Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (bao gồm 121 mặt hàng, nhóm 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400294859-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (bao gồm 121 mặt hàng, nhóm 2)
Số hiệu KHLCNT PL2400164768
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 20,805,645,440 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400157061 - 38,430,000 19.215.000 26.901.000 768,600
2 PP2400157062 - 14,387,100 7.193.550 10.070.970 287,742
3 PP2400157063 - 64,832,250 32.416.125 45.382.575 1,296,645
4 PP2400157064 - 42,336,000 21.168.000 29.635.200 846,720
5 PP2400157065 - 352,800,000 176.400.000 246.960.000 7,056,000
6 PP2400157066 - 37,800,000 18.900.000 26.460.000 756,000
7 PP2400157067 - 189,945,000 94.972.500 132.961.500 3,798,900
8 PP2400157068 - 172,640,000 86.320.000 120.848.000 3,452,800
9 PP2400157069 - 7,530,600 3.765.300 5.271.420 150,612
10 PP2400157070 - 11,277,000 5.638.500 7.893.900 225,540
11 PP2400157071 - 6,909,000 3.454.500 4.836.300 138,180
12 PP2400157072 - 537,648,000 268.824.000 376.353.600 10,752,960
13 PP2400157073 - 27,846,000 13.923.000 19.492.200 556,920
14 PP2400157074 - 354,620,700 177.310.350 248.234.490 7,092,414
15 PP2400157075 - 22,260,000 11.130.000 15.582.000 445,200
16 PP2400157076 - 24,192,000 12.096.000 16.934.400 483,840
17 PP2400157077 - 873,180,000 436.590.000 611.226.000 17,463,600
18 PP2400157078 - 10,290,000 5.145.000 7.203.000 205,800
19 PP2400157079 - 250,869,500 125.434.750 175.608.650 5,017,390
20 PP2400157080 - 923,832,000 461.916.000 646.682.400 18,476,640
21 PP2400157081 - 82,000,000 41.000.000 57.400.000 1,640,000
22 PP2400157082 - 29,282,400 14.641.200 20.497.680 585,648
23 PP2400157083 - 6,380,000 3.190.000 4.466.000 127,600
24 PP2400157084 - 6,132,000 3.066.000 4.292.400 122,640
25 PP2400157085 - 3,460,800 1.730.400 2.422.560 69,216
26 PP2400157086 - 66,910,200 33.455.100 46.837.140 1,338,204
27 PP2400157087 - 22,050,000 11.025.000 15.435.000 441,000
28 PP2400157088 - 14,280,000 7.140.000 9.996.000 285,600
29 PP2400157089 - 8,463,000 4.231.500 5.924.100 169,260
30 PP2400157090 - 81,592,000 40.796.000 57.114.400 1,631,840
31 PP2400157091 - 83,945,400 41.972.700 58.761.780 1,678,908
32 PP2400157092 - 12,285,000 6.142.500 8.599.500 245,700
33 PP2400157093 - 111,377,700 55.688.850 77.964.390 2,227,554
34 PP2400157094 - 4,116,000 2.058.000 2.881.200 82,320
35 PP2400157095 - 36,162,000 18.081.000 25.313.400 723,240
36 PP2400157096 - 1,029,000 514.500 720.300 20,580
37 PP2400157097 - 23,814,000 11.907.000 16.669.800 476,280
38 PP2400157098 - 9,576,000 4.788.000 6.703.200 191,520
39 PP2400157099 - 35,490,000 17.745.000 24.843.000 709,800
40 PP2400157100 - 12,862,500 6.431.250 9.003.750 257,250
41 PP2400157101 - 35,595,000 17.797.500 24.916.500 711,900
42 PP2400157102 - 56,700,000 28.350.000 39.690.000 1,134,000
43 PP2400157103 - 8,832,000 4.416.000 6.182.400 176,640
44 PP2400157104 - 17,157,000 8.578.500 12.009.900 343,140
45 PP2400157105 - 183,750,000 91.875.000 128.625.000 3,675,000
46 PP2400157106 - 227,285,100 113.642.550 159.099.570 4,545,702
47 PP2400157107 - 467,544,000 233.772.000 327.280.800 9,350,880
48 PP2400157108 - 7,623,000 3.811.500 5.336.100 152,460
49 PP2400157109 - 39,008,000 19.504.000 27.305.600 780,160
50 PP2400157110 - 4,977,000 2.488.500 3.483.900 99,540
51 PP2400157111 - 3,528,000 1.764.000 2.469.600 70,560
52 PP2400157112 - 10,395,000 5.197.500 7.276.500 207,900
53 PP2400157113 - 30,240,000 15.120.000 21.168.000 604,800
54 PP2400157114 - 409,500,000 204.750.000 286.650.000 8,190,000
55 PP2400157115 - 29,400,000 14.700.000 20.580.000 588,000
56 PP2400157116 - 91,455,000 45.727.500 64.018.500 1,829,100
57 PP2400157117 - 52,080,000 26.040.000 36.456.000 1,041,600
58 PP2400157118 - 30,400,000 15.200.000 21.280.000 608,000
59 PP2400157119 - 189,000,000 94.500.000 132.300.000 3,780,000
60 PP2400157120 - 280,308,000 140.154.000 196.215.600 5,606,160
61 PP2400157121 - 25,681,500 12.840.750 17.977.050 513,630
62 PP2400157122 - 526,470,000 263.235.000 368.529.000 10,529,400
63 PP2400157123 - 10,025,400 5.012.700 7.017.780 200,508
64 PP2400157124 - 8,925,000 4.462.500 6.247.500 178,500
65 PP2400157125 - 52,500,000 26.250.000 36.750.000 1,050,000
66 PP2400157126 - 34,650,000 17.325.000 24.255.000 693,000
67 PP2400157127 - 71,757,000 35.878.500 50.229.900 1,435,140
68 PP2400157128 - 24,034,500 12.017.250 16.824.150 480,690
69 PP2400157129 - 39,804,000 19.902.000 27.862.800 796,080
70 PP2400157130 - 6,585,600 3.292.800 4.609.920 131,712
71 PP2400157131 - 359,856,000 179.928.000 251.899.200 7,197,120
72 PP2400157132 - 268,569,000 134.284.500 187.998.300 5,371,380
73 PP2400157133 - 1,311,891,000 655.945.500 918.323.700 26,237,820
74 PP2400157134 - 16,537,500 8.268.750 11.576.250 330,750
75 PP2400157135 - 24,800,000 12.400.000 17.360.000 496,000
76 PP2400157136 - 110,476,590 55.238.295 77.333.613 2,209,531
77 PP2400157137 - 168,817,500 84.408.750 118.172.250 3,376,350
78 PP2400157138 - 260,400 130.200 182.280 5,208
79 PP2400157139 - 774,788,000 387.394.000 542.351.600 15,495,760
80 PP2400157140 - 14,410,200 7.205.100 10.087.140 288,204
81 PP2400157141 - 822,754,000 411.377.000 575.927.800 16,455,080
82 PP2400157142 - 164,820,600 82.410.300 115.374.420 3,296,412
83 PP2400157143 - 3,360,000 1.680.000 2.352.000 67,200
84 PP2400157144 - 467,208,000 233.604.000 327.045.600 9,344,160
85 PP2400157145 - 12,480,000 6.240.000 8.736.000 249,600
86 PP2400157146 - 41,400,000 20.700.000 28.980.000 828,000
87 PP2400157147 - 17,640,000 8.820.000 12.348.000 352,800
88 PP2400157148 - 8,694,000 4.347.000 6.085.800 173,880
89 PP2400157149 - 3,622,500 1.811.250 2.535.750 72,450
90 PP2400157150 - 44,436,000 22.218.000 31.105.200 888,720
91 PP2400157151 - 1,041,600 520.800 729.120 20,832
92 PP2400157152 - 3,045,000 1.522.500 2.131.500 60,900
93 PP2400157153 - 8,106,000 4.053.000 5.674.200 162,120
94 PP2400157154 - 14,962,500 7.481.250 10.473.750 299,250
95 PP2400157155 - 70,568,400 35.284.200 49.397.880 1,411,368
96 PP2400157156 - 20,512,800 10.256.400 14.358.960 410,256
97 PP2400157157 - 107,887,500 53.943.750 75.521.250 2,157,750
98 PP2400157158 - 441,620,000 220.810.000 309.134.000 8,832,400
99 PP2400157159 - 2,310,010,500 1.155.005.250 1.617.007.350 46,200,210
100 PP2400157160 - 210,470,400 105.235.200 147.329.280 4,209,408
101 PP2400157161 - 239,085,000 119.542.500 167.359.500 4,781,700
102 PP2400157162 - 1,229,151,000 614.575.500 860.405.700 24,583,020
103 PP2400157163 - 256,624,200 128.312.100 179.636.940 5,132,484
104 PP2400157164 - 24,360,000 12.180.000 17.052.000 487,200
105 PP2400157165 - 30,786,000 15.393.000 21.550.200 615,720
106 PP2400157166 - 6,825,000 3.412.500 4.777.500 136,500
107 PP2400157167 - 24,297,000 12.148.500 17.007.900 485,940
108 PP2400157168 - 61,446,000 30.723.000 43.012.200 1,228,920
109 PP2400157169 - 1,488,000 744.000 1.041.600 29,760
110 PP2400157170 - 77,824,000 38.912.000 54.476.800 1,556,480
111 PP2400157171 - 628,082,000 314.041.000 439.657.400 12,561,640
112 PP2400157172 - 44,499,000 22.249.500 31.149.300 889,980
113 PP2400157173 - 2,772,000 1.386.000 1.940.400 55,440
114 PP2400157174 - 108,192,000 54.096.000 75.734.400 2,163,840
115 PP2400157175 - 295,680,000 147.840.000 206.976.000 5,913,600
116 PP2400157176 - 313,950,000 156.975.000 219.765.000 6,279,000
117 PP2400157177 - 46,258,000 23.129.000 32.380.600 925,160
118 PP2400157178 - 1,367,127,500 683.563.750 956.989.250 27,342,550
119 PP2400157179 - 91,364,700 45.682.350 63.955.290 1,827,294
120 PP2400157180 - 103,163,600 51.581.800 72.214.520 2,063,272
121 PP2400157181 - 437,581,200 218.790.600 306.306.840 8,751,624
Mã phần lô PP2400157061
Giá từng phần lô 38,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157062
Giá từng phần lô 14,387,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.193.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.070.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157063
Giá từng phần lô 64,832,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.416.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.382.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157064
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157065
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157066
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157067
Giá từng phần lô 189,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.961.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157068
Giá từng phần lô 172,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,452,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157069
Giá từng phần lô 7,530,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.765.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.271.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157070
Giá từng phần lô 11,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.638.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.893.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157071
Giá từng phần lô 6,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.454.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.836.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157072
Giá từng phần lô 537,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.353.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157073
Giá từng phần lô 27,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.492.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157074
Giá từng phần lô 354,620,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.310.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.234.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,092,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157075
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157076
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157077
Giá từng phần lô 873,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,463,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157078
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157079
Giá từng phần lô 250,869,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.434.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.608.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,017,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157080
Giá từng phần lô 923,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.682.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,476,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157081
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157082
Giá từng phần lô 29,282,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.641.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.497.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157083
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157084
Giá từng phần lô 6,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.066.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.292.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157085
Giá từng phần lô 3,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.730.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157086
Giá từng phần lô 66,910,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.455.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.837.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157087
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157088
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157089
Giá từng phần lô 8,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.231.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.924.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157090
Giá từng phần lô 81,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157091
Giá từng phần lô 83,945,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.972.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.761.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157092
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157093
Giá từng phần lô 111,377,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.688.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.964.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,554
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157094
Giá từng phần lô 4,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157095
Giá từng phần lô 36,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.313.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157096
Giá từng phần lô 1,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157097
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157098
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157099
Giá từng phần lô 35,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157100
Giá từng phần lô 12,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.003.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157101
Giá từng phần lô 35,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157102
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157103
Giá từng phần lô 8,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.182.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157104
Giá từng phần lô 17,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.578.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.009.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157105
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157106
Giá từng phần lô 227,285,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.642.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.099.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157107
Giá từng phần lô 467,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.280.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,350,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157108
Giá từng phần lô 7,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.811.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.336.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157109
Giá từng phần lô 39,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.305.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157110
Giá từng phần lô 4,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.488.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.483.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157111
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157112
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157113
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157114
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157115
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157116
Giá từng phần lô 91,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.018.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157117
Giá từng phần lô 52,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157118
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157119
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157120
Giá từng phần lô 280,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,606,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157121
Giá từng phần lô 25,681,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.840.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.977.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157122
Giá từng phần lô 526,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,529,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157123
Giá từng phần lô 10,025,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.012.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.017.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157124
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157125
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157126
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157127
Giá từng phần lô 71,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.878.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.229.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157128
Giá từng phần lô 24,034,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.017.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.824.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157129
Giá từng phần lô 39,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.862.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157130
Giá từng phần lô 6,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.292.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.609.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157131
Giá từng phần lô 359,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.899.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157132
Giá từng phần lô 268,569,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.284.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.998.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,371,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157133
Giá từng phần lô 1,311,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.945.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.323.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,237,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157134
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157135
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157136
Giá từng phần lô 110,476,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.238.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.333.613
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157137
Giá từng phần lô 168,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.408.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.172.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157138
Giá từng phần lô 260,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157139
Giá từng phần lô 774,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,495,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157140
Giá từng phần lô 14,410,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.205.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.087.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157141
Giá từng phần lô 822,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.927.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,455,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157142
Giá từng phần lô 164,820,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.410.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.374.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157143
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157144
Giá từng phần lô 467,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.045.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,344,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157145
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157146
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157147
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157148
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.085.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157149
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157150
Giá từng phần lô 44,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.105.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157151
Giá từng phần lô 1,041,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157152
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.522.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157153
Giá từng phần lô 8,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.674.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157154
Giá từng phần lô 14,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.473.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157155
Giá từng phần lô 70,568,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.284.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.397.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157156
Giá từng phần lô 20,512,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.256.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.358.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157157
Giá từng phần lô 107,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.943.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.521.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157158
Giá từng phần lô 441,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,832,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157159
Giá từng phần lô 2,310,010,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.005.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.007.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157160
Giá từng phần lô 210,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.235.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.329.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,209,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157161
Giá từng phần lô 239,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.359.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,781,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157162
Giá từng phần lô 1,229,151,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.575.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.405.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,583,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157163
Giá từng phần lô 256,624,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.312.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.636.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,132,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157164
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157165
Giá từng phần lô 30,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.550.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157166
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157167
Giá từng phần lô 24,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.148.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.007.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157168
Giá từng phần lô 61,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.012.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157169
Giá từng phần lô 1,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157170
Giá từng phần lô 77,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.476.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157171
Giá từng phần lô 628,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.657.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,561,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157172
Giá từng phần lô 44,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.249.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.149.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157173
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157174
Giá từng phần lô 108,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.734.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157175
Giá từng phần lô 295,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,913,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157176
Giá từng phần lô 313,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157177
Giá từng phần lô 46,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.380.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157178
Giá từng phần lô 1,367,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.563.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.989.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,342,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157179
Giá từng phần lô 91,364,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.682.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.955.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157180
Giá từng phần lô 103,163,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.581.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.214.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400157181
Giá từng phần lô 437,581,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.790.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.306.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,751,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->