Gói thầu: Gói thầu số 03: Hóa chất xét nghiệm Vi sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300271845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thanh Nhàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Hóa chất xét nghiệm Vi sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300190834 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,315,993,791 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74.423.885 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300402609 - Hóa chất rửa điện cực | 8,152,675 |
| 2 | PP2300402610 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs | 32,307,660 |
| 3 | PP2300402611 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc | 52,867,080 |
| 4 | PP2300402612 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM | 34,216,752 |
| 5 | PP2300402613 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 102,797,100 |
| 6 | PP2300402614 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg | 14,685,300 |
| 7 | PP2300402615 - Hóa chất xét nghiệm Anti- HBe | 77,097,825 |
| 8 | PP2300402616 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBe | 10,522,792 |
| 9 | PP2300402617 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HbsAg | 5,512,500 |
| 10 | PP2300402618 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg | 27,412,560 |
| 11 | PP2300402619 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs | 13,706,280 |
| 12 | PP2300402620 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑HBc | 13,706,280 |
| 13 | PP2300402621 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV | 37,202,768 |
| 14 | PP2300402622 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG | 21,538,440 |
| 15 | PP2300402623 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG | 6,853,140 |
| 16 | PP2300402624 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella đóng gói 100 xét nghiệm | 80,769,150 |
| 17 | PP2300402625 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 3,426,570 |
| 18 | PP2300402626 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM | 30,839,132 |
| 19 | PP2300402627 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM | 7,179,480 |
| 20 | PP2300402628 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis | 124,424,850 |
| 21 | PP2300402629 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Syphilis | 19,730,235 |
| 22 | PP2300402630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii đóng gói 100 xét nghiệm | 43,076,880 |
| 23 | PP2300402631 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 3,426,570 |
| 24 | PP2300402632 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii đóng gói 100 xét nghiệm | 61,678,264 |
| 25 | PP2300402633 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi | 3,426,570 |
| 26 | PP2300402634 - Hóa chất hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy miễn dịch tự động | 42,801,525 |
| 27 | PP2300402635 - Hóa chất rửa bộ phát hiện sử dụng cho máy miễn dịch tự động | 34,241,220 |
| 28 | PP2300402636 - Hóa chất rửa máy | 17,802,252 |
| 29 | PP2300402637 - Đầu côn sử dụng một lần sử dụng cho máy miễn dịch tự động | 40,078,625 |
| 30 | PP2300402638 - Kit Realtime PCR phát hiện vi khuẩn lao | 443,205,000 |
| 31 | PP2300402639 - Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine | 23,246,160 |
| 32 | PP2300402640 - Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.8% Sulfanilic Acid | 21,793,275 |
| 33 | PP2300402641 - Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase | 21,369,075 |
| 34 | PP2300402642 - Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer | 21,793,275 |
| 35 | PP2300402643 - Thuốc thử Alpha Naphthol cho phản ứng Voges-Proskauer | 23,246,160 |
| 36 | PP2300402644 - Thuốc thử phản ứng indole | 21,793,275 |
| 37 | PP2300402645 - Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase | 21,793,275 |
| 38 | PP2300402646 - Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus | 4,358,655 |
| 39 | PP2300402647 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống to) | 174,452,250 |
| 40 | PP2300402648 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (Dạng khay) | 127,769,040 |
| 41 | PP2300402649 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng chai) | 159,605,250 |
| 42 | PP2300402650 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống nhỏ) | 147,939,750 |
| 43 | PP2300402651 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương | 70,417,200 |
| 44 | PP2300402652 - Panel định danh Nesseria/Heamophilus | 11,803,365 |
| 45 | PP2300402653 - Panel combo định danh nhanh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm | 475,634,250 |
| 46 | PP2300402654 - Panel kháng sinh đồ Streptococci | 39,344,550 |
| 47 | PP2300402655 - Nắp đậy panel | 55,824,720 |
| 48 | PP2300402656 - Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải | 41,359,500 |
| 49 | PP2300402657 - Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus | 2,958,795 |
| 50 | PP2300402658 - Giấy in barcode | 6,021,216 |
| 51 | PP2300402659 - Kit phát hiện vi khuẩn lao và lao không điển hình | 180,000,000 |
| 52 | PP2300402660 - Bộ kit Realtime PCR đa mồi phát hiện các tác nhân vi khuẩn gây viêm đường hô hấp. | 726,000,000 |
| 53 | PP2300402661 - Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật sử dụng cho hệ thống định danh tự động | 6,058,000 |
| 54 | PP2300402662 - Môi trường thạch nuôi cấy vi khuẩn đa năng không chọn lọc. | 52,350,000 |
| 55 | PP2300402663 - Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh | 18,800,000 |
| 56 | PP2300402664 - Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S | 3,030,000 |
| 57 | PP2300402665 - Môi trường để phân lập và định danh sơ bộ liên cầu khuẩn Enterococci Nhóm D. | 5,275,000 |
| 58 | PP2300402666 - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu . | 92,500,000 |
| 59 | PP2300402667 - Môi trường sinh màu dùng để phân lập và phân biệt một số loài Candida | 37,950,000 |
| 60 | PP2300402668 - Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi từ bệnh phẩm có nhiều vi sinh vật | 2,660,000 |
| 61 | PP2300402669 - Môi trường phân biệt vi khuẩn Gram âm dựa vào sử dụng Citrate | 2,520,000 |
| 62 | PP2300402670 - Môi trường chọn lọc để phân lập salmonellae và shigellae. | 4,450,000 |
| 63 | PP2300402671 - Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh. | 1,745,100 |
| 64 | PP2300402672 - Môi trường chọn lọc cho phân lập xác định staphylococci | 895,000 |
| 65 | PP2300402673 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương. | 3,510,000 |
| 66 | PP2300402674 - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy 1 số vi khuẩn khó mọc. | 4,481,400 |
| 67 | PP2300402675 - Môi trường thạch đổ sẵn dùng để phân lập và phân biệt các loài Candida trong lâm sàng | 14,490,000 |
| 68 | PP2300402676 - Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B | 208,725,000 |
| 69 | PP2300402677 - Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh chọn lọc Streptococcus agalactiae | 60,664,800 |
| 70 | PP2300402678 - Môi trường sinh màu dùng để phát hiện vi khuẩn sinh carbapenemase | 20,286,000 |
| 71 | PP2300402679 - Khoanh giấy dùng để thử nghiệm phân biệt Streptococci Lancefield nhóm A với các chủng Streptococci tan huyết beta khác. | 1,950,000 |
| 72 | PP2300402680 - Khoanh giấy để phân biệt Streptococcus pneumoniae. | 975,000 |
| 73 | PP2300402681 - Khoanh thử oxidase | 3,534,300 |
| 74 | PP2300402682 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg Glucose 6 Phosphat 50µg | 4,200,000 |
| 75 | PP2300402683 - Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố X | 1,950,000 |
| 76 | PP2300402684 - Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố V | 1,950,000 |
| 77 | PP2300402685 - Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố XV | 1,950,000 |
| 78 | PP2300402686 - Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Vancomycin | 46,559,880 |
| 79 | PP2300402687 - Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Levofloxacin | 9,878,400 |
| 80 | PP2300402688 - Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Ceftriaxone | 11,640,000 |
| 81 | PP2300402689 - Khay kháng đồ nấm để xác định giá trị MIC cho vi nấm | 39,450,000 |
| 82 | PP2300402690 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm | 26,300,000 |
| 83 | PP2300402691 - Khay kháng sinh đồ thực hiện được cùng lúc nhiều chủng dành cho vi khuẩn Gram âm | 78,900,000 |
| 84 | PP2300402692 - Meropenem 10µg | 5,152,000 |
| 85 | PP2300402693 - Amikacin 30µg | 3,880,000 |
| 86 | PP2300402694 - Ampicillin 10µg | 3,280,000 |
| 87 | PP2300402695 - Ampicillin/Sulbactam 20µg | 3,880,000 |
| 88 | PP2300402696 - Amoxycillin/clavulanic acid 30µg | 3,395,000 |
| 89 | PP2300402697 - Azithromycin 15µg | 970,000 |
| 90 | PP2300402698 - Cefepime 30µg | 3,395,000 |
| 91 | PP2300402699 - Cefixime 5µg | 2,425,000 |
| 92 | PP2300402700 - Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg | 2,425,000 |
| 93 | PP2300402701 - Cefoxitin 30µg | 2,050,000 |
| 94 | PP2300402702 - Ceftazidime 30µg | 4,850,000 |
| 95 | PP2300402703 - Ceftriaxone 30µg | 4,850,000 |
| 96 | PP2300402704 - Cefuroxime 30µg | 3,395,000 |
| 97 | PP2300402705 - Cephazolin 30µg | 1,940,000 |
| 98 | PP2300402706 - Chloramphenicol 30µg | 2,050,000 |
| 99 | PP2300402707 - Ciprofloxacin 5µg | 4,100,000 |
| 100 | PP2300402708 - Clindamycin 2µg | 2,425,000 |
| 101 | PP2300402709 - Colistin Sulphate 10µg | 485,000 |
| 102 | PP2300402710 - Doripenem 10µg | 2,425,000 |
| 103 | PP2300402711 - Doxycycline 30µg | 3,280,000 |
| 104 | PP2300402712 - Ertapenem 10µg | 4,850,000 |
| 105 | PP2300402713 - Gentamicin 10µg | 4,100,000 |
| 106 | PP2300402714 - Imipenem 10µg | 4,100,000 |
| 107 | PP2300402715 - Levofloxacin 5µg | 3,880,000 |
| 108 | PP2300402716 - Linezolid 30µg | 1,940,000 |
| 109 | PP2300402717 - Minocycline 30µg | 1,940,000 |
| 110 | PP2300402718 - Netilmicin 30µg | 2,425,000 |
| 111 | PP2300402719 - Nitrofurantoin 300µg | 1,455,000 |
| 112 | PP2300402720 - Norfloxacin 10µg | 1,230,000 |
| 113 | PP2300402721 - Novobiocin 5µg | 485,000 |
| 114 | PP2300402722 - Piperacillin/Tazobactam 110µg | 3,880,000 |
| 115 | PP2300402723 - Teicoplanin 30µg | 1,940,000 |
| 116 | PP2300402724 - Tobramycin 10µg | 3,880,000 |
| 117 | PP2300402725 - Sulphamethoxazole/trimethoprim | 3,280,000 |
| 118 | PP2300402726 - Vancomycin 30µg | 1,455,000 |
| 119 | PP2300402727 - Đường Manitol | 1,950,000 |
| 120 | PP2300402728 - Ceftazidime- avibactam 30/20µg | 12,814,400 |
| 121 | PP2300402729 - Ticarcillin-clavulanate 75/10µg | 4,121,600 |
| 122 | PP2300402730 - Cefpodoxime 10µg | 3,880,000 |
| 123 | PP2300402731 - Clarithromycin 15µg | 2,910,000 |
| 124 | PP2300402732 - Lomefloxacin 10µg | 4,121,600 |
| 125 | PP2300402733 - Penicillin G 10 units | 410,000 |
| 126 | PP2300402734 - Gentamicin 120µg | 1,455,000 |
| 127 | PP2300402735 - NaHCO3 | 3,608,000 |
| 128 | PP2300402736 - N-Acetyl L- Cysteine | 3,575,000 |
| 129 | PP2300402737 - Monopostassium phosphate (KH2PO4) | 2,442,000 |
| 130 | PP2300402738 - Lactose | 2,915,000 |
| 131 | PP2300402739 - Ethanol dùng trong sinh học phân tử | 3,790,000 |
| 132 | PP2300402740 - Acid sulfuric | 42,240,000 |
| 133 | PP2300402741 - Glycerol | 5,852,000 |
| 134 | PP2300402742 - Disodium phosphate (Na2HPO4) | 2,200,000 |
| 135 | PP2300402743 - Bộ dung dịch nhuộm Color Gram | 19,792,500 |
| 136 | PP2300402744 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 23,100,000 |
| 137 | PP2300402745 - Bộ định danh nấm men thủ công | 37,300,000 |
| 138 | PP2300402746 - ASLO - Kháng thể kháng liên cầu O (ngưng kết latex) | 2,160,000 |
| 139 | PP2300402747 - Kit tách chiết DNA từ nhiều loại mẫu | 225,000,000 |
| 140 | PP2300402748 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 2,800,000 |
| 141 | PP2300402749 - Test thử Giang mai | 1,980,300 |
| 142 | PP2300402750 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | 74,400,000 |
| 143 | PP2300402751 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 4,410,000 |
| 144 | PP2300402752 - Test nhanh phát hiện Liên cầu nhóm A | 12,180,000 |
| 145 | PP2300402753 - Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus) | 140,598,000 |
| 146 | PP2300402754 - Test nhanh HAV IgM | 9,660,000 |
Hóa chất rửa điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300402609 |
| Giá từng phần lô | 8,152,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300402610 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300402611 |
| Giá từng phần lô | 52,867,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300402612 |
| Giá từng phần lô | 34,216,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300402613 |
| Giá từng phần lô | 102,797,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300402614 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Anti- HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300402615 |
| Giá từng phần lô | 77,097,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300402616 |
| Giá từng phần lô | 10,522,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300402617 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300402618 |
| Giá từng phần lô | 27,412,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300402619 |
| Giá từng phần lô | 13,706,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300402620 |
| Giá từng phần lô | 13,706,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300402621 |
| Giá từng phần lô | 37,202,768 |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300402622 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300402623 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300402624 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300402625 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300402626 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300402627 |
| Giá từng phần lô | 7,179,480 |
Hóa chất xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300402628 |
| Giá từng phần lô | 124,424,850 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300402629 |
| Giá từng phần lô | 19,730,235 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300402630 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300402631 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300402632 |
| Giá từng phần lô | 61,678,264 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi |
|
| Mã phần lô | PP2300402633 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
Hóa chất hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300402634 |
| Giá từng phần lô | 42,801,525 |
Hóa chất rửa bộ phát hiện sử dụng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300402635 |
| Giá từng phần lô | 34,241,220 |
Hóa chất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300402636 |
| Giá từng phần lô | 17,802,252 |
Đầu côn sử dụng một lần sử dụng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300402637 |
| Giá từng phần lô | 40,078,625 |
Kit Realtime PCR phát hiện vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300402638 |
| Giá từng phần lô | 443,205,000 |
Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300402639 |
| Giá từng phần lô | 23,246,160 |
Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.8% Sulfanilic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300402640 |
| Giá từng phần lô | 21,793,275 |
Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase |
|
| Mã phần lô | PP2300402641 |
| Giá từng phần lô | 21,369,075 |
Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer |
|
| Mã phần lô | PP2300402642 |
| Giá từng phần lô | 21,793,275 |
Thuốc thử Alpha Naphthol cho phản ứng Voges-Proskauer |
|
| Mã phần lô | PP2300402643 |
| Giá từng phần lô | 23,246,160 |
Thuốc thử phản ứng indole |
|
| Mã phần lô | PP2300402644 |
| Giá từng phần lô | 21,793,275 |
Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase |
|
| Mã phần lô | PP2300402645 |
| Giá từng phần lô | 21,793,275 |
Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300402646 |
| Giá từng phần lô | 4,358,655 |
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống to) |
|
| Mã phần lô | PP2300402647 |
| Giá từng phần lô | 174,452,250 |
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (Dạng khay) |
|
| Mã phần lô | PP2300402648 |
| Giá từng phần lô | 127,769,040 |
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng chai) |
|
| Mã phần lô | PP2300402649 |
| Giá từng phần lô | 159,605,250 |
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300402650 |
| Giá từng phần lô | 147,939,750 |
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300402651 |
| Giá từng phần lô | 70,417,200 |
Panel định danh Nesseria/Heamophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300402652 |
| Giá từng phần lô | 11,803,365 |
Panel combo định danh nhanh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300402653 |
| Giá từng phần lô | 475,634,250 |
Panel kháng sinh đồ Streptococci |
|
| Mã phần lô | PP2300402654 |
| Giá từng phần lô | 39,344,550 |
Nắp đậy panel |
|
| Mã phần lô | PP2300402655 |
| Giá từng phần lô | 55,824,720 |
Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300402656 |
| Giá từng phần lô | 41,359,500 |
Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300402657 |
| Giá từng phần lô | 2,958,795 |
Giấy in barcode |
|
| Mã phần lô | PP2300402658 |
| Giá từng phần lô | 6,021,216 |
Kit phát hiện vi khuẩn lao và lao không điển hình |
|
| Mã phần lô | PP2300402659 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
Bộ kit Realtime PCR đa mồi phát hiện các tác nhân vi khuẩn gây viêm đường hô hấp. |
|
| Mã phần lô | PP2300402660 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật sử dụng cho hệ thống định danh tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300402661 |
| Giá từng phần lô | 6,058,000 |
Môi trường thạch nuôi cấy vi khuẩn đa năng không chọn lọc. |
|
| Mã phần lô | PP2300402662 |
| Giá từng phần lô | 52,350,000 |
Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300402663 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S |
|
| Mã phần lô | PP2300402664 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
Môi trường để phân lập và định danh sơ bộ liên cầu khuẩn Enterococci Nhóm D. |
|
| Mã phần lô | PP2300402665 |
| Giá từng phần lô | 5,275,000 |
Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu . |
|
| Mã phần lô | PP2300402666 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
Môi trường sinh màu dùng để phân lập và phân biệt một số loài Candida |
|
| Mã phần lô | PP2300402667 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi từ bệnh phẩm có nhiều vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300402668 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
Môi trường phân biệt vi khuẩn Gram âm dựa vào sử dụng Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300402669 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
Môi trường chọn lọc để phân lập salmonellae và shigellae. |
|
| Mã phần lô | PP2300402670 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh. |
|
| Mã phần lô | PP2300402671 |
| Giá từng phần lô | 1,745,100 |
Môi trường chọn lọc cho phân lập xác định staphylococci |
|
| Mã phần lô | PP2300402672 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương. |
|
| Mã phần lô | PP2300402673 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy 1 số vi khuẩn khó mọc. |
|
| Mã phần lô | PP2300402674 |
| Giá từng phần lô | 4,481,400 |
Môi trường thạch đổ sẵn dùng để phân lập và phân biệt các loài Candida trong lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2300402675 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2300402676 |
| Giá từng phần lô | 208,725,000 |
Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh chọn lọc Streptococcus agalactiae |
|
| Mã phần lô | PP2300402677 |
| Giá từng phần lô | 60,664,800 |
Môi trường sinh màu dùng để phát hiện vi khuẩn sinh carbapenemase |
|
| Mã phần lô | PP2300402678 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000 |
Khoanh giấy dùng để thử nghiệm phân biệt Streptococci Lancefield nhóm A với các chủng Streptococci tan huyết beta khác. |
|
| Mã phần lô | PP2300402679 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
Khoanh giấy để phân biệt Streptococcus pneumoniae. |
|
| Mã phần lô | PP2300402680 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
Khoanh thử oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300402681 |
| Giá từng phần lô | 3,534,300 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg Glucose 6 Phosphat 50µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402682 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2300402683 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2300402684 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố XV |
|
| Mã phần lô | PP2300402685 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300402686 |
| Giá từng phần lô | 46,559,880 |
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300402687 |
| Giá từng phần lô | 9,878,400 |
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300402688 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
Khay kháng đồ nấm để xác định giá trị MIC cho vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300402689 |
| Giá từng phần lô | 39,450,000 |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300402690 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
Khay kháng sinh đồ thực hiện được cùng lúc nhiều chủng dành cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300402691 |
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402692 |
| Giá từng phần lô | 5,152,000 |
Amikacin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402693 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
Ampicillin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402694 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
Ampicillin/Sulbactam 20µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402695 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
Amoxycillin/clavulanic acid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402696 |
| Giá từng phần lô | 3,395,000 |
Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402697 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
Cefepime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402698 |
| Giá từng phần lô | 3,395,000 |
Cefixime 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402699 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402700 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
Cefoxitin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402701 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402702 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402703 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402704 |
| Giá từng phần lô | 3,395,000 |
Cephazolin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402705 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
Chloramphenicol 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402706 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
Ciprofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402707 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
Clindamycin 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402708 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
Colistin Sulphate 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402709 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
Doripenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402710 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
Doxycycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402711 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402712 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
Gentamicin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402713 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
Imipenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402714 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402715 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
Linezolid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402716 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
Minocycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402717 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
Netilmicin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402718 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
Nitrofurantoin 300µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402719 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
Norfloxacin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402720 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
Novobiocin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402721 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
Piperacillin/Tazobactam 110µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402722 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
Teicoplanin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402723 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
Tobramycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402724 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
Sulphamethoxazole/trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300402725 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
Vancomycin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402726 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
Đường Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300402727 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
Ceftazidime- avibactam 30/20µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402728 |
| Giá từng phần lô | 12,814,400 |
Ticarcillin-clavulanate 75/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402729 |
| Giá từng phần lô | 4,121,600 |
Cefpodoxime 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402730 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
Clarithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402731 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
Lomefloxacin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402732 |
| Giá từng phần lô | 4,121,600 |
Penicillin G 10 units |
|
| Mã phần lô | PP2300402733 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
Gentamicin 120µg |
|
| Mã phần lô | PP2300402734 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
NaHCO3 |
|
| Mã phần lô | PP2300402735 |
| Giá từng phần lô | 3,608,000 |
N-Acetyl L- Cysteine |
|
| Mã phần lô | PP2300402736 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
Monopostassium phosphate (KH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300402737 |
| Giá từng phần lô | 2,442,000 |
Lactose |
|
| Mã phần lô | PP2300402738 |
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
Ethanol dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300402739 |
| Giá từng phần lô | 3,790,000 |
Acid sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2300402740 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300402741 |
| Giá từng phần lô | 5,852,000 |
Disodium phosphate (Na2HPO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300402742 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
Bộ dung dịch nhuộm Color Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300402743 |
| Giá từng phần lô | 19,792,500 |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300402744 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
Bộ định danh nấm men thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300402745 |
| Giá từng phần lô | 37,300,000 |
ASLO - Kháng thể kháng liên cầu O (ngưng kết latex) |
|
| Mã phần lô | PP2300402746 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
Kit tách chiết DNA từ nhiều loại mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300402747 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300402748 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
Test thử Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300402749 |
| Giá từng phần lô | 1,980,300 |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300402750 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300402751 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
Test nhanh phát hiện Liên cầu nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2300402752 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus) |
|
| Mã phần lô | PP2300402753 |
| Giá từng phần lô | 140,598,000 |
Test nhanh HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300402754 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi