Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600030317-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2600015117
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 22,408,731,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600031770 - 9,122,000 6.515.715 4.561.000
2 PP2600031771 - 41,700,000 29.785.715 20.850.000
3 PP2600031772 - 33,195,000 23.710.715 16.597.500
4 PP2600031773 - 10,965,000 7.832.143 5.482.500
5 PP2600031774 - 42,000,000 30.000.000 21.000.000
6 PP2600031775 - 2,448,097,200 1.748.640.858 1.224.048.600
7 PP2600031776 - 30,582,000 21.844.286 15.291.000
8 PP2600031777 - 113,895,000 81.353.572 56.947.500
9 PP2600031778 - 49,935,000 35.667.858 24.967.500
10 PP2600031779 - 90,535,000 64.667.858 45.267.500
11 PP2600031780 - 181,070,000 129.335.715 90.535.000
12 PP2600031781 - 90,535,000 64.667.858 45.267.500
13 PP2600031782 - 30,030,000 21.450.000 15.015.000
14 PP2600031783 - 15,735,000 11.239.286 7.867.500
15 PP2600031784 - 54,900,000 39.214.286 27.450.000
16 PP2600031785 - 38,000,000 27.142.858 19.000.000
17 PP2600031786 - 9,454,000 6.752.858 4.727.000
18 PP2600031787 - 98,320,000 70.228.572 49.160.000
19 PP2600031788 - 46,830,000 33.450.000 23.415.000
20 PP2600031789 - 74,340,000 53.100.000 37.170.000
21 PP2600031790 - 29,961,000 21.400.715 14.980.500
22 PP2600031791 - 62,484,000 44.631.429 31.242.000
23 PP2600031792 - 48,300,000 34.500.000 24.150.000
24 PP2600031793 - 84,095,000 60.067.858 42.047.500
25 PP2600031794 - 116,000,000 82.857.143 58.000.000
26 PP2600031795 - 116,000,000 82.857.143 58.000.000
27 PP2600031796 - 15,873,000 11.337.858 7.936.500
28 PP2600031797 - 159,410,000 113.864.286 79.705.000
29 PP2600031798 - 70,530,000 50.378.572 35.265.000
30 PP2600031799 - 105,610,000 75.435.715 52.805.000
31 PP2600031800 - 98,960,000 70.685.715 49.480.000
32 PP2600031801 - 36,810,000 26.292.858 18.405.000
33 PP2600031802 - 149,030,000 106.450.000 74.515.000
34 PP2600031803 - 224,560,000 160.400.000 112.280.000
35 PP2600031804 - 92,495,000 66.067.858 46.247.500
36 PP2600031805 - 5,870,000 4.192.858 2.935.000
37 PP2600031806 - 9,592,000 6.851.429 4.796.000
38 PP2600031807 - 961,872,000 687.051.429 480.936.000
39 PP2600031808 - 2,056,245,000 1.468.746.429 1.028.122.500
40 PP2600031809 - 18,515,000 13.225.000 9.257.500
41 PP2600031810 - 7,990,000 5.707.143 3.995.000
42 PP2600031811 - 17,210,000 12.292.858 8.605.000
43 PP2600031812 - 41,125,000 29.375.000 20.562.500
44 PP2600031813 - 46,370,000 33.121.429 23.185.000
45 PP2600031814 - 46,370,000 33.121.429 23.185.000
46 PP2600031815 - 46,370,000 33.121.429 23.185.000
47 PP2600031816 - 14,087,000 10.062.143 7.043.500
48 PP2600031817 - 162,295,000 115.925.000 81.147.500
49 PP2600031818 - 49,812,000 35.580.000 24.906.000
50 PP2600031819 - 132,323,000 94.516.429 66.161.500
51 PP2600031820 - 2,840,000,000 2.028.571.429 1.420.000.000
52 PP2600031821 - 107,350,000 76.678.572 53.675.000
53 PP2600031822 - 107,350,000 76.678.572 53.675.000
54 PP2600031823 - 882,000,000 630.000.000 441.000.000
55 PP2600031824 - 8,332,500,000 5.951.785.715 4.166.250.000
56 PP2600031825 - 53,215,000 38.010.715 26.607.500
57 PP2600031826 - 80,780,000 57.700.000 40.390.000
58 PP2600031827 - 130,320,000 93.085.715 65.160.000
59 PP2600031828 - 200,508,000 143.220.000 100.254.000
60 PP2600031829 - 600,000,000 428.571.429 300.000.000
61 PP2600031830 - 12,600,000 9.000.000 6.300.000
62 PP2600031831 - 15,400,000 11.000.000 7.700.000
63 PP2600031832 - 409,040,000 292.171.429 204.520.000
64 PP2600031833 - 102,264,000 73.045.715 51.132.000
Mã phần lô PP2600031770
Giá từng phần lô 9,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.515.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031771
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031772
Giá từng phần lô 33,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.710.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031773
Giá từng phần lô 10,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.832.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031774
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031775
Giá từng phần lô 2,448,097,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.640.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.224.048.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031776
Giá từng phần lô 30,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.844.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031777
Giá từng phần lô 113,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.353.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031778
Giá từng phần lô 49,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.667.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.967.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031779
Giá từng phần lô 90,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.667.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.267.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031780
Giá từng phần lô 181,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031781
Giá từng phần lô 90,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.667.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.267.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031782
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031783
Giá từng phần lô 15,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.239.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031784
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031785
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031786
Giá từng phần lô 9,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.752.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031787
Giá từng phần lô 98,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031788
Giá từng phần lô 46,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031789
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031790
Giá từng phần lô 29,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.400.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.980.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031791
Giá từng phần lô 62,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031792
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031793
Giá từng phần lô 84,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031794
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031795
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031796
Giá từng phần lô 15,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.337.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.936.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031797
Giá từng phần lô 159,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031798
Giá từng phần lô 70,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031799
Giá từng phần lô 105,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031800
Giá từng phần lô 98,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031801
Giá từng phần lô 36,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031802
Giá từng phần lô 149,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031803
Giá từng phần lô 224,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031804
Giá từng phần lô 92,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031805
Giá từng phần lô 5,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031806
Giá từng phần lô 9,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031807
Giá từng phần lô 961,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031808
Giá từng phần lô 2,056,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.746.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031809
Giá từng phần lô 18,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031810
Giá từng phần lô 7,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031811
Giá từng phần lô 17,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031812
Giá từng phần lô 41,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031813
Giá từng phần lô 46,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031814
Giá từng phần lô 46,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031815
Giá từng phần lô 46,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031816
Giá từng phần lô 14,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.062.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.043.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031817
Giá từng phần lô 162,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031818
Giá từng phần lô 49,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031819
Giá từng phần lô 132,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.516.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.161.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031820
Giá từng phần lô 2,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031821
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031822
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031823
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031824
Giá từng phần lô 8,332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.951.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031825
Giá từng phần lô 53,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.010.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031826
Giá từng phần lô 80,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031827
Giá từng phần lô 130,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031828
Giá từng phần lô 200,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031829
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031830
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031831
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031832
Giá từng phần lô 409,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031833
Giá từng phần lô 102,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->