Gói thầu: Gói thầu số 03: “HH - Mua sắm vật tư y tế, hóa chất y tế năm 2024 -2025”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400183480-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: “HH - Mua sắm vật tư y tế, hóa chất y tế năm 2024 -2025”
Số hiệu KHLCNT PL2400086897
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 38,377,497,995 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 767.549.981 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400051037 - Cồn 70 độ 82,500,000 1,650,000
2 PP2400051038 - Cồn tuyệt đối 15,000,000 300,000
3 PP2400051039 - Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học đa enzyme. Tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế. Hiệu quả với mọi loại nước (nước mềm hoặc nước chưa xử lý) 90,200,000 1,804,000
4 PP2400051040 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt có diện tích nhỏ: đèn mổ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm 80,400,000 1,608,000
5 PP2400051041 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt 11,894,400 237,888
6 PP2400051042 - Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy (đối với dụng cụ chịu nhiệt) hoặc trước khi tiệt trùng lạnh (đối với dụng cụ nhiệt, dụng cụ nội soi). 189,000,000 3,780,000
7 PP2400051043 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại 44,100,000 882,000
8 PP2400051044 - Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi 14,790,000 295,800
9 PP2400051045 - Dung dịch xịt enzym kép dạng bọt 3,348,000 66,960
10 PP2400051046 - Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế 82,560,000 1,651,200
11 PP2400051047 - Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 263,067,300 5,261,346
12 PP2400051048 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân,... 97,749,750 1,954,995
13 PP2400051049 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế (chai 500ml) 54,400,000 1,088,000
14 PP2400051050 - Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh 55,200,000 1,104,000
15 PP2400051051 - Xà phòng rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm 15,000,000 300,000
16 PP2400051052 - Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn kết hợp với nước, chứa 4% Chlorhexidine digluconate, phù hợp sử dụng sát khuẩn tay phẫu thuật 146,250,000 2,925,000
17 PP2400051053 - Acid Acetic 3% 1,008,000 20,160
18 PP2400051054 - Acid Acetic 36-38% 134,000 2,680
19 PP2400051055 - Nước Javel 10-11% 19,500,000 390,000
20 PP2400051056 - Lugol 3% 4,139,730 82,795
21 PP2400051057 - Nước cất 2 lần 14,952,000 299,040
22 PP2400051058 - Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê 21,000,000 420,000
23 PP2400051059 - Cassette 9,000,000 180,000
24 PP2400051060 - Sáp parafin loại tinh khiết, dạng hạt 9,600,000 192,000
25 PP2400051061 - Xylen 4,800,000 96,000
26 PP2400051062 - Dung dịch EA50 3,564,000 71,280
27 PP2400051063 - Dung dịch OG6 7,200,000 144,000
28 PP2400051064 - Dung dịch Eosin Y 3,360,000 67,200
29 PP2400051065 - Dung dịch hematoxyline 6,552,000 131,040
30 PP2400051066 - Keo dán lam pha sẵn 6,941,000 138,820
31 PP2400051067 - Acid Chlohydrid 36%-38% 846,000 16,920
32 PP2400051068 - Amoniac28% 300,000 6,000
33 PP2400051069 - Formol 37% 39,600,000 792,000
34 PP2400051070 - Dung dịch formalin 10% 4,809,000 96,180
35 PP2400051071 - Dầu soi kính 7,425,000 148,500
36 PP2400051072 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu để chạy Máy TPTNT tự động 173,760,000 3,475,200
37 PP2400051073 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế (Pipet Pasteur 1ml) 617,500,000 12,350,000
38 PP2400051074 - Đầu pipette hút dung dịch col vàng 1,890,000 37,800
39 PP2400051075 - Đầu pipette hút dung dịch col xanh 824,000 16,480
40 PP2400051076 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su 19,600,000 392,000
41 PP2400051077 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA 23,000,000 460,000
42 PP2400051078 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản 13,200,000 264,000
43 PP2400051079 - Ống chiết huyết thanh 1.5ml 2,500,000 50,000
44 PP2400051080 - Ống nghiệm có chất chống đông Chimie 34,500,000 690,000
45 PP2400051081 - Ống nghiệm có chất chống đông Citrate 14,220,000 284,400
46 PP2400051082 - Ống nghiệm có chất chống đông Heparin 19,440,000 388,800
47 PP2400051083 - Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml 870,000 17,400
48 PP2400051084 - Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh 5,750,000 115,000
49 PP2400051085 - Lọ đựng mẫu 79,500,000 1,590,000
50 PP2400051086 - Ống nghiệm 5ml không nắp 40,800,000 816,000
51 PP2400051087 - Que cấy nhựa vô trùng 7,200,000 144,000
52 PP2400051088 - Que nhựa tách máu 32,400,000 648,000
53 PP2400051089 - Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm 25,600,000 512,000
54 PP2400051090 - Lamelle kích thước tối thiểu 22x50mm(Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh) 32,508,000 650,160
55 PP2400051091 - Lam mờ soi kính hiển vi 11,200,000 224,000
56 PP2400051092 - Lam soi kính hiển vi 3,080,000 61,600
57 PP2400051093 - Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep 228,000,000 4,560,000
58 PP2400051094 - Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư Cổ tử cung (kỹ thuật Thinprep) 190,000,000 3,800,000
59 PP2400051095 - Kim lấy máu 600,000 12,000
60 PP2400051096 - Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng 17,600,000 352,000
61 PP2400051097 - Chổi phết tế bào âm đạo 7,500,000 150,000
62 PP2400051098 - Acid citric 30,000,000 600,000
63 PP2400051099 - NaCl tinh khiết 5,600,000 112,000
64 PP2400051100 - Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương 92,220,000 1,844,400
65 PP2400051101 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận 986,000,000 19,720,000
66 PP2400051102 - Bộ tiêm chích FAV vô trùng 157,080,000 3,141,600
67 PP2400051103 - Dung dịch lọc thận A 588,000,000 11,760,000
68 PP2400051104 - Dung dịch lọc thận B 1,092,000,000 21,840,000
69 PP2400051105 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ 204,000,000 4,080,000
70 PP2400051106 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP 869,400,000 17,388,000
71 PP2400051107 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,6m2, làm bằng sợi Polysulfone, không có chất BPA và DEHP 529,686,864 10,593,738
72 PP2400051108 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP 453,600,000 9,072,000
73 PP2400051109 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,8, làm bằng sợi Polysulfone, không có chất BPA và DEHP 272,160,000 5,443,200
74 PP2400051110 - Quả lọc thận Middleflux , diện tích 1,9- 2 m2, chất liệu polynephron. 528,750,000 10,575,000
75 PP2400051111 - Quả lọc thận Middle flux , diện tích 2,1m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP 122,400,000 2,448,000
76 PP2400051112 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp SeldingerCertofix Duo HF V1220 hoặc tương đương 19,450,620 389,013
77 PP2400051113 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp SeldingerCertofix Trio V720 hoặc tương đương 23,146,200 462,924
78 PP2400051114 - Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm 130,150,000 2,603,000
79 PP2400051115 - Băng cuộn vải 7cm x 2,5m 4,080,000 81,600
80 PP2400051116 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m 135,000,000 2,700,000
81 PP2400051117 - Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm 9,604,000 192,080
82 PP2400051118 - Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm 10,650,000 213,000
83 PP2400051119 - Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm 11,025,000 220,500
84 PP2400051120 - Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m 43,000,000 860,000
85 PP2400051121 - Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m 302,900,000 6,058,000
86 PP2400051122 - Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m 1,040,000,000 20,800,000
87 PP2400051123 - Băng thun co giãn không keo 15cm x 4,5m 19,980,000 399,600
88 PP2400051124 - Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m 34,734,000 694,680
89 PP2400051125 - Băng thun có keo 6cm x 4,5m 11,550,000 231,000
90 PP2400051126 - Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m 22,117,500 442,350
91 PP2400051127 - Băng xốp vết thương có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm 15,700,000 314,000
92 PP2400051128 - Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12 cm, có sunfadiazin Ag hoặc tương đương 60,110,400 1,202,208
93 PP2400051129 - Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm 58,100,000 1,162,000
94 PP2400051130 - Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm 72,900,000 1,458,000
95 PP2400051131 - Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm 230,400,000 4,608,000
96 PP2400051132 - Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy kích thước 10x10cm 18,750,000 375,000
97 PP2400051133 - Băng xốp dán vết thương tiết dịch 15x15cm 20,800,000 416,000
98 PP2400051134 - Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử), 10cmx10cm 145,000,000 2,900,000
99 PP2400051135 - Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm 150,000,000 3,000,000
100 PP2400051136 - Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm 394,000,000 7,880,000
101 PP2400051137 - Gạc SolvalineN hoặc tương đương 3,000,000 60,000
102 PP2400051138 - Gạc ép sọ não cản quang vô trùng 2cmx8cmx 4 lớp 1,204,000 24,080
103 PP2400051139 - Gạc dẫn lưu (0,75 -1)cmx 200cm x 4 lớp 2,450,000 49,000
104 PP2400051140 - Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp 325,000,000 6,500,000
105 PP2400051141 - Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp 58,000,000 1,160,000
106 PP2400051142 - Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx7cmx12 lớp 10,626,000 212,520
107 PP2400051143 - Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cmx8lớp 595,000,000 11,900,000
108 PP2400051144 - Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ 778,000,000 15,560,000
109 PP2400051145 - Gel vết thương kháng khuẩn 50g 81,500,000 1,630,000
110 PP2400051146 - Dung dịch tưới rửa vết thương dạng xịt 182,000,000 3,640,000
111 PP2400051147 - Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ 27,000,000 540,000
112 PP2400051148 - Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm 31,500,000 630,000
113 PP2400051149 - Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương 369,243,000 7,384,860
114 PP2400051150 - Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương 196,560,000 3,931,200
115 PP2400051151 - Sáp cầm máu xương 2,5g 3,920,000 78,400
116 PP2400051152 - Phim in khô X-Quang kích thước 20x25cmhoặc tương đương 519,750,000 10,395,000
117 PP2400051153 - Phim in khô X-Quang kích thước 26x36cmhoặc tương đương 982,800,000 19,656,000
118 PP2400051154 - Phim in khô X-Quang kích thước 35x43cmhoặc tương đương 476,280,000 9,525,600
119 PP2400051155 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size 942,500,000 18,850,000
120 PP2400051156 - Găng tay thường không bột 28,350,000 567,000
121 PP2400051157 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size 651,000,000 13,020,000
122 PP2400051158 - Bông gòn y tế thấm nước loại kg 6,300,000 126,000
123 PP2400051159 - Bông gòn y tế vô trùng kích thước 3x3cm 108,000,000 2,160,000
124 PP2400051160 - Bông gòn y tế không thấm nước 5,820,000 116,400
125 PP2400051161 - Gòn viên thấm nước đường kính 20mm. 6,000,000 120,000
126 PP2400051162 - Gạc tẩm cồn 14,700,000 294,000
127 PP2400051163 - Bơm tiêm 1ml + Kim các cỡ 10,472,000 209,440
128 PP2400051164 - Bơm tiêm 3ml + Kim các cỡ 390,000 7,800
129 PP2400051165 - Bơm tiêm 5ml + Kim 23 263,670,000 5,273,400
130 PP2400051166 - Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ 168,740,000 3,374,800
131 PP2400051167 - Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ 80,000,000 1,600,000
132 PP2400051168 - Bơm tiêm 50ml 17,500,000 350,000
133 PP2400051169 - Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml 25,000,000 500,000
134 PP2400051170 - Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml 7,350,000 147,000
135 PP2400051171 - Dây nối bơm tiêm điện 18,000,000 360,000
136 PP2400051172 - Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml dùng cho máy Salient 18,200,000 364,000
137 PP2400051173 - Dây nối bơm cản quang chữ T 150cm 7,980,000 159,600
138 PP2400051174 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc 409,500,000 8,190,000
139 PP2400051175 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc , các cỡ, có 4 đường cản quang ngầm 380,000,000 7,600,000
140 PP2400051176 - Nút chặn đuôi kim luồn có hoặc không có heparin 100,800,000 2,016,000
141 PP2400051177 - Miếng dán trong suốt cốđịnh kim luồn 187,500,000 3,750,000
142 PP2400051178 - Kim tiêm dùng 1 lần số 18G 71,400,000 1,428,000
143 PP2400051179 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2" 70,000,000 1,400,000
144 PP2400051180 - Kim khâu phẫu thuật đầu tam giác (kim khâu da) số 7 (7x17) 176,400 3,528
145 PP2400051181 - Kim châm cứu dùng 1 lần các cỡ 235,200,000 4,704,000
146 PP2400051182 - Dây hút đàm có kiểm soát các số 31,500,000 630,000
147 PP2400051183 - Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m 108,675,000 2,173,500
148 PP2400051184 - Dây truyền dịch an toàn 20 giọt/ml 252,000,000 5,040,000
149 PP2400051185 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm) 413,280,000 8,265,600
150 PP2400051186 - Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động 210,000,000 4,200,000
151 PP2400051187 - Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm) 217,600,000 4,352,000
152 PP2400051188 - Dây nối oxy 2.1m 4,620,000 92,400
153 PP2400051189 - Ống thông thở oxy 1 nhánh các cỡ 1,260,000 25,200
154 PP2400051190 - Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ 46,305,000 926,100
155 PP2400051191 - Dây máy thở gây mê 12,999,000 259,980
156 PP2400051192 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c 26,560,800 531,216
157 PP2400051193 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c 10,440,000 208,800
158 PP2400051194 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c 9,000,000 180,000
159 PP2400051195 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c 26,989,200 539,784
160 PP2400051196 - Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c 26,989,200 539,784
161 PP2400051197 - Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c 30,240,000 604,800
162 PP2400051198 - Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 1/O kim tam giác 30 mm 3/8c 36,360,000 727,200
163 PP2400051199 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm 72,000,000 1,440,000
164 PP2400051200 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm 81,000,000 1,620,000
165 PP2400051201 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (4/0 ) dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm-20mm 75,000,000 1,500,000
166 PP2400051202 - Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c 4,200,000 84,000
167 PP2400051203 - Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c 2,520,000 50,400
168 PP2400051204 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c 5,040,000 100,800
169 PP2400051205 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim 5,972,400 119,448
170 PP2400051206 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tam giác 24 mm 3/8c 5,940,000 118,800
171 PP2400051207 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c 5,216,400 104,328
172 PP2400051208 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim 39,816,000 796,320
173 PP2400051209 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c 9,525,600 190,512
174 PP2400051210 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c 6,451,200 129,024
175 PP2400051211 - Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c 2,394,000 47,880
176 PP2400051212 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu hình thoi Atraloc SH-2 plus dài 26mm 1/2 vòng tròn 4,684,068 93,682
177 PP2400051213 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm (1/2C) 24,120,000 482,400
178 PP2400051214 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 40mm, 1/2C 324,000,000 6,480,000
179 PP2400051215 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C 189,000,000 3,780,000
180 PP2400051216 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm-25mm 1/2C 209,000,000 4,180,000
181 PP2400051217 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm, 1/2C 280,665,000 5,613,300
182 PP2400051218 - Chỉ Polyglactin 910 4/0, kim tam giác thẩm mỹ 19 mm 3/8C 10,800,000 216,000
183 PP2400051219 - Chỉ khâu tan đa sợi tổng hợp polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C 7,799,400 155,988
184 PP2400051220 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, dài 90cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 40mm, 1/2C 181,650,000 3,633,000
185 PP2400051221 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C 33,810,000 676,200
186 PP2400051222 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm kim tròn 25mm-26mm, 1/2C 108,125,000 2,162,500
187 PP2400051223 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 20mm, 1/2C 42,000,000 840,000
188 PP2400051224 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0 dài 100cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn. 21,240,000 424,800
189 PP2400051225 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c 780,000 15,600
190 PP2400051226 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 3/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c 9,000,000 180,000
191 PP2400051227 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c 16,560,000 331,200
192 PP2400051228 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn 22,680,000 453,600
193 PP2400051229 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c 7,680,000 153,600
194 PP2400051230 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn Multipass, 3/8c 269,040,000 5,380,800
195 PP2400051231 - Chỉ thép số 7, 2X75cm,đầu tam giác 55mm, 1/2 C 11,340,000 226,800
196 PP2400051232 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 , dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm 48,195,000 963,900
197 PP2400051233 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim 75,900,000 1,518,000
198 PP2400051234 - Axit soi mòn sứ PorcelainEtch Gel hoặc tương đương 6,567,500 131,350
199 PP2400051235 - Vật liệu ăn mòn/xói mòn Etching PSP-Gel hoặc tương đương 4,600,000 92,000
200 PP2400051236 - Chất cầm máu nướu 2,508,000 50,160
201 PP2400051237 - Tê bôi dùng trong nha khoa 475,050 9,501
202 PP2400051238 - Chất lấy dấu trong nha khoa Aroma Fine Plus hoặc tương đương 8,568,000 171,360
203 PP2400051239 - Cao su lấy dấu loại nặng (sử dụng kính và dao trộn) 36,640,000 732,800
204 PP2400051240 - Cao su lấy dấu loại nhẹ (sử dụng kính và dao trộn) 37,930,000 758,600
205 PP2400051241 - Cao su lấy dấu loại nặng (sử dụng súng trộn) 26,508,000 530,160
206 PP2400051242 - Cao su lấy dấu loại nhẹ (sử dụng súng trộn) 17,206,200 344,124
207 PP2400051243 - Composite đặc Denfil 4g A1- A4 hoặc tương đương 15,540,000 310,800
208 PP2400051244 - Composite lỏng Denfil 2g A1- A4 hoặc tương đương 13,597,500 271,950
209 PP2400051245 - Vật liệu làm khô ống tủy (Côn giấy) 7,119,000 142,380
210 PP2400051246 - Vật liệu hỗ trợ trám bít ống tủy (Côn phụ) 3,391,200 67,824
211 PP2400051247 - Vật liệu trám bít ống tủy (Côn chính) 8,127,600 162,552
212 PP2400051248 - Bôi trơn ống tủy Glyde Dentsply3ml hoặc tương đương 7,131,000 142,620
213 PP2400051249 - Endomethasone bít tủy 1,400,000 28,000
214 PP2400051250 - Vật liệu che tủy Calcium Hydroxide dùng diệt khuẩn ống tủy trong nha khoa 698,250 13,965
215 PP2400051251 - Che tủy Dycal Standardmàu ngà hoặc tương đương 6,938,400 138,768
216 PP2400051252 - Xi măng trám bít ống tủy AH26 Root Canal Sealer hoặc tương đương 10,647,000 212,940
217 PP2400051253 - Trâm gai dùng lấy sạch sợi tủy trong quá trình chữa tủy các số dài 21mm, 25mm 300,000 6,000
218 PP2400051254 - Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương 5,976,000 119,520
219 PP2400051255 - Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương 5,976,000 119,520
220 PP2400051256 - Trâm Protaper for Hand Fhu đủ số SX-F3 dài 21,25 hoặc tương đương 64,800,000 1,296,000
221 PP2400051257 - Vật liệu trám tạm, hàn tạm Ceivitronhoặc tương đương 2,184,000 43,680
222 PP2400051258 - Cement gắn Self-AdhesiveRelyX U200 hoặc tương đương 35,910,000 718,200
223 PP2400051259 - Chốt Unimetric 15,225,000 304,500
224 PP2400051260 - Vật liệu gắn tạm cầu mão răng 9,528,750 190,575
225 PP2400051261 - Keo trám 1 bước I-Bonding hoặc tương đương 20,837,250 416,745
226 PP2400051262 - Lentulo số25-40, dài 21mm, 25mm 1,900,000 38,000
227 PP2400051263 - Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ nhanh 26mm 3,791,970 75,840
228 PP2400051264 - Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ chậm 44,5mm 3,300,000 66,000
229 PP2400051265 - Mũi khoan kim cương các cỡ 7,260,000 145,200
230 PP2400051266 - Mũi khoan nha khoa kim cương hạt siêu thô với chuôi bằng thép không gỉ. Các cỡ 1,668,000 33,360
231 PP2400051267 - Peeso Mani đủ số 1-6 dài 32mm 614,664 12,294
232 PP2400051268 - Nhám kẽ 4,989,600 99,792
233 PP2400051269 - Nhựa tự cứng trắng dùng cho nha khoa 387,200 7,744
234 PP2400051270 - Ống hút nước bọt 7,350,000 147,000
235 PP2400051271 - Sáp lá dùng trong phục hình răng 5,399,940 107,999
236 PP2400051272 - Sáp vành khít dùng lấy dấu đáy hành lang khi thực hiện hàm tháo lắp Patondeker Peri Compound hoặc tương đương 1,764,000 35,280
237 PP2400051273 - Chỉ co nướu cỡ #00 9,597,000 191,940
238 PP2400051274 - Chỉ nha khoa 1,677,500 33,550
239 PP2400051275 - Chổi cước đánh bóng răng 4,838,400 96,768
240 PP2400051276 - Đai kim loại dùng trong nha khoa 283,536 5,671
241 PP2400051277 - Đài đánh bóng Composite 5,249,400 104,988
242 PP2400051278 - Sò đánh bóng nha khoa Acclean hoặc tương đương 2,310,000 46,200
243 PP2400051279 - Dầu bôi trơn tay khoan 8,200,000 164,000
244 PP2400051280 - Phim X quang nha khoa (kèm nước rửa phim) 16,250,000 325,000
245 PP2400051281 - Xi măng gắn cầu chụp, chốt, mắc cài Fuji I lớn hoặc tương đương 14,332,500 286,650
246 PP2400051282 - Xi măng trám dùng trám các xoang nhỏ hoặc trám tái tạo cùi dùng trong nha khoa 26,250,000 525,000
247 PP2400051283 - Xi măng gắn phục hình nha khoa 13,608,000 272,160
248 PP2400051284 - Giấy kiểm tra khớp cắn 34,650,000 693,000
249 PP2400051285 - Gòn cuộn 478,800 9,576
250 PP2400051286 - Cọ tăm bông bôi keo trám răng 2,838,000 56,760
251 PP2400051287 - Kim nha khoa 6,237,000 124,740
252 PP2400051288 - Mặt gương nha khoa 4,200,000 84,000
253 PP2400051289 - Chêm gỗ dùng trong nha khoa 4,201,500 84,030
254 PP2400051290 - Thạch cao siêu cứng, thành phần chính là canxi sunfat. Dùng để lấy dấu, lấy mẫu ban đầu của hàm, răng 4,137,000 82,740
255 PP2400051291 - Vaseline 20g 120,000 2,400
256 PP2400051292 - MTA Biofactortrám bít ống tủy hoặc tương đương 20,867,000 417,340
257 PP2400051293 - Đai cellulose(đai trong) dùng trong nha khoa 7,182,000 143,640
258 PP2400051294 - Khung cố định hai thanh 37,500,000 750,000
259 PP2400051295 - Nẹp bất động chi trên 129,000,000 2,580,000
260 PP2400051296 - Đĩa đệm cột sống P-LIF các cỡ 8,9,10,11,12mm,dài 24mm 400,000,000 8,000,000
261 PP2400051297 - Ốc khóa trong 96,000,000 1,920,000
262 PP2400051298 - Thanh nối dọc đàn hồi 541,200,000 10,824,000
263 PP2400051299 - Ampu giúp thở (người lớn, trẻ em, sơ sinh) 12,075,000 241,500
264 PP2400051300 - Ống thông chắn lưỡi và mở miệng (Airway)các số 34,125,000 682,500
265 PP2400051301 - Co nối máy thở (Catherter mount) 3,150,000 63,000
266 PP2400051302 - Co nối nhựa 15,120,000 302,400
267 PP2400051303 - Cây hướng dẫn đặt Nội khí quản khó các cỡ 3,360,000 67,200
268 PP2400051304 - Ống đặt nội khí quản có lò xo có bóng các số 42,740,000 854,800
269 PP2400051305 - Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số 207,615,000 4,152,300
270 PP2400051306 - Ống nội phế quản Blue Line 2 nòng trái, phải, bóng Soft Seal, các số 28 đến 41 hoặc tương đương 19,929,000 398,580
271 PP2400051307 - Cannul mở khí quản các số 553,350 11,067
272 PP2400051308 - Lọc khuẩn 3 chức năng: có cổng đo CO2, lọc vi khuẩn, làm ấm và làm ẩm 147,000,000 2,940,000
273 PP2400051309 - Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko hoặc tương đương 195,500,000 3,910,000
274 PP2400051310 - Bộ mask xông khí dung người lớn / trẻ em 13,387,500 267,750
275 PP2400051311 - Mask khí dung + co T 1,000,000 20,000
276 PP2400051312 - Mask oxy người lớn nồng độ cao 14,332,500 286,650
277 PP2400051313 - Mask gây mê 2,100,000 42,000
278 PP2400051314 - Mask thanh quản các số 4,620,000 92,400
279 PP2400051315 - Túi oxy 1,491,000 29,820
280 PP2400051316 - Bóng bóp gây mê 3000ml 1,260,000 25,200
281 PP2400051317 - Áo phẫu thuật size L 13,545,000 270,900
282 PP2400051318 - Bàn chải phẫu thuật 14,364,000 287,280
283 PP2400051319 - Nón giấy phẫu thuật 48,000,000 960,000
284 PP2400051320 - Lưỡi dao phẫu thuật các số 49,150,000 983,000
285 PP2400051321 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần 231,000,000 4,620,000
286 PP2400051322 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 58,590,000 1,171,800
287 PP2400051323 - Khăn mổ giấy nội soi khớp gối 52,290,000 1,045,800
288 PP2400051324 - Bộ khăn phẫu thuật vô trùng 13,710,000 274,200
289 PP2400051325 - Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm 78,372,000 1,567,440
290 PP2400051326 - Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm 13,500,000 270,000
291 PP2400051327 - Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 30x28cm. 88,000,000 1,760,000
292 PP2400051328 - Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate hoặc tương đương 91,306,500 1,826,130
293 PP2400051329 - Dây garo cao su 6cm 580,000 11,600
294 PP2400051330 - Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size 21,000,000 420,000
295 PP2400051331 - Clip kẹp mạch máu bằng titan các size 6,840,000 136,800
296 PP2400051332 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 10cmx15cm 39,520,000 790,400
297 PP2400051333 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 6cmx11cm 24,700,000 494,000
298 PP2400051334 - Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây xoắn, dài 90 cm 735,000,000 14,700,000
299 PP2400051335 - Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm 72,450,000 1,449,000
300 PP2400051336 - Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm 152,775,000 3,055,500
301 PP2400051337 - Ống Penrose tiệt trùng 630,000 12,600
302 PP2400051338 - Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng 7,350,000 147,000
303 PP2400051339 - Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu 5,160,000 103,200
304 PP2400051340 - Sond chữ T (thông túi mật) các số 189,000 3,780
305 PP2400051341 - Bộ dây dẫn lưu màng phổi 1,134,000 22,680
306 PP2400051342 - Ống thông dạ dày các số 3,420,000 68,400
307 PP2400051343 - Ống thông niệu quản JJ các số 210,000,000 4,200,000
308 PP2400051344 - Ống thông tiểu foley silicone 2 nhánh sử dụng dài ngày các số 183,750,000 3,675,000
309 PP2400051345 - Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số 10,360,000 207,200
310 PP2400051346 - Ống thông blakemore các số 31,657,500 633,150
311 PP2400051347 - Ống xông họng thủy tinh 5,670,000 113,400
312 PP2400051348 - Ống xông mũi thủy tinh 9,450,000 189,000
313 PP2400051349 - Ống thông hậu môn các số. 360,000 7,200
314 PP2400051350 - Bộ thụt tháo dạ dày 1,155,000 23,100
315 PP2400051351 - Băng bột bó xương 15cm x 2,7m 43,200,000 864,000
316 PP2400051352 - Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m 717,600 14,352
317 PP2400051353 - Băng bột bó xương 10cm x 2,7m 33,450,000 669,000
318 PP2400051354 - Sáp paraffin sử dụng 1 lần, nhiều mùi 20,400,000 408,000
319 PP2400051355 - Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản gồm 7 vòng thắt 71,000,000 1,420,000
320 PP2400051356 - Nhang ngải cứu không khói cỡ trung 27,000,000 540,000
321 PP2400051357 - Nhang ngải cứu không khói cỡ đại 14,400,000 288,000
322 PP2400051358 - Vòng tránh thai chữ T 3,600,000 72,000
323 PP2400051359 - Que Spatula 5,160,000 103,200
324 PP2400051360 - Bộ điều kinh Karman 1,239,840 24,797
325 PP2400051361 - Bình dẫn lưu mềm thể tích 400ml. 65,992,500 1,319,850
326 PP2400051362 - Kìm sinh thiết dạ dày dùng 01 lần 6,000,000 120,000
327 PP2400051363 - Kìm sinh thiết đại tràng dùng 01 lần 6,000,000 120,000
328 PP2400051364 - Kim chích cầm máu sử dụng 01 lần 1,500,000 30,000
329 PP2400051365 - Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp 53,400,000 1,068,000
330 PP2400051366 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 48,800,000 976,000
331 PP2400051367 - Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%) (kích thước ± 5%) 32,240,000 644,800
332 PP2400051368 - Túi ép dẹp 100mm x 200m 13,440,000 268,800
333 PP2400051369 - Túi ép dẹp 200mm x 200m 33,000,000 660,000
334 PP2400051370 - Túi ép dẹp 250mm x 200m 30,492,800 609,856
335 PP2400051371 - Túi ép dẹp 300mm x 200m 24,000,000 480,000
336 PP2400051372 - Túi ép dẹp 75mm x 200m 7,560,000 151,200
337 PP2400051373 - Khóa 3 ngã có dây 100 cm 96,750,000 1,935,000
338 PP2400051374 - Bao camera nội soi 7,308,000 146,160
339 PP2400051375 - Bao cao su 2,250,000 45,000
340 PP2400051376 - Bao kính hiển vi vô trùng 4,000,000 80,000
341 PP2400051377 - Dây đeo tay bệnh nhân 32,200,000 644,000
342 PP2400051378 - Dây garo 971,250 19,425
343 PP2400051379 - Điện cực tim dùng 1 lần 57,000,000 1,140,000
344 PP2400051380 - Giấy đo điện tim 6 cần 110mmx140mm sọc đỏ, loại xấp 3,080,000 61,600
345 PP2400051381 - Giấy điện tim cuộn 80mmx20mm 976,500 19,530
346 PP2400051382 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx100mm loại xấp 3,500,000 70,000
347 PP2400051383 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m loại cuộn 3,900,000 78,000
348 PP2400051384 - Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m 4,200,000 84,000
349 PP2400051385 - Giấy in nhiệt cuộn 57mmx30m 649,000 12,980
350 PP2400051386 - Giấy Monitor sản khoa 4,258,800 85,176
351 PP2400051387 - Giấy vệ sinh y tế các khổ (40cmx25cm, 40cmx50cm) 55,440,000 1,108,800
352 PP2400051388 - Giấy in siêu âm 110mm x 20m UPP-110S hoặc tương đương 5,395,000 107,900
353 PP2400051389 - Gel siêu âm 10,815,000 216,300
354 PP2400051390 - Gel bôi trơn 82g K-Y Jelly Personal hoặc tương đương 20,832,000 416,640
355 PP2400051391 - Khẩu trang y tế 3 lớp 84,000,000 1,680,000
356 PP2400051392 - Nẹp gỗ các loại 316,800 6,336
357 PP2400051393 - Nhiệt kế thủy ngân 4,600,000 92,000
358 PP2400051394 - Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm 70,000,000 1,400,000
359 PP2400051395 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml 22,050,000 441,000
360 PP2400051396 - Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít 6,825,000 136,500
361 PP2400051397 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6,8 lít 24,150,000 483,000
362 PP2400051398 - Cây đè lưỡi gỗ 16,380,000 327,600
363 PP2400051399 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần 168,000,000 3,360,000
364 PP2400051400 - Calib AFP 1,223,775 24,476
365 PP2400051401 - Calib Anti TG 2,205,000 44,100
366 PP2400051402 - Calib CA 12-5 1,468,530 29,371
367 PP2400051403 - Calib CA 15-3 II 1,468,530 29,371
368 PP2400051404 - Calib CA 72-4 1,844,310 36,887
369 PP2400051405 - Calib CA19-9 1,468,530 29,371
370 PP2400051406 - Calib CEA 1,223,775 24,476
371 PP2400051407 - Calib CK-MB 1,223,775 24,476
372 PP2400051408 - Calib CYFRA 1,835,663 36,714
373 PP2400051409 - Calib HCG+BETA II 1,223,775 24,476
374 PP2400051410 - Calib Pro BNP 17,199,000 343,980
375 PP2400051411 - Calib PSA 1,223,775 24,476
376 PP2400051412 - Calib TnT Hs 1,102,500 22,050
377 PP2400051413 - Calib TSH 1,223,775 24,476
378 PP2400051414 - CalibFreePSA 1,223,775 24,476
379 PP2400051415 - Chuẩn control kháng thể Rubella IGG 3,426,570 68,532
380 PP2400051416 - Chuẩn control kháng thể Rubella IGM 3,589,740 71,795
381 PP2400051417 - CMV IGG 4,895,100 97,902
382 PP2400051418 - CMV IGM 7,342,700 146,854
383 PP2400051419 - CONTROL CMV IGG 2,802,445 56,049
384 PP2400051420 - CONTROL CMV IGM 2,802,445 56,049
385 PP2400051421 - Control CK-MB 19,179,000 383,580
386 PP2400051422 - CONTROL TOXO IGG 1,713,285 34,266
387 PP2400051423 - CONTROL TOXO IGM 1,713,285 34,266
388 PP2400051424 - Control TroponinT 1,764,000 35,280
389 PP2400051425 - Ferritin calset 1,223,775 24,476
390 PP2400051426 - Hóa chất pha loãng Diluent Univesal 8,566,400 171,328
391 PP2400051427 - Marker ung thư tiền liệt tuyến Free PSA 24,475,600 489,512
392 PP2400051428 - Procell Elec 6x380ml 10,272,366 205,448
393 PP2400051429 - Tìm kháng thể RUBELLA IgG 21,538,400 430,768
394 PP2400051430 - Tìm kháng thể RUBELLA IgM 30,839,200 616,784
395 PP2400051431 - TOXO IGG 21,538,400 430,768
396 PP2400051432 - TOXO IGM 30,839,200 616,784
397 PP2400051433 - Tube và cup đo mẫu Assay Tip/Cup 71,051,904 1,421,039
398 PP2400051434 - Xét nghiệm Anti HBc Total 17,622,400 352,448
399 PP2400051435 - Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs 26,923,000 538,460
400 PP2400051436 - Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên lõi: HBeAg 10,279,800 205,596
401 PP2400051437 - XN CK.MB máu (men tim) 14,685,300 293,706
402 PP2400051438 - XN Pro-BNP máu (yếu tố suy tim) 1,023,120,000 20,462,400
403 PP2400051439 - XN tìm kháng nguyên và kháng thể HIV 42,000,000 840,000
404 PP2400051440 - Hóa chất xét nghiệm AFP 83,160,000 1,663,200
405 PP2400051441 - Hóa chất xét nghiệm CA15-3 152,460,000 3,049,200
406 PP2400051442 - Chất chuẩn cho xét nghiệm AFP 9,800,000 196,000
407 PP2400051443 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CA125 9,947,000 198,940
408 PP2400051444 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CA15-3 19,894,000 397,880
409 PP2400051445 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA 9,947,004 198,941
410 PP2400051446 - Chất chuẩn cho xét nghiệm xơ gan M2BPGi 2,090,612 41,813
411 PP2400051447 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm M2BPGi 21,900,000 438,000
412 PP2400051448 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA15-3, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3 7,000,000 140,000
413 PP2400051449 - Đầu côn dùng một lần 73,350,000 1,467,000
414 PP2400051450 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) 4,200,000 84,000
415 PP2400051451 - Dung dịch rửa đường ống 19,110,000 382,200
416 PP2400051452 - Dung dịch rửa kim hút 3,150,000 63,000
417 PP2400051453 - Giếng phản ứng 29,350,000 587,000
418 PP2400051454 - Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5% 4,640,000 92,800
419 PP2400051455 - Card XN nhóm máu ABO-Rh, phương pháp trực tiếp-gián tiếp 214,200,000 4,284,000
420 PP2400051456 - Dung dịch đệm(buffer ) pha loãng hồng cầu 46,200,000 924,000
421 PP2400051457 - Chuẩn máy level 1 5,997,600 119,952
422 PP2400051458 - Chuẩn máy level 2 5,997,600 119,952
423 PP2400051459 - Chuẩn máy level 3 5,997,600 119,952
424 PP2400051460 - Hóa chất calib HbA1C 24,066,000 481,320
425 PP2400051461 - Hóa chất control HbA1c 48,132,000 962,640
426 PP2400051462 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C 792,666,000 15,853,320
427 PP2400051463 - Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR 14,960,000 299,200
428 PP2400051464 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218 1,950,000 39,000
429 PP2400051465 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 3,000,000 60,000
430 PP2400051466 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 2,415,000 48,300
431 PP2400051467 - Đĩa giấy Oxidase 275,000 5,500
432 PP2400051468 - MIC Amikacin 34,370,000 687,400
433 PP2400051469 - MIC Colistin 34,600,000 692,000
434 PP2400051470 - MIC Ertapenem 34,000,000 680,000
435 PP2400051471 - MIC Imipenem-cilastatin 33,333,333 666,667
436 PP2400051472 - MIC Meropenem 34,600,000 692,000
437 PP2400051473 - MIC Vancomycin 35,700,000 714,000
438 PP2400051474 - Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng 63,000,000 1,260,000
439 PP2400051475 - Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase) 3,200,000 64,000
440 PP2400051476 - Môi trường kháng sinh đồ MHA vuông (Mueller Hinton Agar) 37,000,000 740,000
441 PP2400051477 - Nhuộm Giem sa 3,225,000 64,500
442 PP2400051478 - Vòng cấy định lượng 900,000 18,000
443 PP2400051479 - Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng) 780,000 15,600
444 PP2400051480 - Môi trường định danh vi khuẩn Citrate 840,000 16,800
445 PP2400051481 - Môi trường định danh vi khuẩn KIA 1,600,000 32,000
446 PP2400051482 - Thuốc nhuộm Lugol 111,000 2,220
447 PP2400051483 - Môi trường tăng sinh BHI Broth 9,450,000 189,000
448 PP2400051484 - Môi trường phân lập vi khuẩn MC 30,000,000 600,000
449 PP2400051485 - Môi trường phân lập mẫu phân SS 3,000,000 60,000
450 PP2400051486 - Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility,Indol, Urea) 840,000 16,800
451 PP2400051487 - Môi trường thạch máu Cừu BA 90 8,820,000 176,400
452 PP2400051488 - Calib Ethanol 1,313,519 26,271
453 PP2400051489 - Calib lipid máu 1,162,004 23,241
454 PP2400051490 - Calib Protein niệu 2,052,271 41,046
455 PP2400051491 - Control D-Dimer 6,002,616 120,053
456 PP2400051492 - Control PROTEINS niệu 3,768,060 75,362
457 PP2400051493 - Dung dịch HAEMOLYZINGXét nghiệm HBA1C 3,048,948 60,979
458 PP2400051494 - Nước rửa máy Ecotergent 13,048,938 260,979
459 PP2400051495 - Nước rửa máy NaOH-Dcasset 41,370,588 827,412
460 PP2400051496 - Nước rửa máy NaOH-D/Basic Wash 273,109,200 5,462,184
461 PP2400051497 - Nước rửa máy Sample Cleaner 1 6,251,742 125,035
462 PP2400051498 - Nước rửa máy Sample Cleaner2 5,217,030 104,341
463 PP2400051499 - Xét nghiệm HBA1C 137,203,200 2,744,064
464 PP2400051500 - XN Albuminmáu 543,000 10,860
465 PP2400051501 - XN Albuminniệu 8,803,800 176,076
466 PP2400051502 - XN LDH máu 813,600 16,272
467 PP2400051503 - XN Protein niệu, dịch 2,669,100 53,382
468 PP2400051504 - Cuvette đo mẫu 36,713,250 734,265
469 PP2400051505 - Chương trình ngoại kiểm Huyết học 7,480,000 149,600
470 PP2400051506 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu 6,655,000 133,100
471 PP2400051507 - Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch 12,419,000 248,380
472 PP2400051508 - Chương trình ngoại kiểm Niệu 8,365,000 167,300
473 PP2400051509 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa 7,280,000 145,600
474 PP2400051510 - Chương trình nội kiểm Huyết học 3 Level: 1,2,3 43,200,000 864,000
475 PP2400051511 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 6,655,000 133,100
476 PP2400051512 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch 9,378,000 187,560
477 PP2400051513 - Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng 9,372,000 187,440
478 PP2400051514 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 6,655,000 133,100
479 PP2400051515 - Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan 9,988,000 199,760
480 PP2400051516 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu 7,347,500 146,950
481 PP2400051517 - Chuẩn control -XN Check L1 13,200,000 264,000
482 PP2400051518 - Chuẩn control -XN Check L2 13,200,000 264,000
483 PP2400051519 - Chuẩn control -XN Check L3 13,200,000 264,000
484 PP2400051520 - Chuẩn control level 1 4,599,000 91,980
485 PP2400051521 - Chuẩn control level 2 4,599,000 91,980
486 PP2400051522 - Chuẩn control Plasma 22,776,600 455,532
487 PP2400051523 - Dung dịch đệm đo Fibrinogen 7,518,000 150,360
488 PP2400051524 - Hóa chất đo Fibrinogen 73,489,500 1,469,790
489 PP2400051525 - Tube đo mẫu 37,894,500 757,890
490 PP2400051526 - Ống chuẩn dùng nội kiểm mẫu level 1, level 2 2,420,295 48,406
491 PP2400051527 - Ống đựng máu làm VS trên máy tự động 72,000,000 1,440,000
492 PP2400051528 - Gạc Vaseline 45,000,000 900,000
493 PP2400051529 - Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn tẩm Ag kích thước 10x10cm(kích thước ±5%) 76,000,000 1,520,000
494 PP2400051530 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại 16,080,000 321,600
495 PP2400051531 - Băng kết dính co giãn 2 chiều 5,000,000 100,000
496 PP2400051532 - Clip mạch máu (Hemoclip) 135,000,000 2,700,000
497 PP2400051533 - Thòng lọng cắt Polyp, hình oval, đường kính 20mm/30mm, dài 2300mm(sử dụng 1 lần) 4,200,000 84,000
498 PP2400051534 - Băng cuốn ổn định cổ chân H1 2,800,000 56,000
499 PP2400051535 - Băng thun gối H1 (có lỗ) 9,500,000 190,000
500 PP2400051536 - Băng thun gối H5 (có lỗ) 11,500,000 230,000
501 PP2400051537 - Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm 304,492,500 6,089,850
502 PP2400051538 - Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ nhỏ, dùng với máy hút dịch curasys 294,000,000 5,880,000
503 PP2400051539 - Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ trung, dùng với máy hút dịch curasys 453,600,000 9,072,000
504 PP2400051540 - Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ lớn, dùng với máy hút dịch curasys 299,250,000 5,985,000
505 PP2400051541 - Nẹp cẳng tay H5 10,400,000 208,000
506 PP2400051542 - Nẹp cổ cứng H1 ORBE các cỡ 650,000 13,000
507 PP2400051543 - Nẹp gối H3 33,600,000 672,000
508 PP2400051544 - Vớ gối điều trị giãn tĩnh mạch áp lực 1, áp lực 2, các cỡ 17,325,000 346,500
509 PP2400051545 - Vớ đùi điều trị giãn tĩnh mạch áp lực 1, áp lực 2, các cỡ 31,185,000 623,700
510 PP2400051546 - Băng cố định khớp vai H1 1,700,000 34,000
511 PP2400051547 - Băng thun cổ tay dán 880,000 17,600
512 PP2400051548 - Băng thun khuỷu tay 800,000 16,000
513 PP2400051549 - Đai cột sống thắt lưng 11,000,000 220,000
514 PP2400051550 - Đai số 8 H1 1,320,000 26,400
515 PP2400051551 - Nẹp Iselin 1,000,000 20,000
516 PP2400051552 - Nẹp bóng chày 550,000 11,000
517 PP2400051553 - Nẹp đêm ngắn, dài H1, H2 18,150,000 363,000
518 PP2400051554 - Túi treo tay cao cấp H2 760,000 15,200
519 PP2400051555 - Kim chích cầm máu đại tràng (đk 2,3mm; dài 230cm; chiều dài kim 4mm) 3,960,000 79,200
520 PP2400051556 - Lưỡi dao bào da 26,250,000 525,000
521 PP2400051557 - Nẹp cánh tay H3 925,000 18,500
522 PP2400051558 - Nẹp cổ mềm H1 ORBE_ Các size XXS, XS,S, M, L.. 420,000 8,400
523 PP2400051559 - Nẹp ngón tay cái H1 các size 1,300,000 26,000
524 PP2400051560 - Viên đặt trực tràng điều trị trĩ Hemopran hoặc tương đương 33,600,000 672,000
525 PP2400051561 - Kem bôi trĩ RectroCare hoặc tương đương 24,000,000 480,000
526 PP2400051562 - Kem hỗ trợ phòng ngừa, giảm đau nhanh các triệu chứng do giãn tĩnh mạch, viêm khớp, sưng đau và bầm tím 72,600,000 1,452,000
527 PP2400051563 - Bộ dụng cụ rửa mũi xoang 14,175,000 283,500
528 PP2400051564 - Gói hỗn hợp pha dung dịch rửa mũi xoang 23,205,000 464,100
529 PP2400051565 - Nước nhỏ mũi dạng xịt 18,690,000 373,800
530 PP2400051566 - Dung dịch xịt mũi nhược trương 2,040,000 40,800
531 PP2400051567 - Dung dịch xịt muỗi đẳng trương 13,600,000 272,000
532 PP2400051568 - Dung dịch xịt mũi ưu trương 6,800,000 136,000
533 PP2400051569 - Thực phẩm dinh dưỡng y học Peptamen400mg hoặc tương đương 16,200,000 324,000
534 PP2400051570 - Thực phẩm dinh dưỡng y học X-Healer hoặc tương đương 462,000,000 9,240,000
535 PP2400051571 - Mỡ thoa trực tràng Repaherbhoặc tương đương 73,500,000 1,470,000
536 PP2400051572 - Viên đặt trực tràng Repaher hoặc tương đương 73,500,000 1,470,000
537 PP2400051573 - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Primalis hoặc tương đương 43,500,000 870,000
538 PP2400051574 - Dung dịch nước mắt nhân tạo 43,956,000 879,120
539 PP2400051575 - Acid Hyaluronic Nội khớp loại 01 mũi 479,999,100 9,599,982
540 PP2400051576 - Dung dịch dùng ngoài chứa Povidon iod 4,876,000 97,520
541 PP2400051577 - Dung dịch súc họng và súc miệng chứa Povidon iod 32,492,000 649,840
542 PP2400051578 - Dung dịch sát trùng âm đạo chứa Povidon iod 2,438,000 48,760
543 PP2400051579 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán Vi khuẩn H.Pylori qua hơi thở bằng công nghệ C13 612,000,000 12,240,000
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400051037
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400051038
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học đa enzyme. Tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế. Hiệu quả với mọi loại nước (nước mềm hoặc nước chưa xử lý)
Mã phần lô PP2400051039
Giá từng phần lô 90,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt có diện tích nhỏ: đèn mổ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm
Mã phần lô PP2400051040
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt
Mã phần lô PP2400051041
Giá từng phần lô 11,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy (đối với dụng cụ chịu nhiệt) hoặc trước khi tiệt trùng lạnh (đối với dụng cụ nhiệt, dụng cụ nội soi).
Mã phần lô PP2400051042
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2400051043
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400051044
Giá từng phần lô 14,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt enzym kép dạng bọt
Mã phần lô PP2400051045
Giá từng phần lô 3,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400051046
Giá từng phần lô 82,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt
Mã phần lô PP2400051047
Giá từng phần lô 263,067,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,261,346
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân,...
Mã phần lô PP2400051048
Giá từng phần lô 97,749,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế (chai 500ml)
Mã phần lô PP2400051049
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh
Mã phần lô PP2400051050
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xà phòng rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm
Mã phần lô PP2400051051
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn kết hợp với nước, chứa 4% Chlorhexidine digluconate, phù hợp sử dụng sát khuẩn tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400051052
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Acetic 3%
Mã phần lô PP2400051053
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Acetic 36-38%
Mã phần lô PP2400051054
Giá từng phần lô 134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javel 10-11%
Mã phần lô PP2400051055
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lugol 3%
Mã phần lô PP2400051056
Giá từng phần lô 4,139,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400051057
Giá từng phần lô 14,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê
Mã phần lô PP2400051058
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette
Mã phần lô PP2400051059
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp parafin loại tinh khiết, dạng hạt
Mã phần lô PP2400051060
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400051061
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch EA50
Mã phần lô PP2400051062
Giá từng phần lô 3,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch OG6
Mã phần lô PP2400051063
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Eosin Y
Mã phần lô PP2400051064
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hematoxyline
Mã phần lô PP2400051065
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán lam pha sẵn
Mã phần lô PP2400051066
Giá từng phần lô 6,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Chlohydrid 36%-38%
Mã phần lô PP2400051067
Giá từng phần lô 846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoniac28%
Mã phần lô PP2400051068
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol 37%
Mã phần lô PP2400051069
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch formalin 10%
Mã phần lô PP2400051070
Giá từng phần lô 4,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400051071
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu để chạy Máy TPTNT tự động
Mã phần lô PP2400051072
Giá từng phần lô 173,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,475,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế (Pipet Pasteur 1ml)
Mã phần lô PP2400051073
Giá từng phần lô 617,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu pipette hút dung dịch col vàng
Mã phần lô PP2400051074
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu pipette hút dung dịch col xanh
Mã phần lô PP2400051075
Giá từng phần lô 824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2400051076
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA
Mã phần lô PP2400051077
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản
Mã phần lô PP2400051078
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chiết huyết thanh 1.5ml
Mã phần lô PP2400051079
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có chất chống đông Chimie
Mã phần lô PP2400051080
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có chất chống đông Citrate
Mã phần lô PP2400051081
Giá từng phần lô 14,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin
Mã phần lô PP2400051082
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml
Mã phần lô PP2400051083
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh
Mã phần lô PP2400051084
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu
Mã phần lô PP2400051085
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm 5ml không nắp
Mã phần lô PP2400051086
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2400051087
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que nhựa tách máu
Mã phần lô PP2400051088
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm
Mã phần lô PP2400051089
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle kích thước tối thiểu 22x50mm(Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh)
Mã phần lô PP2400051090
Giá từng phần lô 32,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam mờ soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400051091
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400051092
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep
Mã phần lô PP2400051093
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư Cổ tử cung (kỹ thuật Thinprep)
Mã phần lô PP2400051094
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu
Mã phần lô PP2400051095
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400051096
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi phết tế bào âm đạo
Mã phần lô PP2400051097
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid citric
Mã phần lô PP2400051098
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaCl tinh khiết
Mã phần lô PP2400051099
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051100
Giá từng phần lô 92,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận
Mã phần lô PP2400051101
Giá từng phần lô 986,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiêm chích FAV vô trùng
Mã phần lô PP2400051102
Giá từng phần lô 157,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc thận A
Mã phần lô PP2400051103
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc thận B
Mã phần lô PP2400051104
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2400051105
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP
Mã phần lô PP2400051106
Giá từng phần lô 869,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,6m2, làm bằng sợi Polysulfone, không có chất BPA và DEHP
Mã phần lô PP2400051107
Giá từng phần lô 529,686,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,593,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP
Mã phần lô PP2400051108
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,8, làm bằng sợi Polysulfone, không có chất BPA và DEHP
Mã phần lô PP2400051109
Giá từng phần lô 272,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Middleflux , diện tích 1,9- 2 m2, chất liệu polynephron.
Mã phần lô PP2400051110
Giá từng phần lô 528,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 2,1m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP
Mã phần lô PP2400051111
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp SeldingerCertofix Duo HF V1220 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051112
Giá từng phần lô 19,450,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,013
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp SeldingerCertofix Trio V720 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051113
Giá từng phần lô 23,146,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm
Mã phần lô PP2400051114
Giá từng phần lô 130,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,603,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải 7cm x 2,5m
Mã phần lô PP2400051115
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2400051116
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm
Mã phần lô PP2400051117
Giá từng phần lô 9,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm
Mã phần lô PP2400051118
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm
Mã phần lô PP2400051119
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400051120
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m
Mã phần lô PP2400051121
Giá từng phần lô 302,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400051122
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun co giãn không keo 15cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400051123
Giá từng phần lô 19,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400051124
Giá từng phần lô 34,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo 6cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400051125
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400051126
Giá từng phần lô 22,117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng xốp vết thương có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm
Mã phần lô PP2400051127
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12 cm, có sunfadiazin Ag hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051128
Giá từng phần lô 60,110,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm
Mã phần lô PP2400051129
Giá từng phần lô 58,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm
Mã phần lô PP2400051130
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm
Mã phần lô PP2400051131
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy kích thước 10x10cm
Mã phần lô PP2400051132
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng xốp dán vết thương tiết dịch 15x15cm
Mã phần lô PP2400051133
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử), 10cmx10cm
Mã phần lô PP2400051134
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm
Mã phần lô PP2400051135
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm
Mã phần lô PP2400051136
Giá từng phần lô 394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc SolvalineN hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051137
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc ép sọ não cản quang vô trùng 2cmx8cmx 4 lớp
Mã phần lô PP2400051138
Giá từng phần lô 1,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu (0,75 -1)cmx 200cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400051139
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp
Mã phần lô PP2400051140
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp
Mã phần lô PP2400051141
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx7cmx12 lớp
Mã phần lô PP2400051142
Giá từng phần lô 10,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cmx8lớp
Mã phần lô PP2400051143
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ
Mã phần lô PP2400051144
Giá từng phần lô 778,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel vết thương kháng khuẩn 50g
Mã phần lô PP2400051145
Giá từng phần lô 81,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tưới rửa vết thương dạng xịt
Mã phần lô PP2400051146
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400051147
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm
Mã phần lô PP2400051148
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương
Mã phần lô PP2400051149
Giá từng phần lô 369,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,384,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương
Mã phần lô PP2400051150
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu xương 2,5g
Mã phần lô PP2400051151
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim in khô X-Quang kích thước 20x25cmhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051152
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim in khô X-Quang kích thước 26x36cmhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051153
Giá từng phần lô 982,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim in khô X-Quang kích thước 35x43cmhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051154
Giá từng phần lô 476,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
Mã phần lô PP2400051155
Giá từng phần lô 942,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay thường không bột
Mã phần lô PP2400051156
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size
Mã phần lô PP2400051157
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn y tế thấm nước loại kg
Mã phần lô PP2400051158
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn y tế vô trùng kích thước 3x3cm
Mã phần lô PP2400051159
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400051160
Giá từng phần lô 5,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn viên thấm nước đường kính 20mm.
Mã phần lô PP2400051161
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tẩm cồn
Mã phần lô PP2400051162
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml + Kim các cỡ
Mã phần lô PP2400051163
Giá từng phần lô 10,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml + Kim các cỡ
Mã phần lô PP2400051164
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml + Kim 23
Mã phần lô PP2400051165
Giá từng phần lô 263,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ
Mã phần lô PP2400051166
Giá từng phần lô 168,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,374,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ
Mã phần lô PP2400051167
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400051168
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml
Mã phần lô PP2400051169
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml
Mã phần lô PP2400051170
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400051171
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml dùng cho máy Salient
Mã phần lô PP2400051172
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm cản quang chữ T 150cm
Mã phần lô PP2400051173
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc
Mã phần lô PP2400051174
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc , các cỡ, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2400051175
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn có hoặc không có heparin
Mã phần lô PP2400051176
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán trong suốt cốđịnh kim luồn
Mã phần lô PP2400051177
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm dùng 1 lần số 18G
Mã phần lô PP2400051178
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2400051179
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu phẫu thuật đầu tam giác (kim khâu da) số 7 (7x17)
Mã phần lô PP2400051180
Giá từng phần lô 176,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dùng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2400051181
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm có kiểm soát các số
Mã phần lô PP2400051182
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m
Mã phần lô PP2400051183
Giá từng phần lô 108,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch an toàn 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2400051184
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm)
Mã phần lô PP2400051185
Giá từng phần lô 413,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,265,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động
Mã phần lô PP2400051186
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu có chức năng đuổi khí tự động, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm)
Mã phần lô PP2400051187
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối oxy 2.1m
Mã phần lô PP2400051188
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông thở oxy 1 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400051189
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400051190
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở gây mê
Mã phần lô PP2400051191
Giá từng phần lô 12,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051192
Giá từng phần lô 26,560,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051193
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051194
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051195
Giá từng phần lô 26,989,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051196
Giá từng phần lô 26,989,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051197
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm số 1/O kim tam giác 30 mm 3/8c
Mã phần lô PP2400051198
Giá từng phần lô 36,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm
Mã phần lô PP2400051199
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm
Mã phần lô PP2400051200
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (4/0 ) dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm-20mm
Mã phần lô PP2400051201
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c
Mã phần lô PP2400051202
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051203
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051204
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim
Mã phần lô PP2400051205
Giá từng phần lô 5,972,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tam giác 24 mm 3/8c
Mã phần lô PP2400051206
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051207
Giá từng phần lô 5,216,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim
Mã phần lô PP2400051208
Giá từng phần lô 39,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c
Mã phần lô PP2400051209
Giá từng phần lô 9,525,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c
Mã phần lô PP2400051210
Giá từng phần lô 6,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c
Mã phần lô PP2400051211
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu hình thoi Atraloc SH-2 plus dài 26mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400051212
Giá từng phần lô 4,684,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm (1/2C)
Mã phần lô PP2400051213
Giá từng phần lô 24,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400051214
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C
Mã phần lô PP2400051215
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm-25mm 1/2C
Mã phần lô PP2400051216
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, phủ Poly ( glycolide-co-L- lactide) PGLA (30:70) và calcium stearate, kim tròn 20mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400051217
Giá từng phần lô 280,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,613,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 4/0, kim tam giác thẩm mỹ 19 mm 3/8C
Mã phần lô PP2400051218
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tan đa sợi tổng hợp polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C
Mã phần lô PP2400051219
Giá từng phần lô 7,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, dài 90cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400051220
Giá từng phần lô 181,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,633,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C
Mã phần lô PP2400051221
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm kim tròn 25mm-26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400051222
Giá từng phần lô 108,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,162,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn 20mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400051223
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 0 dài 100cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn.
Mã phần lô PP2400051224
Giá từng phần lô 21,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c
Mã phần lô PP2400051225
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 3/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c
Mã phần lô PP2400051226
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c
Mã phần lô PP2400051227
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400051228
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c
Mã phần lô PP2400051229
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn Multipass, 3/8c
Mã phần lô PP2400051230
Giá từng phần lô 269,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 7, 2X75cm,đầu tam giác 55mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400051231
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 , dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm
Mã phần lô PP2400051232
Giá từng phần lô 48,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim
Mã phần lô PP2400051233
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axit soi mòn sứ PorcelainEtch Gel hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051234
Giá từng phần lô 6,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ăn mòn/xói mòn Etching PSP-Gel hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051235
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất cầm máu nướu
Mã phần lô PP2400051236
Giá từng phần lô 2,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tê bôi dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400051237
Giá từng phần lô 475,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu trong nha khoa Aroma Fine Plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051238
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu loại nặng (sử dụng kính và dao trộn)
Mã phần lô PP2400051239
Giá từng phần lô 36,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu loại nhẹ (sử dụng kính và dao trộn)
Mã phần lô PP2400051240
Giá từng phần lô 37,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu loại nặng (sử dụng súng trộn)
Mã phần lô PP2400051241
Giá từng phần lô 26,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu loại nhẹ (sử dụng súng trộn)
Mã phần lô PP2400051242
Giá từng phần lô 17,206,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc Denfil 4g A1- A4 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051243
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng Denfil 2g A1- A4 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051244
Giá từng phần lô 13,597,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu làm khô ống tủy (Côn giấy)
Mã phần lô PP2400051245
Giá từng phần lô 7,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hỗ trợ trám bít ống tủy (Côn phụ)
Mã phần lô PP2400051246
Giá từng phần lô 3,391,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy (Côn chính)
Mã phần lô PP2400051247
Giá từng phần lô 8,127,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bôi trơn ống tủy Glyde Dentsply3ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051248
Giá từng phần lô 7,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Endomethasone bít tủy
Mã phần lô PP2400051249
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu che tủy Calcium Hydroxide dùng diệt khuẩn ống tủy trong nha khoa
Mã phần lô PP2400051250
Giá từng phần lô 698,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Che tủy Dycal Standardmàu ngà hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051251
Giá từng phần lô 6,938,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám bít ống tủy AH26 Root Canal Sealer hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051252
Giá từng phần lô 10,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai dùng lấy sạch sợi tủy trong quá trình chữa tủy các số dài 21mm, 25mm
Mã phần lô PP2400051253
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051254
Giá từng phần lô 5,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051255
Giá từng phần lô 5,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm Protaper for Hand Fhu đủ số SX-F3 dài 21,25 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051256
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám tạm, hàn tạm Ceivitronhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051257
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cement gắn Self-AdhesiveRelyX U200 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051258
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt Unimetric
Mã phần lô PP2400051259
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu gắn tạm cầu mão răng
Mã phần lô PP2400051260
Giá từng phần lô 9,528,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo trám 1 bước I-Bonding hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051261
Giá từng phần lô 20,837,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo số25-40, dài 21mm, 25mm
Mã phần lô PP2400051262
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ nhanh 26mm
Mã phần lô PP2400051263
Giá từng phần lô 3,791,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan cắt xương tay khoan tốc độ chậm 44,5mm
Mã phần lô PP2400051264
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương các cỡ
Mã phần lô PP2400051265
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan nha khoa kim cương hạt siêu thô với chuôi bằng thép không gỉ. Các cỡ
Mã phần lô PP2400051266
Giá từng phần lô 1,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Peeso Mani đủ số 1-6 dài 32mm
Mã phần lô PP2400051267
Giá từng phần lô 614,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhám kẽ
Mã phần lô PP2400051268
Giá từng phần lô 4,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa tự cứng trắng dùng cho nha khoa
Mã phần lô PP2400051269
Giá từng phần lô 387,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400051270
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp lá dùng trong phục hình răng
Mã phần lô PP2400051271
Giá từng phần lô 5,399,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp vành khít dùng lấy dấu đáy hành lang khi thực hiện hàm tháo lắp Patondeker Peri Compound hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051272
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu cỡ #00
Mã phần lô PP2400051273
Giá từng phần lô 9,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2400051274
Giá từng phần lô 1,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi cước đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400051275
Giá từng phần lô 4,838,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400051276
Giá từng phần lô 283,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2400051277
Giá từng phần lô 5,249,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng nha khoa Acclean hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051278
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu bôi trơn tay khoan
Mã phần lô PP2400051279
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang nha khoa (kèm nước rửa phim)
Mã phần lô PP2400051280
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn cầu chụp, chốt, mắc cài Fuji I lớn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051281
Giá từng phần lô 14,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám dùng trám các xoang nhỏ hoặc trám tái tạo cùi dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400051282
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn phục hình nha khoa
Mã phần lô PP2400051283
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy kiểm tra khớp cắn
Mã phần lô PP2400051284
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn cuộn
Mã phần lô PP2400051285
Giá từng phần lô 478,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ tăm bông bôi keo trám răng
Mã phần lô PP2400051286
Giá từng phần lô 2,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2400051287
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2400051288
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chêm gỗ dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400051289
Giá từng phần lô 4,201,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao siêu cứng, thành phần chính là canxi sunfat. Dùng để lấy dấu, lấy mẫu ban đầu của hàm, răng
Mã phần lô PP2400051290
Giá từng phần lô 4,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vaseline 20g
Mã phần lô PP2400051291
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MTA Biofactortrám bít ống tủy hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051292
Giá từng phần lô 20,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cellulose(đai trong) dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400051293
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung cố định hai thanh
Mã phần lô PP2400051294
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động chi trên
Mã phần lô PP2400051295
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống P-LIF các cỡ 8,9,10,11,12mm,dài 24mm
Mã phần lô PP2400051296
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khóa trong
Mã phần lô PP2400051297
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nối dọc đàn hồi
Mã phần lô PP2400051298
Giá từng phần lô 541,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu giúp thở (người lớn, trẻ em, sơ sinh)
Mã phần lô PP2400051299
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chắn lưỡi và mở miệng (Airway)các số
Mã phần lô PP2400051300
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối máy thở (Catherter mount)
Mã phần lô PP2400051301
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối nhựa
Mã phần lô PP2400051302
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây hướng dẫn đặt Nội khí quản khó các cỡ
Mã phần lô PP2400051303
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có lò xo có bóng các số
Mã phần lô PP2400051304
Giá từng phần lô 42,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số
Mã phần lô PP2400051305
Giá từng phần lô 207,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội phế quản Blue Line 2 nòng trái, phải, bóng Soft Seal, các số 28 đến 41 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051306
Giá từng phần lô 19,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannul mở khí quản các số
Mã phần lô PP2400051307
Giá từng phần lô 553,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn 3 chức năng: có cổng đo CO2, lọc vi khuẩn, làm ấm và làm ẩm
Mã phần lô PP2400051308
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051309
Giá từng phần lô 195,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mask xông khí dung người lớn / trẻ em
Mã phần lô PP2400051310
Giá từng phần lô 13,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung + co T
Mã phần lô PP2400051311
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy người lớn nồng độ cao
Mã phần lô PP2400051312
Giá từng phần lô 14,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê
Mã phần lô PP2400051313
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản các số
Mã phần lô PP2400051314
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi oxy
Mã phần lô PP2400051315
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng bóp gây mê 3000ml
Mã phần lô PP2400051316
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẫu thuật size L
Mã phần lô PP2400051317
Giá từng phần lô 13,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2400051318
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2400051319
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao phẫu thuật các số
Mã phần lô PP2400051320
Giá từng phần lô 49,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400051321
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2400051322
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn mổ giấy nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2400051323
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400051324
Giá từng phần lô 13,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm
Mã phần lô PP2400051325
Giá từng phần lô 78,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm
Mã phần lô PP2400051326
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm dán phẫu thuật trong suốt vật liệu polyurethane, vô trùng, kích thước 30x28cm.
Mã phần lô PP2400051327
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051328
Giá từng phần lô 91,306,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo cao su 6cm
Mã phần lô PP2400051329
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size
Mã phần lô PP2400051330
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu bằng titan các size
Mã phần lô PP2400051331
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 10cmx15cm
Mã phần lô PP2400051332
Giá từng phần lô 39,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép điều trị thoát vị bằng polypropylene 6cmx11cm
Mã phần lô PP2400051333
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây xoắn, dài 90 cm
Mã phần lô PP2400051334
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm
Mã phần lô PP2400051335
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm
Mã phần lô PP2400051336
Giá từng phần lô 152,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Penrose tiệt trùng
Mã phần lô PP2400051337
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400051338
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu
Mã phần lô PP2400051339
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond chữ T (thông túi mật) các số
Mã phần lô PP2400051340
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400051341
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2400051342
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản JJ các số
Mã phần lô PP2400051343
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu foley silicone 2 nhánh sử dụng dài ngày các số
Mã phần lô PP2400051344
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số
Mã phần lô PP2400051345
Giá từng phần lô 10,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông blakemore các số
Mã phần lô PP2400051346
Giá từng phần lô 31,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông họng thủy tinh
Mã phần lô PP2400051347
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông mũi thủy tinh
Mã phần lô PP2400051348
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn các số.
Mã phần lô PP2400051349
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thụt tháo dạ dày
Mã phần lô PP2400051350
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400051351
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400051352
Giá từng phần lô 717,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400051353
Giá từng phần lô 33,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp paraffin sử dụng 1 lần, nhiều mùi
Mã phần lô PP2400051354
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản gồm 7 vòng thắt
Mã phần lô PP2400051355
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhang ngải cứu không khói cỡ trung
Mã phần lô PP2400051356
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhang ngải cứu không khói cỡ đại
Mã phần lô PP2400051357
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai chữ T
Mã phần lô PP2400051358
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que Spatula
Mã phần lô PP2400051359
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh Karman
Mã phần lô PP2400051360
Giá từng phần lô 1,239,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,797
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu mềm thể tích 400ml.
Mã phần lô PP2400051361
Giá từng phần lô 65,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 01 lần
Mã phần lô PP2400051362
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm sinh thiết đại tràng dùng 01 lần
Mã phần lô PP2400051363
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu sử dụng 01 lần
Mã phần lô PP2400051364
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp
Mã phần lô PP2400051365
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp
Mã phần lô PP2400051366
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%) (kích thước ± 5%)
Mã phần lô PP2400051367
Giá từng phần lô 32,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2400051368
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400051369
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 250mm x 200m
Mã phần lô PP2400051370
Giá từng phần lô 30,492,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 300mm x 200m
Mã phần lô PP2400051371
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 75mm x 200m
Mã phần lô PP2400051372
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 100 cm
Mã phần lô PP2400051373
Giá từng phần lô 96,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400051374
Giá từng phần lô 7,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400051375
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao kính hiển vi vô trùng
Mã phần lô PP2400051376
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400051377
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400051378
Giá từng phần lô 971,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400051379
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 6 cần 110mmx140mm sọc đỏ, loại xấp
Mã phần lô PP2400051380
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim cuộn 80mmx20mm
Mã phần lô PP2400051381
Giá từng phần lô 976,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mmx100mm loại xấp
Mã phần lô PP2400051382
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m loại cuộn
Mã phần lô PP2400051383
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m
Mã phần lô PP2400051384
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt cuộn 57mmx30m
Mã phần lô PP2400051385
Giá từng phần lô 649,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400051386
Giá từng phần lô 4,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy vệ sinh y tế các khổ (40cmx25cm, 40cmx50cm)
Mã phần lô PP2400051387
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm 110mm x 20m UPP-110S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051388
Giá từng phần lô 5,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400051389
Giá từng phần lô 10,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn 82g K-Y Jelly Personal hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051390
Giá từng phần lô 20,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2400051391
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ các loại
Mã phần lô PP2400051392
Giá từng phần lô 316,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400051393
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm
Mã phần lô PP2400051394
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml
Mã phần lô PP2400051395
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít
Mã phần lô PP2400051396
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6,8 lít
Mã phần lô PP2400051397
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400051398
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400051399
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib AFP
Mã phần lô PP2400051400
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib Anti TG
Mã phần lô PP2400051401
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib CA 12-5
Mã phần lô PP2400051402
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib CA 15-3 II
Mã phần lô PP2400051403
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib CA 72-4
Mã phần lô PP2400051404
Giá từng phần lô 1,844,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib CA19-9
Mã phần lô PP2400051405
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib CEA
Mã phần lô PP2400051406
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib CK-MB
Mã phần lô PP2400051407
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib CYFRA
Mã phần lô PP2400051408
Giá từng phần lô 1,835,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib HCG+BETA II
Mã phần lô PP2400051409
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib Pro BNP
Mã phần lô PP2400051410
Giá từng phần lô 17,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib PSA
Mã phần lô PP2400051411
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib TnT Hs
Mã phần lô PP2400051412
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib TSH
Mã phần lô PP2400051413
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CalibFreePSA
Mã phần lô PP2400051414
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn control kháng thể Rubella IGG
Mã phần lô PP2400051415
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn control kháng thể Rubella IGM
Mã phần lô PP2400051416
Giá từng phần lô 3,589,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CMV IGG
Mã phần lô PP2400051417
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CMV IGM
Mã phần lô PP2400051418
Giá từng phần lô 7,342,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CONTROL CMV IGG
Mã phần lô PP2400051419
Giá từng phần lô 2,802,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CONTROL CMV IGM
Mã phần lô PP2400051420
Giá từng phần lô 2,802,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control CK-MB
Mã phần lô PP2400051421
Giá từng phần lô 19,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CONTROL TOXO IGG
Mã phần lô PP2400051422
Giá từng phần lô 1,713,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CONTROL TOXO IGM
Mã phần lô PP2400051423
Giá từng phần lô 1,713,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control TroponinT
Mã phần lô PP2400051424
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin calset
Mã phần lô PP2400051425
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng Diluent Univesal
Mã phần lô PP2400051426
Giá từng phần lô 8,566,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Marker ung thư tiền liệt tuyến Free PSA
Mã phần lô PP2400051427
Giá từng phần lô 24,475,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Procell Elec 6x380ml
Mã phần lô PP2400051428
Giá từng phần lô 10,272,366
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tìm kháng thể RUBELLA IgG
Mã phần lô PP2400051429
Giá từng phần lô 21,538,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tìm kháng thể RUBELLA IgM
Mã phần lô PP2400051430
Giá từng phần lô 30,839,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TOXO IGG
Mã phần lô PP2400051431
Giá từng phần lô 21,538,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TOXO IGM
Mã phần lô PP2400051432
Giá từng phần lô 30,839,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube và cup đo mẫu Assay Tip/Cup
Mã phần lô PP2400051433
Giá từng phần lô 71,051,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm Anti HBc Total
Mã phần lô PP2400051434
Giá từng phần lô 17,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs
Mã phần lô PP2400051435
Giá từng phần lô 26,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên lõi: HBeAg
Mã phần lô PP2400051436
Giá từng phần lô 10,279,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN CK.MB máu (men tim)
Mã phần lô PP2400051437
Giá từng phần lô 14,685,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN Pro-BNP máu (yếu tố suy tim)
Mã phần lô PP2400051438
Giá từng phần lô 1,023,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,462,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN tìm kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400051439
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400051440
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA15-3
Mã phần lô PP2400051441
Giá từng phần lô 152,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400051442
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA125
Mã phần lô PP2400051443
Giá từng phần lô 9,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA15-3
Mã phần lô PP2400051444
Giá từng phần lô 19,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400051445
Giá từng phần lô 9,947,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm xơ gan M2BPGi
Mã phần lô PP2400051446
Giá từng phần lô 2,090,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2400051447
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA15-3, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3
Mã phần lô PP2400051448
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2400051449
Giá từng phần lô 73,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa)
Mã phần lô PP2400051450
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đường ống
Mã phần lô PP2400051451
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút
Mã phần lô PP2400051452
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2400051453
Giá từng phần lô 29,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5%
Mã phần lô PP2400051454
Giá từng phần lô 4,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card XN nhóm máu ABO-Rh, phương pháp trực tiếp-gián tiếp
Mã phần lô PP2400051455
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm(buffer ) pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400051456
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn máy level 1
Mã phần lô PP2400051457
Giá từng phần lô 5,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn máy level 2
Mã phần lô PP2400051458
Giá từng phần lô 5,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn máy level 3
Mã phần lô PP2400051459
Giá từng phần lô 5,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất calib HbA1C
Mã phần lô PP2400051460
Giá từng phần lô 24,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất control HbA1c
Mã phần lô PP2400051461
Giá từng phần lô 48,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2400051462
Giá từng phần lô 792,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,853,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR
Mã phần lô PP2400051463
Giá từng phần lô 14,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218
Mã phần lô PP2400051464
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2400051465
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2400051466
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2400051467
Giá từng phần lô 275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MIC Amikacin
Mã phần lô PP2400051468
Giá từng phần lô 34,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MIC Colistin
Mã phần lô PP2400051469
Giá từng phần lô 34,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MIC Ertapenem
Mã phần lô PP2400051470
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MIC Imipenem-cilastatin
Mã phần lô PP2400051471
Giá từng phần lô 33,333,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MIC Meropenem
Mã phần lô PP2400051472
Giá từng phần lô 34,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MIC Vancomycin
Mã phần lô PP2400051473
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng
Mã phần lô PP2400051474
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase)
Mã phần lô PP2400051475
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kháng sinh đồ MHA vuông (Mueller Hinton Agar)
Mã phần lô PP2400051476
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm Giem sa
Mã phần lô PP2400051477
Giá từng phần lô 3,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy định lượng
Mã phần lô PP2400051478
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng)
Mã phần lô PP2400051479
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường định danh vi khuẩn Citrate
Mã phần lô PP2400051480
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường định danh vi khuẩn KIA
Mã phần lô PP2400051481
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Lugol
Mã phần lô PP2400051482
Giá từng phần lô 111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tăng sinh BHI Broth
Mã phần lô PP2400051483
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập vi khuẩn MC
Mã phần lô PP2400051484
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập mẫu phân SS
Mã phần lô PP2400051485
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility,Indol, Urea)
Mã phần lô PP2400051486
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch máu Cừu BA 90
Mã phần lô PP2400051487
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib Ethanol
Mã phần lô PP2400051488
Giá từng phần lô 1,313,519
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,271
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib lipid máu
Mã phần lô PP2400051489
Giá từng phần lô 1,162,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib Protein niệu
Mã phần lô PP2400051490
Giá từng phần lô 2,052,271
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control D-Dimer
Mã phần lô PP2400051491
Giá từng phần lô 6,002,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control PROTEINS niệu
Mã phần lô PP2400051492
Giá từng phần lô 3,768,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,362
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch HAEMOLYZINGXét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2400051493
Giá từng phần lô 3,048,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa máy Ecotergent
Mã phần lô PP2400051494
Giá từng phần lô 13,048,938
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa máy NaOH-Dcasset
Mã phần lô PP2400051495
Giá từng phần lô 41,370,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa máy NaOH-D/Basic Wash
Mã phần lô PP2400051496
Giá từng phần lô 273,109,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,462,184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa máy Sample Cleaner 1
Mã phần lô PP2400051497
Giá từng phần lô 6,251,742
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa máy Sample Cleaner2
Mã phần lô PP2400051498
Giá từng phần lô 5,217,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2400051499
Giá từng phần lô 137,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN Albuminmáu
Mã phần lô PP2400051500
Giá từng phần lô 543,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN Albuminniệu
Mã phần lô PP2400051501
Giá từng phần lô 8,803,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN LDH máu
Mã phần lô PP2400051502
Giá từng phần lô 813,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN Protein niệu, dịch
Mã phần lô PP2400051503
Giá từng phần lô 2,669,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette đo mẫu
Mã phần lô PP2400051504
Giá từng phần lô 36,713,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Huyết học
Mã phần lô PP2400051505
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Đông máu
Mã phần lô PP2400051506
Giá từng phần lô 6,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2400051507
Giá từng phần lô 12,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400051508
Giá từng phần lô 8,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
Mã phần lô PP2400051509
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình nội kiểm Huyết học 3 Level: 1,2,3
Mã phần lô PP2400051510
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400051511
Giá từng phần lô 6,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
Mã phần lô PP2400051512
Giá từng phần lô 9,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
Mã phần lô PP2400051513
Giá từng phần lô 9,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400051514
Giá từng phần lô 6,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2400051515
Giá từng phần lô 9,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2400051516
Giá từng phần lô 7,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn control -XN Check L1
Mã phần lô PP2400051517
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn control -XN Check L2
Mã phần lô PP2400051518
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn control -XN Check L3
Mã phần lô PP2400051519
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn control level 1
Mã phần lô PP2400051520
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn control level 2
Mã phần lô PP2400051521
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn control Plasma
Mã phần lô PP2400051522
Giá từng phần lô 22,776,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm đo Fibrinogen
Mã phần lô PP2400051523
Giá từng phần lô 7,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo Fibrinogen
Mã phần lô PP2400051524
Giá từng phần lô 73,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube đo mẫu
Mã phần lô PP2400051525
Giá từng phần lô 37,894,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chuẩn dùng nội kiểm mẫu level 1, level 2
Mã phần lô PP2400051526
Giá từng phần lô 2,420,295
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng máu làm VS trên máy tự động
Mã phần lô PP2400051527
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaseline
Mã phần lô PP2400051528
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn tẩm Ag kích thước 10x10cm(kích thước ±5%)
Mã phần lô PP2400051529
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
Mã phần lô PP2400051530
Giá từng phần lô 16,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng kết dính co giãn 2 chiều
Mã phần lô PP2400051531
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip mạch máu (Hemoclip)
Mã phần lô PP2400051532
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt Polyp, hình oval, đường kính 20mm/30mm, dài 2300mm(sử dụng 1 lần)
Mã phần lô PP2400051533
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuốn ổn định cổ chân H1
Mã phần lô PP2400051534
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun gối H1 (có lỗ)
Mã phần lô PP2400051535
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun gối H5 (có lỗ)
Mã phần lô PP2400051536
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm
Mã phần lô PP2400051537
Giá từng phần lô 304,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,089,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ nhỏ, dùng với máy hút dịch curasys
Mã phần lô PP2400051538
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ trung, dùng với máy hút dịch curasys
Mã phần lô PP2400051539
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp hút dịch vết thương áp lực âm cỡ lớn, dùng với máy hút dịch curasys
Mã phần lô PP2400051540
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay H5
Mã phần lô PP2400051541
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng H1 ORBE các cỡ
Mã phần lô PP2400051542
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gối H3
Mã phần lô PP2400051543
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vớ gối điều trị giãn tĩnh mạch áp lực 1, áp lực 2, các cỡ
Mã phần lô PP2400051544
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vớ đùi điều trị giãn tĩnh mạch áp lực 1, áp lực 2, các cỡ
Mã phần lô PP2400051545
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định khớp vai H1
Mã phần lô PP2400051546
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun cổ tay dán
Mã phần lô PP2400051547
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun khuỷu tay
Mã phần lô PP2400051548
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2400051549
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai số 8 H1
Mã phần lô PP2400051550
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2400051551
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bóng chày
Mã phần lô PP2400051552
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đêm ngắn, dài H1, H2
Mã phần lô PP2400051553
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi treo tay cao cấp H2
Mã phần lô PP2400051554
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu đại tràng (đk 2,3mm; dài 230cm; chiều dài kim 4mm)
Mã phần lô PP2400051555
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bào da
Mã phần lô PP2400051556
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay H3
Mã phần lô PP2400051557
Giá từng phần lô 925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm H1 ORBE_ Các size XXS, XS,S, M, L..
Mã phần lô PP2400051558
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón tay cái H1 các size
Mã phần lô PP2400051559
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên đặt trực tràng điều trị trĩ Hemopran hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051560
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kem bôi trĩ RectroCare hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051561
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kem hỗ trợ phòng ngừa, giảm đau nhanh các triệu chứng do giãn tĩnh mạch, viêm khớp, sưng đau và bầm tím
Mã phần lô PP2400051562
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ rửa mũi xoang
Mã phần lô PP2400051563
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói hỗn hợp pha dung dịch rửa mũi xoang
Mã phần lô PP2400051564
Giá từng phần lô 23,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước nhỏ mũi dạng xịt
Mã phần lô PP2400051565
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt mũi nhược trương
Mã phần lô PP2400051566
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt muỗi đẳng trương
Mã phần lô PP2400051567
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt mũi ưu trương
Mã phần lô PP2400051568
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thực phẩm dinh dưỡng y học Peptamen400mg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051569
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thực phẩm dinh dưỡng y học X-Healer hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051570
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỡ thoa trực tràng Repaherbhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051571
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên đặt trực tràng Repaher hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051572
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Primalis hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400051573
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nước mắt nhân tạo
Mã phần lô PP2400051574
Giá từng phần lô 43,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Hyaluronic Nội khớp loại 01 mũi
Mã phần lô PP2400051575
Giá từng phần lô 479,999,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,599,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dùng ngoài chứa Povidon iod
Mã phần lô PP2400051576
Giá từng phần lô 4,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch súc họng và súc miệng chứa Povidon iod
Mã phần lô PP2400051577
Giá từng phần lô 32,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát trùng âm đạo chứa Povidon iod
Mã phần lô PP2400051578
Giá từng phần lô 2,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm chẩn đoán Vi khuẩn H.Pylori qua hơi thở bằng công nghệ C13
Mã phần lô PP2400051579
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->