Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thay thế cấy ghép nhân tạo, chẩn đoán và điều trị khác năm 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500460335-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thay thế cấy ghép nhân tạo, chẩn đoán và điều trị khác năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500258285 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 734,855,571,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500480700 - Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận ống mềm | 5,308,500,000 | 7.238.864.000 | Không yêu cầu | ||
| 2 | PP2500480701 - Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận qua da | 12,905,600,000 | 17.598.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 3 | PP2500480702 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 1 | 2,610,000,000 | 3.559.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 4 | PP2500480703 - Gel làm giảm sẹo | 1,848,000,000 | 2.520.000.00 | Không yêu cầu | ||
| 5 | PP2500480704 - Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại | 5,336,621,250 | 7.277.211.000 | Không yêu cầu | ||
| 6 | PP2500480705 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu các loại | 5,425,758,000 | 7.398.761.000 | Không yêu cầu | ||
| 7 | PP2500480706 - Chỉ thép đóng xương ức | 358,200,000 | 488.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 8 | PP2500480707 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau | 3,420,000,000 | 4.663.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 9 | PP2500480708 - Dụng cụ cắt trĩ sử dụng phương pháp Longo | 1,898,000,000 | 2.588.182.00 | Không yêu cầu | ||
| 10 | PP2500480709 - Dụng cụ định vị và lưới thoát vị các loại | 2,283,000,000 | 3.113.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 11 | PP2500480710 - Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ | 5,976,000,000 | 8.149.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 12 | PP2500480711 - Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật mổ mở | 4,335,000,000 | 5.911.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 13 | PP2500480712 - Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi | 25,777,000,000 | 35.150.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 14 | PP2500480713 - Đầu tán sỏi thủy lực | 558,000,000 | 760.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 15 | PP2500480714 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 2 | 1,350,000,000 | 1.840.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 16 | PP2500480715 - Kéo cắt và phẫu tích trong phẫu thuật nội soi | 295,200,000 | 402.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 17 | PP2500480716 - Lưới tự dính các loại | 985,000,000 | 1.343.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 18 | PP2500480717 - Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu | 17,500,000 | 23.864.000 | Không yêu cầu | ||
| 19 | PP2500480718 - Túi bọc vết thương các cỡ | 1,457,550,000 | 1.987.569.000 | Không yêu cầu | ||
| 20 | PP2500480719 - Trocar các loại, các cỡ | 3,325,650,000 | 4.534.978.000 | Không yêu cầu | ||
| 21 | PP2500480720 - Vật tư cho kỹ thuật bốc hơi, bóc nhân u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser Thulium | 3,960,000,000 | 5.400.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 22 | PP2500480721 - Vật tư phẫu thuật tai mũi họng bằng máy laser Thulium | 2,310,000,000 | 3.150.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 23 | PP2500480722 - Vật tư tán sỏi nội soi ngược dòng | 3,108,300,000 | 4.238.591.000 | Không yêu cầu | ||
| 24 | PP2500480723 - Vật tư tán sỏi thận nội soi ống mềm | 6,073,600,000 | 8.282.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 25 | PP2500480724 - Vật tư tán sỏi đường mật qua da | 3,669,400,000 | 5.003.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 26 | PP2500480725 - Vật tư cho phẫu thuật cắt/đốt/bốc hơi/cầm máu mô mềm bằng máy Laser Thulium | 2,302,000,000 | 3.139.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 27 | PP2500480726 - Vật tư nội soi chẩn đoán, tán sỏi ống mềm bàng quang | 5,540,000,000 | 7.554.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 28 | PP2500480727 - Vật tư tán sỏi ống soi mềm đường mật | 2,610,000,000 | 3.559.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 29 | PP2500480728 - Vật tư cho kỹ thuật tán sỏi thận qua da | 10,442,250,000 | 14.239.432.000 | Không yêu cầu | ||
| 30 | PP2500480729 - Bộ dây nước dùng cho máy bơm tiết niệu Maxer 901 | 320,000,000 | 436.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 31 | PP2500480730 - Cây nong thận không có vạch chia | 162,000,000 | 220.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 32 | PP2500480731 - Giá đỡ ống soi mềm cỡ vừa | 111,000,000 | 151.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 33 | PP2500480732 - Gel bôi vết thương hở | 1,556,000,000 | 2.121.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 34 | PP2500480733 - Bột cầm máu các loại | 499,800,000 | 681.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 35 | PP2500480734 - Kim đốt sóng cao tần các loại | 8,118,180,000 | 11.070.246.000 | Không yêu cầu | ||
| 36 | PP2500480735 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 3 | 1,425,000,000 | 1.943.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 37 | PP2500480736 - Xương nhân tạo các loại | 1,211,250,000 | 1.651.705.000 | Không yêu cầu | ||
| 38 | PP2500480737 - Sợi quang học điều trị trĩ | 1,725,000,000 | 2.352.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 39 | PP2500480738 - Bộ sản phẩm xương đồng loại | 4,250,000,000 | 5.795.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 40 | PP2500480739 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối in 3D, thân chuôi phủ HA | 1,800,000,000 | 2.454.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 41 | PP2500480740 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 1 | 850,000,000 | 1.159.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 42 | PP2500480741 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 2 | 730,000,000 | 995.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 43 | PP2500480742 - Bộ khớp gối cố định kèm xi măng kháng sinh | 680,000,000 | 927.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 44 | PP2500480743 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3 | 230,000,000 | 313.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 45 | PP2500480744 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2 | 1,500,000,000 | 2.045.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 46 | PP2500480745 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám | 680,000,000 | 927.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 47 | PP2500480746 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh, góc gập gối 155 độ | 6,000,000,000 | 8.181.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 48 | PP2500480747 - Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương | 270,000,000 | 368.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 49 | PP2500480748 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 1 | 7,600,000,000 | 10.363.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 50 | PP2500480749 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 2 | 2,250,000,000 | 3.068.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 51 | PP2500480750 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 2 | 650,000,000 | 886.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 52 | PP2500480751 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 1 | 5,950,000,000 | 8.113.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 53 | PP2500480752 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại có bản lề | 950,000,000 | 1.295.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 54 | PP2500480753 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại chuôi dài có xi măng | 1,500,000,000 | 2.045.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 55 | PP2500480754 - Dung cụ, băng ghim có chế độ trợ lực cho phẫu thuật nội soi | 1,329,100,000 | 1.812.410.000 | Không yêu cầu | ||
| 56 | PP2500480755 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 1 | 5,250,000,000 | 7.159.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 57 | PP2500480756 - Chỉ khâu không tiêu | 1,350,000,000 | 1.840.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 58 | PP2500480757 - Vít chỉ neo loại 2 | 457,500,000 | 623.864.000 | Không yêu cầu | ||
| 59 | PP2500480758 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 1 | 3,360,000,000 | 4.581.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 60 | PP2500480759 - Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm | 510,000,000 | 695.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 61 | PP2500480760 - Lưỡi bào khớp loại 1 | 4,500,000,000 | 6.136.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 62 | PP2500480761 - Lưỡi bào mài xương | 450,000,000 | 613.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 63 | PP2500480762 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 3 | 6,820,000,000 | 9.300.000.00 | Không yêu cầu | ||
| 64 | PP2500480763 - Mũi khoan ngược loại 3 | 900,000,000 | 1.227.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 65 | PP2500480764 - Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp | 100,000,000 | 136.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 66 | PP2500480765 - Vít chỉ neo loại 1 | 350,000,000 | 477.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 67 | PP2500480766 - Vít chỉ khâu sụn chêm loại 2 | 3,640,000,000 | 4.963.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 68 | PP2500480767 - Vít chỉ neo ren xoắn tự tiêu | 295,000,000 | 402.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 69 | PP2500480768 - Vít chỉ neo dạng ren hoàn toàn | 198,000,000 | 270.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 70 | PP2500480769 - Vít chỉ neo loại 3 | 545,000,000 | 743.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 71 | PP2500480770 - Vít cố định dây chằng loại 2 | 1,125,000,000 | 1.534.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 72 | PP2500480771 - Vít neo khâu chóp xoay | 1,204,500,000 | 1.642.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 73 | PP2500480772 - Vít treo gân loại 1 | 765,000,000 | 1.043.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 74 | PP2500480773 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 1 | 8,978,400,000 | 12.243.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 75 | PP2500480774 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 1 | 9,396,000,000 | 12.812.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 76 | PP2500480775 - Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài | 475,000,000 | 647.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 77 | PP2500480776 - Kim khâu chóp xoay | 150,000,000 | 204.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 78 | PP2500480777 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D | 4,000,000,000 | 5.454.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 79 | PP2500480778 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 1 | 5,400,000,000 | 7.363.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 80 | PP2500480779 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 2 | 3,200,000,000 | 4.363.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 81 | PP2500480780 - Vít treo gân loại 2 | 16,800,000,000 | 22.909.091.0 | Không yêu cầu | ||
| 82 | PP2500480781 - Bộ khớp vai bán phần có xi măng | 649,950,000 | 886.296.000 | Không yêu cầu | ||
| 83 | PP2500480782 - Bộ khớp vai bán phần không xi măng | 720,000,000 | 981.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 84 | PP2500480783 - Bộ khớp vai toàn phần không xi măng | 1,995,000,000 | 2.720.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 85 | PP2500480784 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 1 | 1,950,000,000 | 2.659.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 86 | PP2500480785 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 1 | 2,100,000,000 | 2.863.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 87 | PP2500480786 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng tự định tâm | 1,960,000,000 | 2.672.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 88 | PP2500480787 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi có rãnh | 840,000,000 | 1.145.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 89 | PP2500480788 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi chống xoay | 2,954,000,000 | 4.028.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 90 | PP2500480789 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 2 | 1,432,000,000 | 1.952.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 91 | PP2500480790 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 1 | 5,628,000,000 | 7.674.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 92 | PP2500480791 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ít xâm lấn | 1,720,000,000 | 2.345.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 93 | PP2500480792 - Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo | 5,560,000,000 | 7.581.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 94 | PP2500480793 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt | 1,390,000,000 | 1.895.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 95 | PP2500480794 - Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 1 | 4,725,000,000 | 6.443.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 96 | PP2500480795 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay phủ nhám đầu gần | 3,473,500,000 | 4.736.591.00 | Không yêu cầu | ||
| 97 | PP2500480796 - Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 2 | 4,485,000,000 | 6.115.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 98 | PP2500480797 - Chỉ khâu siêu bền sợi đơn kèm kim | 2,200,000,000 | 3.000.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 99 | PP2500480798 - Dao cắt, đục sụn | 25,000,000 | 34.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 100 | PP2500480799 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 3 | 462,500,000 | 630.682.000 | Không yêu cầu | ||
| 101 | PP2500480800 - Lưỡi cắt đốt các loại các cỡ | 4,400,000,000 | 6.000.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 102 | PP2500480801 - Sụn nhân tạo | 228,000,000 | 310.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 103 | PP2500480802 - Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ | 260,000,000 | 354.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 104 | PP2500480803 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 2 | 240,000,000 | 327.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 105 | PP2500480804 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 2 | 1,800,000,000 | 2.454.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 106 | PP2500480805 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 2 | 11,250,000,000 | 15.340.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 107 | PP2500480806 - Lưỡi bào khớp cán cong và cán thẳng | 2,240,000,000 | 3.054.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 108 | PP2500480807 - Gân nhân tạo | 225,000,000 | 306.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 109 | PP2500480808 - Vít chốt cố định gân | 75,000,000 | 102.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 110 | PP2500480809 - Neo cố định gân | 75,000,000 | 102.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 111 | PP2500480810 - Lưỡi bào khớp loại có 2 đầu vào ra | 348,000,000 | 474.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 112 | PP2500480811 - Lưỡi bào khớp có tích hợp động cơ quay | 870,000,000 | 1.186.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 113 | PP2500480812 - Lưỡi mài khớp loại có 2 đầu vào ra | 108,750,000 | 148.296.000 | Không yêu cầu | ||
| 114 | PP2500480813 - Lưỡi mài khớp có tích hợp động cơ quay | 108,750,000 | 148.296.000 | Không yêu cầu | ||
| 115 | PP2500480814 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 3 | 9,900,000,000 | 13.500.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 116 | PP2500480815 - Vít chỉ neo vai đầu neo gắn Titan | 1,800,000,000 | 2.454.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 117 | PP2500480816 - Vít chỉ neo vai kèm theo chỉ | 1,650,000,000 | 2.250.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 118 | PP2500480817 - Chỉ siêu bền | 480,000,000 | 654.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 119 | PP2500480818 - Vít chốt gân | 290,000,000 | 395.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 120 | PP2500480819 - Vít cố định dây chằng loại 3 | 290,000,000 | 395.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 121 | PP2500480820 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 2 | 571,200,000 | 778.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 122 | PP2500480821 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau | 3,130,200,000 | 4.268.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 123 | PP2500480822 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 303,000,000 | 413.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 124 | PP2500480823 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2 | 964,000,000 | 1.314.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 125 | PP2500480824 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 135 độ | 769,000,000 | 1.048.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 126 | PP2500480825 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi khớp không xi măng | 2,256,300,000 | 3.076.773.000 | Không yêu cầu | ||
| 127 | PP2500480826 - Canuyn khớp vai các cỡ | 75,000,000 | 102.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 128 | PP2500480827 - Cây đẩy chỉ loại 2 | 325,000,000 | 443.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 129 | PP2500480828 - Chỉ nội soi siêu bền các loại | 1,200,000,000 | 1.636.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 130 | PP2500480829 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 2 | 1,440,000,000 | 1.963.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 131 | PP2500480830 - Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp | 3,640,000,000 | 4.963.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 132 | PP2500480831 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 2 | 5,080,000,000 | 6.927.273.00 | Không yêu cầu | ||
| 133 | PP2500480832 - Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại | 112,500,000 | 153.410.000 | Không yêu cầu | ||
| 134 | PP2500480833 - Lưỡi mài/bào khớp đóng gói tiệt trùng, các loại | 227,500,000 | 310.228.000 | Không yêu cầu | ||
| 135 | PP2500480834 - Vít cố định dây chằng loại 1 | 76,500,000 | 104.319.000 | Không yêu cầu | ||
| 136 | PP2500480835 - Vít neo cố định dây chằng chéo loại 1 | 153,000,000 | 208.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 137 | PP2500480836 - Vít neo cố định dây chằng chéo loại 2 | 10,575,000,000 | 14.420.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 138 | PP2500480837 - Vít neo khâu sụn viền kèm chỉ | 734,400,000 | 1.001.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 139 | PP2500480838 - Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 1 | 1,118,000,000 | 1.524.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 140 | PP2500480839 - Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 2 | 2,200,000,000 | 3.000.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 141 | PP2500480840 - Vít chỉ khâu sụn chêm loại 1 | 1,320,000,000 | 1.800.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 142 | PP2500480841 - Mũi khoan ngược rỗng lòng, đường kính đường hầm 4.9mm | 250,000,000 | 340.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 143 | PP2500480842 - Dao cắt chỉ sụn chêm | 145,500,000 | 198.410.000 | Không yêu cầu | ||
| 144 | PP2500480843 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thuôn | 697,200,000 | 950.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 145 | PP2500480844 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 1 | 1,246,950,000 | 1.700.387.000 | Không yêu cầu | ||
| 146 | PP2500480845 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 2 | 1,182,825,000 | 1.612.944.000 | Không yêu cầu | ||
| 147 | PP2500480846 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh | 299,000,000 | 407.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 148 | PP2500480847 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mm | 1,200,000,000 | 1.636.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 149 | PP2500480848 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 2 | 2,642,500,000 | 3.603.410.000 | Không yêu cầu | ||
| 150 | PP2500480849 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 1 | 735,000,000 | 1.002.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 151 | PP2500480850 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 2 | 302,500,000 | 412.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 152 | PP2500480851 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2 | 727,500,000 | 992.046.000 | Không yêu cầu | ||
| 153 | PP2500480852 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 1 | 660,000,000 | 900.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 154 | PP2500480853 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 2 | 1,087,500,000 | 1.482.955.000 | Không yêu cầu | ||
| 155 | PP2500480854 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 1 | 552,500,000 | 753.410.000 | Không yêu cầu | ||
| 156 | PP2500480855 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 2 | 351,000,000 | 478.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 157 | PP2500480856 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 1 | 286,000,000 | 390.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 158 | PP2500480857 - Đai dùng trong phẫu thuật thay khớp háng | 200,000,000 | 272.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 159 | PP2500480858 - Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo | 163,000,000 | 222.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 160 | PP2500480859 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 1 | 660,000,000 | 900.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 161 | PP2500480860 - Bộ khớp gối toàn phần thiết kế trái phải theo giải phẫu | 3,710,000,000 | 5.059.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 162 | PP2500480861 - Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động | 5,820,000,000 | 7.936.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 163 | PP2500480862 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chuôi bóng | 1,116,000,000 | 1.521.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 164 | PP2500480863 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 1 | 2,075,000,000 | 2.829.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 165 | PP2500480864 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ | 770,000,000 | 1.050.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 166 | PP2500480865 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng tuỳ chỉnh 360 độ | 1,580,000,000 | 2.154.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 167 | PP2500480866 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 2 | 409,500,000 | 558.410.000 | Không yêu cầu | ||
| 168 | PP2500480867 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1 | 514,500,000 | 701.591.000 | Không yêu cầu | ||
| 169 | PP2500480868 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1 | 6,560,000,000 | 8.945.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 170 | PP2500480869 - Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược không xi măng | 820,000,000 | 1.118.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 171 | PP2500480870 - Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng | 178,000,000 | 242.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 172 | PP2500480871 - Bộ khớp vai toàn phần không xi măng dạng module | 830,000,000 | 1.131.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 173 | PP2500480872 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, siêu liên kết, chuôi phủ HA | 345,000,000 | 470.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 174 | PP2500480873 - Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương | 3,773,700,000 | 5.145.955.00 | Không yêu cầu | ||
| 175 | PP2500480874 - Bộ khớp gối toàn phần gióng trục động học | 1,500,000,000 | 2.045.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 176 | PP2500480875 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 2 | 1,650,000,000 | 2.250.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 177 | PP2500480876 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ xốp | 1,317,000,000 | 1.795.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 178 | PP2500480877 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn tự định tâm | 82,000,000 | 111.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 179 | PP2500480878 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động | 2,376,000,000 | 3.240.000.00 | Không yêu cầu | ||
| 180 | PP2500480879 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 3 | 2,445,000,000 | 3.334.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 181 | PP2500480880 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1 | 2,259,000,000 | 3.080.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 182 | PP2500480881 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 1 | 140,000,000 | 190.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 183 | PP2500480882 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 2 | 700,000,000 | 954.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 184 | PP2500480883 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 3 | 3,918,000,000 | 5.342.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 185 | PP2500480884 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối nhám | 62,000,000 | 84.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 186 | PP2500480885 - Chỉ khâu gân siêu bền loại 1 | 864,000,000 | 1.178.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 187 | PP2500480886 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 1 | 120,000,000 | 163.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 188 | PP2500480887 - Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 2 | 4,800,000,000 | 6.545.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 189 | PP2500480888 - Lưỡi bào khớp cắt cương, cắt mô | 3,400,000,000 | 4.636.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 190 | PP2500480889 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 1 | 70,200,000 | 95.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 191 | PP2500480890 - Lưỡi mài các cỡ loại 2 | 132,300,000 | 180.410.000 | Không yêu cầu | ||
| 192 | PP2500480891 - Mũi khoan ngược loại 1 | 230,000,000 | 313.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 193 | PP2500480892 - Troca các loại loại 2 | 36,000,000 | 49.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 194 | PP2500480893 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, loại 2 đầu vào ra | 1,800,000,000 | 2.454.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 195 | PP2500480894 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai | 1,275,300,000 | 1.739.046.00 | Không yêu cầu | ||
| 196 | PP2500480895 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 1 | 3,843,000,000 | 5.240.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 197 | PP2500480896 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài | 17,175,000,000 | 23.420.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 198 | PP2500480897 - Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày | 108,000,000 | 147.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 199 | PP2500480898 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương loại 1 | 2,204,800,000 | 3.006.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 200 | PP2500480899 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại chuôi cố định đầu gần | 397,900,000 | 542.591.000 | Không yêu cầu | ||
| 201 | PP2500480900 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng | 1,748,700,000 | 2.384.591.000 | Không yêu cầu | ||
| 202 | PP2500480901 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 1 | 1,470,000,000 | 2.004.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 203 | PP2500480902 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 2 | 1,276,000,000 | 1.740.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 204 | PP2500480903 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 1 | 6,064,000,000 | 8.269.091.00 | Không yêu cầu | ||
| 205 | PP2500480904 - Cây đẩy chỉ loại 1 | 400,000,000 | 545.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 206 | PP2500480905 - Chỉ khâu gân siêu bền loại 2 | 960,000,000 | 1.309.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 207 | PP2500480906 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 2 | 1,200,000,000 | 1.636.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 208 | PP2500480907 - Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 1 | 6,160,000,000 | 8.400.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 209 | PP2500480908 - Lưỡi bào khớp loại 2 | 3,600,000,000 | 4.909.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 210 | PP2500480909 - Lưỡi mài các cỡ loại 1 | 520,000,000 | 709.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 211 | PP2500480910 - Mũi khoan ngược loại 2 | 450,000,000 | 613.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 212 | PP2500480911 - Troca các loại loại 1 | 115,000,000 | 156.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 213 | PP2500480912 - Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay | 5,360,000,000 | 7.309.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 214 | PP2500480913 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai kèm chỉ | 890,000,000 | 1.213.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 215 | PP2500480914 - Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ | 340,000,000 | 463.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 216 | PP2500480915 - Vít neo kèm chỉ siêu bền, khâu chóp xoay | 2,220,000,000 | 3.027.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 217 | PP2500480916 - Vít treo mảnh ghép gân kèm vòng treo điều chỉnh độ dài | 12,700,000,000 | 17.318.182.0 | Không yêu cầu | ||
| 218 | PP2500480917 - Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày | 572,500,000 | 780.682.000 | Không yêu cầu | ||
| 219 | PP2500480918 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 2 | 823,000,000 | 1.122.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 220 | PP2500480919 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 3 | 943,000,000 | 1.285.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 221 | PP2500480920 - Cây móc chỉ nội soi khâu sụn viền | 295,000,000 | 402.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 222 | PP2500480921 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối | 605,000,000 | 825.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 223 | PP2500480922 - Bộ khớp háng bán phần chuôi thường | 1,600,500,000 | 2.182.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 224 | PP2500480923 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài | 1,339,000,000 | 1.825.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 225 | PP2500480924 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi dài | 794,200,000 | 1.083.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 226 | PP2500480925 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 1 | 1,316,400,000 | 1.795.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 227 | PP2500480926 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường bổ sung vitamin E | 3,229,200,000 | 4.403.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 228 | PP2500480927 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 2 | 7,053,200,000 | 9.618.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 229 | PP2500480928 - Bộ khớp gối bảo tồn dây chằng chéo | 1,069,400,000 | 1.458.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 230 | PP2500480929 - Bộ khớp gối bảo tồn xương, biên độ gấp duỗi 155 độ | 3,666,000,000 | 4.999.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 231 | PP2500480930 - Đầu đốt nội soi | 1,190,000,000 | 1.622.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 232 | PP2500480931 - Dây dẫn nước trong nội soi khớp | 1,760,000,000 | 2.400.000.00 | Không yêu cầu | ||
| 233 | PP2500480932 - Lưỡi bào khớp loại 3 | 3,850,000,000 | 5.250.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 234 | PP2500480933 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 4 | 6,300,000,000 | 8.590.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 235 | PP2500480934 - Lưỡi mài xương | 825,000,000 | 1.125.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 236 | PP2500480935 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị | 324,000,000 | 441.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 237 | PP2500480936 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị có kết hợp giảm đau | 785,000,000 | 1.070.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 238 | PP2500480937 - Chất làm đầy khớp dùng 2 mũi đến 3 mũi cho 1 đợt điều trị | 51,600,000 | 70.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 239 | PP2500480938 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 2 | 847,500,000 | 1.155.682.000 | Không yêu cầu | ||
| 240 | PP2500480939 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 4 | 1,350,000,000 | 1.840.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 241 | PP2500480940 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 2 | 1,147,500,000 | 1.564.773.000 | Không yêu cầu | ||
| 242 | PP2500480941 - Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản | 7,308,000 | 9.966.000 | Không yêu cầu | ||
| 243 | PP2500480942 - Bình gas chứa C3F8 | 127,340,000 | 173.646.000 | Không yêu cầu | ||
| 244 | PP2500480943 - Bình khí trộn sẵn | 1,184,700,000 | 1.615.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 245 | PP2500480944 - Bình lọc chân không các loại | 51,875,000 | 70.739.000 | Không yêu cầu | ||
| 246 | PP2500480945 - Bóng dùng cho ống nội soi siêu âm | 229,824,000 | 313.397.000 | Không yêu cầu | ||
| 247 | PP2500480946 - Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần | 170,000,000 | 231.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 248 | PP2500480947 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn các cỡ loại 1 | 1,414,350,000 | 1.928.660.000 | Không yêu cầu | ||
| 249 | PP2500480948 - Bộ chuyển đổi cho tay dao siêu âm hàn mạch | 85,000,000 | 115.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 250 | PP2500480949 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ | 73,535,000 | 100.275.000 | Không yêu cầu | ||
| 251 | PP2500480950 - Bộ đẩy stent | 962,500,000 | 1.312.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 252 | PP2500480951 - Bộ kit tách chiết huyết tương loại 2 | 6,700,000,000 | 9.136.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 253 | PP2500480952 - Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu loại 1 | 1,320,000,000 | 1.800.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 254 | PP2500480953 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) | 4,712,400,000 | 6.426.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 255 | PP2500480954 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) | 269,500,000 | 367.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 256 | PP2500480955 - Bộ kit thu nhận và trao đổi huyết tương | 1,550,000,000 | 2.113.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 257 | PP2500480956 - Bộ nắp, giấy lọc, gasket cho buồng ly tâm tế bào | 211,640,000 | 288.600.000 | Không yêu cầu | ||
| 258 | PP2500480957 - Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt | 14,698,945 | 20.045.000 | Không yêu cầu | ||
| 259 | PP2500480958 - Bộ túi xử lý và lưu trữ máu cuống rốn | 113,150,000 | 154.296.000 | Không yêu cầu | ||
| 260 | PP2500480959 - Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹp ngắn | 12,150,000 | 16.569.000 | Không yêu cầu | ||
| 261 | PP2500480960 - Catheter chuyển phôi đầu mềm | 125,732,250 | 171.454.000 | Không yêu cầu | ||
| 262 | PP2500480961 - Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 1 | 787,500,000 | 1.073.864.000 | Không yêu cầu | ||
| 263 | PP2500480962 - Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 2 | 724,500,000 | 987.955.000 | Không yêu cầu | ||
| 264 | PP2500480963 - Catheter nội soi mật tụy | 156,000,000 | 212.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 265 | PP2500480964 - Cọng trữ phôi | 92,862,000 | 126.630.000 | Không yêu cầu | ||
| 266 | PP2500480965 - Cốc đựng mẫu | 9,000,000 | 12.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 267 | PP2500480966 - Cryocanes có mấu | 6,369,000 | 8.685.000 | Không yêu cầu | ||
| 268 | PP2500480967 - Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu | 785,000,000 | 1.070.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 269 | PP2500480968 - Chai lưu trữ tròn các cỡ | 23,540,500 | 32.101.000 | Không yêu cầu | ||
| 270 | PP2500480969 - Chai ly tâm nhựa 250mL tiệt trùng | 2,455,000 | 3.348.000 | Không yêu cầu | ||
| 271 | PP2500480970 - Chai nuôi cấy tế bào 25 | 12,530,000 | 17.087.000 | Không yêu cầu | ||
| 272 | PP2500480971 - Chai nuôi cấy tế bào 75 | 59,790,000 | 81.532.000 | Không yêu cầu | ||
| 273 | PP2500480972 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp các loại | 10,690,000,000 | 14.577.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 274 | PP2500480973 - Chỉ điện cực số 3/0 | 557,202,240 | 759.822.000 | Không yêu cầu | ||
| 275 | PP2500480974 - Chỉ không tan các số | 4,907,245,700 | 6.691.699.000 | Không yêu cầu | ||
| 276 | PP2500480975 - Chỉ nylon các số loại 1 | 954,324,000 | 1.301.351.000 | Không yêu cầu | ||
| 277 | PP2500480976 - Chỉ nylon các số loại 2 | 465,000,000 | 634.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 278 | PP2500480977 - Chỉ nylon các số loại 3 | 670,445,000 | 914.244.000 | Không yêu cầu | ||
| 279 | PP2500480978 - Chỉ nylon các số loại 4 | 455,000,000 | 620.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 280 | PP2500480979 - Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan các loại | 283,500,000 | 386.591.000 | Không yêu cầu | ||
| 281 | PP2500480980 - Chỉ tan các số | 9,920,520,200 | 13.527.983.000 | Không yêu cầu | ||
| 282 | PP2500480981 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 các số loại 2 | 797,450,000 | 1.087.432.000 | Không yêu cầu | ||
| 283 | PP2500480982 - Chỉ tiêu nhanh 3/0 | 167,580,000 | 228.519.000 | Không yêu cầu | ||
| 284 | PP2500480983 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 83,008,800 | 113.194.000 | Không yêu cầu | ||
| 285 | PP2500480984 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 64,260,000 | 87.628.000 | Không yêu cầu | ||
| 286 | PP2500480985 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate các số | 265,104,000 | 361.506.000 | Không yêu cầu | ||
| 287 | PP2500480986 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm đơn sợi các số | 168,000,000 | 229.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 288 | PP2500480987 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp các cỡ | 444,000,000 | 605.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 289 | PP2500480988 - Dao cắt cơ vòng các loại | 4,988,820,000 | 6.802.937.000 | Không yêu cầu | ||
| 290 | PP2500480989 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại | 2,316,000,000 | 3.158.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 291 | PP2500480990 - Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng | 700,000,000 | 954.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 292 | PP2500480991 - Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml | 222,750,000 | 303.750.000 | Không yêu cầu | ||
| 293 | PP2500480992 - Dây cáp lưỡng cực cao tần 3.5m | 10,130,000 | 13.814.000 | Không yêu cầu | ||
| 294 | PP2500480993 - Dây dẫn hướng các loại dùng cho ERCP | 3,520,000,000 | 4.800.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 295 | PP2500480994 - Dây dẫn máu cho thận nhân tạo | 720,000,000 | 981.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 296 | PP2500480995 - Dây máu HDF Online | 142,500,000 | 194.319.000 | Không yêu cầu | ||
| 297 | PP2500480996 - Dây truyền máu cho kỹ thuật tách và lọc huyết tương | 1,449,000,000 | 1.975.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 298 | PP2500480997 - Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng | 20,412,000 | 27.835.000 | Không yêu cầu | ||
| 299 | PP2500480998 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa đầu tròn các loại | 1,809,262,000 | 2.467.176.000 | Không yêu cầu | ||
| 300 | PP2500480999 - Dụng cụ lấy máu mẫu | 32,000,000 | 43.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 301 | PP2500481000 - Dụng cụ và băng ghim dùng cho mạch máu | 3,985,450,990 | 5.434.706.000 | Không yêu cầu | ||
| 302 | PP2500481001 - Dụng cụ và băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi | 2,976,207,500 | 4.058.465.000 | Không yêu cầu | ||
| 303 | PP2500481002 - Dung dịch bảo quản tạng | 1,014,300,000 | 1.383.137.000 | Không yêu cầu | ||
| 304 | PP2500481003 - Đầu gắn ống soi các loại | 836,500,000 | 1.140.682.000 | Không yêu cầu | ||
| 305 | PP2500481004 - Đầu tip 0,1-20μl tiệt trùng từng cái | 82,280,000 | 112.200.000 | Không yêu cầu | ||
| 306 | PP2500481005 - Đầu típ các cỡ | 153,200,000 | 208.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 307 | PP2500481006 - Đầu típ có lọc các cỡ | 716,800,000 | 977.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 308 | PP2500481007 - Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10 | 7,250,000 | 9.887.000 | Không yêu cầu | ||
| 309 | PP2500481008 - Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi | 65,047,500 | 88.702.000 | Không yêu cầu | ||
| 310 | PP2500481009 - Đĩa petri lớn 100x20 | 26,400,000 | 36.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 311 | PP2500481010 - Đĩa petri lớn 90mm dùng cho IVF | 67,683,000 | 92.295.000 | Không yêu cầu | ||
| 312 | PP2500481011 - Đĩa petri nhỏ 35mm dùng cho IVF | 84,000,000 | 114.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 313 | PP2500481012 - Gel bôi trơn gây tê bề mặt niệu đạo dung tích 11ml | 350,000,000 | 477.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 314 | PP2500481013 - Ghim khâu và dụng cụ ghim cắt thẳng cho mổ mở cỡ 75mm | 2,503,795,000 | 3.414.266.000 | Không yêu cầu | ||
| 315 | PP2500481014 - Giá đỡ 4 vị trí cho hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, thép không gỉ | 54,750,000 | 74.660.000 | Không yêu cầu | ||
| 316 | PP2500481015 - Giá đỡ kim chân không cho kim cánh bướm | 8,800,000 | 12.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 317 | PP2500481016 - Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh | 72,000,000 | 98.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 318 | PP2500481017 - Hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, dung tích 500ml, chất liệu nhôm | 120,000,000 | 163.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 319 | PP2500481018 - Hộp cassette bảo vệ túi lưu trữ tế bào gốc (10-25mL) | 50,000,000 | 68.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 320 | PP2500481019 - Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời | 47,779,200 | 65.154.000 | Không yêu cầu | ||
| 321 | PP2500481020 - Hộp đựng 1,5ml microtubes loại 5 màu | 40,566,000 | 55.318.000 | Không yêu cầu | ||
| 322 | PP2500481021 - Hộp lưu trữ 3x3 | 37,500,000 | 51.137.000 | Không yêu cầu | ||
| 323 | PP2500481022 - Hộp nhựa đựng ống Cryo 1,5-2ml, 100 vị trí | 20,283,000 | 27.659.000 | Không yêu cầu | ||
| 324 | PP2500481023 - Kéo cắt vòng thắt các loại | 248,000,000 | 338.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 325 | PP2500481024 - Keo dán da các loại | 264,556,500 | 360.759.000 | Không yêu cầu | ||
| 326 | PP2500481025 - Keo dán sinh học | 330,120,000 | 450.164.000 | Không yêu cầu | ||
| 327 | PP2500481026 - Kẹp cầm máu loại dài | 205,000,000 | 279.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 328 | PP2500481027 - Kẹp cầm máu nóng | 433,000,000 | 590.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 329 | PP2500481028 - Kim chích máu | 2,340,000 | 3.191.000 | Không yêu cầu | ||
| 330 | PP2500481029 - Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng | 1,150,000,000 | 1.568.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 331 | PP2500481030 - Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm | 1,575,000,000 | 2.147.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 332 | PP2500481031 - Kim chọc hút sinh thiết 21G | 126,500,000 | 172.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 333 | PP2500481032 - Kim chọc hút sinh thiết phế quản siêu âm dùng 1 lần | 400,000,000 | 545.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 334 | PP2500481033 - Kim chọc hút trứng bằng tay | 260,000,000 | 354.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 335 | PP2500481034 - Kim dây định vị khối u các cỡ các dạng (Kim dây định vị u vú) | 108,750,000 | 148.296.000 | Không yêu cầu | ||
| 336 | PP2500481035 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền | 10,000,000 | 13.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 337 | PP2500481036 - Kim đánh dấu u vú các loại | 1,050,000,000 | 1.431.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 338 | PP2500481037 - Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần | 445,500,000 | 607.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 339 | PP2500481038 - Kìm gắp dị vật, ngàm chuột và cá sấu | 283,000,000 | 385.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 340 | PP2500481039 - Kim giữ trứng | 164,040,000 | 223.691.000 | Không yêu cầu | ||
| 341 | PP2500481040 - Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết | 109,360,000 | 149.128.000 | Không yêu cầu | ||
| 342 | PP2500481041 - Kim hút chân không các cỡ | 3,349,700,000 | 4.567.773.000 | Không yêu cầu | ||
| 343 | PP2500481042 - Kìm kẹp clip nội soi loại 15 clip cỡ trung bình | 558,012,000 | 760.926.000 | Không yêu cầu | ||
| 344 | PP2500481043 - Kim lấy máu chân không loại 1 | 1,312,300,000 | 1.789.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 345 | PP2500481044 - Kim lấy máu chân không loại 2 | 537,600,000 | 733.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 346 | PP2500481045 - Kìm sinh thiết các loại | 1,209,000,000 | 1.648.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 347 | PP2500481046 - Kim sinh thiết cho IVF | 31,710,000 | 43.241.000 | Không yêu cầu | ||
| 348 | PP2500481047 - Kim sinh thiết phôi nang ngày 5 | 126,840,000 | 172.964.000 | Không yêu cầu | ||
| 349 | PP2500481048 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um | 71,505,000 | 97.507.000 | Không yêu cầu | ||
| 350 | PP2500481049 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um | 47,670,000 | 65.005.000 | Không yêu cầu | ||
| 351 | PP2500481050 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um | 166,845,000 | 227.516.000 | Không yêu cầu | ||
| 352 | PP2500481051 - Kim tiêm trứng | 187,110,000 | 255.150.000 | Không yêu cầu | ||
| 353 | PP2500481052 - Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đôi (kèm 01 túi dung dịch chống đông) | 1,071,000,000 | 1.460.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 354 | PP2500481053 - Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đơn (kèm 01 túi dung dịch chống đông) | 269,500,000 | 367.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 355 | PP2500481054 - Lọ chứa tinh trùng 120ml | 29,925,000 | 40.807.000 | Không yêu cầu | ||
| 356 | PP2500481055 - Lọ dựng mẫu bệnh phẩm loại nhỏ | 12,000,000 | 16.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 357 | PP2500481056 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm loại to | 15,500,000 | 21.137.000 | Không yêu cầu | ||
| 358 | PP2500481057 - Lọ đựng mẫu nước tiểu (nữ) | 62,000,000 | 84.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 359 | PP2500481058 - Lọ nước tiểu nhựa 15ml | 11,500,000 | 15.682.000 | Không yêu cầu | ||
| 360 | PP2500481059 - Lọ nhựa các loại | 180,500,000 | 246.137.000 | Không yêu cầu | ||
| 361 | PP2500481060 - Lọ sinh phẩm | 56,800,000 | 77.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 362 | PP2500481061 - Màng lọc syringe các loại | 35,000,000 | 47.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 363 | PP2500481062 - Mặt nạ cố định các loại | 876,500,000 | 1.195.228.000 | Không yêu cầu | ||
| 364 | PP2500481063 - Miếng đệm mẫu sinh thiết | 64,000,000 | 87.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 365 | PP2500481064 - Nắp ống 0.2 ml | 319,800,000 | 436.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 366 | PP2500481065 - Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml | 2,600,000 | 3.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 367 | PP2500481066 - Ống đựng mẫu 5ml | 2,500,000 | 3.410.000 | Không yêu cầu | ||
| 368 | PP2500481067 - Ống đựng nước tiểu 10ml | 89,850,000 | 122.523.000 | Không yêu cầu | ||
| 369 | PP2500481068 - Ống giữ lạnh tiệt trùng 2ml | 7,500,000 | 10.228.000 | Không yêu cầu | ||
| 370 | PP2500481069 - Ống giữ lạnh tiệt trùng 5ml | 15,000,000 | 20.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 371 | PP2500481070 - Ống lấy máu A-PRF+ | 284,000,000 | 387.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 372 | PP2500481071 - Ống lấy máu S-PRF | 164,500,000 | 224.319.000 | Không yêu cầu | ||
| 373 | PP2500481072 - Ống ly tâm 15ml tiệt trùng | 55,065,000 | 75.089.000 | Không yêu cầu | ||
| 374 | PP2500481073 - Ống ly tâm 225ml | 28,800,000 | 39.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 375 | PP2500481074 - Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng | 21,900,000 | 29.864.000 | Không yêu cầu | ||
| 376 | PP2500481075 - Ống nghiệm 12x75 | 10,920,000 | 14.891.000 | Không yêu cầu | ||
| 377 | PP2500481076 - Ống nghiệm 5ml đáy tròn, có nắp | 4,680,000 | 6.382.000 | Không yêu cầu | ||
| 378 | PP2500481077 - Ống nghiệm chân không 4ml | 50,000,000 | 68.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 379 | PP2500481078 - Ống nghiệm cho phản ứng nhanh | 743,400,000 | 1.013.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 380 | PP2500481079 - Ống nghiệm đựng huyết thanh có nắp Cryotube 1.8ml | 29,000,000 | 39.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 381 | PP2500481080 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu | 197,500,000 | 269.319.000 | Không yêu cầu | ||
| 382 | PP2500481081 - Ống nghiệm lấy máu chân không Clot Activator 4ml loại 2 | 117,600,000 | 160.364.000 | Không yêu cầu | ||
| 383 | PP2500481082 - Ống nghiệm lấy máu chân không loại 3 | 832,500,000 | 1.135.228.000 | Không yêu cầu | ||
| 384 | PP2500481083 - Ống nghiệm lấy máu chân không loại 1 | 4,848,860,000 | 6.612.082.000 | Không yêu cầu | ||
| 385 | PP2500481084 - Ống nghiệm lấy máu chân không loại 2 | 2,303,550,000 | 3.141.205.000 | Không yêu cầu | ||
| 386 | PP2500481085 - Ống nghiệm liền nắp 1,5ml | 236,000,000 | 321.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 387 | PP2500481086 - Ống nghiệm nhựa | 7,260,000 | 9.900.000 | Không yêu cầu | ||
| 388 | PP2500481087 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 17,220,000 | 23.482.000 | Không yêu cầu | ||
| 389 | PP2500481088 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml | 8,220,000 | 11.210.000 | Không yêu cầu | ||
| 390 | PP2500481089 - Pipet các loại | 129,987,500 | 177.256.000 | Không yêu cầu | ||
| 391 | PP2500481090 - Pipet serol các loại | 37,225,000 | 50.762.000 | Không yêu cầu | ||
| 392 | PP2500481091 - Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản | 46,656,000 | 63.622.000 | Không yêu cầu | ||
| 393 | PP2500481092 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Agfa | 640,000,000 | 872.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 394 | PP2500481093 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Fuji | 300,000,000 | 409.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 395 | PP2500481094 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Trimax | 656,250,000 | 894.887.000 | Không yêu cầu | ||
| 396 | PP2500481095 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Agfa | 1,440,000,000 | 1.963.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 397 | PP2500481096 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế Kích Cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Fuji | 400,000,000 | 545.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 398 | PP2500481097 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Konica | 1,437,500,000 | 1.960.228.000 | Không yêu cầu | ||
| 399 | PP2500481098 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Trimax | 2,187,500,000 | 2.982.955.000 | Không yêu cầu | ||
| 400 | PP2500481099 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Agfa | 2,344,650,000 | 3.197.250.000 | Không yêu cầu | ||
| 401 | PP2500481100 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích Cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Konica | 2,612,500,000 | 3.562.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 402 | PP2500481101 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Trimax | 3,456,250,000 | 4.713.069.000 | Không yêu cầu | ||
| 403 | PP2500481102 - Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần | 165,000,000 | 225.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 404 | PP2500481103 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu | 693,000,000 | 945.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 405 | PP2500481104 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong chống độc | 236,000,000 | 321.819.000 | Không yêu cầu | ||
| 406 | PP2500481105 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo | 249,000,000 | 339.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 407 | PP2500481106 - Quả lọc HDF Online | 189,997,500 | 259.088.000 | Không yêu cầu | ||
| 408 | PP2500481107 - Quả lọc huyết tương | 2,935,000,000 | 4.002.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 409 | PP2500481108 - Quả lọc máu | 130,000,000 | 177.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 410 | PP2500481109 - Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần | 600,000,000 | 818.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 411 | PP2500481110 - Quả lọc thận nhân tạo High-Flux | 644,175,000 | 878.421.000 | Không yêu cầu | ||
| 412 | PP2500481111 - Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 2 | 2,375,856,000 | 3.239.804.00 | Không yêu cầu | ||
| 413 | PP2500481112 - Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1 | 2,127,825,000 | 2.901.580.000 | Không yêu cầu | ||
| 414 | PP2500481113 - Quả lọc thận nhân tạo Middle Flux | 1,045,800,000 | 1.426.091.000 | Không yêu cầu | ||
| 415 | PP2500481114 - Quả tách huyết tương | 5,629,250,000 | 7.676.250.000 | Không yêu cầu | ||
| 416 | PP2500481115 - Que cấy tiệt trùng 10ul | 34,020,000 | 46.391.000 | Không yêu cầu | ||
| 417 | PP2500481116 - Que cấy tiệt trùng 1ul | 56,700,000 | 77.319.000 | Không yêu cầu | ||
| 418 | PP2500481117 - Que lấy mẫu tị hầu, hầu họng | 35,700,000 | 48.682.000 | Không yêu cầu | ||
| 419 | PP2500481118 - Que tre dàn bệnh phẩm các loại | 81,600,000 | 111.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 420 | PP2500481119 - Rọ lấy dị vật các loại | 191,000,000 | 260.455.000 | Không yêu cầu | ||
| 421 | PP2500481120 - Rọ lấy sỏi 4 dây có núm hình hạt đậu | 1,016,250,000 | 1.385.796.000 | Không yêu cầu | ||
| 422 | PP2500481121 - Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr | 1,515,600,000 | 2.066.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 423 | PP2500481122 - Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được | 425,000,000 | 579.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 424 | PP2500481123 - Rọ tán sỏi cơ học dùng 1 lần (các cỡ) | 198,480,000 | 270.655.000 | Không yêu cầu | ||
| 425 | PP2500481124 - Sample cup 3ml | 14,300,000 | 19.500.000 | Không yêu cầu | ||
| 426 | PP2500481125 - Stent đường mật các loại, các cỡ | 1,703,000,000 | 2.322.273.00 | Không yêu cầu | ||
| 427 | PP2500481126 - Tay cầm lưỡng cực nội soi | 23,168,000 | 31.593.000 | Không yêu cầu | ||
| 428 | PP2500481127 - Tay dao siêu âm hàn mạch các loại | 965,000,000 | 1.315.910.000 | Không yêu cầu | ||
| 429 | PP2500481128 - Tấm phủ chất thử thí nghiệm | 286,200,000 | 390.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 430 | PP2500481129 - Tip Eppendorf 2-200ul | 71,995,000 | 98.175.000 | Không yêu cầu | ||
| 431 | PP2500481130 - Tube 14ml | 12,466,500 | 17.000.000 | Không yêu cầu | ||
| 432 | PP2500481131 - Túi bảo quản đông sâu tế bào các loại | 508,500,000 | 693.410.000 | Không yêu cầu | ||
| 433 | PP2500481132 - Túi kiểm soát dùng cho hệ thống tách tế bào gốc máu cuống rốn tự động. | 47,800,000 | 65.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 434 | PP2500481133 - Túi lưu trữ mô và túi bao ngoài túi lưu trữ | 19,710,000 | 26.878.000 | Không yêu cầu | ||
| 435 | PP2500481134 - Túi máu rỗng, thể tích 1000 ml | 10,500,000 | 14.319.000 | Không yêu cầu | ||
| 436 | PP2500481135 - Túi thu nhận máu cuống rốn | 30,950,000 | 42.205.000 | Không yêu cầu | ||
| 437 | PP2500481136 - Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm | 19,600,000 | 26.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 438 | PP2500481137 - Tuýp trữ tinh trùng 1.8ml, loại thường | 37,180,000 | 50.700.000 | Không yêu cầu | ||
| 439 | PP2500481138 - Thảm dậm chân dính bụi | 141,240,000 | 192.600.000 | Không yêu cầu | ||
| 440 | PP2500481139 - Thẻ lấy mẫu hơi thở | 2,736,000,000 | 3.730.910.00 | Không yêu cầu | ||
| 441 | PP2500481140 - Thòng lọng cắt đốt polyp các loại | 2,880,000,000 | 3.927.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 442 | PP2500481141 - Trocar nhựa dùng cho phẫu thuật nội soi | 1,422,303,750 | 1.939.506.000 | Không yêu cầu | ||
| 443 | PP2500481142 - Van hút cho ống nội soi | 285,000,000 | 388.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 444 | PP2500481143 - Van hút cho ống nội soi khí phế quản | 7,000,000 | 9.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 445 | PP2500481144 - Van hút cho ống nội soi khí phế quản siêu âm | 6,000,000 | 8.182.000 | Không yêu cầu | ||
| 446 | PP2500481145 - Van khí nước cho ống nội soi | 230,000,000 | 313.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 447 | PP2500481146 - Van sinh thiết | 30,500,000 | 41.591.000 | Không yêu cầu | ||
| 448 | PP2500481147 - Van sinh thiết cho ống nội soi khí phế quản | 2,600,000 | 3.546.000 | Không yêu cầu | ||
| 449 | PP2500481148 - Vật liệu cầm máu các loại | 6,708,444,750 | 9.147.880.000 | Không yêu cầu | ||
| 450 | PP2500481149 - Vật tư dùng cho máy phát chính GEN11 có tại bệnh viện | 10,625,557,425 | 14.489.397.000 | Không yêu cầu | ||
| 451 | PP2500481150 - Vỏ lưỡng cực nội soi | 30,735,000 | 41.912.000 | Không yêu cầu | ||
| 452 | PP2500481151 - Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu | 9,000,000 | 12.273.000 | Không yêu cầu | ||
| 453 | PP2500481152 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần | 255,000,000 | 347.728.000 | Không yêu cầu | ||
| 454 | PP2500481153 - Vòng tay y tế nhận diện bệnh nhân có mã vạch | 1,275,000,000 | 1.738.637.000 | Không yêu cầu | ||
| 455 | PP2500481154 - Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán | 973,000,000 | 1.326.819.000 | Không yêu cầu |
Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500480700 |
| Giá từng phần lô | 5,308,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.238.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500480701 |
| Giá từng phần lô | 12,905,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.598.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480702 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.559.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel làm giảm sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500480703 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480704 |
| Giá từng phần lô | 5,336,621,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.277.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480705 |
| Giá từng phần lô | 5,425,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.398.761.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép đóng xương ức |
|
| Mã phần lô | PP2500480706 |
| Giá từng phần lô | 358,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2500480707 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.663.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cắt trĩ sử dụng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500480708 |
| Giá từng phần lô | 1,898,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.588.182.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ định vị và lưới thoát vị các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480709 |
| Giá từng phần lô | 2,283,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.113.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480710 |
| Giá từng phần lô | 5,976,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.149.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500480711 |
| Giá từng phần lô | 4,335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.911.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500480712 |
| Giá từng phần lô | 25,777,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.150.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tán sỏi thủy lực |
|
| Mã phần lô | PP2500480713 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480714 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt và phẫu tích trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500480715 |
| Giá từng phần lô | 295,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới tự dính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480716 |
| Giá từng phần lô | 985,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.343.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500480717 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi bọc vết thương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480718 |
| Giá từng phần lô | 1,457,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480719 |
| Giá từng phần lô | 3,325,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.534.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư cho kỹ thuật bốc hơi, bóc nhân u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser Thulium |
|
| Mã phần lô | PP2500480720 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư phẫu thuật tai mũi họng bằng máy laser Thulium |
|
| Mã phần lô | PP2500480721 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư tán sỏi nội soi ngược dòng |
|
| Mã phần lô | PP2500480722 |
| Giá từng phần lô | 3,108,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.238.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư tán sỏi thận nội soi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500480723 |
| Giá từng phần lô | 6,073,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.282.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư tán sỏi đường mật qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500480724 |
| Giá từng phần lô | 3,669,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.003.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư cho phẫu thuật cắt/đốt/bốc hơi/cầm máu mô mềm bằng máy Laser Thulium |
|
| Mã phần lô | PP2500480725 |
| Giá từng phần lô | 2,302,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.139.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư nội soi chẩn đoán, tán sỏi ống mềm bàng quang |
|
| Mã phần lô | PP2500480726 |
| Giá từng phần lô | 5,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.554.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư tán sỏi ống soi mềm đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500480727 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.559.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư cho kỹ thuật tán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500480728 |
| Giá từng phần lô | 10,442,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.239.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây nước dùng cho máy bơm tiết niệu Maxer 901 |
|
| Mã phần lô | PP2500480729 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nong thận không có vạch chia |
|
| Mã phần lô | PP2500480730 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ ống soi mềm cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2500480731 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi vết thương hở |
|
| Mã phần lô | PP2500480732 |
| Giá từng phần lô | 1,556,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.121.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột cầm máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480733 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đốt sóng cao tần các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480734 |
| Giá từng phần lô | 8,118,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.070.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480735 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.943.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480736 |
| Giá từng phần lô | 1,211,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.651.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sợi quang học điều trị trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500480737 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.352.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sản phẩm xương đồng loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480738 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối in 3D, thân chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500480739 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480740 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480741 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 995.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối cố định kèm xi măng kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500480742 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480743 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480744 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500480745 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh, góc gập gối 155 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500480746 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2500480747 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480748 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480749 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480750 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480751 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.113.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại có bản lề |
|
| Mã phần lô | PP2500480752 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần thay lại chuôi dài có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500480753 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung cụ, băng ghim có chế độ trợ lực cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500480754 |
| Giá từng phần lô | 1,329,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.812.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480755 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500480756 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480757 |
| Giá từng phần lô | 457,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480758 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500480759 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480760 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2500480761 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480762 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480763 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500480764 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480765 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khâu sụn chêm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480766 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.963.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo ren xoắn tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500480767 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo dạng ren hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500480768 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480769 |
| Giá từng phần lô | 545,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480770 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.534.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500480771 |
| Giá từng phần lô | 1,204,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo gân loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480772 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480773 |
| Giá từng phần lô | 8,978,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.243.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480774 |
| Giá từng phần lô | 9,396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.812.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500480775 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500480776 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500480777 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480778 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480779 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo gân loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480780 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500480781 |
| Giá từng phần lô | 649,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp vai bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500480782 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500480783 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.720.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480784 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480785 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500480786 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.672.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi có rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500480787 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500480788 |
| Giá từng phần lô | 2,954,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.028.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480789 |
| Giá từng phần lô | 1,432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.952.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480790 |
| Giá từng phần lô | 5,628,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.674.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500480791 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500480792 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.581.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt |
|
| Mã phần lô | PP2500480793 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.895.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480794 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.443.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay phủ nhám đầu gần |
|
| Mã phần lô | PP2500480795 |
| Giá từng phần lô | 3,473,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.736.591.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480796 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.115.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu siêu bền sợi đơn kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2500480797 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt, đục sụn |
|
| Mã phần lô | PP2500480798 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480799 |
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480800 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sụn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500480801 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480802 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480803 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480804 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480805 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.340.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp cán cong và cán thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500480806 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gân nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500480807 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt cố định gân |
|
| Mã phần lô | PP2500480808 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Neo cố định gân |
|
| Mã phần lô | PP2500480809 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp loại có 2 đầu vào ra |
|
| Mã phần lô | PP2500480810 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp có tích hợp động cơ quay |
|
| Mã phần lô | PP2500480811 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài khớp loại có 2 đầu vào ra |
|
| Mã phần lô | PP2500480812 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài khớp có tích hợp động cơ quay |
|
| Mã phần lô | PP2500480813 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480814 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo vai đầu neo gắn Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500480815 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo vai kèm theo chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500480816 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500480817 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt gân |
|
| Mã phần lô | PP2500480818 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480819 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480820 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau |
|
| Mã phần lô | PP2500480821 |
| Giá từng phần lô | 3,130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.268.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500480822 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480823 |
| Giá từng phần lô | 964,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500480824 |
| Giá từng phần lô | 769,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.048.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi khớp không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500480825 |
| Giá từng phần lô | 2,256,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.076.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480826 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đẩy chỉ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480827 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nội soi siêu bền các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480828 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480829 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500480830 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.963.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480831 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.927.273.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480832 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài/bào khớp đóng gói tiệt trùng, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480833 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480834 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480835 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480836 |
| Giá từng phần lô | 10,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.420.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo khâu sụn viền kèm chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500480837 |
| Giá từng phần lô | 734,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480838 |
| Giá từng phần lô | 1,118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.524.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480839 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khâu sụn chêm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480840 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược rỗng lòng, đường kính đường hầm 4.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480841 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt chỉ sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500480842 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thuôn |
|
| Mã phần lô | PP2500480843 |
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480844 |
| Giá từng phần lô | 1,246,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480845 |
| Giá từng phần lô | 1,182,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.612.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500480846 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500480847 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480848 |
| Giá từng phần lô | 2,642,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.603.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480849 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480850 |
| Giá từng phần lô | 302,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480851 |
| Giá từng phần lô | 727,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480852 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480853 |
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.482.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480854 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480855 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480856 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai dùng trong phẫu thuật thay khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2500480857 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo |
|
| Mã phần lô | PP2500480858 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480859 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần thiết kế trái phải theo giải phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500480860 |
| Giá từng phần lô | 3,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.059.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500480861 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.936.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chuôi bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500480862 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.521.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480863 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.829.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500480864 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng tuỳ chỉnh 360 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500480865 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.154.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480866 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480867 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480868 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.945.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500480869 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500480870 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp vai toàn phần không xi măng dạng module |
|
| Mã phần lô | PP2500480871 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, siêu liên kết, chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500480872 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2500480873 |
| Giá từng phần lô | 3,773,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.955.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần gióng trục động học |
|
| Mã phần lô | PP2500480874 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480875 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ xốp |
|
| Mã phần lô | PP2500480876 |
| Giá từng phần lô | 1,317,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500480877 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động |
|
| Mã phần lô | PP2500480878 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480879 |
| Giá từng phần lô | 2,445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.334.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480880 |
| Giá từng phần lô | 2,259,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.080.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480881 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480882 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480883 |
| Giá từng phần lô | 3,918,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.342.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500480884 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu gân siêu bền loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480885 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480886 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480887 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp cắt cương, cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2500480888 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.636.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480889 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480890 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480891 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troca các loại loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480892 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, loại 2 đầu vào ra |
|
| Mã phần lô | PP2500480893 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500480894 |
| Giá từng phần lô | 1,275,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.739.046.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480895 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.240.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2500480896 |
| Giá từng phần lô | 17,175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.420.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500480897 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480898 |
| Giá từng phần lô | 2,204,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.006.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại chuôi cố định đầu gần |
|
| Mã phần lô | PP2500480899 |
| Giá từng phần lô | 397,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500480900 |
| Giá từng phần lô | 1,748,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.384.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480901 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480902 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480903 |
| Giá từng phần lô | 6,064,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.269.091.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đẩy chỉ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480904 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu gân siêu bền loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480905 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480906 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480907 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480908 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480909 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480910 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troca các loại loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480911 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500480912 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.309.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai kèm chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500480913 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.213.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480914 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo kèm chỉ siêu bền, khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500480915 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.027.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép gân kèm vòng treo điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500480916 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.318.182.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500480917 |
| Giá từng phần lô | 572,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480918 |
| Giá từng phần lô | 823,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.122.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480919 |
| Giá từng phần lô | 943,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây móc chỉ nội soi khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2500480920 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500480921 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần chuôi thường |
|
| Mã phần lô | PP2500480922 |
| Giá từng phần lô | 1,600,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500480923 |
| Giá từng phần lô | 1,339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.825.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500480924 |
| Giá từng phần lô | 794,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480925 |
| Giá từng phần lô | 1,316,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường bổ sung vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500480926 |
| Giá từng phần lô | 3,229,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.403.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480927 |
| Giá từng phần lô | 7,053,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.618.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối bảo tồn dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500480928 |
| Giá từng phần lô | 1,069,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối bảo tồn xương, biên độ gấp duỗi 155 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500480929 |
| Giá từng phần lô | 3,666,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.999.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500480930 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.622.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500480931 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480932 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500480933 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2500480934 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2500480935 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị có kết hợp giảm đau |
|
| Mã phần lô | PP2500480936 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.070.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất làm đầy khớp dùng 2 mũi đến 3 mũi cho 1 đợt điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2500480937 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480938 |
| Giá từng phần lô | 847,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500480939 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480940 |
| Giá từng phần lô | 1,147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.564.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2500480941 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.966.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình gas chứa C3F8 |
|
| Mã phần lô | PP2500480942 |
| Giá từng phần lô | 127,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình khí trộn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500480943 |
| Giá từng phần lô | 1,184,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.615.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình lọc chân không các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480944 |
| Giá từng phần lô | 51,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.739.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng dùng cho ống nội soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500480945 |
| Giá từng phần lô | 229,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.397.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500480946 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480947 |
| Giá từng phần lô | 1,414,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ chuyển đổi cho tay dao siêu âm hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500480948 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500480949 |
| Giá từng phần lô | 73,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đẩy stent |
|
| Mã phần lô | PP2500480950 |
| Giá từng phần lô | 962,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết huyết tương loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480951 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.136.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480952 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) |
|
| Mã phần lô | PP2500480953 |
| Giá từng phần lô | 4,712,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.426.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) |
|
| Mã phần lô | PP2500480954 |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit thu nhận và trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500480955 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.113.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nắp, giấy lọc, gasket cho buồng ly tâm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500480956 |
| Giá từng phần lô | 211,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500480957 |
| Giá từng phần lô | 14,698,945 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ túi xử lý và lưu trữ máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500480958 |
| Giá từng phần lô | 113,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹp ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500480959 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chuyển phôi đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500480960 |
| Giá từng phần lô | 125,732,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480961 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.073.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480962 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter nội soi mật tụy |
|
| Mã phần lô | PP2500480963 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọng trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2500480964 |
| Giá từng phần lô | 92,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500480965 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cryocanes có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500480966 |
| Giá từng phần lô | 6,369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500480967 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.070.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai lưu trữ tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480968 |
| Giá từng phần lô | 23,540,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai ly tâm nhựa 250mL tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500480969 |
| Giá từng phần lô | 2,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai nuôi cấy tế bào 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500480970 |
| Giá từng phần lô | 12,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai nuôi cấy tế bào 75 |
|
| Mã phần lô | PP2500480971 |
| Giá từng phần lô | 59,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480972 |
| Giá từng phần lô | 10,690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.577.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ điện cực số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500480973 |
| Giá từng phần lô | 557,202,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.822.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan các số |
|
| Mã phần lô | PP2500480974 |
| Giá từng phần lô | 4,907,245,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.691.699.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon các số loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500480975 |
| Giá từng phần lô | 954,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.301.351.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon các số loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480976 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon các số loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500480977 |
| Giá từng phần lô | 670,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon các số loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500480978 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480979 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan các số |
|
| Mã phần lô | PP2500480980 |
| Giá từng phần lô | 9,920,520,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.527.983.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 các số loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500480981 |
| Giá từng phần lô | 797,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500480982 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500480983 |
| Giá từng phần lô | 83,008,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500480984 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate các số |
|
| Mã phần lô | PP2500480985 |
| Giá từng phần lô | 265,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.506.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm đơn sợi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500480986 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500480987 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt cơ vòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480988 |
| Giá từng phần lô | 4,988,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.802.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480989 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.158.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500480990 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500480991 |
| Giá từng phần lô | 222,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cáp lưỡng cực cao tần 3.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500480992 |
| Giá từng phần lô | 10,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn hướng các loại dùng cho ERCP |
|
| Mã phần lô | PP2500480993 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn máu cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500480994 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máu HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2500480995 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu cho kỹ thuật tách và lọc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500480996 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.975.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500480997 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa đầu tròn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500480998 |
| Giá từng phần lô | 1,809,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.467.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy máu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500480999 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ và băng ghim dùng cho mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500481000 |
| Giá từng phần lô | 3,985,450,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.434.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ và băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500481001 |
| Giá từng phần lô | 2,976,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.058.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500481002 |
| Giá từng phần lô | 1,014,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.383.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu gắn ống soi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481003 |
| Giá từng phần lô | 836,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip 0,1-20μl tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2500481004 |
| Giá từng phần lô | 82,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu típ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500481005 |
| Giá từng phần lô | 153,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu típ có lọc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500481006 |
| Giá từng phần lô | 716,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 977.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10 |
|
| Mã phần lô | PP2500481007 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi |
|
| Mã phần lô | PP2500481008 |
| Giá từng phần lô | 65,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa petri lớn 100x20 |
|
| Mã phần lô | PP2500481009 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa petri lớn 90mm dùng cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2500481010 |
| Giá từng phần lô | 67,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa petri nhỏ 35mm dùng cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2500481011 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn gây tê bề mặt niệu đạo dung tích 11ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481012 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ghim khâu và dụng cụ ghim cắt thẳng cho mổ mở cỡ 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500481013 |
| Giá từng phần lô | 2,503,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.414.266.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ 4 vị trí cho hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500481014 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ kim chân không cho kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500481015 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500481016 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, dung tích 500ml, chất liệu nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2500481017 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp cassette bảo vệ túi lưu trữ tế bào gốc (10-25mL) |
|
| Mã phần lô | PP2500481018 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời |
|
| Mã phần lô | PP2500481019 |
| Giá từng phần lô | 47,779,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp đựng 1,5ml microtubes loại 5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2500481020 |
| Giá từng phần lô | 40,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp lưu trữ 3x3 |
|
| Mã phần lô | PP2500481021 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp nhựa đựng ống Cryo 1,5-2ml, 100 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500481022 |
| Giá từng phần lô | 20,283,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt vòng thắt các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481023 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán da các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481024 |
| Giá từng phần lô | 264,556,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500481025 |
| Giá từng phần lô | 330,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp cầm máu loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2500481026 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp cầm máu nóng |
|
| Mã phần lô | PP2500481027 |
| Giá từng phần lô | 433,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500481028 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.191.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500481029 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500481030 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc hút sinh thiết 21G |
|
| Mã phần lô | PP2500481031 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc hút sinh thiết phế quản siêu âm dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500481032 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc hút trứng bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500481033 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim dây định vị khối u các cỡ các dạng (Kim dây định vị u vú) |
|
| Mã phần lô | PP2500481034 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500481035 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đánh dấu u vú các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481036 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500481037 |
| Giá từng phần lô | 445,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm gắp dị vật, ngàm chuột và cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2500481038 |
| Giá từng phần lô | 283,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim giữ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2500481039 |
| Giá từng phần lô | 164,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500481040 |
| Giá từng phần lô | 109,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim hút chân không các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500481041 |
| Giá từng phần lô | 3,349,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.567.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp clip nội soi loại 15 clip cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500481042 |
| Giá từng phần lô | 558,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu chân không loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500481043 |
| Giá từng phần lô | 1,312,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.789.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu chân không loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500481044 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481045 |
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.648.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2500481046 |
| Giá từng phần lô | 31,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.241.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết phôi nang ngày 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500481047 |
| Giá từng phần lô | 126,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um |
|
| Mã phần lô | PP2500481048 |
| Giá từng phần lô | 71,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um |
|
| Mã phần lô | PP2500481049 |
| Giá từng phần lô | 47,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um |
|
| Mã phần lô | PP2500481050 |
| Giá từng phần lô | 166,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm trứng |
|
| Mã phần lô | PP2500481051 |
| Giá từng phần lô | 187,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đôi (kèm 01 túi dung dịch chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2500481052 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đơn (kèm 01 túi dung dịch chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2500481053 |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ chứa tinh trùng 120ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481054 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ dựng mẫu bệnh phẩm loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500481055 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm loại to |
|
| Mã phần lô | PP2500481056 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng mẫu nước tiểu (nữ) |
|
| Mã phần lô | PP2500481057 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nước tiểu nhựa 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481058 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481059 |
| Giá từng phần lô | 180,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500481060 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc syringe các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481061 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ cố định các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481062 |
| Giá từng phần lô | 876,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.195.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng đệm mẫu sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500481063 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp ống 0.2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481064 |
| Giá từng phần lô | 319,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481065 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481066 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng nước tiểu 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481067 |
| Giá từng phần lô | 89,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống giữ lạnh tiệt trùng 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481068 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống giữ lạnh tiệt trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481069 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy máu A-PRF+ |
|
| Mã phần lô | PP2500481070 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy máu S-PRF |
|
| Mã phần lô | PP2500481071 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm 15ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500481072 |
| Giá từng phần lô | 55,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm 225ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481073 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500481074 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm 12x75 |
|
| Mã phần lô | PP2500481075 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm 5ml đáy tròn, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500481076 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481077 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm cho phản ứng nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500481078 |
| Giá từng phần lô | 743,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.013.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm đựng huyết thanh có nắp Cryotube 1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481079 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500481080 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu chân không Clot Activator 4ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500481081 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu chân không loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500481082 |
| Giá từng phần lô | 832,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu chân không loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500481083 |
| Giá từng phần lô | 4,848,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.612.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu chân không loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500481084 |
| Giá từng phần lô | 2,303,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.141.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm liền nắp 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481085 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500481086 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500481087 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống PCR nắp phẳng 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481088 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481089 |
| Giá từng phần lô | 129,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet serol các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481090 |
| Giá từng phần lô | 37,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.762.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2500481091 |
| Giá từng phần lô | 46,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2500481092 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2500481093 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2500481094 |
| Giá từng phần lô | 656,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2500481095 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế Kích Cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2500481096 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Konica |
|
| Mã phần lô | PP2500481097 |
| Giá từng phần lô | 1,437,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.960.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2500481098 |
| Giá từng phần lô | 2,187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.982.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2500481099 |
| Giá từng phần lô | 2,344,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.197.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích Cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Konica |
|
| Mã phần lô | PP2500481100 |
| Giá từng phần lô | 2,612,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2500481101 |
| Giá từng phần lô | 3,456,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.713.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500481102 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500481103 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong chống độc |
|
| Mã phần lô | PP2500481104 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500481105 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2500481106 |
| Giá từng phần lô | 189,997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500481107 |
| Giá từng phần lô | 2,935,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.002.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500481108 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500481109 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo High-Flux |
|
| Mã phần lô | PP2500481110 |
| Giá từng phần lô | 644,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.421.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500481111 |
| Giá từng phần lô | 2,375,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.239.804.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500481112 |
| Giá từng phần lô | 2,127,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.901.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo Middle Flux |
|
| Mã phần lô | PP2500481113 |
| Giá từng phần lô | 1,045,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.426.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả tách huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500481114 |
| Giá từng phần lô | 5,629,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.676.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy tiệt trùng 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2500481115 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.391.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy tiệt trùng 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2500481116 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy mẫu tị hầu, hầu họng |
|
| Mã phần lô | PP2500481117 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tre dàn bệnh phẩm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481118 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy dị vật các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481119 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi 4 dây có núm hình hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500481120 |
| Giá từng phần lô | 1,016,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.385.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500481121 |
| Giá từng phần lô | 1,515,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.066.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2500481122 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ tán sỏi cơ học dùng 1 lần (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500481123 |
| Giá từng phần lô | 198,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample cup 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481124 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent đường mật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500481125 |
| Giá từng phần lô | 1,703,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.322.273.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cầm lưỡng cực nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500481126 |
| Giá từng phần lô | 23,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.593.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao siêu âm hàn mạch các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481127 |
| Giá từng phần lô | 965,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.315.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm phủ chất thử thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500481128 |
| Giá từng phần lô | 286,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tip Eppendorf 2-200ul |
|
| Mã phần lô | PP2500481129 |
| Giá từng phần lô | 71,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube 14ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481130 |
| Giá từng phần lô | 12,466,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi bảo quản đông sâu tế bào các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481131 |
| Giá từng phần lô | 508,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi kiểm soát dùng cho hệ thống tách tế bào gốc máu cuống rốn tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2500481132 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi lưu trữ mô và túi bao ngoài túi lưu trữ |
|
| Mã phần lô | PP2500481133 |
| Giá từng phần lô | 19,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.878.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu rỗng, thể tích 1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500481134 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi thu nhận máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500481135 |
| Giá từng phần lô | 30,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500481136 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tuýp trữ tinh trùng 1.8ml, loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2500481137 |
| Giá từng phần lô | 37,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thảm dậm chân dính bụi |
|
| Mã phần lô | PP2500481138 |
| Giá từng phần lô | 141,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ lấy mẫu hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2500481139 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.730.910.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thòng lọng cắt đốt polyp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481140 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.927.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500481141 |
| Giá từng phần lô | 1,422,303,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.939.506.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van hút cho ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500481142 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van hút cho ống nội soi khí phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2500481143 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van hút cho ống nội soi khí phế quản siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500481144 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van khí nước cho ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500481145 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500481146 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van sinh thiết cho ống nội soi khí phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2500481147 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500481148 |
| Giá từng phần lô | 6,708,444,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.147.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư dùng cho máy phát chính GEN11 có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500481149 |
| Giá từng phần lô | 10,625,557,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.489.397.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ lưỡng cực nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500481150 |
| Giá từng phần lô | 30,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500481151 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500481152 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng tay y tế nhận diện bệnh nhân có mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500481153 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán |
|
| Mã phần lô | PP2500481154 |
| Giá từng phần lô | 973,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.326.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không yêu cầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi