Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thay thế cấy ghép nhân tạo, chẩn đoán và điều trị khác năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500460335-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thay thế cấy ghép nhân tạo, chẩn đoán và điều trị khác năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500258285
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 734,855,571,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500480700 - Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận ống mềm 5,308,500,000 7.238.864.000 Không yêu cầu
2 PP2500480701 - Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận qua da 12,905,600,000 17.598.546.000 Không yêu cầu
3 PP2500480702 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 1 2,610,000,000 3.559.091.000 Không yêu cầu
4 PP2500480703 - Gel làm giảm sẹo 1,848,000,000 2.520.000.00 Không yêu cầu
5 PP2500480704 - Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại 5,336,621,250 7.277.211.000 Không yêu cầu
6 PP2500480705 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu các loại 5,425,758,000 7.398.761.000 Không yêu cầu
7 PP2500480706 - Chỉ thép đóng xương ức 358,200,000 488.455.000 Không yêu cầu
8 PP2500480707 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau 3,420,000,000 4.663.637.000 Không yêu cầu
9 PP2500480708 - Dụng cụ cắt trĩ sử dụng phương pháp Longo 1,898,000,000 2.588.182.00 Không yêu cầu
10 PP2500480709 - Dụng cụ định vị và lưới thoát vị các loại 2,283,000,000 3.113.182.000 Không yêu cầu
11 PP2500480710 - Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ 5,976,000,000 8.149.091.000 Không yêu cầu
12 PP2500480711 - Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật mổ mở 4,335,000,000 5.911.364.000 Không yêu cầu
13 PP2500480712 - Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi 25,777,000,000 35.150.455.000 Không yêu cầu
14 PP2500480713 - Đầu tán sỏi thủy lực 558,000,000 760.910.000 Không yêu cầu
15 PP2500480714 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 2 1,350,000,000 1.840.910.000 Không yêu cầu
16 PP2500480715 - Kéo cắt và phẫu tích trong phẫu thuật nội soi 295,200,000 402.546.000 Không yêu cầu
17 PP2500480716 - Lưới tự dính các loại 985,000,000 1.343.182.000 Không yêu cầu
18 PP2500480717 - Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu 17,500,000 23.864.000 Không yêu cầu
19 PP2500480718 - Túi bọc vết thương các cỡ 1,457,550,000 1.987.569.000 Không yêu cầu
20 PP2500480719 - Trocar các loại, các cỡ 3,325,650,000 4.534.978.000 Không yêu cầu
21 PP2500480720 - Vật tư cho kỹ thuật bốc hơi, bóc nhân u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser Thulium 3,960,000,000 5.400.000.000 Không yêu cầu
22 PP2500480721 - Vật tư phẫu thuật tai mũi họng bằng máy laser Thulium 2,310,000,000 3.150.000.000 Không yêu cầu
23 PP2500480722 - Vật tư tán sỏi nội soi ngược dòng 3,108,300,000 4.238.591.000 Không yêu cầu
24 PP2500480723 - Vật tư tán sỏi thận nội soi ống mềm 6,073,600,000 8.282.182.000 Không yêu cầu
25 PP2500480724 - Vật tư tán sỏi đường mật qua da 3,669,400,000 5.003.728.000 Không yêu cầu
26 PP2500480725 - Vật tư cho phẫu thuật cắt/đốt/bốc hơi/cầm máu mô mềm bằng máy Laser Thulium 2,302,000,000 3.139.091.000 Không yêu cầu
27 PP2500480726 - Vật tư nội soi chẩn đoán, tán sỏi ống mềm bàng quang 5,540,000,000 7.554.546.000 Không yêu cầu
28 PP2500480727 - Vật tư tán sỏi ống soi mềm đường mật 2,610,000,000 3.559.091.000 Không yêu cầu
29 PP2500480728 - Vật tư cho kỹ thuật tán sỏi thận qua da 10,442,250,000 14.239.432.000 Không yêu cầu
30 PP2500480729 - Bộ dây nước dùng cho máy bơm tiết niệu Maxer 901 320,000,000 436.364.000 Không yêu cầu
31 PP2500480730 - Cây nong thận không có vạch chia 162,000,000 220.910.000 Không yêu cầu
32 PP2500480731 - Giá đỡ ống soi mềm cỡ vừa 111,000,000 151.364.000 Không yêu cầu
33 PP2500480732 - Gel bôi vết thương hở 1,556,000,000 2.121.819.000 Không yêu cầu
34 PP2500480733 - Bột cầm máu các loại 499,800,000 681.546.000 Không yêu cầu
35 PP2500480734 - Kim đốt sóng cao tần các loại 8,118,180,000 11.070.246.000 Không yêu cầu
36 PP2500480735 - Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 3 1,425,000,000 1.943.182.000 Không yêu cầu
37 PP2500480736 - Xương nhân tạo các loại 1,211,250,000 1.651.705.000 Không yêu cầu
38 PP2500480737 - Sợi quang học điều trị trĩ 1,725,000,000 2.352.273.000 Không yêu cầu
39 PP2500480738 - Bộ sản phẩm xương đồng loại 4,250,000,000 5.795.455.000 Không yêu cầu
40 PP2500480739 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối in 3D, thân chuôi phủ HA 1,800,000,000 2.454.546.000 Không yêu cầu
41 PP2500480740 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 1 850,000,000 1.159.091.000 Không yêu cầu
42 PP2500480741 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 2 730,000,000 995.455.000 Không yêu cầu
43 PP2500480742 - Bộ khớp gối cố định kèm xi măng kháng sinh 680,000,000 927.273.000 Không yêu cầu
44 PP2500480743 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3 230,000,000 313.637.000 Không yêu cầu
45 PP2500480744 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2 1,500,000,000 2.045.455.000 Không yêu cầu
46 PP2500480745 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám 680,000,000 927.273.000 Không yêu cầu
47 PP2500480746 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh, góc gập gối 155 độ 6,000,000,000 8.181.819.000 Không yêu cầu
48 PP2500480747 - Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương 270,000,000 368.182.000 Không yêu cầu
49 PP2500480748 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 1 7,600,000,000 10.363.637.000 Không yêu cầu
50 PP2500480749 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 2 2,250,000,000 3.068.182.000 Không yêu cầu
51 PP2500480750 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 2 650,000,000 886.364.000 Không yêu cầu
52 PP2500480751 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 1 5,950,000,000 8.113.637.000 Không yêu cầu
53 PP2500480752 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại có bản lề 950,000,000 1.295.455.000 Không yêu cầu
54 PP2500480753 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại chuôi dài có xi măng 1,500,000,000 2.045.455.000 Không yêu cầu
55 PP2500480754 - Dung cụ, băng ghim có chế độ trợ lực cho phẫu thuật nội soi 1,329,100,000 1.812.410.000 Không yêu cầu
56 PP2500480755 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 1 5,250,000,000 7.159.091.000 Không yêu cầu
57 PP2500480756 - Chỉ khâu không tiêu 1,350,000,000 1.840.910.000 Không yêu cầu
58 PP2500480757 - Vít chỉ neo loại 2 457,500,000 623.864.000 Không yêu cầu
59 PP2500480758 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 1 3,360,000,000 4.581.819.000 Không yêu cầu
60 PP2500480759 - Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm 510,000,000 695.455.000 Không yêu cầu
61 PP2500480760 - Lưỡi bào khớp loại 1 4,500,000,000 6.136.364.000 Không yêu cầu
62 PP2500480761 - Lưỡi bào mài xương 450,000,000 613.637.000 Không yêu cầu
63 PP2500480762 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 3 6,820,000,000 9.300.000.00 Không yêu cầu
64 PP2500480763 - Mũi khoan ngược loại 3 900,000,000 1.227.273.000 Không yêu cầu
65 PP2500480764 - Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp 100,000,000 136.364.000 Không yêu cầu
66 PP2500480765 - Vít chỉ neo loại 1 350,000,000 477.273.000 Không yêu cầu
67 PP2500480766 - Vít chỉ khâu sụn chêm loại 2 3,640,000,000 4.963.637.000 Không yêu cầu
68 PP2500480767 - Vít chỉ neo ren xoắn tự tiêu 295,000,000 402.273.000 Không yêu cầu
69 PP2500480768 - Vít chỉ neo dạng ren hoàn toàn 198,000,000 270.000.000 Không yêu cầu
70 PP2500480769 - Vít chỉ neo loại 3 545,000,000 743.182.000 Không yêu cầu
71 PP2500480770 - Vít cố định dây chằng loại 2 1,125,000,000 1.534.091.000 Không yêu cầu
72 PP2500480771 - Vít neo khâu chóp xoay 1,204,500,000 1.642.500.000 Không yêu cầu
73 PP2500480772 - Vít treo gân loại 1 765,000,000 1.043.182.000 Không yêu cầu
74 PP2500480773 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 1 8,978,400,000 12.243.273.000 Không yêu cầu
75 PP2500480774 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 1 9,396,000,000 12.812.728.000 Không yêu cầu
76 PP2500480775 - Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài 475,000,000 647.728.000 Không yêu cầu
77 PP2500480776 - Kim khâu chóp xoay 150,000,000 204.546.000 Không yêu cầu
78 PP2500480777 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D 4,000,000,000 5.454.546.000 Không yêu cầu
79 PP2500480778 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 1 5,400,000,000 7.363.637.000 Không yêu cầu
80 PP2500480779 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 2 3,200,000,000 4.363.637.000 Không yêu cầu
81 PP2500480780 - Vít treo gân loại 2 16,800,000,000 22.909.091.0 Không yêu cầu
82 PP2500480781 - Bộ khớp vai bán phần có xi măng 649,950,000 886.296.000 Không yêu cầu
83 PP2500480782 - Bộ khớp vai bán phần không xi măng 720,000,000 981.819.000 Không yêu cầu
84 PP2500480783 - Bộ khớp vai toàn phần không xi măng 1,995,000,000 2.720.455.000 Không yêu cầu
85 PP2500480784 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 1 1,950,000,000 2.659.091.000 Không yêu cầu
86 PP2500480785 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 1 2,100,000,000 2.863.637.000 Không yêu cầu
87 PP2500480786 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng tự định tâm 1,960,000,000 2.672.728.000 Không yêu cầu
88 PP2500480787 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi có rãnh 840,000,000 1.145.455.000 Không yêu cầu
89 PP2500480788 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi chống xoay 2,954,000,000 4.028.182.000 Không yêu cầu
90 PP2500480789 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 2 1,432,000,000 1.952.728.000 Không yêu cầu
91 PP2500480790 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 1 5,628,000,000 7.674.546.000 Không yêu cầu
92 PP2500480791 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ít xâm lấn 1,720,000,000 2.345.455.000 Không yêu cầu
93 PP2500480792 - Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo 5,560,000,000 7.581.819.000 Không yêu cầu
94 PP2500480793 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt 1,390,000,000 1.895.455.000 Không yêu cầu
95 PP2500480794 - Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 1 4,725,000,000 6.443.182.000 Không yêu cầu
96 PP2500480795 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay phủ nhám đầu gần 3,473,500,000 4.736.591.00 Không yêu cầu
97 PP2500480796 - Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 2 4,485,000,000 6.115.910.000 Không yêu cầu
98 PP2500480797 - Chỉ khâu siêu bền sợi đơn kèm kim 2,200,000,000 3.000.000.000 Không yêu cầu
99 PP2500480798 - Dao cắt, đục sụn 25,000,000 34.091.000 Không yêu cầu
100 PP2500480799 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 3 462,500,000 630.682.000 Không yêu cầu
101 PP2500480800 - Lưỡi cắt đốt các loại các cỡ 4,400,000,000 6.000.000.000 Không yêu cầu
102 PP2500480801 - Sụn nhân tạo 228,000,000 310.910.000 Không yêu cầu
103 PP2500480802 - Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ 260,000,000 354.546.000 Không yêu cầu
104 PP2500480803 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 2 240,000,000 327.273.000 Không yêu cầu
105 PP2500480804 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 2 1,800,000,000 2.454.546.000 Không yêu cầu
106 PP2500480805 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 2 11,250,000,000 15.340.910.000 Không yêu cầu
107 PP2500480806 - Lưỡi bào khớp cán cong và cán thẳng 2,240,000,000 3.054.546.000 Không yêu cầu
108 PP2500480807 - Gân nhân tạo 225,000,000 306.819.000 Không yêu cầu
109 PP2500480808 - Vít chốt cố định gân 75,000,000 102.273.000 Không yêu cầu
110 PP2500480809 - Neo cố định gân 75,000,000 102.273.000 Không yêu cầu
111 PP2500480810 - Lưỡi bào khớp loại có 2 đầu vào ra 348,000,000 474.546.000 Không yêu cầu
112 PP2500480811 - Lưỡi bào khớp có tích hợp động cơ quay 870,000,000 1.186.364.000 Không yêu cầu
113 PP2500480812 - Lưỡi mài khớp loại có 2 đầu vào ra 108,750,000 148.296.000 Không yêu cầu
114 PP2500480813 - Lưỡi mài khớp có tích hợp động cơ quay 108,750,000 148.296.000 Không yêu cầu
115 PP2500480814 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 3 9,900,000,000 13.500.000.000 Không yêu cầu
116 PP2500480815 - Vít chỉ neo vai đầu neo gắn Titan 1,800,000,000 2.454.546.000 Không yêu cầu
117 PP2500480816 - Vít chỉ neo vai kèm theo chỉ 1,650,000,000 2.250.000.000 Không yêu cầu
118 PP2500480817 - Chỉ siêu bền 480,000,000 654.546.000 Không yêu cầu
119 PP2500480818 - Vít chốt gân 290,000,000 395.455.000 Không yêu cầu
120 PP2500480819 - Vít cố định dây chằng loại 3 290,000,000 395.455.000 Không yêu cầu
121 PP2500480820 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 2 571,200,000 778.910.000 Không yêu cầu
122 PP2500480821 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau 3,130,200,000 4.268.455.000 Không yêu cầu
123 PP2500480822 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 303,000,000 413.182.000 Không yêu cầu
124 PP2500480823 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2 964,000,000 1.314.546.000 Không yêu cầu
125 PP2500480824 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 135 độ 769,000,000 1.048.637.000 Không yêu cầu
126 PP2500480825 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi khớp không xi măng 2,256,300,000 3.076.773.000 Không yêu cầu
127 PP2500480826 - Canuyn khớp vai các cỡ 75,000,000 102.273.000 Không yêu cầu
128 PP2500480827 - Cây đẩy chỉ loại 2 325,000,000 443.182.000 Không yêu cầu
129 PP2500480828 - Chỉ nội soi siêu bền các loại 1,200,000,000 1.636.364.000 Không yêu cầu
130 PP2500480829 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 2 1,440,000,000 1.963.637.000 Không yêu cầu
131 PP2500480830 - Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp 3,640,000,000 4.963.637.000 Không yêu cầu
132 PP2500480831 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 2 5,080,000,000 6.927.273.00 Không yêu cầu
133 PP2500480832 - Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại 112,500,000 153.410.000 Không yêu cầu
134 PP2500480833 - Lưỡi mài/bào khớp đóng gói tiệt trùng, các loại 227,500,000 310.228.000 Không yêu cầu
135 PP2500480834 - Vít cố định dây chằng loại 1 76,500,000 104.319.000 Không yêu cầu
136 PP2500480835 - Vít neo cố định dây chằng chéo loại 1 153,000,000 208.637.000 Không yêu cầu
137 PP2500480836 - Vít neo cố định dây chằng chéo loại 2 10,575,000,000 14.420.455.000 Không yêu cầu
138 PP2500480837 - Vít neo khâu sụn viền kèm chỉ 734,400,000 1.001.455.000 Không yêu cầu
139 PP2500480838 - Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 1 1,118,000,000 1.524.546.000 Không yêu cầu
140 PP2500480839 - Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 2 2,200,000,000 3.000.000.000 Không yêu cầu
141 PP2500480840 - Vít chỉ khâu sụn chêm loại 1 1,320,000,000 1.800.000.000 Không yêu cầu
142 PP2500480841 - Mũi khoan ngược rỗng lòng, đường kính đường hầm 4.9mm 250,000,000 340.910.000 Không yêu cầu
143 PP2500480842 - Dao cắt chỉ sụn chêm 145,500,000 198.410.000 Không yêu cầu
144 PP2500480843 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thuôn 697,200,000 950.728.000 Không yêu cầu
145 PP2500480844 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 1 1,246,950,000 1.700.387.000 Không yêu cầu
146 PP2500480845 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 2 1,182,825,000 1.612.944.000 Không yêu cầu
147 PP2500480846 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh 299,000,000 407.728.000 Không yêu cầu
148 PP2500480847 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mm 1,200,000,000 1.636.364.000 Không yêu cầu
149 PP2500480848 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 2 2,642,500,000 3.603.410.000 Không yêu cầu
150 PP2500480849 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 1 735,000,000 1.002.273.000 Không yêu cầu
151 PP2500480850 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 2 302,500,000 412.500.000 Không yêu cầu
152 PP2500480851 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2 727,500,000 992.046.000 Không yêu cầu
153 PP2500480852 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 1 660,000,000 900.000.000 Không yêu cầu
154 PP2500480853 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 2 1,087,500,000 1.482.955.000 Không yêu cầu
155 PP2500480854 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 1 552,500,000 753.410.000 Không yêu cầu
156 PP2500480855 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 2 351,000,000 478.637.000 Không yêu cầu
157 PP2500480856 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 1 286,000,000 390.000.000 Không yêu cầu
158 PP2500480857 - Đai dùng trong phẫu thuật thay khớp háng 200,000,000 272.728.000 Không yêu cầu
159 PP2500480858 - Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo 163,000,000 222.273.000 Không yêu cầu
160 PP2500480859 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 1 660,000,000 900.000.000 Không yêu cầu
161 PP2500480860 - Bộ khớp gối toàn phần thiết kế trái phải theo giải phẫu 3,710,000,000 5.059.091.000 Không yêu cầu
162 PP2500480861 - Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động 5,820,000,000 7.936.364.000 Không yêu cầu
163 PP2500480862 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chuôi bóng 1,116,000,000 1.521.819.000 Không yêu cầu
164 PP2500480863 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 1 2,075,000,000 2.829.546.000 Không yêu cầu
165 PP2500480864 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ 770,000,000 1.050.000.000 Không yêu cầu
166 PP2500480865 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng tuỳ chỉnh 360 độ 1,580,000,000 2.154.546.000 Không yêu cầu
167 PP2500480866 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 2 409,500,000 558.410.000 Không yêu cầu
168 PP2500480867 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1 514,500,000 701.591.000 Không yêu cầu
169 PP2500480868 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1 6,560,000,000 8.945.455.000 Không yêu cầu
170 PP2500480869 - Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược không xi măng 820,000,000 1.118.182.000 Không yêu cầu
171 PP2500480870 - Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng 178,000,000 242.728.000 Không yêu cầu
172 PP2500480871 - Bộ khớp vai toàn phần không xi măng dạng module 830,000,000 1.131.819.000 Không yêu cầu
173 PP2500480872 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, siêu liên kết, chuôi phủ HA 345,000,000 470.455.000 Không yêu cầu
174 PP2500480873 - Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương 3,773,700,000 5.145.955.00 Không yêu cầu
175 PP2500480874 - Bộ khớp gối toàn phần gióng trục động học 1,500,000,000 2.045.455.000 Không yêu cầu
176 PP2500480875 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 2 1,650,000,000 2.250.000.000 Không yêu cầu
177 PP2500480876 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ xốp 1,317,000,000 1.795.910.000 Không yêu cầu
178 PP2500480877 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn tự định tâm 82,000,000 111.819.000 Không yêu cầu
179 PP2500480878 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động 2,376,000,000 3.240.000.00 Không yêu cầu
180 PP2500480879 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 3 2,445,000,000 3.334.091.000 Không yêu cầu
181 PP2500480880 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1 2,259,000,000 3.080.455.000 Không yêu cầu
182 PP2500480881 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 1 140,000,000 190.910.000 Không yêu cầu
183 PP2500480882 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 2 700,000,000 954.546.000 Không yêu cầu
184 PP2500480883 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 3 3,918,000,000 5.342.728.000 Không yêu cầu
185 PP2500480884 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối nhám 62,000,000 84.546.000 Không yêu cầu
186 PP2500480885 - Chỉ khâu gân siêu bền loại 1 864,000,000 1.178.182.000 Không yêu cầu
187 PP2500480886 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 1 120,000,000 163.637.000 Không yêu cầu
188 PP2500480887 - Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 2 4,800,000,000 6.545.455.000 Không yêu cầu
189 PP2500480888 - Lưỡi bào khớp cắt cương, cắt mô 3,400,000,000 4.636.364.000 Không yêu cầu
190 PP2500480889 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 1 70,200,000 95.728.000 Không yêu cầu
191 PP2500480890 - Lưỡi mài các cỡ loại 2 132,300,000 180.410.000 Không yêu cầu
192 PP2500480891 - Mũi khoan ngược loại 1 230,000,000 313.637.000 Không yêu cầu
193 PP2500480892 - Troca các loại loại 2 36,000,000 49.091.000 Không yêu cầu
194 PP2500480893 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, loại 2 đầu vào ra 1,800,000,000 2.454.546.000 Không yêu cầu
195 PP2500480894 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai 1,275,300,000 1.739.046.00 Không yêu cầu
196 PP2500480895 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 1 3,843,000,000 5.240.455.000 Không yêu cầu
197 PP2500480896 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài 17,175,000,000 23.420.455.000 Không yêu cầu
198 PP2500480897 - Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày 108,000,000 147.273.000 Không yêu cầu
199 PP2500480898 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương loại 1 2,204,800,000 3.006.546.000 Không yêu cầu
200 PP2500480899 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại chuôi cố định đầu gần 397,900,000 542.591.000 Không yêu cầu
201 PP2500480900 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng 1,748,700,000 2.384.591.000 Không yêu cầu
202 PP2500480901 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 1 1,470,000,000 2.004.546.000 Không yêu cầu
203 PP2500480902 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 2 1,276,000,000 1.740.000.000 Không yêu cầu
204 PP2500480903 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 1 6,064,000,000 8.269.091.00 Không yêu cầu
205 PP2500480904 - Cây đẩy chỉ loại 1 400,000,000 545.455.000 Không yêu cầu
206 PP2500480905 - Chỉ khâu gân siêu bền loại 2 960,000,000 1.309.091.000 Không yêu cầu
207 PP2500480906 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 2 1,200,000,000 1.636.364.000 Không yêu cầu
208 PP2500480907 - Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 1 6,160,000,000 8.400.000.000 Không yêu cầu
209 PP2500480908 - Lưỡi bào khớp loại 2 3,600,000,000 4.909.091.000 Không yêu cầu
210 PP2500480909 - Lưỡi mài các cỡ loại 1 520,000,000 709.091.000 Không yêu cầu
211 PP2500480910 - Mũi khoan ngược loại 2 450,000,000 613.637.000 Không yêu cầu
212 PP2500480911 - Troca các loại loại 1 115,000,000 156.819.000 Không yêu cầu
213 PP2500480912 - Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay 5,360,000,000 7.309.091.000 Không yêu cầu
214 PP2500480913 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai kèm chỉ 890,000,000 1.213.637.000 Không yêu cầu
215 PP2500480914 - Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ 340,000,000 463.637.000 Không yêu cầu
216 PP2500480915 - Vít neo kèm chỉ siêu bền, khâu chóp xoay 2,220,000,000 3.027.273.000 Không yêu cầu
217 PP2500480916 - Vít treo mảnh ghép gân kèm vòng treo điều chỉnh độ dài 12,700,000,000 17.318.182.0 Không yêu cầu
218 PP2500480917 - Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày 572,500,000 780.682.000 Không yêu cầu
219 PP2500480918 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 2 823,000,000 1.122.273.000 Không yêu cầu
220 PP2500480919 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 3 943,000,000 1.285.910.000 Không yêu cầu
221 PP2500480920 - Cây móc chỉ nội soi khâu sụn viền 295,000,000 402.273.000 Không yêu cầu
222 PP2500480921 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối 605,000,000 825.000.000 Không yêu cầu
223 PP2500480922 - Bộ khớp háng bán phần chuôi thường 1,600,500,000 2.182.500.000 Không yêu cầu
224 PP2500480923 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài 1,339,000,000 1.825.910.000 Không yêu cầu
225 PP2500480924 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi dài 794,200,000 1.083.000.000 Không yêu cầu
226 PP2500480925 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 1 1,316,400,000 1.795.091.000 Không yêu cầu
227 PP2500480926 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường bổ sung vitamin E 3,229,200,000 4.403.455.000 Không yêu cầu
228 PP2500480927 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 2 7,053,200,000 9.618.000.000 Không yêu cầu
229 PP2500480928 - Bộ khớp gối bảo tồn dây chằng chéo 1,069,400,000 1.458.273.000 Không yêu cầu
230 PP2500480929 - Bộ khớp gối bảo tồn xương, biên độ gấp duỗi 155 độ 3,666,000,000 4.999.091.000 Không yêu cầu
231 PP2500480930 - Đầu đốt nội soi 1,190,000,000 1.622.728.000 Không yêu cầu
232 PP2500480931 - Dây dẫn nước trong nội soi khớp 1,760,000,000 2.400.000.00 Không yêu cầu
233 PP2500480932 - Lưỡi bào khớp loại 3 3,850,000,000 5.250.000.000 Không yêu cầu
234 PP2500480933 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 4 6,300,000,000 8.590.910.000 Không yêu cầu
235 PP2500480934 - Lưỡi mài xương 825,000,000 1.125.000.000 Không yêu cầu
236 PP2500480935 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị 324,000,000 441.819.000 Không yêu cầu
237 PP2500480936 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị có kết hợp giảm đau 785,000,000 1.070.455.000 Không yêu cầu
238 PP2500480937 - Chất làm đầy khớp dùng 2 mũi đến 3 mũi cho 1 đợt điều trị 51,600,000 70.364.000 Không yêu cầu
239 PP2500480938 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 2 847,500,000 1.155.682.000 Không yêu cầu
240 PP2500480939 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 4 1,350,000,000 1.840.910.000 Không yêu cầu
241 PP2500480940 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 2 1,147,500,000 1.564.773.000 Không yêu cầu
242 PP2500480941 - Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản 7,308,000 9.966.000 Không yêu cầu
243 PP2500480942 - Bình gas chứa C3F8 127,340,000 173.646.000 Không yêu cầu
244 PP2500480943 - Bình khí trộn sẵn 1,184,700,000 1.615.500.000 Không yêu cầu
245 PP2500480944 - Bình lọc chân không các loại 51,875,000 70.739.000 Không yêu cầu
246 PP2500480945 - Bóng dùng cho ống nội soi siêu âm 229,824,000 313.397.000 Không yêu cầu
247 PP2500480946 - Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần 170,000,000 231.819.000 Không yêu cầu
248 PP2500480947 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn các cỡ loại 1 1,414,350,000 1.928.660.000 Không yêu cầu
249 PP2500480948 - Bộ chuyển đổi cho tay dao siêu âm hàn mạch 85,000,000 115.910.000 Không yêu cầu
250 PP2500480949 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ 73,535,000 100.275.000 Không yêu cầu
251 PP2500480950 - Bộ đẩy stent 962,500,000 1.312.500.000 Không yêu cầu
252 PP2500480951 - Bộ kit tách chiết huyết tương loại 2 6,700,000,000 9.136.364.000 Không yêu cầu
253 PP2500480952 - Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu loại 1 1,320,000,000 1.800.000.000 Không yêu cầu
254 PP2500480953 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) 4,712,400,000 6.426.000.000 Không yêu cầu
255 PP2500480954 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) 269,500,000 367.500.000 Không yêu cầu
256 PP2500480955 - Bộ kit thu nhận và trao đổi huyết tương 1,550,000,000 2.113.637.000 Không yêu cầu
257 PP2500480956 - Bộ nắp, giấy lọc, gasket cho buồng ly tâm tế bào 211,640,000 288.600.000 Không yêu cầu
258 PP2500480957 - Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt 14,698,945 20.045.000 Không yêu cầu
259 PP2500480958 - Bộ túi xử lý và lưu trữ máu cuống rốn 113,150,000 154.296.000 Không yêu cầu
260 PP2500480959 - Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹp ngắn 12,150,000 16.569.000 Không yêu cầu
261 PP2500480960 - Catheter chuyển phôi đầu mềm 125,732,250 171.454.000 Không yêu cầu
262 PP2500480961 - Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 1 787,500,000 1.073.864.000 Không yêu cầu
263 PP2500480962 - Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 2 724,500,000 987.955.000 Không yêu cầu
264 PP2500480963 - Catheter nội soi mật tụy 156,000,000 212.728.000 Không yêu cầu
265 PP2500480964 - Cọng trữ phôi 92,862,000 126.630.000 Không yêu cầu
266 PP2500480965 - Cốc đựng mẫu 9,000,000 12.273.000 Không yêu cầu
267 PP2500480966 - Cryocanes có mấu 6,369,000 8.685.000 Không yêu cầu
268 PP2500480967 - Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu 785,000,000 1.070.455.000 Không yêu cầu
269 PP2500480968 - Chai lưu trữ tròn các cỡ 23,540,500 32.101.000 Không yêu cầu
270 PP2500480969 - Chai ly tâm nhựa 250mL tiệt trùng 2,455,000 3.348.000 Không yêu cầu
271 PP2500480970 - Chai nuôi cấy tế bào 25 12,530,000 17.087.000 Không yêu cầu
272 PP2500480971 - Chai nuôi cấy tế bào 75 59,790,000 81.532.000 Không yêu cầu
273 PP2500480972 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp các loại 10,690,000,000 14.577.273.000 Không yêu cầu
274 PP2500480973 - Chỉ điện cực số 3/0 557,202,240 759.822.000 Không yêu cầu
275 PP2500480974 - Chỉ không tan các số 4,907,245,700 6.691.699.000 Không yêu cầu
276 PP2500480975 - Chỉ nylon các số loại 1 954,324,000 1.301.351.000 Không yêu cầu
277 PP2500480976 - Chỉ nylon các số loại 2 465,000,000 634.091.000 Không yêu cầu
278 PP2500480977 - Chỉ nylon các số loại 3 670,445,000 914.244.000 Không yêu cầu
279 PP2500480978 - Chỉ nylon các số loại 4 455,000,000 620.455.000 Không yêu cầu
280 PP2500480979 - Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan các loại 283,500,000 386.591.000 Không yêu cầu
281 PP2500480980 - Chỉ tan các số 9,920,520,200 13.527.983.000 Không yêu cầu
282 PP2500480981 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 các số loại 2 797,450,000 1.087.432.000 Không yêu cầu
283 PP2500480982 - Chỉ tiêu nhanh 3/0 167,580,000 228.519.000 Không yêu cầu
284 PP2500480983 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 3/0 83,008,800 113.194.000 Không yêu cầu
285 PP2500480984 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0 64,260,000 87.628.000 Không yêu cầu
286 PP2500480985 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate các số 265,104,000 361.506.000 Không yêu cầu
287 PP2500480986 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm đơn sợi các số 168,000,000 229.091.000 Không yêu cầu
288 PP2500480987 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp các cỡ 444,000,000 605.455.000 Không yêu cầu
289 PP2500480988 - Dao cắt cơ vòng các loại 4,988,820,000 6.802.937.000 Không yêu cầu
290 PP2500480989 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại 2,316,000,000 3.158.182.000 Không yêu cầu
291 PP2500480990 - Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng 700,000,000 954.546.000 Không yêu cầu
292 PP2500480991 - Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml 222,750,000 303.750.000 Không yêu cầu
293 PP2500480992 - Dây cáp lưỡng cực cao tần 3.5m 10,130,000 13.814.000 Không yêu cầu
294 PP2500480993 - Dây dẫn hướng các loại dùng cho ERCP 3,520,000,000 4.800.000.000 Không yêu cầu
295 PP2500480994 - Dây dẫn máu cho thận nhân tạo 720,000,000 981.819.000 Không yêu cầu
296 PP2500480995 - Dây máu HDF Online 142,500,000 194.319.000 Không yêu cầu
297 PP2500480996 - Dây truyền máu cho kỹ thuật tách và lọc huyết tương 1,449,000,000 1.975.910.000 Không yêu cầu
298 PP2500480997 - Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng 20,412,000 27.835.000 Không yêu cầu
299 PP2500480998 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa đầu tròn các loại 1,809,262,000 2.467.176.000 Không yêu cầu
300 PP2500480999 - Dụng cụ lấy máu mẫu 32,000,000 43.637.000 Không yêu cầu
301 PP2500481000 - Dụng cụ và băng ghim dùng cho mạch máu 3,985,450,990 5.434.706.000 Không yêu cầu
302 PP2500481001 - Dụng cụ và băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi 2,976,207,500 4.058.465.000 Không yêu cầu
303 PP2500481002 - Dung dịch bảo quản tạng 1,014,300,000 1.383.137.000 Không yêu cầu
304 PP2500481003 - Đầu gắn ống soi các loại 836,500,000 1.140.682.000 Không yêu cầu
305 PP2500481004 - Đầu tip 0,1-20μl tiệt trùng từng cái 82,280,000 112.200.000 Không yêu cầu
306 PP2500481005 - Đầu típ các cỡ 153,200,000 208.910.000 Không yêu cầu
307 PP2500481006 - Đầu típ có lọc các cỡ 716,800,000 977.455.000 Không yêu cầu
308 PP2500481007 - Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10 7,250,000 9.887.000 Không yêu cầu
309 PP2500481008 - Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi 65,047,500 88.702.000 Không yêu cầu
310 PP2500481009 - Đĩa petri lớn 100x20 26,400,000 36.000.000 Không yêu cầu
311 PP2500481010 - Đĩa petri lớn 90mm dùng cho IVF 67,683,000 92.295.000 Không yêu cầu
312 PP2500481011 - Đĩa petri nhỏ 35mm dùng cho IVF 84,000,000 114.546.000 Không yêu cầu
313 PP2500481012 - Gel bôi trơn gây tê bề mặt niệu đạo dung tích 11ml 350,000,000 477.273.000 Không yêu cầu
314 PP2500481013 - Ghim khâu và dụng cụ ghim cắt thẳng cho mổ mở cỡ 75mm 2,503,795,000 3.414.266.000 Không yêu cầu
315 PP2500481014 - Giá đỡ 4 vị trí cho hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, thép không gỉ 54,750,000 74.660.000 Không yêu cầu
316 PP2500481015 - Giá đỡ kim chân không cho kim cánh bướm 8,800,000 12.000.000 Không yêu cầu
317 PP2500481016 - Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh 72,000,000 98.182.000 Không yêu cầu
318 PP2500481017 - Hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, dung tích 500ml, chất liệu nhôm 120,000,000 163.637.000 Không yêu cầu
319 PP2500481018 - Hộp cassette bảo vệ túi lưu trữ tế bào gốc (10-25mL) 50,000,000 68.182.000 Không yêu cầu
320 PP2500481019 - Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời 47,779,200 65.154.000 Không yêu cầu
321 PP2500481020 - Hộp đựng 1,5ml microtubes loại 5 màu 40,566,000 55.318.000 Không yêu cầu
322 PP2500481021 - Hộp lưu trữ 3x3 37,500,000 51.137.000 Không yêu cầu
323 PP2500481022 - Hộp nhựa đựng ống Cryo 1,5-2ml, 100 vị trí 20,283,000 27.659.000 Không yêu cầu
324 PP2500481023 - Kéo cắt vòng thắt các loại 248,000,000 338.182.000 Không yêu cầu
325 PP2500481024 - Keo dán da các loại 264,556,500 360.759.000 Không yêu cầu
326 PP2500481025 - Keo dán sinh học 330,120,000 450.164.000 Không yêu cầu
327 PP2500481026 - Kẹp cầm máu loại dài 205,000,000 279.546.000 Không yêu cầu
328 PP2500481027 - Kẹp cầm máu nóng 433,000,000 590.455.000 Không yêu cầu
329 PP2500481028 - Kim chích máu 2,340,000 3.191.000 Không yêu cầu
330 PP2500481029 - Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng 1,150,000,000 1.568.182.000 Không yêu cầu
331 PP2500481030 - Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm 1,575,000,000 2.147.728.000 Không yêu cầu
332 PP2500481031 - Kim chọc hút sinh thiết 21G 126,500,000 172.500.000 Không yêu cầu
333 PP2500481032 - Kim chọc hút sinh thiết phế quản siêu âm dùng 1 lần 400,000,000 545.455.000 Không yêu cầu
334 PP2500481033 - Kim chọc hút trứng bằng tay 260,000,000 354.546.000 Không yêu cầu
335 PP2500481034 - Kim dây định vị khối u các cỡ các dạng (Kim dây định vị u vú) 108,750,000 148.296.000 Không yêu cầu
336 PP2500481035 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền 10,000,000 13.637.000 Không yêu cầu
337 PP2500481036 - Kim đánh dấu u vú các loại 1,050,000,000 1.431.819.000 Không yêu cầu
338 PP2500481037 - Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần 445,500,000 607.500.000 Không yêu cầu
339 PP2500481038 - Kìm gắp dị vật, ngàm chuột và cá sấu 283,000,000 385.910.000 Không yêu cầu
340 PP2500481039 - Kim giữ trứng 164,040,000 223.691.000 Không yêu cầu
341 PP2500481040 - Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết 109,360,000 149.128.000 Không yêu cầu
342 PP2500481041 - Kim hút chân không các cỡ 3,349,700,000 4.567.773.000 Không yêu cầu
343 PP2500481042 - Kìm kẹp clip nội soi loại 15 clip cỡ trung bình 558,012,000 760.926.000 Không yêu cầu
344 PP2500481043 - Kim lấy máu chân không loại 1 1,312,300,000 1.789.500.000 Không yêu cầu
345 PP2500481044 - Kim lấy máu chân không loại 2 537,600,000 733.091.000 Không yêu cầu
346 PP2500481045 - Kìm sinh thiết các loại 1,209,000,000 1.648.637.000 Không yêu cầu
347 PP2500481046 - Kim sinh thiết cho IVF 31,710,000 43.241.000 Không yêu cầu
348 PP2500481047 - Kim sinh thiết phôi nang ngày 5 126,840,000 172.964.000 Không yêu cầu
349 PP2500481048 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um 71,505,000 97.507.000 Không yêu cầu
350 PP2500481049 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um 47,670,000 65.005.000 Không yêu cầu
351 PP2500481050 - Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um 166,845,000 227.516.000 Không yêu cầu
352 PP2500481051 - Kim tiêm trứng 187,110,000 255.150.000 Không yêu cầu
353 PP2500481052 - Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đôi (kèm 01 túi dung dịch chống đông) 1,071,000,000 1.460.455.000 Không yêu cầu
354 PP2500481053 - Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đơn (kèm 01 túi dung dịch chống đông) 269,500,000 367.500.000 Không yêu cầu
355 PP2500481054 - Lọ chứa tinh trùng 120ml 29,925,000 40.807.000 Không yêu cầu
356 PP2500481055 - Lọ dựng mẫu bệnh phẩm loại nhỏ 12,000,000 16.364.000 Không yêu cầu
357 PP2500481056 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm loại to 15,500,000 21.137.000 Không yêu cầu
358 PP2500481057 - Lọ đựng mẫu nước tiểu (nữ) 62,000,000 84.546.000 Không yêu cầu
359 PP2500481058 - Lọ nước tiểu nhựa 15ml 11,500,000 15.682.000 Không yêu cầu
360 PP2500481059 - Lọ nhựa các loại 180,500,000 246.137.000 Không yêu cầu
361 PP2500481060 - Lọ sinh phẩm 56,800,000 77.455.000 Không yêu cầu
362 PP2500481061 - Màng lọc syringe các loại 35,000,000 47.728.000 Không yêu cầu
363 PP2500481062 - Mặt nạ cố định các loại 876,500,000 1.195.228.000 Không yêu cầu
364 PP2500481063 - Miếng đệm mẫu sinh thiết 64,000,000 87.273.000 Không yêu cầu
365 PP2500481064 - Nắp ống 0.2 ml 319,800,000 436.091.000 Không yêu cầu
366 PP2500481065 - Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml 2,600,000 3.546.000 Không yêu cầu
367 PP2500481066 - Ống đựng mẫu 5ml 2,500,000 3.410.000 Không yêu cầu
368 PP2500481067 - Ống đựng nước tiểu 10ml 89,850,000 122.523.000 Không yêu cầu
369 PP2500481068 - Ống giữ lạnh tiệt trùng 2ml 7,500,000 10.228.000 Không yêu cầu
370 PP2500481069 - Ống giữ lạnh tiệt trùng 5ml 15,000,000 20.455.000 Không yêu cầu
371 PP2500481070 - Ống lấy máu A-PRF+ 284,000,000 387.273.000 Không yêu cầu
372 PP2500481071 - Ống lấy máu S-PRF 164,500,000 224.319.000 Không yêu cầu
373 PP2500481072 - Ống ly tâm 15ml tiệt trùng 55,065,000 75.089.000 Không yêu cầu
374 PP2500481073 - Ống ly tâm 225ml 28,800,000 39.273.000 Không yêu cầu
375 PP2500481074 - Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng 21,900,000 29.864.000 Không yêu cầu
376 PP2500481075 - Ống nghiệm 12x75 10,920,000 14.891.000 Không yêu cầu
377 PP2500481076 - Ống nghiệm 5ml đáy tròn, có nắp 4,680,000 6.382.000 Không yêu cầu
378 PP2500481077 - Ống nghiệm chân không 4ml 50,000,000 68.182.000 Không yêu cầu
379 PP2500481078 - Ống nghiệm cho phản ứng nhanh 743,400,000 1.013.728.000 Không yêu cầu
380 PP2500481079 - Ống nghiệm đựng huyết thanh có nắp Cryotube 1.8ml 29,000,000 39.546.000 Không yêu cầu
381 PP2500481080 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 197,500,000 269.319.000 Không yêu cầu
382 PP2500481081 - Ống nghiệm lấy máu chân không Clot Activator 4ml loại 2 117,600,000 160.364.000 Không yêu cầu
383 PP2500481082 - Ống nghiệm lấy máu chân không loại 3 832,500,000 1.135.228.000 Không yêu cầu
384 PP2500481083 - Ống nghiệm lấy máu chân không loại 1 4,848,860,000 6.612.082.000 Không yêu cầu
385 PP2500481084 - Ống nghiệm lấy máu chân không loại 2 2,303,550,000 3.141.205.000 Không yêu cầu
386 PP2500481085 - Ống nghiệm liền nắp 1,5ml 236,000,000 321.819.000 Không yêu cầu
387 PP2500481086 - Ống nghiệm nhựa 7,260,000 9.900.000 Không yêu cầu
388 PP2500481087 - Ống nghiệm nhựa không nắp 17,220,000 23.482.000 Không yêu cầu
389 PP2500481088 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml 8,220,000 11.210.000 Không yêu cầu
390 PP2500481089 - Pipet các loại 129,987,500 177.256.000 Không yêu cầu
391 PP2500481090 - Pipet serol các loại 37,225,000 50.762.000 Không yêu cầu
392 PP2500481091 - Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản 46,656,000 63.622.000 Không yêu cầu
393 PP2500481092 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Agfa 640,000,000 872.728.000 Không yêu cầu
394 PP2500481093 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Fuji 300,000,000 409.091.000 Không yêu cầu
395 PP2500481094 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Trimax 656,250,000 894.887.000 Không yêu cầu
396 PP2500481095 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Agfa 1,440,000,000 1.963.637.000 Không yêu cầu
397 PP2500481096 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế Kích Cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Fuji 400,000,000 545.455.000 Không yêu cầu
398 PP2500481097 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Konica 1,437,500,000 1.960.228.000 Không yêu cầu
399 PP2500481098 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Trimax 2,187,500,000 2.982.955.000 Không yêu cầu
400 PP2500481099 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Agfa 2,344,650,000 3.197.250.000 Không yêu cầu
401 PP2500481100 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích Cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Konica 2,612,500,000 3.562.500.000 Không yêu cầu
402 PP2500481101 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Trimax 3,456,250,000 4.713.069.000 Không yêu cầu
403 PP2500481102 - Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần 165,000,000 225.000.000 Không yêu cầu
404 PP2500481103 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu 693,000,000 945.000.000 Không yêu cầu
405 PP2500481104 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong chống độc 236,000,000 321.819.000 Không yêu cầu
406 PP2500481105 - Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo 249,000,000 339.546.000 Không yêu cầu
407 PP2500481106 - Quả lọc HDF Online 189,997,500 259.088.000 Không yêu cầu
408 PP2500481107 - Quả lọc huyết tương 2,935,000,000 4.002.273.000 Không yêu cầu
409 PP2500481108 - Quả lọc máu 130,000,000 177.273.000 Không yêu cầu
410 PP2500481109 - Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần 600,000,000 818.182.000 Không yêu cầu
411 PP2500481110 - Quả lọc thận nhân tạo High-Flux 644,175,000 878.421.000 Không yêu cầu
412 PP2500481111 - Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 2 2,375,856,000 3.239.804.00 Không yêu cầu
413 PP2500481112 - Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1 2,127,825,000 2.901.580.000 Không yêu cầu
414 PP2500481113 - Quả lọc thận nhân tạo Middle Flux 1,045,800,000 1.426.091.000 Không yêu cầu
415 PP2500481114 - Quả tách huyết tương 5,629,250,000 7.676.250.000 Không yêu cầu
416 PP2500481115 - Que cấy tiệt trùng 10ul 34,020,000 46.391.000 Không yêu cầu
417 PP2500481116 - Que cấy tiệt trùng 1ul 56,700,000 77.319.000 Không yêu cầu
418 PP2500481117 - Que lấy mẫu tị hầu, hầu họng 35,700,000 48.682.000 Không yêu cầu
419 PP2500481118 - Que tre dàn bệnh phẩm các loại 81,600,000 111.273.000 Không yêu cầu
420 PP2500481119 - Rọ lấy dị vật các loại 191,000,000 260.455.000 Không yêu cầu
421 PP2500481120 - Rọ lấy sỏi 4 dây có núm hình hạt đậu 1,016,250,000 1.385.796.000 Không yêu cầu
422 PP2500481121 - Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr 1,515,600,000 2.066.728.000 Không yêu cầu
423 PP2500481122 - Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được 425,000,000 579.546.000 Không yêu cầu
424 PP2500481123 - Rọ tán sỏi cơ học dùng 1 lần (các cỡ) 198,480,000 270.655.000 Không yêu cầu
425 PP2500481124 - Sample cup 3ml 14,300,000 19.500.000 Không yêu cầu
426 PP2500481125 - Stent đường mật các loại, các cỡ 1,703,000,000 2.322.273.00 Không yêu cầu
427 PP2500481126 - Tay cầm lưỡng cực nội soi 23,168,000 31.593.000 Không yêu cầu
428 PP2500481127 - Tay dao siêu âm hàn mạch các loại 965,000,000 1.315.910.000 Không yêu cầu
429 PP2500481128 - Tấm phủ chất thử thí nghiệm 286,200,000 390.273.000 Không yêu cầu
430 PP2500481129 - Tip Eppendorf 2-200ul 71,995,000 98.175.000 Không yêu cầu
431 PP2500481130 - Tube 14ml 12,466,500 17.000.000 Không yêu cầu
432 PP2500481131 - Túi bảo quản đông sâu tế bào các loại 508,500,000 693.410.000 Không yêu cầu
433 PP2500481132 - Túi kiểm soát dùng cho hệ thống tách tế bào gốc máu cuống rốn tự động. 47,800,000 65.182.000 Không yêu cầu
434 PP2500481133 - Túi lưu trữ mô và túi bao ngoài túi lưu trữ 19,710,000 26.878.000 Không yêu cầu
435 PP2500481134 - Túi máu rỗng, thể tích 1000 ml 10,500,000 14.319.000 Không yêu cầu
436 PP2500481135 - Túi thu nhận máu cuống rốn 30,950,000 42.205.000 Không yêu cầu
437 PP2500481136 - Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm 19,600,000 26.728.000 Không yêu cầu
438 PP2500481137 - Tuýp trữ tinh trùng 1.8ml, loại thường 37,180,000 50.700.000 Không yêu cầu
439 PP2500481138 - Thảm dậm chân dính bụi 141,240,000 192.600.000 Không yêu cầu
440 PP2500481139 - Thẻ lấy mẫu hơi thở 2,736,000,000 3.730.910.00 Không yêu cầu
441 PP2500481140 - Thòng lọng cắt đốt polyp các loại 2,880,000,000 3.927.273.000 Không yêu cầu
442 PP2500481141 - Trocar nhựa dùng cho phẫu thuật nội soi 1,422,303,750 1.939.506.000 Không yêu cầu
443 PP2500481142 - Van hút cho ống nội soi 285,000,000 388.637.000 Không yêu cầu
444 PP2500481143 - Van hút cho ống nội soi khí phế quản 7,000,000 9.546.000 Không yêu cầu
445 PP2500481144 - Van hút cho ống nội soi khí phế quản siêu âm 6,000,000 8.182.000 Không yêu cầu
446 PP2500481145 - Van khí nước cho ống nội soi 230,000,000 313.637.000 Không yêu cầu
447 PP2500481146 - Van sinh thiết 30,500,000 41.591.000 Không yêu cầu
448 PP2500481147 - Van sinh thiết cho ống nội soi khí phế quản 2,600,000 3.546.000 Không yêu cầu
449 PP2500481148 - Vật liệu cầm máu các loại 6,708,444,750 9.147.880.000 Không yêu cầu
450 PP2500481149 - Vật tư dùng cho máy phát chính GEN11 có tại bệnh viện 10,625,557,425 14.489.397.000 Không yêu cầu
451 PP2500481150 - Vỏ lưỡng cực nội soi 30,735,000 41.912.000 Không yêu cầu
452 PP2500481151 - Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu 9,000,000 12.273.000 Không yêu cầu
453 PP2500481152 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần 255,000,000 347.728.000 Không yêu cầu
454 PP2500481153 - Vòng tay y tế nhận diện bệnh nhân có mã vạch 1,275,000,000 1.738.637.000 Không yêu cầu
455 PP2500481154 - Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán 973,000,000 1.326.819.000 Không yêu cầu
Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận ống mềm
Mã phần lô PP2500480700
Giá từng phần lô 5,308,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.238.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho tán sỏi thận qua da
Mã phần lô PP2500480701
Giá từng phần lô 12,905,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.598.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 1
Mã phần lô PP2500480702
Giá từng phần lô 2,610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.559.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel làm giảm sẹo
Mã phần lô PP2500480703
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại
Mã phần lô PP2500480704
Giá từng phần lô 5,336,621,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.277.211.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu các loại
Mã phần lô PP2500480705
Giá từng phần lô 5,425,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.398.761.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép đóng xương ức
Mã phần lô PP2500480706
Giá từng phần lô 358,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng tự động dùng pin điện tử, tích hợp với tất cả băng đạn nội soi hàng ghim dập với chiều cao khác nhau
Mã phần lô PP2500480707
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.663.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ cắt trĩ sử dụng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2500480708
Giá từng phần lô 1,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.588.182.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ định vị và lưới thoát vị các loại
Mã phần lô PP2500480709
Giá từng phần lô 2,283,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.113.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ
Mã phần lô PP2500480710
Giá từng phần lô 5,976,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.149.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật mổ mở
Mã phần lô PP2500480711
Giá từng phần lô 4,335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.911.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ, băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500480712
Giá từng phần lô 25,777,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.150.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tán sỏi thủy lực
Mã phần lô PP2500480713
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 2
Mã phần lô PP2500480714
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt và phẫu tích trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500480715
Giá từng phần lô 295,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới tự dính các loại
Mã phần lô PP2500480716
Giá từng phần lô 985,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.343.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng đệm hỗ trợ trong phẫu thuật mạch máu
Mã phần lô PP2500480717
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi bọc vết thương các cỡ
Mã phần lô PP2500480718
Giá từng phần lô 1,457,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.569.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500480719
Giá từng phần lô 3,325,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.534.978.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư cho kỹ thuật bốc hơi, bóc nhân u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser Thulium
Mã phần lô PP2500480720
Giá từng phần lô 3,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư phẫu thuật tai mũi họng bằng máy laser Thulium
Mã phần lô PP2500480721
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư tán sỏi nội soi ngược dòng
Mã phần lô PP2500480722
Giá từng phần lô 3,108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.238.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư tán sỏi thận nội soi ống mềm
Mã phần lô PP2500480723
Giá từng phần lô 6,073,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.282.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư tán sỏi đường mật qua da
Mã phần lô PP2500480724
Giá từng phần lô 3,669,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.003.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư cho phẫu thuật cắt/đốt/bốc hơi/cầm máu mô mềm bằng máy Laser Thulium
Mã phần lô PP2500480725
Giá từng phần lô 2,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.139.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư nội soi chẩn đoán, tán sỏi ống mềm bàng quang
Mã phần lô PP2500480726
Giá từng phần lô 5,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.554.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư tán sỏi ống soi mềm đường mật
Mã phần lô PP2500480727
Giá từng phần lô 2,610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.559.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư cho kỹ thuật tán sỏi thận qua da
Mã phần lô PP2500480728
Giá từng phần lô 10,442,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.239.432.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây nước dùng cho máy bơm tiết niệu Maxer 901
Mã phần lô PP2500480729
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nong thận không có vạch chia
Mã phần lô PP2500480730
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giá đỡ ống soi mềm cỡ vừa
Mã phần lô PP2500480731
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi vết thương hở
Mã phần lô PP2500480732
Giá từng phần lô 1,556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột cầm máu các loại
Mã phần lô PP2500480733
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim đốt sóng cao tần các loại
Mã phần lô PP2500480734
Giá từng phần lô 8,118,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.070.246.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ghim đóng da và dụng cụ tháo ghim loại 3
Mã phần lô PP2500480735
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.943.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương nhân tạo các loại
Mã phần lô PP2500480736
Giá từng phần lô 1,211,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.651.705.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sợi quang học điều trị trĩ
Mã phần lô PP2500480737
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sản phẩm xương đồng loại
Mã phần lô PP2500480738
Giá từng phần lô 4,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối in 3D, thân chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2500480739
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 1
Mã phần lô PP2500480740
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn thân loại 2
Mã phần lô PP2500480741
Giá từng phần lô 730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối cố định kèm xi măng kháng sinh
Mã phần lô PP2500480742
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3
Mã phần lô PP2500480743
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2
Mã phần lô PP2500480744
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám
Mã phần lô PP2500480745
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh, góc gập gối 155 độ
Mã phần lô PP2500480746
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương
Mã phần lô PP2500480747
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 1
Mã phần lô PP2500480748
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng giải phẫu học loại 2
Mã phần lô PP2500480749
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 2
Mã phần lô PP2500480750
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ loại 1
Mã phần lô PP2500480751
Giá từng phần lô 5,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.113.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại có bản lề
Mã phần lô PP2500480752
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần thay lại chuôi dài có xi măng
Mã phần lô PP2500480753
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung cụ, băng ghim có chế độ trợ lực cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500480754
Giá từng phần lô 1,329,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.812.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 1
Mã phần lô PP2500480755
Giá từng phần lô 5,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu
Mã phần lô PP2500480756
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo loại 2
Mã phần lô PP2500480757
Giá từng phần lô 457,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 1
Mã phần lô PP2500480758
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2500480759
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp loại 1
Mã phần lô PP2500480760
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào mài xương
Mã phần lô PP2500480761
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 3
Mã phần lô PP2500480762
Giá từng phần lô 6,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan ngược loại 3
Mã phần lô PP2500480763
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500480764
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo loại 1
Mã phần lô PP2500480765
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ khâu sụn chêm loại 2
Mã phần lô PP2500480766
Giá từng phần lô 3,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.963.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo ren xoắn tự tiêu
Mã phần lô PP2500480767
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo dạng ren hoàn toàn
Mã phần lô PP2500480768
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo loại 3
Mã phần lô PP2500480769
Giá từng phần lô 545,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít cố định dây chằng loại 2
Mã phần lô PP2500480770
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.534.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500480771
Giá từng phần lô 1,204,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo gân loại 1
Mã phần lô PP2500480772
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 1
Mã phần lô PP2500480773
Giá từng phần lô 8,978,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.243.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 1
Mã phần lô PP2500480774
Giá từng phần lô 9,396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.812.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2500480775
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500480776
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500480777
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 1
Mã phần lô PP2500480778
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh loại 2
Mã phần lô PP2500480779
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo gân loại 2
Mã phần lô PP2500480780
Giá từng phần lô 16,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091.0
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp vai bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2500480781
Giá từng phần lô 649,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.296.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp vai bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2500480782
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp vai toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500480783
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.720.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 1
Mã phần lô PP2500480784
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.659.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 1
Mã phần lô PP2500480785
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng tự định tâm
Mã phần lô PP2500480786
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.672.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi có rãnh
Mã phần lô PP2500480787
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi chống xoay
Mã phần lô PP2500480788
Giá từng phần lô 2,954,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.028.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 2
Mã phần lô PP2500480789
Giá từng phần lô 1,432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.952.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay loại 1
Mã phần lô PP2500480790
Giá từng phần lô 5,628,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.674.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ít xâm lấn
Mã phần lô PP2500480791
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.345.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo
Mã phần lô PP2500480792
Giá từng phần lô 5,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.581.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt
Mã phần lô PP2500480793
Giá từng phần lô 1,390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.895.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 1
Mã phần lô PP2500480794
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.443.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chống xoay phủ nhám đầu gần
Mã phần lô PP2500480795
Giá từng phần lô 3,473,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.736.591.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần 2 trục linh động loại 2
Mã phần lô PP2500480796
Giá từng phần lô 4,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.115.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu siêu bền sợi đơn kèm kim
Mã phần lô PP2500480797
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt, đục sụn
Mã phần lô PP2500480798
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 3
Mã phần lô PP2500480799
Giá từng phần lô 462,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500480800
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sụn nhân tạo
Mã phần lô PP2500480801
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ
Mã phần lô PP2500480802
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 2
Mã phần lô PP2500480803
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày loại 2
Mã phần lô PP2500480804
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 2
Mã phần lô PP2500480805
Giá từng phần lô 11,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.340.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp cán cong và cán thẳng
Mã phần lô PP2500480806
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gân nhân tạo
Mã phần lô PP2500480807
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt cố định gân
Mã phần lô PP2500480808
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neo cố định gân
Mã phần lô PP2500480809
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp loại có 2 đầu vào ra
Mã phần lô PP2500480810
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp có tích hợp động cơ quay
Mã phần lô PP2500480811
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài khớp loại có 2 đầu vào ra
Mã phần lô PP2500480812
Giá từng phần lô 108,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.296.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài khớp có tích hợp động cơ quay
Mã phần lô PP2500480813
Giá từng phần lô 108,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.296.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi loại 3
Mã phần lô PP2500480814
Giá từng phần lô 9,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo vai đầu neo gắn Titan
Mã phần lô PP2500480815
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo vai kèm theo chỉ
Mã phần lô PP2500480816
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2500480817
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt gân
Mã phần lô PP2500480818
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít cố định dây chằng loại 3
Mã phần lô PP2500480819
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định loại 2
Mã phần lô PP2500480820
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau
Mã phần lô PP2500480821
Giá từng phần lô 3,130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.268.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2500480822
Giá từng phần lô 303,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2
Mã phần lô PP2500480823
Giá từng phần lô 964,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, góc cổ chuôi 135 độ
Mã phần lô PP2500480824
Giá từng phần lô 769,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần chuôi khớp không xi măng
Mã phần lô PP2500480825
Giá từng phần lô 2,256,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.076.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn khớp vai các cỡ
Mã phần lô PP2500480826
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đẩy chỉ loại 2
Mã phần lô PP2500480827
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nội soi siêu bền các loại
Mã phần lô PP2500480828
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy loại 2
Mã phần lô PP2500480829
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500480830
Giá từng phần lô 3,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.963.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 2
Mã phần lô PP2500480831
Giá từng phần lô 5,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.927.273.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại
Mã phần lô PP2500480832
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài/bào khớp đóng gói tiệt trùng, các loại
Mã phần lô PP2500480833
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít cố định dây chằng loại 1
Mã phần lô PP2500480834
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 1
Mã phần lô PP2500480835
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo cố định dây chằng chéo loại 2
Mã phần lô PP2500480836
Giá từng phần lô 10,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.420.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo khâu sụn viền kèm chỉ
Mã phần lô PP2500480837
Giá từng phần lô 734,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2500480838
Giá từng phần lô 1,118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo may chóp xoay các cỡ loại 2
Mã phần lô PP2500480839
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ khâu sụn chêm loại 1
Mã phần lô PP2500480840
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan ngược rỗng lòng, đường kính đường hầm 4.9mm
Mã phần lô PP2500480841
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt chỉ sụn chêm
Mã phần lô PP2500480842
Giá từng phần lô 145,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thuôn
Mã phần lô PP2500480843
Giá từng phần lô 697,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 1
Mã phần lô PP2500480844
Giá từng phần lô 1,246,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.387.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thuôn loại 2
Mã phần lô PP2500480845
Giá từng phần lô 1,182,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.944.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh
Mã phần lô PP2500480846
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, chỏm 32/36mm
Mã phần lô PP2500480847
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 2
Mã phần lô PP2500480848
Giá từng phần lô 2,642,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.603.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 1
Mã phần lô PP2500480849
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng bề mặt chuôi phủ HA loại 2
Mã phần lô PP2500480850
Giá từng phần lô 302,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2
Mã phần lô PP2500480851
Giá từng phần lô 727,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.046.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 1
Mã phần lô PP2500480852
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ loại 2
Mã phần lô PP2500480853
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 1
Mã phần lô PP2500480854
Giá từng phần lô 552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D loại 2
Mã phần lô PP2500480855
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 1
Mã phần lô PP2500480856
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai dùng trong phẫu thuật thay khớp háng
Mã phần lô PP2500480857
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng, chảo nghịch đảo
Mã phần lô PP2500480858
Giá từng phần lô 163,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 1
Mã phần lô PP2500480859
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần thiết kế trái phải theo giải phẫu
Mã phần lô PP2500480860
Giá từng phần lô 3,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.059.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động
Mã phần lô PP2500480861
Giá từng phần lô 5,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.936.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chuôi bóng
Mã phần lô PP2500480862
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 1
Mã phần lô PP2500480863
Giá từng phần lô 2,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.829.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ
Mã phần lô PP2500480864
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng tuỳ chỉnh 360 độ
Mã phần lô PP2500480865
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D loại 2
Mã phần lô PP2500480866
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1
Mã phần lô PP2500480867
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1
Mã phần lô PP2500480868
Giá từng phần lô 6,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.945.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược không xi măng
Mã phần lô PP2500480869
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp vai toàn phần chuôi có xi măng
Mã phần lô PP2500480870
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp vai toàn phần không xi măng dạng module
Mã phần lô PP2500480871
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, siêu liên kết, chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2500480872
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương
Mã phần lô PP2500480873
Giá từng phần lô 3,773,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.955.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần gióng trục động học
Mã phần lô PP2500480874
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại 2
Mã phần lô PP2500480875
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ xốp
Mã phần lô PP2500480876
Giá từng phần lô 1,317,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn tự định tâm
Mã phần lô PP2500480877
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động
Mã phần lô PP2500480878
Giá từng phần lô 2,376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 3
Mã phần lô PP2500480879
Giá từng phần lô 2,445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.334.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1
Mã phần lô PP2500480880
Giá từng phần lô 2,259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.080.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 1
Mã phần lô PP2500480881
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 2
Mã phần lô PP2500480882
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn loại 3
Mã phần lô PP2500480883
Giá từng phần lô 3,918,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.342.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối nhám
Mã phần lô PP2500480884
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu gân siêu bền loại 1
Mã phần lô PP2500480885
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 1
Mã phần lô PP2500480886
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 2
Mã phần lô PP2500480887
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp cắt cương, cắt mô
Mã phần lô PP2500480888
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.636.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 1
Mã phần lô PP2500480889
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài các cỡ loại 2
Mã phần lô PP2500480890
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan ngược loại 1
Mã phần lô PP2500480891
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Troca các loại loại 2
Mã phần lô PP2500480892
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, loại 2 đầu vào ra
Mã phần lô PP2500480893
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai
Mã phần lô PP2500480894
Giá từng phần lô 1,275,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.739.046.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai loại 1
Mã phần lô PP2500480895
Giá từng phần lô 3,843,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.240.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
Mã phần lô PP2500480896
Giá từng phần lô 17,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.420.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày
Mã phần lô PP2500480897
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương loại 1
Mã phần lô PP2500480898
Giá từng phần lô 2,204,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.006.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại chuôi cố định đầu gần
Mã phần lô PP2500480899
Giá từng phần lô 397,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng
Mã phần lô PP2500480900
Giá từng phần lô 1,748,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.384.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 1
Mã phần lô PP2500480901
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.004.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 2
Mã phần lô PP2500480902
Giá từng phần lô 1,276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130 độ loại 1
Mã phần lô PP2500480903
Giá từng phần lô 6,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.269.091.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đẩy chỉ loại 1
Mã phần lô PP2500480904
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu gân siêu bền loại 2
Mã phần lô PP2500480905
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp loại 2
Mã phần lô PP2500480906
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency loại 1
Mã phần lô PP2500480907
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp loại 2
Mã phần lô PP2500480908
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2500480909
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan ngược loại 2
Mã phần lô PP2500480910
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Troca các loại loại 1
Mã phần lô PP2500480911
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500480912
Giá từng phần lô 5,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.309.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai kèm chỉ
Mã phần lô PP2500480913
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ
Mã phần lô PP2500480914
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo kèm chỉ siêu bền, khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500480915
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.027.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép gân kèm vòng treo điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2500480916
Giá từng phần lô 12,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.318.182.0
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày
Mã phần lô PP2500480917
Giá từng phần lô 572,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 2
Mã phần lô PP2500480918
Giá từng phần lô 823,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng loại 3
Mã phần lô PP2500480919
Giá từng phần lô 943,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây móc chỉ nội soi khâu sụn viền
Mã phần lô PP2500480920
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối
Mã phần lô PP2500480921
Giá từng phần lô 605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần chuôi thường
Mã phần lô PP2500480922
Giá từng phần lô 1,600,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài
Mã phần lô PP2500480923
Giá từng phần lô 1,339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần chuôi dài
Mã phần lô PP2500480924
Giá từng phần lô 794,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 1
Mã phần lô PP2500480925
Giá từng phần lô 1,316,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường bổ sung vitamin E
Mã phần lô PP2500480926
Giá từng phần lô 3,229,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.403.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần chuôi thường loại 2
Mã phần lô PP2500480927
Giá từng phần lô 7,053,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.618.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối bảo tồn dây chằng chéo
Mã phần lô PP2500480928
Giá từng phần lô 1,069,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối bảo tồn xương, biên độ gấp duỗi 155 độ
Mã phần lô PP2500480929
Giá từng phần lô 3,666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.999.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu đốt nội soi
Mã phần lô PP2500480930
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500480931
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp loại 3
Mã phần lô PP2500480932
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency loại 4
Mã phần lô PP2500480933
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài xương
Mã phần lô PP2500480934
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị
Mã phần lô PP2500480935
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị có kết hợp giảm đau
Mã phần lô PP2500480936
Giá từng phần lô 785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất làm đầy khớp dùng 2 mũi đến 3 mũi cho 1 đợt điều trị
Mã phần lô PP2500480937
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại 2
Mã phần lô PP2500480938
Giá từng phần lô 847,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 4
Mã phần lô PP2500480939
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động loại 2
Mã phần lô PP2500480940
Giá từng phần lô 1,147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đầu dò siêu âm chuyên dùng cho hỗ trợ sinh sản
Mã phần lô PP2500480941
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.966.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình gas chứa C3F8
Mã phần lô PP2500480942
Giá từng phần lô 127,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.646.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình khí trộn sẵn
Mã phần lô PP2500480943
Giá từng phần lô 1,184,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình lọc chân không các loại
Mã phần lô PP2500480944
Giá từng phần lô 51,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.739.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng dùng cho ống nội soi siêu âm
Mã phần lô PP2500480945
Giá từng phần lô 229,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.397.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Casset có thể hấp lại nhiều lần
Mã phần lô PP2500480946
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh, ngắn hạn các cỡ loại 1
Mã phần lô PP2500480947
Giá từng phần lô 1,414,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.660.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ chuyển đổi cho tay dao siêu âm hàn mạch
Mã phần lô PP2500480948
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ
Mã phần lô PP2500480949
Giá từng phần lô 73,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.275.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đẩy stent
Mã phần lô PP2500480950
Giá từng phần lô 962,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết huyết tương loại 2
Mã phần lô PP2500480951
Giá từng phần lô 6,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.136.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu loại 1
Mã phần lô PP2500480952
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A)
Mã phần lô PP2500480953
Giá từng phần lô 4,712,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.426.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông ACD-A)
Mã phần lô PP2500480954
Giá từng phần lô 269,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit thu nhận và trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2500480955
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.113.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nắp, giấy lọc, gasket cho buồng ly tâm tế bào
Mã phần lô PP2500480956
Giá từng phần lô 211,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.600.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt
Mã phần lô PP2500480957
Giá từng phần lô 14,698,945
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ túi xử lý và lưu trữ máu cuống rốn
Mã phần lô PP2500480958
Giá từng phần lô 113,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.296.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dẹp ngắn
Mã phần lô PP2500480959
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.569.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter chuyển phôi đầu mềm
Mã phần lô PP2500480960
Giá từng phần lô 125,732,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.454.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 1
Mã phần lô PP2500480961
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter đường hầm dùng trong chạy thận nhân tạo loại 2
Mã phần lô PP2500480962
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter nội soi mật tụy
Mã phần lô PP2500480963
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cọng trữ phôi
Mã phần lô PP2500480964
Giá từng phần lô 92,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.630.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2500480965
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cryocanes có mấu
Mã phần lô PP2500480966
Giá từng phần lô 6,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.685.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu
Mã phần lô PP2500480967
Giá từng phần lô 785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai lưu trữ tròn các cỡ
Mã phần lô PP2500480968
Giá từng phần lô 23,540,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.101.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai ly tâm nhựa 250mL tiệt trùng
Mã phần lô PP2500480969
Giá từng phần lô 2,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.348.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai nuôi cấy tế bào 25
Mã phần lô PP2500480970
Giá từng phần lô 12,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.087.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai nuôi cấy tế bào 75
Mã phần lô PP2500480971
Giá từng phần lô 59,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.532.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất làm đầy, bôi trơn khớp các loại
Mã phần lô PP2500480972
Giá từng phần lô 10,690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.577.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ điện cực số 3/0
Mã phần lô PP2500480973
Giá từng phần lô 557,202,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.822.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan các số
Mã phần lô PP2500480974
Giá từng phần lô 4,907,245,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.691.699.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nylon các số loại 1
Mã phần lô PP2500480975
Giá từng phần lô 954,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.301.351.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nylon các số loại 2
Mã phần lô PP2500480976
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nylon các số loại 3
Mã phần lô PP2500480977
Giá từng phần lô 670,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.244.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nylon các số loại 4
Mã phần lô PP2500480978
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan các loại
Mã phần lô PP2500480979
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan các số
Mã phần lô PP2500480980
Giá từng phần lô 9,920,520,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.527.983.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 các số loại 2
Mã phần lô PP2500480981
Giá từng phần lô 797,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.432.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu nhanh 3/0
Mã phần lô PP2500480982
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.519.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500480983
Giá từng phần lô 83,008,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.194.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2500480984
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.628.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate các số
Mã phần lô PP2500480985
Giá từng phần lô 265,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.506.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm đơn sợi các số
Mã phần lô PP2500480986
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tổng hợp các cỡ
Mã phần lô PP2500480987
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt cơ vòng các loại
Mã phần lô PP2500480988
Giá từng phần lô 4,988,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.802.937.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại
Mã phần lô PP2500480989
Giá từng phần lô 2,316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.158.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng
Mã phần lô PP2500480990
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml
Mã phần lô PP2500480991
Giá từng phần lô 222,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cáp lưỡng cực cao tần 3.5m
Mã phần lô PP2500480992
Giá từng phần lô 10,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.814.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn hướng các loại dùng cho ERCP
Mã phần lô PP2500480993
Giá từng phần lô 3,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn máu cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500480994
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây máu HDF Online
Mã phần lô PP2500480995
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu cho kỹ thuật tách và lọc huyết tương
Mã phần lô PP2500480996
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.975.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500480997
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.835.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa đầu tròn các loại
Mã phần lô PP2500480998
Giá từng phần lô 1,809,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.467.176.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ lấy máu mẫu
Mã phần lô PP2500480999
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ và băng ghim dùng cho mạch máu
Mã phần lô PP2500481000
Giá từng phần lô 3,985,450,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.434.706.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ và băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500481001
Giá từng phần lô 2,976,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.058.465.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo quản tạng
Mã phần lô PP2500481002
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu gắn ống soi các loại
Mã phần lô PP2500481003
Giá từng phần lô 836,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tip 0,1-20μl tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2500481004
Giá từng phần lô 82,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.200.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ các cỡ
Mã phần lô PP2500481005
Giá từng phần lô 153,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ có lọc các cỡ
Mã phần lô PP2500481006
Giá từng phần lô 716,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa nuôi cấy tế bào 35x10
Mã phần lô PP2500481007
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.887.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi
Mã phần lô PP2500481008
Giá từng phần lô 65,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.702.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa petri lớn 100x20
Mã phần lô PP2500481009
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa petri lớn 90mm dùng cho IVF
Mã phần lô PP2500481010
Giá từng phần lô 67,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.295.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa petri nhỏ 35mm dùng cho IVF
Mã phần lô PP2500481011
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn gây tê bề mặt niệu đạo dung tích 11ml
Mã phần lô PP2500481012
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ghim khâu và dụng cụ ghim cắt thẳng cho mổ mở cỡ 75mm
Mã phần lô PP2500481013
Giá từng phần lô 2,503,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.414.266.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giá đỡ 4 vị trí cho hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, thép không gỉ
Mã phần lô PP2500481014
Giá từng phần lô 54,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.660.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giá đỡ kim chân không cho kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500481015
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh
Mã phần lô PP2500481016
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp (Canister) bảo vệ túi lưu trữ đông lạnh tế bào, dung tích 500ml, chất liệu nhôm
Mã phần lô PP2500481017
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp cassette bảo vệ túi lưu trữ tế bào gốc (10-25mL)
Mã phần lô PP2500481018
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp cấy 4 giếng nunc nắp rời
Mã phần lô PP2500481019
Giá từng phần lô 47,779,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.154.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp đựng 1,5ml microtubes loại 5 màu
Mã phần lô PP2500481020
Giá từng phần lô 40,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.318.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp lưu trữ 3x3
Mã phần lô PP2500481021
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp nhựa đựng ống Cryo 1,5-2ml, 100 vị trí
Mã phần lô PP2500481022
Giá từng phần lô 20,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.659.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt vòng thắt các loại
Mã phần lô PP2500481023
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo dán da các loại
Mã phần lô PP2500481024
Giá từng phần lô 264,556,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.759.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo dán sinh học
Mã phần lô PP2500481025
Giá từng phần lô 330,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.164.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp cầm máu loại dài
Mã phần lô PP2500481026
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp cầm máu nóng
Mã phần lô PP2500481027
Giá từng phần lô 433,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500481028
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.191.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích xơ cầm máu dại dày, đại tràng
Mã phần lô PP2500481029
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm
Mã phần lô PP2500481030
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc hút sinh thiết 21G
Mã phần lô PP2500481031
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc hút sinh thiết phế quản siêu âm dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500481032
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc hút trứng bằng tay
Mã phần lô PP2500481033
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim dây định vị khối u các cỡ các dạng (Kim dây định vị u vú)
Mã phần lô PP2500481034
Giá từng phần lô 108,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.296.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim dùng cho buồng tiêm truyền
Mã phần lô PP2500481035
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim đánh dấu u vú các loại
Mã phần lô PP2500481036
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm gắp dị vật 3 chấu dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500481037
Giá từng phần lô 445,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm gắp dị vật, ngàm chuột và cá sấu
Mã phần lô PP2500481038
Giá từng phần lô 283,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2500481039
Giá từng phần lô 164,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.691.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim giữ và cố định phôi nang sinh thiết
Mã phần lô PP2500481040
Giá từng phần lô 109,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.128.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim hút chân không các cỡ
Mã phần lô PP2500481041
Giá từng phần lô 3,349,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.773.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm kẹp clip nội soi loại 15 clip cỡ trung bình
Mã phần lô PP2500481042
Giá từng phần lô 558,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.926.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu chân không loại 1
Mã phần lô PP2500481043
Giá từng phần lô 1,312,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu chân không loại 2
Mã phần lô PP2500481044
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm sinh thiết các loại
Mã phần lô PP2500481045
Giá từng phần lô 1,209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim sinh thiết cho IVF
Mã phần lô PP2500481046
Giá từng phần lô 31,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.241.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim sinh thiết phôi nang ngày 5
Mã phần lô PP2500481047
Giá từng phần lô 126,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.964.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 145/ 150/ 155um
Mã phần lô PP2500481048
Giá từng phần lô 71,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.507.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 170/ 175um
Mã phần lô PP2500481049
Giá từng phần lô 47,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.005.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tách trứng bằng nhựa, kích thước 275um
Mã phần lô PP2500481050
Giá từng phần lô 166,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.516.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm trứng
Mã phần lô PP2500481051
Giá từng phần lô 187,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đôi (kèm 01 túi dung dịch chống đông)
Mã phần lô PP2500481052
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đơn (kèm 01 túi dung dịch chống đông)
Mã phần lô PP2500481053
Giá từng phần lô 269,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ chứa tinh trùng 120ml
Mã phần lô PP2500481054
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.807.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ dựng mẫu bệnh phẩm loại nhỏ
Mã phần lô PP2500481055
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm loại to
Mã phần lô PP2500481056
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng mẫu nước tiểu (nữ)
Mã phần lô PP2500481057
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nước tiểu nhựa 15ml
Mã phần lô PP2500481058
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa các loại
Mã phần lô PP2500481059
Giá từng phần lô 180,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.137.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ sinh phẩm
Mã phần lô PP2500481060
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc syringe các loại
Mã phần lô PP2500481061
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ cố định các loại
Mã phần lô PP2500481062
Giá từng phần lô 876,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng đệm mẫu sinh thiết
Mã phần lô PP2500481063
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp ống 0.2 ml
Mã phần lô PP2500481064
Giá từng phần lô 319,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml
Mã phần lô PP2500481065
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng mẫu 5ml
Mã phần lô PP2500481066
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng nước tiểu 10ml
Mã phần lô PP2500481067
Giá từng phần lô 89,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.523.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống giữ lạnh tiệt trùng 2ml
Mã phần lô PP2500481068
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống giữ lạnh tiệt trùng 5ml
Mã phần lô PP2500481069
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống lấy máu A-PRF+
Mã phần lô PP2500481070
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống lấy máu S-PRF
Mã phần lô PP2500481071
Giá từng phần lô 164,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ly tâm 15ml tiệt trùng
Mã phần lô PP2500481072
Giá từng phần lô 55,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.089.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ly tâm 225ml
Mã phần lô PP2500481073
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500481074
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.864.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm 12x75
Mã phần lô PP2500481075
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.891.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm 5ml đáy tròn, có nắp
Mã phần lô PP2500481076
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.382.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không 4ml
Mã phần lô PP2500481077
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm cho phản ứng nhanh
Mã phần lô PP2500481078
Giá từng phần lô 743,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm đựng huyết thanh có nắp Cryotube 1.8ml
Mã phần lô PP2500481079
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2500481080
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy máu chân không Clot Activator 4ml loại 2
Mã phần lô PP2500481081
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.364.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy máu chân không loại 3
Mã phần lô PP2500481082
Giá từng phần lô 832,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy máu chân không loại 1
Mã phần lô PP2500481083
Giá từng phần lô 4,848,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.612.082.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy máu chân không loại 2
Mã phần lô PP2500481084
Giá từng phần lô 2,303,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.141.205.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm liền nắp 1,5ml
Mã phần lô PP2500481085
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2500481086
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2500481087
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.482.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
Mã phần lô PP2500481088
Giá từng phần lô 8,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.210.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet các loại
Mã phần lô PP2500481089
Giá từng phần lô 129,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.256.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet serol các loại
Mã phần lô PP2500481090
Giá từng phần lô 37,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.762.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipette 150mm dùng trong hỗ trợ sinh sản
Mã phần lô PP2500481091
Giá từng phần lô 46,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.622.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Agfa
Mã phần lô PP2500481092
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Fuji
Mã phần lô PP2500481093
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 20*25cm sử dụng cho máy in phim Trimax
Mã phần lô PP2500481094
Giá từng phần lô 656,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.887.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Agfa
Mã phần lô PP2500481095
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế Kích Cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Fuji
Mã phần lô PP2500481096
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Konica
Mã phần lô PP2500481097
Giá từng phần lô 1,437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.228.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 25*30cm sử dụng cho máy in phim Trimax
Mã phần lô PP2500481098
Giá từng phần lô 2,187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.982.955.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Agfa
Mã phần lô PP2500481099
Giá từng phần lô 2,344,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.197.250.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích Cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Konica
Mã phần lô PP2500481100
Giá từng phần lô 2,612,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim dùng cho chụp X-quang y tế kích cỡ 35*43cm sử dụng cho máy in phim Trimax
Mã phần lô PP2500481101
Giá từng phần lô 3,456,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.713.069.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần
Mã phần lô PP2500481102
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu
Mã phần lô PP2500481103
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong chống độc
Mã phần lô PP2500481104
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500481105
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc HDF Online
Mã phần lô PP2500481106
Giá từng phần lô 189,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.088.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc huyết tương
Mã phần lô PP2500481107
Giá từng phần lô 2,935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.002.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2500481108
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500481109
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo High-Flux
Mã phần lô PP2500481110
Giá từng phần lô 644,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.421.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 2
Mã phần lô PP2500481111
Giá từng phần lô 2,375,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.239.804.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux loại 1
Mã phần lô PP2500481112
Giá từng phần lô 2,127,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.901.580.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo Middle Flux
Mã phần lô PP2500481113
Giá từng phần lô 1,045,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả tách huyết tương
Mã phần lô PP2500481114
Giá từng phần lô 5,629,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.676.250.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que cấy tiệt trùng 10ul
Mã phần lô PP2500481115
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.391.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que cấy tiệt trùng 1ul
Mã phần lô PP2500481116
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que lấy mẫu tị hầu, hầu họng
Mã phần lô PP2500481117
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.682.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que tre dàn bệnh phẩm các loại
Mã phần lô PP2500481118
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy dị vật các loại
Mã phần lô PP2500481119
Giá từng phần lô 191,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.455.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi 4 dây có núm hình hạt đậu
Mã phần lô PP2500481120
Giá từng phần lô 1,016,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.796.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr
Mã phần lô PP2500481121
Giá từng phần lô 1,515,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.066.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được
Mã phần lô PP2500481122
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ tán sỏi cơ học dùng 1 lần (các cỡ)
Mã phần lô PP2500481123
Giá từng phần lô 198,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.655.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sample cup 3ml
Mã phần lô PP2500481124
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent đường mật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500481125
Giá từng phần lô 1,703,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.322.273.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay cầm lưỡng cực nội soi
Mã phần lô PP2500481126
Giá từng phần lô 23,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.593.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao siêu âm hàn mạch các loại
Mã phần lô PP2500481127
Giá từng phần lô 965,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.910.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm phủ chất thử thí nghiệm
Mã phần lô PP2500481128
Giá từng phần lô 286,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tip Eppendorf 2-200ul
Mã phần lô PP2500481129
Giá từng phần lô 71,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.175.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube 14ml
Mã phần lô PP2500481130
Giá từng phần lô 12,466,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi bảo quản đông sâu tế bào các loại
Mã phần lô PP2500481131
Giá từng phần lô 508,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.410.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi kiểm soát dùng cho hệ thống tách tế bào gốc máu cuống rốn tự động.
Mã phần lô PP2500481132
Giá từng phần lô 47,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi lưu trữ mô và túi bao ngoài túi lưu trữ
Mã phần lô PP2500481133
Giá từng phần lô 19,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.878.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu rỗng, thể tích 1000 ml
Mã phần lô PP2500481134
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.319.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi thu nhận máu cuống rốn
Mã phần lô PP2500481135
Giá từng phần lô 30,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.205.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tuýp 15ml, đáy nhọn ly tâm
Mã phần lô PP2500481136
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tuýp trữ tinh trùng 1.8ml, loại thường
Mã phần lô PP2500481137
Giá từng phần lô 37,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.700.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thảm dậm chân dính bụi
Mã phần lô PP2500481138
Giá từng phần lô 141,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.600.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ lấy mẫu hơi thở
Mã phần lô PP2500481139
Giá từng phần lô 2,736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.730.910.00
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thòng lọng cắt đốt polyp các loại
Mã phần lô PP2500481140
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.927.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar nhựa dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500481141
Giá từng phần lô 1,422,303,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.939.506.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van hút cho ống nội soi
Mã phần lô PP2500481142
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van hút cho ống nội soi khí phế quản
Mã phần lô PP2500481143
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van hút cho ống nội soi khí phế quản siêu âm
Mã phần lô PP2500481144
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.182.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van khí nước cho ống nội soi
Mã phần lô PP2500481145
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van sinh thiết
Mã phần lô PP2500481146
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.591.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van sinh thiết cho ống nội soi khí phế quản
Mã phần lô PP2500481147
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu các loại
Mã phần lô PP2500481148
Giá từng phần lô 6,708,444,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.147.880.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư dùng cho máy phát chính GEN11 có tại bệnh viện
Mã phần lô PP2500481149
Giá từng phần lô 10,625,557,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.489.397.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ lưỡng cực nội soi
Mã phần lô PP2500481150
Giá từng phần lô 30,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.912.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ sắt cho bộ tán sỏi cấp cứu
Mã phần lô PP2500481151
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.273.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500481152
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.728.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng tay y tế nhận diện bệnh nhân có mã vạch
Mã phần lô PP2500481153
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.637.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng thắt cầm máu nội soi cỡ 30mm loại liền cán
Mã phần lô PP2500481154
Giá từng phần lô 973,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.819.000
Mã hàng hóa (HS) Không yêu cầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->