Gói thầu: Gói thầu số 03. Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300116572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2023 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Hà Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03. Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300079895 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hà Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 4,804,494,814 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48.044.989 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 07/07/2023 10:43:00 | 07/07/2023 10:00:00 | 17/07/2023 10:01:00 | Do không có nhà thầu tham nộp E-HSDT. Được sự đồng ý của Sở Y tế Hà Giang, Tổ Chuyên gia LCNT đề nghị tiếp tục gia hạn thông báo mời thầu để tìm kiếm các nhà thầu có nhu cầu tham gia thực hiện nộp E-HSDT đối với gói thầu này |
| Lần 2 | 17/07/2023 10:17:00 | 17/07/2023 10:01:00 | 24/07/2023 10:00:00 | Không có nhà thầu tham dự |
| Lần 3 | 24/07/2023 11:13:00 | 24/07/2023 10:00:00 | 24/07/2023 16:55:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300194033 - Bạch chỉ | 18,473,000 | 184,730 |
| 2 | PP2300194034 - Kinh giới | 2,752,878 | 27,529 |
| 3 | PP2300194035 - Quế chi | 14,345,100 | 143,451 |
| 4 | PP2300194036 - Sinh khương | 1,891,400 | 18,914 |
| 5 | PP2300194037 - Tân di | 7,341,250 | 73,413 |
| 6 | PP2300194038 - Tế tân | 43,384,250 | 433,843 |
| 7 | PP2300194039 - Tô diệp | 897,750 | 8,978 |
| 8 | PP2300194040 - Bạc hà | 655,200 | 6,552 |
| 9 | PP2300194041 - Cát căn | 17,287,200 | 172,872 |
| 10 | PP2300194042 - Cúc hoa | 41,168,400 | 411,684 |
| 11 | PP2300194043 - Lức (Sài hồ nam) | 1,194,600 | 11,946 |
| 12 | PP2300194044 - Phù bình | 914,550 | 9,146 |
| 13 | PP2300194045 - Sài hồ | 42,658,558 | 426,586 |
| 14 | PP2300194046 - Tang diệp | 1,218,000 | 12,180 |
| 15 | PP2300194047 - Thăng ma | 8,568,000 | 85,680 |
| 16 | PP2300194048 - Thuyền thoái | 39,960,000 | 399,600 |
| 17 | PP2300194049 - Cà gai leo | 4,302,186 | 43,022 |
| 18 | PP2300194050 - Cốt khí củ | 37,217,250 | 372,173 |
| 19 | PP2300194051 - Dây đau xương | 26,277,615 | 262,777 |
| 20 | PP2300194052 - Dây gắm | 2,914,000 | 29,140 |
| 21 | PP2300194053 - Độc hoạt | 86,870,810 | 868,709 |
| 22 | PP2300194054 - Hy thiêm | 6,153,840 | 61,539 |
| 23 | PP2300194055 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 5,394,000 | 53,940 |
| 24 | PP2300194056 - Khương hoạt | 381,340,050 | 3,813,401 |
| 25 | PP2300194057 - Lá lốt | 2,662,250 | 26,623 |
| 26 | PP2300194058 - Mộc qua | 9,740,523 | 97,406 |
| 27 | PP2300194059 - Ngũ gia bì chân chim | 26,449,600 | 264,496 |
| 28 | PP2300194060 - Phòng phong | 268,675,056 | 2,686,751 |
| 29 | PP2300194061 - Tang chi | 1,751,000 | 17,510 |
| 30 | PP2300194062 - Tang ký sinh | 18,807,850 | 188,079 |
| 31 | PP2300194063 - Tần giao | 122,359,314 | 1,223,594 |
| 32 | PP2300194064 - Thiên niên kiện | 12,430,000 | 124,300 |
| 33 | PP2300194065 - Uy linh tiên | 9,994,500 | 99,945 |
| 34 | PP2300194066 - Can khương | 8,699,727 | 86,998 |
| 35 | PP2300194067 - Địa liền | 5,827,660 | 58,277 |
| 36 | PP2300194068 - Đinh hương | 13,174,000 | 131,740 |
| 37 | PP2300194069 - Ngô thù du | 14,845,600 | 148,456 |
| 38 | PP2300194070 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 9,607,950 | 96,080 |
| 39 | PP2300194071 - Quế nhục | 8,365,077 | 83,651 |
| 40 | PP2300194072 - Bạch biển đậu | 550,200 | 5,502 |
| 41 | PP2300194073 - Hà diệp (Lá sen) | 2,436,000 | 24,360 |
| 42 | PP2300194074 - Bồ công anh | 8,033,862 | 80,339 |
| 43 | PP2300194075 - Diệp hạ châu | 1,517,250 | 15,173 |
| 44 | PP2300194076 - Giảo cổ lam | 331,539 | 3,316 |
| 45 | PP2300194077 - Khổ qua | 5,168,100 | 51,681 |
| 46 | PP2300194078 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 1,908,000 | 19,080 |
| 47 | PP2300194079 - Kim ngân hoa | 63,119,549 | 631,196 |
| 48 | PP2300194080 - Liên kiều | 34,170,378 | 341,704 |
| 49 | PP2300194081 - Sài đất | 1,081,113 | 10,812 |
| 50 | PP2300194082 - Thổ phục linh | 40,263,083 | 402,631 |
| 51 | PP2300194083 - Xạ can (Rẻ quạt) | 5,596,500 | 55,965 |
| 52 | PP2300194084 - Chi tử | 21,785,400 | 217,854 |
| 53 | PP2300194085 - Cối xay | 207,900 | 2,079 |
| 54 | PP2300194086 - Hạ khô thảo | 8,541,000 | 85,410 |
| 55 | PP2300194087 - Huyền sâm | 12,783,800 | 127,838 |
| 56 | PP2300194088 - Tri mẫu | 6,096,000 | 60,960 |
| 57 | PP2300194089 - Actiso | 14,616,000 | 146,160 |
| 58 | PP2300194090 - Hoàng bá | 20,903,400 | 209,034 |
| 59 | PP2300194091 - Hoàng cầm | 24,627,141 | 246,272 |
| 60 | PP2300194092 - Hoàng liên | 87,632,622 | 876,327 |
| 61 | PP2300194093 - Khổ sâm | 3,049,200 | 30,492 |
| 62 | PP2300194094 - Long đởm thảo | 11,942,000 | 119,420 |
| 63 | PP2300194095 - Nhân trần | 10,671,525 | 106,716 |
| 64 | PP2300194096 - Bạch mao căn | 5,247,900 | 52,479 |
| 65 | PP2300194097 - Địa cốt bì | 8,022,000 | 80,220 |
| 66 | PP2300194098 - Mẫu đơn bì | 7,540,812 | 75,409 |
| 67 | PP2300194099 - Sâm đại hành | 343,350 | 3,434 |
| 68 | PP2300194100 - Sinh địa | 39,271,000 | 392,710 |
| 69 | PP2300194101 - Thiên hoa phấn | 4,588,757 | 45,888 |
| 70 | PP2300194102 - Xích thược | 38,175,300 | 381,753 |
| 71 | PP2300194103 - Bán hạ bắc | 16,726,520 | 167,266 |
| 72 | PP2300194104 - Xuyên bối mẫu | 65,004,905 | 650,050 |
| 73 | PP2300194105 - Bách bộ | 4,169,676 | 41,697 |
| 74 | PP2300194106 - Bạch quả (Ngân hạnh) | 5,082,000 | 50,820 |
| 75 | PP2300194107 - Cát cánh | 13,896,650 | 138,967 |
| 76 | PP2300194108 - Hạnh nhân | 6,673,326 | 66,734 |
| 77 | PP2300194109 - Kha tử | 323,400 | 3,234 |
| 78 | PP2300194110 - Tang bạch bì | 4,156,321 | 41,564 |
| 79 | PP2300194111 - Bạch cương tàm | 2,440,000 | 24,400 |
| 80 | PP2300194112 - Bạch tật lê | 4,317,500 | 43,175 |
| 81 | PP2300194113 - Câu đằng | 27,030,850 | 270,309 |
| 82 | PP2300194114 - Dừa cạn | 184,800 | 1,848 |
| 83 | PP2300194115 - Thiên ma | 31,451,250 | 314,513 |
| 84 | PP2300194116 - Bá tử nhân | 17,769,340 | 177,694 |
| 85 | PP2300194117 - Bình vôi (Ngải tượng) | 5,343,000 | 53,430 |
| 86 | PP2300194118 - Lạc tiên | 16,000,000 | 160,000 |
| 87 | PP2300194119 - Liên tâm | 11,208,000 | 112,080 |
| 88 | PP2300194120 - Linh chi | 14,292,660 | 142,927 |
| 89 | PP2300194121 - Phục thần | 19,527,356 | 195,274 |
| 90 | PP2300194122 - Táo nhân | 153,341,451 | 1,533,415 |
| 91 | PP2300194123 - Thảo quyết minh | 9,650,200 | 96,502 |
| 92 | PP2300194124 - Viễn chí | 115,115,000 | 1,151,150 |
| 93 | PP2300194125 - Thạch xương bồ | 6,659,100 | 66,591 |
| 94 | PP2300194126 - Chỉ thực | 1,047,375 | 10,474 |
| 95 | PP2300194127 - Chỉ xác | 3,645,075 | 36,451 |
| 96 | PP2300194128 - Hậu phác | 21,319,200 | 213,192 |
| 97 | PP2300194129 - Hương phụ | 13,459,750 | 134,598 |
| 98 | PP2300194130 - Mộc hương | 9,129,827 | 91,299 |
| 99 | PP2300194131 - Ô dược | 8,845,200 | 88,452 |
| 100 | PP2300194132 - Trần bì | 13,850,475 | 138,505 |
| 101 | PP2300194133 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 7,920,000 | 79,200 |
| 102 | PP2300194134 - Đan sâm | 44,448,132 | 444,482 |
| 103 | PP2300194135 - Đào nhân | 60,215,571 | 602,156 |
| 104 | PP2300194136 - Hồng hoa | 47,972,950 | 479,730 |
| 105 | PP2300194137 - Huyền hồ | 21,623,700 | 216,237 |
| 106 | PP2300194138 - Huyết giác | 529,200 | 5,292 |
| 107 | PP2300194139 - Ích mẫu | 1,778,000 | 17,780 |
| 108 | PP2300194140 - Kê huyết đằng | 17,322,500 | 173,225 |
| 109 | PP2300194141 - Khương hoàng/Uất kim | 9,086,698 | 90,867 |
| 110 | PP2300194142 - Một dược | 7,275,000 | 72,750 |
| 111 | PP2300194143 - Nga truật | 296,100 | 2,961 |
| 112 | PP2300194144 - Ngưu tất | 77,073,138 | 770,732 |
| 113 | PP2300194145 - Nhũ hương | 7,084,000 | 70,840 |
| 114 | PP2300194146 - Tô mộc | 1,683,500 | 16,835 |
| 115 | PP2300194147 - Xuyên khung | 105,963,000 | 1,059,630 |
| 116 | PP2300194148 - Hòe hoa | 28,124,800 | 281,248 |
| 117 | PP2300194149 - Huyết dụ | 378,000 | 3,780 |
| 118 | PP2300194150 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 82,928,400 | 829,284 |
| 119 | PP2300194151 - Cỏ ngọt | 14,035,200 | 140,352 |
| 120 | PP2300194152 - Kim tiền thảo | 2,201,500 | 22,015 |
| 121 | PP2300194153 - Mộc thông | 2,925,000 | 29,250 |
| 122 | PP2300194154 - Phòng kỷ | 7,123,200 | 71,232 |
| 123 | PP2300194155 - Thông thảo | 23,100,000 | 231,000 |
| 124 | PP2300194156 - Trạch tả | 7,392,000 | 73,920 |
| 125 | PP2300194157 - Tỳ giải | 6,600,556 | 66,006 |
| 126 | PP2300194158 - Ý dĩ | 20,025,967 | 200,260 |
| 127 | PP2300194159 - Đại hoàng | 1,811,250 | 18,113 |
| 128 | PP2300194160 - Lá khôi | 2,272,500 | 22,725 |
| 129 | PP2300194161 - Lục thần khúc | 1,755,600 | 17,556 |
| 130 | PP2300194162 - Ô tặc cốt | 3,454,500 | 34,545 |
| 131 | PP2300194163 - Sơn tra | 2,520,000 | 25,200 |
| 132 | PP2300194164 - Thương truật | 41,044,731 | 410,448 |
| 133 | PP2300194165 - Khiếm thực | 8,913,678 | 89,137 |
| 134 | PP2300194166 - Kim anh | 4,434,340 | 44,344 |
| 135 | PP2300194167 - Liên nhục | 12,904,800 | 129,048 |
| 136 | PP2300194168 - Mẫu lệ | 474,600 | 4,746 |
| 137 | PP2300194169 - Ngũ vị tử | 17,332,014 | 173,321 |
| 138 | PP2300194170 - Sơn thù | 26,208,500 | 262,085 |
| 139 | PP2300194171 - Bạch thược | 78,519,247 | 785,193 |
| 140 | PP2300194172 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) | 224,245,215 | 2,242,453 |
| 141 | PP2300194173 - Hà thủ ô đỏ | 55,273,921 | 552,740 |
| 142 | PP2300194174 - Long nhãn | 35,362,500 | 353,625 |
| 143 | PP2300194175 - Thục địa | 123,117,411 | 1,231,175 |
| 144 | PP2300194176 - Câu kỷ tử | 64,475,613 | 644,757 |
| 145 | PP2300194177 - Hoàng tinh | 3,717,000 | 37,170 |
| 146 | PP2300194178 - Mạch môn | 25,336,800 | 253,368 |
| 147 | PP2300194179 - Sa sâm | 25,445,178 | 254,452 |
| 148 | PP2300194180 - Thiên môn đông | 23,366,400 | 233,664 |
| 149 | PP2300194181 - Ba kích | 84,575,100 | 845,751 |
| 150 | PP2300194182 - Cẩu tích | 21,293,250 | 212,933 |
| 151 | PP2300194183 - Cốt toái bổ | 26,746,893 | 267,469 |
| 152 | PP2300194184 - Dâm dương hoắc | 18,737,088 | 187,371 |
| 153 | PP2300194185 - Đỗ trọng | 69,120,000 | 691,200 |
| 154 | PP2300194186 - Nhục thung dung | 89,657,750 | 896,578 |
| 155 | PP2300194187 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,815,338 | 18,154 |
| 156 | PP2300194188 - Thỏ ty tử | 5,103,000 | 51,030 |
| 157 | PP2300194189 - Tục đoạn | 50,110,732 | 501,108 |
| 158 | PP2300194190 - Bạch truật | 72,384,000 | 723,840 |
| 159 | PP2300194191 - Cam thảo | 98,447,535 | 984,476 |
| 160 | PP2300194192 - Đại táo | 32,444,500 | 324,445 |
| 161 | PP2300194193 - Đảng sâm | 189,617,589 | 1,896,176 |
| 162 | PP2300194194 - Đinh lăng | 6,157,500 | 61,575 |
| 163 | PP2300194195 - Hoài sơn | 27,051,000 | 270,510 |
| 164 | PP2300194196 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 127,277,147 | 1,272,772 |
| 165 | PP2300194197 - Nhân sâm | 56,542,500 | 565,425 |
| 166 | PP2300194198 - Bing lang | 1,871,100 | 18,711 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300194033 |
| Giá từng phần lô | 18,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300194034 |
| Giá từng phần lô | 2,752,878 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300194035 |
| Giá từng phần lô | 14,345,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300194036 |
| Giá từng phần lô | 1,891,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300194037 |
| Giá từng phần lô | 7,341,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300194038 |
| Giá từng phần lô | 43,384,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300194039 |
| Giá từng phần lô | 897,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300194040 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300194041 |
| Giá từng phần lô | 17,287,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300194042 |
| Giá từng phần lô | 41,168,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300194043 |
| Giá từng phần lô | 1,194,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2300194044 |
| Giá từng phần lô | 914,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300194045 |
| Giá từng phần lô | 42,658,558 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300194046 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300194047 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300194048 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300194049 |
| Giá từng phần lô | 4,302,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300194050 |
| Giá từng phần lô | 37,217,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300194051 |
| Giá từng phần lô | 26,277,615 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2300194052 |
| Giá từng phần lô | 2,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300194053 |
| Giá từng phần lô | 86,870,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300194054 |
| Giá từng phần lô | 6,153,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300194055 |
| Giá từng phần lô | 5,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300194056 |
| Giá từng phần lô | 381,340,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,813,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300194057 |
| Giá từng phần lô | 2,662,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300194058 |
| Giá từng phần lô | 9,740,523 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300194059 |
| Giá từng phần lô | 26,449,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300194060 |
| Giá từng phần lô | 268,675,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,686,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300194061 |
| Giá từng phần lô | 1,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300194062 |
| Giá từng phần lô | 18,807,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300194063 |
| Giá từng phần lô | 122,359,314 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300194064 |
| Giá từng phần lô | 12,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300194065 |
| Giá từng phần lô | 9,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300194066 |
| Giá từng phần lô | 8,699,727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300194067 |
| Giá từng phần lô | 5,827,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300194068 |
| Giá từng phần lô | 13,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300194069 |
| Giá từng phần lô | 14,845,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300194070 |
| Giá từng phần lô | 9,607,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300194071 |
| Giá từng phần lô | 8,365,077 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300194072 |
| Giá từng phần lô | 550,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300194073 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300194074 |
| Giá từng phần lô | 8,033,862 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300194075 |
| Giá từng phần lô | 1,517,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300194076 |
| Giá từng phần lô | 331,539 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khổ qua |
|
| Mã phần lô | PP2300194077 |
| Giá từng phần lô | 5,168,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2300194078 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300194079 |
| Giá từng phần lô | 63,119,549 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300194080 |
| Giá từng phần lô | 34,170,378 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300194081 |
| Giá từng phần lô | 1,081,113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300194082 |
| Giá từng phần lô | 40,263,083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300194083 |
| Giá từng phần lô | 5,596,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300194084 |
| Giá từng phần lô | 21,785,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300194085 |
| Giá từng phần lô | 207,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300194086 |
| Giá từng phần lô | 8,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300194087 |
| Giá từng phần lô | 12,783,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300194088 |
| Giá từng phần lô | 6,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300194089 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300194090 |
| Giá từng phần lô | 20,903,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300194091 |
| Giá từng phần lô | 24,627,141 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300194092 |
| Giá từng phần lô | 87,632,622 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300194093 |
| Giá từng phần lô | 3,049,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300194094 |
| Giá từng phần lô | 11,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300194095 |
| Giá từng phần lô | 10,671,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300194096 |
| Giá từng phần lô | 5,247,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300194097 |
| Giá từng phần lô | 8,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300194098 |
| Giá từng phần lô | 7,540,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300194099 |
| Giá từng phần lô | 343,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300194100 |
| Giá từng phần lô | 39,271,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300194101 |
| Giá từng phần lô | 4,588,757 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300194102 |
| Giá từng phần lô | 38,175,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300194103 |
| Giá từng phần lô | 16,726,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300194104 |
| Giá từng phần lô | 65,004,905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300194105 |
| Giá từng phần lô | 4,169,676 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300194106 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300194107 |
| Giá từng phần lô | 13,896,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300194108 |
| Giá từng phần lô | 6,673,326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300194109 |
| Giá từng phần lô | 323,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300194110 |
| Giá từng phần lô | 4,156,321 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300194111 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300194112 |
| Giá từng phần lô | 4,317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300194113 |
| Giá từng phần lô | 27,030,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dừa cạn |
|
| Mã phần lô | PP2300194114 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300194115 |
| Giá từng phần lô | 31,451,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300194116 |
| Giá từng phần lô | 17,769,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300194117 |
| Giá từng phần lô | 5,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300194118 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300194119 |
| Giá từng phần lô | 11,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300194120 |
| Giá từng phần lô | 14,292,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300194121 |
| Giá từng phần lô | 19,527,356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300194122 |
| Giá từng phần lô | 153,341,451 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300194123 |
| Giá từng phần lô | 9,650,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300194124 |
| Giá từng phần lô | 115,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300194125 |
| Giá từng phần lô | 6,659,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300194126 |
| Giá từng phần lô | 1,047,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300194127 |
| Giá từng phần lô | 3,645,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300194128 |
| Giá từng phần lô | 21,319,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300194129 |
| Giá từng phần lô | 13,459,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300194130 |
| Giá từng phần lô | 9,129,827 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300194131 |
| Giá từng phần lô | 8,845,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300194132 |
| Giá từng phần lô | 13,850,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300194133 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300194134 |
| Giá từng phần lô | 44,448,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300194135 |
| Giá từng phần lô | 60,215,571 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300194136 |
| Giá từng phần lô | 47,972,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300194137 |
| Giá từng phần lô | 21,623,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300194138 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300194139 |
| Giá từng phần lô | 1,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300194140 |
| Giá từng phần lô | 17,322,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300194141 |
| Giá từng phần lô | 9,086,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300194142 |
| Giá từng phần lô | 7,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300194143 |
| Giá từng phần lô | 296,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300194144 |
| Giá từng phần lô | 77,073,138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300194145 |
| Giá từng phần lô | 7,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300194146 |
| Giá từng phần lô | 1,683,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300194147 |
| Giá từng phần lô | 105,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300194148 |
| Giá từng phần lô | 28,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyết dụ |
|
| Mã phần lô | PP2300194149 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300194150 |
| Giá từng phần lô | 82,928,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300194151 |
| Giá từng phần lô | 14,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300194152 |
| Giá từng phần lô | 2,201,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300194153 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phòng kỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300194154 |
| Giá từng phần lô | 7,123,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300194155 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300194156 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300194157 |
| Giá từng phần lô | 6,600,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300194158 |
| Giá từng phần lô | 20,025,967 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300194159 |
| Giá từng phần lô | 1,811,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300194160 |
| Giá từng phần lô | 2,272,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300194161 |
| Giá từng phần lô | 1,755,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300194162 |
| Giá từng phần lô | 3,454,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300194163 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300194164 |
| Giá từng phần lô | 41,044,731 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300194165 |
| Giá từng phần lô | 8,913,678 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300194166 |
| Giá từng phần lô | 4,434,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300194167 |
| Giá từng phần lô | 12,904,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300194168 |
| Giá từng phần lô | 474,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300194169 |
| Giá từng phần lô | 17,332,014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300194170 |
| Giá từng phần lô | 26,208,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300194171 |
| Giá từng phần lô | 78,519,247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300194172 |
| Giá từng phần lô | 224,245,215 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300194173 |
| Giá từng phần lô | 55,273,921 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300194174 |
| Giá từng phần lô | 35,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300194175 |
| Giá từng phần lô | 123,117,411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300194176 |
| Giá từng phần lô | 64,475,613 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300194177 |
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300194178 |
| Giá từng phần lô | 25,336,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300194179 |
| Giá từng phần lô | 25,445,178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300194180 |
| Giá từng phần lô | 23,366,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300194181 |
| Giá từng phần lô | 84,575,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300194182 |
| Giá từng phần lô | 21,293,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300194183 |
| Giá từng phần lô | 26,746,893 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300194184 |
| Giá từng phần lô | 18,737,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300194185 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300194186 |
| Giá từng phần lô | 89,657,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300194187 |
| Giá từng phần lô | 1,815,338 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300194188 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300194189 |
| Giá từng phần lô | 50,110,732 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300194190 |
| Giá từng phần lô | 72,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300194191 |
| Giá từng phần lô | 98,447,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300194192 |
| Giá từng phần lô | 32,444,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300194193 |
| Giá từng phần lô | 189,617,589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300194194 |
| Giá từng phần lô | 6,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300194195 |
| Giá từng phần lô | 27,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300194196 |
| Giá từng phần lô | 127,277,147 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300194197 |
| Giá từng phần lô | 56,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bing lang |
|
| Mã phần lô | PP2300194198 |
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi