Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500245580-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Phú Thọ
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Phú Thọ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500131979
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 5,566,726,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500260932 - 742,056,000 706.720.000 371.028.000 11,130,840
2 PP2500260933 - 2,631,300 2.506.000 1.315.650 39,469
3 PP2500260934 - 5,953,500 5.670.000 2.976.750 89,302
4 PP2500260935 - 666,666,000 634.920.000 333.333.000 9,999,990
5 PP2500260936 - 752,410,000 716.580.953 376.205.000 11,286,150
6 PP2500260937 - 16,170,000 15.400.000 8.085.000 242,550
7 PP2500260938 - 1,207,500 1.150.000 603.750 18,112
8 PP2500260939 - 60,984,000 58.080.000 30.492.000 914,760
9 PP2500260940 - 16,254,000 15.480.000 8.127.000 243,810
10 PP2500260941 - 13,521,900 12.878.000 6.760.950 202,828
11 PP2500260942 - 51,240,000 48.800.000 25.620.000 768,600
12 PP2500260943 - 4,104,000 3.908.572 2.052.000 61,560
13 PP2500260944 - 3,150,000 3.000.000 1.575.000 47,250
14 PP2500260945 - 819,000 780.000 409.500 12,285
15 PP2500260946 - 4,140,000 3.942.858 2.070.000 62,100
16 PP2500260947 - 30,408,000 28.960.000 15.204.000 456,120
17 PP2500260948 - 4,440,000 4.228.572 2.220.000 66,600
18 PP2500260949 - 350,730,000 334.028.572 175.365.000 5,260,950
19 PP2500260950 - 1,008,000 960.000 504.000 15,120
20 PP2500260951 - 101,200,000 96.380.953 50.600.000 1,518,000
21 PP2500260952 - 469,000 446.667 234.500 7,035
22 PP2500260953 - 18,921,000 18.020.000 9.460.500 283,815
23 PP2500260954 - 3,950,100 3.762.000 1.975.050 59,251
24 PP2500260955 - 59,808,000 56.960.000 29.904.000 897,120
25 PP2500260956 - 188,276,000 179.310.477 94.138.000 2,824,140
26 PP2500260957 - 1,218,000 1.160.000 609.000 18,270
27 PP2500260958 - 5,250,000 5.000.000 2.625.000 78,750
28 PP2500260959 - 71,540,000 68.133.334 35.770.000 1,073,100
29 PP2500260960 - 74,812,500 71.250.000 37.406.250 1,122,187
30 PP2500260961 - 436,150,000 415.380.953 218.075.000 6,542,250
31 PP2500260962 - 2,457,000 2.340.000 1.228.500 36,855
32 PP2500260963 - 35,473,200 33.784.000 17.736.600 532,098
33 PP2500260964 - 89,460,000 85.200.000 44.730.000 1,341,900
34 PP2500260965 - 215,985,000 205.700.000 107.992.500 3,239,775
35 PP2500260966 - 12,337,500 11.750.000 6.168.750 185,062
36 PP2500260967 - 1,323,000 1.260.000 661.500 19,845
37 PP2500260968 - 189,441,000 180.420.000 94.720.500 2,841,615
38 PP2500260969 - 15,750,000 15.000.000 7.875.000 236,250
39 PP2500260970 - 7,056,000 6.720.000 3.528.000 105,840
40 PP2500260971 - 307,540,800 292.896.000 153.770.400 4,613,112
41 PP2500260972 - 84,168,000 80.160.000 42.084.000 1,262,520
42 PP2500260973 - 12,495,000 11.900.000 6.247.500 187,425
43 PP2500260974 - 592,263,000 564.060.000 296.131.500 8,883,945
44 PP2500260975 - 4,872,000 4.640.000 2.436.000 73,080
45 PP2500260976 - 23,520,000 22.400.000 11.760.000 352,800
46 PP2500260977 - 196,144,000 186.803.810 98.072.000 2,942,160
47 PP2500260978 - 1,029,000 980.000 514.500 15,435
48 PP2500260979 - 59,263,050 56.441.000 29.631.525 888,945
49 PP2500260980 - 13,053,600 12.432.000 6.526.800 195,804
50 PP2500260981 - 2,730,000 2.600.000 1.365.000 40,950
51 PP2500260982 - 3,780,000 3.600.000 1.890.000 56,700
52 PP2500260983 - 7,098,000 6.760.000 3.549.000 106,470
Mã phần lô PP2500260932
Giá từng phần lô 742,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,130,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260933
Giá từng phần lô 2,631,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.315.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,469
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260934
Giá từng phần lô 5,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260935
Giá từng phần lô 666,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260936
Giá từng phần lô 752,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.580.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,286,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260937
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260938
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260939
Giá từng phần lô 60,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260940
Giá từng phần lô 16,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260941
Giá từng phần lô 13,521,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.760.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260942
Giá từng phần lô 51,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260943
Giá từng phần lô 4,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260944
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260945
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260946
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260947
Giá từng phần lô 30,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260948
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260949
Giá từng phần lô 350,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,260,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260950
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260951
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260952
Giá từng phần lô 469,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260953
Giá từng phần lô 18,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.460.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260954
Giá từng phần lô 3,950,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.975.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260955
Giá từng phần lô 59,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260956
Giá từng phần lô 188,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.310.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260957
Giá từng phần lô 1,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260958
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260959
Giá từng phần lô 71,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.133.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260960
Giá từng phần lô 74,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260961
Giá từng phần lô 436,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,542,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260962
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260963
Giá từng phần lô 35,473,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.736.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260964
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260965
Giá từng phần lô 215,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,239,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260966
Giá từng phần lô 12,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.168.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260967
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260968
Giá từng phần lô 189,441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.720.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260969
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260970
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260971
Giá từng phần lô 307,540,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.770.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,613,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260972
Giá từng phần lô 84,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260973
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260974
Giá từng phần lô 592,263,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,883,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260975
Giá từng phần lô 4,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260976
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260977
Giá từng phần lô 196,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.803.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260978
Giá từng phần lô 1,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260979
Giá từng phần lô 59,263,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.631.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260980
Giá từng phần lô 13,053,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260981
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260982
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260983
Giá từng phần lô 7,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->