáy tròn | 20,820,000 | 312,300 |
| 492 | PP2400336095 - Tuýt trữ tinh trùng 1.8ml, loại thường | 39,020,000 | 585,300 |
| 493 | PP2400336096 - Thảm dậm chân dính bụi | 247,150,000 | 3,707,250 |
| 494 | PP2400336097 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 495 | PP2400336098 - Thẻ lấy mẫu hơi thở | 6,688,000,000 | 100,320,000 |
| 496 | PP2400336099 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu | 1,347,750,000 | 20,216,250 |
| 497 | PP2400336100 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp | 942,135,000 | 14,132,025 |
| 498 | PP2400336101 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu | 1,877,040,000 | 28,155,600 |
| 499 | PP2400336102 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 4,761,200,000 | 71,418,000 |
| 500 | PP2400336103 - Thể hang nhân tạo | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 501 | PP2400336104 - Thòng lọng cắt đốt polyp hình Oval, bán nguyệt | 2,358,400,000 | 35,376,000 |
| 502 | PP2400336105 - Thủy tinh thể đơn tiêu cự | 34,929,000 | 523,935 |
| 503 | PP2400336106 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 1 | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 504 | PP2400336107 - Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 2 | 1,900,000,000 | 28,500,000 |
| 505 | PP2400336108 - Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 506 | PP2400336109 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số | 4,300,000,000 | 64,500,000 |
| 507 | PP2400336110 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu lắp sẵn | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 508 | PP2400336111 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu loại 2 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 509 | PP2400336112 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 510 | PP2400336113 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu chỉnh loạn thị | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 511 | PP2400336114 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước | 2,640,000,000 | 39,600,000 |
| 512 | PP2400336115 - Trocar các loại, các cỡ | 4,689,000,000 | 70,335,000 |
| 513 | PP2400336116 - Trocar nhựa dùng cho phẫu thuật nội soi cỡ 5 và 12mm | 832,728,750 | 12,490,932 |
| 514 | PP2400336117 - Van hút cho ống nội soi | 292,950,000 | 4,394,250 |
| 515 | PP2400336118 - Van khí nước cho ống nội soi | 351,000,000 | 5,265,000 |
| 516 | PP2400336119 - Van sinh thiết | 30,500,000 | 457,500 |
| 517 | PP2400336120 - Vật liệu bù mô kích thước | 37,000,000 | 555,000 |
| 518 | PP2400336121 - Vật liệu cầm máu các loại | 6,299,838,000 | 94,497,570 |
| 519 | PP2400336122 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 30x50x0,85 | 270,060,000 | 4,050,900 |
| 520 | PP2400336123 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 40x9x1,1 | 144,480,000 | 2,167,200 |
| 521 | PP2400336124 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 50x76x0,85 | 240,030,000 | 3,600,450 |
| 522 | PP2400336125 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 1 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 523 | PP2400336126 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 2 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 524 | PP2400336127 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 3 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 525 | PP2400336128 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 1 | 264,400,000 | 3,966,000 |
| 526 | PP2400336129 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 2 | 264,400,000 | 3,966,000 |
| 527 | PP2400336130 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 1 | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 528 | PP2400336131 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 2 | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 529 | PP2400336132 - Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 3 | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 530 | PP2400336133 - Vỏ lưỡng cực nội soi | 30,735,000 | 461,025 |
| 531 | PP2400336134 - Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu | 9,030,000 | 135,450 |
| 532 | PP2400336135 - Vòng căng bao các cỡ | 9,000,000 | 135,000 |
| 533 | PP2400336136 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần | 51,000,000 | 765,000 |
| 534 | PP2400336137 - Vòng tay y tế nhận diện bệnh nhân có mã vạch | 583,000,000 | 8,745,000 |
| 535 | PP2400336138 - Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán | 695,000,000 | 10,425,000 |
Bàn dùng trong điều trị vùng bụng - chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400335604 |
| Giá từng phần lô | 752,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bàn điều trị vú, tư thế nằm ngửa |
|
| Mã phần lô | PP2400335605 |
| Giá từng phần lô | 1,352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400335606 |
| Giá từng phần lô | 7,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng dán Hydocolloid 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400335607 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng ép silicone trị sẹo lồi 3.5x15 |
|
| Mã phần lô | PP2400335608 |
| Giá từng phần lô | 109,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng ép silicone trị sẹo lồi 5x6 |
|
| Mã phần lô | PP2400335609 |
| Giá từng phần lô | 87,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng ghim cắt khâu nối mổ mở dùng cho mô trung bình 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335610 |
| Giá từng phần lô | 130,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng quấn vết thương không tiệt trùng bằng miếng silicone tự dính |
|
| Mã phần lô | PP2400335611 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng xốp 3 lớp loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335612 |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng xốp siêu thấm hút các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335613 |
| Giá từng phần lô | 182,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,731,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Băng, băng dính loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335614 |
| Giá từng phần lô | 519,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,798,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình gas chứa C3F8 |
|
| Mã phần lô | PP2400335615 |
| Giá từng phần lô | 127,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình gas chứa SF6 |
|
| Mã phần lô | PP2400335616 |
| Giá từng phần lô | 57,551,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình khí trộn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400335617 |
| Giá từng phần lô | 1,658,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,878,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bình làm ẩm tương thích với máy O2FLO |
|
| Mã phần lô | PP2400335618 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335619 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bọc đầu mũi trong nâng mũi cấu trúc kích cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335620 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ bơm dầu phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2400335621 |
| Giá từng phần lô | 10,669,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400335622 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335623 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Casset cho máy Megatron |
|
| Mã phần lô | PP2400335624 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335625 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335626 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400335627 |
| Giá từng phần lô | 712,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400335628 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ cắt dịch kính tổng hợp 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400335629 |
| Giá từng phần lô | 116,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ cắt dịch kính tổng hợp 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400335630 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ cố định dùng trong kỹ thuật xạ phẫu định vị thân |
|
| Mã phần lô | PP2400335631 |
| Giá từng phần lô | 1,970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ chuyển đổi cho tay dao siêu âm hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400335632 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn lưu qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335633 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400335634 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dây thở cho máy oxy dòng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400335635 |
| Giá từng phần lô | 1,263,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ chuyên dụng dành cho tán sỏi thận ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400335636 |
| Giá từng phần lô | 8,538,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ chuyên dụng dành cho tán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400335637 |
| Giá từng phần lô | 11,332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400335638 |
| Giá từng phần lô | 294,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,412,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ đẩy stent |
|
| Mã phần lô | PP2400335639 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 12ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335640 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Gasket cho buồng ly tâm tế bào 6ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335641 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ gắn bàn đầu cổ vào bàn điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2400335642 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ gối đỡ đầu bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400335643 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ gối đỡ đầu loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335644 |
| Giá từng phần lô | 35,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 12ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335645 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ giấy lọc buồng ly tâm tế bào 6ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335646 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ giữ kim |
|
| Mã phần lô | PP2400335647 |
| Giá từng phần lô | 5,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 23G phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2400335648 |
| Giá từng phần lô | 66,109,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kết hợp cắt dích kính và phaco 25G phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2400335649 |
| Giá từng phần lô | 68,584,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400335650 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335651 |
| Giá từng phần lô | 302,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore |
|
| Mã phần lô | PP2400335652 |
| Giá từng phần lô | 1,713,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ Kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) cho máy Amicus |
|
| Mã phần lô | PP2400335653 |
| Giá từng phần lô | 1,285,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đơn) cho máy Amicore |
|
| Mã phần lô | PP2400335654 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) |
|
| Mã phần lô | PP2400335655 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) |
|
| Mã phần lô | PP2400335656 |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400335657 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400335658 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 12ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335659 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ nắp buồng ly tâm tế bào 6ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335660 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2400335661 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335662 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400335663 |
| Giá từng phần lô | 608,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400335664 |
| Giá từng phần lô | 668,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,033,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335665 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ quả lọc và dây dẫn cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400335666 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc huyết tương cho máy lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400335667 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400335668 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bộ túi xử lý và lưu trữ máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400335669 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bốc hơi, bốc nhân u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser Thulium |
|
| Mã phần lô | PP2400335670 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bột cầm máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335671 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bơm tiêm 10ml đầu xoắn dùng cho hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400335672 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bơm tiêm 1ml, tiệt trùng dùng cho hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400335673 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400335674 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da tốc độ cao kích cỡ 8F, 6F |
|
| Mã phần lô | PP2400335675 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bút đánh dấu vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400335676 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bút vẽ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400335677 |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Casset mổ phaco phù hợp với máy cắt dịch kính |
|
| Mã phần lô | PP2400335678 |
| Giá từng phần lô | 33,801,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹp ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400335679 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter chuyển phôi đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400335680 |
| Giá từng phần lô | 164,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400335681 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335682 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335683 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Catheter nội soi mật tụy |
|
| Mã phần lô | PP2400335684 |
| Giá từng phần lô | 99,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cọng trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400335685 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400335686 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cryocanes có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400335687 |
| Giá từng phần lô | 6,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400335688 |
| Giá từng phần lô | 805,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,078,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chai nuôi cấy tế bào 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400335689 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chai nuôi cấy tế bào 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400335690 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy cho lớp mỡ hạ bì |
|
| Mã phần lô | PP2400335691 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy da và làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400335692 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm đầy nếp nhăn và xóa thâm |
|
| Mã phần lô | PP2400335693 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm lạnh cho máy Laser Nd:Yag |
|
| Mã phần lô | PP2400335694 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da |
|
| Mã phần lô | PP2400335695 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất làm lạnh dùng cho máy điều trị da Vbeam Perfecta |
|
| Mã phần lô | PP2400335696 |
| Giá từng phần lô | 238,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,584,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400335697 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chất nhuộm màng trong cho phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400335698 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chì đánh dấu 1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400335699 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chì đánh dấu 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400335700 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ điện cực số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400335701 |
| Giá từng phần lô | 557,202,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,358,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ khâu phẫu thuật van tim 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400335702 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ khâu phẫu thuật van tim 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400335703 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ khâu phẫu thuật van tim 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400335704 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ khâu phẫu thuật van tim 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400335705 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ không tan polyamide các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335706 |
| Giá từng phần lô | 1,419,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,288,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ không tiêu polypropylene các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335707 |
| Giá từng phần lô | 1,300,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,509,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ nylon các số loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335708 |
| Giá từng phần lô | 962,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,438,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ nylon các số loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335709 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ nylon các số loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335710 |
| Giá từng phần lô | 547,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,211,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ polyesterdùng trong mổ tim mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335711 |
| Giá từng phần lô | 2,712,512,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,687,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335712 |
| Giá từng phần lô | 8,411,367,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,170,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400335713 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ phẫu thuật tiêu tự tiêu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335714 |
| Giá từng phần lô | 7,091,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,371,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ tan chậm polydioxanone các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335715 |
| Giá từng phần lô | 870,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,062,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ tan đa sợi polyglactin các số loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335716 |
| Giá từng phần lô | 4,138,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,083,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ tan đa sợi polyglactin các số loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335717 |
| Giá từng phần lô | 974,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ tan đa sợi polyglactin kháng khuẩn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335718 |
| Giá từng phần lô | 1,428,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,429,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ tiêu nhanh 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400335719 |
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400335720 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400335721 |
| Giá từng phần lô | 65,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335722 |
| Giá từng phần lô | 266,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,993,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm đơn sợi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400335723 |
| Giá từng phần lô | 168,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,524,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Chỉ thép đóng xương ức |
|
| Mã phần lô | PP2400335724 |
| Giá từng phần lô | 995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao cắt cơ vòng hình vòng cung, phủ lớp cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2400335725 |
| Giá từng phần lô | 5,432,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335726 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu hình núm |
|
| Mã phần lô | PP2400335727 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại đầu hình tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400335728 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại móc đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400335729 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400335730 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400335731 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao mổ mắt có cán 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400335732 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao mổ mắt có cán 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335733 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400335734 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao siêu âm, dây dao, dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật sử dụng cho máy phát GEN 11 tại Bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2400335735 |
| Giá từng phần lô | 10,375,603,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,634,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao trocar |
|
| Mã phần lô | PP2400335736 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dao trocar có van |
|
| Mã phần lô | PP2400335737 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335738 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dẫn lưu đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335739 |
| Giá từng phần lô | 289,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,338,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dẫn lưu đường mật 8.5Fr, dạng thẳng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400335740 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dầu decalin dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400335741 |
| Giá từng phần lô | 107,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dầu silicone 1000 độ tinh khiết cao |
|
| Mã phần lô | PP2400335742 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dầu silicone nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400335743 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cáp đốt điện phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2400335744 |
| Giá từng phần lô | 9,074,835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cáp lưỡng cực cao tần 3.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400335745 |
| Giá từng phần lô | 10,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây cáp quang 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400335746 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn đường các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335747 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn đường cho sonde JJ-guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2400335748 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn máu cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400335749 |
| Giá từng phần lô | 784,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,765,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn sáng 25G phù hợp với máy cắt dịch kính Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2400335750 |
| Giá từng phần lô | 7,457,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây dẫn sáng nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400335751 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây Laser nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400335752 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây máu HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2400335753 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây nối giữa quả hấp phụ và quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400335754 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây silicon nối lệ quản 2 kim |
|
| Mã phần lô | PP2400335755 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây silicon nối lệ quản không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400335756 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dây truyền máu cho kỹ thuật tách và lọc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400335757 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ bẫy đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400335758 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400335759 |
| Giá từng phần lô | 21,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335760 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2400335761 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ cắt trĩ sử dụng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400335762 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ định vị và lưới thoát vị các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335763 |
| Giá từng phần lô | 3,449,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,736,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa đầu tròn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335764 |
| Giá từng phần lô | 1,809,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,138,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335765 |
| Giá từng phần lô | 6,276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ lấy máu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400335766 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ lấy mẫu sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335767 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ có nắp cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400335768 |
| Giá từng phần lô | 131,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ có nắp cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400335769 |
| Giá từng phần lô | 131,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ phẫu thuật nội soi một lỗ qua đường hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400335770 |
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ và băng ghim dùng cho mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400335771 |
| Giá từng phần lô | 3,710,542,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,658,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ và băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400335772 |
| Giá từng phần lô | 3,537,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,055,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400335773 |
| Giá từng phần lô | 5,478,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400335774 |
| Giá từng phần lô | 21,657,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày sử dụng trên Hệ thống định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400335775 |
| Giá từng phần lô | 122,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch bảo quản giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400335776 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch bổ sung collagen các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335777 |
| Giá từng phần lô | 449,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng của xét nghiệm trong môi trường AHG |
|
| Mã phần lô | PP2400335778 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400335779 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400335780 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Dung dịch nhuộm màng |
|
| Mã phần lô | PP2400335781 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật bụng 9 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400335782 |
| Giá từng phần lô | 968,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật bụng cỡ 12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400335783 |
| Giá từng phần lô | 215,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật ngực có đai chặn trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400335784 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật ngực không kèm đai chặn trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400335785 |
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai bó sau phẫu thuật ngực rời |
|
| Mã phần lô | PP2400335786 |
| Giá từng phần lô | 151,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đai silicon mổ bong võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400335787 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu cắt dịch kính tốc độ 12.000 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400335788 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400335789 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400335790 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400335791 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip có màng lọc loại 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2400335792 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335793 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu dao phẫu thuật Plasma loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335794 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu đốt điện nội nhãn 25G phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2400335795 |
| Giá từng phần lô | 4,652,802 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu gắn ống soi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335796 |
| Giá từng phần lô | 203,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,057,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335797 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu kim Phaco dành cho vết mổ 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335798 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400335799 |
| Giá từng phần lô | 11,486,772 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400335800 |
| Giá từng phần lô | 14,450,238 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400335801 |
| Giá từng phần lô | 19,403,307 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400335802 |
| Giá từng phần lô | 19,050,471 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu rửa hút 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335803 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu sleeve silicone 2,8mm dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400335804 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tán sỏi thủy lực |
|
| Mã phần lô | PP2400335805 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip 0,1-20μl tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400335806 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip có lọc 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2400335807 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu típ có lọc 100 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400335808 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu típ có lọc 1250 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400335809 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400335810 |
| Giá từng phần lô | 18,847,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip phaco trong buồng dịch kính |
|
| Mã phần lô | PP2400335811 |
| Giá từng phần lô | 3,497,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu típ RF dùng cho máy Endymed |
|
| Mã phần lô | PP2400335812 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu típ RF vi kim dùng cho máy Endymed |
|
| Mã phần lô | PP2400335813 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip rửa hút cong |
|
| Mã phần lô | PP2400335814 |
| Giá từng phần lô | 19,050,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu tip rửa hút thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400335815 |
| Giá từng phần lô | 23,813,757 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đầu típ trịliệu dùng cho máy Ultraformer III các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335816 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm đỡ đầu cổ bệnh nhân kích thước 20x35 |
|
| Mã phần lô | PP2400335817 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không cho ngực-vú |
|
| Mã phần lô | PP2400335818 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không bán thân 700x1625 |
|
| Mã phần lô | PP2400335819 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không bán thân 700x1200 |
|
| Mã phần lô | PP2400335820 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không cố định bán thân loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335821 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không cố định đầu-cổ-vai loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335822 |
| Giá từng phần lô | 177,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,663,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không cố định toàn thân loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335823 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không cố định vùng thân trên loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335824 |
| Giá từng phần lô | 230,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không đầu - cổ - vai |
|
| Mã phần lô | PP2400335825 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2400335826 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đệm hút chân không toàn thân 1000x2200 |
|
| Mã phần lô | PP2400335827 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400335828 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400335829 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400335830 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa petri lớn 100x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400335831 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa petri lớn 90mm dùng cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400335832 |
| Giá từng phần lô | 71,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa petri nhỏ 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335833 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đĩa petri nhỏ 35mm dùng cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400335834 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Điện cực RF |
|
| Mã phần lô | PP2400335835 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Đường dây nối dài xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400335836 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400335837 |
| Giá từng phần lô | 260,601,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,909,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Găng khám cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400335838 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel bôi trơn gây tê bề mặt niệu đạo dung tích 11ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335839 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400335840 |
| Giá từng phần lô | 1,723,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,855,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400335841 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
|
| Mã phần lô | PP2400335842 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel làm giảm sẹo loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335843 |
| Giá từng phần lô | 3,906,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,603,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gel làm giảm sẹo loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335844 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335845 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335846 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ghim khâu và dụng cụ ghim cắt thẳng cho mổ mở cỡ 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335847 |
| Giá từng phần lô | 2,219,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,289,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Gọng thở mũi lưu lượng cao (cho người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400335848 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335849 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hóa chất ACD Solution A dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400335850 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời |
|
| Mã phần lô | PP2400335851 |
| Giá từng phần lô | 50,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hộp đựng 1,5ml microtubes loại 5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400335852 |
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hộp nhựa đựng ống Cryo 1,5-2ml, 100 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400335853 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Hydrogelkháng khuẩn điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400335854 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kéo cắt và phẫu tích trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400335855 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kéo cắt vòng thắt dùng cho dây dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400335856 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kéo cắt vòng thắt dùng cho dây đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400335857 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kéo cong 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400335858 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400335859 |
| Giá từng phần lô | 2,117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400335860 |
| Giá từng phần lô | 330,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,951,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Keo dán vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400335861 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kéo nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400335862 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp bóc màng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400335863 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp cầm máu loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400335864 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp cầm máu nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400335865 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kẹp gắp có đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400335866 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim bướm lấy máu chân không có khoá an toàn cỡ 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400335867 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim chạy thận nhân tạo loại 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400335868 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400335869 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400335870 |
| Giá từng phần lô | 644,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400335871 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim chọc hút trứng bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400335872 |
| Giá từng phần lô | 271,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,076,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim chọc tủy xương dùng 1 lần cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335873 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim dây định vị khối u các cỡ các dạng (Kim dây định vị u vú) |
|
| Mã phần lô | PP2400335874 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400335875 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim hút có hỗ trợ lực hút âm (hút chân không) |
|
| Mã phần lô | PP2400335876 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim lõi cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400335877 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim đầu mềm 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400335878 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim đốt sóng cao tần điều trị u tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400335879 |
| Giá từng phần lô | 10,148,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,233,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim đốt sóng cao tần điều trị u xơ, u gan |
|
| Mã phần lô | PP2400335880 |
| Giá từng phần lô | 1,812,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim đốt sóng cao tần sử dụng điều trị u xơ, loại hai thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2400335881 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335882 |
| Giá từng phần lô | 1,222,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kìm gắp dị vật, ngàm chuột và cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2400335883 |
| Giá từng phần lô | 141,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim giữ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400335884 |
| Giá từng phần lô | 197,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,966,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400335885 |
| Giá từng phần lô | 131,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim hút chân không các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335886 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kìm kẹp clip nội soi loại 15 clip cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400335887 |
| Giá từng phần lô | 465,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400335888 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim lấy máu chân không các loại Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335889 |
| Giá từng phần lô | 1,983,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim RF 22G các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400335890 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim sinh thiết cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400335891 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335892 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kìm sinh thiết ngàm cá sấu răng chuột có kim, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400335893 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim sinh thiết phôi nang ngày 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400335894 |
| Giá từng phần lô | 179,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,689,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim sinh thiết tuỷ xương 8G |
|
| Mã phần lô | PP2400335895 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um |
|
| Mã phần lô | PP2400335896 |
| Giá từng phần lô | 75,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um |
|
| Mã phần lô | PP2400335897 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um |
|
| Mã phần lô | PP2400335898 |
| Giá từng phần lô | 175,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,627,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kim tiêm trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400335899 |
| Giá từng phần lô | 279,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,197,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, gạn tách tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400335900 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400335901 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khay giếng pha loãng hồng cầu của bệnh nhân trên Hệ thống định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400335902 |
| Giá từng phần lô | 122,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khí gas nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400335903 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khoan giác mạc người hiến |
|
| Mã phần lô | PP2400335904 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Khoan giác mạc người nhận |
|
| Mã phần lô | PP2400335905 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lọ chứa tinh trùng 120ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335906 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lọ dựng mẫu bệnh phẩm loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400335907 |
| Giá từng phần lô | 13,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm loại to |
|
| Mã phần lô | PP2400335908 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lọ nước tiểu nhựa 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335909 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lọ nhựa nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400335910 |
| Giá từng phần lô | 52,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lọ nhựa to |
|
| Mã phần lô | PP2400335911 |
| Giá từng phần lô | 59,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lọ sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400335912 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dao mổ mắt có cán 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400335913 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400335914 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Lưới tự dính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400335915 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt bàn cố định đầu-cổ-vai |
|
| Mã phần lô | PP2400335916 |
| Giá từng phần lô | 788,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu 3 điểm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335917 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt nạ cố định (tấm cố định) đầu-cổ-vai 5 điểm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335918 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt nạ cố định đầu cổ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335919 |
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt nạ cố định đầu-cổ-vai loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335920 |
| Giá từng phần lô | 242,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,641,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt nạ dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2400335921 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt nạ xạ phẫu loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335922 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Mặt nạ xạ phẫu loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335923 |
| Giá từng phần lô | 496,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,446,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400335924 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép cằm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335925 |
| Giá từng phần lô | 531,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,975,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép cằm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335926 |
| Giá từng phần lô | 480,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,213,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép cằm loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400335927 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400335928 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,475,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400335929 |
| Giá từng phần lô | 3,808,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,125,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400335930 |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400335931 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400335932 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng độn làm to dương vật |
|
| Mã phần lô | PP2400335933 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng Silicon cấy ghép mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400335934 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400335935 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 40, 50, 60, 65, 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400335936 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Miếng Slicon cấy ghép cằm cỡ 80, 85, 90, 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400335937 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Móc mống mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400335938 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335939 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống chữ T cai thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2400335940 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống đựng mẫu 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335941 |
| Giá từng phần lô | 50,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống đựng nước tiểu 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335942 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống giữ lạnh tiệt trùng 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335943 |
| Giá từng phần lô | 15,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống giữ lạnh tiệt trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335944 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống lấy máu A-PRF+ |
|
| Mã phần lô | PP2400335945 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống lấy máu S-PRF |
|
| Mã phần lô | PP2400335946 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống ly tâm 15ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400335947 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400335948 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400335949 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống mở thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400335950 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm 12x75 |
|
| Mã phần lô | PP2400335951 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm 5ml đáy tròn, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400335952 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm chân không 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335953 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm chân không không chứa chất chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400335954 |
| Giá từng phần lô | 72,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm cho phản ứng nhanh có nắp 0.1 ml, ống rời |
|
| Mã phần lô | PP2400335955 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm đựng huyết thanh có nắp Cryotube1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335956 |
| Giá từng phần lô | 76,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu cho máy Alt |
|
| Mã phần lô | PP2400335957 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm lấy máu chân không các loại Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400335958 |
| Giá từng phần lô | 3,448,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,731,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA 2ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335959 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin 2ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335960 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm lấy máu chân không EDTA K2 4ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335961 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm liền nắp 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335962 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400335963 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400335964 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm thủy tinh không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400335965 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nghiệm và nắp dùng cho phản ứng nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400335966 |
| Giá từng phần lô | 993,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate 1,8ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400335967 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống PCR nắp phẳng 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335968 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400335969 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400335970 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Ống thở dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400335971 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Panh bóc màng |
|
| Mã phần lô | PP2400335972 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pipet chia vạch 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335973 |
| Giá từng phần lô | 8,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pipet nhựa 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335974 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pipet nhựa 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335975 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pipet nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335976 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pipet nhựa Paster 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335977 |
| Giá từng phần lô | 637,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,566,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pipet Serol 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335978 |
| Giá từng phần lô | 34,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pipet Serol 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335979 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pipet Serol 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400335980 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400335981 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phẫu thuật tai mũi họng bằng máy laser Thulium |
|
| Mã phần lô | PP2400335982 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi hỗ trợ đặt ngực và mông |
|
| Mã phần lô | PP2400335983 |
| Giá từng phần lô | 72,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2400335984 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400335985 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 20*25cmsử dụng cho máy in phim Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2400335986 |
| Giá từng phần lô | 1,093,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,406,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2400335987 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế Kích Cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400335988 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Konica |
|
| Mã phần lô | PP2400335989 |
| Giá từng phần lô | 4,312,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 25*30cmsử dụng cho máy in phim Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2400335990 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2400335991 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích Cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Konica |
|
| Mã phần lô | PP2400335992 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim dùng cho chụp X-quang Y tế kích cỡ 35*43cmsử dụng cho máy in phim Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2400335993 |
| Giá từng phần lô | 14,812,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phim răng 3x4 |
|
| Mã phần lô | PP2400335994 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400335995 |
| Giá từng phần lô | 384,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400335996 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi |
|
| Mã phần lô | PP2400335997 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ kiện của máy điều trị da Vbeam Perfecta:Bộ laser nhuộm màu |
|
| Mã phần lô | PP2400335998 |
| Giá từng phần lô | 768,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,522,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ kiện dùng cho Máy hút mỡ bằng sóng siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400335999 |
| Giá từng phần lô | 782,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,742,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ kiện xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400336000 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng của máy điều trị da VBeam Perfecta:dụng cụ lọc DI trong máy |
|
| Mã phần lô | PP2400336001 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Picoway:Bóng đèn phát xung |
|
| Mã phần lô | PP2400336002 |
| Giá từng phần lô | 110,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Picoway:Bộ lọc nước làm mát |
|
| Mã phần lô | PP2400336003 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Picoway:Kính phản xạ 45 độ từ buồng quang lên cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400336004 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Picoway:Vòng ron sử dụng trong máy |
|
| Mã phần lô | PP2400336005 |
| Giá từng phần lô | 41,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:diện tich chiếu tia laser 7mm dùng cho đầu điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2400336006 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Phụ tùng máy Vbeam Perfecta:kính bảo vệ dùng trong đầu chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400336007 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400336008 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả hấp phụ máu điều trị suy thận mạn |
|
| Mã phần lô | PP2400336009 |
| Giá từng phần lô | 394,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc cô đặc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400336010 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc hấp phụ Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400336011 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400336012 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc hấp phụ cytokin |
|
| Mã phần lô | PP2400336013 |
| Giá từng phần lô | 1,822,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400336014 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong chống độc |
|
| Mã phần lô | PP2400336015 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400336016 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2400336017 |
| Giá từng phần lô | 189,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400336018 |
| Giá từng phần lô | 2,935,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2400336019 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400336020 |
| Giá từng phần lô | 319,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc máu loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400336021 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400336022 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc nước vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400336023 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc thận nhân tạo Low -Flux loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400336024 |
| Giá từng phần lô | 2,092,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,394,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400336025 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả lọc thận nhân tạo Middle Flux |
|
| Mã phần lô | PP2400336026 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Quả tách huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400336027 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que cấy tiệt trùng 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400336028 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que cấy tiệt trùng 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2400336029 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400336030 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que lấy mẫu cho trung tâm IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400336031 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que thấm mổ lasik |
|
| Mã phần lô | PP2400336032 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2400336033 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400336034 |
| Giá từng phần lô | 1,423,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400336035 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que thử nồng độ axit |
|
| Mã phần lô | PP2400336036 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que tre dài |
|
| Mã phần lô | PP2400336037 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Que tre ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400336038 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Rọ lấy sỏi 4 dây có núm hình hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400336039 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400336040 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2400336041 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Rọ lấy sỏi thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400336042 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Rọ tán sỏi cơ học dùng 1 lần (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400336043 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sample cup 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400336044 |
| Giá từng phần lô | 42,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sáp xương sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400336045 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sleeve 2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400336046 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400336047 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sonde mono J |
|
| Mã phần lô | PP2400336048 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Sợi quang học điều trị trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400336049 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tã dán người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400336050 |
| Giá từng phần lô | 224,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,361,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tã giấy sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400336051 |
| Giá từng phần lô | 200,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,012,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tã quần người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400336052 |
| Giá từng phần lô | 171,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tán sỏi nội soi ngược dòng |
|
| Mã phần lô | PP2400336053 |
| Giá từng phần lô | 3,614,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tán sỏi thận nội soi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400336054 |
| Giá từng phần lô | 7,114,628,571 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,719,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay cầm hút ngược đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400336055 |
| Giá từng phần lô | 6,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay cầm lưỡng cực nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400336056 |
| Giá từng phần lô | 23,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay cầm Phaco phù hợp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2400336057 |
| Giá từng phần lô | 298,499,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,477,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay cầm phaco trong buồng dịch kính phù hơp với máy Constellation |
|
| Mã phần lô | PP2400336058 |
| Giá từng phần lô | 198,999,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,984,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay cầm rửa hút |
|
| Mã phần lô | PP2400336059 |
| Giá từng phần lô | 98,387,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay dao siêu âm hàn mạch dài 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400336060 |
| Giá từng phần lô | 482,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tay dao siêu âm hàn mạch dài 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400336061 |
| Giá từng phần lô | 482,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tăm bông lấy dịch hầu họng |
|
| Mã phần lô | PP2400336062 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm bù mô, kích thước: 30 x 30 x 0.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400336063 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm bù mô, kích thước: 30 x 30 x 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400336064 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm cấy ghép vùng mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400336065 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm dán hạ thân nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400336066 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tấm đệm lót |
|
| Mã phần lô | PP2400336067 |
| Giá từng phần lô | 760,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,402,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tinh chất căng bóng môi |
|
| Mã phần lô | PP2400336068 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tinh chất trẻ hóa da |
|
| Mã phần lô | PP2400336069 |
| Giá từng phần lô | 398,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tinh chất trẻ hóa vùng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400336070 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tinh chất trị nhăn |
|
| Mã phần lô | PP2400336071 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tinh hoàn giả |
|
| Mã phần lô | PP2400336072 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tip Eppendorf 2-200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400336073 |
| Giá từng phần lô | 75,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tủ nhựa 5 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400336074 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tube 14ml |
|
| Mã phần lô | PP2400336075 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi bọc vết thương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400336076 |
| Giá từng phần lô | 2,134,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,019,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đặt ngực giọt nước, nhám, cao |
|
| Mã phần lô | PP2400336077 |
| Giá từng phần lô | 1,144,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,165,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đặt ngực giọt nước, nhám, độ nhô trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400336078 |
| Giá từng phần lô | 1,144,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,165,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đặt ngực tròn trơn, độ nhô trung bình/cao |
|
| Mã phần lô | PP2400336079 |
| Giá từng phần lô | 741,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,122,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi độn ngực hình tròn, cô đặc, thể tích từ 180ml đến 390ml |
|
| Mã phần lô | PP2400336080 |
| Giá từng phần lô | 550,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,259,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi độn ngực hình tròn, cô đặc, thể tích từ 185ml đến 395ml |
|
| Mã phần lô | PP2400336081 |
| Giá từng phần lô | 550,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,259,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi độn ngực loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400336082 |
| Giá từng phần lô | 360,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,402,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi độn ngực loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400336083 |
| Giá từng phần lô | 465,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,977,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi độn ngực loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400336084 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đựng dịch thải 5l |
|
| Mã phần lô | PP2400336085 |
| Giá từng phần lô | 310,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi đựng dịch thải cho máy lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400336086 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400336087 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi lọc mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400336088 |
| Giá từng phần lô | 222,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi lưu trữ mô và túi bao ngoài túi lưu trữ |
|
| Mã phần lô | PP2400336089 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi nâng mông các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400336090 |
| Giá từng phần lô | 1,320,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,813,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi nâng ngực tròn trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400336091 |
| Giá từng phần lô | 8,089,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Túi thu nhận máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400336092 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400336093 |
| Giá từng phần lô | 25,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tuýp 5ml, đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400336094 |
| Giá từng phần lô | 20,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Tuýt trữ tinh trùng 1.8ml, loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2400336095 |
| Giá từng phần lô | 39,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thảm dậm chân dính bụi |
|
| Mã phần lô | PP2400336096 |
| Giá từng phần lô | 247,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,707,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400336097 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thẻ lấy mẫu hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2400336098 |
| Giá từng phần lô | 6,688,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400336099 |
| Giá từng phần lô | 1,347,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,216,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400336100 |
| Giá từng phần lô | 942,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,132,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400336101 |
| Giá từng phần lô | 1,877,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,155,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400336102 |
| Giá từng phần lô | 4,761,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thể hang nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400336103 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thòng lọng cắt đốt polyp hình Oval, bán nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2400336104 |
| Giá từng phần lô | 2,358,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400336105 |
| Giá từng phần lô | 34,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400336106 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400336107 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu hydrophilic acrylic kiểu càng kép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400336108 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400336109 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400336110 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400336111 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400336112 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu chỉnh loạn thị |
|
| Mã phần lô | PP2400336113 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, phi cầu, ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400336114 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Trocar các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400336115 |
| Giá từng phần lô | 4,689,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Trocar nhựa dùng cho phẫu thuật nội soi cỡ 5 và 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400336116 |
| Giá từng phần lô | 832,728,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,490,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Van hút cho ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400336117 |
| Giá từng phần lô | 292,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,394,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Van khí nước cho ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400336118 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Van sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400336119 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu bù mô kích thước |
|
| Mã phần lô | PP2400336120 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cầm máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400336121 |
| Giá từng phần lô | 6,299,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,497,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cấy ghép mặt dài 30x50x0,85 |
|
| Mã phần lô | PP2400336122 |
| Giá từng phần lô | 270,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cấy ghép mặt dài 40x9x1,1 |
|
| Mã phần lô | PP2400336123 |
| Giá từng phần lô | 144,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,167,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu cấy ghép mặt dài 50x76x0,85 |
|
| Mã phần lô | PP2400336124 |
| Giá từng phần lô | 240,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400336125 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400336126 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn cằm loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400336127 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400336128 |
| Giá từng phần lô | 264,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn rãnh mũi má loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400336129 |
| Giá từng phần lô | 264,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400336130 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400336131 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vật liệu Silliconedùng trong phẫu thuật tạo hình độn thái dương loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400336132 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vỏ lưỡng cực nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400336133 |
| Giá từng phần lô | 30,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400336134 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vòng căng bao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400336135 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400336136 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vòng tay y tế nhận diện bệnh nhân có mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400336137 |
| Giá từng phần lô | 583,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán |
|
| Mã phần lô | PP2400336138 |
| Giá từng phần lô | 695,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi