Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (70 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400461738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2024 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (70 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400255074 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 234,711,030 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400405220 - Kinh giới | 860,000 | 12,000 |
| 2 | PP2400405221 - Quế chi | 408,000 | 6,000 |
| 3 | PP2400405222 - Tế tân | 9,576,000 | 143,000 |
| 4 | PP2400405223 - Cát căn | 252,000 | 3,500 |
| 5 | PP2400405224 - Cúc hoa | 1,272,600 | 19,000 |
| 6 | PP2400405225 - Sài hồ | 4,200,000 | 63,000 |
| 7 | PP2400405226 - Thăng ma | 2,270,100 | 34,000 |
| 8 | PP2400405227 - Cà gai leo | 493,500 | 7,000 |
| 9 | PP2400405228 - Dây đau xương | 1,701,000 | 25,000 |
| 10 | PP2400405229 - Độc hoạt | 4,218,900 | 63,000 |
| 11 | PP2400405230 - Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử) | 126,000 | 1,800 |
| 12 | PP2400405231 - Khương hoạt | 13,075,650 | 196,000 |
| 13 | PP2400405232 - Phòng phong | 12,012,000 | 180,000 |
| 14 | PP2400405233 - Tần giao | 7,087,500 | 106,000 |
| 15 | PP2400405234 - Can khương | 3,900,000 | 58,000 |
| 16 | PP2400405235 - Quế nhục | 1,782,900 | 26,000 |
| 17 | PP2400405236 - Bồ công anh | 567,000 | 8,500 |
| 18 | PP2400405237 - Kim ngân hoa | 4,698,750 | 70,000 |
| 19 | PP2400405238 - Chi tử | 774,000 | 11,000 |
| 20 | PP2400405239 - Hạ khô thảo | 504,000 | 7,500 |
| 21 | PP2400405240 - Huyền sâm | 2,089,500 | 31,000 |
| 22 | PP2400405241 - Nhân trần | 798,000 | 11,000 |
| 23 | PP2400405242 - Mẫu đơn bì | 856,000 | 12,000 |
| 24 | PP2400405243 - Sinh địa | 489,930 | 7,000 |
| 25 | PP2400405244 - Xích thược | 1,803,000 | 27,000 |
| 26 | PP2400405245 - Bán hạ nam (củ chóc) | 196,000 | 2,900 |
| 27 | PP2400405246 - Bách bộ | 330,750 | 4,900 |
| 28 | PP2400405247 - Cát cánh | 2,772,000 | 41,000 |
| 29 | PP2400405248 - Bạch tật lê | 525,000 | 7,800 |
| 30 | PP2400405249 - Câu đằng | 5,670,000 | 85,000 |
| 31 | PP2400405250 - Thiên ma | 1,386,000 | 20,000 |
| 32 | PP2400405251 - Thảo quyết minh | 375,000 | 5,600 |
| 33 | PP2400405252 - Viễn chí | 6,720,000 | 100,000 |
| 34 | PP2400405253 - Thạch xương bồ | 1,959,300 | 29,000 |
| 35 | PP2400405254 - Chỉ thực | 428,000 | 6,400 |
| 36 | PP2400405255 - Hậu phác | 1,416,000 | 21,000 |
| 37 | PP2400405256 - Hương phụ | 604,000 | 9,000 |
| 38 | PP2400405257 - Mộc hương | 859,950 | 12,000 |
| 39 | PP2400405258 - Trần bì | 813,750 | 12,000 |
| 40 | PP2400405259 - Đào nhân | 1,785,000 | 26,000 |
| 41 | PP2400405260 - Hồng hoa | 2,620,000 | 39,000 |
| 42 | PP2400405261 - Huyền hồ | 1,569,750 | 23,000 |
| 43 | PP2400405262 - Ngưu tất | 5,586,000 | 83,000 |
| 44 | PP2400405263 - Tô mộc | 778,050 | 11,000 |
| 45 | PP2400405264 - Hòe hoa | 1,260,000 | 18,000 |
| 46 | PP2400405265 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phụclinh) | 5,688,900 | 85,000 |
| 47 | PP2400405266 - Cỏ ngọt | 705,600 | 10,000 |
| 48 | PP2400405267 - Ý dĩ | 875,700 | 13,000 |
| 49 | PP2400405268 - Lá khôi | 5,103,000 | 76,000 |
| 50 | PP2400405269 - Sơn tra | 262,500 | 3,900 |
| 51 | PP2400405270 - Thương truật | 8,977,500 | 134,000 |
| 52 | PP2400405271 - Khiếm thực | 789,600 | 11,000 |
| 53 | PP2400405272 - Liên nhục | 3,553,200 | 53,000 |
| 54 | PP2400405273 - Ngũ vị tử | 7,087,500 | 106,000 |
| 55 | PP2400405274 - Sơn thù | 1,512,000 | 22,000 |
| 56 | PP2400405275 - Bạch thược | 7,434,000 | 111,000 |
| 57 | PP2400405276 - Hà thủ ô đỏ | 4,608,000 | 69,000 |
| 58 | PP2400405277 - Long nhãn | 11,088,000 | 166,000 |
| 59 | PP2400405278 - Thục địa | 7,791,000 | 116,000 |
| 60 | PP2400405279 - Câu kỷ tử | 7,700,000 | 115,000 |
| 61 | PP2400405280 - Sa sâm | 4,189,500 | 62,000 |
| 62 | PP2400405281 - Thiên môn đông | 2,100,000 | 31,000 |
| 63 | PP2400405282 - Cẩu tích | 2,124,150 | 31,000 |
| 64 | PP2400405283 - Cốt toái bổ | 3,696,000 | 55,000 |
| 65 | PP2400405284 - Đỗ trọng | 7,112,000 | 106,000 |
| 66 | PP2400405285 - Nhục thung dung | 9,270,000 | 139,000 |
| 67 | PP2400405286 - Tục đoạn | 1,806,000 | 27,000 |
| 68 | PP2400405287 - Cam thảo | 8,379,000 | 125,000 |
| 69 | PP2400405288 - Hoài sơn | 3,003,000 | 45,000 |
| 70 | PP2400405289 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 6,384,000 | 95,000 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400405220 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400405221 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400405222 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400405223 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400405224 |
| Giá từng phần lô | 1,272,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400405225 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400405226 |
| Giá từng phần lô | 2,270,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400405227 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400405228 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400405229 |
| Giá từng phần lô | 4,218,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400405230 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400405231 |
| Giá từng phần lô | 13,075,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400405232 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400405233 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400405234 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400405235 |
| Giá từng phần lô | 1,782,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400405236 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400405237 |
| Giá từng phần lô | 4,698,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400405238 |
| Giá từng phần lô | 774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400405239 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400405240 |
| Giá từng phần lô | 2,089,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400405241 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400405242 |
| Giá từng phần lô | 856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400405243 |
| Giá từng phần lô | 489,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400405244 |
| Giá từng phần lô | 1,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Bán hạ nam (củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400405245 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400405246 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400405247 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400405248 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400405249 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400405250 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400405251 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400405252 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400405253 |
| Giá từng phần lô | 1,959,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400405254 |
| Giá từng phần lô | 428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400405255 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400405256 |
| Giá từng phần lô | 604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400405257 |
| Giá từng phần lô | 859,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400405258 |
| Giá từng phần lô | 813,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400405259 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400405260 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400405261 |
| Giá từng phần lô | 1,569,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400405262 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400405263 |
| Giá từng phần lô | 778,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400405264 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phụclinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400405265 |
| Giá từng phần lô | 5,688,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400405266 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400405267 |
| Giá từng phần lô | 875,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400405268 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400405269 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400405270 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400405271 |
| Giá từng phần lô | 789,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400405272 |
| Giá từng phần lô | 3,553,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400405273 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400405274 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400405275 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400405276 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400405277 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400405278 |
| Giá từng phần lô | 7,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400405279 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400405280 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400405281 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400405282 |
| Giá từng phần lô | 2,124,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400405283 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400405284 |
| Giá từng phần lô | 7,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400405285 |
| Giá từng phần lô | 9,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400405286 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400405287 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400405288 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400405289 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi