Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500216433-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500102653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 13,345,999,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500236616 - 24,750,000 17.678.572 17.325.000 371,250
2 PP2500236617 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 5,850,000
3 PP2500236618 - 101,000,000 72.142.858 70.700.000 1,515,000
4 PP2500236619 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000 3,375,000
5 PP2500236620 - 2,900,000,000 2.071.428.572 2.030.000.000 43,500,000
6 PP2500236621 - 640,000,000 457.142.858 448.000.000 9,600,000
7 PP2500236622 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 5,850,000
8 PP2500236623 - 747,500,000 533.928.572 523.250.000 11,212,500
9 PP2500236624 - 224,700,000 160.500.000 157.290.000 3,370,500
10 PP2500236625 - 173,000,000 123.571.429 121.100.000 2,595,000
11 PP2500236626 - 684,000,000 488.571.429 478.800.000 10,260,000
12 PP2500236627 - 548,100,000 391.500.000 383.670.000 8,221,500
13 PP2500236628 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
14 PP2500236629 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000 3,450,000
15 PP2500236630 - 72,500,000 51.785.715 50.750.000 1,087,500
16 PP2500236631 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 4,725,000
17 PP2500236632 - 285,000,000 203.571.429 199.500.000 4,275,000
18 PP2500236633 - 341,250,000 243.750.000 238.875.000 5,118,750
19 PP2500236634 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000 3,375,000
20 PP2500236635 - 102,500,000 73.214.286 71.750.000 1,537,500
21 PP2500236636 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000 2,400,000
22 PP2500236637 - 157,500,000 112.500.000 110.250.000 2,362,500
23 PP2500236638 - 115,000,000 82.142.858 80.500.000 1,725,000
24 PP2500236639 - 116,000,000 82.857.143 81.200.000 1,740,000
25 PP2500236640 - 500,000,000 357.142.858 350.000.000 7,500,000
26 PP2500236641 - 291,900,000 208.500.000 204.330.000 4,378,500
27 PP2500236642 - 99,414,000 71.010.000 69.589.800 1,491,210
28 PP2500236643 - 380,000,000 271.428.572 266.000.000 5,700,000
29 PP2500236644 - 380,000,000 271.428.572 266.000.000 5,700,000
30 PP2500236645 - 285,000,000 203.571.429 199.500.000 4,275,000
31 PP2500236646 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000 3,450,000
32 PP2500236647 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000 2,850,000
33 PP2500236648 - 235,000,000 167.857.143 164.500.000 3,525,000
34 PP2500236649 - 172,500,000 123.214.286 120.750.000 2,587,500
35 PP2500236650 - 193,200,000 138.000.000 135.240.000 2,898,000
36 PP2500236651 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
37 PP2500236652 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000 3,450,000
38 PP2500236653 - 178,185,000 127.275.000 124.729.500 2,672,775
39 PP2500236654 - 435,000,000 310.714.286 304.500.000 6,525,000
Mã phần lô PP2500236616
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236617
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236618
Giá từng phần lô 101,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236619
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236620
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236621
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236622
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236623
Giá từng phần lô 747,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236624
Giá từng phần lô 224,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236625
Giá từng phần lô 173,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236626
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236627
Giá từng phần lô 548,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236628
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236629
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236630
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236631
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236632
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236633
Giá từng phần lô 341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236634
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236635
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236636
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236637
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236638
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236639
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236640
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236641
Giá từng phần lô 291,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,378,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236642
Giá từng phần lô 99,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.589.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236643
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236644
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236645
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236646
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236647
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236648
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236649
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236650
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236651
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236652
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236653
Giá từng phần lô 178,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.729.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500236654
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->