Gói thầu: Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400055998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400025755 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 22,999,154,047 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 689.974.589 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400016481 - Ba kích | 70,856,410 | 2,125,692 |
| 2 | PP2400016482 - Ba kích | 76,733,160 | 2,301,994 |
| 3 | PP2400016483 - Bá tử nhân | 57,400,000 | 1,722,000 |
| 4 | PP2400016484 - Bách bộ | 4,998,000 | 149,940 |
| 5 | PP2400016485 - Bạch thược | 430,965,171 | 12,928,955 |
| 6 | PP2400016486 - Bạch truật | 575,890,624 | 17,276,718 |
| 7 | PP2400016487 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 131,714,200 | 3,951,426 |
| 8 | PP2400016488 - Cam thảo (chích cam thảo) | 259,215,264 | 7,776,457 |
| 9 | PP2400016489 - Cẩu tích | 66,832,500 | 2,004,975 |
| 10 | PP2400016490 - Chi tử | 46,305,000 | 1,389,150 |
| 11 | PP2400016491 - Cốt toái bổ | 137,028,240 | 4,110,847 |
| 12 | PP2400016492 - Đan sâm | 215,305,860 | 6,459,175 |
| 13 | PP2400016493 - Đào nhân | 643,859,100 | 19,315,773 |
| 14 | PP2400016494 - Đỗ trọng | 338,295,510 | 10,148,865 |
| 15 | PP2400016495 - Hà thủ ô đỏ | 491,379,588 | 14,741,387 |
| 16 | PP2400016496 - Hà thủ ô đỏ | 186,070,989 | 5,582,129 |
| 17 | PP2400016497 - Hạnh nhân | 19,561,080 | 586,832 |
| 18 | PP2400016498 - Hậu phác | 14,080,080 | 422,402 |
| 19 | PP2400016499 - Hoài sơn | 207,006,597 | 6,210,197 |
| 20 | PP2400016500 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Chích) | 293,443,600 | 8,803,308 |
| 21 | PP2400016501 - Hoàng liên | 76,129,200 | 2,283,876 |
| 22 | PP2400016502 - Hòe hoa | 32,588,430 | 977,652 |
| 23 | PP2400016503 - Hương phụ | 37,324,800 | 1,119,744 |
| 24 | PP2400016504 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 29,681,198 | 890,435 |
| 25 | PP2400016505 - Kê nội kim | 9,485,000 | 284,550 |
| 26 | PP2400016506 - Khiếm thực | 18,581,850 | 557,455 |
| 27 | PP2400016507 - Liên nhục | 89,053,757 | 2,671,612 |
| 28 | PP2400016508 - Liên nhục | 81,620,000 | 2,448,600 |
| 29 | PP2400016509 - Mẫu đơn bì | 251,804,700 | 7,554,141 |
| 30 | PP2400016510 - Ngũ vị tử | 43,772,000 | 1,313,160 |
| 31 | PP2400016511 - Ngưu bàng tử | 15,456,000 | 463,680 |
| 32 | PP2400016512 - Ngưu tất | 629,455,232 | 18,883,656 |
| 33 | PP2400016513 - Ngưu tất | 634,776,576 | 19,043,297 |
| 34 | PP2400016514 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 12,642,000 | 379,260 |
| 35 | PP2400016515 - Táo nhân | 328,671,000 | 9,860,130 |
| 36 | PP2400016516 - Thăng ma | 177,356,000 | 5,320,680 |
| 37 | PP2400016517 - Thảo quyết minh | 41,343,750 | 1,240,312 |
| 38 | PP2400016518 - Thục địa | 507,516,240 | 15,225,487 |
| 39 | PP2400016519 - Thương truật | 281,305,500 | 8,439,165 |
| 40 | PP2400016520 - Tiền hồ | 156,964,500 | 4,708,935 |
| 41 | PP2400016521 - Trạch tả | 94,615,254 | 2,838,457 |
| 42 | PP2400016522 - Trần bì | 90,866,840 | 2,726,005 |
| 43 | PP2400016523 - Tri mẫu | 128,466,450 | 3,853,993 |
| 44 | PP2400016524 - Tục đoạn | 244,194,514 | 7,325,835 |
| 45 | PP2400016525 - Viễn chí | 619,018,200 | 18,570,546 |
| 46 | PP2400016526 - Xa tiền tử | 17,963,400 | 538,902 |
| 47 | PP2400016527 - Xuyên khung | 241,718,400 | 7,251,552 |
| 48 | PP2400016528 - Xuyên khung | 249,434,880 | 7,483,046 |
| 49 | PP2400016529 - Ý dĩ | 76,995,626 | 2,309,868 |
| 50 | PP2400016530 - Bạch chỉ | 169,229,466 | 5,076,883 |
| 51 | PP2400016531 - Kinh giới | 5,497,800 | 164,934 |
| 52 | PP2400016532 - Quế chi | 25,460,490 | 763,814 |
| 53 | PP2400016533 - Tế tân | 161,634,000 | 4,849,020 |
| 54 | PP2400016534 - Cát căn | 30,050,475 | 901,514 |
| 55 | PP2400016535 - Cúc hoa | 266,850,000 | 8,005,500 |
| 56 | PP2400016536 - Lức (Sài hồ) | 168,063,000 | 5,041,890 |
| 57 | PP2400016537 - Dây đau xương | 38,778,642 | 1,163,359 |
| 58 | PP2400016538 - Độc hoạt | 563,823,876 | 16,914,716 |
| 59 | PP2400016539 - Khương hoạt | 604,036,611 | 18,121,098 |
| 60 | PP2400016540 - Mộc qua | 176,800,000 | 5,304,000 |
| 61 | PP2400016541 - Ngũ gia bì chân chim | 25,000,000 | 750,000 |
| 62 | PP2400016542 - Phòng phong | 2,197,297,160 | 65,918,914 |
| 63 | PP2400016543 - Tang chi | 14,268,000 | 428,040 |
| 64 | PP2400016544 - Tang ký sinh | 305,744,671 | 9,172,340 |
| 65 | PP2400016545 - Tần giao | 1,228,452,835 | 36,853,585 |
| 66 | PP2400016546 - Thiên niên kiện | 56,658,000 | 1,699,740 |
| 67 | PP2400016547 - Uy linh tiên | 349,146,000 | 10,474,380 |
| 68 | PP2400016548 - Can khương | 26,916,120 | 807,483 |
| 69 | PP2400016549 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 19,782,000 | 593,460 |
| 70 | PP2400016550 - Quế nhục | 27,991,530 | 839,745 |
| 71 | PP2400016551 - Quế nhục | 10,668,000 | 320,040 |
| 72 | PP2400016552 - Bồ công anh | 781,200 | 23,436 |
| 73 | PP2400016553 - Kim ngân hoa | 68,967,097 | 2,069,012 |
| 74 | PP2400016554 - Sài đất | 9,949,800 | 298,494 |
| 75 | PP2400016555 - Thổ phục linh | 126,185,199 | 3,785,555 |
| 76 | PP2400016556 - Hạ khô thảo | 1,764,000 | 52,920 |
| 77 | PP2400016557 - Huyền sâm | 54,705,000 | 1,641,150 |
| 78 | PP2400016558 - Hoàng bá | 24,391,533 | 731,746 |
| 79 | PP2400016559 - Hoàng cầm | 35,943,012 | 1,078,290 |
| 80 | PP2400016560 - Nhân trần | 4,211,200 | 126,336 |
| 81 | PP2400016561 - Địa cốt bì | 11,403,000 | 342,090 |
| 82 | PP2400016562 - Sinh địa | 21,265,038 | 637,951 |
| 83 | PP2400016563 - Xích thược | 323,107,728 | 9,693,231 |
| 84 | PP2400016564 - Cát cánh | 68,938,800 | 2,068,164 |
| 85 | PP2400016565 - Câu đằng | 98,704,200 | 2,961,126 |
| 86 | PP2400016566 - Thiên ma | 163,800,000 | 4,914,000 |
| 87 | PP2400016567 - Lạc tiên | 51,684,000 | 1,550,520 |
| 88 | PP2400016568 - Phục thần | 22,880,000 | 686,400 |
| 89 | PP2400016569 - Chỉ xác | 65,036,000 | 1,951,080 |
| 90 | PP2400016570 - Mộc hương | 25,153,800 | 754,614 |
| 91 | PP2400016571 - Ô dược | 3,715,200 | 111,456 |
| 92 | PP2400016572 - Sa nhân | 107,143,200 | 3,214,296 |
| 93 | PP2400016573 - Hồng hoa | 151,753,264 | 4,552,597 |
| 94 | PP2400016574 - Kê huyết đằng | 41,910,000 | 1,257,300 |
| 95 | PP2400016575 - Khương hoàng | 31,762,500 | 952,875 |
| 96 | PP2400016576 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 484,587,642 | 14,537,629 |
| 97 | PP2400016577 - Kim tiền thảo | 3,795,000 | 113,850 |
| 98 | PP2400016578 - Mạch nha | 15,165,832 | 454,974 |
| 99 | PP2400016579 - Sơn tra | 11,500,800 | 345,024 |
| 100 | PP2400016580 - Sơn thù | 123,796,764 | 3,713,902 |
| 101 | PP2400016581 - Đương quy (di thực) | 1,548,584,100 | 46,457,523 |
| 102 | PP2400016582 - Đương quy (Toàn quy) | 720,765,696 | 21,622,970 |
| 103 | PP2400016583 - Long nhãn | 119,303,100 | 3,579,093 |
| 104 | PP2400016584 - Câu kỷ tử | 390,308,220 | 11,709,246 |
| 105 | PP2400016585 - Mạch môn | 74,170,489 | 2,225,114 |
| 106 | PP2400016586 - Sa sâm | 228,984,000 | 6,869,520 |
| 107 | PP2400016587 - Thiên môn đông | 12,149,550 | 364,486 |
| 108 | PP2400016588 - Nhục thung dung | 15,750,000 | 472,500 |
| 109 | PP2400016589 - Cam thảo (sinh cam thảo) | 49,618,800 | 1,488,564 |
| 110 | PP2400016590 - Đại táo | 370,487,664 | 11,114,629 |
| 111 | PP2400016591 - Đảng sâm | 585,361,056 | 17,560,831 |
| 112 | PP2400016592 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Sống) | 481,511,100 | 14,445,333 |
| 113 | PP2400016593 - Nhân sâm | 138,826,380 | 4,164,791 |
| 114 | PP2400016594 - Cà gai leo | 18,999,750 | 569,992 |
| 115 | PP2400016595 - Liên tâm | 132,442,380 | 3,973,271 |
| 116 | PP24000 - Tang chi | 14,268,000 | 428,040 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400016481 |
| Giá từng phần lô | 70,856,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400016482 |
| Giá từng phần lô | 76,733,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,301,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400016483 |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400016484 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400016485 |
| Giá từng phần lô | 430,965,171 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,928,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400016486 |
| Giá từng phần lô | 575,890,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,276,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400016487 |
| Giá từng phần lô | 131,714,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,951,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cam thảo (chích cam thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2400016488 |
| Giá từng phần lô | 259,215,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,776,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400016489 |
| Giá từng phần lô | 66,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,004,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400016490 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400016491 |
| Giá từng phần lô | 137,028,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400016492 |
| Giá từng phần lô | 215,305,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,459,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400016493 |
| Giá từng phần lô | 643,859,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,315,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400016494 |
| Giá từng phần lô | 338,295,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,148,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400016495 |
| Giá từng phần lô | 491,379,588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,741,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400016496 |
| Giá từng phần lô | 186,070,989 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,582,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400016497 |
| Giá từng phần lô | 19,561,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400016498 |
| Giá từng phần lô | 14,080,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400016499 |
| Giá từng phần lô | 207,006,597 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Chích) |
|
| Mã phần lô | PP2400016500 |
| Giá từng phần lô | 293,443,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,803,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400016501 |
| Giá từng phần lô | 76,129,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400016502 |
| Giá từng phần lô | 32,588,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400016503 |
| Giá từng phần lô | 37,324,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400016504 |
| Giá từng phần lô | 29,681,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400016505 |
| Giá từng phần lô | 9,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400016506 |
| Giá từng phần lô | 18,581,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400016507 |
| Giá từng phần lô | 89,053,757 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400016508 |
| Giá từng phần lô | 81,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400016509 |
| Giá từng phần lô | 251,804,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,554,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400016510 |
| Giá từng phần lô | 43,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400016511 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400016512 |
| Giá từng phần lô | 629,455,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,883,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400016513 |
| Giá từng phần lô | 634,776,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,043,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400016514 |
| Giá từng phần lô | 12,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400016515 |
| Giá từng phần lô | 328,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,860,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400016516 |
| Giá từng phần lô | 177,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400016517 |
| Giá từng phần lô | 41,343,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400016518 |
| Giá từng phần lô | 507,516,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,225,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400016519 |
| Giá từng phần lô | 281,305,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,439,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400016520 |
| Giá từng phần lô | 156,964,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,708,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400016521 |
| Giá từng phần lô | 94,615,254 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,838,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400016522 |
| Giá từng phần lô | 90,866,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,726,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400016523 |
| Giá từng phần lô | 128,466,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,853,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400016524 |
| Giá từng phần lô | 244,194,514 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,325,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400016525 |
| Giá từng phần lô | 619,018,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,570,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400016526 |
| Giá từng phần lô | 17,963,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400016527 |
| Giá từng phần lô | 241,718,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,251,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400016528 |
| Giá từng phần lô | 249,434,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,483,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400016529 |
| Giá từng phần lô | 76,995,626 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,309,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400016530 |
| Giá từng phần lô | 169,229,466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,076,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400016531 |
| Giá từng phần lô | 5,497,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400016532 |
| Giá từng phần lô | 25,460,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400016533 |
| Giá từng phần lô | 161,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,849,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400016534 |
| Giá từng phần lô | 30,050,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400016535 |
| Giá từng phần lô | 266,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,005,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lức (Sài hồ) |
|
| Mã phần lô | PP2400016536 |
| Giá từng phần lô | 168,063,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,041,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400016537 |
| Giá từng phần lô | 38,778,642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400016538 |
| Giá từng phần lô | 563,823,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,914,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400016539 |
| Giá từng phần lô | 604,036,611 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,121,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400016540 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400016541 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400016542 |
| Giá từng phần lô | 2,197,297,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,918,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400016543 |
| Giá từng phần lô | 14,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,040 |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400016544 |
| Giá từng phần lô | 305,744,671 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,172,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400016545 |
| Giá từng phần lô | 1,228,452,835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,853,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400016546 |
| Giá từng phần lô | 56,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400016547 |
| Giá từng phần lô | 349,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,474,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400016548 |
| Giá từng phần lô | 26,916,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400016549 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400016550 |
| Giá từng phần lô | 27,991,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400016551 |
| Giá từng phần lô | 10,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400016552 |
| Giá từng phần lô | 781,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400016553 |
| Giá từng phần lô | 68,967,097 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,069,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400016554 |
| Giá từng phần lô | 9,949,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400016555 |
| Giá từng phần lô | 126,185,199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,785,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400016556 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400016557 |
| Giá từng phần lô | 54,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400016558 |
| Giá từng phần lô | 24,391,533 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400016559 |
| Giá từng phần lô | 35,943,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400016560 |
| Giá từng phần lô | 4,211,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400016561 |
| Giá từng phần lô | 11,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400016562 |
| Giá từng phần lô | 21,265,038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400016563 |
| Giá từng phần lô | 323,107,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,693,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400016564 |
| Giá từng phần lô | 68,938,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,068,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400016565 |
| Giá từng phần lô | 98,704,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400016566 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400016567 |
| Giá từng phần lô | 51,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400016568 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400016569 |
| Giá từng phần lô | 65,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,951,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400016570 |
| Giá từng phần lô | 25,153,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400016571 |
| Giá từng phần lô | 3,715,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400016572 |
| Giá từng phần lô | 107,143,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,214,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400016573 |
| Giá từng phần lô | 151,753,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,552,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400016574 |
| Giá từng phần lô | 41,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400016575 |
| Giá từng phần lô | 31,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400016576 |
| Giá từng phần lô | 484,587,642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,537,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400016577 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400016578 |
| Giá từng phần lô | 15,165,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400016579 |
| Giá từng phần lô | 11,500,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400016580 |
| Giá từng phần lô | 123,796,764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,713,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2400016581 |
| Giá từng phần lô | 1,548,584,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,457,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400016582 |
| Giá từng phần lô | 720,765,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,622,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400016583 |
| Giá từng phần lô | 119,303,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,579,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400016584 |
| Giá từng phần lô | 390,308,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,709,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400016585 |
| Giá từng phần lô | 74,170,489 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400016586 |
| Giá từng phần lô | 228,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,869,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400016587 |
| Giá từng phần lô | 12,149,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400016588 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cam thảo (sinh cam thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2400016589 |
| Giá từng phần lô | 49,618,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400016590 |
| Giá từng phần lô | 370,487,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,114,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400016591 |
| Giá từng phần lô | 585,361,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,560,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Sống) |
|
| Mã phần lô | PP2400016592 |
| Giá từng phần lô | 481,511,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,445,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400016593 |
| Giá từng phần lô | 138,826,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,164,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400016594 |
| Giá từng phần lô | 18,999,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400016595 |
| Giá từng phần lô | 132,442,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,973,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP24000 |
| Giá từng phần lô | 14,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi