Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hóa chất - vật tư xét nghiệm - sinh phẩm y tế - vật tư y tế bổ sung lần 2 năm 2026-2028 tại Bệnh viện đa khoa Hạc Thành

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600387661-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 22 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua hóa chất - vật tư xét nghiệm - sinh phẩm y tế - vật tư y tế bổ sung lần 2 năm 2026-2028 tại Bệnh viện đa khoa Hạc Thành
Số hiệu KHLCNT PL2600221800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu phí dịch vụ y tế và các nguồn vốn hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa Hạc Thành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 7,940,054,469 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600300199 - Bông hút nước y tế 33,708,000 23.408.333 13.483.200
2 PP2600300200 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi 4,081,000 2.834.028 1.632.400
3 PP2600300201 - Băng dính lụa 39,750,000 27.604.167 15.900.000
4 PP2600300202 - Gạc thấm 15,360,000 10.666.667 6.144.000
5 PP2600300203 - Gạc cuộn 4,620,000 3.208.333 1.848.000
6 PP2600300204 - Bơm tiêm 1ml 8,250,000 5.729.167 3.300.000
7 PP2600300205 - Bơm tiêm 5ml 275,000,000 190.972.222 110.000.000
8 PP2600300206 - Bơm tiêm 10ml 264,600,000 183.750.000 105.840.000
9 PP2600300207 - Bơm tiêm 20ml 1,537,000 1.067.361 614.800
10 PP2600300208 - Bơm tiêm 50ml 1,775,000 1.232.639 710.000
11 PP2600300209 - Kim chích máu 2,650,000 1.840.278 1.060.000
12 PP2600300210 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 14,000,000 9.722.222 5.600.000
13 PP2600300211 - Kim tiêm dùng một lần các số 23,300,000 16.180.556 9.320.000
14 PP2600300212 - Kim châm cứu 296,800,000 206.111.111 118.720.000
15 PP2600300213 - Dây truyền dịch, kim 2 cánh bướm 991,000,000 688.194.444 396.400.000
16 PP2600300214 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng các cỡ 660,000,000 458.333.333 264.000.000
17 PP2600300215 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 47,025,000 32.656.250 18.810.000
18 PP2600300216 - Túi đựng nước tiểu 2,892,000 2.008.333 1.156.800
19 PP2600300217 - Dây dẫn và thở oxy hai nhánh 1,079,000 749.306 431.600
20 PP2600300218 - Ống thông dạ dày 698,000 484.722 279.200
21 PP2600300219 - Dây hút nhớt 666,000 462.500 266.400
22 PP2600300220 - Chỉ không tiêu số 3/0 5,247,000 3.643.750 2.098.800
23 PP2600300221 - Gen siêu âm 8,434,000 5.856.944 3.373.600
24 PP2600300222 - Băng dính nilon 3,560,000 2.472.222 1.424.000
25 PP2600300223 - Bóng đèn cực tím 1,595,000 1.107.639 638.000
26 PP2600300224 - Bóng đèn cực tím 1,310,000 909.722 524.000
27 PP2600300225 - Găng tay dài sản khoa 298,200 207.083 119.280
28 PP2600300226 - Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng 6,650,000 4.618.056 2.660.000
29 PP2600300227 - Lamen 22x22mm 1,366,430 948.910 546.572
30 PP2600300228 - Chỉ khâu không tiêu 10-0 10,785,250 7.489.757 4.314.100
31 PP2600300229 - Miếng dán mi 1,580,000 1.097.222 632.000
32 PP2600300230 - Phim khô laser 35x43cm(14x17") 160,000,000 111.111.111 64.000.000
33 PP2600300231 - Băng Gạc y tế vô trùng 1,407,000 977.083 562.800
34 PP2600300232 - Dây garo 63,250 43.924 25.300
35 PP2600300233 - Mũi khoan cắt răng các cỡ 30,900,000 21.458.333 12.360.000
36 PP2600300234 - Mũi khoan chóp ngược 2,904,000 2.016.667 1.161.600
37 PP2600300235 - Mũi khoan tròn 44,083,250 30.613.368 17.633.300
38 PP2600300236 - Bóng đèn (đèn chùm) 2,210,000 1.534.722 884.000
39 PP2600300237 - Bóng đèn mổ Halogen 4,057,339 2.817.597 1.622.936
40 PP2600300238 - Bóng đèn mổ Halogen 6,552,000 4.550.000 2.620.800
41 PP2600300239 - Dao mổ phaco 2,2-3,2 6,400,000 4.444.444 2.560.000
42 PP2600300240 - Dịch nhầy phẫu thuật 12,266,636 8.518.497 4.906.654
43 PP2600300241 - Kim bơm thuốc thanh quản 1,100,000 763.889 440.000
44 PP2600300242 - H Files 4,812,600 3.342.083 1.925.040
45 PP2600300243 - K Files 4,850,100 3.368.125 1.940.040
46 PP2600300244 - Clip cầm máu trong phẫu thuật nội soi(Hemoclip) 2,887,300 2.005.069 1.154.920
47 PP2600300245 - Bộ bóc tách nướu 320,500 222.569 128.200
48 PP2600300246 - Phin lọc máy thở 647,500 449.653 259.000
49 PP2600300247 - Ống nghiệm Serum 19,100,000 13.263.889 7.640.000
50 PP2600300248 - Huyết thanh mẫu 7,155,000 4.968.750 2.862.000
51 PP2600300249 - Anti GlobulinHuman 265,000 184.028 106.000
52 PP2600300250 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp 31,000,000 21.527.778 12.400.000
53 PP2600300251 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp 49,000,000 34.027.778 19.600.000
54 PP2600300252 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp 26,000,000 18.055.556 10.400.000
55 PP2600300253 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp 48,000,000 33.333.333 19.200.000
56 PP2600300254 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp 19,000,000 13.194.444 7.600.000
57 PP2600300255 - Chất làm đầy, bôi trơn gân 39,000,000 27.083.333 15.600.000
58 PP2600300256 - Nước cất hai lần 3,300,000 2.291.667 1.320.000
59 PP2600300257 - Bộ cấy máu thủ công 5,629,150 3.909.132 2.251.660
60 PP2600300258 - Tinh thể KOH 2,192,000 1.522.222 876.800
61 PP2600300259 - Dung dịch Xylen 137,000 95.139 54.800
62 PP2600300260 - Định lượng Acid Uric 53,528,580 37.172.625 21.411.432
63 PP2600300261 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) 30,191,616 20.966.400 12.076.646
64 PP2600300262 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 93,600,000 65.000.000 37.440.000
65 PP2600300263 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST 144,000,000 100.000.000 57.600.000
66 PP2600300264 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride 52,500,000 36.458.333 21.000.000
67 PP2600300265 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol 165,762,450 115.112.813 66.304.980
68 PP2600300266 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose 80,797,500 56.109.375 32.319.000
69 PP2600300267 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin 66,528,000 46.200.000 26.611.200
70 PP2600300268 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure 101,682,000 70.612.500 40.672.800
71 PP2600300269 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol 31,731,000 22.035.417 12.692.400
72 PP2600300270 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 345,262,176 239.765.400 138.104.870
73 PP2600300271 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 133,503,552 92.710.800 53.401.421
74 PP2600300272 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa 347,130,000 241.062.500 138.852.000
75 PP2600300273 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa 347,130,000 241.062.500 138.852.000
76 PP2600300274 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa 347,130,000 241.062.500 138.852.000
77 PP2600300275 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB 8,988,000 6.241.667 3.595.200
78 PP2600300276 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB 8,988,000 6.241.667 3.595.200
79 PP2600300277 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 76,250,000 52.951.389 30.500.000
80 PP2600300278 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 52,500,000 36.458.333 21.000.000
81 PP2600300279 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 34,960,000 24.277.778 13.984.000
82 PP2600300280 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 34,960,000 24.277.778 13.984.000
83 PP2600300281 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 57,920,000 40.222.222 23.168.000
84 PP2600300282 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 81,390,000 56.520.833 32.556.000
85 PP2600300283 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT 81,390,000 56.520.833 32.556.000
86 PP2600300284 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 101,630,000 70.576.389 40.652.000
87 PP2600300285 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 172,788,000 119.991.667 69.115.200
88 PP2600300286 - Thuốc thử xét nghiệm GGT 45,260,000 31.430.556 18.104.000
89 PP2600300287 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 52,910,000 36.743.056 21.164.000
90 PP2600300288 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp 30,490,000 21.173.611 12.196.000
91 PP2600300289 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp 41,975,450 29.149.618 16.790.180
92 PP2600300290 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp 29,358,360 20.387.750 11.743.344
93 PP2600300291 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH 123,356,800 85.664.444 49.342.720
94 PP2600300292 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 30,594,400 21.246.111 12.237.760
95 PP2600300293 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 63,440,000 44.055.556 25.376.000
96 PP2600300294 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 14,685,320 10.198.139 5.874.128
97 PP2600300295 - IVD là chất pha loãng mẫu 68,434,200 47.523.750 27.373.680
98 PP2600300296 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB, Digitoxin, Digoxin, GDF-15,Myoglobin và NT-proBNP 15,982,480 11.098.944 6.392.992
99 PP2600300297 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ig E 14,685,300 10.198.125 5.874.120
100 PP2600300298 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE 8,352,260 5.800.181 3.340.904
101 PP2600300299 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 146,853,000 101.981.250 58.741.200
102 PP2600300300 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 24,475,520 16.996.889 9.790.208
103 PP2600300301 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT, TroponinI 8,820,000 6.125.000 3.528.000
104 PP2600300302 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 107,692,000 74.786.111 43.076.800
105 PP2600300303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 107,692,000 74.786.111 43.076.800
106 PP2600300304 - Hóa chất nội kiểm đông máu thường quy 252,000,000 175.000.000 100.800.000
107 PP2600300305 - Que thử nước tiểu 11 thông số 180,000,000 125.000.000 72.000.000
108 PP2600300306 - Test thử nước tiểu 11 thông số 226,800,000 157.500.000 90.720.000
109 PP2600300307 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycobacterium tuberculosis 5,700,000 3.958.333 2.280.000
110 PP2600300308 - Bộ nhuộm gram 2,900,000 2.013.889 1.160.000
111 PP2600300309 - Dây bơm máy huyết học 20,500,000 14.236.111 8.200.000
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2600300199
Giá từng phần lô 33,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.408.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.483.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2600300200
Giá từng phần lô 4,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.834.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2600300201
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc thấm
Mã phần lô PP2600300202
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc cuộn
Mã phần lô PP2600300203
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2600300204
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.729.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2600300205
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2600300206
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2600300207
Giá từng phần lô 1,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2600300208
Giá từng phần lô 1,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2600300209
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2600300210
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm dùng một lần các số
Mã phần lô PP2600300211
Giá từng phần lô 23,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2600300212
Giá từng phần lô 296,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch, kim 2 cánh bướm
Mã phần lô PP2600300213
Giá từng phần lô 991,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay y tế chưa tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2600300214
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2600300215
Giá từng phần lô 47,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2600300216
Giá từng phần lô 2,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.008.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây dẫn và thở oxy hai nhánh
Mã phần lô PP2600300217
Giá từng phần lô 1,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2600300218
Giá từng phần lô 698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút nhớt
Mã phần lô PP2600300219
Giá từng phần lô 666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2600300220
Giá từng phần lô 5,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.098.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gen siêu âm
Mã phần lô PP2600300221
Giá từng phần lô 8,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.856.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.373.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dính nilon
Mã phần lô PP2600300222
Giá từng phần lô 3,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2600300223
Giá từng phần lô 1,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2600300224
Giá từng phần lô 1,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay dài sản khoa
Mã phần lô PP2600300225
Giá từng phần lô 298,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2600300226
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.618.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2600300227
Giá từng phần lô 1,366,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu không tiêu 10-0
Mã phần lô PP2600300228
Giá từng phần lô 10,785,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.489.757
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.314.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng dán mi
Mã phần lô PP2600300229
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô laser 35x43cm(14x17")
Mã phần lô PP2600300230
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng Gạc y tế vô trùng
Mã phần lô PP2600300231
Giá từng phần lô 1,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2600300232
Giá từng phần lô 63,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi khoan cắt răng các cỡ
Mã phần lô PP2600300233
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi khoan chóp ngược
Mã phần lô PP2600300234
Giá từng phần lô 2,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi khoan tròn
Mã phần lô PP2600300235
Giá từng phần lô 44,083,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.613.368
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.633.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn (đèn chùm)
Mã phần lô PP2600300236
Giá từng phần lô 2,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.534.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn mổ Halogen
Mã phần lô PP2600300237
Giá từng phần lô 4,057,339
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.817.597
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.622.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn mổ Halogen
Mã phần lô PP2600300238
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao mổ phaco 2,2-3,2
Mã phần lô PP2600300239
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dịch nhầy phẫu thuật
Mã phần lô PP2600300240
Giá từng phần lô 12,266,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.518.497
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.906.654
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim bơm thuốc thanh quản
Mã phần lô PP2600300241
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
H Files
Mã phần lô PP2600300242
Giá từng phần lô 4,812,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
K Files
Mã phần lô PP2600300243
Giá từng phần lô 4,850,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.368.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip cầm máu trong phẫu thuật nội soi(Hemoclip)
Mã phần lô PP2600300244
Giá từng phần lô 2,887,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ bóc tách nướu
Mã phần lô PP2600300245
Giá từng phần lô 320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phin lọc máy thở
Mã phần lô PP2600300246
Giá từng phần lô 647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.653
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2600300247
Giá từng phần lô 19,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.263.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2600300248
Giá từng phần lô 7,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti GlobulinHuman
Mã phần lô PP2600300249
Giá từng phần lô 265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất làm đầy, bôi trơn khớp
Mã phần lô PP2600300250
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất làm đầy, bôi trơn khớp
Mã phần lô PP2600300251
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất làm đầy, bôi trơn khớp
Mã phần lô PP2600300252
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất làm đầy, bôi trơn khớp
Mã phần lô PP2600300253
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất làm đầy, bôi trơn khớp
Mã phần lô PP2600300254
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất làm đầy, bôi trơn gân
Mã phần lô PP2600300255
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nước cất hai lần
Mã phần lô PP2600300256
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ cấy máu thủ công
Mã phần lô PP2600300257
Giá từng phần lô 5,629,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.909.132
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.251.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tinh thể KOH
Mã phần lô PP2600300258
Giá từng phần lô 2,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.522.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Xylen
Mã phần lô PP2600300259
Giá từng phần lô 137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2600300260
Giá từng phần lô 53,528,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.172.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.411.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase)
Mã phần lô PP2600300261
Giá từng phần lô 30,191,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.966.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.076.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2600300262
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2600300263
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride
Mã phần lô PP2600300264
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2600300265
Giá từng phần lô 165,762,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.112.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.304.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
Mã phần lô PP2600300266
Giá từng phần lô 80,797,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.109.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2600300267
Giá từng phần lô 66,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.611.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure
Mã phần lô PP2600300268
Giá từng phần lô 101,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.672.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600300269
Giá từng phần lô 31,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.035.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.692.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2600300270
Giá từng phần lô 345,262,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.765.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.104.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2600300271
Giá từng phần lô 133,503,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.710.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.401.421
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2600300272
Giá từng phần lô 347,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2600300273
Giá từng phần lô 347,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2600300274
Giá từng phần lô 347,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2600300275
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.241.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.595.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2600300276
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.241.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.595.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2600300277
Giá từng phần lô 76,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.951.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2600300278
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2600300279
Giá từng phần lô 34,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2600300280
Giá từng phần lô 34,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2600300281
Giá từng phần lô 57,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2600300282
Giá từng phần lô 81,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.520.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2600300283
Giá từng phần lô 81,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.520.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600300284
Giá từng phần lô 101,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.576.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600300285
Giá từng phần lô 172,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.991.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.115.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2600300286
Giá từng phần lô 45,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2600300287
Giá từng phần lô 52,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.743.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp
Mã phần lô PP2600300288
Giá từng phần lô 30,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.173.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp
Mã phần lô PP2600300289
Giá từng phần lô 41,975,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.149.618
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.790.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp
Mã phần lô PP2600300290
Giá từng phần lô 29,358,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.387.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.743.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2600300291
Giá từng phần lô 123,356,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.664.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.342.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2600300292
Giá từng phần lô 30,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.246.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.237.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2600300293
Giá từng phần lô 63,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2600300294
Giá từng phần lô 14,685,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.198.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.874.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
IVD là chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2600300295
Giá từng phần lô 68,434,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.523.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.373.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB, Digitoxin, Digoxin, GDF-15,Myoglobin và NT-proBNP
Mã phần lô PP2600300296
Giá từng phần lô 15,982,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.098.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.392.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ig E
Mã phần lô PP2600300297
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.198.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.874.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2600300298
Giá từng phần lô 8,352,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.340.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2600300299
Giá từng phần lô 146,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.981.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.741.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2600300300
Giá từng phần lô 24,475,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.996.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT, TroponinI
Mã phần lô PP2600300301
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2600300302
Giá từng phần lô 107,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.786.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.076.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2600300303
Giá từng phần lô 107,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.786.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.076.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất nội kiểm đông máu thường quy
Mã phần lô PP2600300304
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2600300305
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2600300306
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycobacterium tuberculosis
Mã phần lô PP2600300307
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2600300308
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây bơm máy huyết học
Mã phần lô PP2600300309
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->