Gói thầu: Gói thầu số 03: Hóa chất xét nghiệm Vi sinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300271845-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thanh Nhàn
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Hóa chất xét nghiệm Vi sinh
Số hiệu KHLCNT PL2300190834
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,315,993,791 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74.423.885 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300402609 - Hóa chất rửa điện cực 8,152,675
2 PP2300402610 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs 32,307,660
3 PP2300402611 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc 52,867,080
4 PP2300402612 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM 34,216,752
5 PP2300402613 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg 102,797,100
6 PP2300402614 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg 14,685,300
7 PP2300402615 - Hóa chất xét nghiệm Anti- HBe 77,097,825
8 PP2300402616 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBe 10,522,792
9 PP2300402617 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HbsAg 5,512,500
10 PP2300402618 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg 27,412,560
11 PP2300402619 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs 13,706,280
12 PP2300402620 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑HBc 13,706,280
13 PP2300402621 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV 37,202,768
14 PP2300402622 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG 21,538,440
15 PP2300402623 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG 6,853,140
16 PP2300402624 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella đóng gói 100 xét nghiệm 80,769,150
17 PP2300402625 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 3,426,570
18 PP2300402626 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM 30,839,132
19 PP2300402627 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM 7,179,480
20 PP2300402628 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis 124,424,850
21 PP2300402629 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Syphilis 19,730,235
22 PP2300402630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii đóng gói 100 xét nghiệm 43,076,880
23 PP2300402631 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 3,426,570
24 PP2300402632 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii đóng gói 100 xét nghiệm 61,678,264
25 PP2300402633 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi 3,426,570
26 PP2300402634 - Hóa chất hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy miễn dịch tự động 42,801,525
27 PP2300402635 - Hóa chất rửa bộ phát hiện sử dụng cho máy miễn dịch tự động 34,241,220
28 PP2300402636 - Hóa chất rửa máy 17,802,252
29 PP2300402637 - Đầu côn sử dụng một lần sử dụng cho máy miễn dịch tự động 40,078,625
30 PP2300402638 - Kit Realtime PCR phát hiện vi khuẩn lao 443,205,000
31 PP2300402639 - Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine 23,246,160
32 PP2300402640 - Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.8% Sulfanilic Acid 21,793,275
33 PP2300402641 - Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase 21,369,075
34 PP2300402642 - Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer 21,793,275
35 PP2300402643 - Thuốc thử Alpha Naphthol cho phản ứng Voges-Proskauer 23,246,160
36 PP2300402644 - Thuốc thử phản ứng indole 21,793,275
37 PP2300402645 - Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase 21,793,275
38 PP2300402646 - Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus 4,358,655
39 PP2300402647 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống to) 174,452,250
40 PP2300402648 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (Dạng khay) 127,769,040
41 PP2300402649 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng chai) 159,605,250
42 PP2300402650 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống nhỏ) 147,939,750
43 PP2300402651 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương 70,417,200
44 PP2300402652 - Panel định danh Nesseria/Heamophilus 11,803,365
45 PP2300402653 - Panel combo định danh nhanh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm 475,634,250
46 PP2300402654 - Panel kháng sinh đồ Streptococci 39,344,550
47 PP2300402655 - Nắp đậy panel 55,824,720
48 PP2300402656 - Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải 41,359,500
49 PP2300402657 - Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus 2,958,795
50 PP2300402658 - Giấy in barcode 6,021,216
51 PP2300402659 - Kit phát hiện vi khuẩn lao và lao không điển hình 180,000,000
52 PP2300402660 - Bộ kit Realtime PCR đa mồi phát hiện các tác nhân vi khuẩn gây viêm đường hô hấp. 726,000,000
53 PP2300402661 - Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật sử dụng cho hệ thống định danh tự động 6,058,000
54 PP2300402662 - Môi trường thạch nuôi cấy vi khuẩn đa năng không chọn lọc. 52,350,000
55 PP2300402663 - Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh 18,800,000
56 PP2300402664 - Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S 3,030,000
57 PP2300402665 - Môi trường để phân lập và định danh sơ bộ liên cầu khuẩn Enterococci Nhóm D. 5,275,000
58 PP2300402666 - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu . 92,500,000
59 PP2300402667 - Môi trường sinh màu dùng để phân lập và phân biệt một số loài Candida 37,950,000
60 PP2300402668 - Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi từ bệnh phẩm có nhiều vi sinh vật 2,660,000
61 PP2300402669 - Môi trường phân biệt vi khuẩn Gram âm dựa vào sử dụng Citrate 2,520,000
62 PP2300402670 - Môi trường chọn lọc để phân lập salmonellae và shigellae. 4,450,000
63 PP2300402671 - Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh. 1,745,100
64 PP2300402672 - Môi trường chọn lọc cho phân lập xác định staphylococci 895,000
65 PP2300402673 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương. 3,510,000
66 PP2300402674 - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy 1 số vi khuẩn khó mọc. 4,481,400
67 PP2300402675 - Môi trường thạch đổ sẵn dùng để phân lập và phân biệt các loài Candida trong lâm sàng 14,490,000
68 PP2300402676 - Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B 208,725,000
69 PP2300402677 - Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh chọn lọc Streptococcus agalactiae 60,664,800
70 PP2300402678 - Môi trường sinh màu dùng để phát hiện vi khuẩn sinh carbapenemase 20,286,000
71 PP2300402679 - Khoanh giấy dùng để thử nghiệm phân biệt Streptococci Lancefield nhóm A với các chủng Streptococci tan huyết beta khác. 1,950,000
72 PP2300402680 - Khoanh giấy để phân biệt Streptococcus pneumoniae. 975,000
73 PP2300402681 - Khoanh thử oxidase 3,534,300
74 PP2300402682 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg Glucose 6 Phosphat 50µg 4,200,000
75 PP2300402683 - Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố X 1,950,000
76 PP2300402684 - Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố V 1,950,000
77 PP2300402685 - Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố XV 1,950,000
78 PP2300402686 - Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Vancomycin 46,559,880
79 PP2300402687 - Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Levofloxacin 9,878,400
80 PP2300402688 - Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Ceftriaxone 11,640,000
81 PP2300402689 - Khay kháng đồ nấm để xác định giá trị MIC cho vi nấm 39,450,000
82 PP2300402690 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm 26,300,000
83 PP2300402691 - Khay kháng sinh đồ thực hiện được cùng lúc nhiều chủng dành cho vi khuẩn Gram âm 78,900,000
84 PP2300402692 - Meropenem 10µg 5,152,000
85 PP2300402693 - Amikacin 30µg 3,880,000
86 PP2300402694 - Ampicillin 10µg 3,280,000
87 PP2300402695 - Ampicillin/Sulbactam 20µg 3,880,000
88 PP2300402696 - Amoxycillin/clavulanic acid 30µg 3,395,000
89 PP2300402697 - Azithromycin 15µg 970,000
90 PP2300402698 - Cefepime 30µg 3,395,000
91 PP2300402699 - Cefixime 5µg 2,425,000
92 PP2300402700 - Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg 2,425,000
93 PP2300402701 - Cefoxitin 30µg 2,050,000
94 PP2300402702 - Ceftazidime 30µg 4,850,000
95 PP2300402703 - Ceftriaxone 30µg 4,850,000
96 PP2300402704 - Cefuroxime 30µg 3,395,000
97 PP2300402705 - Cephazolin 30µg 1,940,000
98 PP2300402706 - Chloramphenicol 30µg 2,050,000
99 PP2300402707 - Ciprofloxacin 5µg 4,100,000
100 PP2300402708 - Clindamycin 2µg 2,425,000
101 PP2300402709 - Colistin Sulphate 10µg 485,000
102 PP2300402710 - Doripenem 10µg 2,425,000
103 PP2300402711 - Doxycycline 30µg 3,280,000
104 PP2300402712 - Ertapenem 10µg 4,850,000
105 PP2300402713 - Gentamicin 10µg 4,100,000
106 PP2300402714 - Imipenem 10µg 4,100,000
107 PP2300402715 - Levofloxacin 5µg 3,880,000
108 PP2300402716 - Linezolid 30µg 1,940,000
109 PP2300402717 - Minocycline 30µg 1,940,000
110 PP2300402718 - Netilmicin 30µg 2,425,000
111 PP2300402719 - Nitrofurantoin 300µg 1,455,000
112 PP2300402720 - Norfloxacin 10µg 1,230,000
113 PP2300402721 - Novobiocin 5µg 485,000
114 PP2300402722 - Piperacillin/Tazobactam 110µg 3,880,000
115 PP2300402723 - Teicoplanin 30µg 1,940,000
116 PP2300402724 - Tobramycin 10µg 3,880,000
117 PP2300402725 - Sulphamethoxazole/trimethoprim 3,280,000
118 PP2300402726 - Vancomycin 30µg 1,455,000
119 PP2300402727 - Đường Manitol 1,950,000
120 PP2300402728 - Ceftazidime- avibactam 30/20µg 12,814,400
121 PP2300402729 - Ticarcillin-clavulanate 75/10µg 4,121,600
122 PP2300402730 - Cefpodoxime 10µg 3,880,000
123 PP2300402731 - Clarithromycin 15µg 2,910,000
124 PP2300402732 - Lomefloxacin 10µg 4,121,600
125 PP2300402733 - Penicillin G 10 units 410,000
126 PP2300402734 - Gentamicin 120µg 1,455,000
127 PP2300402735 - NaHCO3 3,608,000
128 PP2300402736 - N-Acetyl L- Cysteine 3,575,000
129 PP2300402737 - Monopostassium phosphate (KH2PO4) 2,442,000
130 PP2300402738 - Lactose 2,915,000
131 PP2300402739 - Ethanol dùng trong sinh học phân tử 3,790,000
132 PP2300402740 - Acid sulfuric 42,240,000
133 PP2300402741 - Glycerol 5,852,000
134 PP2300402742 - Disodium phosphate (Na2HPO4) 2,200,000
135 PP2300402743 - Bộ dung dịch nhuộm Color Gram 19,792,500
136 PP2300402744 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 23,100,000
137 PP2300402745 - Bộ định danh nấm men thủ công 37,300,000
138 PP2300402746 - ASLO - Kháng thể kháng liên cầu O (ngưng kết latex) 2,160,000
139 PP2300402747 - Kit tách chiết DNA từ nhiều loại mẫu 225,000,000
140 PP2300402748 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 2,800,000
141 PP2300402749 - Test thử Giang mai 1,980,300
142 PP2300402750 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus 74,400,000
143 PP2300402751 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 4,410,000
144 PP2300402752 - Test nhanh phát hiện Liên cầu nhóm A 12,180,000
145 PP2300402753 - Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus) 140,598,000
146 PP2300402754 - Test nhanh HAV IgM 9,660,000
Hóa chất rửa điện cực
Mã phần lô PP2300402609
Giá từng phần lô 8,152,675
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2300402610
Giá từng phần lô 32,307,660
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc
Mã phần lô PP2300402611
Giá từng phần lô 52,867,080
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2300402612
Giá từng phần lô 34,216,752
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300402613
Giá từng phần lô 102,797,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300402614
Giá từng phần lô 14,685,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Anti- HBe
Mã phần lô PP2300402615
Giá từng phần lô 77,097,825
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBe
Mã phần lô PP2300402616
Giá từng phần lô 10,522,792
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HbsAg
Mã phần lô PP2300402617
Giá từng phần lô 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300402618
Giá từng phần lô 27,412,560
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2300402619
Giá từng phần lô 13,706,280
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo từng đợt theo đơn đặt hàng của bệnh viện. Thời gian thực hiện hợp đồng: 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑HBc
Mã phần lô PP2300402620
Giá từng phần lô 13,706,280
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2300402621
Giá từng phần lô 37,202,768
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300402622
Giá từng phần lô 21,538,440
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300402623
Giá từng phần lô 6,853,140
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300402624
Giá từng phần lô 80,769,150
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2300402625
Giá từng phần lô 3,426,570
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300402626
Giá từng phần lô 30,839,132
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300402627
Giá từng phần lô 7,179,480
Hóa chất xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2300402628
Giá từng phần lô 124,424,850
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2300402629
Giá từng phần lô 19,730,235
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300402630
Giá từng phần lô 43,076,880
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2300402631
Giá từng phần lô 3,426,570
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300402632
Giá từng phần lô 61,678,264
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
Mã phần lô PP2300402633
Giá từng phần lô 3,426,570
Hóa chất hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300402634
Giá từng phần lô 42,801,525
Hóa chất rửa bộ phát hiện sử dụng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300402635
Giá từng phần lô 34,241,220
Hóa chất rửa máy
Mã phần lô PP2300402636
Giá từng phần lô 17,802,252
Đầu côn sử dụng một lần sử dụng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300402637
Giá từng phần lô 40,078,625
Kit Realtime PCR phát hiện vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2300402638
Giá từng phần lô 443,205,000
Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine
Mã phần lô PP2300402639
Giá từng phần lô 23,246,160
Thuốc thử cho phản ứng nitrat 0.8% Sulfanilic Acid
Mã phần lô PP2300402640
Giá từng phần lô 21,793,275
Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase
Mã phần lô PP2300402641
Giá từng phần lô 21,369,075
Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer
Mã phần lô PP2300402642
Giá từng phần lô 21,793,275
Thuốc thử Alpha Naphthol cho phản ứng Voges-Proskauer
Mã phần lô PP2300402643
Giá từng phần lô 23,246,160
Thuốc thử phản ứng indole
Mã phần lô PP2300402644
Giá từng phần lô 21,793,275
Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase
Mã phần lô PP2300402645
Giá từng phần lô 21,793,275
Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus
Mã phần lô PP2300402646
Giá từng phần lô 4,358,655
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống to)
Mã phần lô PP2300402647
Giá từng phần lô 174,452,250
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (Dạng khay)
Mã phần lô PP2300402648
Giá từng phần lô 127,769,040
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng chai)
Mã phần lô PP2300402649
Giá từng phần lô 159,605,250
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù (dạng ống nhỏ)
Mã phần lô PP2300402650
Giá từng phần lô 147,939,750
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300402651
Giá từng phần lô 70,417,200
Panel định danh Nesseria/Heamophilus
Mã phần lô PP2300402652
Giá từng phần lô 11,803,365
Panel combo định danh nhanh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300402653
Giá từng phần lô 475,634,250
Panel kháng sinh đồ Streptococci
Mã phần lô PP2300402654
Giá từng phần lô 39,344,550
Nắp đậy panel
Mã phần lô PP2300402655
Giá từng phần lô 55,824,720
Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải
Mã phần lô PP2300402656
Giá từng phần lô 41,359,500
Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus
Mã phần lô PP2300402657
Giá từng phần lô 2,958,795
Giấy in barcode
Mã phần lô PP2300402658
Giá từng phần lô 6,021,216
Kit phát hiện vi khuẩn lao và lao không điển hình
Mã phần lô PP2300402659
Giá từng phần lô 180,000,000
Bộ kit Realtime PCR đa mồi phát hiện các tác nhân vi khuẩn gây viêm đường hô hấp.
Mã phần lô PP2300402660
Giá từng phần lô 726,000,000
Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật sử dụng cho hệ thống định danh tự động
Mã phần lô PP2300402661
Giá từng phần lô 6,058,000
Môi trường thạch nuôi cấy vi khuẩn đa năng không chọn lọc.
Mã phần lô PP2300402662
Giá từng phần lô 52,350,000
Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh
Mã phần lô PP2300402663
Giá từng phần lô 18,800,000
Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S
Mã phần lô PP2300402664
Giá từng phần lô 3,030,000
Môi trường để phân lập và định danh sơ bộ liên cầu khuẩn Enterococci Nhóm D.
Mã phần lô PP2300402665
Giá từng phần lô 5,275,000
Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu .
Mã phần lô PP2300402666
Giá từng phần lô 92,500,000
Môi trường sinh màu dùng để phân lập và phân biệt một số loài Candida
Mã phần lô PP2300402667
Giá từng phần lô 37,950,000
Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi từ bệnh phẩm có nhiều vi sinh vật
Mã phần lô PP2300402668
Giá từng phần lô 2,660,000
Môi trường phân biệt vi khuẩn Gram âm dựa vào sử dụng Citrate
Mã phần lô PP2300402669
Giá từng phần lô 2,520,000
Môi trường chọn lọc để phân lập salmonellae và shigellae.
Mã phần lô PP2300402670
Giá từng phần lô 4,450,000
Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh.
Mã phần lô PP2300402671
Giá từng phần lô 1,745,100
Môi trường chọn lọc cho phân lập xác định staphylococci
Mã phần lô PP2300402672
Giá từng phần lô 895,000
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương.
Mã phần lô PP2300402673
Giá từng phần lô 3,510,000
Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy 1 số vi khuẩn khó mọc.
Mã phần lô PP2300402674
Giá từng phần lô 4,481,400
Môi trường thạch đổ sẵn dùng để phân lập và phân biệt các loài Candida trong lâm sàng
Mã phần lô PP2300402675
Giá từng phần lô 14,490,000
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B
Mã phần lô PP2300402676
Giá từng phần lô 208,725,000
Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh chọn lọc Streptococcus agalactiae
Mã phần lô PP2300402677
Giá từng phần lô 60,664,800
Môi trường sinh màu dùng để phát hiện vi khuẩn sinh carbapenemase
Mã phần lô PP2300402678
Giá từng phần lô 20,286,000
Khoanh giấy dùng để thử nghiệm phân biệt Streptococci Lancefield nhóm A với các chủng Streptococci tan huyết beta khác.
Mã phần lô PP2300402679
Giá từng phần lô 1,950,000
Khoanh giấy để phân biệt Streptococcus pneumoniae.
Mã phần lô PP2300402680
Giá từng phần lô 975,000
Khoanh thử oxidase
Mã phần lô PP2300402681
Giá từng phần lô 3,534,300
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg Glucose 6 Phosphat 50µg
Mã phần lô PP2300402682
Giá từng phần lô 4,200,000
Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố X
Mã phần lô PP2300402683
Giá từng phần lô 1,950,000
Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố V
Mã phần lô PP2300402684
Giá từng phần lô 1,950,000
Khoanh giấy thử nghiệm yếu tố XV
Mã phần lô PP2300402685
Giá từng phần lô 1,950,000
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Vancomycin
Mã phần lô PP2300402686
Giá từng phần lô 46,559,880
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Levofloxacin
Mã phần lô PP2300402687
Giá từng phần lô 9,878,400
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300402688
Giá từng phần lô 11,640,000
Khay kháng đồ nấm để xác định giá trị MIC cho vi nấm
Mã phần lô PP2300402689
Giá từng phần lô 39,450,000
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300402690
Giá từng phần lô 26,300,000
Khay kháng sinh đồ thực hiện được cùng lúc nhiều chủng dành cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300402691
Giá từng phần lô 78,900,000
Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2300402692
Giá từng phần lô 5,152,000
Amikacin 30µg
Mã phần lô PP2300402693
Giá từng phần lô 3,880,000
Ampicillin 10µg
Mã phần lô PP2300402694
Giá từng phần lô 3,280,000
Ampicillin/Sulbactam 20µg
Mã phần lô PP2300402695
Giá từng phần lô 3,880,000
Amoxycillin/clavulanic acid 30µg
Mã phần lô PP2300402696
Giá từng phần lô 3,395,000
Azithromycin 15µg
Mã phần lô PP2300402697
Giá từng phần lô 970,000
Cefepime 30µg
Mã phần lô PP2300402698
Giá từng phần lô 3,395,000
Cefixime 5µg
Mã phần lô PP2300402699
Giá từng phần lô 2,425,000
Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg
Mã phần lô PP2300402700
Giá từng phần lô 2,425,000
Cefoxitin 30µg
Mã phần lô PP2300402701
Giá từng phần lô 2,050,000
Ceftazidime 30µg
Mã phần lô PP2300402702
Giá từng phần lô 4,850,000
Ceftriaxone 30µg
Mã phần lô PP2300402703
Giá từng phần lô 4,850,000
Cefuroxime 30µg
Mã phần lô PP2300402704
Giá từng phần lô 3,395,000
Cephazolin 30µg
Mã phần lô PP2300402705
Giá từng phần lô 1,940,000
Chloramphenicol 30µg
Mã phần lô PP2300402706
Giá từng phần lô 2,050,000
Ciprofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2300402707
Giá từng phần lô 4,100,000
Clindamycin 2µg
Mã phần lô PP2300402708
Giá từng phần lô 2,425,000
Colistin Sulphate 10µg
Mã phần lô PP2300402709
Giá từng phần lô 485,000
Doripenem 10µg
Mã phần lô PP2300402710
Giá từng phần lô 2,425,000
Doxycycline 30µg
Mã phần lô PP2300402711
Giá từng phần lô 3,280,000
Ertapenem 10µg
Mã phần lô PP2300402712
Giá từng phần lô 4,850,000
Gentamicin 10µg
Mã phần lô PP2300402713
Giá từng phần lô 4,100,000
Imipenem 10µg
Mã phần lô PP2300402714
Giá từng phần lô 4,100,000
Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2300402715
Giá từng phần lô 3,880,000
Linezolid 30µg
Mã phần lô PP2300402716
Giá từng phần lô 1,940,000
Minocycline 30µg
Mã phần lô PP2300402717
Giá từng phần lô 1,940,000
Netilmicin 30µg
Mã phần lô PP2300402718
Giá từng phần lô 2,425,000
Nitrofurantoin 300µg
Mã phần lô PP2300402719
Giá từng phần lô 1,455,000
Norfloxacin 10µg
Mã phần lô PP2300402720
Giá từng phần lô 1,230,000
Novobiocin 5µg
Mã phần lô PP2300402721
Giá từng phần lô 485,000
Piperacillin/Tazobactam 110µg
Mã phần lô PP2300402722
Giá từng phần lô 3,880,000
Teicoplanin 30µg
Mã phần lô PP2300402723
Giá từng phần lô 1,940,000
Tobramycin 10µg
Mã phần lô PP2300402724
Giá từng phần lô 3,880,000
Sulphamethoxazole/trimethoprim
Mã phần lô PP2300402725
Giá từng phần lô 3,280,000
Vancomycin 30µg
Mã phần lô PP2300402726
Giá từng phần lô 1,455,000
Đường Manitol
Mã phần lô PP2300402727
Giá từng phần lô 1,950,000
Ceftazidime- avibactam 30/20µg
Mã phần lô PP2300402728
Giá từng phần lô 12,814,400
Ticarcillin-clavulanate 75/10µg
Mã phần lô PP2300402729
Giá từng phần lô 4,121,600
Cefpodoxime 10µg
Mã phần lô PP2300402730
Giá từng phần lô 3,880,000
Clarithromycin 15µg
Mã phần lô PP2300402731
Giá từng phần lô 2,910,000
Lomefloxacin 10µg
Mã phần lô PP2300402732
Giá từng phần lô 4,121,600
Penicillin G 10 units
Mã phần lô PP2300402733
Giá từng phần lô 410,000
Gentamicin 120µg
Mã phần lô PP2300402734
Giá từng phần lô 1,455,000
NaHCO3
Mã phần lô PP2300402735
Giá từng phần lô 3,608,000
N-Acetyl L- Cysteine
Mã phần lô PP2300402736
Giá từng phần lô 3,575,000
Monopostassium phosphate (KH2PO4)
Mã phần lô PP2300402737
Giá từng phần lô 2,442,000
Lactose
Mã phần lô PP2300402738
Giá từng phần lô 2,915,000
Ethanol dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2300402739
Giá từng phần lô 3,790,000
Acid sulfuric
Mã phần lô PP2300402740
Giá từng phần lô 42,240,000
Glycerol
Mã phần lô PP2300402741
Giá từng phần lô 5,852,000
Disodium phosphate (Na2HPO4)
Mã phần lô PP2300402742
Giá từng phần lô 2,200,000
Bộ dung dịch nhuộm Color Gram
Mã phần lô PP2300402743
Giá từng phần lô 19,792,500
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2300402744
Giá từng phần lô 23,100,000
Bộ định danh nấm men thủ công
Mã phần lô PP2300402745
Giá từng phần lô 37,300,000
ASLO - Kháng thể kháng liên cầu O (ngưng kết latex)
Mã phần lô PP2300402746
Giá từng phần lô 2,160,000
Kit tách chiết DNA từ nhiều loại mẫu
Mã phần lô PP2300402747
Giá từng phần lô 225,000,000
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2300402748
Giá từng phần lô 2,800,000
Test thử Giang mai
Mã phần lô PP2300402749
Giá từng phần lô 1,980,300
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2300402750
Giá từng phần lô 74,400,000
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2300402751
Giá từng phần lô 4,410,000
Test nhanh phát hiện Liên cầu nhóm A
Mã phần lô PP2300402752
Giá từng phần lô 12,180,000
Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus)
Mã phần lô PP2300402753
Giá từng phần lô 140,598,000
Test nhanh HAV IgM
Mã phần lô PP2300402754
Giá từng phần lô 9,660,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->