Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua bổ sung vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300254649-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua bổ sung vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300180609
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 2,633,871,507 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.338.715,07 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300378987 - Bạch chỉ 30,744,000 307,440
2 PP2300378988 - Quế chi 2,092,440 20,924
3 PP2300378989 - Tế tân 21,932,400 219,324
4 PP2300378990 - Cát căn 10,119,900 101,199
5 PP2300378991 - Cúc hoa 4,465,860 44,658
6 PP2300378992 - Sài hồ 9,198,400 91,984
7 PP2300378993 - Dây đau xương 9,896,250 98,962
8 PP2300378994 - Độc hoạt 33,600,000 336,000
9 PP2300378995 - Khương hoạt 113,361,990 1,133,619
10 PP2300378996 - Ngũ gia bì chân chim 5,712,000 57,120
11 PP2300378997 - Phòng phong 197,155,000 1,971,550
12 PP2300378998 - Tần giao 17,050,000 170,500
13 PP2300378999 - Can khương 1,006,950 10,069
14 PP2300379000 - Kim ngân hoa 42,636,000 426,360
15 PP2300379001 - Thổ phục linh 25,300,000 253,000
16 PP2300379002 - Chi tử 2,448,000 24,480
17 PP2300379003 - Huyền sâm 7,986,000 79,860
18 PP2300379004 - Nhân trần 9,306,000 93,060
19 PP2300379005 - Bạch mao căn 1,743,000 17,430
20 PP2300379006 - Mẫu đơn bì 12,050,850 120,508
21 PP2300379007 - Xích thược 9,768,150 97,681
22 PP2300379008 - Cát cánh 4,776,000 47,760
23 PP2300379009 - Câu đằng 3,997,377 39,973
24 PP2300379010 - Thiên ma 36,608,000 366,080
25 PP2300379011 - Lạc tiên 16,642,000 166,420
26 PP2300379012 - Liên tâm 11,271,750 112,717
27 PP2300379013 - Táo nhân 186,593,400 1,865,934
28 PP2300379014 - Thảo quyết minh sao cháy 4,551,750 45,517
29 PP2300379015 - Viễn chí 34,965,000 349,650
30 PP2300379016 - Hương phụ 3,112,200 31,122
31 PP2300379017 - Mộc hương 11,673,900 116,739
32 PP2300379018 - Sa nhân 7,407,750 74,077
33 PP2300379019 - Trần bì 22,491,000 224,910
34 PP2300379020 - Đan sâm 46,893,000 468,930
35 PP2300379021 - Đào nhân 25,431,000 254,310
36 PP2300379022 - Hồng hoa 76,842,360 768,423
37 PP2300379023 - Khương hoàng 4,835,500 48,355
38 PP2300379024 - Ô dược 2,325,000 23,250
39 PP2300379025 - Ngưu tất chích rượu 92,889,300 928,893
40 PP2300379026 - Xuyên khung 36,876,000 368,760
41 PP2300379027 - Hòe hoa 9,817,700 98,177
42 PP2300379028 - Bạch linh (Phục linh) 31,500,000 315,000
43 PP2300379029 - Kim tiền thảo 2,565,000 25,650
44 PP2300379030 - Ý dĩ 13,127,100 131,271
45 PP2300379031 - Kê nội kim 1,791,000 17,910
46 PP2300379032 - Lá khôi 23,594,550 235,945
47 PP2300379033 - Sơn tra 12,262,500 122,625
48 PP2300379034 - Thương truật 64,650,600 646,506
49 PP2300379035 - Liên nhục 10,291,050 102,910
50 PP2300379036 - Mẫu lệ 660,000 6,600
51 PP2300379037 - Sơn thù 20,160,000 201,600
52 PP2300379038 - Bạch thược vi sao 90,486,900 904,869
53 PP2300379039 - Đương quy di thực chích rượu 283,122,000 2,831,220
54 PP2300379040 - Hà thủ ô đỏ 12,127,500 121,275
55 PP2300379041 - Long nhãn 1,855,000 18,550
56 PP2300379042 - Thục địa 137,402,000 1,374,020
57 PP2300379043 - Câu kỷ tử 82,098,450 820,984
58 PP2300379044 - Ba kích 26,492,550 264,925
59 PP2300379045 - Cẩu tích 8,148,000 81,480
60 PP2300379046 - Cốt toái bổ 23,072,000 230,720
61 PP2300379047 - Đỗ trọng 59,305,050 593,050
62 PP2300379048 - Tục đoạn 8,878,800 88,788
63 PP2300379049 - Bạch truật 51,836,400 518,364
64 PP2300379050 - Cam thảo 84,573,300 845,733
65 PP2300379051 - Đại táo 56,206,080 562,060
66 PP2300379052 - Đảng sâm 183,419,250 1,834,192
67 PP2300379053 - Hoài sơn 17,522,400 175,224
68 PP2300379054 - Hoàng kỳ 119,150,850 1,191,508
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300378987
Giá từng phần lô 30,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300378988
Giá từng phần lô 2,092,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,924
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Tế tân
Mã phần lô PP2300378989
Giá từng phần lô 21,932,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,324
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Cát căn
Mã phần lô PP2300378990
Giá từng phần lô 10,119,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,199
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300378991
Giá từng phần lô 4,465,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,658
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Sài hồ
Mã phần lô PP2300378992
Giá từng phần lô 9,198,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,984
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300378993
Giá từng phần lô 9,896,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,962
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300378994
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300378995
Giá từng phần lô 113,361,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,619
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300378996
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Phòng phong
Mã phần lô PP2300378997
Giá từng phần lô 197,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Tần giao
Mã phần lô PP2300378998
Giá từng phần lô 17,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Can khương
Mã phần lô PP2300378999
Giá từng phần lô 1,006,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,069
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300379000
Giá từng phần lô 42,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300379001
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Chi tử
Mã phần lô PP2300379002
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300379003
Giá từng phần lô 7,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Nhân trần
Mã phần lô PP2300379004
Giá từng phần lô 9,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300379005
Giá từng phần lô 1,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,430
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300379006
Giá từng phần lô 12,050,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,508
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Xích thược
Mã phần lô PP2300379007
Giá từng phần lô 9,768,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,681
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Cát cánh
Mã phần lô PP2300379008
Giá từng phần lô 4,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Câu đằng
Mã phần lô PP2300379009
Giá từng phần lô 3,997,377
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,973
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Thiên ma
Mã phần lô PP2300379010
Giá từng phần lô 36,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300379011
Giá từng phần lô 16,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,420
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Liên tâm
Mã phần lô PP2300379012
Giá từng phần lô 11,271,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,717
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Táo nhân
Mã phần lô PP2300379013
Giá từng phần lô 186,593,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,865,934
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Thảo quyết minh sao cháy
Mã phần lô PP2300379014
Giá từng phần lô 4,551,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,517
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300379015
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Hương phụ
Mã phần lô PP2300379016
Giá từng phần lô 3,112,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,122
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Mộc hương
Mã phần lô PP2300379017
Giá từng phần lô 11,673,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,739
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Sa nhân
Mã phần lô PP2300379018
Giá từng phần lô 7,407,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,077
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2300379019
Giá từng phần lô 22,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Đan sâm
Mã phần lô PP2300379020
Giá từng phần lô 46,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,930
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Đào nhân
Mã phần lô PP2300379021
Giá từng phần lô 25,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,310
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300379022
Giá từng phần lô 76,842,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,423
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300379023
Giá từng phần lô 4,835,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,355
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Ô dược
Mã phần lô PP2300379024
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Ngưu tất chích rượu
Mã phần lô PP2300379025
Giá từng phần lô 92,889,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,893
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300379026
Giá từng phần lô 36,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300379027
Giá từng phần lô 9,817,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,177
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Bạch linh (Phục linh)
Mã phần lô PP2300379028
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300379029
Giá từng phần lô 2,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300379030
Giá từng phần lô 13,127,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,271
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300379031
Giá từng phần lô 1,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,910
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Lá khôi
Mã phần lô PP2300379032
Giá từng phần lô 23,594,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,945
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Sơn tra
Mã phần lô PP2300379033
Giá từng phần lô 12,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Thương truật
Mã phần lô PP2300379034
Giá từng phần lô 64,650,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,506
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Liên nhục
Mã phần lô PP2300379035
Giá từng phần lô 10,291,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,910
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300379036
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Sơn thù
Mã phần lô PP2300379037
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Bạch thược vi sao
Mã phần lô PP2300379038
Giá từng phần lô 90,486,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,869
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Đương quy di thực chích rượu
Mã phần lô PP2300379039
Giá từng phần lô 283,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,831,220
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300379040
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Long nhãn
Mã phần lô PP2300379041
Giá từng phần lô 1,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Thục địa
Mã phần lô PP2300379042
Giá từng phần lô 137,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300379043
Giá từng phần lô 82,098,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,984
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Ba kích
Mã phần lô PP2300379044
Giá từng phần lô 26,492,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,925
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300379045
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300379046
Giá từng phần lô 23,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300379047
Giá từng phần lô 59,305,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300379048
Giá từng phần lô 8,878,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,788
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2300379049
Giá từng phần lô 51,836,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,364
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2300379050
Giá từng phần lô 84,573,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,733
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300379051
Giá từng phần lô 56,206,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300379052
Giá từng phần lô 183,419,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,192
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300379053
Giá từng phần lô 17,522,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,224
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300379054
Giá từng phần lô 119,150,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,508
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->