Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400598378-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400322226 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 20,769,079,165 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400542064 - Ba kích | 703,221,750 | 10,548,326 |
| 2 | PP2400542065 - Bá tử nhân | 192,600,000 | 2,889,000 |
| 3 | PP2400542066 - Bạch biển đậu | 1,293,600 | 19,404 |
| 4 | PP2400542067 - Bách bộ | 2,646,000 | 39,690 |
| 5 | PP2400542068 - Bạch chỉ | 79,695,000 | 1,195,425 |
| 6 | PP2400542069 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 192,691,800 | 2,890,377 |
| 7 | PP2400542070 - Bạch mao căn | 5,643,750 | 84,656 |
| 8 | PP2400542071 - Bạch thược | 546,682,500 | 8,200,237 |
| 9 | PP2400542072 - Bạch truật | 568,701,000 | 8,530,515 |
| 10 | PP2400542073 - Bán hạ bắc | 17,094,000 | 256,410 |
| 11 | PP2400542074 - Bồ công anh | 10,395,000 | 155,925 |
| 12 | PP2400542075 - Cà gai leo | 4,194,750 | 62,921 |
| 13 | PP2400542076 - Cam thảo | 240,292,500 | 3,604,387 |
| 14 | PP2400542077 - Can khương | 40,824,000 | 612,360 |
| 15 | PP2400542078 - Cát cánh | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 16 | PP2400542079 - Cát căn | 11,340,000 | 170,100 |
| 17 | PP2400542080 - Câu đằng | 148,575,000 | 2,228,625 |
| 18 | PP2400542081 - Câu kỷ tử | 305,077,500 | 4,576,162 |
| 19 | PP2400542082 - Cẩu tích | 98,918,400 | 1,483,776 |
| 20 | PP2400542083 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 37,900,800 | 568,512 |
| 21 | PP2400542084 - Cốt toái bổ | 177,523,500 | 2,662,852 |
| 22 | PP2400542085 - Cúc hoa | 142,792,860 | 2,141,892 |
| 23 | PP2400542086 - Chi tử | 27,864,000 | 417,960 |
| 24 | PP2400542087 - Chỉ thực | 2,620,800 | 39,312 |
| 25 | PP2400542088 - Chỉ xác | 4,284,000 | 64,260 |
| 26 | PP2400542089 - Dây đau xương | 108,754,800 | 1,631,322 |
| 27 | PP2400542090 - Diệp hạ châu | 1,501,500 | 22,522 |
| 28 | PP2400542091 - Đại hoàng | 3,696,000 | 55,440 |
| 29 | PP2400542092 - Đan sâm | 237,405,000 | 3,561,075 |
| 30 | PP2400542093 - Đào nhân | 155,295,000 | 2,329,425 |
| 31 | PP2400542094 - Đảng sâm | 1,160,913,600 | 17,413,704 |
| 32 | PP2400542095 - Đăng tâm thảo | 12,463,500 | 186,952 |
| 33 | PP2400542096 - Địa cốt bì | 23,116,800 | 346,752 |
| 34 | PP2400542097 - Địa long | 56,700,000 | 850,500 |
| 35 | PP2400542098 - Đinh hương | 8,492,400 | 127,386 |
| 36 | PP2400542099 - Đinh lăng | 53,125,800 | 796,887 |
| 37 | PP2400542100 - Đỗ trọng | 465,234,000 | 6,978,510 |
| 38 | PP2400542101 - Độc hoạt | 284,077,500 | 4,261,162 |
| 39 | PP2400542102 - Đương quy (di thực) | 342,562,500 | 5,138,437 |
| 40 | PP2400542103 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,019,579,400 | 15,293,691 |
| 41 | PP2400542104 - Hạ khô thảo | 856,000 | 12,840 |
| 42 | PP2400542105 - Hà thủ ô đỏ | 314,580,000 | 4,718,700 |
| 43 | PP2400542106 - Hạnh nhân | 7,623,000 | 114,345 |
| 44 | PP2400542107 - Hậu phác | 354,000 | 5,310 |
| 45 | PP2400542108 - Hoài sơn | 111,132,000 | 1,666,980 |
| 46 | PP2400542109 - Hoàng bá | 32,760,000 | 491,400 |
| 47 | PP2400542110 - Hoàng cầm | 19,278,000 | 289,170 |
| 48 | PP2400542111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 465,757,950 | 6,986,369 |
| 49 | PP2400542112 - Hoàng liên | 10,290,000 | 154,350 |
| 50 | PP2400542113 - Hòe hoa | 128,091,600 | 1,921,374 |
| 51 | PP2400542114 - Hồng hoa | 127,512,000 | 1,912,680 |
| 52 | PP2400542115 - Huyền hồ | 20,160,000 | 302,400 |
| 53 | PP2400542116 - Huyền sâm | 100,128,000 | 1,501,920 |
| 54 | PP2400542117 - Hương phụ | 12,549,600 | 188,244 |
| 55 | PP2400542118 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 17,640,000 | 264,600 |
| 56 | PP2400542119 - Kim ngân hoa | 199,080,000 | 2,986,200 |
| 57 | PP2400542120 - Kim tiền thảo | 7,526,400 | 112,896 |
| 58 | PP2400542121 - Khương hoàng/Uất kim | 11,736,900 | 176,053 |
| 59 | PP2400542122 - Khương hoạt | 1,166,445,000 | 17,496,675 |
| 60 | PP2400542123 - Lá khôi | 85,730,400 | 1,285,956 |
| 61 | PP2400542124 - Liên nhục | 259,350,000 | 3,890,250 |
| 62 | PP2400542125 - Liên tâm | 84,262,500 | 1,263,937 |
| 63 | PP2400542126 - Long nhãn | 369,829,950 | 5,547,449 |
| 64 | PP2400542127 - Lục thần khúc | 1,218,000 | 18,270 |
| 65 | PP2400542128 - Mạch nha | 2,604,000 | 39,060 |
| 66 | PP2400542129 - Mẫu đơn bì | 67,338,000 | 1,010,070 |
| 67 | PP2400542130 - Mộc hương | 76,246,800 | 1,143,702 |
| 68 | PP2400542131 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 65,625,000 | 984,375 |
| 69 | PP2400542132 - Ngũ vị tử | 52,762,500 | 791,437 |
| 70 | PP2400542133 - Ngưu tất | 414,414,000 | 6,216,210 |
| 71 | PP2400542134 - Nhân trần | 3,024,000 | 45,360 |
| 72 | PP2400542135 - Nhục thung dung | 550,935,000 | 8,264,025 |
| 73 | PP2400542136 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 4,689,300 | 70,339 |
| 74 | PP2400542137 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 35,473,200 | 532,098 |
| 75 | PP2400542138 - Quế nhục | 51,975,000 | 779,625 |
| 76 | PP2400542139 - Sa nhân | 72,670,500 | 1,090,057 |
| 77 | PP2400542140 - Sa sâm | 152,145,000 | 2,282,175 |
| 78 | PP2400542141 - Sài hồ | 191,520,000 | 2,872,800 |
| 79 | PP2400542142 - Sinh địa | 193,410,000 | 2,901,150 |
| 80 | PP2400542143 - Sơn thù | 124,926,900 | 1,873,903 |
| 81 | PP2400542144 - Sơn tra | 14,878,500 | 223,177 |
| 82 | PP2400542145 - Tang diệp | 1,711,500 | 25,672 |
| 83 | PP2400542146 - Táo nhân | 638,820,000 | 9,582,300 |
| 84 | PP2400542147 - Tần giao | 744,187,500 | 11,162,812 |
| 85 | PP2400542148 - Tế tân | 615,195,000 | 9,227,925 |
| 86 | PP2400542149 - Tô mộc | 146,711,250 | 2,200,668 |
| 87 | PP2400542150 - Tục đoạn | 271,950,000 | 4,079,250 |
| 88 | PP2400542151 - Thạch xương bồ | 24,570,000 | 368,550 |
| 89 | PP2400542152 - Thanh bì | 4,095,000 | 61,425 |
| 90 | PP2400542153 - Thảo quyết minh | 35,473,200 | 532,098 |
| 91 | PP2400542154 - Thăng ma | 80,100,000 | 1,201,500 |
| 92 | PP2400542155 - Thiên ma | 143,677,800 | 2,155,167 |
| 93 | PP2400542156 - Thiên môn đông | 18,585,000 | 278,775 |
| 94 | PP2400542157 - Thục địa | 547,470,000 | 8,212,050 |
| 95 | PP2400542158 - Thương truật | 282,200,000 | 4,233,000 |
| 96 | PP2400542159 - Trần bì | 93,240,000 | 1,398,600 |
| 97 | PP2400542160 - Tri mẫu | 9,261,000 | 138,915 |
| 98 | PP2400542161 - Uy linh tiên | 102,822,300 | 1,542,334 |
| 99 | PP2400542162 - Viễn chí | 623,700,000 | 9,355,500 |
| 100 | PP2400542163 - Xa tiền tử | 8,872,500 | 133,087 |
| 101 | PP2400542164 - Xích thược | 197,925,000 | 2,968,875 |
| 102 | PP2400542165 - Xuyên khung | 445,809,000 | 6,687,135 |
| 103 | PP2400542166 - Ý dĩ | 149,456,475 | 2,241,847 |
| 104 | PP2400542167 - Hà diệp (Lá sen) | 5,880,000 | 88,200 |
| 105 | PP2400542168 - Tang ký sinh | 76,815,900 | 1,152,238 |
| 106 | PP2400542169 - Hoạt thạch | 315,000 | 4,725 |
| 107 | PP2400542170 - Huyết giác | 222,610,500 | 3,339,157 |
| 108 | PP2400542171 - Cốt khí củ | 9,240,000 | 138,600 |
| 109 | PP2400542172 - Tang chi | 3,942,000 | 59,130 |
| 110 | PP2400542173 - Ngọc trúc | 51,566,550 | 773,498 |
| 111 | PP2400542174 - Thông thảo | 8,730,750 | 130,961 |
| 112 | PP2400542175 - Tô ngạnh | 2,469,600 | 37,044 |
| 113 | PP2400542176 - Ô tặc cốt | 13,053,600 | 195,804 |
| 114 | PP2400542177 - Phục thần | 105,450,000 | 1,581,750 |
| 115 | PP2400542178 - Trinh nữ hoàng cung | 2,730,000 | 40,950 |
| 116 | PP2400542179 - Lạc tiên | 24,080,000 | 361,200 |
| 117 | PP2400542180 - Thổ phục linh | 105,987,000 | 1,589,805 |
| 118 | PP2400542181 - Liên kiều | 79,254,000 | 1,188,810 |
| 119 | PP2400542182 - Long đởm thảo | 3,780,000 | 56,700 |
| 120 | PP2400542183 - Quế chi | 60,086,250 | 901,293 |
| 121 | PP2400542184 - Bán chi liên | 7,098,000 | 106,470 |
| 122 | PP2400542185 - Mộc qua | 14,731,500 | 220,972 |
| 123 | PP2400542186 - Kê nội kim | 2,541,000 | 38,115 |
| 124 | PP2400542187 - Mạch môn | 154,216,650 | 2,313,249 |
| 125 | PP2400542188 - Ích trí nhân | 3,465,000 | 51,975 |
| 126 | PP2400542189 - Đại táo | 216,930,000 | 3,253,950 |
| 127 | PP2400542190 - Kê huyết đằng | 77,695,380 | 1,165,430 |
| 128 | PP2400542191 - Phòng phong | 895,104,000 | 13,426,560 |
| 129 | PP2400542192 - Thiên niên kiện | 217,463,400 | 3,261,951 |
| 130 | PP2400542193 - Trạch tả | 16,595,250 | 248,928 |
| 131 | PP2400542194 - Hy thiêm | 7,448,000 | 111,720 |
| 132 | PP2400542195 - Ích mẫu | 2,448,000 | 36,720 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400542064 |
| Giá từng phần lô | 703,221,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,548,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400542065 |
| Giá từng phần lô | 192,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,889,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400542066 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400542067 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400542068 |
| Giá từng phần lô | 79,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400542069 |
| Giá từng phần lô | 192,691,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400542070 |
| Giá từng phần lô | 5,643,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400542071 |
| Giá từng phần lô | 546,682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400542072 |
| Giá từng phần lô | 568,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,530,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400542073 |
| Giá từng phần lô | 17,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400542074 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400542075 |
| Giá từng phần lô | 4,194,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400542076 |
| Giá từng phần lô | 240,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,604,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400542077 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400542078 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400542079 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400542080 |
| Giá từng phần lô | 148,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400542081 |
| Giá từng phần lô | 305,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,576,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400542082 |
| Giá từng phần lô | 98,918,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400542083 |
| Giá từng phần lô | 37,900,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400542084 |
| Giá từng phần lô | 177,523,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,662,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400542085 |
| Giá từng phần lô | 142,792,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400542086 |
| Giá từng phần lô | 27,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400542087 |
| Giá từng phần lô | 2,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400542088 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400542089 |
| Giá từng phần lô | 108,754,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400542090 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400542091 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400542092 |
| Giá từng phần lô | 237,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,561,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400542093 |
| Giá từng phần lô | 155,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,329,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400542094 |
| Giá từng phần lô | 1,160,913,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,413,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400542095 |
| Giá từng phần lô | 12,463,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400542096 |
| Giá từng phần lô | 23,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400542097 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400542098 |
| Giá từng phần lô | 8,492,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400542099 |
| Giá từng phần lô | 53,125,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400542100 |
| Giá từng phần lô | 465,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,978,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400542101 |
| Giá từng phần lô | 284,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,261,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2400542102 |
| Giá từng phần lô | 342,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,138,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400542103 |
| Giá từng phần lô | 1,019,579,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,293,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400542104 |
| Giá từng phần lô | 856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400542105 |
| Giá từng phần lô | 314,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,718,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400542106 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400542107 |
| Giá từng phần lô | 354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400542108 |
| Giá từng phần lô | 111,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400542109 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400542110 |
| Giá từng phần lô | 19,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400542111 |
| Giá từng phần lô | 465,757,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,986,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400542112 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400542113 |
| Giá từng phần lô | 128,091,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400542114 |
| Giá từng phần lô | 127,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400542115 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400542116 |
| Giá từng phần lô | 100,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400542117 |
| Giá từng phần lô | 12,549,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400542118 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400542119 |
| Giá từng phần lô | 199,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400542120 |
| Giá từng phần lô | 7,526,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400542121 |
| Giá từng phần lô | 11,736,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400542122 |
| Giá từng phần lô | 1,166,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,496,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400542123 |
| Giá từng phần lô | 85,730,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400542124 |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,890,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400542125 |
| Giá từng phần lô | 84,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400542126 |
| Giá từng phần lô | 369,829,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,547,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400542127 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400542128 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400542129 |
| Giá từng phần lô | 67,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400542130 |
| Giá từng phần lô | 76,246,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400542131 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400542132 |
| Giá từng phần lô | 52,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400542133 |
| Giá từng phần lô | 414,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,216,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400542134 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400542135 |
| Giá từng phần lô | 550,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,264,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400542136 |
| Giá từng phần lô | 4,689,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400542137 |
| Giá từng phần lô | 35,473,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400542138 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400542139 |
| Giá từng phần lô | 72,670,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400542140 |
| Giá từng phần lô | 152,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,282,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400542141 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400542142 |
| Giá từng phần lô | 193,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,901,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400542143 |
| Giá từng phần lô | 124,926,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400542144 |
| Giá từng phần lô | 14,878,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400542145 |
| Giá từng phần lô | 1,711,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400542146 |
| Giá từng phần lô | 638,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,582,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400542147 |
| Giá từng phần lô | 744,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,162,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400542148 |
| Giá từng phần lô | 615,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,227,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400542149 |
| Giá từng phần lô | 146,711,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400542150 |
| Giá từng phần lô | 271,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,079,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400542151 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2400542152 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400542153 |
| Giá từng phần lô | 35,473,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400542154 |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400542155 |
| Giá từng phần lô | 143,677,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,155,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400542156 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400542157 |
| Giá từng phần lô | 547,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,212,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400542158 |
| Giá từng phần lô | 282,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400542159 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400542160 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400542161 |
| Giá từng phần lô | 102,822,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400542162 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400542163 |
| Giá từng phần lô | 8,872,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400542164 |
| Giá từng phần lô | 197,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400542165 |
| Giá từng phần lô | 445,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,687,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400542166 |
| Giá từng phần lô | 149,456,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400542167 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400542168 |
| Giá từng phần lô | 76,815,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400542169 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400542170 |
| Giá từng phần lô | 222,610,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400542171 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400542172 |
| Giá từng phần lô | 3,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400542173 |
| Giá từng phần lô | 51,566,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400542174 |
| Giá từng phần lô | 8,730,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô ngạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400542175 |
| Giá từng phần lô | 2,469,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400542176 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400542177 |
| Giá từng phần lô | 105,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400542178 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400542179 |
| Giá từng phần lô | 24,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400542180 |
| Giá từng phần lô | 105,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400542181 |
| Giá từng phần lô | 79,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400542182 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400542183 |
| Giá từng phần lô | 60,086,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400542184 |
| Giá từng phần lô | 7,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400542185 |
| Giá từng phần lô | 14,731,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400542186 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400542187 |
| Giá từng phần lô | 154,216,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400542188 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400542189 |
| Giá từng phần lô | 216,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,253,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400542190 |
| Giá từng phần lô | 77,695,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400542191 |
| Giá từng phần lô | 895,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,426,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400542192 |
| Giá từng phần lô | 217,463,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,261,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400542193 |
| Giá từng phần lô | 16,595,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400542194 |
| Giá từng phần lô | 7,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400542195 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi