Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua bổ sung vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300254649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua bổ sung vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300180609 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 2,633,871,507 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26.338.715,07 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300378987 - Bạch chỉ | 30,744,000 | 307,440 |
| 2 | PP2300378988 - Quế chi | 2,092,440 | 20,924 |
| 3 | PP2300378989 - Tế tân | 21,932,400 | 219,324 |
| 4 | PP2300378990 - Cát căn | 10,119,900 | 101,199 |
| 5 | PP2300378991 - Cúc hoa | 4,465,860 | 44,658 |
| 6 | PP2300378992 - Sài hồ | 9,198,400 | 91,984 |
| 7 | PP2300378993 - Dây đau xương | 9,896,250 | 98,962 |
| 8 | PP2300378994 - Độc hoạt | 33,600,000 | 336,000 |
| 9 | PP2300378995 - Khương hoạt | 113,361,990 | 1,133,619 |
| 10 | PP2300378996 - Ngũ gia bì chân chim | 5,712,000 | 57,120 |
| 11 | PP2300378997 - Phòng phong | 197,155,000 | 1,971,550 |
| 12 | PP2300378998 - Tần giao | 17,050,000 | 170,500 |
| 13 | PP2300378999 - Can khương | 1,006,950 | 10,069 |
| 14 | PP2300379000 - Kim ngân hoa | 42,636,000 | 426,360 |
| 15 | PP2300379001 - Thổ phục linh | 25,300,000 | 253,000 |
| 16 | PP2300379002 - Chi tử | 2,448,000 | 24,480 |
| 17 | PP2300379003 - Huyền sâm | 7,986,000 | 79,860 |
| 18 | PP2300379004 - Nhân trần | 9,306,000 | 93,060 |
| 19 | PP2300379005 - Bạch mao căn | 1,743,000 | 17,430 |
| 20 | PP2300379006 - Mẫu đơn bì | 12,050,850 | 120,508 |
| 21 | PP2300379007 - Xích thược | 9,768,150 | 97,681 |
| 22 | PP2300379008 - Cát cánh | 4,776,000 | 47,760 |
| 23 | PP2300379009 - Câu đằng | 3,997,377 | 39,973 |
| 24 | PP2300379010 - Thiên ma | 36,608,000 | 366,080 |
| 25 | PP2300379011 - Lạc tiên | 16,642,000 | 166,420 |
| 26 | PP2300379012 - Liên tâm | 11,271,750 | 112,717 |
| 27 | PP2300379013 - Táo nhân | 186,593,400 | 1,865,934 |
| 28 | PP2300379014 - Thảo quyết minh sao cháy | 4,551,750 | 45,517 |
| 29 | PP2300379015 - Viễn chí | 34,965,000 | 349,650 |
| 30 | PP2300379016 - Hương phụ | 3,112,200 | 31,122 |
| 31 | PP2300379017 - Mộc hương | 11,673,900 | 116,739 |
| 32 | PP2300379018 - Sa nhân | 7,407,750 | 74,077 |
| 33 | PP2300379019 - Trần bì | 22,491,000 | 224,910 |
| 34 | PP2300379020 - Đan sâm | 46,893,000 | 468,930 |
| 35 | PP2300379021 - Đào nhân | 25,431,000 | 254,310 |
| 36 | PP2300379022 - Hồng hoa | 76,842,360 | 768,423 |
| 37 | PP2300379023 - Khương hoàng | 4,835,500 | 48,355 |
| 38 | PP2300379024 - Ô dược | 2,325,000 | 23,250 |
| 39 | PP2300379025 - Ngưu tất chích rượu | 92,889,300 | 928,893 |
| 40 | PP2300379026 - Xuyên khung | 36,876,000 | 368,760 |
| 41 | PP2300379027 - Hòe hoa | 9,817,700 | 98,177 |
| 42 | PP2300379028 - Bạch linh (Phục linh) | 31,500,000 | 315,000 |
| 43 | PP2300379029 - Kim tiền thảo | 2,565,000 | 25,650 |
| 44 | PP2300379030 - Ý dĩ | 13,127,100 | 131,271 |
| 45 | PP2300379031 - Kê nội kim | 1,791,000 | 17,910 |
| 46 | PP2300379032 - Lá khôi | 23,594,550 | 235,945 |
| 47 | PP2300379033 - Sơn tra | 12,262,500 | 122,625 |
| 48 | PP2300379034 - Thương truật | 64,650,600 | 646,506 |
| 49 | PP2300379035 - Liên nhục | 10,291,050 | 102,910 |
| 50 | PP2300379036 - Mẫu lệ | 660,000 | 6,600 |
| 51 | PP2300379037 - Sơn thù | 20,160,000 | 201,600 |
| 52 | PP2300379038 - Bạch thược vi sao | 90,486,900 | 904,869 |
| 53 | PP2300379039 - Đương quy di thực chích rượu | 283,122,000 | 2,831,220 |
| 54 | PP2300379040 - Hà thủ ô đỏ | 12,127,500 | 121,275 |
| 55 | PP2300379041 - Long nhãn | 1,855,000 | 18,550 |
| 56 | PP2300379042 - Thục địa | 137,402,000 | 1,374,020 |
| 57 | PP2300379043 - Câu kỷ tử | 82,098,450 | 820,984 |
| 58 | PP2300379044 - Ba kích | 26,492,550 | 264,925 |
| 59 | PP2300379045 - Cẩu tích | 8,148,000 | 81,480 |
| 60 | PP2300379046 - Cốt toái bổ | 23,072,000 | 230,720 |
| 61 | PP2300379047 - Đỗ trọng | 59,305,050 | 593,050 |
| 62 | PP2300379048 - Tục đoạn | 8,878,800 | 88,788 |
| 63 | PP2300379049 - Bạch truật | 51,836,400 | 518,364 |
| 64 | PP2300379050 - Cam thảo | 84,573,300 | 845,733 |
| 65 | PP2300379051 - Đại táo | 56,206,080 | 562,060 |
| 66 | PP2300379052 - Đảng sâm | 183,419,250 | 1,834,192 |
| 67 | PP2300379053 - Hoài sơn | 17,522,400 | 175,224 |
| 68 | PP2300379054 - Hoàng kỳ | 119,150,850 | 1,191,508 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300378987 |
| Giá từng phần lô | 30,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300378988 |
| Giá từng phần lô | 2,092,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300378989 |
| Giá từng phần lô | 21,932,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300378990 |
| Giá từng phần lô | 10,119,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300378991 |
| Giá từng phần lô | 4,465,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300378992 |
| Giá từng phần lô | 9,198,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300378993 |
| Giá từng phần lô | 9,896,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300378994 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300378995 |
| Giá từng phần lô | 113,361,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300378996 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300378997 |
| Giá từng phần lô | 197,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300378998 |
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300378999 |
| Giá từng phần lô | 1,006,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300379000 |
| Giá từng phần lô | 42,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300379001 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300379002 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300379003 |
| Giá từng phần lô | 7,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300379004 |
| Giá từng phần lô | 9,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300379005 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300379006 |
| Giá từng phần lô | 12,050,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300379007 |
| Giá từng phần lô | 9,768,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300379008 |
| Giá từng phần lô | 4,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300379009 |
| Giá từng phần lô | 3,997,377 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300379010 |
| Giá từng phần lô | 36,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300379011 |
| Giá từng phần lô | 16,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300379012 |
| Giá từng phần lô | 11,271,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300379013 |
| Giá từng phần lô | 186,593,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,865,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Thảo quyết minh sao cháy |
|
| Mã phần lô | PP2300379014 |
| Giá từng phần lô | 4,551,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300379015 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300379016 |
| Giá từng phần lô | 3,112,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300379017 |
| Giá từng phần lô | 11,673,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300379018 |
| Giá từng phần lô | 7,407,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300379019 |
| Giá từng phần lô | 22,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300379020 |
| Giá từng phần lô | 46,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300379021 |
| Giá từng phần lô | 25,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300379022 |
| Giá từng phần lô | 76,842,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300379023 |
| Giá từng phần lô | 4,835,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300379024 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Ngưu tất chích rượu |
|
| Mã phần lô | PP2300379025 |
| Giá từng phần lô | 92,889,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300379026 |
| Giá từng phần lô | 36,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300379027 |
| Giá từng phần lô | 9,817,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300379028 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300379029 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300379030 |
| Giá từng phần lô | 13,127,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300379031 |
| Giá từng phần lô | 1,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300379032 |
| Giá từng phần lô | 23,594,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300379033 |
| Giá từng phần lô | 12,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300379034 |
| Giá từng phần lô | 64,650,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300379035 |
| Giá từng phần lô | 10,291,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300379036 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300379037 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch thược vi sao |
|
| Mã phần lô | PP2300379038 |
| Giá từng phần lô | 90,486,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Đương quy di thực chích rượu |
|
| Mã phần lô | PP2300379039 |
| Giá từng phần lô | 283,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,831,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300379040 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300379041 |
| Giá từng phần lô | 1,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300379042 |
| Giá từng phần lô | 137,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300379043 |
| Giá từng phần lô | 82,098,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300379044 |
| Giá từng phần lô | 26,492,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300379045 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300379046 |
| Giá từng phần lô | 23,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300379047 |
| Giá từng phần lô | 59,305,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300379048 |
| Giá từng phần lô | 8,878,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300379049 |
| Giá từng phần lô | 51,836,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300379050 |
| Giá từng phần lô | 84,573,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300379051 |
| Giá từng phần lô | 56,206,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300379052 |
| Giá từng phần lô | 183,419,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,834,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300379053 |
| Giá từng phần lô | 17,522,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300379054 |
| Giá từng phần lô | 119,150,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi