Gói thầu: Gói thầu số 03. Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300116572-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2023 16:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hà Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 03. Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá)
Số hiệu KHLCNT PL2300079895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hà Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 4,804,494,814 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48.044.989 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 07/07/2023 10:43:00 07/07/2023 10:00:00 17/07/2023 10:01:00 Do không có nhà thầu tham nộp E-HSDT. Được sự đồng ý của Sở Y tế Hà Giang, Tổ Chuyên gia LCNT đề nghị tiếp tục gia hạn thông báo mời thầu để tìm kiếm các nhà thầu có nhu cầu tham gia thực hiện nộp E-HSDT đối với gói thầu này
Lần 2 17/07/2023 10:17:00 17/07/2023 10:01:00 24/07/2023 10:00:00 Không có nhà thầu tham dự
Lần 3 24/07/2023 11:13:00 24/07/2023 10:00:00 24/07/2023 16:55:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300194033 - Bạch chỉ 18,473,000 184,730
2 PP2300194034 - Kinh giới 2,752,878 27,529
3 PP2300194035 - Quế chi 14,345,100 143,451
4 PP2300194036 - Sinh khương 1,891,400 18,914
5 PP2300194037 - Tân di 7,341,250 73,413
6 PP2300194038 - Tế tân 43,384,250 433,843
7 PP2300194039 - Tô diệp 897,750 8,978
8 PP2300194040 - Bạc hà 655,200 6,552
9 PP2300194041 - Cát căn 17,287,200 172,872
10 PP2300194042 - Cúc hoa 41,168,400 411,684
11 PP2300194043 - Lức (Sài hồ nam) 1,194,600 11,946
12 PP2300194044 - Phù bình 914,550 9,146
13 PP2300194045 - Sài hồ 42,658,558 426,586
14 PP2300194046 - Tang diệp 1,218,000 12,180
15 PP2300194047 - Thăng ma 8,568,000 85,680
16 PP2300194048 - Thuyền thoái 39,960,000 399,600
17 PP2300194049 - Cà gai leo 4,302,186 43,022
18 PP2300194050 - Cốt khí củ 37,217,250 372,173
19 PP2300194051 - Dây đau xương 26,277,615 262,777
20 PP2300194052 - Dây gắm 2,914,000 29,140
21 PP2300194053 - Độc hoạt 86,870,810 868,709
22 PP2300194054 - Hy thiêm 6,153,840 61,539
23 PP2300194055 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) 5,394,000 53,940
24 PP2300194056 - Khương hoạt 381,340,050 3,813,401
25 PP2300194057 - Lá lốt 2,662,250 26,623
26 PP2300194058 - Mộc qua 9,740,523 97,406
27 PP2300194059 - Ngũ gia bì chân chim 26,449,600 264,496
28 PP2300194060 - Phòng phong 268,675,056 2,686,751
29 PP2300194061 - Tang chi 1,751,000 17,510
30 PP2300194062 - Tang ký sinh 18,807,850 188,079
31 PP2300194063 - Tần giao 122,359,314 1,223,594
32 PP2300194064 - Thiên niên kiện 12,430,000 124,300
33 PP2300194065 - Uy linh tiên 9,994,500 99,945
34 PP2300194066 - Can khương 8,699,727 86,998
35 PP2300194067 - Địa liền 5,827,660 58,277
36 PP2300194068 - Đinh hương 13,174,000 131,740
37 PP2300194069 - Ngô thù du 14,845,600 148,456
38 PP2300194070 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 9,607,950 96,080
39 PP2300194071 - Quế nhục 8,365,077 83,651
40 PP2300194072 - Bạch biển đậu 550,200 5,502
41 PP2300194073 - Hà diệp (Lá sen) 2,436,000 24,360
42 PP2300194074 - Bồ công anh 8,033,862 80,339
43 PP2300194075 - Diệp hạ châu 1,517,250 15,173
44 PP2300194076 - Giảo cổ lam 331,539 3,316
45 PP2300194077 - Khổ qua 5,168,100 51,681
46 PP2300194078 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) 1,908,000 19,080
47 PP2300194079 - Kim ngân hoa 63,119,549 631,196
48 PP2300194080 - Liên kiều 34,170,378 341,704
49 PP2300194081 - Sài đất 1,081,113 10,812
50 PP2300194082 - Thổ phục linh 40,263,083 402,631
51 PP2300194083 - Xạ can (Rẻ quạt) 5,596,500 55,965
52 PP2300194084 - Chi tử 21,785,400 217,854
53 PP2300194085 - Cối xay 207,900 2,079
54 PP2300194086 - Hạ khô thảo 8,541,000 85,410
55 PP2300194087 - Huyền sâm 12,783,800 127,838
56 PP2300194088 - Tri mẫu 6,096,000 60,960
57 PP2300194089 - Actiso 14,616,000 146,160
58 PP2300194090 - Hoàng bá 20,903,400 209,034
59 PP2300194091 - Hoàng cầm 24,627,141 246,272
60 PP2300194092 - Hoàng liên 87,632,622 876,327
61 PP2300194093 - Khổ sâm 3,049,200 30,492
62 PP2300194094 - Long đởm thảo 11,942,000 119,420
63 PP2300194095 - Nhân trần 10,671,525 106,716
64 PP2300194096 - Bạch mao căn 5,247,900 52,479
65 PP2300194097 - Địa cốt bì 8,022,000 80,220
66 PP2300194098 - Mẫu đơn bì 7,540,812 75,409
67 PP2300194099 - Sâm đại hành 343,350 3,434
68 PP2300194100 - Sinh địa 39,271,000 392,710
69 PP2300194101 - Thiên hoa phấn 4,588,757 45,888
70 PP2300194102 - Xích thược 38,175,300 381,753
71 PP2300194103 - Bán hạ bắc 16,726,520 167,266
72 PP2300194104 - Xuyên bối mẫu 65,004,905 650,050
73 PP2300194105 - Bách bộ 4,169,676 41,697
74 PP2300194106 - Bạch quả (Ngân hạnh) 5,082,000 50,820
75 PP2300194107 - Cát cánh 13,896,650 138,967
76 PP2300194108 - Hạnh nhân 6,673,326 66,734
77 PP2300194109 - Kha tử 323,400 3,234
78 PP2300194110 - Tang bạch bì 4,156,321 41,564
79 PP2300194111 - Bạch cương tàm 2,440,000 24,400
80 PP2300194112 - Bạch tật lê 4,317,500 43,175
81 PP2300194113 - Câu đằng 27,030,850 270,309
82 PP2300194114 - Dừa cạn 184,800 1,848
83 PP2300194115 - Thiên ma 31,451,250 314,513
84 PP2300194116 - Bá tử nhân 17,769,340 177,694
85 PP2300194117 - Bình vôi (Ngải tượng) 5,343,000 53,430
86 PP2300194118 - Lạc tiên 16,000,000 160,000
87 PP2300194119 - Liên tâm 11,208,000 112,080
88 PP2300194120 - Linh chi 14,292,660 142,927
89 PP2300194121 - Phục thần 19,527,356 195,274
90 PP2300194122 - Táo nhân 153,341,451 1,533,415
91 PP2300194123 - Thảo quyết minh 9,650,200 96,502
92 PP2300194124 - Viễn chí 115,115,000 1,151,150
93 PP2300194125 - Thạch xương bồ 6,659,100 66,591
94 PP2300194126 - Chỉ thực 1,047,375 10,474
95 PP2300194127 - Chỉ xác 3,645,075 36,451
96 PP2300194128 - Hậu phác 21,319,200 213,192
97 PP2300194129 - Hương phụ 13,459,750 134,598
98 PP2300194130 - Mộc hương 9,129,827 91,299
99 PP2300194131 - Ô dược 8,845,200 88,452
100 PP2300194132 - Trần bì 13,850,475 138,505
101 PP2300194133 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 7,920,000 79,200
102 PP2300194134 - Đan sâm 44,448,132 444,482
103 PP2300194135 - Đào nhân 60,215,571 602,156
104 PP2300194136 - Hồng hoa 47,972,950 479,730
105 PP2300194137 - Huyền hồ 21,623,700 216,237
106 PP2300194138 - Huyết giác 529,200 5,292
107 PP2300194139 - Ích mẫu 1,778,000 17,780
108 PP2300194140 - Kê huyết đằng 17,322,500 173,225
109 PP2300194141 - Khương hoàng/Uất kim 9,086,698 90,867
110 PP2300194142 - Một dược 7,275,000 72,750
111 PP2300194143 - Nga truật 296,100 2,961
112 PP2300194144 - Ngưu tất 77,073,138 770,732
113 PP2300194145 - Nhũ hương 7,084,000 70,840
114 PP2300194146 - Tô mộc 1,683,500 16,835
115 PP2300194147 - Xuyên khung 105,963,000 1,059,630
116 PP2300194148 - Hòe hoa 28,124,800 281,248
117 PP2300194149 - Huyết dụ 378,000 3,780
118 PP2300194150 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 82,928,400 829,284
119 PP2300194151 - Cỏ ngọt 14,035,200 140,352
120 PP2300194152 - Kim tiền thảo 2,201,500 22,015
121 PP2300194153 - Mộc thông 2,925,000 29,250
122 PP2300194154 - Phòng kỷ 7,123,200 71,232
123 PP2300194155 - Thông thảo 23,100,000 231,000
124 PP2300194156 - Trạch tả 7,392,000 73,920
125 PP2300194157 - Tỳ giải 6,600,556 66,006
126 PP2300194158 - Ý dĩ 20,025,967 200,260
127 PP2300194159 - Đại hoàng 1,811,250 18,113
128 PP2300194160 - Lá khôi 2,272,500 22,725
129 PP2300194161 - Lục thần khúc 1,755,600 17,556
130 PP2300194162 - Ô tặc cốt 3,454,500 34,545
131 PP2300194163 - Sơn tra 2,520,000 25,200
132 PP2300194164 - Thương truật 41,044,731 410,448
133 PP2300194165 - Khiếm thực 8,913,678 89,137
134 PP2300194166 - Kim anh 4,434,340 44,344
135 PP2300194167 - Liên nhục 12,904,800 129,048
136 PP2300194168 - Mẫu lệ 474,600 4,746
137 PP2300194169 - Ngũ vị tử 17,332,014 173,321
138 PP2300194170 - Sơn thù 26,208,500 262,085
139 PP2300194171 - Bạch thược 78,519,247 785,193
140 PP2300194172 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) 224,245,215 2,242,453
141 PP2300194173 - Hà thủ ô đỏ 55,273,921 552,740
142 PP2300194174 - Long nhãn 35,362,500 353,625
143 PP2300194175 - Thục địa 123,117,411 1,231,175
144 PP2300194176 - Câu kỷ tử 64,475,613 644,757
145 PP2300194177 - Hoàng tinh 3,717,000 37,170
146 PP2300194178 - Mạch môn 25,336,800 253,368
147 PP2300194179 - Sa sâm 25,445,178 254,452
148 PP2300194180 - Thiên môn đông 23,366,400 233,664
149 PP2300194181 - Ba kích 84,575,100 845,751
150 PP2300194182 - Cẩu tích 21,293,250 212,933
151 PP2300194183 - Cốt toái bổ 26,746,893 267,469
152 PP2300194184 - Dâm dương hoắc 18,737,088 187,371
153 PP2300194185 - Đỗ trọng 69,120,000 691,200
154 PP2300194186 - Nhục thung dung 89,657,750 896,578
155 PP2300194187 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,815,338 18,154
156 PP2300194188 - Thỏ ty tử 5,103,000 51,030
157 PP2300194189 - Tục đoạn 50,110,732 501,108
158 PP2300194190 - Bạch truật 72,384,000 723,840
159 PP2300194191 - Cam thảo 98,447,535 984,476
160 PP2300194192 - Đại táo 32,444,500 324,445
161 PP2300194193 - Đảng sâm 189,617,589 1,896,176
162 PP2300194194 - Đinh lăng 6,157,500 61,575
163 PP2300194195 - Hoài sơn 27,051,000 270,510
164 PP2300194196 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 127,277,147 1,272,772
165 PP2300194197 - Nhân sâm 56,542,500 565,425
166 PP2300194198 - Bing lang 1,871,100 18,711
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300194033
Giá từng phần lô 18,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kinh giới
Mã phần lô PP2300194034
Giá từng phần lô 2,752,878
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2300194035
Giá từng phần lô 14,345,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,451
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sinh khương
Mã phần lô PP2300194036
Giá từng phần lô 1,891,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tân di
Mã phần lô PP2300194037
Giá từng phần lô 7,341,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tế tân
Mã phần lô PP2300194038
Giá từng phần lô 43,384,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tô diệp
Mã phần lô PP2300194039
Giá từng phần lô 897,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạc hà
Mã phần lô PP2300194040
Giá từng phần lô 655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2300194041
Giá từng phần lô 17,287,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300194042
Giá từng phần lô 41,168,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2300194043
Giá từng phần lô 1,194,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phù bình
Mã phần lô PP2300194044
Giá từng phần lô 914,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sài hồ
Mã phần lô PP2300194045
Giá từng phần lô 42,658,558
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang diệp
Mã phần lô PP2300194046
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thăng ma
Mã phần lô PP2300194047
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300194048
Giá từng phần lô 39,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300194049
Giá từng phần lô 4,302,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300194050
Giá từng phần lô 37,217,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300194051
Giá từng phần lô 26,277,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,777
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dây gắm
Mã phần lô PP2300194052
Giá từng phần lô 2,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300194053
Giá từng phần lô 86,870,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300194054
Giá từng phần lô 6,153,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300194055
Giá từng phần lô 5,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300194056
Giá từng phần lô 381,340,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,813,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lá lốt
Mã phần lô PP2300194057
Giá từng phần lô 2,662,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc qua
Mã phần lô PP2300194058
Giá từng phần lô 9,740,523
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300194059
Giá từng phần lô 26,449,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phòng phong
Mã phần lô PP2300194060
Giá từng phần lô 268,675,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang chi
Mã phần lô PP2300194061
Giá từng phần lô 1,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300194062
Giá từng phần lô 18,807,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2300194063
Giá từng phần lô 122,359,314
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300194064
Giá từng phần lô 12,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300194065
Giá từng phần lô 9,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Can khương
Mã phần lô PP2300194066
Giá từng phần lô 8,699,727
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Địa liền
Mã phần lô PP2300194067
Giá từng phần lô 5,827,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,277
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đinh hương
Mã phần lô PP2300194068
Giá từng phần lô 13,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300194069
Giá từng phần lô 14,845,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300194070
Giá từng phần lô 9,607,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300194071
Giá từng phần lô 8,365,077
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,651
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300194072
Giá từng phần lô 550,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300194073
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300194074
Giá từng phần lô 8,033,862
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,339
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300194075
Giá từng phần lô 1,517,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300194076
Giá từng phần lô 331,539
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khổ qua
Mã phần lô PP2300194077
Giá từng phần lô 5,168,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,681
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
Mã phần lô PP2300194078
Giá từng phần lô 1,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300194079
Giá từng phần lô 63,119,549
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên kiều
Mã phần lô PP2300194080
Giá từng phần lô 34,170,378
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sài đất
Mã phần lô PP2300194081
Giá từng phần lô 1,081,113
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300194082
Giá từng phần lô 40,263,083
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300194083
Giá từng phần lô 5,596,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2300194084
Giá từng phần lô 21,785,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cối xay
Mã phần lô PP2300194085
Giá từng phần lô 207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300194086
Giá từng phần lô 8,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300194087
Giá từng phần lô 12,783,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300194088
Giá từng phần lô 6,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Actiso
Mã phần lô PP2300194089
Giá từng phần lô 14,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300194090
Giá từng phần lô 20,903,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300194091
Giá từng phần lô 24,627,141
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300194092
Giá từng phần lô 87,632,622
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300194093
Giá từng phần lô 3,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300194094
Giá từng phần lô 11,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2300194095
Giá từng phần lô 10,671,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300194096
Giá từng phần lô 5,247,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,479
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300194097
Giá từng phần lô 8,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300194098
Giá từng phần lô 7,540,812
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300194099
Giá từng phần lô 343,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2300194100
Giá từng phần lô 39,271,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300194101
Giá từng phần lô 4,588,757
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2300194102
Giá từng phần lô 38,175,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,753
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300194103
Giá từng phần lô 16,726,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300194104
Giá từng phần lô 65,004,905
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bách bộ
Mã phần lô PP2300194105
Giá từng phần lô 4,169,676
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch quả (Ngân hạnh)
Mã phần lô PP2300194106
Giá từng phần lô 5,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300194107
Giá từng phần lô 13,896,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300194108
Giá từng phần lô 6,673,326
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kha tử
Mã phần lô PP2300194109
Giá từng phần lô 323,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300194110
Giá từng phần lô 4,156,321
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2300194111
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300194112
Giá từng phần lô 4,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2300194113
Giá từng phần lô 27,030,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dừa cạn
Mã phần lô PP2300194114
Giá từng phần lô 184,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên ma
Mã phần lô PP2300194115
Giá từng phần lô 31,451,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300194116
Giá từng phần lô 17,769,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300194117
Giá từng phần lô 5,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300194118
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên tâm
Mã phần lô PP2300194119
Giá từng phần lô 11,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Linh chi
Mã phần lô PP2300194120
Giá từng phần lô 14,292,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phục thần
Mã phần lô PP2300194121
Giá từng phần lô 19,527,356
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Táo nhân
Mã phần lô PP2300194122
Giá từng phần lô 153,341,451
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300194123
Giá từng phần lô 9,650,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2300194124
Giá từng phần lô 115,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300194125
Giá từng phần lô 6,659,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300194126
Giá từng phần lô 1,047,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300194127
Giá từng phần lô 3,645,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,451
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hậu phác
Mã phần lô PP2300194128
Giá từng phần lô 21,319,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2300194129
Giá từng phần lô 13,459,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc hương
Mã phần lô PP2300194130
Giá từng phần lô 9,129,827
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ô dược
Mã phần lô PP2300194131
Giá từng phần lô 8,845,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2300194132
Giá từng phần lô 13,850,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300194133
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300194134
Giá từng phần lô 44,448,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đào nhân
Mã phần lô PP2300194135
Giá từng phần lô 60,215,571
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300194136
Giá từng phần lô 47,972,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300194137
Giá từng phần lô 21,623,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyết giác
Mã phần lô PP2300194138
Giá từng phần lô 529,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300194139
Giá từng phần lô 1,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300194140
Giá từng phần lô 17,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300194141
Giá từng phần lô 9,086,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Một dược
Mã phần lô PP2300194142
Giá từng phần lô 7,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nga truật
Mã phần lô PP2300194143
Giá từng phần lô 296,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300194144
Giá từng phần lô 77,073,138
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300194145
Giá từng phần lô 7,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tô mộc
Mã phần lô PP2300194146
Giá từng phần lô 1,683,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300194147
Giá từng phần lô 105,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300194148
Giá từng phần lô 28,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyết dụ
Mã phần lô PP2300194149
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300194150
Giá từng phần lô 82,928,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300194151
Giá từng phần lô 14,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300194152
Giá từng phần lô 2,201,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc thông
Mã phần lô PP2300194153
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phòng kỷ
Mã phần lô PP2300194154
Giá từng phần lô 7,123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thông thảo
Mã phần lô PP2300194155
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trạch tả
Mã phần lô PP2300194156
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300194157
Giá từng phần lô 6,600,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300194158
Giá từng phần lô 20,025,967
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300194159
Giá từng phần lô 1,811,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lá khôi
Mã phần lô PP2300194160
Giá từng phần lô 2,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300194161
Giá từng phần lô 1,755,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300194162
Giá từng phần lô 3,454,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2300194163
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2300194164
Giá từng phần lô 41,044,731
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300194165
Giá từng phần lô 8,913,678
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim anh
Mã phần lô PP2300194166
Giá từng phần lô 4,434,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300194167
Giá từng phần lô 12,904,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300194168
Giá từng phần lô 474,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300194169
Giá từng phần lô 17,332,014
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn thù
Mã phần lô PP2300194170
Giá từng phần lô 26,208,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2300194171
Giá từng phần lô 78,519,247
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,193
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, Quy vỹ/Quy râu)
Mã phần lô PP2300194172
Giá từng phần lô 224,245,215
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300194173
Giá từng phần lô 55,273,921
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2300194174
Giá từng phần lô 35,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2300194175
Giá từng phần lô 123,117,411
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300194176
Giá từng phần lô 64,475,613
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng tinh
Mã phần lô PP2300194177
Giá từng phần lô 3,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2300194178
Giá từng phần lô 25,336,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sa sâm
Mã phần lô PP2300194179
Giá từng phần lô 25,445,178
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300194180
Giá từng phần lô 23,366,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ba kích
Mã phần lô PP2300194181
Giá từng phần lô 84,575,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300194182
Giá từng phần lô 21,293,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300194183
Giá từng phần lô 26,746,893
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,469
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300194184
Giá từng phần lô 18,737,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300194185
Giá từng phần lô 69,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300194186
Giá từng phần lô 89,657,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300194187
Giá từng phần lô 1,815,338
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300194188
Giá từng phần lô 5,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300194189
Giá từng phần lô 50,110,732
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2300194190
Giá từng phần lô 72,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300194191
Giá từng phần lô 98,447,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2300194192
Giá từng phần lô 32,444,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300194193
Giá từng phần lô 189,617,589
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300194194
Giá từng phần lô 6,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300194195
Giá từng phần lô 27,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300194196
Giá từng phần lô 127,277,147
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300194197
Giá từng phần lô 56,542,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bing lang
Mã phần lô PP2300194198
Giá từng phần lô 1,871,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->