Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400598378-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Phú Thọ
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Phú Thọ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền.
Số hiệu KHLCNT PL2400322226
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 20,769,079,165 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400542064 - Ba kích 703,221,750 10,548,326
2 PP2400542065 - Bá tử nhân 192,600,000 2,889,000
3 PP2400542066 - Bạch biển đậu 1,293,600 19,404
4 PP2400542067 - Bách bộ 2,646,000 39,690
5 PP2400542068 - Bạch chỉ 79,695,000 1,195,425
6 PP2400542069 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 192,691,800 2,890,377
7 PP2400542070 - Bạch mao căn 5,643,750 84,656
8 PP2400542071 - Bạch thược 546,682,500 8,200,237
9 PP2400542072 - Bạch truật 568,701,000 8,530,515
10 PP2400542073 - Bán hạ bắc 17,094,000 256,410
11 PP2400542074 - Bồ công anh 10,395,000 155,925
12 PP2400542075 - Cà gai leo 4,194,750 62,921
13 PP2400542076 - Cam thảo 240,292,500 3,604,387
14 PP2400542077 - Can khương 40,824,000 612,360
15 PP2400542078 - Cát cánh 67,200,000 1,008,000
16 PP2400542079 - Cát căn 11,340,000 170,100
17 PP2400542080 - Câu đằng 148,575,000 2,228,625
18 PP2400542081 - Câu kỷ tử 305,077,500 4,576,162
19 PP2400542082 - Cẩu tích 98,918,400 1,483,776
20 PP2400542083 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 37,900,800 568,512
21 PP2400542084 - Cốt toái bổ 177,523,500 2,662,852
22 PP2400542085 - Cúc hoa 142,792,860 2,141,892
23 PP2400542086 - Chi tử 27,864,000 417,960
24 PP2400542087 - Chỉ thực 2,620,800 39,312
25 PP2400542088 - Chỉ xác 4,284,000 64,260
26 PP2400542089 - Dây đau xương 108,754,800 1,631,322
27 PP2400542090 - Diệp hạ châu 1,501,500 22,522
28 PP2400542091 - Đại hoàng 3,696,000 55,440
29 PP2400542092 - Đan sâm 237,405,000 3,561,075
30 PP2400542093 - Đào nhân 155,295,000 2,329,425
31 PP2400542094 - Đảng sâm 1,160,913,600 17,413,704
32 PP2400542095 - Đăng tâm thảo 12,463,500 186,952
33 PP2400542096 - Địa cốt bì 23,116,800 346,752
34 PP2400542097 - Địa long 56,700,000 850,500
35 PP2400542098 - Đinh hương 8,492,400 127,386
36 PP2400542099 - Đinh lăng 53,125,800 796,887
37 PP2400542100 - Đỗ trọng 465,234,000 6,978,510
38 PP2400542101 - Độc hoạt 284,077,500 4,261,162
39 PP2400542102 - Đương quy (di thực) 342,562,500 5,138,437
40 PP2400542103 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 1,019,579,400 15,293,691
41 PP2400542104 - Hạ khô thảo 856,000 12,840
42 PP2400542105 - Hà thủ ô đỏ 314,580,000 4,718,700
43 PP2400542106 - Hạnh nhân 7,623,000 114,345
44 PP2400542107 - Hậu phác 354,000 5,310
45 PP2400542108 - Hoài sơn 111,132,000 1,666,980
46 PP2400542109 - Hoàng bá 32,760,000 491,400
47 PP2400542110 - Hoàng cầm 19,278,000 289,170
48 PP2400542111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 465,757,950 6,986,369
49 PP2400542112 - Hoàng liên 10,290,000 154,350
50 PP2400542113 - Hòe hoa 128,091,600 1,921,374
51 PP2400542114 - Hồng hoa 127,512,000 1,912,680
52 PP2400542115 - Huyền hồ 20,160,000 302,400
53 PP2400542116 - Huyền sâm 100,128,000 1,501,920
54 PP2400542117 - Hương phụ 12,549,600 188,244
55 PP2400542118 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 17,640,000 264,600
56 PP2400542119 - Kim ngân hoa 199,080,000 2,986,200
57 PP2400542120 - Kim tiền thảo 7,526,400 112,896
58 PP2400542121 - Khương hoàng/Uất kim 11,736,900 176,053
59 PP2400542122 - Khương hoạt 1,166,445,000 17,496,675
60 PP2400542123 - Lá khôi 85,730,400 1,285,956
61 PP2400542124 - Liên nhục 259,350,000 3,890,250
62 PP2400542125 - Liên tâm 84,262,500 1,263,937
63 PP2400542126 - Long nhãn 369,829,950 5,547,449
64 PP2400542127 - Lục thần khúc 1,218,000 18,270
65 PP2400542128 - Mạch nha 2,604,000 39,060
66 PP2400542129 - Mẫu đơn bì 67,338,000 1,010,070
67 PP2400542130 - Mộc hương 76,246,800 1,143,702
68 PP2400542131 - Ngải cứu (Ngải diệp) 65,625,000 984,375
69 PP2400542132 - Ngũ vị tử 52,762,500 791,437
70 PP2400542133 - Ngưu tất 414,414,000 6,216,210
71 PP2400542134 - Nhân trần 3,024,000 45,360
72 PP2400542135 - Nhục thung dung 550,935,000 8,264,025
73 PP2400542136 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 4,689,300 70,339
74 PP2400542137 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 35,473,200 532,098
75 PP2400542138 - Quế nhục 51,975,000 779,625
76 PP2400542139 - Sa nhân 72,670,500 1,090,057
77 PP2400542140 - Sa sâm 152,145,000 2,282,175
78 PP2400542141 - Sài hồ 191,520,000 2,872,800
79 PP2400542142 - Sinh địa 193,410,000 2,901,150
80 PP2400542143 - Sơn thù 124,926,900 1,873,903
81 PP2400542144 - Sơn tra 14,878,500 223,177
82 PP2400542145 - Tang diệp 1,711,500 25,672
83 PP2400542146 - Táo nhân 638,820,000 9,582,300
84 PP2400542147 - Tần giao 744,187,500 11,162,812
85 PP2400542148 - Tế tân 615,195,000 9,227,925
86 PP2400542149 - Tô mộc 146,711,250 2,200,668
87 PP2400542150 - Tục đoạn 271,950,000 4,079,250
88 PP2400542151 - Thạch xương bồ 24,570,000 368,550
89 PP2400542152 - Thanh bì 4,095,000 61,425
90 PP2400542153 - Thảo quyết minh 35,473,200 532,098
91 PP2400542154 - Thăng ma 80,100,000 1,201,500
92 PP2400542155 - Thiên ma 143,677,800 2,155,167
93 PP2400542156 - Thiên môn đông 18,585,000 278,775
94 PP2400542157 - Thục địa 547,470,000 8,212,050
95 PP2400542158 - Thương truật 282,200,000 4,233,000
96 PP2400542159 - Trần bì 93,240,000 1,398,600
97 PP2400542160 - Tri mẫu 9,261,000 138,915
98 PP2400542161 - Uy linh tiên 102,822,300 1,542,334
99 PP2400542162 - Viễn chí 623,700,000 9,355,500
100 PP2400542163 - Xa tiền tử 8,872,500 133,087
101 PP2400542164 - Xích thược 197,925,000 2,968,875
102 PP2400542165 - Xuyên khung 445,809,000 6,687,135
103 PP2400542166 - Ý dĩ 149,456,475 2,241,847
104 PP2400542167 - Hà diệp (Lá sen) 5,880,000 88,200
105 PP2400542168 - Tang ký sinh 76,815,900 1,152,238
106 PP2400542169 - Hoạt thạch 315,000 4,725
107 PP2400542170 - Huyết giác 222,610,500 3,339,157
108 PP2400542171 - Cốt khí củ 9,240,000 138,600
109 PP2400542172 - Tang chi 3,942,000 59,130
110 PP2400542173 - Ngọc trúc 51,566,550 773,498
111 PP2400542174 - Thông thảo 8,730,750 130,961
112 PP2400542175 - Tô ngạnh 2,469,600 37,044
113 PP2400542176 - Ô tặc cốt 13,053,600 195,804
114 PP2400542177 - Phục thần 105,450,000 1,581,750
115 PP2400542178 - Trinh nữ hoàng cung 2,730,000 40,950
116 PP2400542179 - Lạc tiên 24,080,000 361,200
117 PP2400542180 - Thổ phục linh 105,987,000 1,589,805
118 PP2400542181 - Liên kiều 79,254,000 1,188,810
119 PP2400542182 - Long đởm thảo 3,780,000 56,700
120 PP2400542183 - Quế chi 60,086,250 901,293
121 PP2400542184 - Bán chi liên 7,098,000 106,470
122 PP2400542185 - Mộc qua 14,731,500 220,972
123 PP2400542186 - Kê nội kim 2,541,000 38,115
124 PP2400542187 - Mạch môn 154,216,650 2,313,249
125 PP2400542188 - Ích trí nhân 3,465,000 51,975
126 PP2400542189 - Đại táo 216,930,000 3,253,950
127 PP2400542190 - Kê huyết đằng 77,695,380 1,165,430
128 PP2400542191 - Phòng phong 895,104,000 13,426,560
129 PP2400542192 - Thiên niên kiện 217,463,400 3,261,951
130 PP2400542193 - Trạch tả 16,595,250 248,928
131 PP2400542194 - Hy thiêm 7,448,000 111,720
132 PP2400542195 - Ích mẫu 2,448,000 36,720
Ba kích
Mã phần lô PP2400542064
Giá từng phần lô 703,221,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,548,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400542065
Giá từng phần lô 192,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400542066
Giá từng phần lô 1,293,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bách bộ
Mã phần lô PP2400542067
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400542068
Giá từng phần lô 79,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400542069
Giá từng phần lô 192,691,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,377
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400542070
Giá từng phần lô 5,643,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch thược
Mã phần lô PP2400542071
Giá từng phần lô 546,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400542072
Giá từng phần lô 568,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,530,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2400542073
Giá từng phần lô 17,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400542074
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cà gai leo
Mã phần lô PP2400542075
Giá từng phần lô 4,194,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2400542076
Giá từng phần lô 240,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,604,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Can khương
Mã phần lô PP2400542077
Giá từng phần lô 40,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cát cánh
Mã phần lô PP2400542078
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cát căn
Mã phần lô PP2400542079
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Câu đằng
Mã phần lô PP2400542080
Giá từng phần lô 148,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400542081
Giá từng phần lô 305,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400542082
Giá từng phần lô 98,918,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400542083
Giá từng phần lô 37,900,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400542084
Giá từng phần lô 177,523,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400542085
Giá từng phần lô 142,792,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Chi tử
Mã phần lô PP2400542086
Giá từng phần lô 27,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400542087
Giá từng phần lô 2,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400542088
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400542089
Giá từng phần lô 108,754,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400542090
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400542091
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đan sâm
Mã phần lô PP2400542092
Giá từng phần lô 237,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đào nhân
Mã phần lô PP2400542093
Giá từng phần lô 155,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400542094
Giá từng phần lô 1,160,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,413,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2400542095
Giá từng phần lô 12,463,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400542096
Giá từng phần lô 23,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Địa long
Mã phần lô PP2400542097
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đinh hương
Mã phần lô PP2400542098
Giá từng phần lô 8,492,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400542099
Giá từng phần lô 53,125,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400542100
Giá từng phần lô 465,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,978,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400542101
Giá từng phần lô 284,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,261,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2400542102
Giá từng phần lô 342,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,138,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400542103
Giá từng phần lô 1,019,579,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,293,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400542104
Giá từng phần lô 856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400542105
Giá từng phần lô 314,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,718,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400542106
Giá từng phần lô 7,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hậu phác
Mã phần lô PP2400542107
Giá từng phần lô 354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400542108
Giá từng phần lô 111,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400542109
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400542110
Giá từng phần lô 19,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400542111
Giá từng phần lô 465,757,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,986,369
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400542112
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400542113
Giá từng phần lô 128,091,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400542114
Giá từng phần lô 127,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400542115
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400542116
Giá từng phần lô 100,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hương phụ
Mã phần lô PP2400542117
Giá từng phần lô 12,549,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400542118
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400542119
Giá từng phần lô 199,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400542120
Giá từng phần lô 7,526,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400542121
Giá từng phần lô 11,736,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400542122
Giá từng phần lô 1,166,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,496,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Lá khôi
Mã phần lô PP2400542123
Giá từng phần lô 85,730,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Liên nhục
Mã phần lô PP2400542124
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Liên tâm
Mã phần lô PP2400542125
Giá từng phần lô 84,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Long nhãn
Mã phần lô PP2400542126
Giá từng phần lô 369,829,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,547,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2400542127
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mạch nha
Mã phần lô PP2400542128
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400542129
Giá từng phần lô 67,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mộc hương
Mã phần lô PP2400542130
Giá từng phần lô 76,246,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400542131
Giá từng phần lô 65,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400542132
Giá từng phần lô 52,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400542133
Giá từng phần lô 414,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Nhân trần
Mã phần lô PP2400542134
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400542135
Giá từng phần lô 550,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,264,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400542136
Giá từng phần lô 4,689,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,339
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2400542137
Giá từng phần lô 35,473,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Quế nhục
Mã phần lô PP2400542138
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Sa nhân
Mã phần lô PP2400542139
Giá từng phần lô 72,670,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Sa sâm
Mã phần lô PP2400542140
Giá từng phần lô 152,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Sài hồ
Mã phần lô PP2400542141
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Sinh địa
Mã phần lô PP2400542142
Giá từng phần lô 193,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Sơn thù
Mã phần lô PP2400542143
Giá từng phần lô 124,926,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Sơn tra
Mã phần lô PP2400542144
Giá từng phần lô 14,878,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,177
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tang diệp
Mã phần lô PP2400542145
Giá từng phần lô 1,711,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Táo nhân
Mã phần lô PP2400542146
Giá từng phần lô 638,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,582,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tần giao
Mã phần lô PP2400542147
Giá từng phần lô 744,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,162,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tế tân
Mã phần lô PP2400542148
Giá từng phần lô 615,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,227,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tô mộc
Mã phần lô PP2400542149
Giá từng phần lô 146,711,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400542150
Giá từng phần lô 271,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400542151
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thanh bì
Mã phần lô PP2400542152
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400542153
Giá từng phần lô 35,473,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thăng ma
Mã phần lô PP2400542154
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên ma
Mã phần lô PP2400542155
Giá từng phần lô 143,677,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400542156
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thục địa
Mã phần lô PP2400542157
Giá từng phần lô 547,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thương truật
Mã phần lô PP2400542158
Giá từng phần lô 282,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Trần bì
Mã phần lô PP2400542159
Giá từng phần lô 93,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400542160
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400542161
Giá từng phần lô 102,822,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Viễn chí
Mã phần lô PP2400542162
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400542163
Giá từng phần lô 8,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Xích thược
Mã phần lô PP2400542164
Giá từng phần lô 197,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400542165
Giá từng phần lô 445,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,687,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400542166
Giá từng phần lô 149,456,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2400542167
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400542168
Giá từng phần lô 76,815,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2400542169
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Huyết giác
Mã phần lô PP2400542170
Giá từng phần lô 222,610,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2400542171
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tang chi
Mã phần lô PP2400542172
Giá từng phần lô 3,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400542173
Giá từng phần lô 51,566,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thông thảo
Mã phần lô PP2400542174
Giá từng phần lô 8,730,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tô ngạnh
Mã phần lô PP2400542175
Giá từng phần lô 2,469,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2400542176
Giá từng phần lô 13,053,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Phục thần
Mã phần lô PP2400542177
Giá từng phần lô 105,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400542178
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400542179
Giá từng phần lô 24,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400542180
Giá từng phần lô 105,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Liên kiều
Mã phần lô PP2400542181
Giá từng phần lô 79,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2400542182
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Quế chi
Mã phần lô PP2400542183
Giá từng phần lô 60,086,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bán chi liên
Mã phần lô PP2400542184
Giá từng phần lô 7,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mộc qua
Mã phần lô PP2400542185
Giá từng phần lô 14,731,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400542186
Giá từng phần lô 2,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mạch môn
Mã phần lô PP2400542187
Giá từng phần lô 154,216,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400542188
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Đại táo
Mã phần lô PP2400542189
Giá từng phần lô 216,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,253,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400542190
Giá từng phần lô 77,695,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Phòng phong
Mã phần lô PP2400542191
Giá từng phần lô 895,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,426,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400542192
Giá từng phần lô 217,463,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,261,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Trạch tả
Mã phần lô PP2400542193
Giá từng phần lô 16,595,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400542194
Giá từng phần lô 7,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400542195
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->