Gói thầu: Gói thầu số 03: “HH - Mua sắm vật tư y tế, hóa chất y tế năm 2024 -2025”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400183480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: “HH - Mua sắm vật tư y tế, hóa chất y tế năm 2024 -2025” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400086897 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 38,377,497,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 767.549.981 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400051037 - Cồn 70 độ | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 2 | PP2400051038 - Cồn tuyệt đối | 15,000,000 | 300,000 |
| 3 | PP2400051039 - Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học đa enzyme. Tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế. Hiệu quả với mọi loại nước (nước mềm hoặc nước chưa xử lý) | 90,200,000 | 1,804,000 |
| 4 | PP2400051040 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt có diện tích nhỏ: đèn mổ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm | 80,400,000 | 1,608,000 |
| 5 | PP2400051041 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt | 11,894,400 | 237,888 |
| 6 | PP2400051042 - Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy (đối với dụng cụ chịu nhiệt) hoặc trước khi tiệt trùng lạnh (đối với dụng cụ nhiệt, dụng cụ nội soi). | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 7 | PP2400051043 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại | 44,100,000 | 882,000 |
| 8 | PP2400051044 - Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi | 14,790,000 | 295,800 |
| 9 | PP2400051045 - Dung dịch xịt enzym kép dạng bọt | 3,348,000 | 66,960 |
| 10 | PP2400051046 - Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế | 82,560,000 | 1,651,200 |
| 11 | PP2400051047 - Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt | 263,067,300 | 5,261,346 |
| 12 | PP2400051048 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân,... | 97,749,750 | 1,954,995 |
| 13 | PP2400051049 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế (chai 500ml) | 54,400,000 | 1,088,000 |
| 14 | PP2400051050 - Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh | 55,200,000 | 1,104,000 |
| 15 | PP2400051051 - Xà phòng rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm | 15,000,000 | 300,000 |
| 16 | PP2400051052 - Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn kết hợp với nước, chứa 4% Chlorhexidine digluconate, phù hợp sử dụng sát khuẩn tay phẫu thuật | 146,250,000 | 2,925,000 |
| 17 | PP2400051053 - Acid Acetic 3% | 1,008,000 | 20,160 |
| 18 | PP2400051054 - Acid Acetic 36-38% | 134,000 | 2,680 |
| 19 | PP2400051055 - Nước Javel 10-11% | 19,500,000 | 390,000 |
| 20 | PP2400051056 - Lugol 3% | 4,139,730 | 82,795 |
| 21 | PP2400051057 - Nước cất 2 lần | 14,952,000 | 299,040 |
| 22 | PP2400051058 - Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê | 21,000,000 | 420,000 |
| 23 | PP2400051059 - Cassette | 9,000,000 | 180,000 |
| 24 | PP2400051060 - Sáp parafin loại tinh khiết, dạng hạt | 9,600,000 | 192,000 |
| 25 | PP2400051061 - Xylen | 4,800,000 | 96,000 |
| 26 | PP2400051062 - Dung dịch EA50 | 3,564,000 | 71,280 |
| 27 | PP2400051063 - Dung dịch OG6 | 7,200,000 | 144,000 |
| 28 | PP2400051064 - Dung dịch Eosin Y | 3,360,000 | 67,200 |
| 29 | PP2400051065 - Dung dịch hematoxyline | 6,552,000 | 131,040 |
| 30 | PP2400051066 - Keo dán lam pha sẵn | 6,941,000 | 138,820 |
| 31 | PP2400051067 - Acid Chlohydrid 36%-38% | 846,000 | 16,920 |
| 32 | PP2400051068 - Amoniac28% | 300,000 | 6,000 |
| 33 | PP2400051069 - Formol 37% | 39,600,000 | 792,000 |
| 34 | PP2400051070 - Dung dịch formalin 10% | 4,809,000 | 96,180 |
| 35 | PP2400051071 - Dầu soi kính | 7,425,000 | 148,500 |
| 36 | PP2400051072 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu để chạy Máy TPTNT tự động | 173,760,000 | 3,475,200 |
| 37 | PP2400051073 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế (Pipet Pasteur 1ml) | 617,500,000 | 12,350,000 |
| 38 | PP2400051074 - Đầu pipette hút dung dịch col vàng | 1,890,000 | 37,800 |
| 39 | PP2400051075 - Đầu pipette hút dung dịch col xanh | 824,000 | 16,480 |
| 40 | PP2400051076 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su | 19,600,000 | 392,000 |
| 41 | PP2400051077 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA | 23,000,000 | 460,000 |
| 42 | PP2400051078 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản | 13,200,000 | 264,000 |
| 43 | PP2400051079 - Ống chiết huyết thanh 1.5ml | 2,500,000 | 50,000 |
| 44 | PP2400051080 - Ống nghiệm có chất chống đông Chimie | 34,500,000 | 690,000 |
| 45 | PP2400051081 - Ống nghiệm có chất chống đông Citrate | 14,220,000 | 284,400 |
| 46 | PP2400051082 - Ống nghiệm có chất chống đông Heparin | 19,440,000 | 388,800 |
| 47 | PP2400051083 - Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml | 870,000 | 17,400 |
| 48 | PP2400051084 - Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh | 5,750,000 | 115,000 |
| 49 | PP2400051085 - Lọ đựng mẫu | 79,500,000 | 1,590,000 |
| 50 | PP2400051086 - Ống nghiệm 5ml không nắp | 40,800,000 | 816,000 |
| 51 | PP2400051087 - Que cấy nhựa vô trùng | 7,200,000 | 144,000 |
| 52 | PP2400051088 - Que nhựa tách máu | 32,400,000 | 648,000 |
| 53 | PP2400051089 - Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm | 25,600,000 | 512,000 |
| 54 | PP2400051090 - Lamelle kích thước tối thiểu 22x50mm(Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh) | 32,508,000 | 650,160 |
| 55 | PP2400051091 - Lam mờ soi kính hiển vi | 11,200,000 | 224,000 |
| 56 | PP2400051092 - Lam soi kính hiển vi | 3,080,000 | 61,600 |
| 57 | PP2400051093 - Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 58 | PP2400051094 - Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư Cổ tử cung (kỹ thuật Thinprep) | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 59 | PP2400051095 - Kim lấy máu | 600,000 | 12,000 |
| 60 | PP2400051096 - Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng | 17,600,000 | 352,000 |
| 61 | PP2400051097 - Chổi phết tế bào âm đạo | 7,500,000 | 150,000 |
| 62 | PP2400051098 - Acid citric | 30,000,000 | 600,000 |
| 63 | PP2400051099 - NaCl tinh khiết | 5,600,000 | 112,000 |
| 64 | PP2400051100 - Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương | 92,220,000 | 1,844,400 |
| 65 | PP2400051101 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận | 986,000,000 | 19,720,000 |
| 66 | PP2400051102 - Bộ tiêm chích FAV vô trùng | 157,080,000 | 3,141,600 |
| 67 | PP2400051103 - Dung dịch lọc thận A | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 68 | PP2400051104 - Dung dịch lọc thận B | 1,092,000,000 | 21,840,000 |
| 69 | PP2400051105 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ | 204,000,000 | 4,080,000 |
| 70 | PP2400051106 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP | 869,400,000 | 17,388,000 |
| 71 | PP2400051107 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,6m2, làm bằng sợi Polysulfone, không có chất BPA và DEHP | 529,686,864 | 10,593,738 |
| 72 | PP2400051108 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP | 453,600,000 | 9,072,000 |
| 73 | PP2400051109 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,8, làm bằng sợi Polysulfone, không có chất BPA và DEHP | 272,160,000 | 5,443,200 |
| 74 | PP2400051110 - Quả lọc thận Middleflux , diện tích 1,9- 2 m2, chất liệu polynephron. | 528,750,000 | 10,575,000 |
| 75 | PP2400051111 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 2,1m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP | 122,400,000 | 2,448,000 |
| 76 | PP2400051112 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp SeldingerCertofix Duo HF V1220 hoặc tương đương | 19,450,620 | 389,013 |
| 77 | PP2400051113 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp SeldingerCertofix Trio V720 hoặc tương đương | 23,146,200 | 462,924 |
| 78 | PP2400051114 - Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm | 130,150,000 | 2,603,000 |
| 79 | PP2400051115 - Băng cuộn vải 7cm x 2,5m | 4,080,000 | 81,600 |
| 80 | PP2400051116 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 81 | PP2400051117 - Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm | 9,604,000 | 192,080 |
| 82 | PP2400051118 - Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm | 10,650,000 | 213,000 |
| 83 | PP2400051119 - Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm | 11,025,000 | 220,500 |
| 84 | PP2400051120 - Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m | 43,000,000 | 860,000 |
| 85 | PP2400051121 - Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m | 302,900,000 | 6,058,000 |
| 86 | PP2400051122 - Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 87 | PP2400051123 - Băng thun co giãn không keo 15cm x 4,5m | 19,980,000 | 399,600 |
| 88 | PP2400051124 - Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m | 34,734,000 | 694,680 |
| 89 | PP2400051125 - Băng thun có keo 6cm x 4,5m | 11,550,000 | 231,000 |
| 90 | PP2400051126 - Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m | 22,117,500 | 442,350 |
| 91 | PP2400051127 - Băng xốp vết thương có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm | 15,700,000 | 314,000 |
| 92 | PP2400051128 - Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12 cm, có sunfadiazin Ag hoặc tương đương | 60,110,400 | 1,202,208 |
| 93 | PP2400051129 - Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm | 58,100,000 | 1,162,000 |
| 94 | PP2400051130 - Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm | 72,900,000 | 1,458,000 |
| 95 | PP2400051131 - Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm | 230,400,000 | 4,608,000 |
| 96 | PP2400051132 - Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy kích thước 10x10cm | 18,750,000 | 375,000 |
| 97 | PP2400051133 - Băng xốp dán vết thương tiết dịch 15x15cm | 20,800,000 | 416,000 |
| 98 | PP2400051134 - Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử), 10cmx10cm | 145,000,000 | 2,900,000 |
| 99 | PP2400051135 - Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 100 | PP2400051136 - Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm | 394,000,000 | 7,880,000 |
| 101 | PP2400051137 - Gạc SolvalineN hoặc tương đương | 3,000,000 | 60,000 |
| 102 | PP2400051138 - Gạc ép sọ não cản quang vô trùng 2cmx8cmx 4 lớp | 1,204,000 | 24,080 |
| 103 | PP2400051139 - Gạc dẫn lưu (0,75 -1)cmx 200cm x 4 lớp | 2,450,000 | 49,000 |
| 104 | PP2400051140 - Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 105 | PP2400051141 - Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 106 | PP2400051142 - Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx7cmx12 lớp | 10,626,000 | 212,520 |
| 107 | PP2400051143 - Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cmx8lớp | 595,000,000 | 11,900,000 |
| 108 | PP2400051144 - Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ | 778,000,000 | 15,560,000 |
| 109 | PP2400051145 - Gel vết thương kháng khuẩn 50g | 81,500,000 | 1,630,000 |
| 110 | PP2400051146 - Dung dịch tưới rửa vết thương dạng xịt | 182,000,000 | 3,640,000 |
| 111 | PP2400051147 - Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ | 27,000,000 | 540,000 |
| 112 | PP2400051148 - Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm | 31,500,000 | 630,000 |
| 113 | PP2400051149 - Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương | 369,243,000 | 7,384,860 |
| 114 | PP2400051150 - Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương | 196,560,000 | 3,931,200 |
| 115 | PP2400051151 - Sáp cầm máu xương 2,5g | 3,920,000 | 78,400 |
| 116 | PP2400051152 - Phim in khô X-Quang kích thước 20x25cmhoặc tương đương | 519,750,000 | 10,395,000 |
| 117 | PP2400051153 - Phim in khô X-Quang kích thước 26x36cmhoặc tương đương | 982,800,000 | 19,656,000 |
| 118 | PP2400051154 - Phim in khô X-Quang kích thước 35x43cmhoặc tương đương | 476,280,000 | 9,525,600 |
| 119 | PP2400051155 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size | 942,500,000 | 18,850,000 |
| 120 | PP2400051156 - Găng tay thường không bột | 28,350,000 | 567,000 |
| 121 | PP2400051157 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size | 651,000,000 | 13,020,000 |
| 122 | PP2400051158 - Bông gòn y tế thấm nước loại kg | 6,300,000 | 126,000 |
| 123 | PP2400051159 - Bông gòn y tế vô trùng kích thước 3x3cm | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 124 | PP2400051160 - Bông gòn y tế không thấm nước | 5,820,000 | 116,400 |
| 125 | PP2400051161 - Gòn viên thấm nước đường kính 20mm. | 6,000,000 | 120,000 |
| 126 | PP2400051162 - Gạc tẩm cồn | 14,700,000 | 294,000 |
| 127 | PP2400051163 - Bơm tiêm 1ml + Kim các cỡ | 10,472,000 | 209,440 |
| 128 | PP2400051164 - Bơm tiêm 3ml + Kim các cỡ | 390,000 | 7,800 |
| 129 | PP2400051165 - Bơm tiêm 5ml + Kim 23 | 263,670,000 | 5,273,400 |
| 130 | PP2400051166 - Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ | 168,740,000 | 3,374,800 |
| 131 | PP2400051167 - Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 132 | PP2400051168 - Bơm tiêm 50ml | 17,500,000 | 350,000 |
| 133 | PP2400051169 - Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml | 25,000,000 | 500,000 |
| 134 | PP2400051170 - Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml | 7,350,000 | 147,000 |
| 135 | PP2400051171 - Dây nối bơm tiêm điện | 18,000,000 | 360,000 |
| 136 | PP2400051172 - Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml dùng cho máy Salient | 18,200,000 | 364,000 |
| 137 | PP2400051173 - Dây nối bơm cản quang chữ T 150cm | 7,980,000 | 159,600 |
| 138 | PP2400051174 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc | 409,500,000 | 8,190,000 |
| 139 | PP2400051175 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc , các cỡ, có 4 đường cản quang ngầm | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 140 | PP2400051176 - Nút chặn đuôi kim luồn có hoặc không có heparin | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 141 | PP2400051177 - Miếng dán trong suốt cốđịnh kim luồn | 187,500,000 | 3,750,000 |
| 142 | PP2400051178 - Kim tiêm dùng 1 lần số 18G | 71,400,000 | 1,428,000 |
| 143 | PP2400051179 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2" | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 144 | PP2400051180 - Kim khâu phẫu thuật đầu tam giác (kim khâu da) số 7 (7x17) | 176,400 | 3,528 |
| 145 | PP2400051181 - Kim châm cứu dùng 1 lần các cỡ | 235,200,000 | 4,704,000 |
| 146 | PP2400051182 - Dây hút đàm có kiểm soát các số | 31,500,000 | 630,000 |
| 147 | PP2400051183 - Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m | 108,675,000 | 2,173,500 |
| 148 | PP2400051184 - Dây truyền dịch an toàn 20 giọt/ml | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 149 | PP2400051185 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm) | 413,280,000 | 8,265,600 |
| 150 | PP2400051186 - Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 151 | PP2400051187 - Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm) | 217,600,000 | 4,352,000 |
| 152 | PP2400051188 - Dây nối oxy 2.1m | 4,620,000 | 92,400 |
| 153 | PP2400051189 - Ống thông thở oxy 1 nhánh các cỡ | 1,260,000 | 25,200 |
| 154 | PP2400051190 - Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ | 46,305,000 | 926,100 |
| 155 | PP2400051191 - Dây máy thở gây mê | 12,999,000 | 259,980 |
| 156 | PP2400051192 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c | 26,560,800 | 531,216 |
| 157 | PP2400051193 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c | 10,440,000 | 208,800 |
| 158 | PP2400051194 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c | 9,000,000 | 180,000 |
| 159 | PP2400051195 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c | 26,989,200 | 539,784 |
| 160 | PP2400051196 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c | 26,989,200 | 539,784 |
| 161 | PP2400051197 - Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c | 30,240,000 | 604,800 |
| 162 | PP2400051198 - Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 1/O kim tam giác 30 mm 3/8c | 36,360,000 | 727,200 |
| 163 | PP2400051199 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 164 | PP2400051200 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 165 | PP2400051201 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (4/0 ) dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm-20mm | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 166 | PP2400051202 - Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c | 4,200,000 | 84,000 |
| 167 | PP2400051203 - Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c | 2,520,000 | 50,400 |
| 168 | PP2400051204 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c | 5,040,000 | 100,800 |
| 169 | PP2400051205 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim | 5,972,400 | 119,448 |
| 170 | PP2400051206 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tam giác 24 mm 3/8c | 5,940,000 | 118,800 |
| 171 | PP2400051207 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c | 5,216,400 | 104,328 |
| 172 | PP2400051208 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim | 39,816,000 | 796,320 |
| 173 | PP2400051209 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c | 9,525,600 | 190,512 |
| 174 | PP2400051210 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c | 6,451,200 | 129,024 |
| 175 | PP2400051211 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c | 2,394,000 | 47,880 |
| 176 | PP2400051212 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu hình thoi Atraloc SH-2 plus dài 26mm 1/2 vòng tròn | 4,684,068 | 93,682 |
| 177 | PP2400051213 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm (1/2C) | 24,120,000 | 482,400 |
| 178 | PP2400051214 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 40mm, 1/2C | 324,000,000 | 6,480,000 |
| 179 | PP2400051215 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 180 | PP2400051216 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm-25mm 1/2C | 209,000,000 | 4,180,000 |
| 181 | PP2400051217 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm, 1/2C | 280,665,000 | 5,613,300 |
| 182 | PP2400051218 - Chỉ Polyglactin 910 4/0, kim tam giác thẩm mỹ 19 mm 3/8C | 10,800,000 | 216,000 |
| 183 | PP2400051219 - Chỉ khâu tan đa sợi tổng hợp polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C | 7,799,400 | 155,988 |
| 184 | PP2400051220 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, dài 90cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 40mm, 1/2C | 181,650,000 | 3,633,000 |
| 185 | PP2400051221 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C | 33,810,000 | 676,200 |
| 186 | PP2400051222 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm kim tròn 25mm-26mm, 1/2C | 108,125,000 | 2,162,500 |
| 187 | PP2400051223 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 20mm, 1/2C | 42,000,000 | 840,000 |
| 188 | PP2400051224 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0 dài 100cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn. | 21,240,000 | 424,800 |
| 189 | PP2400051225 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c | 780,000 | 15,600 |
| 190 | PP2400051226 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 3/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c | 9,000,000 | 180,000 |
| 191 | PP2400051227 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c | 16,560,000 | 331,200 |
| 192 | PP2400051228 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn | 22,680,000 | 453,600 |
| 193 | PP2400051229 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c | 7,680,000 | 153,600 |
| 194 | PP2400051230 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn Multipass, 3/8c | 269,040,000 | 5,380,800 |
| 195 | PP2400051231 - Chỉ thép số 7, 2X75cm,đầu tam giác 55mm, 1/2 C | 11,340,000 | 226,800 |
| 196 | PP2400051232 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 , dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm | 48,195,000 | 963,900 |
| 197 | PP2400051233 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim | 75,900,000 | 1,518,000 |
| 198 | PP2400051234 - Axit soi mòn sứ PorcelainEtch Gel hoặc tương đương | 6,567,500 | 131,350 |
| 199 | PP2400051235 - Vật liệu ăn mòn/xói mòn Etching PSP-Gel hoặc tương đương | 4,600,000 | 92,000 |
| 200 | PP2400051236 - Chất cầm máu nướu | 2,508,000 | 50,160 |
| 201 | PP2400051237 - Tê bôi dùng trong nha khoa | 475,050 | 9,501 |
| 202 | PP2400051238 - Chất lấy dấu trong nha khoa Aroma Fine Plus hoặc tương đương | 8,568,000 | 171,360 |
| 203 | PP2400051239 - Cao su lấy dấu loại nặng (sử dụng kính và dao trộn) | 36,640,000 | 732,800 |
| 204 | PP2400051240 - Cao su lấy dấu loại nhẹ (sử dụng kính và dao trộn) | 37,930,000 | 758,600 |
| 205 | PP2400051241 - Cao su lấy dấu loại nặng (sử dụng súng trộn) | 26,508,000 | 530,160 |
| 206 | PP2400051242 - Cao su lấy dấu loại nhẹ (sử dụng súng trộn) | 17,206,200 | 344,124 |
| 207 | PP2400051243 - Composite đặc Denfil 4g A1- A4 hoặc tương đương | 15,540,000 | 310,800 |
| 208 | PP2400051244 - Composite lỏng Denfil 2g A1- A4 hoặc tương đương | 13,597,500 | 271,950 |
| 209 | PP2400051245 - Vật liệu làm khô ống tủy (Côn giấy) | 7,119,000 | 142,380 |
| 210 | PP2400051246 - Vật liệu hỗ trợ trám bít ống tủy (Côn phụ) | 3,391,200 | 67,824 |
| 211 | PP2400051247 - Vật liệu trám bít ống tủy (Côn chính) | 8,127,600 | 162,552 |
| 212 | PP2400051248 - Bôi trơn ống tủy Glyde Dentsply3ml hoặc tương đương | 7,131,000 | 142,620 |
| 213 | PP2400051249 - Endomethasone bít tủy | 1,400,000 | 28,000 |
| 214 | PP2400051250 - Vật liệu che tủy Calcium Hydroxide dùng diệt khuẩn ống tủy trong nha khoa | 698,250 | 13,965 |
| 215 | PP2400051251 - Che tủy Dycal Standardmàu ngà hoặc tương đương | 6,938,400 | 138,768 |
| 216 | PP2400051252 - Xi măng trám bít ống tủy AH26 Root Canal Sealer hoặc tương đương | 10,647,000 | 212,940 |
| 217 | PP2400051253 - Trâm gai dùng lấy sạch sợi tủy trong quá trình chữa tủy các số dài 21mm, 25mm | 300,000 | 6,000 |
| 218 | PP2400051254 - Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương | 5,976,000 | 119,520 |
| 219 | PP2400051255 - Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương | 5,976,000 | 119,520 |
| 220 | PP2400051256 - Trâm Protaper for Hand Fhu đủ số SX-F3 dài 21,25 hoặc tương đương | 64,800,000 | 1,296,000 |
| 221 | PP2400051257 - Vật liệu trám tạm, hàn tạm Ceivitronhoặc tương đương | 2,184,000 | 43,680 |
| 222 | PP2400051258 - Cement gắn Self-AdhesiveRelyX U200 hoặc tương đương | 35,910,000 | 718,200 |
| 223 | PP2400051259 - Chốt Unimetric | 15,225,000 | 304,500 |
| 224 | PP2400051260 - Vật liệu gắn tạm cầu mão răng | 9,528,750 | 190,575 |
| 225 | PP2400051261 - Keo trám 1 bước I-Bonding hoặc tương đương | 20,837,250 | 416,745 |
| 226 | PP2400051262 - Lentulo số25-40, dài 21mm, 25mm | 1,900,000 | 38,000 |
| 227 | PP2400051263 - Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ nhanh 26mm | 3,791,970 | 75,840 |
| 228 | PP2400051264 - Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ chậm 44,5mm | 3,300,000 | 66,000 |
| 229 | PP2400051265 - Mũi khoan kim cương các cỡ | 7,260,000 | 145,200 |
| 230 | PP2400051266 - Mũi khoan nha khoa kim cương hạt siêu thô với chuôi bằng thép không gỉ. Các cỡ | 1,668,000 | 33,360 |
| 231 | PP2400051267 - Peeso Mani đủ số 1-6 dài 32mm | 614,664 | 12,294 |
| 232 | PP2400051268 - Nhám kẽ | 4,989,600 | 99,792 |
| 233 | PP2400051269 - Nhựa tự cứng trắng dùng cho nha khoa | 387,200 | 7,744 |
| 234 | PP2400051270 - Ống hút nước bọt | 7,350,000 | 147,000 |
| 235 | PP2400051271 - Sáp lá dùng trong phục hình răng | 5,399,940 | 107,999 |
| 236 | PP2400051272 - Sáp vành khít dùng lấy dấu đáy hành lang khi thực hiện hàm tháo lắp Patondeker Peri Compound hoặc tương đương | 1,764,000 | 35,280 |
| 237 | PP2400051273 - Chỉ co nướu cỡ #00 | 9,597,000 | 191,940 |
| 238 | PP2400051274 - Chỉ nha khoa | 1,677,500 | 33,550 |
| 239 | PP2400051275 - Chổi cước đánh bóng răng | 4,838,400 | 96,768 |
| 240 | PP2400051276 - Đai kim loại dùng trong nha khoa | 283,536 | 5,671 |
| 241 | PP2400051277 - Đài đánh bóng Composite | 5,249,400 | 104,988 |
| 242 | PP2400051278 - Sò đánh bóng nha khoa Acclean hoặc tương đương | 2,310,000 | 46,200 |
| 243 | PP2400051279 - Dầu bôi trơn tay khoan | 8,200,000 | 164,000 |
| 244 | PP2400051280 - Phim X quang nha khoa (kèm nước rửa phim) | 16,250,000 | 325,000 |
| 245 | PP2400051281 - Xi măng gắn cầu chụp, chốt, mắc cài Fuji I lớn hoặc tương đương | 14,332,500 | 286,650 |
| 246 | PP2400051282 - Xi măng trám dùng trám các xoang nhỏ hoặc trám tái tạo cùi dùng trong nha khoa | 26,250,000 | 525,000 |
| 247 | PP2400051283 - Xi măng gắn phục hình nha khoa | 13,608,000 | 272,160 |
| 248 | PP2400051284 - Giấy kiểm tra khớp cắn | 34,650,000 | 693,000 |
| 249 | PP2400051285 - Gòn cuộn | 478,800 | 9,576 |
| 250 | PP2400051286 - Cọ tăm bông bôi keo trám răng | 2,838,000 | 56,760 |
| 251 | PP2400051287 - Kim nha khoa | 6,237,000 | 124,740 |
| 252 | PP2400051288 - Mặt gương nha khoa | 4,200,000 | 84,000 |
| 253 | PP2400051289 - Chêm gỗ dùng trong nha khoa | 4,201,500 | 84,030 |
| 254 | PP2400051290 - Thạch cao siêu cứng, thành phần chính là canxi sunfat. Dùng để lấy dấu, lấy mẫu ban đầu của hàm, răng | 4,137,000 | 82,740 |
| 255 | PP2400051291 - Vaseline 20g | 120,000 | 2,400 |
| 256 | PP2400051292 - MTA Biofactortrám bít ống tủy hoặc tương đương | 20,867,000 | 417,340 |
| 257 | PP2400051293 - Đai cellulose(đai trong) dùng trong nha khoa | 7,182,000 | 143,640 |
| 258 | PP2400051294 - Khung cố định hai thanh | 37,500,000 | 750,000 |
| 259 | PP2400051295 - Nẹp bất động chi trên | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 260 | PP2400051296 - Đĩa đệm cột sống P-LIF các cỡ 8,9,10,11,12mm,dài 24mm | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 261 | PP2400051297 - Ốc khóa trong | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 262 | PP2400051298 - Thanh nối dọc đàn hồi | 541,200,000 | 10,824,000 |
| 263 | PP2400051299 - Ampu giúp thở (người lớn, trẻ em, sơ sinh) | 12,075,000 | 241,500 |
| 264 | PP2400051300 - Ống thông chắn lưỡi và mở miệng (Airway)các số | 34,125,000 | 682,500 |
| 265 | PP2400051301 - Co nối máy thở (Catherter mount) | 3,150,000 | 63,000 |
| 266 | PP2400051302 - Co nối nhựa | 15,120,000 | 302,400 |
| 267 | PP2400051303 - Cây hướng dẫn đặt Nội khí quản khó các cỡ | 3,360,000 | 67,200 |
| 268 | PP2400051304 - Ống đặt nội khí quản có lò xo có bóng các số | 42,740,000 | 854,800 |
| 269 | PP2400051305 - Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số | 207,615,000 | 4,152,300 |
| 270 | PP2400051306 - Ống nội phế quản Blue Line 2 nòng trái, phải, bóng Soft Seal, các số 28 đến 41 hoặc tương đương | 19,929,000 | 398,580 |
| 271 | PP2400051307 - Cannul mở khí quản các số | 553,350 | 11,067 |
| 272 | PP2400051308 - Lọc khuẩn 3 chức năng: có cổng đo CO2, lọc vi khuẩn, làm ấm và làm ẩm | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 273 | PP2400051309 - Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko hoặc tương đương | 195,500,000 | 3,910,000 |
| 274 | PP2400051310 - Bộ mask xông khí dung người lớn / trẻ em | 13,387,500 | 267,750 |
| 275 | PP2400051311 - Mask khí dung + co T | 1,000,000 | 20,000 |
| 276 | PP2400051312 - Mask oxy người lớn nồng độ cao | 14,332,500 | 286,650 |
| 277 | PP2400051313 - Mask gây mê | 2,100,000 | 42,000 |
| 278 | PP2400051314 - Mask thanh quản các số | 4,620,000 | 92,400 |
| 279 | PP2400051315 - Túi oxy | 1,491,000 | 29,820 |
| 280 | PP2400051316 - Bóng bóp gây mê 3000ml | 1,260,000 | 25,200 |
| 281 | PP2400051317 - Áo phẫu thuật size L | 13,545,000 | 270,900 |
| 282 | PP2400051318 - Bàn chải phẫu thuật | 14,364,000 | 287,280 |
| 283 | PP2400051319 - Nón giấy phẫu thuật | 48,000,000 | 960,000 |
| 284 | PP2400051320 - Lưỡi dao phẫu thuật các số | 49,150,000 | 983,000 |
| 285 | PP2400051321 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 286 | PP2400051322 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 58,590,000 | 1,171,800 |
| 287 | PP2400051323 - Khăn mổ giấy nội soi khớp gối | 52,290,000 | 1,045,800 |
| 288 | PP2400051324 - Bộ khăn phẫu thuật vô trùng | 13,710,000 | 274,200 |
| 289 | PP2400051325 - Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm | 78,372,000 | 1,567,440 |
| 290 | PP2400051326 - Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm | 13,500,000 | 270,000 |
| 291 | PP2400051327 - Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 30x28cm. | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 292 | PP2400051328 - Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate hoặc tương đương | 91,306,500 | 1,826,130 |
| 293 | PP2400051329 - Dây garo cao su 6cm | 580,000 | 11,600 |
| 294 | PP2400051330 - Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size | 21,000,000 | 420,000 |
| 295 | PP2400051331 - Clip kẹp mạch máu bằng titan các size | 6,840,000 | 136,800 |
| 296 | PP2400051332 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 10cmx15cm | 39,520,000 | 790,400 |
| 297 | PP2400051333 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 6cmx11cm | 24,700,000 | 494,000 |
| 298 | PP2400051334 - Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây xoắn, dài 90 cm | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 299 | PP2400051335 - Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 300 | PP2400051336 - Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm | 152,775,000 | 3,055,500 |
| 301 | PP2400051337 - Ống Penrose tiệt trùng | 630,000 | 12,600 |
| 302 | PP2400051338 - Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng | 7,350,000 | 147,000 |
| 303 | PP2400051339 - Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu | 5,160,000 | 103,200 |
| 304 | PP2400051340 - Sond chữ T (thông túi mật) các số | 189,000 | 3,780 |
| 305 | PP2400051341 - Bộ dây dẫn lưu màng phổi | 1,134,000 | 22,680 |
| 306 | PP2400051342 - Ống thông dạ dày các số | 3,420,000 | 68,400 |
| 307 | PP2400051343 - Ống thông niệu quản JJ các số | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 308 | PP2400051344 - Ống thông tiểu foley silicone 2 nhánh sử dụng dài ngày các số | 183,750,000 | 3,675,000 |
| 309 | PP2400051345 - Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số | 10,360,000 | 207,200 |
| 310 | PP2400051346 - Ống thông blakemore các số | 31,657,500 | 633,150 |
| 311 | PP2400051347 - Ống xông họng thủy tinh | 5,670,000 | 113,400 |
| 312 | PP2400051348 - Ống xông mũi thủy tinh | 9,450,000 | 189,000 |
| 313 | PP2400051349 - Ống thông hậu môn các số. | 360,000 | 7,200 |
| 314 | PP2400051350 - Bộ thụt tháo dạ dày | 1,155,000 | 23,100 |
| 315 | PP2400051351 - Băng bột bó xương 15cm x 2,7m | 43,200,000 | 864,000 |
| 316 | PP2400051352 - Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m | 717,600 | 14,352 |
| 317 | PP2400051353 - Băng bột bó xương 10cm x 2,7m | 33,450,000 | 669,000 |
| 318 | PP2400051354 - Sáp paraffin sử dụng 1 lần, nhiều mùi | 20,400,000 | 408,000 |
| 319 | PP2400051355 - Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản gồm 7 vòng thắt | 71,000,000 | 1,420,000 |
| 320 | PP2400051356 - Nhang ngải cứu không khói cỡ trung | 27,000,000 | 540,000 |
| 321 | PP2400051357 - Nhang ngải cứu không khói cỡ đại | 14,400,000 | 288,000 |
| 322 | PP2400051358 - Vòng tránh thai chữ T | 3,600,000 | 72,000 |
| 323 | PP2400051359 - Que Spatula | 5,160,000 | 103,200 |
| 324 | PP2400051360 - Bộ điều kinh Karman | 1,239,840 | 24,797 |
| 325 | PP2400051361 - Bình dẫn lưu mềm thể tích 400ml. | 65,992,500 | 1,319,850 |
| 326 | PP2400051362 - Kìm sinh thiết dạ dày dùng 01 lần | 6,000,000 | 120,000 |
| 327 | PP2400051363 - Kìm sinh thiết đại tràng dùng 01 lần | 6,000,000 | 120,000 |
| 328 | PP2400051364 - Kim chích cầm máu sử dụng 01 lần | 1,500,000 | 30,000 |
| 329 | PP2400051365 - Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp | 53,400,000 | 1,068,000 |
| 330 | PP2400051366 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp | 48,800,000 | 976,000 |
| 331 | PP2400051367 - Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%) (kích thước ± 5%) | 32,240,000 | 644,800 |
| 332 | PP2400051368 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 13,440,000 | 268,800 |
| 333 | PP2400051369 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 33,000,000 | 660,000 |
| 334 | PP2400051370 - Túi ép dẹp 250mm x 200m | 30,492,800 | 609,856 |
| 335 | PP2400051371 - Túi ép dẹp 300mm x 200m | 24,000,000 | 480,000 |
| 336 | PP2400051372 - Túi ép dẹp 75mm x 200m | 7,560,000 | 151,200 |
| 337 | PP2400051373 - Khóa 3 ngã có dây 100 cm | 96,750,000 | 1,935,000 |
| 338 | PP2400051374 - Bao camera nội soi | 7,308,000 | 146,160 |
| 339 | PP2400051375 - Bao cao su | 2,250,000 | 45,000 |
| 340 | PP2400051376 - Bao kính hiển vi vô trùng | 4,000,000 | 80,000 |
| 341 | PP2400051377 - Dây đeo tay bệnh nhân | 32,200,000 | 644,000 |
| 342 | PP2400051378 - Dây garo | 971,250 | 19,425 |
| 343 | PP2400051379 - Điện cực tim dùng 1 lần | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 344 | PP2400051380 - Giấy đo điện tim 6 cần 110mmx140mm sọc đỏ, loại xấp | 3,080,000 | 61,600 |
| 345 | PP2400051381 - Giấy điện tim cuộn 80mmx20mm | 976,500 | 19,530 |
| 346 | PP2400051382 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx100mm loại xấp | 3,500,000 | 70,000 |
| 347 | PP2400051383 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m loại cuộn | 3,900,000 | 78,000 |
| 348 | PP2400051384 - Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m | 4,200,000 | 84,000 |
| 349 | PP2400051385 - Giấy in nhiệt cuộn 57mmx30m | 649,000 | 12,980 |
| 350 | PP2400051386 - Giấy Monitor sản khoa | 4,258,800 | 85,176 |
| 351 | PP2400051387 - Giấy vệ sinh y tế các khổ (40cmx25cm, 40cmx50cm) | 55,440,000 | 1,108,800 |
| 352 | PP2400051388 - Giấy in siêu âm 110mm x 20m UPP-110S hoặc tương đương | 5,395,000 | 107,900 |
| 353 | PP2400051389 - Gel siêu âm | 10,815,000 | 216,300 |
| 354 | PP2400051390 - Gel bôi trơn 82g K-Y Jelly Personal hoặc tương đương | 20,832,000 | 416,640 |
| 355 | PP2400051391 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 356 | PP2400051392 - Nẹp gỗ các loại | 316,800 | 6,336 |
| 357 | PP2400051393 - Nhiệt kế thủy ngân | 4,600,000 | 92,000 |
| 358 | PP2400051394 - Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 359 | PP2400051395 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml | 22,050,000 | 441,000 |
| 360 | PP2400051396 - Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít | 6,825,000 | 136,500 |
| 361 | PP2400051397 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6,8 lít | 24,150,000 | 483,000 |
| 362 | PP2400051398 - Cây đè lưỡi gỗ | 16,380,000 | 327,600 |
| 363 | PP2400051399 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 364 | PP2400051400 - Calib AFP | 1,223,775 | 24,476 |
| 365 | PP2400051401 - Calib Anti TG | 2,205,000 | 44,100 |
| 366 | PP2400051402 - Calib CA 12-5 | 1,468,530 | 29,371 |
| 367 | PP2400051403 - Calib CA 15-3 II | 1,468,530 | 29,371 |
| 368 | PP2400051404 - Calib CA 72-4 | 1,844,310 | 36,887 |
| 369 | PP2400051405 - Calib CA19-9 | 1,468,530 | 29,371 |
| 370 | PP2400051406 - Calib CEA | 1,223,775 | 24,476 |
| 371 | PP2400051407 - Calib CK-MB | 1,223,775 | 24,476 |
| 372 | PP2400051408 - Calib CYFRA | 1,835,663 | 36,714 |
| 373 | PP2400051409 - Calib HCG+BETA II | 1,223,775 | 24,476 |
| 374 | PP2400051410 - Calib Pro BNP | 17,199,000 | 343,980 |
| 375 | PP2400051411 - Calib PSA | 1,223,775 | 24,476 |
| 376 | PP2400051412 - Calib TnT Hs | 1,102,500 | 22,050 |
| 377 | PP2400051413 - Calib TSH | 1,223,775 | 24,476 |
| 378 | PP2400051414 - CalibFreePSA | 1,223,775 | 24,476 |
| 379 | PP2400051415 - Chuẩn control kháng thể Rubella IGG | 3,426,570 | 68,532 |
| 380 | PP2400051416 - Chuẩn control kháng thể Rubella IGM | 3,589,740 | 71,795 |
| 381 | PP2400051417 - CMV IGG | 4,895,100 | 97,902 |
| 382 | PP2400051418 - CMV IGM | 7,342,700 | 146,854 |
| 383 | PP2400051419 - CONTROL CMV IGG | 2,802,445 | 56,049 |
| 384 | PP2400051420 - CONTROL CMV IGM | 2,802,445 | 56,049 |
| 385 | PP2400051421 - Control CK-MB | 19,179,000 | 383,580 |
| 386 | PP2400051422 - CONTROL TOXO IGG | 1,713,285 | 34,266 |
| 387 | PP2400051423 - CONTROL TOXO IGM | 1,713,285 | 34,266 |
| 388 | PP2400051424 - Control TroponinT | 1,764,000 | 35,280 |
| 389 | PP2400051425 - Ferritin calset | 1,223,775 | 24,476 |
| 390 | PP2400051426 - Hóa chất pha loãng Diluent Univesal | 8,566,400 | 171,328 |
| 391 | PP2400051427 - Marker ung thư tiền liệt tuyến Free PSA | 24,475,600 | 489,512 |
| 392 | PP2400051428 - Procell Elec 6x380ml | 10,272,366 | 205,448 |
| 393 | PP2400051429 - Tìm kháng thể RUBELLA IgG | 21,538,400 | 430,768 |
| 394 | PP2400051430 - Tìm kháng thể RUBELLA IgM | 30,839,200 | 616,784 |
| 395 | PP2400051431 - TOXO IGG | 21,538,400 | 430,768 |
| 396 | PP2400051432 - TOXO IGM | 30,839,200 | 616,784 |
| 397 | PP2400051433 - Tube và cup đo mẫu Assay Tip/Cup | 71,051,904 | 1,421,039 |
| 398 | PP2400051434 - Xét nghiệm Anti HBc Total | 17,622,400 | 352,448 |
| 399 | PP2400051435 - Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs | 26,923,000 | 538,460 |
| 400 | PP2400051436 - Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên lõi: HBeAg | 10,279,800 | 205,596 |
| 401 | PP2400051437 - XN CK.MB máu (men tim) | 14,685,300 | 293,706 |
| 402 | PP2400051438 - XN Pro-BNP máu (yếu tố suy tim) | 1,023,120,000 | 20,462,400 |
| 403 | PP2400051439 - XN tìm kháng nguyên và kháng thể HIV | 42,000,000 | 840,000 |
| 404 | PP2400051440 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 405 | PP2400051441 - Hóa chất xét nghiệm CA15-3 | 152,460,000 | 3,049,200 |
| 406 | PP2400051442 - Chất chuẩn cho xét nghiệm AFP | 9,800,000 | 196,000 |
| 407 | PP2400051443 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CA125 | 9,947,000 | 198,940 |
| 408 | PP2400051444 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CA15-3 | 19,894,000 | 397,880 |
| 409 | PP2400051445 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA | 9,947,004 | 198,941 |
| 410 | PP2400051446 - Chất chuẩn cho xét nghiệm xơ gan M2BPGi | 2,090,612 | 41,813 |
| 411 | PP2400051447 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm M2BPGi | 21,900,000 | 438,000 |
| 412 | PP2400051448 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA15-3, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3 | 7,000,000 | 140,000 |
| 413 | PP2400051449 - Đầu côn dùng một lần | 73,350,000 | 1,467,000 |
| 414 | PP2400051450 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) | 4,200,000 | 84,000 |
| 415 | PP2400051451 - Dung dịch rửa đường ống | 19,110,000 | 382,200 |
| 416 | PP2400051452 - Dung dịch rửa kim hút | 3,150,000 | 63,000 |
| 417 | PP2400051453 - Giếng phản ứng | 29,350,000 | 587,000 |
| 418 | PP2400051454 - Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5% | 4,640,000 | 92,800 |
| 419 | PP2400051455 - Card XN nhóm máu ABO-Rh, phương pháp trực tiếp-gián tiếp | 214,200,000 | 4,284,000 |
| 420 | PP2400051456 - Dung dịch đệm(buffer ) pha loãng hồng cầu | 46,200,000 | 924,000 |
| 421 | PP2400051457 - Chuẩn máy level 1 | 5,997,600 | 119,952 |
| 422 | PP2400051458 - Chuẩn máy level 2 | 5,997,600 | 119,952 |
| 423 | PP2400051459 - Chuẩn máy level 3 | 5,997,600 | 119,952 |
| 424 | PP2400051460 - Hóa chất calib HbA1C | 24,066,000 | 481,320 |
| 425 | PP2400051461 - Hóa chất control HbA1c | 48,132,000 | 962,640 |
| 426 | PP2400051462 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C | 792,666,000 | 15,853,320 |
| 427 | PP2400051463 - Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR | 14,960,000 | 299,200 |
| 428 | PP2400051464 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218 | 1,950,000 | 39,000 |
| 429 | PP2400051465 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 3,000,000 | 60,000 |
| 430 | PP2400051466 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 | 2,415,000 | 48,300 |
| 431 | PP2400051467 - Đĩa giấy Oxidase | 275,000 | 5,500 |
| 432 | PP2400051468 - MIC Amikacin | 34,370,000 | 687,400 |
| 433 | PP2400051469 - MIC Colistin | 34,600,000 | 692,000 |
| 434 | PP2400051470 - MIC Ertapenem | 34,000,000 | 680,000 |
| 435 | PP2400051471 - MIC Imipenem-cilastatin | 33,333,333 | 666,667 |
| 436 | PP2400051472 - MIC Meropenem | 34,600,000 | 692,000 |
| 437 | PP2400051473 - MIC Vancomycin | 35,700,000 | 714,000 |
| 438 | PP2400051474 - Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 439 | PP2400051475 - Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase) | 3,200,000 | 64,000 |
| 440 | PP2400051476 - Môi trường kháng sinh đồ MHA vuông (Mueller Hinton Agar) | 37,000,000 | 740,000 |
| 441 | PP2400051477 - Nhuộm Giem sa | 3,225,000 | 64,500 |
| 442 | PP2400051478 - Vòng cấy định lượng | 900,000 | 18,000 |
| 443 | PP2400051479 - Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng) | 780,000 | 15,600 |
| 444 | PP2400051480 - Môi trường định danh vi khuẩn Citrate | 840,000 | 16,800 |
| 445 | PP2400051481 - Môi trường định danh vi khuẩn KIA | 1,600,000 | 32,000 |
| 446 | PP2400051482 - Thuốc nhuộm Lugol | 111,000 | 2,220 |
| 447 | PP2400051483 - Môi trường tăng sinh BHI Broth | 9,450,000 | 189,000 |
| 448 | PP2400051484 - Môi trường phân lập vi khuẩn MC | 30,000,000 | 600,000 |
| 449 | PP2400051485 - Môi trường phân lập mẫu phân SS | 3,000,000 | 60,000 |
| 450 | PP2400051486 - Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility,Indol, Urea) | 840,000 | 16,800 |
| 451 | PP2400051487 - Môi trường thạch máu Cừu BA 90 | 8,820,000 | 176,400 |
| 452 | PP2400051488 - Calib Ethanol | 1,313,519 | 26,271 |
| 453 | PP2400051489 - Calib lipid máu | 1,162,004 | 23,241 |
| 454 | PP2400051490 - Calib Protein niệu | 2,052,271 | 41,046 |
| 455 | PP2400051491 - Control D-Dimer | 6,002,616 | 120,053 |
| 456 | PP2400051492 - Control PROTEINS niệu | 3,768,060 | 75,362 |
| 457 | PP2400051493 - Dung dịch HAEMOLYZINGXét nghiệm HBA1C | 3,048,948 | 60,979 |
| 458 | PP2400051494 - Nước rửa máy Ecotergent | 13,048,938 | 260,979 |
| 459 | PP2400051495 - Nước rửa máy NaOH-Dcasset | 41,370,588 | 827,412 |
| 460 | PP2400051496 - Nước rửa máy NaOH-D/Basic Wash | 273,109,200 | 5,462,184 |
| 461 | PP2400051497 - Nước rửa máy Sample Cleaner 1 | 6,251,742 | 125,035 |
| 462 | PP2400051498 - Nước rửa máy Sample Cleaner2 | 5,217,030 | 104,341 |
| 463 | PP2400051499 - Xét nghiệm HBA1C | 137,203,200 | 2,744,064 |
| 464 | PP2400051500 - XN Albuminmáu | 543,000 | 10,860 |
| 465 | PP2400051501 - XN Albuminniệu | 8,803,800 | 176,076 |
| 466 | PP2400051502 - XN LDH máu | 813,600 | 16,272 |
| 467 | PP2400051503 - XN Protein niệu, dịch | 2,669,100 | 53,382 |
| 468 | PP2400051504 - Cuvette đo mẫu | 36,713,250 | 734,265 |
| 469 | PP2400051505 - Chương trình ngoại kiểm Huyết học | 7,480,000 | 149,600 |
| 470 | PP2400051506 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu | 6,655,000 | 133,100 |
| 471 | PP2400051507 - Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch | 12,419,000 | 248,380 |
| 472 | PP2400051508 - Chương trình ngoại kiểm Niệu | 8,365,000 | 167,300 |
| 473 | PP2400051509 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | 7,280,000 | 145,600 |
| 474 | PP2400051510 - Chương trình nội kiểm Huyết học 3 Level: 1,2,3 | 43,200,000 | 864,000 |
| 475 | PP2400051511 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 6,655,000 | 133,100 |
| 476 | PP2400051512 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch | 9,378,000 | 187,560 |
| 477 | PP2400051513 - Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng | 9,372,000 | 187,440 |
| 478 | PP2400051514 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 6,655,000 | 133,100 |
| 479 | PP2400051515 - Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan | 9,988,000 | 199,760 |
| 480 | PP2400051516 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | 7,347,500 | 146,950 |
| 481 | PP2400051517 - Chuẩn control -XN Check L1 | 13,200,000 | 264,000 |
| 482 | PP2400051518 - Chuẩn control -XN Check L2 | 13,200,000 | 264,000 |
| 483 | PP2400051519 - Chuẩn control -XN Check L3 | 13,200,000 | 264,000 |
| 484 | PP2400051520 - Chuẩn control level 1 | 4,599,000 | 91,980 |
| 485 | PP2400051521 - Chuẩn control level 2 | 4,599,000 | 91,980 |
| 486 | PP2400051522 - Chuẩn control Plasma | 22,776,600 | 455,532 |
| 487 | PP2400051523 - Dung dịch đệm đo Fibrinogen | 7,518,000 | 150,360 |
| 488 | PP2400051524 - Hóa chất đo Fibrinogen | 73,489,500 | 1,469,790 |
| 489 | PP2400051525 - Tube đo mẫu | 37,894,500 | 757,890 |
| 490 | PP2400051526 - Ống chuẩn dùng nội kiểm mẫu level 1, level 2 | 2,420,295 | 48,406 |
| 491 | PP2400051527 - Ống đựng máu làm VS trên máy tự động | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 492 | PP2400051528 - Gạc Vaseline | 45,000,000 | 900,000 |
| 493 | PP2400051529 - Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn tẩm Ag kích thước 10x10cm(kích thước ±5%) | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 494 | PP2400051530 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại | 16,080,000 | 321,600 |
| 495 | PP2400051531 - Băng kết dính co giãn 2 chiều | 5,000,000 | 100,000 |
| 496 | PP2400051532 - Clip mạch máu (Hemoclip) | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 497 | PP2400051533 - Thòng lọng cắt Polyp, hình oval, đường kính 20mm/30mm, dài 2300mm(sử dụng 1 lần) | 4,200,000 | 84,000 |
| 498 | PP2400051534 - Băng cuốn ổn định cổ chân H1 | 2,800,000 | 56,000 |
| 499 | PP2400051535 - Băng thun gối H1 (có lỗ) | 9,500,000 | 190,000 |
| 500 | PP2400051536 - Băng thun gối H5 (có lỗ) | 11,500,000 | 230,000 |
| 501 | PP2400051537 - Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm | 304,492,500 | 6,089,850 |
| 502 | PP2400051538 - Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ nhỏ, dùng với máy hút dịch curasys | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 503 | PP2400051539 - Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ trung, dùng với máy hút dịch curasys | 453,600,000 | 9,072,000 |
| 504 | PP2400051540 - Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ lớn, dùng với máy hút dịch curasys | 299,250,000 | 5,985,000 |
| 505 | PP2400051541 - Nẹp cẳng tay H5 | 10,400,000 | 208,000 |
| 506 | PP2400051542 - Nẹp cổ cứng H1 ORBE các cỡ | 650,000 | 13,000 |
| 507 | PP2400051543 - Nẹp gối H3 | 33,600,000 | 672,000 |
| 508 | PP2400051544 - Vớ gối điều trị giãn tĩnh mạch áp lực 1, áp lực 2, các cỡ | 17,325,000 | 346,500 |
| 509 | PP2400051545 - Vớ đùi điều trị giãn tĩnh mạch áp lực 1, áp lực 2, các cỡ | 31,185,000 | 623,700 |
| 510 | PP2400051546 - Băng cố định khớp vai H1 | 1,700,000 | 34,000 |
| 511 | PP2400051547 - Băng thun cổ tay dán | 880,000 | 17,600 |
| 512 | PP2400051548 - Băng thun khuỷu tay | 800,000 | 16,000 |
| 513 | PP2400051549 - Đai cột sống thắt lưng | 11,000,000 | 220,000 |
| 514 | PP2400051550 - Đai số 8 H1 | 1,320,000 | 26,400 |
| 515 | PP2400051551 - Nẹp Iselin | 1,000,000 | 20,000 |
| 516 | PP2400051552 - Nẹp bóng chày | 550,000 | 11,000 |
| 517 | PP2400051553 - Nẹp đêm ngắn, dài H1, H2 | 18,150,000 | 363,000 |
| 518 | PP2400051554 - Túi treo tay cao cấp H2 | 760,000 | 15,200 |
| 519 | PP2400051555 - Kim chích cầm máu đại tràng (đk 2,3mm; dài 230cm; chiều dài kim 4mm) | 3,960,000 | 79,200 |
| 520 | PP2400051556 - Lưỡi dao bào da | 26,250,000 | 525,000 |
| 521 | PP2400051557 - Nẹp cánh tay H3 | 925,000 | 18,500 |
| 522 | PP2400051558 - Nẹp cổ mềm H1 ORBE_ Các size XXS, XS,S, M, L.. | 420,000 | 8,400 |
| 523 | PP2400051559 - Nẹp ngón tay cái H1 các size | 1,300,000 | 26,000 |
| 524 | PP2400051560 - Viên đặt trực tràng điều trị trĩ Hemopran hoặc tương đương | 33,600,000 | 672,000 |
| 525 | PP2400051561 - Kem bôi trĩ RectroCare hoặc tương đương | 24,000,000 | 480,000 |
| 526 | PP2400051562 - Kem hỗ trợ phòng ngừa, giảm đau nhanh các triệu chứng do giãn tĩnh mạch, viêm khớp, sưng đau và bầm tím | 72,600,000 | 1,452,000 |
| 527 | PP2400051563 - Bộ dụng cụ rửa mũi xoang | 14,175,000 | 283,500 |
| 528 | PP2400051564 - Gói hỗn hợp pha dung dịch rửa mũi xoang | 23,205,000 | 464,100 |
| 529 | PP2400051565 - Nước nhỏ mũi dạng xịt | 18,690,000 | 373,800 |
| 530 | PP2400051566 - Dung dịch xịt mũi nhược trương | 2,040,000 | 40,800 |
| 531 | PP2400051567 - Dung dịch xịt muỗi đẳng trương | 13,600,000 | 272,000 |
| 532 | PP2400051568 - Dung dịch xịt mũi ưu trương | 6,800,000 | 136,000 |
| 533 | PP2400051569 - Thực phẩm dinh dưỡng y học Peptamen400mg hoặc tương đương | 16,200,000 | 324,000 |
| 534 | PP2400051570 - Thực phẩm dinh dưỡng y học X-Healer hoặc tương đương | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 535 | PP2400051571 - Mỡ thoa trực tràng Repaherbhoặc tương đương | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 536 | PP2400051572 - Viên đặt trực tràng Repaher hoặc tương đương | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 537 | PP2400051573 - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Primalis hoặc tương đương | 43,500,000 | 870,000 |
| 538 | PP2400051574 - Dung dịch nước mắt nhân tạo | 43,956,000 | 879,120 |
| 539 | PP2400051575 - Acid Hyaluronic Nội khớp loại 01 mũi | 479,999,100 | 9,599,982 |
| 540 | PP2400051576 - Dung dịch dùng ngoài chứa Povidon iod | 4,876,000 | 97,520 |
| 541 | PP2400051577 - Dung dịch súc họng và súc miệng chứa Povidon iod | 32,492,000 | 649,840 |
| 542 | PP2400051578 - Dung dịch sát trùng âm đạo chứa Povidon iod | 2,438,000 | 48,760 |
| 543 | PP2400051579 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán Vi khuẩn H.Pylori qua hơi thở bằng công nghệ C13 | 612,000,000 | 12,240,000 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400051037 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400051038 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học đa enzyme. Tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế. Hiệu quả với mọi loại nước (nước mềm hoặc nước chưa xử lý) |
|
| Mã phần lô | PP2400051039 |
| Giá từng phần lô | 90,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt có diện tích nhỏ: đèn mổ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400051040 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400051041 |
| Giá từng phần lô | 11,894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy (đối với dụng cụ chịu nhiệt) hoặc trước khi tiệt trùng lạnh (đối với dụng cụ nhiệt, dụng cụ nội soi). |
|
| Mã phần lô | PP2400051042 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400051043 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400051044 |
| Giá từng phần lô | 14,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt enzym kép dạng bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400051045 |
| Giá từng phần lô | 3,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400051046 |
| Giá từng phần lô | 82,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,651,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400051047 |
| Giá từng phần lô | 263,067,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,261,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân,... |
|
| Mã phần lô | PP2400051048 |
| Giá từng phần lô | 97,749,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế (chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400051049 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400051050 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xà phòng rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400051051 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn kết hợp với nước, chứa 4% Chlorhexidine digluconate, phù hợp sử dụng sát khuẩn tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400051052 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400051053 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Acetic 36-38% |
|
| Mã phần lô | PP2400051054 |
| Giá từng phần lô | 134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javel 10-11% |
|
| Mã phần lô | PP2400051055 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400051056 |
| Giá từng phần lô | 4,139,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400051057 |
| Giá từng phần lô | 14,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400051058 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400051059 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp parafin loại tinh khiết, dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400051060 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400051061 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400051062 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400051063 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400051064 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2400051065 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400051066 |
| Giá từng phần lô | 6,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Chlohydrid 36%-38% |
|
| Mã phần lô | PP2400051067 |
| Giá từng phần lô | 846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoniac28% |
|
| Mã phần lô | PP2400051068 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400051069 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch formalin 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400051070 |
| Giá từng phần lô | 4,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400051071 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu để chạy Máy TPTNT tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400051072 |
| Giá từng phần lô | 173,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế (Pipet Pasteur 1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400051073 |
| Giá từng phần lô | 617,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu pipette hút dung dịch col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400051074 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu pipette hút dung dịch col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400051075 |
| Giá từng phần lô | 824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400051076 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400051077 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2400051078 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chiết huyết thanh 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051079 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chất chống đông Chimie |
|
| Mã phần lô | PP2400051080 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chất chống đông Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400051081 |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400051082 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051083 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400051084 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400051085 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400051086 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400051087 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que nhựa tách máu |
|
| Mã phần lô | PP2400051088 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051089 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle kích thước tối thiểu 22x50mm(Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400051090 |
| Giá từng phần lô | 32,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam mờ soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400051091 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400051092 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep |
|
| Mã phần lô | PP2400051093 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư Cổ tử cung (kỹ thuật Thinprep) |
|
| Mã phần lô | PP2400051094 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400051095 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400051096 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400051097 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400051098 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaCl tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400051099 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051100 |
| Giá từng phần lô | 92,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400051101 |
| Giá từng phần lô | 986,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400051102 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc thận A |
|
| Mã phần lô | PP2400051103 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc thận B |
|
| Mã phần lô | PP2400051104 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051105 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2400051106 |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,6m2, làm bằng sợi Polysulfone, không có chất BPA và DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2400051107 |
| Giá từng phần lô | 529,686,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,593,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2400051108 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,8, làm bằng sợi Polysulfone, không có chất BPA và DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2400051109 |
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middleflux , diện tích 1,9- 2 m2, chất liệu polynephron. |
|
| Mã phần lô | PP2400051110 |
| Giá từng phần lô | 528,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 2,1m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2400051111 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp SeldingerCertofix Duo HF V1220 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051112 |
| Giá từng phần lô | 19,450,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp SeldingerCertofix Trio V720 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051113 |
| Giá từng phần lô | 23,146,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051114 |
| Giá từng phần lô | 130,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 7cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400051115 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400051116 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051117 |
| Giá từng phần lô | 9,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051118 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051119 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400051120 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400051121 |
| Giá từng phần lô | 302,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400051122 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun co giãn không keo 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400051123 |
| Giá từng phần lô | 19,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400051124 |
| Giá từng phần lô | 34,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo 6cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400051125 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400051126 |
| Giá từng phần lô | 22,117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp vết thương có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051127 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12 cm, có sunfadiazin Ag hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051128 |
| Giá từng phần lô | 60,110,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051129 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051130 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051131 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051132 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp dán vết thương tiết dịch 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051133 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử), 10cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051134 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051135 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051136 |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc SolvalineN hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051137 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não cản quang vô trùng 2cmx8cmx 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400051138 |
| Giá từng phần lô | 1,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu (0,75 -1)cmx 200cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400051139 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400051140 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400051141 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx7cmx12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400051142 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cmx8lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400051143 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400051144 |
| Giá từng phần lô | 778,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel vết thương kháng khuẩn 50g |
|
| Mã phần lô | PP2400051145 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tưới rửa vết thương dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2400051146 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051147 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051148 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400051149 |
| Giá từng phần lô | 369,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,384,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400051150 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400051151 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim in khô X-Quang kích thước 20x25cmhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051152 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim in khô X-Quang kích thước 26x36cmhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051153 |
| Giá từng phần lô | 982,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim in khô X-Quang kích thước 35x43cmhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051154 |
| Giá từng phần lô | 476,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,525,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2400051155 |
| Giá từng phần lô | 942,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay thường không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400051156 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size |
|
| Mã phần lô | PP2400051157 |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn y tế thấm nước loại kg |
|
| Mã phần lô | PP2400051158 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn y tế vô trùng kích thước 3x3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051159 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400051160 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn viên thấm nước đường kính 20mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400051161 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400051162 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml + Kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051163 |
| Giá từng phần lô | 10,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml + Kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051164 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml + Kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400051165 |
| Giá từng phần lô | 263,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,273,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051166 |
| Giá từng phần lô | 168,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,374,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051167 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051168 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051169 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051170 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400051171 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml dùng cho máy Salient |
|
| Mã phần lô | PP2400051172 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm cản quang chữ T 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051173 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400051174 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc , các cỡ, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2400051175 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn có hoặc không có heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400051176 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán trong suốt cốđịnh kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400051177 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dùng 1 lần số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400051178 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400051179 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu phẫu thuật đầu tam giác (kim khâu da) số 7 (7x17) |
|
| Mã phần lô | PP2400051180 |
| Giá từng phần lô | 176,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051181 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051182 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400051183 |
| Giá từng phần lô | 108,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch an toàn 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051184 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2400051185 |
| Giá từng phần lô | 413,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,265,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400051186 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2400051187 |
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy 2.1m |
|
| Mã phần lô | PP2400051188 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông thở oxy 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051189 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051190 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400051191 |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051192 |
| Giá từng phần lô | 26,560,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051193 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051194 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051195 |
| Giá từng phần lô | 26,989,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051196 |
| Giá từng phần lô | 26,989,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051197 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 1/O kim tam giác 30 mm 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400051198 |
| Giá từng phần lô | 36,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051199 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051200 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (4/0 ) dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm-20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051201 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400051202 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051203 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051204 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400051205 |
| Giá từng phần lô | 5,972,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tam giác 24 mm 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400051206 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051207 |
| Giá từng phần lô | 5,216,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400051208 |
| Giá từng phần lô | 39,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400051209 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051210 |
| Giá từng phần lô | 6,451,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400051211 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu hình thoi Atraloc SH-2 plus dài 26mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400051212 |
| Giá từng phần lô | 4,684,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm (1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2400051213 |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400051214 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400051215 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm-25mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400051216 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400051217 |
| Giá từng phần lô | 280,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,613,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 4/0, kim tam giác thẩm mỹ 19 mm 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400051218 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đa sợi tổng hợp polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400051219 |
| Giá từng phần lô | 7,799,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, dài 90cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400051220 |
| Giá từng phần lô | 181,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400051221 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm kim tròn 25mm-26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400051222 |
| Giá từng phần lô | 108,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 20mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400051223 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0 dài 100cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2400051224 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051225 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 3/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051226 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400051227 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400051228 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400051229 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn Multipass, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400051230 |
| Giá từng phần lô | 269,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,380,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép số 7, 2X75cm,đầu tam giác 55mm, 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2400051231 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 , dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051232 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400051233 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit soi mòn sứ PorcelainEtch Gel hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051234 |
| Giá từng phần lô | 6,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ăn mòn/xói mòn Etching PSP-Gel hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051235 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất cầm máu nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400051236 |
| Giá từng phần lô | 2,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tê bôi dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051237 |
| Giá từng phần lô | 475,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu trong nha khoa Aroma Fine Plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051238 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu loại nặng (sử dụng kính và dao trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400051239 |
| Giá từng phần lô | 36,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu loại nhẹ (sử dụng kính và dao trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400051240 |
| Giá từng phần lô | 37,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu loại nặng (sử dụng súng trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400051241 |
| Giá từng phần lô | 26,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu loại nhẹ (sử dụng súng trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400051242 |
| Giá từng phần lô | 17,206,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc Denfil 4g A1- A4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051243 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng Denfil 2g A1- A4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051244 |
| Giá từng phần lô | 13,597,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu làm khô ống tủy (Côn giấy) |
|
| Mã phần lô | PP2400051245 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hỗ trợ trám bít ống tủy (Côn phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400051246 |
| Giá từng phần lô | 3,391,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy (Côn chính) |
|
| Mã phần lô | PP2400051247 |
| Giá từng phần lô | 8,127,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bôi trơn ống tủy Glyde Dentsply3ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051248 |
| Giá từng phần lô | 7,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endomethasone bít tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400051249 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu che tủy Calcium Hydroxide dùng diệt khuẩn ống tủy trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051250 |
| Giá từng phần lô | 698,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Che tủy Dycal Standardmàu ngà hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051251 |
| Giá từng phần lô | 6,938,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám bít ống tủy AH26 Root Canal Sealer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051252 |
| Giá từng phần lô | 10,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai dùng lấy sạch sợi tủy trong quá trình chữa tủy các số dài 21mm, 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051253 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051254 |
| Giá từng phần lô | 5,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051255 |
| Giá từng phần lô | 5,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm Protaper for Hand Fhu đủ số SX-F3 dài 21,25 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051256 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám tạm, hàn tạm Ceivitronhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051257 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cement gắn Self-AdhesiveRelyX U200 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051258 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt Unimetric |
|
| Mã phần lô | PP2400051259 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu gắn tạm cầu mão răng |
|
| Mã phần lô | PP2400051260 |
| Giá từng phần lô | 9,528,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo trám 1 bước I-Bonding hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051261 |
| Giá từng phần lô | 20,837,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo số25-40, dài 21mm, 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051262 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ nhanh 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051263 |
| Giá từng phần lô | 3,791,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ chậm 44,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051264 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051265 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan nha khoa kim cương hạt siêu thô với chuôi bằng thép không gỉ. Các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051266 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Peeso Mani đủ số 1-6 dài 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051267 |
| Giá từng phần lô | 614,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400051268 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa tự cứng trắng dùng cho nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051269 |
| Giá từng phần lô | 387,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400051270 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp lá dùng trong phục hình răng |
|
| Mã phần lô | PP2400051271 |
| Giá từng phần lô | 5,399,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp vành khít dùng lấy dấu đáy hành lang khi thực hiện hàm tháo lắp Patondeker Peri Compound hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051272 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu cỡ #00 |
|
| Mã phần lô | PP2400051273 |
| Giá từng phần lô | 9,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051274 |
| Giá từng phần lô | 1,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi cước đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400051275 |
| Giá từng phần lô | 4,838,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051276 |
| Giá từng phần lô | 283,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400051277 |
| Giá từng phần lô | 5,249,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng nha khoa Acclean hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051278 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400051279 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang nha khoa (kèm nước rửa phim) |
|
| Mã phần lô | PP2400051280 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn cầu chụp, chốt, mắc cài Fuji I lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051281 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám dùng trám các xoang nhỏ hoặc trám tái tạo cùi dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051282 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn phục hình nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051283 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy kiểm tra khớp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400051284 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400051285 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ tăm bông bôi keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400051286 |
| Giá từng phần lô | 2,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051287 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051288 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051289 |
| Giá từng phần lô | 4,201,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao siêu cứng, thành phần chính là canxi sunfat. Dùng để lấy dấu, lấy mẫu ban đầu của hàm, răng |
|
| Mã phần lô | PP2400051290 |
| Giá từng phần lô | 4,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vaseline 20g |
|
| Mã phần lô | PP2400051291 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MTA Biofactortrám bít ống tủy hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051292 |
| Giá từng phần lô | 20,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cellulose(đai trong) dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051293 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định hai thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400051294 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động chi trên |
|
| Mã phần lô | PP2400051295 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống P-LIF các cỡ 8,9,10,11,12mm,dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051296 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400051297 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nối dọc đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400051298 |
| Giá từng phần lô | 541,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu giúp thở (người lớn, trẻ em, sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400051299 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chắn lưỡi và mở miệng (Airway)các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051300 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối máy thở (Catherter mount) |
|
| Mã phần lô | PP2400051301 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400051302 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây hướng dẫn đặt Nội khí quản khó các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051303 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có lò xo có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051304 |
| Giá từng phần lô | 42,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051305 |
| Giá từng phần lô | 207,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội phế quản Blue Line 2 nòng trái, phải, bóng Soft Seal, các số 28 đến 41 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051306 |
| Giá từng phần lô | 19,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannul mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051307 |
| Giá từng phần lô | 553,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng: có cổng đo CO2, lọc vi khuẩn, làm ấm và làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400051308 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051309 |
| Giá từng phần lô | 195,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mask xông khí dung người lớn / trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400051310 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung + co T |
|
| Mã phần lô | PP2400051311 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy người lớn nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400051312 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400051313 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051314 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400051315 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp gây mê 3000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051316 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật size L |
|
| Mã phần lô | PP2400051317 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400051318 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400051319 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051320 |
| Giá từng phần lô | 49,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400051321 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400051322 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn mổ giấy nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400051323 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400051324 |
| Giá từng phần lô | 13,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051325 |
| Giá từng phần lô | 78,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051326 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 30x28cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400051327 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051328 |
| Giá từng phần lô | 91,306,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo cao su 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051329 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size |
|
| Mã phần lô | PP2400051330 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu bằng titan các size |
|
| Mã phần lô | PP2400051331 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 10cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051332 |
| Giá từng phần lô | 39,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 6cmx11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051333 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây xoắn, dài 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051334 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051335 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051336 |
| Giá từng phần lô | 152,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,055,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Penrose tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400051337 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400051338 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400051339 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond chữ T (thông túi mật) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051340 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400051341 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051342 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051343 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu foley silicone 2 nhánh sử dụng dài ngày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051344 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051345 |
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông blakemore các số |
|
| Mã phần lô | PP2400051346 |
| Giá từng phần lô | 31,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông họng thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400051347 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400051348 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn các số. |
|
| Mã phần lô | PP2400051349 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thụt tháo dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400051350 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400051351 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400051352 |
| Giá từng phần lô | 717,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400051353 |
| Giá từng phần lô | 33,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp paraffin sử dụng 1 lần, nhiều mùi |
|
| Mã phần lô | PP2400051354 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản gồm 7 vòng thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400051355 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhang ngải cứu không khói cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400051356 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhang ngải cứu không khói cỡ đại |
|
| Mã phần lô | PP2400051357 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400051358 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400051359 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2400051360 |
| Giá từng phần lô | 1,239,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu mềm thể tích 400ml. |
|
| Mã phần lô | PP2400051361 |
| Giá từng phần lô | 65,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400051362 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết đại tràng dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400051363 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu sử dụng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400051364 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400051365 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400051366 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%) (kích thước ± 5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400051367 |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400051368 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400051369 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400051370 |
| Giá từng phần lô | 30,492,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400051371 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400051372 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 100 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051373 |
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400051374 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400051375 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao kính hiển vi vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400051376 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400051377 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400051378 |
| Giá từng phần lô | 971,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400051379 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 6 cần 110mmx140mm sọc đỏ, loại xấp |
|
| Mã phần lô | PP2400051380 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim cuộn 80mmx20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051381 |
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx100mm loại xấp |
|
| Mã phần lô | PP2400051382 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m loại cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400051383 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m |
|
| Mã phần lô | PP2400051384 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cuộn 57mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400051385 |
| Giá từng phần lô | 649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400051386 |
| Giá từng phần lô | 4,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy vệ sinh y tế các khổ (40cmx25cm, 40cmx50cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400051387 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm 110mm x 20m UPP-110S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051388 |
| Giá từng phần lô | 5,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400051389 |
| Giá từng phần lô | 10,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn 82g K-Y Jelly Personal hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051390 |
| Giá từng phần lô | 20,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400051391 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400051392 |
| Giá từng phần lô | 316,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400051393 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051394 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051395 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400051396 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400051397 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400051398 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400051399 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400051400 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib Anti TG |
|
| Mã phần lô | PP2400051401 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400051402 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib CA 15-3 II |
|
| Mã phần lô | PP2400051403 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400051404 |
| Giá từng phần lô | 1,844,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400051405 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400051406 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400051407 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib CYFRA |
|
| Mã phần lô | PP2400051408 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib HCG+BETA II |
|
| Mã phần lô | PP2400051409 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib Pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400051410 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400051411 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib TnT Hs |
|
| Mã phần lô | PP2400051412 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400051413 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CalibFreePSA |
|
| Mã phần lô | PP2400051414 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn control kháng thể Rubella IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400051415 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn control kháng thể Rubella IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400051416 |
| Giá từng phần lô | 3,589,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400051417 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400051418 |
| Giá từng phần lô | 7,342,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CONTROL CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400051419 |
| Giá từng phần lô | 2,802,445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CONTROL CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400051420 |
| Giá từng phần lô | 2,802,445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400051421 |
| Giá từng phần lô | 19,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CONTROL TOXO IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400051422 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CONTROL TOXO IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400051423 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2400051424 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin calset |
|
| Mã phần lô | PP2400051425 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng Diluent Univesal |
|
| Mã phần lô | PP2400051426 |
| Giá từng phần lô | 8,566,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Marker ung thư tiền liệt tuyến Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400051427 |
| Giá từng phần lô | 24,475,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Procell Elec 6x380ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051428 |
| Giá từng phần lô | 10,272,366 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tìm kháng thể RUBELLA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400051429 |
| Giá từng phần lô | 21,538,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tìm kháng thể RUBELLA IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400051430 |
| Giá từng phần lô | 30,839,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TOXO IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400051431 |
| Giá từng phần lô | 21,538,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TOXO IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400051432 |
| Giá từng phần lô | 30,839,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube và cup đo mẫu Assay Tip/Cup |
|
| Mã phần lô | PP2400051433 |
| Giá từng phần lô | 71,051,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm Anti HBc Total |
|
| Mã phần lô | PP2400051434 |
| Giá từng phần lô | 17,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400051435 |
| Giá từng phần lô | 26,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên lõi: HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400051436 |
| Giá từng phần lô | 10,279,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN CK.MB máu (men tim) |
|
| Mã phần lô | PP2400051437 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN Pro-BNP máu (yếu tố suy tim) |
|
| Mã phần lô | PP2400051438 |
| Giá từng phần lô | 1,023,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,462,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN tìm kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400051439 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400051440 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400051441 |
| Giá từng phần lô | 152,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,049,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400051442 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400051443 |
| Giá từng phần lô | 9,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400051444 |
| Giá từng phần lô | 19,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400051445 |
| Giá từng phần lô | 9,947,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm xơ gan M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2400051446 |
| Giá từng phần lô | 2,090,612 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2400051447 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA15-3, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400051448 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400051449 |
| Giá từng phần lô | 73,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) |
|
| Mã phần lô | PP2400051450 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2400051451 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400051452 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400051453 |
| Giá từng phần lô | 29,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400051454 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card XN nhóm máu ABO-Rh, phương pháp trực tiếp-gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400051455 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm(buffer ) pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400051456 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn máy level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051457 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn máy level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400051458 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn máy level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400051459 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất calib HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400051460 |
| Giá từng phần lô | 24,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất control HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400051461 |
| Giá từng phần lô | 48,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400051462 |
| Giá từng phần lô | 792,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,853,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2400051463 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218 |
|
| Mã phần lô | PP2400051464 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400051465 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2400051466 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400051467 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MIC Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400051468 |
| Giá từng phần lô | 34,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MIC Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400051469 |
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MIC Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400051470 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MIC Imipenem-cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400051471 |
| Giá từng phần lô | 33,333,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MIC Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400051472 |
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MIC Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400051473 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400051474 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase) |
|
| Mã phần lô | PP2400051475 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ MHA vuông (Mueller Hinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400051476 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhuộm Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2400051477 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400051478 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2400051479 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường định danh vi khuẩn Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400051480 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường định danh vi khuẩn KIA |
|
| Mã phần lô | PP2400051481 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400051482 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng sinh BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400051483 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập vi khuẩn MC |
|
| Mã phần lô | PP2400051484 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập mẫu phân SS |
|
| Mã phần lô | PP2400051485 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility,Indol, Urea) |
|
| Mã phần lô | PP2400051486 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch máu Cừu BA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400051487 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400051488 |
| Giá từng phần lô | 1,313,519 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib lipid máu |
|
| Mã phần lô | PP2400051489 |
| Giá từng phần lô | 1,162,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400051490 |
| Giá từng phần lô | 2,052,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400051491 |
| Giá từng phần lô | 6,002,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control PROTEINS niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400051492 |
| Giá từng phần lô | 3,768,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch HAEMOLYZINGXét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400051493 |
| Giá từng phần lô | 3,048,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa máy Ecotergent |
|
| Mã phần lô | PP2400051494 |
| Giá từng phần lô | 13,048,938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa máy NaOH-Dcasset |
|
| Mã phần lô | PP2400051495 |
| Giá từng phần lô | 41,370,588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa máy NaOH-D/Basic Wash |
|
| Mã phần lô | PP2400051496 |
| Giá từng phần lô | 273,109,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,462,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa máy Sample Cleaner 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051497 |
| Giá từng phần lô | 6,251,742 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa máy Sample Cleaner2 |
|
| Mã phần lô | PP2400051498 |
| Giá từng phần lô | 5,217,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400051499 |
| Giá từng phần lô | 137,203,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,744,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN Albuminmáu |
|
| Mã phần lô | PP2400051500 |
| Giá từng phần lô | 543,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN Albuminniệu |
|
| Mã phần lô | PP2400051501 |
| Giá từng phần lô | 8,803,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN LDH máu |
|
| Mã phần lô | PP2400051502 |
| Giá từng phần lô | 813,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN Protein niệu, dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400051503 |
| Giá từng phần lô | 2,669,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette đo mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400051504 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400051505 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400051506 |
| Giá từng phần lô | 6,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400051507 |
| Giá từng phần lô | 12,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400051508 |
| Giá từng phần lô | 8,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400051509 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình nội kiểm Huyết học 3 Level: 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400051510 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400051511 |
| Giá từng phần lô | 6,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400051512 |
| Giá từng phần lô | 9,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400051513 |
| Giá từng phần lô | 9,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400051514 |
| Giá từng phần lô | 6,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2400051515 |
| Giá từng phần lô | 9,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400051516 |
| Giá từng phần lô | 7,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn control -XN Check L1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051517 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn control -XN Check L2 |
|
| Mã phần lô | PP2400051518 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn control -XN Check L3 |
|
| Mã phần lô | PP2400051519 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn control level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051520 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn control level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400051521 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn control Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400051522 |
| Giá từng phần lô | 22,776,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm đo Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400051523 |
| Giá từng phần lô | 7,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400051524 |
| Giá từng phần lô | 73,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube đo mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400051525 |
| Giá từng phần lô | 37,894,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chuẩn dùng nội kiểm mẫu level 1, level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400051526 |
| Giá từng phần lô | 2,420,295 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng máu làm VS trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400051527 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2400051528 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn tẩm Ag kích thước 10x10cm(kích thước ±5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400051529 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400051530 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng kết dính co giãn 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400051531 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu (Hemoclip) |
|
| Mã phần lô | PP2400051532 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp, hình oval, đường kính 20mm/30mm, dài 2300mm(sử dụng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400051533 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuốn ổn định cổ chân H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051534 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun gối H1 (có lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400051535 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun gối H5 (có lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400051536 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400051537 |
| Giá từng phần lô | 304,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,089,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ nhỏ, dùng với máy hút dịch curasys |
|
| Mã phần lô | PP2400051538 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ trung, dùng với máy hút dịch curasys |
|
| Mã phần lô | PP2400051539 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ lớn, dùng với máy hút dịch curasys |
|
| Mã phần lô | PP2400051540 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay H5 |
|
| Mã phần lô | PP2400051541 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng H1 ORBE các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051542 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối H3 |
|
| Mã phần lô | PP2400051543 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ gối điều trị giãn tĩnh mạch áp lực 1, áp lực 2, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051544 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ đùi điều trị giãn tĩnh mạch áp lực 1, áp lực 2, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051545 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định khớp vai H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051546 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cổ tay dán |
|
| Mã phần lô | PP2400051547 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun khuỷu tay |
|
| Mã phần lô | PP2400051548 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400051549 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051550 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400051551 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bóng chày |
|
| Mã phần lô | PP2400051552 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đêm ngắn, dài H1, H2 |
|
| Mã phần lô | PP2400051553 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi treo tay cao cấp H2 |
|
| Mã phần lô | PP2400051554 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu đại tràng (đk 2,3mm; dài 230cm; chiều dài kim 4mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400051555 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2400051556 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay H3 |
|
| Mã phần lô | PP2400051557 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm H1 ORBE_ Các size XXS, XS,S, M, L.. |
|
| Mã phần lô | PP2400051558 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay cái H1 các size |
|
| Mã phần lô | PP2400051559 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên đặt trực tràng điều trị trĩ Hemopran hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051560 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem bôi trĩ RectroCare hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051561 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem hỗ trợ phòng ngừa, giảm đau nhanh các triệu chứng do giãn tĩnh mạch, viêm khớp, sưng đau và bầm tím |
|
| Mã phần lô | PP2400051562 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ rửa mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2400051563 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói hỗn hợp pha dung dịch rửa mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2400051564 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước nhỏ mũi dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2400051565 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt mũi nhược trương |
|
| Mã phần lô | PP2400051566 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt muỗi đẳng trương |
|
| Mã phần lô | PP2400051567 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt mũi ưu trương |
|
| Mã phần lô | PP2400051568 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thực phẩm dinh dưỡng y học Peptamen400mg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051569 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thực phẩm dinh dưỡng y học X-Healer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051570 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỡ thoa trực tràng Repaherbhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051571 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên đặt trực tràng Repaher hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051572 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Primalis hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400051573 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nước mắt nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400051574 |
| Giá từng phần lô | 43,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Hyaluronic Nội khớp loại 01 mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400051575 |
| Giá từng phần lô | 479,999,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,599,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng ngoài chứa Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2400051576 |
| Giá từng phần lô | 4,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch súc họng và súc miệng chứa Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2400051577 |
| Giá từng phần lô | 32,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát trùng âm đạo chứa Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2400051578 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm chẩn đoán Vi khuẩn H.Pylori qua hơi thở bằng công nghệ C13 |
|
| Mã phần lô | PP2400051579 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi