Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua Hóa chất, vật tư xét nghiệm, khí y tế tại Bệnh viện Đa khoa Thọ Xuân năm 2026 - 2027
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500581839-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thọ Xuân | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thọ Xuân |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua Hóa chất, vật tư xét nghiệm, khí y tế tại Bệnh viện Đa khoa Thọ Xuân năm 2026 - 2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500332552 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 46,593,451,388 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500602374 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy huyết học XP100 - Sysmex | 92,840,000 | 2,321,000 |
| 2 | PP2500602375 - Hóa chất, vật tư dùng cho các máy huyết học Celltac α; MEK-7300; MEK-6420K; MEK-6510K - Nihon Kohden | 2,266,120,000 | 56,653,000 |
| 3 | PP2500602376 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy huyết học Aquarius3 (Model: A3N-1) - Diotron MI PLC, Hungary | 153,035,000 | 3,825,875 |
| 4 | PP2500602377 - Hóa chất, vật tư dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động Cobas C - Roche | 2,387,669,964 | 59,691,749 |
| 5 | PP2500602378 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Konelab 20 | 135,968,000 | 3,399,200 |
| 6 | PP2500602379 - Hóa chất, vật tư dùng cho sinh hóa AU480 - BeckmanCoulter Ireland Inc | 3,159,182,178 | 78,979,554 |
| 7 | PP2500602380 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy miễn dịch Access 2 - BeckmanCoulter, Mỹ | 6,408,970,722 | 160,224,268 |
| 8 | PP2500602381 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy đông máu CompactMax - Stago | 2,906,708,000 | 72,667,700 |
| 9 | PP2500602382 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy khí máu, điện giải i-STAT 1 - Abbott | 410,000,000 | 10,250,000 |
| 10 | PP2500602383 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer VA - Human | 45,060,000 | 1,126,500 |
| 11 | PP2500602384 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 - Human | 104,280,000 | 2,607,000 |
| 12 | PP2500602385 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy phân tích nước tiểu bán tự động Urilyzer 500 Pro - 77 Elektronika Muszeripari Kft./ Analyticon Biotechnologies | 316,560,000 | 7,914,000 |
| 13 | PP2500602386 - Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết Caresens-N, hãng sản xuất: I-Sens, Hàn Quốc | 120,000,000 | 3,000,000 |
| 14 | PP2500602387 - Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Ultra Plus - Lifescan | 22,000,000 | 550,000 |
| 15 | PP2500602388 - Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Verio Hospital - Lifescan | 11,000,000 | 275,000 |
| 16 | PP2500602389 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy miễn dịch tự động | 3,877,469,200 | 96,936,730 |
| 17 | PP2500602390 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy miễn dịch tự động | 3,007,594,024 | 75,189,851 |
| 18 | PP2500602391 - Hóa chất, vật tư dùng cho hệ thống phân tích nước tiểu tự động | 152,650,000 | 3,816,250 |
| 19 | PP2500602392 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 17,000,000 | 425,000 |
| 20 | PP2500602393 - Test nhanh chẩn đoán virus cúm hỗn hợp | 99,900,000 | 2,497,500 |
| 21 | PP2500602394 - Test nhanh chẩn đoán Sốt xuất huyết | 35,000,000 | 875,000 |
| 22 | PP2500602395 - Khay xét nghiệm định tính Rotavirustrong mẫu bệnh phẩm phân | 56,520,000 | 1,413,000 |
| 23 | PP2500602396 - Test nhanh định tính kháng thể đối với trực khuẩn Giang mai | 3,998,000 | 99,950 |
| 24 | PP2500602397 - Test nhanh định tính kháng nguyên vi khuẩn H.Pylori trong mẫu máu người | 49,800,000 | 1,245,000 |
| 25 | PP2500602398 - Test Ure trong nội soi dạ dày chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori | 12,240,000 | 306,000 |
| 26 | PP2500602399 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người | 160,000,000 | 4,000,000 |
| 27 | PP2500602400 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế | 35,200,000 | 880,000 |
| 28 | PP2500602401 - Chế phẩm sát khuẩn tay và tắm sát khuẩn dùng trong y tế | 19,500,000 | 487,500 |
| 29 | PP2500602402 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 118,000,000 | 2,950,000 |
| 30 | PP2500602403 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao | 36,200,000 | 905,000 |
| 31 | PP2500602404 - Viên sát khuẩn | 36,750,000 | 918,750 |
| 32 | PP2500602405 - Javen | 146,000,000 | 3,650,000 |
| 33 | PP2500602406 - Bột CloraminB | 156,000,000 | 3,900,000 |
| 34 | PP2500602407 - Bột CloraminB | 69,000,000 | 1,725,000 |
| 35 | PP2500602408 - Oxy già | 2,200,000 | 55,000 |
| 36 | PP2500602409 - Cồn 70 độ | 105,800,000 | 2,645,000 |
| 37 | PP2500602410 - Cồn 90 độ | 31,200,000 | 780,000 |
| 38 | PP2500602411 - Glycerol | 3,700,000 | 92,500 |
| 39 | PP2500602412 - Parafin sáp | 10,700,000 | 267,500 |
| 40 | PP2500602413 - Dung dịch Lugol 3% | 2,480,000 | 62,000 |
| 41 | PP2500602414 - Bông tiêm y tế | 110,000,000 | 2,750,000 |
| 42 | PP2500602415 - Bông viên Fi 30 | 18,528,000 | 463,200 |
| 43 | PP2500602416 - Bông tẩm cồn y tế | 2,900,000 | 72,500 |
| 44 | PP2500602417 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu | 1,750,000 | 43,750 |
| 45 | PP2500602418 - Miếng dán mi nhỏ | 1,800,000 | 45,000 |
| 46 | PP2500602419 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng | 174,000,000 | 4,350,000 |
| 47 | PP2500602420 - Gạc phẫu thuật nội soi 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 6,900,000 | 172,500 |
| 48 | PP2500602421 - Gạc củ ấu sản khoa vô trùng | 6,420,000 | 160,500 |
| 49 | PP2500602422 - Miếng cầm máu mũi | 17,000,000 | 425,000 |
| 50 | PP2500602423 - Băng bột bó 15cm x 2.75m | 180,000,000 | 4,500,000 |
| 51 | PP2500602424 - Găng tay khám không bột các cỡ | 8,100,000 | 202,500 |
| 52 | PP2500602425 - Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân | 64,000,000 | 1,600,000 |
| 53 | PP2500602426 - Bộ dây máy thở cao tần dùng một lần cho người lớn | 1,900,000 | 47,500 |
| 54 | PP2500602427 - Ambu bóp bóng các cỡ | 4,500,000 | 112,500 |
| 55 | PP2500602428 - Bình đựng thuốc máy khí dung NE - C28 | 8,250,000 | 206,250 |
| 56 | PP2500602429 - Mask khí dung | 7,250,000 | 181,250 |
| 57 | PP2500602430 - Đầu đo SpO2 | 76,950,000 | 1,923,750 |
| 58 | PP2500602431 - Dây nối SpO2 | 43,200,000 | 1,080,000 |
| 59 | PP2500602432 - Bơm cho ăn 50ml | 5,740,000 | 143,500 |
| 60 | PP2500602433 - Kim cánh bướm các cỡ | 54,000,000 | 1,350,000 |
| 61 | PP2500602434 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ | 39,000,000 | 975,000 |
| 62 | PP2500602435 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ | 29,000,000 | 725,000 |
| 63 | PP2500602436 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G | 880,000,000 | 22,000,000 |
| 64 | PP2500602437 - Kim chọc dò màng phổi | 18,000,000 | 450,000 |
| 65 | PP2500602438 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ | 10,000,000 | 250,000 |
| 66 | PP2500602439 - Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động | 9,240,000 | 231,000 |
| 67 | PP2500602440 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường | 205,000,000 | 5,125,000 |
| 68 | PP2500602441 - Dây truyền máu | 10,500,000 | 262,500 |
| 69 | PP2500602442 - Túi đựng máu ba ngăn | 2,430,000 | 60,750 |
| 70 | PP2500602443 - Ống nội khí quản có bóng các số | 19,800,000 | 495,000 |
| 71 | PP2500602444 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 1,430,000 | 35,750 |
| 72 | PP2500602445 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 23,400,000 | 585,000 |
| 73 | PP2500602446 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 1,780,000 | 44,500 |
| 74 | PP2500602447 - Ống thông niệu quản | 4,900,000 | 122,500 |
| 75 | PP2500602448 - Ống dẫn lưu các cỡ | 4,056,000 | 101,400 |
| 76 | PP2500602449 - Mask thở oxy kèm dây dẫn | 1,250,000 | 31,250 |
| 77 | PP2500602450 - Mask thở oxy có túi | 2,900,000 | 72,500 |
| 78 | PP2500602451 - Khóa 3 chạc không dây | 4,600,000 | 115,000 |
| 79 | PP2500602452 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 23,500,000 | 587,500 |
| 80 | PP2500602453 - Kim khâu da bật các cỡ | 1,300,000 | 32,500 |
| 81 | PP2500602454 - Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 | 5,520,000 | 138,000 |
| 82 | PP2500602455 - Chỉ lanh | 9,300,000 | 232,500 |
| 83 | PP2500602456 - Chỉ Nylon số 4/0 | 26,400,000 | 660,000 |
| 84 | PP2500602457 - Chỉ Nylon số 5/0 | 42,880,000 | 1,072,000 |
| 85 | PP2500602458 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 1 | 7,800,000 | 195,000 |
| 86 | PP2500602459 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 2/0 | 27,648,000 | 691,200 |
| 87 | PP2500602460 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 | 306,600,000 | 7,665,000 |
| 88 | PP2500602461 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 | 72,450,000 | 1,811,250 |
| 89 | PP2500602462 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 3/0 | 72,450,000 | 1,811,250 |
| 90 | PP2500602463 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 | 6,930,000 | 173,250 |
| 91 | PP2500602464 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 5/0 | 8,347,500 | 208,688 |
| 92 | PP2500602465 - Dao mổ mắt 2.8mm | 12,500,000 | 312,500 |
| 93 | PP2500602466 - Dao phẫu thuật 15 độ | 7,000,000 | 175,000 |
| 94 | PP2500602467 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 730,000 | 18,250 |
| 95 | PP2500602468 - Lưỡi dao mổ | 2,200,000 | 55,000 |
| 96 | PP2500602469 - Thủy tinh thể nhân tạo | 600,000,000 | 15,000,000 |
| 97 | PP2500602470 - Thủy tinh thể nhân tạo | 180,000,000 | 4,500,000 |
| 98 | PP2500602471 - Thủy tinh thể nhân tạo | 120,000,000 | 3,000,000 |
| 99 | PP2500602472 - Phim X-quang khô 20x25cmsử dụng cho máy Fuji | 2,160,000,000 | 54,000,000 |
| 100 | PP2500602473 - Phim X-quang khô 35x43cmsử dụng cho máy Fuji | 640,000,000 | 16,000,000 |
| 101 | PP2500602474 - Phim X-quang khô 10x12 inch sử dụng cho máy Konica | 1,000,000,000 | 25,000,000 |
| 102 | PP2500602475 - Chất nhầy phẫu thuật mắt tiệt trùng | 32,000,000 | 800,000 |
| 103 | PP2500602476 - Cassette Legion | 120,000,000 | 3,000,000 |
| 104 | PP2500602477 - Bóng đèn mổ 24V-25W | 3,120,000 | 78,000 |
| 105 | PP2500602478 - Bóng đèn hồng ngoại | 3,500,000 | 87,500 |
| 106 | PP2500602479 - Bóng đèn tử ngoại | 5,500,000 | 137,500 |
| 107 | PP2500602480 - Bóng đèn Halogen 24V - 150W | 7,000,000 | 175,000 |
| 108 | PP2500602481 - Bộ dây máy điện não | 39,960,000 | 999,000 |
| 109 | PP2500602482 - Mũ điện não kèm quai | 26,000,000 | 650,000 |
| 110 | PP2500602483 - Bộ cáp máy điện tim | 12,000,000 | 300,000 |
| 111 | PP2500602484 - Cáp điện tim máy lưu huyết não | 34,000,000 | 850,000 |
| 112 | PP2500602485 - Bộ dây điện cực dùng cho máy lưu huyết não | 28,000,000 | 700,000 |
| 113 | PP2500602486 - Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 108,000,000 | 2,700,000 |
| 114 | PP2500602487 - Ống soi tai mũi họng 0 độ | 32,800,000 | 820,000 |
| 115 | PP2500602488 - Ống soi tai mũi họng 70 độ | 32,800,000 | 820,000 |
| 116 | PP2500602489 - Canuyn khí quản | 6,300,000 | 157,500 |
| 117 | PP2500602490 - Mũi khoan xương 2.7mm | 1,980,000 | 49,500 |
| 118 | PP2500602491 - Mũi khoan xương 3.5mm | 1,980,000 | 49,500 |
| 119 | PP2500602492 - Quả bóp đo huyết áp | 4,000,000 | 100,000 |
| 120 | PP2500602493 - Túi camera | 4,114,800 | 102,870 |
| 121 | PP2500602494 - Bao huyết áp kế | 18,600,000 | 465,000 |
| 122 | PP2500602495 - Que đèlưỡi gỗ | 290,000 | 7,250 |
| 123 | PP2500602496 - Clip cầm máu trong nội soi | 10,700,000 | 267,500 |
| 124 | PP2500602497 - Kẹp rốn | 2,200,000 | 55,000 |
| 125 | PP2500602498 - Dây garo tay | 260,000 | 6,500 |
| 126 | PP2500602499 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt | 14,850,000 | 371,250 |
| 127 | PP2500602500 - Giấy điện tim 6 cần | 29,500,000 | 737,500 |
| 128 | PP2500602501 - Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu | 2,550,000 | 63,750 |
| 129 | PP2500602502 - Giấy in siêu âm | 84,000,000 | 2,100,000 |
| 130 | PP2500602503 - Giấy in monitor sản khoa | 11,400,000 | 285,000 |
| 131 | PP2500602504 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 60,500,000 | 1,512,500 |
| 132 | PP2500602505 - Điện cực dán điện tim | 3,048,000 | 76,200 |
| 133 | PP2500602506 - Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm | 7,000,000 | 175,000 |
| 134 | PP2500602507 - Băng keo cá nhân vải | 3,740,000 | 93,500 |
| 135 | PP2500602508 - Bao cao su | 3,080,000 | 77,000 |
| 136 | PP2500602509 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% nắp nhựa | 16,368,000 | 409,200 |
| 137 | PP2500602510 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm | 22,500,000 | 562,500 |
| 138 | PP2500602511 - Ống máu lắng | 22,200,000 | 555,000 |
| 139 | PP2500602512 - Đầu côn vàng | 320,000 | 8,000 |
| 140 | PP2500602513 - Đầu côn xanh | 352,000 | 8,800 |
| 141 | PP2500602514 - Lam kính hiển vi mài mờ | 350,000 | 8,750 |
| 142 | PP2500602515 - Lam kính hiển vi trong suốt | 320,000 | 8,000 |
| 143 | PP2500602516 - Vật tư dùng trong thận lọc máu | 10,498,350,000 | 262,458,750 |
| 144 | PP2500602517 - Vật tư dùng trong nha khoa | 270,114,000 | 6,752,850 |
| 145 | PP2500602518 - Đinh, nẹp, vít | 310,880,000 | 7,772,000 |
| 146 | PP2500602519 - Khí Argon sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh | 213,600,000 | 5,340,000 |
| 147 | PP2500602520 - Khí Oxy | 26,000,000 | 650,000 |
| 148 | PP2500602521 - Khí Oxy | 5,000,000 | 125,000 |
| 149 | PP2500602522 - Oxy lỏng | 270,000,000 | 6,750,000 |
| 150 | PP2500602523 - Khí CO2 | 4,000,000 | 100,000 |
Hóa chất, vật tư dùng cho máy huyết học XP100 - Sysmex |
|
| Mã phần lô | PP2500602374 |
| Giá từng phần lô | 92,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho các máy huyết học Celltac α; MEK-7300; MEK-6420K; MEK-6510K - Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500602375 |
| Giá từng phần lô | 2,266,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho máy huyết học Aquarius3 (Model: A3N-1) - Diotron MI PLC, Hungary |
|
| Mã phần lô | PP2500602376 |
| Giá từng phần lô | 153,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động Cobas C - Roche |
|
| Mã phần lô | PP2500602377 |
| Giá từng phần lô | 2,387,669,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,691,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Konelab 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500602378 |
| Giá từng phần lô | 135,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,399,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho sinh hóa AU480 - BeckmanCoulter Ireland Inc |
|
| Mã phần lô | PP2500602379 |
| Giá từng phần lô | 3,159,182,178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,979,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho máy miễn dịch Access 2 - BeckmanCoulter, Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500602380 |
| Giá từng phần lô | 6,408,970,722 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,224,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho máy đông máu CompactMax - Stago |
|
| Mã phần lô | PP2500602381 |
| Giá từng phần lô | 2,906,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,667,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho máy khí máu, điện giải i-STAT 1 - Abbott |
|
| Mã phần lô | PP2500602382 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer VA - Human |
|
| Mã phần lô | PP2500602383 |
| Giá từng phần lô | 45,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 - Human |
|
| Mã phần lô | PP2500602384 |
| Giá từng phần lô | 104,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy phân tích nước tiểu bán tự động Urilyzer 500 Pro - 77 Elektronika Muszeripari Kft./ Analyticon Biotechnologies |
|
| Mã phần lô | PP2500602385 |
| Giá từng phần lô | 316,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết Caresens-N, hãng sản xuất: I-Sens, Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500602386 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Ultra Plus - Lifescan |
|
| Mã phần lô | PP2500602387 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Verio Hospital - Lifescan |
|
| Mã phần lô | PP2500602388 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500602389 |
| Giá từng phần lô | 3,877,469,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,936,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500602390 |
| Giá từng phần lô | 3,007,594,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,189,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất, vật tư dùng cho hệ thống phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500602391 |
| Giá từng phần lô | 152,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500602392 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán virus cúm hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500602393 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán Sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500602394 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khay xét nghiệm định tính Rotavirustrong mẫu bệnh phẩm phân |
|
| Mã phần lô | PP2500602395 |
| Giá từng phần lô | 56,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test nhanh định tính kháng thể đối với trực khuẩn Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500602396 |
| Giá từng phần lô | 3,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test nhanh định tính kháng nguyên vi khuẩn H.Pylori trong mẫu máu người |
|
| Mã phần lô | PP2500602397 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test Ure trong nội soi dạ dày chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500602398 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người |
|
| Mã phần lô | PP2500602399 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500602400 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chế phẩm sát khuẩn tay và tắm sát khuẩn dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500602401 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500602402 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500602403 |
| Giá từng phần lô | 36,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Viên sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500602404 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500602405 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bột CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500602406 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bột CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500602407 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500602408 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500602409 |
| Giá từng phần lô | 105,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500602410 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500602411 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Parafin sáp |
|
| Mã phần lô | PP2500602412 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500602413 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông tiêm y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500602414 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông viên Fi 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500602415 |
| Giá từng phần lô | 18,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông tẩm cồn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500602416 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500602417 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán mi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500602418 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500602419 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc phẫu thuật nội soi 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500602420 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc củ ấu sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500602421 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500602422 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 15cm x 2.75m |
|
| Mã phần lô | PP2500602423 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay khám không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500602424 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500602425 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy thở cao tần dùng một lần cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500602426 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500602427 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bình đựng thuốc máy khí dung NE - C28 |
|
| Mã phần lô | PP2500602428 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500602429 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đầu đo SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500602430 |
| Giá từng phần lô | 76,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,923,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500602431 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500602432 |
| Giá từng phần lô | 5,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500602433 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500602434 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500602435 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500602436 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chọc dò màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500602437 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500602438 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500602439 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500602440 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500602441 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đựng máu ba ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500602442 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500602443 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500602444 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500602445 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500602446 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500602447 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống dẫn lưu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500602448 |
| Giá từng phần lô | 4,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask thở oxy kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500602449 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500602450 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khóa 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500602451 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500602452 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim khâu da bật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500602453 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500602454 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2500602455 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500602456 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500602457 |
| Giá từng phần lô | 42,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500602458 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật Catgut số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500602459 |
| Giá từng phần lô | 27,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500602460 |
| Giá từng phần lô | 306,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500602461 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500602462 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500602463 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500602464 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao mổ mắt 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500602465 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500602466 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500602467 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500602468 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500602469 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500602470 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500602471 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang khô 20x25cmsử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2500602472 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang khô 35x43cmsử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2500602473 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang khô 10x12 inch sử dụng cho máy Konica |
|
| Mã phần lô | PP2500602474 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất nhầy phẫu thuật mắt tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500602475 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cassette Legion |
|
| Mã phần lô | PP2500602476 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn mổ 24V-25W |
|
| Mã phần lô | PP2500602477 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500602478 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn tử ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500602479 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn Halogen 24V - 150W |
|
| Mã phần lô | PP2500602480 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy điện não |
|
| Mã phần lô | PP2500602481 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũ điện não kèm quai |
|
| Mã phần lô | PP2500602482 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ cáp máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500602483 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cáp điện tim máy lưu huyết não |
|
| Mã phần lô | PP2500602484 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây điện cực dùng cho máy lưu huyết não |
|
| Mã phần lô | PP2500602485 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500602486 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống soi tai mũi họng 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500602487 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống soi tai mũi họng 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500602488 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Canuyn khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500602489 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan xương 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500602490 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan xương 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500602491 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả bóp đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500602492 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2500602493 |
| Giá từng phần lô | 4,114,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500602494 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que đèlưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500602495 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip cầm máu trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500602496 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500602497 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500602498 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500602499 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500602500 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500602501 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500602502 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500602503 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500602504 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Điện cực dán điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500602505 |
| Giá từng phần lô | 3,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500602506 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo cá nhân vải |
|
| Mã phần lô | PP2500602507 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500602508 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500602509 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500602510 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500602511 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500602512 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500602513 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lam kính hiển vi mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2500602514 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lam kính hiển vi trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500602515 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật tư dùng trong thận lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500602516 |
| Giá từng phần lô | 10,498,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,458,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật tư dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500602517 |
| Giá từng phần lô | 270,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,752,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh, nẹp, vít |
|
| Mã phần lô | PP2500602518 |
| Giá từng phần lô | 310,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khí Argon sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500602519 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500602520 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khí Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500602521 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500602522 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500602523 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi