Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hóa chất - vật tư xét nghiệm - sinh phẩm y tế - vật tư y tế bổ sung lần 2 năm 2026-2028 tại Bệnh viện đa khoa Hạc Thành
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600387661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 22 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua hóa chất - vật tư xét nghiệm - sinh phẩm y tế - vật tư y tế bổ sung lần 2 năm 2026-2028 tại Bệnh viện đa khoa Hạc Thành |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600221800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu phí dịch vụ y tế và các nguồn vốn hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa Hạc Thành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 7,940,054,469 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600300199 - Bông hút nước y tế | 33,708,000 | 23.408.333 | 13.483.200 | ||
| 2 | PP2600300200 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi | 4,081,000 | 2.834.028 | 1.632.400 | ||
| 3 | PP2600300201 - Băng dính lụa | 39,750,000 | 27.604.167 | 15.900.000 | ||
| 4 | PP2600300202 - Gạc thấm | 15,360,000 | 10.666.667 | 6.144.000 | ||
| 5 | PP2600300203 - Gạc cuộn | 4,620,000 | 3.208.333 | 1.848.000 | ||
| 6 | PP2600300204 - Bơm tiêm 1ml | 8,250,000 | 5.729.167 | 3.300.000 | ||
| 7 | PP2600300205 - Bơm tiêm 5ml | 275,000,000 | 190.972.222 | 110.000.000 | ||
| 8 | PP2600300206 - Bơm tiêm 10ml | 264,600,000 | 183.750.000 | 105.840.000 | ||
| 9 | PP2600300207 - Bơm tiêm 20ml | 1,537,000 | 1.067.361 | 614.800 | ||
| 10 | PP2600300208 - Bơm tiêm 50ml | 1,775,000 | 1.232.639 | 710.000 | ||
| 11 | PP2600300209 - Kim chích máu | 2,650,000 | 1.840.278 | 1.060.000 | ||
| 12 | PP2600300210 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 14,000,000 | 9.722.222 | 5.600.000 | ||
| 13 | PP2600300211 - Kim tiêm dùng một lần các số | 23,300,000 | 16.180.556 | 9.320.000 | ||
| 14 | PP2600300212 - Kim châm cứu | 296,800,000 | 206.111.111 | 118.720.000 | ||
| 15 | PP2600300213 - Dây truyền dịch, kim 2 cánh bướm | 991,000,000 | 688.194.444 | 396.400.000 | ||
| 16 | PP2600300214 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng các cỡ | 660,000,000 | 458.333.333 | 264.000.000 | ||
| 17 | PP2600300215 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 47,025,000 | 32.656.250 | 18.810.000 | ||
| 18 | PP2600300216 - Túi đựng nước tiểu | 2,892,000 | 2.008.333 | 1.156.800 | ||
| 19 | PP2600300217 - Dây dẫn và thở oxy hai nhánh | 1,079,000 | 749.306 | 431.600 | ||
| 20 | PP2600300218 - Ống thông dạ dày | 698,000 | 484.722 | 279.200 | ||
| 21 | PP2600300219 - Dây hút nhớt | 666,000 | 462.500 | 266.400 | ||
| 22 | PP2600300220 - Chỉ không tiêu số 3/0 | 5,247,000 | 3.643.750 | 2.098.800 | ||
| 23 | PP2600300221 - Gen siêu âm | 8,434,000 | 5.856.944 | 3.373.600 | ||
| 24 | PP2600300222 - Băng dính nilon | 3,560,000 | 2.472.222 | 1.424.000 | ||
| 25 | PP2600300223 - Bóng đèn cực tím | 1,595,000 | 1.107.639 | 638.000 | ||
| 26 | PP2600300224 - Bóng đèn cực tím | 1,310,000 | 909.722 | 524.000 | ||
| 27 | PP2600300225 - Găng tay dài sản khoa | 298,200 | 207.083 | 119.280 | ||
| 28 | PP2600300226 - Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng | 6,650,000 | 4.618.056 | 2.660.000 | ||
| 29 | PP2600300227 - Lamen 22x22mm | 1,366,430 | 948.910 | 546.572 | ||
| 30 | PP2600300228 - Chỉ khâu không tiêu 10-0 | 10,785,250 | 7.489.757 | 4.314.100 | ||
| 31 | PP2600300229 - Miếng dán mi | 1,580,000 | 1.097.222 | 632.000 | ||
| 32 | PP2600300230 - Phim khô laser 35x43cm(14x17") | 160,000,000 | 111.111.111 | 64.000.000 | ||
| 33 | PP2600300231 - Băng Gạc y tế vô trùng | 1,407,000 | 977.083 | 562.800 | ||
| 34 | PP2600300232 - Dây garo | 63,250 | 43.924 | 25.300 | ||
| 35 | PP2600300233 - Mũi khoan cắt răng các cỡ | 30,900,000 | 21.458.333 | 12.360.000 | ||
| 36 | PP2600300234 - Mũi khoan chóp ngược | 2,904,000 | 2.016.667 | 1.161.600 | ||
| 37 | PP2600300235 - Mũi khoan tròn | 44,083,250 | 30.613.368 | 17.633.300 | ||
| 38 | PP2600300236 - Bóng đèn (đèn chùm) | 2,210,000 | 1.534.722 | 884.000 | ||
| 39 | PP2600300237 - Bóng đèn mổ Halogen | 4,057,339 | 2.817.597 | 1.622.936 | ||
| 40 | PP2600300238 - Bóng đèn mổ Halogen | 6,552,000 | 4.550.000 | 2.620.800 | ||
| 41 | PP2600300239 - Dao mổ phaco 2,2-3,2 | 6,400,000 | 4.444.444 | 2.560.000 | ||
| 42 | PP2600300240 - Dịch nhầy phẫu thuật | 12,266,636 | 8.518.497 | 4.906.654 | ||
| 43 | PP2600300241 - Kim bơm thuốc thanh quản | 1,100,000 | 763.889 | 440.000 | ||
| 44 | PP2600300242 - H Files | 4,812,600 | 3.342.083 | 1.925.040 | ||
| 45 | PP2600300243 - K Files | 4,850,100 | 3.368.125 | 1.940.040 | ||
| 46 | PP2600300244 - Clip cầm máu trong phẫu thuật nội soi(Hemoclip) | 2,887,300 | 2.005.069 | 1.154.920 | ||
| 47 | PP2600300245 - Bộ bóc tách nướu | 320,500 | 222.569 | 128.200 | ||
| 48 | PP2600300246 - Phin lọc máy thở | 647,500 | 449.653 | 259.000 | ||
| 49 | PP2600300247 - Ống nghiệm Serum | 19,100,000 | 13.263.889 | 7.640.000 | ||
| 50 | PP2600300248 - Huyết thanh mẫu | 7,155,000 | 4.968.750 | 2.862.000 | ||
| 51 | PP2600300249 - Anti GlobulinHuman | 265,000 | 184.028 | 106.000 | ||
| 52 | PP2600300250 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp | 31,000,000 | 21.527.778 | 12.400.000 | ||
| 53 | PP2600300251 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp | 49,000,000 | 34.027.778 | 19.600.000 | ||
| 54 | PP2600300252 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp | 26,000,000 | 18.055.556 | 10.400.000 | ||
| 55 | PP2600300253 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp | 48,000,000 | 33.333.333 | 19.200.000 | ||
| 56 | PP2600300254 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp | 19,000,000 | 13.194.444 | 7.600.000 | ||
| 57 | PP2600300255 - Chất làm đầy, bôi trơn gân | 39,000,000 | 27.083.333 | 15.600.000 | ||
| 58 | PP2600300256 - Nước cất hai lần | 3,300,000 | 2.291.667 | 1.320.000 | ||
| 59 | PP2600300257 - Bộ cấy máu thủ công | 5,629,150 | 3.909.132 | 2.251.660 | ||
| 60 | PP2600300258 - Tinh thể KOH | 2,192,000 | 1.522.222 | 876.800 | ||
| 61 | PP2600300259 - Dung dịch Xylen | 137,000 | 95.139 | 54.800 | ||
| 62 | PP2600300260 - Định lượng Acid Uric | 53,528,580 | 37.172.625 | 21.411.432 | ||
| 63 | PP2600300261 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) | 30,191,616 | 20.966.400 | 12.076.646 | ||
| 64 | PP2600300262 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT | 93,600,000 | 65.000.000 | 37.440.000 | ||
| 65 | PP2600300263 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST | 144,000,000 | 100.000.000 | 57.600.000 | ||
| 66 | PP2600300264 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride | 52,500,000 | 36.458.333 | 21.000.000 | ||
| 67 | PP2600300265 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol | 165,762,450 | 115.112.813 | 66.304.980 | ||
| 68 | PP2600300266 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose | 80,797,500 | 56.109.375 | 32.319.000 | ||
| 69 | PP2600300267 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin | 66,528,000 | 46.200.000 | 26.611.200 | ||
| 70 | PP2600300268 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure | 101,682,000 | 70.612.500 | 40.672.800 | ||
| 71 | PP2600300269 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol | 31,731,000 | 22.035.417 | 12.692.400 | ||
| 72 | PP2600300270 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 345,262,176 | 239.765.400 | 138.104.870 | ||
| 73 | PP2600300271 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 133,503,552 | 92.710.800 | 53.401.421 | ||
| 74 | PP2600300272 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 347,130,000 | 241.062.500 | 138.852.000 | ||
| 75 | PP2600300273 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 347,130,000 | 241.062.500 | 138.852.000 | ||
| 76 | PP2600300274 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 347,130,000 | 241.062.500 | 138.852.000 | ||
| 77 | PP2600300275 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB | 8,988,000 | 6.241.667 | 3.595.200 | ||
| 78 | PP2600300276 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB | 8,988,000 | 6.241.667 | 3.595.200 | ||
| 79 | PP2600300277 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 76,250,000 | 52.951.389 | 30.500.000 | ||
| 80 | PP2600300278 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 52,500,000 | 36.458.333 | 21.000.000 | ||
| 81 | PP2600300279 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 34,960,000 | 24.277.778 | 13.984.000 | ||
| 82 | PP2600300280 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 34,960,000 | 24.277.778 | 13.984.000 | ||
| 83 | PP2600300281 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 57,920,000 | 40.222.222 | 23.168.000 | ||
| 84 | PP2600300282 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 81,390,000 | 56.520.833 | 32.556.000 | ||
| 85 | PP2600300283 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 81,390,000 | 56.520.833 | 32.556.000 | ||
| 86 | PP2600300284 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 101,630,000 | 70.576.389 | 40.652.000 | ||
| 87 | PP2600300285 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 172,788,000 | 119.991.667 | 69.115.200 | ||
| 88 | PP2600300286 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 45,260,000 | 31.430.556 | 18.104.000 | ||
| 89 | PP2600300287 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 52,910,000 | 36.743.056 | 21.164.000 | ||
| 90 | PP2600300288 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp | 30,490,000 | 21.173.611 | 12.196.000 | ||
| 91 | PP2600300289 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp | 41,975,450 | 29.149.618 | 16.790.180 | ||
| 92 | PP2600300290 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp | 29,358,360 | 20.387.750 | 11.743.344 | ||
| 93 | PP2600300291 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH | 123,356,800 | 85.664.444 | 49.342.720 | ||
| 94 | PP2600300292 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 30,594,400 | 21.246.111 | 12.237.760 | ||
| 95 | PP2600300293 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 63,440,000 | 44.055.556 | 25.376.000 | ||
| 96 | PP2600300294 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 14,685,320 | 10.198.139 | 5.874.128 | ||
| 97 | PP2600300295 - IVD là chất pha loãng mẫu | 68,434,200 | 47.523.750 | 27.373.680 | ||
| 98 | PP2600300296 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB, Digitoxin, Digoxin, GDF-15,Myoglobin và NT-proBNP | 15,982,480 | 11.098.944 | 6.392.992 | ||
| 99 | PP2600300297 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ig E | 14,685,300 | 10.198.125 | 5.874.120 | ||
| 100 | PP2600300298 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE | 8,352,260 | 5.800.181 | 3.340.904 | ||
| 101 | PP2600300299 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 146,853,000 | 101.981.250 | 58.741.200 | ||
| 102 | PP2600300300 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 24,475,520 | 16.996.889 | 9.790.208 | ||
| 103 | PP2600300301 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT, TroponinI | 8,820,000 | 6.125.000 | 3.528.000 | ||
| 104 | PP2600300302 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 107,692,000 | 74.786.111 | 43.076.800 | ||
| 105 | PP2600300303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 107,692,000 | 74.786.111 | 43.076.800 | ||
| 106 | PP2600300304 - Hóa chất nội kiểm đông máu thường quy | 252,000,000 | 175.000.000 | 100.800.000 | ||
| 107 | PP2600300305 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 180,000,000 | 125.000.000 | 72.000.000 | ||
| 108 | PP2600300306 - Test thử nước tiểu 11 thông số | 226,800,000 | 157.500.000 | 90.720.000 | ||
| 109 | PP2600300307 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycobacterium tuberculosis | 5,700,000 | 3.958.333 | 2.280.000 | ||
| 110 | PP2600300308 - Bộ nhuộm gram | 2,900,000 | 2.013.889 | 1.160.000 | ||
| 111 | PP2600300309 - Dây bơm máy huyết học | 20,500,000 | 14.236.111 | 8.200.000 |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600300199 |
| Giá từng phần lô | 33,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.408.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.483.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600300200 |
| Giá từng phần lô | 4,081,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.834.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.632.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2600300201 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc thấm |
|
| Mã phần lô | PP2600300202 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2600300203 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600300204 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600300205 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600300206 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600300207 |
| Giá từng phần lô | 1,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.067.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600300208 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2600300209 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600300210 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2600300211 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2600300212 |
| Giá từng phần lô | 296,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch, kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2600300213 |
| Giá từng phần lô | 991,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600300214 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600300215 |
| Giá từng phần lô | 47,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600300216 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.008.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.156.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây dẫn và thở oxy hai nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600300217 |
| Giá từng phần lô | 1,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 749.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2600300218 |
| Giá từng phần lô | 698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2600300219 |
| Giá từng phần lô | 666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600300220 |
| Giá từng phần lô | 5,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.098.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gen siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600300221 |
| Giá từng phần lô | 8,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.856.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.373.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dính nilon |
|
| Mã phần lô | PP2600300222 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2600300223 |
| Giá từng phần lô | 1,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.107.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2600300224 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600300225 |
| Giá từng phần lô | 298,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600300226 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.618.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2600300227 |
| Giá từng phần lô | 1,366,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu 10-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600300228 |
| Giá từng phần lô | 10,785,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.489.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.314.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2600300229 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô laser 35x43cm(14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2600300230 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng Gạc y tế vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600300231 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 977.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2600300232 |
| Giá từng phần lô | 63,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan cắt răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600300233 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan chóp ngược |
|
| Mã phần lô | PP2600300234 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.016.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.161.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600300235 |
| Giá từng phần lô | 44,083,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.613.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.633.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn (đèn chùm) |
|
| Mã phần lô | PP2600300236 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.534.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn mổ Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2600300237 |
| Giá từng phần lô | 4,057,339 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.817.597 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.622.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn mổ Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2600300238 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.620.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao mổ phaco 2,2-3,2 |
|
| Mã phần lô | PP2600300239 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600300240 |
| Giá từng phần lô | 12,266,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.518.497 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.906.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim bơm thuốc thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2600300241 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
H Files |
|
| Mã phần lô | PP2600300242 |
| Giá từng phần lô | 4,812,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
K Files |
|
| Mã phần lô | PP2600300243 |
| Giá từng phần lô | 4,850,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.368.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip cầm máu trong phẫu thuật nội soi(Hemoclip) |
|
| Mã phần lô | PP2600300244 |
| Giá từng phần lô | 2,887,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.005.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.154.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ bóc tách nướu |
|
| Mã phần lô | PP2600300245 |
| Giá từng phần lô | 320,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phin lọc máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2600300246 |
| Giá từng phần lô | 647,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.653 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2600300247 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600300248 |
| Giá từng phần lô | 7,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti GlobulinHuman |
|
| Mã phần lô | PP2600300249 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600300250 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600300251 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600300252 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600300253 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600300254 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất làm đầy, bôi trơn gân |
|
| Mã phần lô | PP2600300255 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nước cất hai lần |
|
| Mã phần lô | PP2600300256 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ cấy máu thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2600300257 |
| Giá từng phần lô | 5,629,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.909.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.251.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tinh thể KOH |
|
| Mã phần lô | PP2600300258 |
| Giá từng phần lô | 2,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.522.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 876.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2600300259 |
| Giá từng phần lô | 137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2600300260 |
| Giá từng phần lô | 53,528,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.172.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.411.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2600300261 |
| Giá từng phần lô | 30,191,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.966.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.076.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2600300262 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2600300263 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2600300264 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600300265 |
| Giá từng phần lô | 165,762,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.112.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.304.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600300266 |
| Giá từng phần lô | 80,797,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.109.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2600300267 |
| Giá từng phần lô | 66,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.611.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure |
|
| Mã phần lô | PP2600300268 |
| Giá từng phần lô | 101,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.672.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600300269 |
| Giá từng phần lô | 31,731,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.035.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.692.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2600300270 |
| Giá từng phần lô | 345,262,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.765.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.104.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2600300271 |
| Giá từng phần lô | 133,503,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.710.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.401.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600300272 |
| Giá từng phần lô | 347,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600300273 |
| Giá từng phần lô | 347,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600300274 |
| Giá từng phần lô | 347,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2600300275 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.241.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.595.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2600300276 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.241.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.595.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2600300277 |
| Giá từng phần lô | 76,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.951.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2600300278 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600300279 |
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600300280 |
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2600300281 |
| Giá từng phần lô | 57,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2600300282 |
| Giá từng phần lô | 81,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.520.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2600300283 |
| Giá từng phần lô | 81,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.520.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600300284 |
| Giá từng phần lô | 101,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.576.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600300285 |
| Giá từng phần lô | 172,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.991.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.115.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2600300286 |
| Giá từng phần lô | 45,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2600300287 |
| Giá từng phần lô | 52,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.743.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600300288 |
| Giá từng phần lô | 30,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.173.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600300289 |
| Giá từng phần lô | 41,975,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.149.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.790.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600300290 |
| Giá từng phần lô | 29,358,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.387.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.743.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2600300291 |
| Giá từng phần lô | 123,356,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.664.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.342.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2600300292 |
| Giá từng phần lô | 30,594,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.246.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.237.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600300293 |
| Giá từng phần lô | 63,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600300294 |
| Giá từng phần lô | 14,685,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.198.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.874.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
IVD là chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600300295 |
| Giá từng phần lô | 68,434,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.523.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.373.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB, Digitoxin, Digoxin, GDF-15,Myoglobin và NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2600300296 |
| Giá từng phần lô | 15,982,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.098.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.392.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ig E |
|
| Mã phần lô | PP2600300297 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.198.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.874.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2600300298 |
| Giá từng phần lô | 8,352,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.800.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.340.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2600300299 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.981.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.741.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2600300300 |
| Giá từng phần lô | 24,475,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.996.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT, TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2600300301 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600300302 |
| Giá từng phần lô | 107,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.786.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.076.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600300303 |
| Giá từng phần lô | 107,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.786.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.076.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất nội kiểm đông máu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2600300304 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2600300305 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2600300306 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycobacterium tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2600300307 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2600300308 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây bơm máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600300309 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi