Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu dược liệu, có tổng số 46 mặt hàng (phần gói thầu)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200052829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Gói thầu dược liệu, có tổng số 46 mặt hàng (phần gói thầu) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200045325 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách nhà nước, nguồn Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 1,562,656,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,439,830 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba kích_Nhóm 1_Rễ_Radix Morindae officinalis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 62,340,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bạch chỉ_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae dahuricae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 3,744,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)_Nhóm 3_Thể quả nấm_Poria_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bạch thược_Nhóm 3_Rễ_Radix Paeoniae lactiflorae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 51,800,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Bạch truật_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis macrocephalae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Cam thảo_Nhóm 3_Rễ_Radix Glycyrrhizae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Can khương_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Zingiberis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 378,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đại hồi_Nhóm 3_Quả_Fructus Illicii veri_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 675,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Đan sâm_Nhóm 3_Rễ_Radix Salviae miltiorrhizae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 25,400,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Đảng sâm_Nhóm 3_Rễ_Radix Codonopsis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 181,800,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Địa liền_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Kaempferiae galangae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 1,426,950 | 0 | 0 | |
| 12 | Cẩu tích_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Cibotii_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 5,640,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Chi tử_Nhóm 3_Quả _Fructus Gardeniae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 1,640,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Cốt toái Bổ_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Drynariae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 28,400,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Đinh hương_Nhóm 3_Nụ hoa_ Flos Syzygii aromatici _Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Đỗ trọng_Nhóm 3_Vỏ thân_Cortex Eucommiae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 57,600,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Độc hoạt_Nhóm 3_Rễ_Radix Angelicae pubescentis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 25,800,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)_Nhóm 3_Rễ_Radix Angelicae sinensis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 136,400,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Hà thủ ô đỏ_Nhóm 1_Rễ_Radix Fallopiae multiflorae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 36,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Hoài sơn_Nhóm 1_Rễ củ_Tuber Dioscoreae persimilis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 27,800,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Hoàng bá_Nhóm 3_Vỏ thân_Cortex Phellodendri_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ)_Nhóm 3_Rễ_Radix Astragali membranacei_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 107,700,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Hoàng liên_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Coptidis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 8,580,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Hòe hoa_Nhóm 3_Nụ hoa_Flos Styphnolobii japonici_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 4,940,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Hương phụ_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Cyperi_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Huyết giác_Nhóm 3_Lõi gỗ_Lignum Dracaenae cambodianae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 429,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)_Nhóm 3_Quả_Fructus Xanthii strumarii_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 642,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Khương hoạt_Nhóm 3_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Notopterygii_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 151,300,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Lạc tiên_Nhóm 3_Phần trên mặt đất_Herba Passiflorae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 8,316,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Liên nhục_Nhóm 1_Hạt_Semen Nelumbinis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 28,300,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Mẫu đơn bì_Nhóm 3_Vỏ rễ_Cortex Paeoniae suffruticosae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 7,760,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Một dược_Nhóm 3_Chất gôm nhựa_Myrrha_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 864,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Ngải cứu (Ngải diệp)_Nhóm 3_Toàn cây_Herba Artemisiae vulgaris_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Ngưu tất_Nhóm 1_Rễ_Radix Achyranthis Bidentatae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 20,900,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Nhũ hương_Nhóm 3_Chất gôm nhựa_Gummi resina Olibanum_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 981,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Ô đầu_Nhóm 3_Rễ_Radix Aconiti_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 807,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Quế chi_Nhóm 1_Cành_Ramulus Cinnamomi_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 138,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Sinh địa_Nhóm 1_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 118,800,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Tang diệp_Nhóm 1_Lá_Folium Mori albae _Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 2,960,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Táo nhân_Nhóm 3_Hạt_Semen Ziziphi mauritianae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 64,800,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Thảo quyết minh_Nhóm 3_Hạt_Semen Cassiae torae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 8,200,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Trần bì_Nhóm 1_Vỏ quả chín_Pericarpium Citri reticulatae perenne_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 22,820,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Tục đoạn_Nhóm 3_Rễ_Radix Dipsaci_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 12,240,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Viễn chí_Nhóm 3_Rễ_Radix Polygalae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 84,160,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Xuyên khung_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Ligustici wallichii_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 83,400,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Ý dĩ_Nhóm 3_Hạt_Semen Coicis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg | 7,680,000 | 0 | 0 |
Ba kích_Nhóm 1_Rễ_Radix Morindae officinalis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 62,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch chỉ_Nhóm 1_Rễ_Radix Angelicae dahuricae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 3,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)_Nhóm 3_Thể quả nấm_Poria_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch thược_Nhóm 3_Rễ_Radix Paeoniae lactiflorae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Atractylodis macrocephalae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo_Nhóm 3_Rễ_Radix Glycyrrhizae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Can khương_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Zingiberis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại hồi_Nhóm 3_Quả_Fructus Illicii veri_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đan sâm_Nhóm 3_Rễ_Radix Salviae miltiorrhizae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm_Nhóm 3_Rễ_Radix Codonopsis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 181,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa liền_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Kaempferiae galangae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 1,426,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cẩu tích_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Cibotii_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chi tử_Nhóm 3_Quả _Fructus Gardeniae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt toái Bổ_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Drynariae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh hương_Nhóm 3_Nụ hoa_ Flos Syzygii aromatici _Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng_Nhóm 3_Vỏ thân_Cortex Eucommiae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt_Nhóm 3_Rễ_Radix Angelicae pubescentis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)_Nhóm 3_Rễ_Radix Angelicae sinensis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 136,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ_Nhóm 1_Rễ_Radix Fallopiae multiflorae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn_Nhóm 1_Rễ củ_Tuber Dioscoreae persimilis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng bá_Nhóm 3_Vỏ thân_Cortex Phellodendri_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)_Nhóm 3_Rễ_Radix Astragali membranacei_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 107,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng liên_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Coptidis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hòe hoa_Nhóm 3_Nụ hoa_Flos Styphnolobii japonici_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hương phụ_Nhóm 3_Thân rễ_Rhizoma Cyperi_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết giác_Nhóm 3_Lõi gỗ_Lignum Dracaenae cambodianae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)_Nhóm 3_Quả_Fructus Xanthii strumarii_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 642,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt_Nhóm 3_Thân rễ và rễ_Rhizoma et Radix Notopterygii_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 151,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lạc tiên_Nhóm 3_Phần trên mặt đất_Herba Passiflorae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên nhục_Nhóm 1_Hạt_Semen Nelumbinis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 28,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu đơn bì_Nhóm 3_Vỏ rễ_Cortex Paeoniae suffruticosae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Một dược_Nhóm 3_Chất gôm nhựa_Myrrha_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngải cứu (Ngải diệp)_Nhóm 3_Toàn cây_Herba Artemisiae vulgaris_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất_Nhóm 1_Rễ_Radix Achyranthis Bidentatae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ hương_Nhóm 3_Chất gôm nhựa_Gummi resina Olibanum_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 981,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ô đầu_Nhóm 3_Rễ_Radix Aconiti_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 807,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế chi_Nhóm 1_Cành_Ramulus Cinnamomi_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa_Nhóm 1_Rễ_Radix Rehmanniae glutinosae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang diệp_Nhóm 1_Lá_Folium Mori albae _Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Táo nhân_Nhóm 3_Hạt_Semen Ziziphi mauritianae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảo quyết minh_Nhóm 3_Hạt_Semen Cassiae torae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì_Nhóm 1_Vỏ quả chín_Pericarpium Citri reticulatae perenne_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 22,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tục đoạn_Nhóm 3_Rễ_Radix Dipsaci_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viễn chí_Nhóm 3_Rễ_Radix Polygalae_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 84,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung_Nhóm 1_Thân rễ_Rhizoma Ligustici wallichii_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ý dĩ_Nhóm 3_Hạt_Semen Coicis_Chưa sơ chế_DĐVN V_Kg |
|
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi