Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền: bao gồm 03 nhóm 92 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400392932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền: bao gồm 03 nhóm 92 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400216588 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 19,894,725,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400302659 - Act-1-CPN1-24 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 2 | PP2400302660 - Che-2-CPN1-24 | 127,800,000 | 1,917,000 |
| 3 | PP2400302661 - Kim-3-CPN1-24 | 52,000,000 | 780,000 |
| 4 | PP2400302662 - Act-4-CPN3-24 | 56,000,000 | 840,000 |
| 5 | PP2400302663 - Act-5-CPN3-24 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 6 | PP2400302664 - Bac-6-CPN3-24 | 131,040,000 | 1,965,600 |
| 7 | PP2400302665 - Bac-7-CPN3-24 | 49,350,000 | 740,250 |
| 8 | PP2400302666 - Bac-8-CPN3-24 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 9 | PP2400302667 - Bac-9-CPN3-24 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 10 | PP2400302668 - Bac-10-CPN3-24 | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 11 | PP2400302669 - Ban-11-CPN3-24 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 12 | PP2400302670 - Bim-12-CPN3-24 | 48,510,000 | 727,650 |
| 13 | PP2400302671 - Đan-13-CPN3-24 | 305,000,000 | 4,575,000 |
| 14 | PP2400302672 - Đan-14-CPN3-24 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 15 | PP2400302673 - Đia-15-CPN3-24 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 16 | PP2400302674 - Die-16-CPN3-24 | 57,000,000 | 855,000 |
| 17 | PP2400302675 - Die-17-CPN3-24 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 18 | PP2400302676 - Die-18-CPN3-24 | 42,700,000 | 640,500 |
| 19 | PP2400302677 - Die-19-CPN3-24 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 20 | PP2400302678 - Die-20-CPN3-24 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 21 | PP2400302679 - Die-21-CPN3-24 | 296,000,000 | 4,440,000 |
| 22 | PP2400302680 - Die-22-CPN3-24 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 23 | PP2400302681 - Đin-23-CPN3-24 | 583,200,000 | 8,748,000 |
| 24 | PP2400302682 - Đin-24-CPN3-24 | 248,000,000 | 3,720,000 |
| 25 | PP2400302683 - Đot-25-CPN3-24 | 182,100,000 | 2,731,500 |
| 26 | PP2400302684 - Đoc-26-CPN3-24 | 430,000,000 | 6,450,000 |
| 27 | PP2400302685 - Đoc-27-CPN3-24 | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 28 | PP2400302686 - Đoc-28-CPN3-24 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 29 | PP2400302687 - Đuo-29-CPN3-24 | 319,200,000 | 4,788,000 |
| 30 | PP2400302688 - Đuo-30-CPN3-24 | 158,400,000 | 2,376,000 |
| 31 | PP2400302689 - Gun-31-CPN3-24 | 63,840,000 | 957,600 |
| 32 | PP2400302690 - Gun-32-CPN3-24 | 24,000,000 | 360,000 |
| 33 | PP2400302691 - Hat-33-CPN3-24 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 34 | PP2400302692 - Hat-34-CPN3-24 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 35 | PP2400302693 - Hat-35-CPN3-24 | 157,600,000 | 2,364,000 |
| 36 | PP2400302694 - Hat-36-CPN3-24 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 37 | PP2400302695 - Hat-37-CPN3-24 | 162,500,000 | 2,437,500 |
| 38 | PP2400302696 - Hai-38-CPN3-24 | 239,400,000 | 3,591,000 |
| 39 | PP2400302697 - Hoa-39-CPN3-24 | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 40 | PP2400302698 - Hon-40-CPN3-24 | 266,000,000 | 3,990,000 |
| 41 | PP2400302699 - Hun-41-CPN3-24 | 712,740,000 | 10,691,100 |
| 42 | PP2400302700 - Hut-42-CPN3-24 | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 43 | PP2400302701 - Hyt-43-CPN3-24 | 40,000,000 | 600,000 |
| 44 | PP2400302702 - Kim-44-CPN3-24 | 45,570,000 | 683,550 |
| 45 | PP2400302703 - Kim-45-CPN3-24 | 119,400,000 | 1,791,000 |
| 46 | PP2400302704 - Kim-46-CPN3-24 | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 47 | PP2400302705 - Kim-47-CPN3-24 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 48 | PP2400302706 - Kim-48-CPN3-24 | 149,000,000 | 2,235,000 |
| 49 | PP2400302707 - Kim-49-CPN3-24 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 50 | PP2400302708 - Kim-50-CPN3-24 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 51 | PP2400302709 - Lak-51-CPN3-24 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 52 | PP2400302710 - Lal-52-CPN3-24 | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 53 | PP2400302711 - Las-53-CPN3-24 | 148,500,000 | 2,227,500 |
| 54 | PP2400302712 - Lat-54-CPN3-24 | 1,039,920,000 | 15,598,800 |
| 55 | PP2400302713 - Lac-55-CPN3-24 | 337,500,000 | 5,062,500 |
| 56 | PP2400302714 - Lin-56-CPN3-24 | 62,500,000 | 937,500 |
| 57 | PP2400302715 - Lon-57-CPN3-24 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 58 | PP2400302716 - Loa-58-CPN3-24 | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 59 | PP2400302717 - Mat-59-CPN3-24 | 299,000,000 | 4,485,000 |
| 60 | PP2400302718 - Mat-60-CPN3-24 | 65,625,000 | 984,375 |
| 61 | PP2400302719 - Mat -61-CPN3-24 | 42,000,000 | 630,000 |
| 62 | PP2400302720 - Mat-62-CPN3-24 | 44,100,000 | 661,500 |
| 63 | PP2400302721 - Ngh-63-CPN3-24 | 894,600,000 | 13,419,000 |
| 64 | PP2400302722 - Ngu-64-CPN3-24 | 72,240,000 | 1,083,600 |
| 65 | PP2400302723 - Nha -65-CPN3-24 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 66 | PP2400302724 - Nha-66-CPN3-24 | 142,800,000 | 2,142,000 |
| 67 | PP2400302725 - Nha-67-CPN3-24 | 231,840,000 | 3,477,600 |
| 68 | PP2400302726 - Pho-68-CPN3-24 | 245,000,000 | 3,675,000 |
| 69 | PP2400302727 - Quy-69-CPN3-24 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 70 | PP2400302728 - Sai-70-CPN3-24 | 39,900,000 | 598,800 |
| 71 | PP2400302729 - Sin-71-CPN3-24 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 72 | PP2400302730 - Sin-72-CPN3-24 | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 73 | PP2400302731 - Sin-73-CPN3-24 | 77,700,000 | 1,165,500 |
| 74 | PP2400302732 - Tan-74-CPN3-24 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 75 | PP2400302733 - Tan -75-CPN3-24 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 76 | PP2400302734 - Tan-76-CPN3-24 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 77 | PP2400302735 - Tha-77-CPN3-24 | 51,450,000 | 774,750 |
| 78 | PP2400302736 - Tho-78-CPN3-24 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 79 | PP2400302737 - Thu-79-CPN3-24 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 80 | PP2400302738 - Thu -80-CPN3-24 | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 81 | PP2400302739 - Thu -81-CPN3-24 | 17,500,000 | 262,500 |
| 82 | PP2400302740 - Thu -82-CPN3-24 | 119,600,000 | 1,794,000 |
| 83 | PP2400302741 - Thu-83-CPN3-24 | 91,300,000 | 1,369,500 |
| 84 | PP2400302742 - Thu-84-CPN3-24 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 85 | PP2400302743 - Toa-85-CPN3-24 | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 86 | PP2400302744 - Toa-86-CPN3-24 | 238,800,000 | 3,582,000 |
| 87 | PP2400302745 - Tra-87-CPN3-24 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 88 | PP2400302746 - Tuc-88-CPN3-24 | 298,200,000 | 4,473,000 |
| 89 | PP2400302747 - Tyb-89-CPN3-24 | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 90 | PP2400302748 - Xic-90-CPN3-24 | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 91 | PP2400302749 - Xuy-91-CPN3-24 | 98,700,000 | 1,480,500 |
| 92 | PP2400302750 - Oda-92-CPN4-24 | 540,000,000 | 8,100,000 |
Act-1-CPN1-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302659 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Che-2-CPN1-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302660 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim-3-CPN1-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302661 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Act-4-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302662 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Act-5-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302663 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bac-6-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302664 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bac-7-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302665 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bac-8-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302666 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bac-9-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302667 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bac-10-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302668 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ban-11-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302669 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bim-12-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302670 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan-13-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302671 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan-14-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302672 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đia-15-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302673 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Die-16-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302674 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Die-17-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302675 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Die-18-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302676 |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Die-19-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302677 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Die-20-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302678 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Die-21-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302679 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Die-22-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302680 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đin-23-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302681 |
| Giá từng phần lô | 583,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đin-24-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302682 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đot-25-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302683 |
| Giá từng phần lô | 182,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,731,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đoc-26-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302684 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đoc-27-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302685 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đoc-28-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302686 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đuo-29-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302687 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đuo-30-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302688 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gun-31-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302689 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gun-32-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302690 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hat-33-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302691 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hat-34-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302692 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hat-35-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302693 |
| Giá từng phần lô | 157,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hat-36-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302694 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hat-37-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302695 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hai-38-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302696 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoa-39-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302697 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hon-40-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302698 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hun-41-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302699 |
| Giá từng phần lô | 712,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,691,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hut-42-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302700 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hyt-43-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302701 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim-44-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302702 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim-45-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302703 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim-46-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302704 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim-47-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302705 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim-48-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302706 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim-49-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302707 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim-50-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302708 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lak-51-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302709 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lal-52-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302710 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Las-53-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302711 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lat-54-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302712 |
| Giá từng phần lô | 1,039,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,598,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lac-55-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302713 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lin-56-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302714 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lon-57-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302715 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Loa-58-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302716 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mat-59-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302717 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mat-60-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302718 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mat -61-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302719 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mat-62-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302720 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngh-63-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302721 |
| Giá từng phần lô | 894,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngu-64-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302722 |
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nha -65-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302723 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nha-66-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302724 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nha-67-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302725 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Pho-68-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302726 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quy-69-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302727 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sai-70-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302728 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sin-71-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302729 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sin-72-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302730 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sin-73-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302731 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tan-74-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302732 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tan -75-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302733 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tan-76-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302734 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tha-77-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302735 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tho-78-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302736 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thu-79-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302737 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thu -80-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302738 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thu -81-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302739 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thu -82-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302740 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thu-83-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302741 |
| Giá từng phần lô | 91,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thu-84-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302742 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Toa-85-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302743 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Toa-86-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302744 |
| Giá từng phần lô | 238,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tra-87-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302745 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tuc-88-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302746 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tyb-89-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302747 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xic-90-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302748 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuy-91-CPN3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302749 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Oda-92-CPN4-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400302750 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi