Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc generic bổ sung năm 2025-2026 tại Bệnh viện Chấn thương- Chỉnh hình Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500119666-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu thuốc generic bổ sung năm 2025-2026 tại Bệnh viện Chấn thương- Chỉnh hình Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2500062702
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,788,658,640 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500159333 - 74,000,000 105.450.000 51.800.000 740,000
2 PP2500159334 - 11,780,000 16.786.500 8.246.000 117,800
3 PP2500159335 - 98,900,000 140.932.500 69.230.000 989,000
4 PP2500159336 - 208,000,000 296.400.000 145.600.000 2,080,000
5 PP2500159337 - 6,832,000 9.735.600 4.782.400 68,320
6 PP2500159338 - 880,000 1.254.000 616.000 8,800
7 PP2500159339 - 6,536,000 9.313.800 4.575.200 65,360
8 PP2500159340 - 9,058,140 12.907.850 6.340.698 90,582
9 PP2500159341 - 69,300,000 98.752.500 48.510.000 693,000
10 PP2500159342 - 6,580,000 9.376.500 4.606.000 65,800
11 PP2500159343 - 6,933,800 9.880.665 4.853.660 69,338
12 PP2500159344 - 35,700,000 50.872.500 24.990.000 357,000
13 PP2500159345 - 33,440,000 47.652.000 23.408.000 334,400
14 PP2500159346 - 14,280,000 20.349.000 9.996.000 142,800
15 PP2500159347 - 11,300,000 16.102.500 7.910.000 113,000
16 PP2500159348 - 7,800,000 11.115.000 5.460.000 78,000
17 PP2500159349 - 17,460,000 24.880.500 12.222.000 174,600
18 PP2500159350 - 4,800,000 6.840.000 3.360.000 48,000
19 PP2500159351 - 19,042,500 27.135.563 13.329.750 190,425
20 PP2500159352 - 195,000,000 277.875.000 136.500.000 1,950,000
21 PP2500159353 - 5,024,500 7.159.913 3.517.150 50,245
22 PP2500159354 - 2,219,700 3.163.073 1.553.790 22,197
23 PP2500159355 - 17,493,000 24.927.525 12.245.100 174,930
24 PP2500159356 - 4,410,000 6.284.250 3.087.000 44,100
25 PP2500159357 - 8,100,000 11.542.500 5.670.000 81,000
26 PP2500159358 - 10,050,000 14.321.250 7.035.000 100,500
27 PP2500159359 - 64,500,000 91.912.500 45.150.000 645,000
28 PP2500159360 - 80,000,000 114.000.000 56.000.000 800,000
29 PP2500159361 - 8,728,200 12.437.685 6.109.740 87,282
30 PP2500159362 - 11,840,400 16.872.570 8.288.280 118,404
31 PP2500159363 - 9,500,000 13.537.500 6.650.000 95,000
32 PP2500159364 - 1,050,000 1.496.250 735.000 10,500
33 PP2500159365 - 7,500,000 10.687.500 5.250.000 75,000
34 PP2500159366 - 175,000,000 249.375.000 122.500.000 1,750,000
35 PP2500159367 - 5,352,500 7.627.313 3.746.750 53,525
36 PP2500159368 - 190,000 270.750 133.000 1,900
37 PP2500159369 - 160,500 228.713 112.350 1,605
38 PP2500159370 - 187,500 267.188 131.250 1,875
39 PP2500159371 - 530,400 755.820 371.280 5,304
40 PP2500159372 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 70,000
41 PP2500159373 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 300,000
42 PP2500159374 - 4,200,000 5.985.000 2.940.000 42,000
43 PP2500159375 - 892,500 1.271.813 624.750 8,925
44 PP2500159376 - 15,500,000 22.087.500 10.850.000 155,000
45 PP2500159377 - 17,146,500 24.433.763 12.002.550 171,465
46 PP2500159378 - 245,000 349.125 171.500 2,450
47 PP2500159379 - 53,424,000 76.129.200 37.396.800 534,240
48 PP2500159380 - 1,495,200 2.130.660 1.046.640 14,952
49 PP2500159381 - 137,600,000 196.080.000 96.320.000 1,376,000
50 PP2500159382 - 10,500,000 14.962.500 7.350.000 105,000
51 PP2500159383 - 2,845,000 4.054.125 1.991.500 28,450
52 PP2500159384 - 203,000 289.275 142.100 2,030
53 PP2500159385 - 5,300,000 7.552.500 3.710.000 53,000
54 PP2500159386 - 586,800 836.190 410.760 5,868
55 PP2500159387 - 185,000,000 263.625.000 129.500.000 1,850,000
56 PP2500159388 - 4,350,000 6.198.750 3.045.000 43,500
57 PP2500159389 - 28,000,000 39.900.000 19.600.000 280,000
58 PP2500159390 - 1,990,000 2.835.750 1.393.000 19,900
59 PP2500159391 - 336,000 478.800 235.200 3,360
60 PP2500159392 - 5,544,000 7.900.200 3.880.800 55,440
61 PP2500159393 - 11,088,000 15.800.400 7.761.600 110,880
62 PP2500159394 - 1,556,000 2.217.300 1.089.200 15,560
63 PP2500159395 - 2,350,000 3.348.750 1.645.000 23,500
64 PP2500159396 - 6,047,500 8.617.688 4.233.250 60,475
65 PP2500159397 - 6,000,000 8.550.000 4.200.000 60,000
Mã phần lô PP2500159333
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159334
Giá từng phần lô 11,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.786.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159335
Giá từng phần lô 98,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159336
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159337
Giá từng phần lô 6,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.782.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159338
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159339
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.313.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159340
Giá từng phần lô 9,058,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.340.698
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159341
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159342
Giá từng phần lô 6,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.376.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159343
Giá từng phần lô 6,933,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.880.665
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.853.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159344
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159345
Giá từng phần lô 33,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159346
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159347
Giá từng phần lô 11,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159348
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159349
Giá từng phần lô 17,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.880.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159350
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159351
Giá từng phần lô 19,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.135.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.329.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159352
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159353
Giá từng phần lô 5,024,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.913
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.517.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159354
Giá từng phần lô 2,219,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.073
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.553.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159355
Giá từng phần lô 17,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.927.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.245.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159356
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159357
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159358
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.321.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159359
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159360
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159361
Giá từng phần lô 8,728,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.437.685
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.109.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159362
Giá từng phần lô 11,840,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.872.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.288.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159363
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159364
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159365
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159366
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159367
Giá từng phần lô 5,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.627.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.746.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159368
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159369
Giá từng phần lô 160,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.713
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159370
Giá từng phần lô 187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159371
Giá từng phần lô 530,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159372
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159373
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159374
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159375
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159376
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159377
Giá từng phần lô 17,146,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.433.763
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.002.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159378
Giá từng phần lô 245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159379
Giá từng phần lô 53,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.129.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.396.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159380
Giá từng phần lô 1,495,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159381
Giá từng phần lô 137,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159382
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159383
Giá từng phần lô 2,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.054.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.991.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159384
Giá từng phần lô 203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159385
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159386
Giá từng phần lô 586,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159387
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159388
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.198.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159389
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159390
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159391
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159392
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.900.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159393
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.800.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159394
Giá từng phần lô 1,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159395
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.348.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159396
Giá từng phần lô 6,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.617.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500159397
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->