Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hóa chất, môi trường, chủng vi sinh vật, dụng cụ, vật tư tiêu hao năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500237403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2025 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm Mỹ phẩm Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm Mỹ phẩm Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua hóa chất, môi trường, chủng vi sinh vật, dụng cụ, vật tư tiêu hao năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500098287 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 290,445,850 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500214921 - Methanol | 6,500,000 | 9.285.714 | 3.250.000 | 7.5 | 97,500 | |
| 2 | PP2500214922 - Xylen | 124,000 | 177.143 | 62.000 | 0.75 | 1,860 | |
| 3 | PP2500214923 - Hydrochloric acid solution 0,1N | 3,275,000 | 4.678.571 | 1.637.500 | 3.75 | 49,125 | |
| 4 | PP2500214924 - Iodine solution 0,1N | 1,740,000 | 2.485.714 | 870.000 | 0.75 | 26,100 | |
| 5 | PP2500214925 - Potassiumbromat 0.1N | 4,470,000 | 6.385.714 | 2.235.000 | 0.75 | 67,050 | |
| 6 | PP2500214926 - Silver nitrate solution 0,1N | 4,026,000 | 5.751.429 | 2.013.000 | 0.75 | 60,390 | |
| 7 | PP2500214927 - Sodium arsenite 0,1N | 1,543,300 | 2.204.714 | 771.650 | 0.75 | 23,149 | |
| 8 | PP2500214928 - Sodium hydroxydesolution 0,1N | 7,686,000 | 10.980.000 | 3.843.000 | 5.25 | 115,290 | |
| 9 | PP2500214929 - Sodium thiosulfate0.1N | 2,118,000 | 3.025.714 | 1.059.000 | 1.5 | 31,770 | |
| 10 | PP2500214930 - Trilon B 0.05M | 43,000 | 61.429 | 21.500 | 0.75 | 645 | |
| 11 | PP2500214931 - Acetonitril | 19,192,000 | 27.417.143 | 9.596.000 | 6 | 287,880 | |
| 12 | PP2500214932 - Methanol (HPLC) | 12,852,000 | 18.360.000 | 6.426.000 | 10.5 | 192,780 | |
| 13 | PP2500214933 - Acetic acid (glacial) | 984,000 | 1.405.714 | 492.000 | 0.75 | 14,760 | |
| 14 | PP2500214934 - Acid formic | 1,890,000 | 2.700.000 | 945.000 | 0.75 | 28,350 | |
| 15 | PP2500214935 - Ammonia solution | 801,000 | 1.144.286 | 400.500 | 0.75 | 12,015 | |
| 16 | PP2500214936 - Ammonium chloride | 1,506,000 | 2.151.429 | 753.000 | 0.75 | 22,590 | |
| 17 | PP2500214937 - Amoniumacetat | 1,276,000 | 1.822.857 | 638.000 | 0.75 | 19,140 | |
| 18 | PP2500214938 - Chloroform | 350,000 | 500.000 | 175.000 | 0.75 | 5,250 | |
| 19 | PP2500214939 - Cồn 96o | 1,680,000 | 2.400.000 | 840.000 | 22.5 | 25,200 | |
| 20 | PP2500214940 - Copper(II)sulfate pentahydrate | 1,073,000 | 1.532.857 | 536.500 | 0.75 | 16,095 | |
| 21 | PP2500214941 - Dichloromethan | 4,505,000 | 6.435.714 | 2.252.500 | 0.75 | 67,575 | |
| 22 | PP2500214942 - Diethyl ether | 2,619,000 | 3.741.429 | 1.309.500 | 2.25 | 39,285 | |
| 23 | PP2500214943 - di-Potassiumhydrogen phosphatetrihydrate | 2,901,000 | 4.144.286 | 1.450.500 | 0.75 | 43,515 | |
| 24 | PP2500214944 - Ethanol | 29,416,000 | 42.022.857 | 14.708.000 | 6 | 441,240 | |
| 25 | PP2500214945 - Ethyl acetat | 537,000 | 767.143 | 268.500 | 0.75 | 8,055 | |
| 26 | PP2500214946 - Heptane-1-sulfonic acid sodium | 8,406,000 | 12.008.571 | 4.203.000 | 0.75 | 126,090 | |
| 27 | PP2500214947 - Hydrogen chloride solution | 2,802,000 | 4.002.857 | 1.401.000 | 4.5 | 42,030 | |
| 28 | PP2500214948 - Hydrogen peroxide | 1,025,000 | 1.464.286 | 512.500 | 0.75 | 15,375 | |
| 29 | PP2500214949 - Hydroxylammoniumchloride | 2,465,000 | 3.521.429 | 1.232.500 | 0.75 | 36,975 | |
| 30 | PP2500214950 - Isobutyl methyl ketone | 2,563,000 | 3.661.429 | 1.281.500 | 0.75 | 38,445 | |
| 31 | PP2500214951 - N-chloro Benzen sulfonamid (CloraminB) | 1,890,000 | 2.700.000 | 945.000 | 0.75 | 28,350 | |
| 32 | PP2500214952 - ortho-Phosphoric acid | 6,590,000 | 9.414.286 | 3.295.000 | 1.5 | 98,850 | |
| 33 | PP2500214953 - Petroleumether 30/60 | 216,000 | 308.571 | 108.000 | 1.5 | 3,240 | |
| 34 | PP2500214954 - Petroleumether 40-60 | 643,000 | 918.571 | 321.500 | 0.75 | 9,645 | |
| 35 | PP2500214955 - Petrolium ether 60/90 | 198,000 | 282.857 | 99.000 | 1.5 | 2,970 | |
| 36 | PP2500214956 - Potasium hydroxyd | 926,000 | 1.322.857 | 463.000 | 0.75 | 13,890 | |
| 37 | PP2500214957 - Potassiumbromat | 3,770,000 | 5.385.714 | 1.885.000 | 0.75 | 56,550 | |
| 38 | PP2500214958 - Potassiumbromid | 1,877,000 | 2.681.429 | 938.500 | 0.75 | 28,155 | |
| 39 | PP2500214959 - Potassiumchloride | 1,182,000 | 1.688.571 | 591.000 | 0.75 | 17,730 | |
| 40 | PP2500214960 - Potassiumdichromate | 1,408,550 | 2.012.214 | 704.275 | 0.75 | 21,128 | |
| 41 | PP2500214961 - Potassiumdihydrogen phosphate | 6,312,000 | 9.017.143 | 3.156.000 | 3 | 94,680 | |
| 42 | PP2500214962 - Potassiumhexahydroxoantimonate | 1,495,000 | 2.135.714 | 747.500 | 0.75 | 22,425 | |
| 43 | PP2500214963 - Sodium carbonat | 1,269,000 | 1.812.857 | 634.500 | 0.75 | 19,035 | |
| 44 | PP2500214964 - Sodium chloride | 910,000 | 1.300.000 | 455.000 | 0.75 | 13,650 | |
| 45 | PP2500214965 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite) | 1,743,000 | 2.490.000 | 871.500 | 0.75 | 26,145 | |
| 46 | PP2500214966 - Sodium dodecyl sulfate | 2,906,000 | 4.151.429 | 1.453.000 | 1.5 | 43,590 | |
| 47 | PP2500214967 - Sodium hydrogen carbonate | 198,000 | 282.857 | 99.000 | 0.75 | 2,970 | |
| 48 | PP2500214968 - Sodium hydroxide | 870,000 | 1.242.857 | 435.000 | 0.75 | 13,050 | |
| 49 | PP2500214969 - Sodium metaperiodate | 2,311,000 | 3.301.429 | 1.155.500 | 0.75 | 34,665 | |
| 50 | PP2500214970 - Sodium nitrite | 1,836,000 | 2.622.857 | 918.000 | 0.75 | 27,540 | |
| 51 | PP2500214971 - Sodium nitroprusside dihydrate | 1,770,000 | 2.528.571 | 885.000 | 0.75 | 26,550 | |
| 52 | PP2500214972 - Sodium sulfite | 1,175,000 | 1.678.571 | 587.500 | 0.75 | 17,625 | |
| 53 | PP2500214973 - Tetra-n-butylammonium hydroxide20% solution in water | 8,003,000 | 11.432.857 | 4.001.500 | 0.75 | 120,045 | |
| 54 | PP2500214974 - Toluene | 686,000 | 980.000 | 343.000 | 0.75 | 10,290 | |
| 55 | PP2500214975 - Methyleneblue | 1,171,000 | 1.672.857 | 585.500 | 0.75 | 17,565 | |
| 56 | PP2500214976 - Môi trường No11 | 6,119,000 | 8.741.429 | 3.059.500 | 0.75 | 91,785 | |
| 57 | PP2500214977 - Môi trường thạch Soybean casein digest | 5,204,000 | 7.434.286 | 2.602.000 | 3 | 78,060 | |
| 58 | PP2500214978 - Môi trường lỏng Soybean casein digest | 2,492,000 | 3.560.000 | 1.246.000 | 3 | 37,380 | |
| 59 | PP2500214979 - Môi trường thạch Sabourauddextrose | 8,352,000 | 11.931.429 | 4.176.000 | 3 | 125,280 | |
| 60 | PP2500214980 - Môi trường Mossel | 12,382,000 | 17.688.571 | 6.191.000 | 1.5 | 185,730 | |
| 61 | PP2500214981 - RappaportVassiliadis | 1,634,000 | 2.334.286 | 817.000 | 0.75 | 24,510 | |
| 62 | PP2500214982 - Môi trường Xylose Lysin Desoxycholat | 3,582,000 | 5.117.143 | 1.791.000 | 0.75 | 53,730 | |
| 63 | PP2500214983 - Môi trường Mannitol salt phenol red | 2,190,000 | 3.128.571 | 1.095.000 | 0.75 | 32,850 | |
| 64 | PP2500214984 - Staphylococcus aureus ATCC 6538 | 2,770,000 | 3.957.143 | 1.385.000 | 0.75 | 41,550 | |
| 65 | PP2500214985 - Candida albicans ATCC 10231 | 3,031,000 | 4.330.000 | 1.515.500 | 0.75 | 45,465 | |
| 66 | PP2500214986 - E.Coli ATCC 8739 | 2,770,000 | 3.957.143 | 1.385.000 | 0.75 | 41,550 | |
| 67 | PP2500214987 - Salmonella enterica subsp.enterica serovar Abony NCTC 6017 (có thể thay thế Salmonella enterica subsp. enterica serovar tiphymurium ATCC 14028) | 2,770,000 | 3.957.143 | 1.385.000 | 0.75 | 41,550 | |
| 68 | PP2500214988 - Bông gòn y tế cắt miếng | 580,000 | 828.571 | 290.000 | 1.5 | 8,700 | |
| 69 | PP2500214989 - Chổi lông rửa bình định mức | 75,000 | 107.143 | 37.500 | 3.75 | 1,125 | |
| 70 | PP2500214990 - Găng tay cao su y tế không phủ bột | 1,148,000 | 1.640.000 | 574.000 | 10.5 | 17,220 | |
| 71 | PP2500214991 - Khẩu trang y tế | 448,000 | 640.000 | 224.000 | 12 | 6,720 | |
| 72 | PP2500214992 - Đầu lọc Micropipet5ml | 1,200,000 | 1.714.286 | 600.000 | 37.5 | 18,000 | |
| 73 | PP2500214993 - Đầu lọc Micropipet10ml | 1,200,000 | 1.714.286 | 600.000 | 37.5 | 18,000 | |
| 74 | PP2500214994 - Pipet pasteur | 100,000 | 142.857 | 50.000 | 37.5 | 1,500 | |
| 75 | PP2500214995 - Bơm tiêm 10ml | 126,000 | 180.000 | 63.000 | 0.75 | 1,890 | |
| 76 | PP2500214996 - Bơm tiêm 1ml | 82,000 | 117.143 | 41.000 | 0.75 | 1,230 | |
| 77 | PP2500214997 - Bơm tiêm 50ml | 556,000 | 794.286 | 278.000 | 3 | 8,340 | |
| 78 | PP2500214998 - Bơm tiêm 5ml | 85,000 | 121.429 | 42.500 | 0.75 | 1,275 | |
| 79 | PP2500214999 - Bóp cao su | 135,000 | 192.857 | 67.500 | 3.75 | 2,025 | |
| 80 | PP2500215000 - Chén nung bằng sứ | 228,000 | 325.714 | 114.000 | 0.75 | 3,420 | |
| 81 | PP2500215001 - Chổi rửa bình định mức | 90,000 | 128.571 | 45.000 | 3.75 | 1,350 | |
| 82 | PP2500215002 - Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm | 100,000 | 142.857 | 50.000 | 7.5 | 1,500 | |
| 83 | PP2500215003 - Găng tay chịu nhiệt | 870,000 | 1.242.857 | 435.000 | 0.75 | 13,050 | |
| 84 | PP2500215004 - Giấy cân hóa chất | 489,000 | 698.571 | 244.500 | 2.25 | 7,335 | |
| 85 | PP2500215005 - Giấy đo pH | 319,000 | 455.714 | 159.500 | 0.75 | 4,785 | |
| 86 | PP2500215006 - Giấy lọc định lượng số 40 x 110mm | 10,995,000 | 15.707.143 | 5.497.500 | 11.25 | 164,925 | |
| 87 | PP2500215007 - Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm | 103,000 | 147.143 | 51.500 | 0.75 | 1,545 | |
| 88 | PP2500215008 - Lam kính | 143,000 | 204.286 | 71.500 | 0.75 | 2,145 | |
| 89 | PP2500215009 - Lamen | 93,000 | 132.857 | 46.500 | 0.75 | 1,395 | |
| 90 | PP2500215010 - Màng lọc cellulose nitrate | 857,000 | 1.224.286 | 428.500 | 0.75 | 12,855 | |
| 91 | PP2500215011 - Màng lọc nylon | 2,153,000 | 3.075.714 | 1.076.500 | 0.75 | 32,295 | |
| 92 | PP2500215012 - Màng lọc nylon syringe | 2,400,000 | 3.428.571 | 1.200.000 | 75 | 36,000 | |
| 93 | PP2500215013 - Ống mao quản 10μl | 1,104,000 | 1.577.143 | 552.000 | 0.75 | 16,560 | |
| 94 | PP2500215014 - Ống mao quản 2μl | 413,000 | 590.000 | 206.500 | 0.75 | 6,195 | |
| 95 | PP2500215015 - Ống mao quản 5μl | 399,000 | 570.000 | 199.500 | 0.75 | 5,985 | |
| 96 | PP2500215016 - Ống mao quản đo điểm nóng chảy | 328,000 | 468.571 | 164.000 | 0.75 | 4,920 | |
| 97 | PP2500215017 - Quả bóp cao su cho burette tự động | 293,000 | 418.571 | 146.500 | 0.75 | 4,395 | |
| 98 | PP2500215018 - Vial 2ml nâu + nắp | 579,000 | 827.143 | 289.500 | 0.75 | 8,685 | |
| 99 | PP2500215019 - Ca nhựa có chia vạch đựng hóa chất | 73,000 | 104.286 | 36.500 | 0.75 | 1,095 | |
| 100 | PP2500215020 - Chai thủy tinh đựng hóa chất | 312,000 | 445.714 | 156.000 | 0.75 | 4,680 | |
| 101 | PP2500215021 - Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system) | 27,350,000 | 39.071.429 | 13.675.000 | 0.75 | 410,250 |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500214921 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500214922 |
| Giá từng phần lô | 124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hydrochloric acid solution 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500214923 |
| Giá từng phần lô | 3,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Iodine solution 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500214924 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassiumbromat 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2500214925 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Silver nitrate solution 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500214926 |
| Giá từng phần lô | 4,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.751.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium arsenite 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500214927 |
| Giá từng phần lô | 1,543,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.204.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium hydroxydesolution 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500214928 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium thiosulfate0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2500214929 |
| Giá từng phần lô | 2,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.025.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Trilon B 0.05M |
|
| Mã phần lô | PP2500214930 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Acetonitril |
|
| Mã phần lô | PP2500214931 |
| Giá từng phần lô | 19,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.417.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Methanol (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2500214932 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Acetic acid (glacial) |
|
| Mã phần lô | PP2500214933 |
| Giá từng phần lô | 984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.405.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2500214934 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ammonia solution |
|
| Mã phần lô | PP2500214935 |
| Giá từng phần lô | 801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.144.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500214936 |
| Giá từng phần lô | 1,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.151.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 753.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Amoniumacetat |
|
| Mã phần lô | PP2500214937 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2500214938 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cồn 96o |
|
| Mã phần lô | PP2500214939 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Copper(II)sulfate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500214940 |
| Giá từng phần lô | 1,073,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.532.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dichloromethan |
|
| Mã phần lô | PP2500214941 |
| Giá từng phần lô | 4,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.435.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2500214942 |
| Giá từng phần lô | 2,619,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.741.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
di-Potassiumhydrogen phosphatetrihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500214943 |
| Giá từng phần lô | 2,901,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.144.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500214944 |
| Giá từng phần lô | 29,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.022.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ethyl acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500214945 |
| Giá từng phần lô | 537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Heptane-1-sulfonic acid sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500214946 |
| Giá từng phần lô | 8,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.008.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hydrogen chloride solution |
|
| Mã phần lô | PP2500214947 |
| Giá từng phần lô | 2,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.002.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500214948 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hydroxylammoniumchloride |
|
| Mã phần lô | PP2500214949 |
| Giá từng phần lô | 2,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Isobutyl methyl ketone |
|
| Mã phần lô | PP2500214950 |
| Giá từng phần lô | 2,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.661.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
N-chloro Benzen sulfonamid (CloraminB) |
|
| Mã phần lô | PP2500214951 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
ortho-Phosphoric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500214952 |
| Giá từng phần lô | 6,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Petroleumether 30/60 |
|
| Mã phần lô | PP2500214953 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Petroleumether 40-60 |
|
| Mã phần lô | PP2500214954 |
| Giá từng phần lô | 643,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Petrolium ether 60/90 |
|
| Mã phần lô | PP2500214955 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potasium hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500214956 |
| Giá từng phần lô | 926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassiumbromat |
|
| Mã phần lô | PP2500214957 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassiumbromid |
|
| Mã phần lô | PP2500214958 |
| Giá từng phần lô | 1,877,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.681.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassiumchloride |
|
| Mã phần lô | PP2500214959 |
| Giá từng phần lô | 1,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.688.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassiumdichromate |
|
| Mã phần lô | PP2500214960 |
| Giá từng phần lô | 1,408,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.012.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 704.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassiumdihydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500214961 |
| Giá từng phần lô | 6,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.017.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassiumhexahydroxoantimonate |
|
| Mã phần lô | PP2500214962 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.135.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500214963 |
| Giá từng phần lô | 1,269,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.812.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500214964 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium disulfite (sodium metabisulfite) |
|
| Mã phần lô | PP2500214965 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 871.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium dodecyl sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500214966 |
| Giá từng phần lô | 2,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.151.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.453.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium hydrogen carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500214967 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500214968 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium metaperiodate |
|
| Mã phần lô | PP2500214969 |
| Giá từng phần lô | 2,311,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.301.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium nitrite |
|
| Mã phần lô | PP2500214970 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium nitroprusside dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500214971 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.528.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium sulfite |
|
| Mã phần lô | PP2500214972 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Tetra-n-butylammonium hydroxide20% solution in water |
|
| Mã phần lô | PP2500214973 |
| Giá từng phần lô | 8,003,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.432.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.001.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Toluene |
|
| Mã phần lô | PP2500214974 |
| Giá từng phần lô | 686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Methyleneblue |
|
| Mã phần lô | PP2500214975 |
| Giá từng phần lô | 1,171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.672.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường No11 |
|
| Mã phần lô | PP2500214976 |
| Giá từng phần lô | 6,119,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường thạch Soybean casein digest |
|
| Mã phần lô | PP2500214977 |
| Giá từng phần lô | 5,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.434.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường lỏng Soybean casein digest |
|
| Mã phần lô | PP2500214978 |
| Giá từng phần lô | 2,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường thạch Sabourauddextrose |
|
| Mã phần lô | PP2500214979 |
| Giá từng phần lô | 8,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.931.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường Mossel |
|
| Mã phần lô | PP2500214980 |
| Giá từng phần lô | 12,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.688.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
RappaportVassiliadis |
|
| Mã phần lô | PP2500214981 |
| Giá từng phần lô | 1,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.334.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 817.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường Xylose Lysin Desoxycholat |
|
| Mã phần lô | PP2500214982 |
| Giá từng phần lô | 3,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.117.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường Mannitol salt phenol red |
|
| Mã phần lô | PP2500214983 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Staphylococcus aureus ATCC 6538 |
|
| Mã phần lô | PP2500214984 |
| Giá từng phần lô | 2,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Candida albicans ATCC 10231 |
|
| Mã phần lô | PP2500214985 |
| Giá từng phần lô | 3,031,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.515.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
E.Coli ATCC 8739 |
|
| Mã phần lô | PP2500214986 |
| Giá từng phần lô | 2,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Salmonella enterica subsp.enterica serovar Abony NCTC 6017 (có thể thay thế Salmonella enterica subsp. enterica serovar tiphymurium ATCC 14028) |
|
| Mã phần lô | PP2500214987 |
| Giá từng phần lô | 2,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bông gòn y tế cắt miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500214988 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chổi lông rửa bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500214989 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng tay cao su y tế không phủ bột |
|
| Mã phần lô | PP2500214990 |
| Giá từng phần lô | 1,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500214991 |
| Giá từng phần lô | 448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu lọc Micropipet5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500214992 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu lọc Micropipet10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500214993 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Pipet pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2500214994 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500214995 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500214996 |
| Giá từng phần lô | 82,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500214997 |
| Giá từng phần lô | 556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 794.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500214998 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bóp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500214999 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chén nung bằng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500215000 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chổi rửa bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500215001 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500215002 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng tay chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500215003 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy cân hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500215004 |
| Giá từng phần lô | 489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2500215005 |
| Giá từng phần lô | 319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy lọc định lượng số 40 x 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215006 |
| Giá từng phần lô | 10,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500215007 |
| Giá từng phần lô | 103,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500215008 |
| Giá từng phần lô | 143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500215009 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Màng lọc cellulose nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500215010 |
| Giá từng phần lô | 857,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.224.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Màng lọc nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500215011 |
| Giá từng phần lô | 2,153,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.075.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.076.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Màng lọc nylon syringe |
|
| Mã phần lô | PP2500215012 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống mao quản 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500215013 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống mao quản 2μl |
|
| Mã phần lô | PP2500215014 |
| Giá từng phần lô | 413,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống mao quản 5μl |
|
| Mã phần lô | PP2500215015 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống mao quản đo điểm nóng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500215016 |
| Giá từng phần lô | 328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Quả bóp cao su cho burette tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500215017 |
| Giá từng phần lô | 293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Vial 2ml nâu + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500215018 |
| Giá từng phần lô | 579,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ca nhựa có chia vạch đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500215019 |
| Giá từng phần lô | 73,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chai thủy tinh đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500215020 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system) |
|
| Mã phần lô | PP2500215021 |
| Giá từng phần lô | 27,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi