Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền- mua sắm thuốc bổ sung tại Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400570079-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN NGŨ HÀNH SƠN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN NGŨ HÀNH SƠN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền- mua sắm thuốc bổ sung tại Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400296118
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 4,716,334,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400489184 - 73 356,400,000 5,346,000
2 PP2400489185 - 82 84,000,000 1,260,000
3 PP2400489186 - 173 136,800,000 2,052,000
4 PP2400489187 - 181 306,000,000 4,590,000
5 PP2400489188 - 127 185,400,000 2,781,000
6 PP2400489189 - 127 193,500,000 2,902,500
7 PP2400489190 - 22 219,600,000 3,294,000
8 PP2400489191 - 184 152,400,000 2,286,000
9 PP2400489192 - 10 151,200,000 2,268,000
10 PP2400489193 - 9 209,916,000 3,148,740
11 PP2400489194 - 54 250,000,000 3,750,000
12 PP2400489195 - 87 61,344,000 920,160
13 PP2400489196 - 79 32,500,000 487,500
14 PP2400489197 - 82 128,000,000 1,920,000
15 PP2400489198 - 60 432,000,000 6,480,000
16 PP2400489199 - 76 286,272,000 4,294,080
17 PP2400489200 - 131 72,000,000 1,080,000
18 PP2400489201 - 36 58,800,000 882,000
19 PP2400489202 - 95 105,000,000 1,575,000
20 PP2400489203 - 58 462,000,000 6,930,000
21 PP2400489204 - 80 151,200,000 2,268,000
22 PP2400489205 - 224 54,000,000 810,000
23 PP2400489206 - 156 186,012,000 2,790,180
24 PP2400489207 - 191 255,960,000 3,839,400
25 PP2400489208 - 212 186,030,000 2,790,450
73
Mã phần lô PP2400489184
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
82
Mã phần lô PP2400489185
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
173
Mã phần lô PP2400489186
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
181
Mã phần lô PP2400489187
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
127
Mã phần lô PP2400489188
Giá từng phần lô 185,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
127
Mã phần lô PP2400489189
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
22
Mã phần lô PP2400489190
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
184
Mã phần lô PP2400489191
Giá từng phần lô 152,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
10
Mã phần lô PP2400489192
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
9
Mã phần lô PP2400489193
Giá từng phần lô 209,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,148,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
54
Mã phần lô PP2400489194
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
87
Mã phần lô PP2400489195
Giá từng phần lô 61,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
79
Mã phần lô PP2400489196
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
82
Mã phần lô PP2400489197
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
60
Mã phần lô PP2400489198
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
76
Mã phần lô PP2400489199
Giá từng phần lô 286,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,294,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
131
Mã phần lô PP2400489200
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
36
Mã phần lô PP2400489201
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
95
Mã phần lô PP2400489202
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
58
Mã phần lô PP2400489203
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
80
Mã phần lô PP2400489204
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
224
Mã phần lô PP2400489205
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
156
Mã phần lô PP2400489206
Giá từng phần lô 186,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
191
Mã phần lô PP2400489207
Giá từng phần lô 255,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,839,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
212
Mã phần lô PP2400489208
Giá từng phần lô 186,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->