Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400245177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa thị xã Kỳ Anh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa thị xã Kỳ Anh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400113538 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 1,160,854,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11.608.542 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400073928 - Ba kích | 11,907,000 | 119,070 |
| 2 | PP2400073929 - Bạch chỉ | 2,352,000 | 23,520 |
| 3 | PP2400073930 - Bạch linh | 36,855,000 | 368,550 |
| 4 | PP2400073931 - Bạch Thược | 21,546,000 | 215,460 |
| 5 | PP2400073932 - Bạch Truật | 21,745,500 | 217,455 |
| 6 | PP2400073933 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,890,000 | 18,900 |
| 7 | PP2400073934 - Cam Thảo | 30,240,000 | 302,400 |
| 8 | PP2400073935 - Cát căn | 2,520,000 | 25,200 |
| 9 | PP2400073936 - Câu đằng | 23,450,000 | 234,500 |
| 10 | PP2400073937 - Câu kỷ tử | 21,294,000 | 212,940 |
| 11 | PP2400073938 - Cẩu tích | 2,289,000 | 22,890 |
| 12 | PP2400073939 - Chỉ xác | 550,000 | 5,500 |
| 13 | PP2400073940 - Cốt toái bổ | 4,567,500 | 45,675 |
| 14 | PP2400073941 - Đại táo | 23,400,000 | 234,000 |
| 15 | PP2400073942 - Đan Sâm | 18,000,000 | 180,000 |
| 16 | PP2400073943 - Đảng sâm | 41,254,500 | 412,545 |
| 17 | PP2400073944 - Đào nhân | 3,675,000 | 36,750 |
| 18 | PP2400073945 - Đỗ trọng | 31,135,000 | 311,350 |
| 19 | PP2400073946 - Độc hoạt | 32,497,500 | 324,975 |
| 20 | PP2400073947 - Đương quy (Toàn quy) | 111,138,300 | 1,111,383 |
| 21 | PP2400073948 - Hà thủ ô đỏ | 2,665,000 | 26,650 |
| 22 | PP2400073949 - Hoài sơn | 4,950,000 | 49,500 |
| 23 | PP2400073950 - Hoàng cầm | 3,654,000 | 36,540 |
| 24 | PP2400073951 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 26,460,000 | 264,600 |
| 25 | PP2400073952 - Hòe hoa | 10,000,000 | 100,000 |
| 26 | PP2400073953 - Hồng hoa | 4,500,000 | 45,000 |
| 27 | PP2400073954 - Hương phụ | 1,510,000 | 15,100 |
| 28 | PP2400073955 - Huyền sâm | 3,990,000 | 39,900 |
| 29 | PP2400073956 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,370,000 | 13,700 |
| 30 | PP2400073957 - Kê huyết đằng | 6,600,000 | 66,000 |
| 31 | PP2400073958 - Khiếm thực | 3,600,000 | 36,000 |
| 32 | PP2400073959 - Khương hoàng | 2,173,500 | 21,735 |
| 33 | PP2400073960 - Khương hoạt | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 34 | PP2400073961 - Kim ngân hoa | 9,292,500 | 92,925 |
| 35 | PP2400073962 - Long nhãn | 14,148,750 | 141,488 |
| 36 | PP2400073963 - Mẫu đơn bì | 10,815,000 | 108,150 |
| 37 | PP2400073964 - Mộc hương | 2,887,500 | 28,875 |
| 38 | PP2400073965 - Ngũ gia bì chân chim | 4,840,000 | 48,400 |
| 39 | PP2400073966 - Ngưu tất | 22,400,000 | 224,000 |
| 40 | PP2400073967 - Ô dược | 1,860,000 | 18,600 |
| 41 | PP2400073968 - Phòng Phong | 71,600,000 | 716,000 |
| 42 | PP2400073969 - Sa sâm | 29,400,000 | 294,000 |
| 43 | PP2400073970 - Sơn thù | 16,415,000 | 164,150 |
| 44 | PP2400073971 - Sơn tra | 1,638,000 | 16,380 |
| 45 | PP2400073972 - Tần giao | 71,640,000 | 716,400 |
| 46 | PP2400073973 - Táo nhân | 34,912,500 | 349,125 |
| 47 | PP2400073974 - Thạch xương bồ | 4,544,400 | 45,444 |
| 48 | PP2400073975 - Thăng ma | 6,048,000 | 60,480 |
| 49 | PP2400073976 - Thảo quyết minh | 540,750 | 5,408 |
| 50 | PP2400073977 - Thiên ma | 27,660,000 | 276,600 |
| 51 | PP2400073978 - Thiên niên kiện | 3,740,000 | 37,400 |
| 52 | PP2400073979 - Thổ phục linh | 3,640,890 | 36,409 |
| 53 | PP2400073980 - Thục địa | 49,800,000 | 498,000 |
| 54 | PP2400073981 - Thương truật | 16,548,000 | 165,480 |
| 55 | PP2400073982 - Tô mộc | 588,000 | 5,880 |
| 56 | PP2400073983 - Trần bì | 11,392,500 | 113,925 |
| 57 | PP2400073984 - Tri mẫu | 6,363,000 | 63,630 |
| 58 | PP2400073985 - Tục đoạn | 15,834,000 | 158,340 |
| 59 | PP2400073986 - Uy linh tiên | 4,189,500 | 41,895 |
| 60 | PP2400073987 - Viễn chí | 47,565,000 | 475,650 |
| 61 | PP2400073988 - Xích thược | 12,825,000 | 128,250 |
| 62 | PP2400073989 - Xuyên khung | 40,480,000 | 404,800 |
| 63 | PP2400073990 - Ý dĩ | 2,667,000 | 26,670 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400073928 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400073929 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2400073930 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch Thược |
|
| Mã phần lô | PP2400073931 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch Truật |
|
| Mã phần lô | PP2400073932 |
| Giá từng phần lô | 21,745,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400073933 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400073934 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400073935 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400073936 |
| Giá từng phần lô | 23,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400073937 |
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400073938 |
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400073939 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400073940 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400073941 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan Sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400073942 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400073943 |
| Giá từng phần lô | 41,254,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400073944 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400073945 |
| Giá từng phần lô | 31,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400073946 |
| Giá từng phần lô | 32,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400073947 |
| Giá từng phần lô | 111,138,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400073948 |
| Giá từng phần lô | 2,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400073949 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400073950 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400073951 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400073952 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400073953 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400073954 |
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400073955 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400073956 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400073957 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400073958 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400073959 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400073960 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400073961 |
| Giá từng phần lô | 9,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400073962 |
| Giá từng phần lô | 14,148,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400073963 |
| Giá từng phần lô | 10,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400073964 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400073965 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400073966 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400073967 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng Phong |
|
| Mã phần lô | PP2400073968 |
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400073969 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400073970 |
| Giá từng phần lô | 16,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400073971 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400073972 |
| Giá từng phần lô | 71,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400073973 |
| Giá từng phần lô | 34,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400073974 |
| Giá từng phần lô | 4,544,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400073975 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400073976 |
| Giá từng phần lô | 540,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400073977 |
| Giá từng phần lô | 27,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400073978 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400073979 |
| Giá từng phần lô | 3,640,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400073980 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400073981 |
| Giá từng phần lô | 16,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400073982 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400073983 |
| Giá từng phần lô | 11,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400073984 |
| Giá từng phần lô | 6,363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400073985 |
| Giá từng phần lô | 15,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400073986 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400073987 |
| Giá từng phần lô | 47,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400073988 |
| Giá từng phần lô | 12,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400073989 |
| Giá từng phần lô | 40,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400073990 |
| Giá từng phần lô | 2,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi