Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400203540-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hậu Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hậu Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400121451
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tp Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang Huyện Vị Thủy, Tỉnh Hậu Giang Huyện Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 6,954,861,631 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 104.322.907 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400084387 - Bạch Chỉ 24,607,800 369,117
2 PP2400084388 - Kinh giới 11,047,050 165,705
3 PP2400084389 - Quế chi 25,488,000 382,320
4 PP2400084390 - Tân di 16,254,000 243,810
5 PP2400084391 - Tế Tân 78,898,050 1,183,470
6 PP2400084392 - Bạc hà 4,380,000 65,700
7 PP2400084393 - Cát Căn 4,347,000 65,205
8 PP2400084394 - Cúc hoa 69,438,600 1,041,579
9 PP2400084395 - Mạn kinh tử 3,780,000 56,700
10 PP2400084396 - Sài hồ 56,218,050 843,270
11 PP2400084397 - Thăng ma 30,450,000 456,750
12 PP2400084398 - Dây đau xương 4,712,000 70,680
13 PP2400084399 - Độc hoạt 183,506,400 2,752,596
14 PP2400084400 - Hy thiêm 16,251,900 243,778
15 PP2400084401 - Ké đấu ngựa (thương Nhĩ Tử) 14,357,700 215,365
16 PP2400084402 - Khương hoạt 422,377,200 6,335,658
17 PP2400084403 - Lá lốt 9,015,300 135,229
18 PP2400084404 - Mộc qua 26,100,000 391,500
19 PP2400084405 - Ngũ gia bì chân chim 20,850,000 312,750
20 PP2400084406 - Phòng phong 279,036,000 4,185,540
21 PP2400084407 - Tang chi 8,404,200 126,063
22 PP2400084408 - Tang ký sinh 67,392,000 1,010,880
23 PP2400084409 - Tần giao 268,128,000 4,021,920
24 PP2400084410 - Thiên niên kiện 43,618,050 654,270
25 PP2400084411 - Uy linh tiên 49,929,000 748,935
26 PP2400084412 - Can Khương 12,558,000 188,370
27 PP2400084413 - Đinh hương 14,420,000 216,300
28 PP2400084414 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 18,376,050 275,640
29 PP2400084415 - Quế nhục 14,543,550 218,153
30 PP2400084416 - Bạch hoa xà thiệt thảo 10,800,000 162,000
31 PP2400084417 - Bồ Công Anh 10,920,000 163,800
32 PP2400084418 - Diệp Hạ Châu 21,900,000 328,500
33 PP2400084419 - Kim ngân hoa 96,596,000 1,448,940
34 PP2400084420 - Liên kiều 31,747,000 476,205
35 PP2400084421 - Sài Đất 8,924,000 133,860
36 PP2400084422 - Thổ phục linh 32,828,250 492,423
37 PP2400084423 - Trinh nữ hoàng cung 14,768,000 221,520
38 PP2400084424 - Xạ can (Rẻ quạt) 9,626,400 144,396
39 PP2400084425 - Chi tử 8,843,000 132,645
40 PP2400084426 - Hạ Khô Thảo 11,936,400 179,046
41 PP2400084427 - Huyền sâm 18,486,000 277,290
42 PP2400084428 - Thạch cao 1,290,000 19,350
43 PP2400084429 - Tri mẫu 21,846,000 327,690
44 PP2400084430 - Actiso 22,470,000 337,050
45 PP2400084431 - Bán chi liên 6,048,000 90,720
46 PP2400084432 - Hoàng bá 15,120,000 226,800
47 PP2400084433 - Hoàng cầm 21,714,000 325,710
48 PP2400084434 - Hoàng liên 41,440,000 621,600
49 PP2400084435 - Long Đởm Thảo 18,360,000 275,400
50 PP2400084436 - Nhân trần 11,856,000 177,840
51 PP2400084437 - Địa cốt bì 16,228,800 243,432
52 PP2400084438 - Mẫu đơn bì 52,668,000 790,020
53 PP2400084439 - Sinh địa 73,359,000 1,100,385
54 PP2400084440 - Thiên hoa phấn 17,920,000 268,800
55 PP2400084441 - Xích thược 92,169,000 1,382,535
56 PP2400084442 - Bán hạ Bắc 27,997,200 419,958
57 PP2400084443 - Xuyên bối mẫu 33,296,000 499,440
58 PP2400084444 - Bách bộ 5,016,000 75,240
59 PP2400084445 - Cát Cánh 25,694,000 385,410
60 PP2400084446 - Kha tử 6,542,550 98,138
61 PP2400084447 - Tang Bạch Bì 11,827,200 177,408
62 PP2400084448 - Câu đằng 70,040,000 1,050,600
63 PP2400084449 - Địa long 91,849,275 1,377,739
64 PP2400084450 - Thiên ma 127,160,000 1,907,400
65 PP2400084451 - Lạc tiên 18,295,200 274,428
66 PP2400084452 - Liên Tâm 50,445,000 756,675
67 PP2400084453 - Phục Thần 33,668,000 505,020
68 PP2400084454 - Táo nhân 115,920,000 1,738,800
69 PP2400084455 - Thạch quyết minh 5,728,800 85,932
70 PP2400084456 - Thảo quyết minh 6,037,500 90,562
71 PP2400084457 - Viễn chí 141,918,000 2,128,770
72 PP2400084458 - Thạch Xương Bồ 17,569,650 263,544
73 PP2400084459 - Chỉ thực 5,920,000 88,800
74 PP2400084460 - Chỉ xác 6,923,000 103,845
75 PP2400084461 - Hậu phác 8,079,750 121,196
76 PP2400084462 - Hương phụ 7,503,000 112,545
77 PP2400084463 - Mộc hương 17,420,000 261,300
78 PP2400084464 - Sa nhân 20,083,350 301,250
79 PP2400084465 - Trần bì 16,605,000 249,075
80 PP2400084466 - Đan sâm 70,522,200 1,057,833
81 PP2400084467 - Đào nhân 103,212,900 1,548,193
82 PP2400084468 - Hồng hoa 142,738,000 2,141,070
83 PP2400084469 - Huyền Hồ 19,362,000 290,430
84 PP2400084470 - Huyết giác 11,566,800 173,502
85 PP2400084471 - Ích mẫu 7,592,000 113,880
86 PP2400084472 - Kê Huyết Đằng 11,068,050 166,020
87 PP2400084473 - Uất Kim 5,586,000 83,790
88 PP2400084474 - Khương hoàng 5,733,000 85,995
89 PP2400084475 - Một dược 17,952,000 269,280
90 PP2400084476 - Nga truật 9,800,000 147,000
91 PP2400084477 - Ngưu tất 132,416,550 1,986,248
92 PP2400084478 - Nhũ Hương 11,966,850 179,502
93 PP2400084479 - Tô Mộc 11,534,000 173,010
94 PP2400084480 - Xuyên khung 187,622,400 2,814,336
95 PP2400084481 - Hòe hoa 28,255,500 423,832
96 PP2400084482 - Ngải cứu (Ngải diệp) 7,470,000 112,050
97 PP2400084483 - Tam Thất 37,356 560
98 PP2400084484 - Trắc bách diệp 1,612,800 24,192
99 PP2400084485 - Bạch linh (phục linh) 128,040,000 1,920,600
100 PP2400084486 - Kim Tiền Thảo 6,213,000 93,195
101 PP2400084487 - Mã Đề 3,652,950 54,794
102 PP2400084488 - Trạch tả 23,562,000 353,430
103 PP2400084489 - Xa tiền tử 4,160,100 62,401
104 PP2400084490 - Ý dĩ 17,649,000 264,735
105 PP2400084491 - Đại hoàng 6,524,700 97,870
106 PP2400084492 - Hoắc Hương 3,349,500 50,242
107 PP2400084493 - Mạch nha 3,168,000 47,520
108 PP2400084494 - Ô Tặc Cốt 13,986,000 209,790
109 PP2400084495 - Sơn tra 5,216,400 78,246
110 PP2400084496 - Thương truật 44,722,000 670,830
111 PP2400084497 - Khiếm thực 13,781,250 206,718
112 PP2400084498 - Liên Nhục 18,104,100 271,561
113 PP2400084499 - Mẫu Lệ 2,419,200 36,288
114 PP2400084500 - Ngũ vị tử 53,676,000 805,140
115 PP2400084501 - Sơn thù 95,844,000 1,437,660
116 PP2400084502 - Bạch thược 156,712,500 2,350,687
117 PP2400084503 - Đương quy (quy đầu,quy thân) 383,040,000 5,745,600
118 PP2400084504 - Hà thủ ô đỏ 46,350,000 695,250
119 PP2400084505 - Long nhãn 45,650,000 684,750
120 PP2400084506 - Thục địa 187,200,000 2,808,000
121 PP2400084507 - Câu kỷ tử 96,380,550 1,445,708
122 PP2400084508 - Mạch môn 38,927,000 583,905
123 PP2400084509 - Ngọc trúc 33,086,000 496,290
124 PP2400084510 - Sa sâm 35,397,000 530,955
125 PP2400084511 - Thạch hộc 5,678,400 85,176
126 PP2400084512 - Thiên môn đông 45,414,000 681,210
127 PP2400084513 - Ba kích 5,490,000 82,350
128 PP2400084514 - Cẩu tích 13,573,350 203,600
129 PP2400084515 - Cốt toái bổ 40,068,000 601,020
130 PP2400084516 - Dâm Dương Hoắc 31,530,240 472,953
131 PP2400084517 - Đỗ trọng 132,982,500 1,994,737
132 PP2400084518 - Ích Trí Nhân 31,959,000 479,385
133 PP2400084519 - Nhục thung dung 105,400,000 1,581,000
134 PP2400084520 - Tục đoạn 51,954,210 779,313
135 PP2400084521 - Bạch truật 120,000,000 1,800,000
136 PP2400084522 - Cam thảo 142,952,250 2,144,283
137 PP2400084523 - Đại táo 81,723,600 1,225,854
138 PP2400084524 - Đảng sâm 311,434,200 4,671,513
139 PP2400084525 - Hoài sơn 61,236,000 918,540
140 PP2400084526 - Hoàng kỳ 160,720,000 2,410,800
Bạch Chỉ
Mã phần lô PP2400084387
Giá từng phần lô 24,607,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,117
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2400084388
Giá từng phần lô 11,047,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,705
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2400084389
Giá từng phần lô 25,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tân di
Mã phần lô PP2400084390
Giá từng phần lô 16,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tế Tân
Mã phần lô PP2400084391
Giá từng phần lô 78,898,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạc hà
Mã phần lô PP2400084392
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cát Căn
Mã phần lô PP2400084393
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,205
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400084394
Giá từng phần lô 69,438,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,579
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400084395
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2400084396
Giá từng phần lô 56,218,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2400084397
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400084398
Giá từng phần lô 4,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400084399
Giá từng phần lô 183,506,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,596
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400084400
Giá từng phần lô 16,251,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,778
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ké đấu ngựa (thương Nhĩ Tử)
Mã phần lô PP2400084401
Giá từng phần lô 14,357,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,365
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400084402
Giá từng phần lô 422,377,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,335,658
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lá lốt
Mã phần lô PP2400084403
Giá từng phần lô 9,015,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,229
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2400084404
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400084405
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2400084406
Giá từng phần lô 279,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tang chi
Mã phần lô PP2400084407
Giá từng phần lô 8,404,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,063
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400084408
Giá từng phần lô 67,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400084409
Giá từng phần lô 268,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,021,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400084410
Giá từng phần lô 43,618,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400084411
Giá từng phần lô 49,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,935
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Can Khương
Mã phần lô PP2400084412
Giá từng phần lô 12,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,370
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh hương
Mã phần lô PP2400084413
Giá từng phần lô 14,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2400084414
Giá từng phần lô 18,376,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2400084415
Giá từng phần lô 14,543,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,153
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2400084416
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bồ Công Anh
Mã phần lô PP2400084417
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diệp Hạ Châu
Mã phần lô PP2400084418
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400084419
Giá từng phần lô 96,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2400084420
Giá từng phần lô 31,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,205
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sài Đất
Mã phần lô PP2400084421
Giá từng phần lô 8,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400084422
Giá từng phần lô 32,828,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,423
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400084423
Giá từng phần lô 14,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2400084424
Giá từng phần lô 9,626,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,396
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2400084425
Giá từng phần lô 8,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,645
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hạ Khô Thảo
Mã phần lô PP2400084426
Giá từng phần lô 11,936,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,046
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400084427
Giá từng phần lô 18,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,290
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch cao
Mã phần lô PP2400084428
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400084429
Giá từng phần lô 21,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Actiso
Mã phần lô PP2400084430
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bán chi liên
Mã phần lô PP2400084431
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400084432
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400084433
Giá từng phần lô 21,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400084434
Giá từng phần lô 41,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Long Đởm Thảo
Mã phần lô PP2400084435
Giá từng phần lô 18,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2400084436
Giá từng phần lô 11,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400084437
Giá từng phần lô 16,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,432
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400084438
Giá từng phần lô 52,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400084439
Giá từng phần lô 73,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,385
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400084440
Giá từng phần lô 17,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2400084441
Giá từng phần lô 92,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,535
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bán hạ Bắc
Mã phần lô PP2400084442
Giá từng phần lô 27,997,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,958
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2400084443
Giá từng phần lô 33,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2400084444
Giá từng phần lô 5,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cát Cánh
Mã phần lô PP2400084445
Giá từng phần lô 25,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kha tử
Mã phần lô PP2400084446
Giá từng phần lô 6,542,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,138
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tang Bạch Bì
Mã phần lô PP2400084447
Giá từng phần lô 11,827,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,408
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2400084448
Giá từng phần lô 70,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Địa long
Mã phần lô PP2400084449
Giá từng phần lô 91,849,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,739
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2400084450
Giá từng phần lô 127,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400084451
Giá từng phần lô 18,295,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,428
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Liên Tâm
Mã phần lô PP2400084452
Giá từng phần lô 50,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,675
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phục Thần
Mã phần lô PP2400084453
Giá từng phần lô 33,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2400084454
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2400084455
Giá từng phần lô 5,728,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,932
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400084456
Giá từng phần lô 6,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,562
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2400084457
Giá từng phần lô 141,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch Xương Bồ
Mã phần lô PP2400084458
Giá từng phần lô 17,569,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,544
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400084459
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400084460
Giá từng phần lô 6,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hậu phác
Mã phần lô PP2400084461
Giá từng phần lô 8,079,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,196
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2400084462
Giá từng phần lô 7,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,545
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2400084463
Giá từng phần lô 17,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2400084464
Giá từng phần lô 20,083,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400084465
Giá từng phần lô 16,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400084466
Giá từng phần lô 70,522,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,833
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2400084467
Giá từng phần lô 103,212,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,193
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400084468
Giá từng phần lô 142,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyền Hồ
Mã phần lô PP2400084469
Giá từng phần lô 19,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2400084470
Giá từng phần lô 11,566,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,502
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400084471
Giá từng phần lô 7,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kê Huyết Đằng
Mã phần lô PP2400084472
Giá từng phần lô 11,068,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Uất Kim
Mã phần lô PP2400084473
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2400084474
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Một dược
Mã phần lô PP2400084475
Giá từng phần lô 17,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nga truật
Mã phần lô PP2400084476
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400084477
Giá từng phần lô 132,416,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,248
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhũ Hương
Mã phần lô PP2400084478
Giá từng phần lô 11,966,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,502
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tô Mộc
Mã phần lô PP2400084479
Giá từng phần lô 11,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,010
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400084480
Giá từng phần lô 187,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,336
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400084481
Giá từng phần lô 28,255,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,832
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400084482
Giá từng phần lô 7,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tam Thất
Mã phần lô PP2400084483
Giá từng phần lô 37,356
Bảo đảm dự thầu (VND) 560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400084484
Giá từng phần lô 1,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2400084485
Giá từng phần lô 128,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim Tiền Thảo
Mã phần lô PP2400084486
Giá từng phần lô 6,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,195
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã Đề
Mã phần lô PP2400084487
Giá từng phần lô 3,652,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,794
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2400084488
Giá từng phần lô 23,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400084489
Giá từng phần lô 4,160,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,401
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400084490
Giá từng phần lô 17,649,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,735
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400084491
Giá từng phần lô 6,524,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoắc Hương
Mã phần lô PP2400084492
Giá từng phần lô 3,349,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,242
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2400084493
Giá từng phần lô 3,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ô Tặc Cốt
Mã phần lô PP2400084494
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2400084495
Giá từng phần lô 5,216,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,246
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400084496
Giá từng phần lô 44,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,830
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400084497
Giá từng phần lô 13,781,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,718
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Liên Nhục
Mã phần lô PP2400084498
Giá từng phần lô 18,104,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,561
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mẫu Lệ
Mã phần lô PP2400084499
Giá từng phần lô 2,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400084500
Giá từng phần lô 53,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2400084501
Giá từng phần lô 95,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2400084502
Giá từng phần lô 156,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,687
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đương quy (quy đầu,quy thân)
Mã phần lô PP2400084503
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400084504
Giá từng phần lô 46,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400084505
Giá từng phần lô 45,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400084506
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400084507
Giá từng phần lô 96,380,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,708
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2400084508
Giá từng phần lô 38,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,905
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400084509
Giá từng phần lô 33,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,290
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2400084510
Giá từng phần lô 35,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,955
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch hộc
Mã phần lô PP2400084511
Giá từng phần lô 5,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,176
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400084512
Giá từng phần lô 45,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2400084513
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400084514
Giá từng phần lô 13,573,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400084515
Giá từng phần lô 40,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dâm Dương Hoắc
Mã phần lô PP2400084516
Giá từng phần lô 31,530,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,953
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400084517
Giá từng phần lô 132,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,737
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ích Trí Nhân
Mã phần lô PP2400084518
Giá từng phần lô 31,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,385
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400084519
Giá từng phần lô 105,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400084520
Giá từng phần lô 51,954,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,313
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2400084521
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2400084522
Giá từng phần lô 142,952,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,283
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400084523
Giá từng phần lô 81,723,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400084524
Giá từng phần lô 311,434,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671,513
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400084525
Giá từng phần lô 61,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400084526
Giá từng phần lô 160,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->