Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền chưa lựa chọn được nhà thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500233898-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2025 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hậu Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hậu Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền chưa lựa chọn được nhà thầu
Số hiệu KHLCNT PL2500116736
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tp Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 3,515,547,378 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500242866 - 11,820,000 8.421.750 8.274.000 177,300
2 PP2500242867 - 16,216,200 11.554.042 11.351.340 243,243
3 PP2500242868 - 4,462,920 3.179.830 3.124.044 66,943
4 PP2500242869 - 4,910,400 3.498.660 3.437.280 73,656
5 PP2500242870 - 13,589,730 9.682.682 9.512.811 203,845
6 PP2500242871 - 8,419,950 5.999.214 5.893.965 126,299
7 PP2500242872 - 61,459,200 43.789.680 43.021.440 921,888
8 PP2500242873 - 41,427,540 29.517.122 28.999.278 621,413
9 PP2500242874 - 67,978,000 48.434.325 47.584.600 1,019,670
10 PP2500242875 - 14,022,855 9.991.284 9.815.999 210,342
11 PP2500242876 - 11,880,000 8.464.500 8.316.000 178,200
12 PP2500242877 - 12,852,000 9.157.050 8.996.400 192,780
13 PP2500242878 - 31,627,200 22.534.380 22.139.040 474,408
14 PP2500242879 - 10,589,040 7.544.691 7.412.328 158,835
15 PP2500242880 - 9,201,500 6.556.068 6.441.050 138,022
16 PP2500242881 - 33,192,000 23.649.300 23.234.400 497,880
17 PP2500242882 - 21,920,000 15.618.000 15.344.000 328,800
18 PP2500242883 - 39,886,000 28.418.775 27.920.200 598,290
19 PP2500242884 - 17,010,000 12.119.625 11.907.000 255,150
20 PP2500242885 - 5,517,600 3.931.290 3.862.320 82,764
21 PP2500242886 - 12,603,360 8.979.894 8.822.352 189,050
22 PP2500242887 - 89,808,208 63.988.348 62.865.746 1,347,123
23 PP2500242888 - 168,960,000 120.384.000 118.272.000 2,534,400
24 PP2500242889 - 3,560,700 2.536.998 2.492.490 53,410
25 PP2500242890 - 185,220,000 131.969.250 129.654.000 2,778,300
26 PP2500242891 - 6,105,000 4.349.812 4.273.500 91,575
27 PP2500242892 - 7,261,100 5.173.533 5.082.770 108,916
28 PP2500242893 - 12,600,000 8.977.500 8.820.000 189,000
29 PP2500242894 - 7,644,000 5.446.350 5.350.800 114,660
30 PP2500242895 - 21,924,000 15.620.850 15.346.800 328,860
31 PP2500242896 - 17,871,000 12.733.087 12.509.700 268,065
32 PP2500242897 - 64,442,700 45.915.423 45.109.890 966,640
33 PP2500242898 - 96,432,000 68.707.800 67.502.400 1,446,480
34 PP2500242899 - 20,284,000 14.452.350 14.198.800 304,260
35 PP2500242900 - 11,881,485 8.465.558 8.317.040 178,222
36 PP2500242901 - 5,174,400 3.686.760 3.622.080 77,616
37 PP2500242902 - 11,801,790 8.408.775 8.261.253 177,026
38 PP2500242903 - 37,376,000 26.630.400 26.163.200 560,640
39 PP2500242904 - 37,360 26.619 26.152 560
40 PP2500242905 - 4,018,245 2.862.999 2.812.772 60,273
41 PP2500242906 - 23,954,700 17.067.723 16.768.290 359,320
42 PP2500242907 - 4,576,110 3.260.478 3.203.277 68,641
43 PP2500242908 - 15,741,000 11.215.462 11.018.700 236,115
44 PP2500242909 - 15,384,600 10.961.527 10.769.220 230,769
45 PP2500242910 - 40,174,000 28.623.975 28.121.800 602,610
46 PP2500242911 - 13,781,250 9.819.140 9.646.875 206,718
47 PP2500242912 - 17,472,000 12.448.800 12.230.400 262,080
48 PP2500242913 - 3,880,000 2.764.500 2.716.000 58,200
49 PP2500242914 - 46,116,000 32.857.650 32.281.200 691,740
50 PP2500242915 - 43,824,000 31.224.600 30.676.800 657,360
51 PP2500242916 - 44,100,000 31.421.250 30.870.000 661,500
52 PP2500242917 - 44,235,000 31.517.437 30.964.500 663,525
53 PP2500242918 - 20,947,500 14.925.093 14.663.250 314,212
54 PP2500242919 - 35,154,900 25.047.866 24.608.430 527,323
55 PP2500242920 - 397,320,000 283.090.500 278.124.000 5,959,800
56 PP2500242921 - 55,419,000 39.486.037 38.793.300 831,285
57 PP2500242922 - 148,176,000 105.575.400 103.723.200 2,222,640
58 PP2500242923 - 22,381,490 15.946.811 15.667.043 335,722
59 PP2500242924 - 230,250,300 164.053.338 161.175.210 3,453,754
60 PP2500242925 - 4,256,000 3.032.400 2.979.200 63,840
61 PP2500242926 - 67,398,030 48.021.096 47.178.621 1,010,970
62 PP2500242927 - 9,391,725 6.691.604 6.574.208 140,875
63 PP2500242928 - 7,308,000 5.206.950 5.115.600 109,620
64 PP2500242929 - 15,600,000 11.115.000 10.920.000 234,000
65 PP2500242930 - 18,574,710 13.234.480 13.002.297 278,620
66 PP2500242931 - 20,476,500 14.589.506 14.333.550 307,147
67 PP2500242932 - 9,080,170 6.469.621 6.356.119 136,202
68 PP2500242933 - 13,745,600 9.793.740 9.621.920 206,184
69 PP2500242934 - 14,664,000 10.448.100 10.264.800 219,960
70 PP2500242935 - 1,419,000 1.011.037 993.300 21,285
71 PP2500242936 - 22,574,200 16.084.117 15.801.940 338,613
72 PP2500242937 - 6,652,800 4.740.120 4.656.960 99,792
73 PP2500242938 - 20,196,000 14.389.650 14.137.200 302,940
74 PP2500242939 - 17,851,680 12.719.322 12.496.176 267,775
75 PP2500242940 - 18,788,000 13.386.450 13.151.600 281,820
76 PP2500242941 - 28,697,130 20.446.705 20.087.991 430,456
77 PP2500242942 - 6,964,650 4.962.313 4.875.255 104,469
78 PP2500242943 - 73,078,500 52.068.431 51.154.950 1,096,177
79 PP2500242944 - 50,816,700 36.206.898 35.571.690 762,250
80 PP2500242945 - 15,994,440 11.396.038 11.196.108 239,916
81 PP2500242946 - 12,723,480 9.065.479 8.906.436 190,852
82 PP2500242947 - 17,895,900 12.750.828 12.527.130 268,438
83 PP2500242948 - 10,010,000 7.132.125 7.007.000 150,150
84 PP2500242949 - 10,920,800 7.781.070 7.644.560 163,812
85 PP2500242950 - 7,943,100 5.659.458 5.560.170 119,146
86 PP2500242951 - 3,180,000 2.265.750 2.226.000 47,700
87 PP2500242952 - 7,172,000 5.110.050 5.020.400 107,580
88 PP2500242953 - 3,684,450 2.625.170 2.579.115 55,266
89 PP2500242954 - 3,000,800 2.138.070 2.100.560 45,012
90 PP2500242955 - 223,839,000 159.485.287 156.687.300 3,357,585
91 PP2500242956 - 32,293,800 23.009.332 22.605.660 484,407
92 PP2500242957 - 6,246,240 4.450.446 4.372.368 93,693
93 PP2500242958 - 46,872,000 33.396.300 32.810.400 703,080
94 PP2500242959 - 32,672,640 23.279.256 22.870.848 490,089
95 PP2500242960 - 207,690,000 147.979.125 145.383.000 3,115,350
Mã phần lô PP2500242866
Giá từng phần lô 11,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.421.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,300
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242867
Giá từng phần lô 16,216,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.554.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.351.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,243
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2027
Mã phần lô PP2500242868
Giá từng phần lô 4,462,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.179.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,943
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2028
Mã phần lô PP2500242869
Giá từng phần lô 4,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.498.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.437.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,656
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2029
Mã phần lô PP2500242870
Giá từng phần lô 13,589,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.682.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.512.811
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,845
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2030
Mã phần lô PP2500242871
Giá từng phần lô 8,419,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.999.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.893.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,299
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2031
Mã phần lô PP2500242872
Giá từng phần lô 61,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.789.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.021.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,888
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2032
Mã phần lô PP2500242873
Giá từng phần lô 41,427,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.517.122
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.999.278
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,413
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2033
Mã phần lô PP2500242874
Giá từng phần lô 67,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.434.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.584.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,670
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2034
Mã phần lô PP2500242875
Giá từng phần lô 14,022,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.991.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.815.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,342
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2035
Mã phần lô PP2500242876
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.464.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2036
Mã phần lô PP2500242877
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.157.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2037
Mã phần lô PP2500242878
Giá từng phần lô 31,627,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.534.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.139.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,408
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2038
Mã phần lô PP2500242879
Giá từng phần lô 10,589,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.544.691
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.412.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,835
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2039
Mã phần lô PP2500242880
Giá từng phần lô 9,201,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.556.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.441.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,022
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2040
Mã phần lô PP2500242881
Giá từng phần lô 33,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.649.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,880
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2041
Mã phần lô PP2500242882
Giá từng phần lô 21,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2042
Mã phần lô PP2500242883
Giá từng phần lô 39,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.418.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.920.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,290
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2043
Mã phần lô PP2500242884
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.119.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2044
Mã phần lô PP2500242885
Giá từng phần lô 5,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.931.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.862.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,764
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2045
Mã phần lô PP2500242886
Giá từng phần lô 12,603,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.979.894
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.822.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,050
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2046
Mã phần lô PP2500242887
Giá từng phần lô 89,808,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.988.348
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.865.746
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,123
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2047
Mã phần lô PP2500242888
Giá từng phần lô 168,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2048
Mã phần lô PP2500242889
Giá từng phần lô 3,560,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.536.998
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,410
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2049
Mã phần lô PP2500242890
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.969.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2050
Mã phần lô PP2500242891
Giá từng phần lô 6,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.349.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.273.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,575
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2051
Mã phần lô PP2500242892
Giá từng phần lô 7,261,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.173.533
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,916
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2052
Mã phần lô PP2500242893
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2053
Mã phần lô PP2500242894
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.446.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2054
Mã phần lô PP2500242895
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.620.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.346.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,860
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2055
Mã phần lô PP2500242896
Giá từng phần lô 17,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.733.087
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.509.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,065
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2056
Mã phần lô PP2500242897
Giá từng phần lô 64,442,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.915.423
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.109.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,640
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2057
Mã phần lô PP2500242898
Giá từng phần lô 96,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.707.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.502.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,480
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2058
Mã phần lô PP2500242899
Giá từng phần lô 20,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.452.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.198.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,260
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2059
Mã phần lô PP2500242900
Giá từng phần lô 11,881,485
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.465.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.317.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,222
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2060
Mã phần lô PP2500242901
Giá từng phần lô 5,174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.686.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,616
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2061
Mã phần lô PP2500242902
Giá từng phần lô 11,801,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.408.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.261.253
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,026
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2062
Mã phần lô PP2500242903
Giá từng phần lô 37,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.630.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,640
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2063
Mã phần lô PP2500242904
Giá từng phần lô 37,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2064
Mã phần lô PP2500242905
Giá từng phần lô 4,018,245
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.862.999
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.812.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,273
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2065
Mã phần lô PP2500242906
Giá từng phần lô 23,954,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.067.723
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.768.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,320
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2066
Mã phần lô PP2500242907
Giá từng phần lô 4,576,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.260.478
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.203.277
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,641
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2067
Mã phần lô PP2500242908
Giá từng phần lô 15,741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.215.462
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.018.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,115
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2068
Mã phần lô PP2500242909
Giá từng phần lô 15,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.961.527
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.769.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,769
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2069
Mã phần lô PP2500242910
Giá từng phần lô 40,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.623.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.121.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,610
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2070
Mã phần lô PP2500242911
Giá từng phần lô 13,781,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.819.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.646.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,718
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2071
Mã phần lô PP2500242912
Giá từng phần lô 17,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.448.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.230.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2072
Mã phần lô PP2500242913
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2073
Mã phần lô PP2500242914
Giá từng phần lô 46,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.281.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,740
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2074
Mã phần lô PP2500242915
Giá từng phần lô 43,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.224.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.676.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,360
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2075
Mã phần lô PP2500242916
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2076
Mã phần lô PP2500242917
Giá từng phần lô 44,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.517.437
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,525
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2077
Mã phần lô PP2500242918
Giá từng phần lô 20,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.925.093
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.663.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,212
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2078
Mã phần lô PP2500242919
Giá từng phần lô 35,154,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.047.866
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.608.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,323
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2079
Mã phần lô PP2500242920
Giá từng phần lô 397,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.090.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2080
Mã phần lô PP2500242921
Giá từng phần lô 55,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.486.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.793.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,285
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2081
Mã phần lô PP2500242922
Giá từng phần lô 148,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.575.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.723.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,640
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2082
Mã phần lô PP2500242923
Giá từng phần lô 22,381,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.946.811
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.667.043
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,722
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2083
Mã phần lô PP2500242924
Giá từng phần lô 230,250,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.053.338
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.175.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,754
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2084
Mã phần lô PP2500242925
Giá từng phần lô 4,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.032.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2085
Mã phần lô PP2500242926
Giá từng phần lô 67,398,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.021.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.178.621
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,970
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2086
Mã phần lô PP2500242927
Giá từng phần lô 9,391,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.691.604
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.574.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,875
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2087
Mã phần lô PP2500242928
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.206.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2088
Mã phần lô PP2500242929
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2089
Mã phần lô PP2500242930
Giá từng phần lô 18,574,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.234.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.002.297
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,620
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2090
Mã phần lô PP2500242931
Giá từng phần lô 20,476,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.589.506
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.333.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,147
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2091
Mã phần lô PP2500242932
Giá từng phần lô 9,080,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.469.621
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.356.119
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,202
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2092
Mã phần lô PP2500242933
Giá từng phần lô 13,745,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.793.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.621.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,184
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2093
Mã phần lô PP2500242934
Giá từng phần lô 14,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.448.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.264.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,960
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2094
Mã phần lô PP2500242935
Giá từng phần lô 1,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,285
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2095
Mã phần lô PP2500242936
Giá từng phần lô 22,574,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.084.117
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.801.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,613
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2096
Mã phần lô PP2500242937
Giá từng phần lô 6,652,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.740.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.656.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,792
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2097
Mã phần lô PP2500242938
Giá từng phần lô 20,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.389.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.137.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,940
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2098
Mã phần lô PP2500242939
Giá từng phần lô 17,851,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.719.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.496.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,775
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2099
Mã phần lô PP2500242940
Giá từng phần lô 18,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.386.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.151.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,820
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2100
Mã phần lô PP2500242941
Giá từng phần lô 28,697,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.446.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.087.991
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,456
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2101
Mã phần lô PP2500242942
Giá từng phần lô 6,964,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.962.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,469
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2102
Mã phần lô PP2500242943
Giá từng phần lô 73,078,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.068.431
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.154.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,177
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2103
Mã phần lô PP2500242944
Giá từng phần lô 50,816,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.206.898
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.571.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2104
Mã phần lô PP2500242945
Giá từng phần lô 15,994,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.396.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.196.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,916
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2105
Mã phần lô PP2500242946
Giá từng phần lô 12,723,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.065.479
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.906.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,852
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2106
Mã phần lô PP2500242947
Giá từng phần lô 17,895,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.828
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.527.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,438
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2107
Mã phần lô PP2500242948
Giá từng phần lô 10,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.132.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2108
Mã phần lô PP2500242949
Giá từng phần lô 10,920,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.781.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,812
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2109
Mã phần lô PP2500242950
Giá từng phần lô 7,943,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.659.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.560.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,146
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2110
Mã phần lô PP2500242951
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.265.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2111
Mã phần lô PP2500242952
Giá từng phần lô 7,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.110.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.020.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,580
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2112
Mã phần lô PP2500242953
Giá từng phần lô 3,684,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.579.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,266
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2113
Mã phần lô PP2500242954
Giá từng phần lô 3,000,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,012
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2114
Mã phần lô PP2500242955
Giá từng phần lô 223,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.485.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.687.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,357,585
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2115
Mã phần lô PP2500242956
Giá từng phần lô 32,293,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.009.332
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.605.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,407
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2116
Mã phần lô PP2500242957
Giá từng phần lô 6,246,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.450.446
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.372.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,693
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2117
Mã phần lô PP2500242958
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.396.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.810.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,080
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2118
Mã phần lô PP2500242959
Giá từng phần lô 32,672,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.279.256
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.870.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,089
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2119
Mã phần lô PP2500242960
Giá từng phần lô 207,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.979.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,350
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2120
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->