Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400203540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Hậu Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Hậu Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400121451 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tp Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang Huyện Vị Thủy, Tỉnh Hậu Giang Huyện Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 6,954,861,631 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 104.322.907 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400084387 - Bạch Chỉ | 24,607,800 | 369,117 |
| 2 | PP2400084388 - Kinh giới | 11,047,050 | 165,705 |
| 3 | PP2400084389 - Quế chi | 25,488,000 | 382,320 |
| 4 | PP2400084390 - Tân di | 16,254,000 | 243,810 |
| 5 | PP2400084391 - Tế Tân | 78,898,050 | 1,183,470 |
| 6 | PP2400084392 - Bạc hà | 4,380,000 | 65,700 |
| 7 | PP2400084393 - Cát Căn | 4,347,000 | 65,205 |
| 8 | PP2400084394 - Cúc hoa | 69,438,600 | 1,041,579 |
| 9 | PP2400084395 - Mạn kinh tử | 3,780,000 | 56,700 |
| 10 | PP2400084396 - Sài hồ | 56,218,050 | 843,270 |
| 11 | PP2400084397 - Thăng ma | 30,450,000 | 456,750 |
| 12 | PP2400084398 - Dây đau xương | 4,712,000 | 70,680 |
| 13 | PP2400084399 - Độc hoạt | 183,506,400 | 2,752,596 |
| 14 | PP2400084400 - Hy thiêm | 16,251,900 | 243,778 |
| 15 | PP2400084401 - Ké đấu ngựa (thương Nhĩ Tử) | 14,357,700 | 215,365 |
| 16 | PP2400084402 - Khương hoạt | 422,377,200 | 6,335,658 |
| 17 | PP2400084403 - Lá lốt | 9,015,300 | 135,229 |
| 18 | PP2400084404 - Mộc qua | 26,100,000 | 391,500 |
| 19 | PP2400084405 - Ngũ gia bì chân chim | 20,850,000 | 312,750 |
| 20 | PP2400084406 - Phòng phong | 279,036,000 | 4,185,540 |
| 21 | PP2400084407 - Tang chi | 8,404,200 | 126,063 |
| 22 | PP2400084408 - Tang ký sinh | 67,392,000 | 1,010,880 |
| 23 | PP2400084409 - Tần giao | 268,128,000 | 4,021,920 |
| 24 | PP2400084410 - Thiên niên kiện | 43,618,050 | 654,270 |
| 25 | PP2400084411 - Uy linh tiên | 49,929,000 | 748,935 |
| 26 | PP2400084412 - Can Khương | 12,558,000 | 188,370 |
| 27 | PP2400084413 - Đinh hương | 14,420,000 | 216,300 |
| 28 | PP2400084414 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 18,376,050 | 275,640 |
| 29 | PP2400084415 - Quế nhục | 14,543,550 | 218,153 |
| 30 | PP2400084416 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 10,800,000 | 162,000 |
| 31 | PP2400084417 - Bồ Công Anh | 10,920,000 | 163,800 |
| 32 | PP2400084418 - Diệp Hạ Châu | 21,900,000 | 328,500 |
| 33 | PP2400084419 - Kim ngân hoa | 96,596,000 | 1,448,940 |
| 34 | PP2400084420 - Liên kiều | 31,747,000 | 476,205 |
| 35 | PP2400084421 - Sài Đất | 8,924,000 | 133,860 |
| 36 | PP2400084422 - Thổ phục linh | 32,828,250 | 492,423 |
| 37 | PP2400084423 - Trinh nữ hoàng cung | 14,768,000 | 221,520 |
| 38 | PP2400084424 - Xạ can (Rẻ quạt) | 9,626,400 | 144,396 |
| 39 | PP2400084425 - Chi tử | 8,843,000 | 132,645 |
| 40 | PP2400084426 - Hạ Khô Thảo | 11,936,400 | 179,046 |
| 41 | PP2400084427 - Huyền sâm | 18,486,000 | 277,290 |
| 42 | PP2400084428 - Thạch cao | 1,290,000 | 19,350 |
| 43 | PP2400084429 - Tri mẫu | 21,846,000 | 327,690 |
| 44 | PP2400084430 - Actiso | 22,470,000 | 337,050 |
| 45 | PP2400084431 - Bán chi liên | 6,048,000 | 90,720 |
| 46 | PP2400084432 - Hoàng bá | 15,120,000 | 226,800 |
| 47 | PP2400084433 - Hoàng cầm | 21,714,000 | 325,710 |
| 48 | PP2400084434 - Hoàng liên | 41,440,000 | 621,600 |
| 49 | PP2400084435 - Long Đởm Thảo | 18,360,000 | 275,400 |
| 50 | PP2400084436 - Nhân trần | 11,856,000 | 177,840 |
| 51 | PP2400084437 - Địa cốt bì | 16,228,800 | 243,432 |
| 52 | PP2400084438 - Mẫu đơn bì | 52,668,000 | 790,020 |
| 53 | PP2400084439 - Sinh địa | 73,359,000 | 1,100,385 |
| 54 | PP2400084440 - Thiên hoa phấn | 17,920,000 | 268,800 |
| 55 | PP2400084441 - Xích thược | 92,169,000 | 1,382,535 |
| 56 | PP2400084442 - Bán hạ Bắc | 27,997,200 | 419,958 |
| 57 | PP2400084443 - Xuyên bối mẫu | 33,296,000 | 499,440 |
| 58 | PP2400084444 - Bách bộ | 5,016,000 | 75,240 |
| 59 | PP2400084445 - Cát Cánh | 25,694,000 | 385,410 |
| 60 | PP2400084446 - Kha tử | 6,542,550 | 98,138 |
| 61 | PP2400084447 - Tang Bạch Bì | 11,827,200 | 177,408 |
| 62 | PP2400084448 - Câu đằng | 70,040,000 | 1,050,600 |
| 63 | PP2400084449 - Địa long | 91,849,275 | 1,377,739 |
| 64 | PP2400084450 - Thiên ma | 127,160,000 | 1,907,400 |
| 65 | PP2400084451 - Lạc tiên | 18,295,200 | 274,428 |
| 66 | PP2400084452 - Liên Tâm | 50,445,000 | 756,675 |
| 67 | PP2400084453 - Phục Thần | 33,668,000 | 505,020 |
| 68 | PP2400084454 - Táo nhân | 115,920,000 | 1,738,800 |
| 69 | PP2400084455 - Thạch quyết minh | 5,728,800 | 85,932 |
| 70 | PP2400084456 - Thảo quyết minh | 6,037,500 | 90,562 |
| 71 | PP2400084457 - Viễn chí | 141,918,000 | 2,128,770 |
| 72 | PP2400084458 - Thạch Xương Bồ | 17,569,650 | 263,544 |
| 73 | PP2400084459 - Chỉ thực | 5,920,000 | 88,800 |
| 74 | PP2400084460 - Chỉ xác | 6,923,000 | 103,845 |
| 75 | PP2400084461 - Hậu phác | 8,079,750 | 121,196 |
| 76 | PP2400084462 - Hương phụ | 7,503,000 | 112,545 |
| 77 | PP2400084463 - Mộc hương | 17,420,000 | 261,300 |
| 78 | PP2400084464 - Sa nhân | 20,083,350 | 301,250 |
| 79 | PP2400084465 - Trần bì | 16,605,000 | 249,075 |
| 80 | PP2400084466 - Đan sâm | 70,522,200 | 1,057,833 |
| 81 | PP2400084467 - Đào nhân | 103,212,900 | 1,548,193 |
| 82 | PP2400084468 - Hồng hoa | 142,738,000 | 2,141,070 |
| 83 | PP2400084469 - Huyền Hồ | 19,362,000 | 290,430 |
| 84 | PP2400084470 - Huyết giác | 11,566,800 | 173,502 |
| 85 | PP2400084471 - Ích mẫu | 7,592,000 | 113,880 |
| 86 | PP2400084472 - Kê Huyết Đằng | 11,068,050 | 166,020 |
| 87 | PP2400084473 - Uất Kim | 5,586,000 | 83,790 |
| 88 | PP2400084474 - Khương hoàng | 5,733,000 | 85,995 |
| 89 | PP2400084475 - Một dược | 17,952,000 | 269,280 |
| 90 | PP2400084476 - Nga truật | 9,800,000 | 147,000 |
| 91 | PP2400084477 - Ngưu tất | 132,416,550 | 1,986,248 |
| 92 | PP2400084478 - Nhũ Hương | 11,966,850 | 179,502 |
| 93 | PP2400084479 - Tô Mộc | 11,534,000 | 173,010 |
| 94 | PP2400084480 - Xuyên khung | 187,622,400 | 2,814,336 |
| 95 | PP2400084481 - Hòe hoa | 28,255,500 | 423,832 |
| 96 | PP2400084482 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 7,470,000 | 112,050 |
| 97 | PP2400084483 - Tam Thất | 37,356 | 560 |
| 98 | PP2400084484 - Trắc bách diệp | 1,612,800 | 24,192 |
| 99 | PP2400084485 - Bạch linh (phục linh) | 128,040,000 | 1,920,600 |
| 100 | PP2400084486 - Kim Tiền Thảo | 6,213,000 | 93,195 |
| 101 | PP2400084487 - Mã Đề | 3,652,950 | 54,794 |
| 102 | PP2400084488 - Trạch tả | 23,562,000 | 353,430 |
| 103 | PP2400084489 - Xa tiền tử | 4,160,100 | 62,401 |
| 104 | PP2400084490 - Ý dĩ | 17,649,000 | 264,735 |
| 105 | PP2400084491 - Đại hoàng | 6,524,700 | 97,870 |
| 106 | PP2400084492 - Hoắc Hương | 3,349,500 | 50,242 |
| 107 | PP2400084493 - Mạch nha | 3,168,000 | 47,520 |
| 108 | PP2400084494 - Ô Tặc Cốt | 13,986,000 | 209,790 |
| 109 | PP2400084495 - Sơn tra | 5,216,400 | 78,246 |
| 110 | PP2400084496 - Thương truật | 44,722,000 | 670,830 |
| 111 | PP2400084497 - Khiếm thực | 13,781,250 | 206,718 |
| 112 | PP2400084498 - Liên Nhục | 18,104,100 | 271,561 |
| 113 | PP2400084499 - Mẫu Lệ | 2,419,200 | 36,288 |
| 114 | PP2400084500 - Ngũ vị tử | 53,676,000 | 805,140 |
| 115 | PP2400084501 - Sơn thù | 95,844,000 | 1,437,660 |
| 116 | PP2400084502 - Bạch thược | 156,712,500 | 2,350,687 |
| 117 | PP2400084503 - Đương quy (quy đầu,quy thân) | 383,040,000 | 5,745,600 |
| 118 | PP2400084504 - Hà thủ ô đỏ | 46,350,000 | 695,250 |
| 119 | PP2400084505 - Long nhãn | 45,650,000 | 684,750 |
| 120 | PP2400084506 - Thục địa | 187,200,000 | 2,808,000 |
| 121 | PP2400084507 - Câu kỷ tử | 96,380,550 | 1,445,708 |
| 122 | PP2400084508 - Mạch môn | 38,927,000 | 583,905 |
| 123 | PP2400084509 - Ngọc trúc | 33,086,000 | 496,290 |
| 124 | PP2400084510 - Sa sâm | 35,397,000 | 530,955 |
| 125 | PP2400084511 - Thạch hộc | 5,678,400 | 85,176 |
| 126 | PP2400084512 - Thiên môn đông | 45,414,000 | 681,210 |
| 127 | PP2400084513 - Ba kích | 5,490,000 | 82,350 |
| 128 | PP2400084514 - Cẩu tích | 13,573,350 | 203,600 |
| 129 | PP2400084515 - Cốt toái bổ | 40,068,000 | 601,020 |
| 130 | PP2400084516 - Dâm Dương Hoắc | 31,530,240 | 472,953 |
| 131 | PP2400084517 - Đỗ trọng | 132,982,500 | 1,994,737 |
| 132 | PP2400084518 - Ích Trí Nhân | 31,959,000 | 479,385 |
| 133 | PP2400084519 - Nhục thung dung | 105,400,000 | 1,581,000 |
| 134 | PP2400084520 - Tục đoạn | 51,954,210 | 779,313 |
| 135 | PP2400084521 - Bạch truật | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 136 | PP2400084522 - Cam thảo | 142,952,250 | 2,144,283 |
| 137 | PP2400084523 - Đại táo | 81,723,600 | 1,225,854 |
| 138 | PP2400084524 - Đảng sâm | 311,434,200 | 4,671,513 |
| 139 | PP2400084525 - Hoài sơn | 61,236,000 | 918,540 |
| 140 | PP2400084526 - Hoàng kỳ | 160,720,000 | 2,410,800 |
Bạch Chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400084387 |
| Giá từng phần lô | 24,607,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400084388 |
| Giá từng phần lô | 11,047,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400084389 |
| Giá từng phần lô | 25,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400084390 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2400084391 |
| Giá từng phần lô | 78,898,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400084392 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát Căn |
|
| Mã phần lô | PP2400084393 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400084394 |
| Giá từng phần lô | 69,438,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400084395 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400084396 |
| Giá từng phần lô | 56,218,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400084397 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400084398 |
| Giá từng phần lô | 4,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400084399 |
| Giá từng phần lô | 183,506,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400084400 |
| Giá từng phần lô | 16,251,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ké đấu ngựa (thương Nhĩ Tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400084401 |
| Giá từng phần lô | 14,357,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400084402 |
| Giá từng phần lô | 422,377,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,335,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400084403 |
| Giá từng phần lô | 9,015,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400084404 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400084405 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400084406 |
| Giá từng phần lô | 279,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,185,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400084407 |
| Giá từng phần lô | 8,404,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400084408 |
| Giá từng phần lô | 67,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400084409 |
| Giá từng phần lô | 268,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,021,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400084410 |
| Giá từng phần lô | 43,618,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400084411 |
| Giá từng phần lô | 49,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Can Khương |
|
| Mã phần lô | PP2400084412 |
| Giá từng phần lô | 12,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400084413 |
| Giá từng phần lô | 14,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400084414 |
| Giá từng phần lô | 18,376,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400084415 |
| Giá từng phần lô | 14,543,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400084416 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bồ Công Anh |
|
| Mã phần lô | PP2400084417 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diệp Hạ Châu |
|
| Mã phần lô | PP2400084418 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400084419 |
| Giá từng phần lô | 96,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400084420 |
| Giá từng phần lô | 31,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sài Đất |
|
| Mã phần lô | PP2400084421 |
| Giá từng phần lô | 8,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400084422 |
| Giá từng phần lô | 32,828,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400084423 |
| Giá từng phần lô | 14,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400084424 |
| Giá từng phần lô | 9,626,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400084425 |
| Giá từng phần lô | 8,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hạ Khô Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400084426 |
| Giá từng phần lô | 11,936,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400084427 |
| Giá từng phần lô | 18,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2400084428 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400084429 |
| Giá từng phần lô | 21,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2400084430 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400084431 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400084432 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400084433 |
| Giá từng phần lô | 21,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400084434 |
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Long Đởm Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400084435 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400084436 |
| Giá từng phần lô | 11,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400084437 |
| Giá từng phần lô | 16,228,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400084438 |
| Giá từng phần lô | 52,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400084439 |
| Giá từng phần lô | 73,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400084440 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400084441 |
| Giá từng phần lô | 92,169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bán hạ Bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400084442 |
| Giá từng phần lô | 27,997,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400084443 |
| Giá từng phần lô | 33,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400084444 |
| Giá từng phần lô | 5,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát Cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400084445 |
| Giá từng phần lô | 25,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400084446 |
| Giá từng phần lô | 6,542,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang Bạch Bì |
|
| Mã phần lô | PP2400084447 |
| Giá từng phần lô | 11,827,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400084448 |
| Giá từng phần lô | 70,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400084449 |
| Giá từng phần lô | 91,849,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400084450 |
| Giá từng phần lô | 127,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,907,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400084451 |
| Giá từng phần lô | 18,295,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên Tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400084452 |
| Giá từng phần lô | 50,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phục Thần |
|
| Mã phần lô | PP2400084453 |
| Giá từng phần lô | 33,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400084454 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400084455 |
| Giá từng phần lô | 5,728,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400084456 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400084457 |
| Giá từng phần lô | 141,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch Xương Bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400084458 |
| Giá từng phần lô | 17,569,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400084459 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400084460 |
| Giá từng phần lô | 6,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400084461 |
| Giá từng phần lô | 8,079,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400084462 |
| Giá từng phần lô | 7,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400084463 |
| Giá từng phần lô | 17,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400084464 |
| Giá từng phần lô | 20,083,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400084465 |
| Giá từng phần lô | 16,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400084466 |
| Giá từng phần lô | 70,522,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400084467 |
| Giá từng phần lô | 103,212,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400084468 |
| Giá từng phần lô | 142,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyền Hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400084469 |
| Giá từng phần lô | 19,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400084470 |
| Giá từng phần lô | 11,566,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400084471 |
| Giá từng phần lô | 7,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kê Huyết Đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400084472 |
| Giá từng phần lô | 11,068,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Uất Kim |
|
| Mã phần lô | PP2400084473 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400084474 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400084475 |
| Giá từng phần lô | 17,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400084476 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400084477 |
| Giá từng phần lô | 132,416,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhũ Hương |
|
| Mã phần lô | PP2400084478 |
| Giá từng phần lô | 11,966,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tô Mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400084479 |
| Giá từng phần lô | 11,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400084480 |
| Giá từng phần lô | 187,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,814,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400084481 |
| Giá từng phần lô | 28,255,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400084482 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tam Thất |
|
| Mã phần lô | PP2400084483 |
| Giá từng phần lô | 37,356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400084484 |
| Giá từng phần lô | 1,612,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400084485 |
| Giá từng phần lô | 128,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim Tiền Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400084486 |
| Giá từng phần lô | 6,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mã Đề |
|
| Mã phần lô | PP2400084487 |
| Giá từng phần lô | 3,652,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400084488 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400084489 |
| Giá từng phần lô | 4,160,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400084490 |
| Giá từng phần lô | 17,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400084491 |
| Giá từng phần lô | 6,524,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoắc Hương |
|
| Mã phần lô | PP2400084492 |
| Giá từng phần lô | 3,349,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400084493 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ô Tặc Cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400084494 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400084495 |
| Giá từng phần lô | 5,216,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400084496 |
| Giá từng phần lô | 44,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400084497 |
| Giá từng phần lô | 13,781,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên Nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400084498 |
| Giá từng phần lô | 18,104,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mẫu Lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400084499 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400084500 |
| Giá từng phần lô | 53,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400084501 |
| Giá từng phần lô | 95,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,437,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400084502 |
| Giá từng phần lô | 156,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy (quy đầu,quy thân) |
|
| Mã phần lô | PP2400084503 |
| Giá từng phần lô | 383,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,745,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400084504 |
| Giá từng phần lô | 46,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400084505 |
| Giá từng phần lô | 45,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400084506 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400084507 |
| Giá từng phần lô | 96,380,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400084508 |
| Giá từng phần lô | 38,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400084509 |
| Giá từng phần lô | 33,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400084510 |
| Giá từng phần lô | 35,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400084511 |
| Giá từng phần lô | 5,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400084512 |
| Giá từng phần lô | 45,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400084513 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400084514 |
| Giá từng phần lô | 13,573,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400084515 |
| Giá từng phần lô | 40,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dâm Dương Hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400084516 |
| Giá từng phần lô | 31,530,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400084517 |
| Giá từng phần lô | 132,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,994,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ích Trí Nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400084518 |
| Giá từng phần lô | 31,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400084519 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400084520 |
| Giá từng phần lô | 51,954,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400084521 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400084522 |
| Giá từng phần lô | 142,952,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,144,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400084523 |
| Giá từng phần lô | 81,723,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400084524 |
| Giá từng phần lô | 311,434,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,671,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400084525 |
| Giá từng phần lô | 61,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400084526 |
| Giá từng phần lô | 160,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi