Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (bao gồm nhóm 2, 56 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400260659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CÀNG LONG | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CÀNG LONG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (bao gồm nhóm 2, 56 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400152805 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Càng Long, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 3,402,383,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34.023.838 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400138296 - Bạch chỉ | 12,600,000 | 126,000 |
| 2 | PP2400138297 - Kinh giới | 4,200,000 | 42,000 |
| 3 | PP2400138298 - Quế chi | 3,899,700 | 38,997 |
| 4 | PP2400138299 - Tế tân | 60,000,000 | 600,000 |
| 5 | PP2400138300 - Cúc hoa | 105,760,000 | 1,057,600 |
| 6 | PP2400138301 - Sài hồ | 33,705,000 | 337,050 |
| 7 | PP2400138302 - Độc hoạt | 116,880,000 | 1,168,800 |
| 8 | PP2400138303 - Khương hoạt | 133,434,000 | 1,334,340 |
| 9 | PP2400138304 - Phòng phong | 251,200,000 | 2,512,000 |
| 10 | PP2400138305 - Tang ký sinh | 33,180,000 | 331,800 |
| 11 | PP2400138306 - Tần giao | 119,400,000 | 1,194,000 |
| 12 | PP2400138307 - Quế nhục | 4,200,000 | 42,000 |
| 13 | PP2400138308 - Bồ công anh | 6,960,000 | 69,600 |
| 14 | PP2400138309 - Diệp hạ châu | 8,190,000 | 81,900 |
| 15 | PP2400138310 - Kim ngân hoa | 58,280,000 | 582,800 |
| 16 | PP2400138311 - Huyền sâm | 14,760,000 | 147,600 |
| 17 | PP2400138312 - Sinh địa | 113,610,000 | 1,136,100 |
| 18 | PP2400138313 - Xích thược | 34,140,000 | 341,400 |
| 19 | PP2400138314 - Cát cánh | 25,000,000 | 250,000 |
| 20 | PP2400138315 - Bá tử nhân | 67,200,000 | 672,000 |
| 21 | PP2400138316 - Liên tâm | 78,750,000 | 787,500 |
| 22 | PP2400138317 - Táo nhân | 117,440,000 | 1,174,400 |
| 23 | PP2400138318 - Hương phụ | 3,780,000 | 37,800 |
| 24 | PP2400138319 - Mộc hương | 5,985,000 | 59,850 |
| 25 | PP2400138320 - Sa nhân | 8,000,000 | 80,000 |
| 26 | PP2400138321 - Trần bì | 8,560,000 | 85,600 |
| 27 | PP2400138322 - Đan sâm | 43,050,000 | 430,500 |
| 28 | PP2400138323 - Đào nhân | 35,700,000 | 357,000 |
| 29 | PP2400138324 - Hồng hoa | 54,440,000 | 544,400 |
| 30 | PP2400138325 - Khương hoàng | 9,116,100 | 91,161 |
| 31 | PP2400138326 - Ngưu tất | 88,200,000 | 882,000 |
| 32 | PP2400138327 - Xuyên khung | 86,100,000 | 861,000 |
| 33 | PP2400138328 - Hòe hoa | 25,200,000 | 252,000 |
| 34 | PP2400138329 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 38,325,000 | 383,250 |
| 35 | PP2400138330 - Kim tiền thảo | 7,875,000 | 78,750 |
| 36 | PP2400138331 - Liên nhục | 23,940,000 | 239,400 |
| 37 | PP2400138332 - Sơn thù | 12,747,000 | 127,470 |
| 38 | PP2400138333 - Bạch thược | 35,700,000 | 357,000 |
| 39 | PP2400138334 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 310,590,000 | 3,105,900 |
| 40 | PP2400138335 - Hà thủ ô đỏ | 52,290,000 | 522,900 |
| 41 | PP2400138336 - Long nhãn | 91,600,000 | 916,000 |
| 42 | PP2400138337 - Thục địa | 166,800,000 | 1,668,000 |
| 43 | PP2400138338 - Câu kỷ tử | 42,000,000 | 420,000 |
| 44 | PP2400138339 - Sa sâm | 39,420,000 | 394,200 |
| 45 | PP2400138340 - Thiên môn đông | 18,690,000 | 186,900 |
| 46 | PP2400138341 - Ba kích | 22,260,000 | 222,600 |
| 47 | PP2400138342 - Cẩu tích | 2,520,000 | 25,200 |
| 48 | PP2400138343 - Cốt toái bổ | 11,340,000 | 113,400 |
| 49 | PP2400138344 - Đỗ trọng | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 50 | PP2400138345 - Tục đoạn | 35,300,000 | 353,000 |
| 51 | PP2400138346 - Bạch truật | 64,260,000 | 642,600 |
| 52 | PP2400138347 - Cam thảo | 89,250,000 | 892,500 |
| 53 | PP2400138348 - Đại táo | 110,500,000 | 1,105,000 |
| 54 | PP2400138349 - Đảng sâm | 248,850,000 | 2,488,500 |
| 55 | PP2400138350 - Hoài sơn | 33,495,000 | 334,950 |
| 56 | PP2400138351 - Hoàng kỳ | 72,912,000 | 729,120 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400138296 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400138297 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT) |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400138298 |
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400138299 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400138300 |
| Giá từng phần lô | 105,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, quí |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400138301 |
| Giá từng phần lô | 33,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400138302 |
| Giá từng phần lô | 116,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB- |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400138303 |
| Giá từng phần lô | 133,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400138304 |
| Giá từng phần lô | 251,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400138305 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400138306 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400138307 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược- |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400138308 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400138309 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400138310 |
| Giá từng phần lô | 58,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400138311 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400138312 |
| Giá từng phần lô | 113,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, quí hoặc đột |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400138313 |
| Giá từng phần lô | 34,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400138314 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400138315 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400138316 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400138317 |
| Giá từng phần lô | 117,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, quí hoặc đột |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400138318 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400138319 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400138320 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400138321 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400138322 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, quí hoặc đột |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400138323 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400138324 |
| Giá từng phần lô | 54,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400138325 |
| Giá từng phần lô | 9,116,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400138326 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400138327 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, quí hoặc đột |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400138328 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400138329 |
| Giá từng phần lô | 38,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400138330 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400138331 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400138332 |
| Giá từng phần lô | 12,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, quí hoặc đột |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400138333 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400138334 |
| Giá từng phần lô | 310,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400138335 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400138336 |
| Giá từng phần lô | 91,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400138337 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, quí hoặc đột |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400138338 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400138339 |
| Giá từng phần lô | 39,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400138340 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400138341 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400138342 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, quí hoặc đột |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400138343 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400138344 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400138345 |
| Giá từng phần lô | 35,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400138346 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400138347 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù hàng tháng, quí hoặc đột |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400138348 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400138349 |
| Giá từng phần lô | 248,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400138350 |
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng thầu trong hợp đồng đã ký. Số lượng thuốc dự trù |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400138351 |
| Giá từng phần lô | 72,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Nhà thầu trúng thầu cung cấp thuốc theo dự trù của Bên mời thầu trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-TTB-VTYT)theo danh mục thuốc trúng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi