Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc Dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400001796-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học phòng không không quân
Chủ đầu tư Viện Y học phòng không không quân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc Dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300271148
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,116,840,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51.168.400 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2400000983 - CT001 55,400,000
2 PP2400000984 - CT002 360,000,000
3 PP2400000985 - CT003 124,950,000
4 PP2400000986 - CT004 50,400,000
5 PP2400000987 - CT005 231,000,000
6 PP2400000988 - CT006 97,500,000
7 PP2400000989 - CT007 21,750,000
8 PP2400000990 - CT008 63,000,000
9 PP2400000991 - CT009 67,500,000
10 PP2400000992 - CT010 208,000,000
11 PP2400000993 - CT011 57,500,000
12 PP2400000994 - CT012 107,500,000
13 PP2400000995 - CT013 109,500,000
14 PP2400000996 - CT014 75,600,000
15 PP2400000997 - CT015 33,000,000
16 PP2400000998 - CT016 17,220,000
17 PP2400000999 - CT017 105,000,000
18 PP2400001000 - CT018 78,000,000
19 PP2400001001 - CT019 38,500,000
20 PP2400001002 - CT020 98,000,000
21 PP2400001003 - CT021 63,000,000
22 PP2400001004 - CT022 233,280,000
23 PP2400001005 - CT023 450,000,000
24 PP2400001006 - CT024 315,000,000
25 PP2400001007 - CT025 79,000,000
26 PP2400001008 - CT026 640,000,000
27 PP2400001009 - CT027 165,000,000
28 PP2400001010 - CT028 58,700,000
29 PP2400001011 - CT029 29,700,000
30 PP2400001012 - CT030 18,950,000
31 PP2400001013 - CT031 92,000,000
32 PP2400001014 - CT032 49,000,000
33 PP2400001015 - CT033 45,000,000
34 PP2400001016 - CT034 60,000,000
35 PP2400001017 - CT035 72,000,000
36 PP2400001018 - CT036 105,000,000
37 PP2400001019 - CT037 180,600,000
38 PP2400001020 - CT038 34,000,000
39 PP2400001021 - CT039 39,270,000
40 PP2400001022 - CT040 40,000,000
41 PP2400001023 - CT041 120,000,000
42 PP2400001024 - CT042 44,000,000
43 PP2400001025 - CT043 34,020,000
44 PP2400001026 - CT044 65,000,000
45 PP2400001027 - CT045 31,000,000
46 PP2400001028 - CT046 54,000,000
CT001
Mã phần lô PP2400000983
Giá từng phần lô 55,400,000
CT002
Mã phần lô PP2400000984
Giá từng phần lô 360,000,000
CT003
Mã phần lô PP2400000985
Giá từng phần lô 124,950,000
CT004
Mã phần lô PP2400000986
Giá từng phần lô 50,400,000
CT005
Mã phần lô PP2400000987
Giá từng phần lô 231,000,000
CT006
Mã phần lô PP2400000988
Giá từng phần lô 97,500,000
CT007
Mã phần lô PP2400000989
Giá từng phần lô 21,750,000
CT008
Mã phần lô PP2400000990
Giá từng phần lô 63,000,000
CT009
Mã phần lô PP2400000991
Giá từng phần lô 67,500,000
CT010
Mã phần lô PP2400000992
Giá từng phần lô 208,000,000
CT011
Mã phần lô PP2400000993
Giá từng phần lô 57,500,000
CT012
Mã phần lô PP2400000994
Giá từng phần lô 107,500,000
CT013
Mã phần lô PP2400000995
Giá từng phần lô 109,500,000
CT014
Mã phần lô PP2400000996
Giá từng phần lô 75,600,000
CT015
Mã phần lô PP2400000997
Giá từng phần lô 33,000,000
CT016
Mã phần lô PP2400000998
Giá từng phần lô 17,220,000
CT017
Mã phần lô PP2400000999
Giá từng phần lô 105,000,000
CT018
Mã phần lô PP2400001000
Giá từng phần lô 78,000,000
CT019
Mã phần lô PP2400001001
Giá từng phần lô 38,500,000
CT020
Mã phần lô PP2400001002
Giá từng phần lô 98,000,000
CT021
Mã phần lô PP2400001003
Giá từng phần lô 63,000,000
CT022
Mã phần lô PP2400001004
Giá từng phần lô 233,280,000
CT023
Mã phần lô PP2400001005
Giá từng phần lô 450,000,000
CT024
Mã phần lô PP2400001006
Giá từng phần lô 315,000,000
CT025
Mã phần lô PP2400001007
Giá từng phần lô 79,000,000
CT026
Mã phần lô PP2400001008
Giá từng phần lô 640,000,000
CT027
Mã phần lô PP2400001009
Giá từng phần lô 165,000,000
CT028
Mã phần lô PP2400001010
Giá từng phần lô 58,700,000
CT029
Mã phần lô PP2400001011
Giá từng phần lô 29,700,000
CT030
Mã phần lô PP2400001012
Giá từng phần lô 18,950,000
CT031
Mã phần lô PP2400001013
Giá từng phần lô 92,000,000
CT032
Mã phần lô PP2400001014
Giá từng phần lô 49,000,000
CT033
Mã phần lô PP2400001015
Giá từng phần lô 45,000,000
CT034
Mã phần lô PP2400001016
Giá từng phần lô 60,000,000
CT035
Mã phần lô PP2400001017
Giá từng phần lô 72,000,000
CT036
Mã phần lô PP2400001018
Giá từng phần lô 105,000,000
CT037
Mã phần lô PP2400001019
Giá từng phần lô 180,600,000
CT038
Mã phần lô PP2400001020
Giá từng phần lô 34,000,000
CT039
Mã phần lô PP2400001021
Giá từng phần lô 39,270,000
CT040
Mã phần lô PP2400001022
Giá từng phần lô 40,000,000
CT041
Mã phần lô PP2400001023
Giá từng phần lô 120,000,000
CT042
Mã phần lô PP2400001024
Giá từng phần lô 44,000,000
CT043
Mã phần lô PP2400001025
Giá từng phần lô 34,020,000
CT044
Mã phần lô PP2400001026
Giá từng phần lô 65,000,000
CT045
Mã phần lô PP2400001027
Giá từng phần lô 31,000,000
CT046
Mã phần lô PP2400001028
Giá từng phần lô 54,000,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->