Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện 71 Trung ương năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400323877-02
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện 71 Trung ương năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400178168
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 26,945,290,314 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400193572 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN 1,754,600,000 26,319,000
2 PP2400193573 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER 4,429,355,626 66,440,335
3 PP2400193574 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter 2,140,147,671 32,102,216
4 PP2400193575 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY ĐO TỐC ĐỘ MÁU LẮNG ISED 154,500,000 2,317,500
5 PP2400193576 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - MODEL: COMPACT X, HÃNG SẢN XUẤT: BEHNK ELEKTRONIK - ĐỨC 692,505,825 10,387,588
6 PP2400193577 - Dung dịch đệm liss 6,048,000 90,720
7 PP2400193578 - Huyết thanh coombs 8,460,000 126,900
8 PP2400193579 - Dung dịch nhuộm 24,500,000 367,500
9 PP2400193580 - Huyết thanh mẫu 10,500,000 157,500
10 PP2400193581 - Yếu tố tìm RH trong máu 4,200,000 63,000
11 PP2400193582 - Định nhóm máu trên phiến giấy 26,500,000 397,500
12 PP2400193583 - Dung dịch Formaldehyde 550,000 8,250
13 PP2400193584 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma tuý và chất chuyển hoá ma tuý 18,000,000 270,000
14 PP2400193585 - Bộ kít chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu 875,000,000 13,125,000
15 PP2400193586 - Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số 171,000,000 2,565,000
16 PP2400193587 - Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số 119,700,000 1,795,500
17 PP2400193588 - MÁY ĐIỆN GIẢI 5 THÔNG SỐ 219,083,000 3,286,245
18 PP2400193589 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐ Model : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo 719,040,000 10,785,600
19 PP2400193590 - Formaldehyd 6,000,000 90,000
20 PP2400193591 - Thuốc nhuộm Eosin 8,514,000 127,710
21 PP2400193592 - Thuốc nhuộm Hematoxilin 8,514,000 127,710
22 PP2400193593 - Parafin tinh khiết 35,000,000 525,000
23 PP2400193594 - Hóa chất thay thế Xylen 22,002,000 330,030
24 PP2400193595 - Keo gắn lamen 13,499,790 202,497
25 PP2400193596 - Hóa chất PAS(sử dụng nhuộm bp từ thận,gan) 32,500,000 487,500
26 PP2400193597 - Bộ hóa chất nhuộm Papanicolau 17,028,000 255,420
27 PP2400193598 - Toluen 1,260,000 18,900
28 PP2400193599 - Dung dịch pha loãng 180,800,000 2,712,000
29 PP2400193600 - Dung dịch ly giải 1 102,600,000 1,539,000
30 PP2400193601 - Dung dịch ly giải 2 191,520,000 2,872,800
31 PP2400193602 - Dung dịch ly giải 3 172,800,000 2,592,000
32 PP2400193603 - Dung dịch rửa máy 10,080,000 151,200
33 PP2400193604 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học 162,000,000 2,430,000
34 PP2400193605 - Chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học 24,000,000 360,000
35 PP2400193606 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH IFLASH-1200 2,083,465,992 31,251,990
36 PP2400193607 - Hóa chất chẩn đoán chỉ số Troponin I bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang 183,519,000 2,752,785
37 PP2400193608 - Hóa chất chẩn đoán chỉ số NT-proBNP bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang 456,924,300 6,853,865
38 PP2400193609 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét 2,404,500 36,068
39 PP2400193610 - Test xét nghiệm nhanh tìm vi khuẩn HP trong phân 41,475,000 622,125
40 PP2400193611 - Bộ xét nghiệm ASO bằng phương pháp latex 750,000 11,250
41 PP2400193612 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B 87,000,000 1,305,000
42 PP2400193613 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus 4,550,000 68,250
43 PP2400193614 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày 2,000,000 30,000
44 PP2400193615 - Test nhanh chẩn đoán phát hiện IgM kháng Enterovirus 71 7,000,000 105,000
45 PP2400193616 - Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus sốt xuất huyết 6,930,000 103,950
46 PP2400193617 - Test nhanh phát hiện sốt xuất huyết 6,300,000 94,500
47 PP2400193618 - Test thử nhanh HIV 105,000,000 1,575,000
48 PP2400193619 - Test thử nhanh Viêm gan B, phát hiện kháng thể 6,700,000 100,500
49 PP2400193620 - Test thử nhanh Viêm gan B, phát hiện kháng nguyên bề mặt 43,625,000 654,375
50 PP2400193621 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 72,500,000 1,087,500
51 PP2400193622 - Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Dương 19,000,000 285,000
52 PP2400193623 - Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Âm 7,600,000 114,000
53 PP2400193624 - Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Âm 49,400,000 741,000
54 PP2400193625 - Thẻ kháng sinh đồ liên cầu 11,400,000 171,000
55 PP2400193626 - Thẻ định danh Vi khuẩn Gram âm 76,000,000 1,140,000
56 PP2400193627 - Thẻ định danh Vi khuẩn Gram dương 19,000,000 285,000
57 PP2400193628 - Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus 30,400,000 456,000
58 PP2400193629 - Card kháng sinh đồ nấm YST-08 15,200,000 228,000
59 PP2400193630 - Thẻ định danh nấm men 15,200,000 228,000
60 PP2400193631 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 19,000,000 285,000
61 PP2400193632 - Khoanh giấy Optochin 1,080,000 16,200
62 PP2400193633 - Khoanh giấy Bacitracin 1,080,000 16,200
63 PP2400193634 - Khoanh giấy Aztreonam 530,000 7,950
64 PP2400193635 - Khoanh giấy Amikacin 520,000 7,800
65 PP2400193636 - Khoanh giấy Amoxycillin/Clavulanic acid 1,040,000 15,600
66 PP2400193637 - Khoang giấy Ampicillin 450,000 6,750
67 PP2400193638 - Khoanh giấy Ampicillin/sulbactam 1,040,000 15,600
68 PP2400193639 - Khoanh giấy Gentamycine 120µg 530,000 7,950
69 PP2400193640 - Khoanh giấy Cefepime 30µg 1,060,000 15,900
70 PP2400193641 - Khoanh giấy Cefotaxime 30µg 900,000 13,500
71 PP2400193642 - Khoanh giấy Ceftazidime 30µg 1,060,000 15,900
72 PP2400193643 - Khoanh giấy Ceftriaxone 30µg 1,060,000 15,900
73 PP2400193644 - Khoanh giấy Cefuroxime sodium 30µg 1,020,000 15,300
74 PP2400193645 - Khoanh giấy Ciprofloxacin 5µg 900,000 13,500
75 PP2400193646 - Khoanh giấy Clarithromycin 2µg 510,000 7,650
76 PP2400193647 - Khoanh giấy Clindamycin 2µg 530,000 7,950
77 PP2400193648 - Khoanh giấy Tobramycin 10µg 530,000 7,950
78 PP2400193649 - Khoanh giấy Cefoxitin 30µg 450,000 6,750
79 PP2400193650 - Khoanh giấy Doxycycline 30µg 880,000 13,200
80 PP2400193651 - Khoanh giấy Tetracycline30µg 900,000 13,500
81 PP2400193652 - Khoanh giấy Erythromycin 15µg 900,000 13,500
82 PP2400193653 - Khoanh giấy Ertapenem 10µg 1,040,000 15,600
83 PP2400193654 - Khoanh giấy Cefoperazone 30µg 1,020,000 15,300
84 PP2400193655 - Khoanh giấy Cefoperazone 30µg + Sulbactam 530,000 7,950
85 PP2400193656 - Khoanh giấy Colistin 10µg 520,000 7,800
86 PP2400193657 - Khoanh giấy Cefpodoxime 30µg 520,000 7,800
87 PP2400193658 - Khoanh giấy Cephazolin 30µg 530,000 7,950
88 PP2400193659 - Khoanh giấy Fosfomycin 200µg 570,000 8,550
89 PP2400193660 - Khoanh giấy Gentamicin 10µg 900,000 13,500
90 PP2400193661 - Khoanh giấy Imipenem 10mcg 900,000 13,500
91 PP2400193662 - Khoanh giấy Levofloxacin 5µg 1,040,000 15,600
92 PP2400193663 - Khoanh giấy Linezolid 30µg 520,000 7,800
93 PP2400193664 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg 441,000 6,615
94 PP2400193665 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidine 30µg + Clavulanic acid 10µg 495,000 7,425
95 PP2400193666 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim+avibactam 30/20 µg 420,000 6,300
96 PP2400193667 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone 75µg + Sulbactam 30µg 530,000 7,950
97 PP2400193668 - Khoanh giấy OFLOXACIN1µg 520,000 7,800
98 PP2400193669 - Khoanh giấy VANCOMYCIN 30µg 520,000 7,800
99 PP2400193670 - Khoanh giấy PIPERACILLIN 100µg/ TAZOBACTAM 10µg 1,060,000 15,900
100 PP2400193671 - Ticarcillin 75µg/Clavulanic Acid 10µg 446,250 6,694
101 PP2400193672 - Khoanh giấy Trimethoprim1.25µg/ sulphamethoxazole23.75µg 900,000 13,500
102 PP2400193673 - Khoanh giấy X & V FACTOR 2,160,000 32,400
103 PP2400193674 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V 2,160,000 32,400
104 PP2400193675 - Khoanh giấy tẩm yếu tố X 2,160,000 32,400
105 PP2400193676 - Hemophilus Medium Supplerment 3,380,000 50,700
106 PP2400193677 - Môi trường bột SABOURAUD DEXTROSE AGARS 4,350,000 65,250
107 PP2400193678 - Môi Trường SKUNMILK Agar 1,290,000 19,350
108 PP2400193679 - Môi Trường Brain hear infusion agar 4,940,000 74,100
109 PP2400193680 - Môi trường bột BLOOD AGAR BASE 11,100,000 166,500
110 PP2400193681 - Môi trường Chapman manitol Salt 1,980,000 29,700
111 PP2400193682 - Môi trường Colombia Agar 3,300,000 49,500
112 PP2400193683 - HTM agar 2,780,000 41,700
113 PP2400193684 - Môi trường Macconkey 11,400,000 171,000
114 PP2400193685 - Môi trường bột Muellerhinton Aga 8,080,000 121,200
115 PP2400193686 - Môi trường Niutrient Agar 2,880,000 43,200
116 PP2400193687 - Môi trường Brain heart Borth (BHI) 6,400,000 96,000
117 PP2400193688 - Potassium dichromate 79,400,000 1,191,000
118 PP2400193689 - N-ACETYL-L-CYSTEINE 21,175,000 317,625
119 PP2400193690 - L-Asparagine monohydrate 15,800,000 237,000
120 PP2400193691 - Xanh Methylene (Methylene blue) 2,750,000 41,250
121 PP2400193692 - Natri Citrat PA 3,100,000 46,500
122 PP2400193693 - Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0.45% 10,500,000 157,500
123 PP2400193694 - Oxidase Reagent 14,200,000 213,000
124 PP2400193695 - Xanh malachite 81,200,000 1,218,000
125 PP2400193696 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột 11,400,000 171,000
126 PP2400193697 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột 11,400,000 171,000
127 PP2400193698 - Thanh định danh Neisseria, Haemophilus 40,920,000 613,800
128 PP2400193699 - Thanh định danh liên cầu 12,540,000 188,100
129 PP2400193700 - Hóa chất định danh NIN 7,650,000 114,750
130 PP2400193701 - Hóa chất định danh NIT1 NIT2 6,780,000 101,700
131 PP2400193702 - Hoá chất định danh VP 1 + VP 2 6,816,000 102,240
132 PP2400193703 - Hóa chất định danh ZYMA 9,264,000 138,960
133 PP2400193704 - Hóa chất định danh ZYMB 10,020,000 150,300
134 PP2400193705 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Amoxicillin 4,740,000 71,100
135 PP2400193706 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Levofloxacin 5,640,000 84,600
136 PP2400193707 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Tetracycline 5,640,000 84,600
137 PP2400193708 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Metronidazole 4,770,000 71,550
138 PP2400193709 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Clarithromycin 4,770,000 71,550
139 PP2400193710 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftazidine 7,050,000 105,750
140 PP2400193711 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Imipenene 4,770,000 71,550
141 PP2400193712 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftazidime / Avibactam 7,050,000 105,750
142 PP2400193713 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Vancomycine 14,940,000 224,100
143 PP2400193714 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A 3,700,000 55,500
144 PP2400193715 - Bộ nhuộm Gram 3,900,000 58,500
145 PP2400193716 - BacT/ALERT FA Plus(chai cấy máu) 32,325,000 484,875
146 PP2400193717 - Môi trường lỏng tăng sinh cho vi sinh vật 1,286,000 19,290
147 PP2400193718 - Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella 14,240,000 213,600
148 PP2400193719 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori 44,600,000 669,000
149 PP2400193720 - Môi trường vận chuyển sinh thiết dạ dày và nuôi cấy phát hiện Helicobacter pylori 10,560,000 158,400
150 PP2400193721 - Túi tạo khí trường dùng cho vi khuẩn vi hiếu khí 22,500,000 337,500
151 PP2400193722 - Túi tạo không khí dùng cho sinh vật kỵ khí 29,000,000 435,000
152 PP2400193723 - Hóa chất phát hiện sự tạo thành indole từ trytophan bởi enzym trytophanase ở vi khuẩn 2,578,000 38,670
153 PP2400193724 - Môi trường hát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA 2,640,000 39,600
154 PP2400193725 - Dung dịch Lacto Phenol Coton Blue 2,720,000 40,800
155 PP2400193726 - Acid Citric 1,960,000 29,400
156 PP2400193727 - Acid clohydric 450,000 6,750
157 PP2400193728 - Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate 2,940,000 44,100
158 PP2400193729 - Potassium dihydrogen phosphate 1,280,000 19,200
159 PP2400193730 - Hóa chất Glycerol 32,000,000 480,000
160 PP2400193731 - Dầu soi kính hiển vi 3,520,000 52,800
161 PP2400193732 - Acid Sulfuric (Đậm Đặc) 95-98% 11,012,760 165,192
162 PP2400193733 - Sodium hydroxide NaOH 3,800,000 57,000
163 PP2400193734 - Potassium hydroxide 1,491,000 22,365
164 PP2400193735 - Phenol 2,850,000 42,750
165 PP2400193736 - Magnesiun Citrat 15,000,000 225,000
166 PP2400193737 - Hóa chất sử dụng Reatime PCR 117,930,000 1,768,950
167 PP2400193738 - ống ly tâm Eppendof-có nắp bật 2ml 5,200,000 78,000
168 PP2400193739 - Bộ kit tách chiết DNA tổng số từ một loạt các sinh vật bằng phương pháp cột 56,700,000 850,500
169 PP2400193740 - Chất tẩy bề mặt RNase AWAY™ 4,900,000 73,500
170 PP2400193741 - Nước sinh học phân tử 5,200,000 78,000
171 PP2400193742 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B 76,440,000 1,146,600
172 PP2400193743 - Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C 77,280,000 1,159,200
173 PP2400193744 - Tube bactec Mgit 7ml 186,750,000 2,801,250
174 PP2400193745 - Kit bactec Mgit 960 Supplement 99,036,000 1,485,540
175 PP2400193746 - MGIT TBc Identification Test 75,324,000 1,129,860
176 PP2400193747 - Bộ nhuộm lao huỳnh quang 143,275,000 2,149,125
177 PP2400193748 - Composite lỏng A3 8,370,000 125,550
178 PP2400193749 - Composite đặc A2 10,048,900 150,734
179 PP2400193750 - Diệt tủy 2,675,000 40,125
180 PP2400193751 - Chất hàn tạm Cevitron hoặc tương đương 1,485,000 22,275
181 PP2400193752 - Etching 37% hoặc tương đương 346,500 5,198
182 PP2400193753 - Calcium hydroxyt 270,000 4,050
183 PP2400193754 - Keo dán Bonding 6,840,000 102,600
184 PP2400193755 - Dung dịch sát trùng tủy R4 2,700,000 40,500
185 PP2400193756 - Cement trám Fuji 9 hoặc tương đương 12,840,000 192,600
186 PP2400193757 - Chất bôi trơn ống tủy 1,260,000 18,900
187 PP2400193758 - Cortisomol 25g 4,050,000 60,750
188 PP2400193759 - Eugenol 515,000 7,725
189 PP2400193760 - Thuốc tê bôi 270,000 4,050
190 PP2400193761 - Sò đánh bóng 3,780,000 56,700
191 PP2400193762 - Dung dịch ngâm dụng cụ y tế 10,800,000 162,000
192 PP2400193763 - Môi trường phát hiện các vi sinh vật sản xuất urease 20,625,000 309,375
193 PP2400193764 - Dầu parafin 18,000,000 270,000
194 PP2400193765 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ 45,000,000 675,000
195 PP2400193766 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ 105,240,000 1,578,600
196 PP2400193767 - Bột Cloramin B 126,000,000 1,890,000
197 PP2400193768 - Dung dịch Povidone Iodine 10% 498,400,000 7,476,000
198 PP2400193769 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn 284,000,000 4,260,000
199 PP2400193770 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 260,000,000 3,900,000
200 PP2400193771 - Cồn 70 độ 45,000,000 675,000
201 PP2400193772 - Cồn 90 độ 36,000,000 540,000
202 PP2400193773 - Cồn tuyệt đối 32,600,000 489,000
203 PP2400193774 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi 171,000,000 2,565,000
204 PP2400193775 - Viên sát khuẩn 120,000,000 1,800,000
205 PP2400193776 - Nước cất hai lần 1,500,000 22,500
206 PP2400193777 - Tinh dầu sả 3,300,000 49,500
207 PP2400193778 - Nước oxy già 10 thể tích (3%) 1,170,000 17,550
208 PP2400193779 - Băng bó bột 10cm x 2.7m 24,700,000 370,500
209 PP2400193780 - Băng bó bột 15cm x2.7m 9,200,000 138,000
210 PP2400193781 - Băng cuộn y tế 10,800,000 162,000
211 PP2400193782 - Băng keo lụa y tế 2,5cm x 9,1m 525,000,000 7,875,000
212 PP2400193783 - Băng keo lụa y tế 5cm x 9,1m 220,000,000 3,300,000
213 PP2400193784 - Băng cá nhân 7,000,000 105,000
214 PP2400193785 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm 1,350,000,000 20,250,000
215 PP2400193786 - Bơm cho ăn 50ml 13,750,000 206,250
216 PP2400193787 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 448,000,000 6,720,000
217 PP2400193788 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml 14,250,000 213,750
218 PP2400193789 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml 8,400,000 126,000
219 PP2400193790 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml 304,000,000 4,560,000
220 PP2400193791 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm 110,000,000 1,650,000
221 PP2400193792 - Bông không thấm nước(Bông mỡ) 2,000,000 30,000
222 PP2400193793 - Bông y tế thấm nước 1 kg 1,150,000 17,250
223 PP2400193794 - Dây garo 1,000,000 15,000
224 PP2400193795 - Ống dẫn lưu 7,750,000 116,250
225 PP2400193796 - Dây hút dịch 12,000,000 180,000
226 PP2400193797 - Đũa thủy tinh 1,980,000 29,700
227 PP2400193798 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 180,000 2,700
228 PP2400193799 - Bộ dây truyền máu 60,000,000 900,000
229 PP2400193800 - Gạc cầu Fi40 x 1 lớp 1,800,000 27,000
230 PP2400193801 - Gạc hút y tế 33,600,000 504,000
231 PP2400193802 - Gạc phẫu thuật 10 cm x 10 cm x 6 lớp vô trùng 74,250,000 1,113,750
232 PP2400193803 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng 5,070,000 76,050
233 PP2400193804 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp 7,100,000 106,500
234 PP2400193805 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ 425,000,000 6,375,000
235 PP2400193806 - Găng tay y tế không bột, các cỡ 8,160,000 122,400
236 PP2400193807 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 138,000,000 2,070,000
237 PP2400193808 - Giấy lau kính hiển vi 396,000 5,940
238 PP2400193809 - Giấy lọc 1,470,000 22,050
239 PP2400193810 - Kim chích máu, loại đầu xoay 300,000 4,500
240 PP2400193811 - Kim cánh bướm 16,000,000 240,000
241 PP2400193812 - Kim tiêm dùng một lần các số 175,000,000 2,625,000
242 PP2400193813 - Kính bảo hộ 3,750,000 56,250
243 PP2400193814 - Khẩu trang y tế 346,500,000 5,197,500
244 PP2400193815 - Khẩu trang N95 160,000,000 2,400,000
245 PP2400193816 - Lamen 22x22mm 6,900,000 103,500
246 PP2400193817 - Lam kính mài 11,200,000 168,000
247 PP2400193818 - Casete chuyển bệnh phẩm có nắp 7,800,000 117,000
248 PP2400193819 - Dao cắt tiêu bản sử dụng 1 lần 21,600,000 324,000
249 PP2400193820 - Giá để lam kính bằng gỗ 2,250,000 33,750
250 PP2400193821 - Lọ nhựa đựng mẫu 52,500,000 787,500
251 PP2400193822 - Pipet nhựa 3ml 6,150,000 92,250
252 PP2400193823 - Miếng cầm máu mũi loại có dây 8x2x1.5cm 13,000,000 195,000
253 PP2400193824 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 18,620,000 279,300
254 PP2400193825 - Ống thông dạ dày 4,000,000 60,000
255 PP2400193826 - Ống lưu mẫu âm sâu 2.0ml tiệt trùng 720,000 10,800
256 PP2400193827 - Ống nghiệm nhựa nắp đỏ 13,650,000 204,750
257 PP2400193828 - Ăng cấy vi sinh 1ul 1,100,000 16,500
258 PP2400193829 - Ăng cấy vi sinh 10ul 2,300,000 34,500
259 PP2400193830 - Sond Foley 2 nhánh 11,000,000 165,000
260 PP2400193831 - Sond Foley 3 nhánh 10,000,000 150,000
261 PP2400193832 - Sond Nelatone 3,600,000 54,000
262 PP2400193833 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng 40,000,000 600,000
263 PP2400193834 - Tăm bông lấy dịch hầu họng 1,960,000 29,400
264 PP2400193835 - Túi đựng nước tiểu 10,800,000 162,000
265 PP2400193836 - Đầu côn vàng 5,750,000 86,250
266 PP2400193837 - Đầu côn xanh 4,485,000 67,275
267 PP2400193838 - Đĩa Petri nhựa phi 90 54,750,000 821,250
268 PP2400193839 - Đĩa Petri thuỷ tinh phi 90 54,900,000 823,500
269 PP2400193840 - Bình cầu tròn đáy bằng 1000ml 8,985,600 134,784
270 PP2400193841 - Micropipet 08 kênh 1-20µl 14,520,000 217,800
271 PP2400193842 - Micropipet 08 kênh 10 - 100µl 17,100,000 256,500
272 PP2400193843 - Micropipet 0.5 - 10µl 11,400,000 171,000
273 PP2400193844 - Micropipet 100 - 1000µl 11,400,000 171,000
274 PP2400193845 - Micropipet 50 - 200 µl 9,680,000 145,200
275 PP2400193846 - Ống nghiệm nhưa PE 7,560,000 113,400
276 PP2400193847 - Đầu côn có xốp lọc 1000µl 8,450,000 126,750
277 PP2400193848 - Đầu côn có xốp lọc 10 - 100µl 6,210,000 93,150
278 PP2400193849 - Đầu côn có xốp lọc 0,1 - 10µl 7,810,000 117,150
279 PP2400193850 - Bô can thuỷ tinh 18,000,000 270,000
280 PP2400193851 - Cốc thuỷ tinh có mỏ 1000ml 16,500,000 247,500
281 PP2400193852 - Cốc thuỷ tinh có mỏ 500ml 2,250,000 33,750
282 PP2400193853 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số 3,750,000 56,250
283 PP2400193854 - Ống nghiệm chống đông Heparin 79,200,000 1,188,000
284 PP2400193855 - Ống nghiệm EDTA K2 57,600,000 864,000
285 PP2400193856 - Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% 1,800,000 27,000
286 PP2400193857 - Ống nghiệm nhựa có nắp 2,400,000 36,000
287 PP2400193858 - Dây dẫn và thở oxy hai nhánh 60,000,000 900,000
288 PP2400193859 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ 13,370,000 200,550
289 PP2400193860 - Phim XQ 35 x 43 cm 860,000,000 12,900,000
290 PP2400193861 - Phim XQ khô 25 x 30 cm 981,225,000 14,718,375
291 PP2400193862 - Chỉ không tiêu số 2/0 1,152,000 17,280
292 PP2400193863 - Chỉ không tiêu số 3/0 5,544,000 83,160
293 PP2400193864 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 3,564,000 53,460
294 PP2400193865 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 3,960,000 59,400
295 PP2400193866 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 5,544,000 83,160
296 PP2400193867 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2 2,502,500 37,538
297 PP2400193868 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 13,860,000 207,900
298 PP2400193869 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3 3,776,500 56,648
299 PP2400193870 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 10,260,000 153,900
300 PP2400193871 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4 5,460,000 81,900
301 PP2400193872 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 3,785,600 56,784
302 PP2400193873 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5 8,568,000 128,520
303 PP2400193874 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 74,900,000 1,123,500
304 PP2400193875 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 400,950,000 6,014,250
305 PP2400193876 - Bơm tiêm 50ml 150,000,000 2,250,000
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2400193572
Giá từng phần lô 1,754,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,319,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER
Mã phần lô PP2400193573
Giá từng phần lô 4,429,355,626
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,440,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter
Mã phần lô PP2400193574
Giá từng phần lô 2,140,147,671
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,102,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY ĐO TỐC ĐỘ MÁU LẮNG ISED
Mã phần lô PP2400193575
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - MODEL: COMPACT X, HÃNG SẢN XUẤT: BEHNK ELEKTRONIK - ĐỨC
Mã phần lô PP2400193576
Giá từng phần lô 692,505,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,387,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm liss
Mã phần lô PP2400193577
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh coombs
Mã phần lô PP2400193578
Giá từng phần lô 8,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm
Mã phần lô PP2400193579
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400193580
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Yếu tố tìm RH trong máu
Mã phần lô PP2400193581
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định nhóm máu trên phiến giấy
Mã phần lô PP2400193582
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Formaldehyde
Mã phần lô PP2400193583
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma tuý và chất chuyển hoá ma tuý
Mã phần lô PP2400193584
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2400193585
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400193586
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400193587
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MÁY ĐIỆN GIẢI 5 THÔNG SỐ
Mã phần lô PP2400193588
Giá từng phần lô 219,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,286,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐ Model : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo
Mã phần lô PP2400193589
Giá từng phần lô 719,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,785,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyd
Mã phần lô PP2400193590
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2400193591
Giá từng phần lô 8,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Hematoxilin
Mã phần lô PP2400193592
Giá từng phần lô 8,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin tinh khiết
Mã phần lô PP2400193593
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thay thế Xylen
Mã phần lô PP2400193594
Giá từng phần lô 22,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn lamen
Mã phần lô PP2400193595
Giá từng phần lô 13,499,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất PAS(sử dụng nhuộm bp từ thận,gan)
Mã phần lô PP2400193596
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Papanicolau
Mã phần lô PP2400193597
Giá từng phần lô 17,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toluen
Mã phần lô PP2400193598
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400193599
Giá từng phần lô 180,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải 1
Mã phần lô PP2400193600
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải 2
Mã phần lô PP2400193601
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải 3
Mã phần lô PP2400193602
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400193603
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400193604
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400193605
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH IFLASH-1200
Mã phần lô PP2400193606
Giá từng phần lô 2,083,465,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,251,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chẩn đoán chỉ số Troponin I bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400193607
Giá từng phần lô 183,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chẩn đoán chỉ số NT-proBNP bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400193608
Giá từng phần lô 456,924,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,853,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt rét
Mã phần lô PP2400193609
Giá từng phần lô 2,404,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh tìm vi khuẩn HP trong phân
Mã phần lô PP2400193610
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm ASO bằng phương pháp latex
Mã phần lô PP2400193611
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B
Mã phần lô PP2400193612
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus
Mã phần lô PP2400193613
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
Mã phần lô PP2400193614
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán phát hiện IgM kháng Enterovirus 71
Mã phần lô PP2400193615
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400193616
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400193617
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh HIV
Mã phần lô PP2400193618
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh Viêm gan B, phát hiện kháng thể
Mã phần lô PP2400193619
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh Viêm gan B, phát hiện kháng nguyên bề mặt
Mã phần lô PP2400193620
Giá từng phần lô 43,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400193621
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Dương
Mã phần lô PP2400193622
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Âm
Mã phần lô PP2400193623
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Âm
Mã phần lô PP2400193624
Giá từng phần lô 49,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu
Mã phần lô PP2400193625
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh Vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400193626
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh Vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400193627
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus
Mã phần lô PP2400193628
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card kháng sinh đồ nấm YST-08
Mã phần lô PP2400193629
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh nấm men
Mã phần lô PP2400193630
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400193631
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Optochin
Mã phần lô PP2400193632
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Bacitracin
Mã phần lô PP2400193633
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Aztreonam
Mã phần lô PP2400193634
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Amikacin
Mã phần lô PP2400193635
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Amoxycillin/Clavulanic acid
Mã phần lô PP2400193636
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoang giấy Ampicillin
Mã phần lô PP2400193637
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ampicillin/sulbactam
Mã phần lô PP2400193638
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Gentamycine 120µg
Mã phần lô PP2400193639
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefepime 30µg
Mã phần lô PP2400193640
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefotaxime 30µg
Mã phần lô PP2400193641
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ceftazidime 30µg
Mã phần lô PP2400193642
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ceftriaxone 30µg
Mã phần lô PP2400193643
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefuroxime sodium 30µg
Mã phần lô PP2400193644
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ciprofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400193645
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Clarithromycin 2µg
Mã phần lô PP2400193646
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Clindamycin 2µg
Mã phần lô PP2400193647
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Tobramycin 10µg
Mã phần lô PP2400193648
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefoxitin 30µg
Mã phần lô PP2400193649
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Doxycycline 30µg
Mã phần lô PP2400193650
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Tetracycline30µg
Mã phần lô PP2400193651
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Erythromycin 15µg
Mã phần lô PP2400193652
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Ertapenem 10µg
Mã phần lô PP2400193653
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefoperazone 30µg
Mã phần lô PP2400193654
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefoperazone 30µg + Sulbactam
Mã phần lô PP2400193655
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Colistin 10µg
Mã phần lô PP2400193656
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cefpodoxime 30µg
Mã phần lô PP2400193657
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Cephazolin 30µg
Mã phần lô PP2400193658
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Fosfomycin 200µg
Mã phần lô PP2400193659
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Gentamicin 10µg
Mã phần lô PP2400193660
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Imipenem 10mcg
Mã phần lô PP2400193661
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400193662
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Linezolid 30µg
Mã phần lô PP2400193663
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2400193664
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidine 30µg + Clavulanic acid 10µg
Mã phần lô PP2400193665
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim+avibactam 30/20 µg
Mã phần lô PP2400193666
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone 75µg + Sulbactam 30µg
Mã phần lô PP2400193667
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy OFLOXACIN1µg
Mã phần lô PP2400193668
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy VANCOMYCIN 30µg
Mã phần lô PP2400193669
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy PIPERACILLIN 100µg/ TAZOBACTAM 10µg
Mã phần lô PP2400193670
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ticarcillin 75µg/Clavulanic Acid 10µg
Mã phần lô PP2400193671
Giá từng phần lô 446,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Trimethoprim1.25µg/ sulphamethoxazole23.75µg
Mã phần lô PP2400193672
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy X & V FACTOR
Mã phần lô PP2400193673
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V
Mã phần lô PP2400193674
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy tẩm yếu tố X
Mã phần lô PP2400193675
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemophilus Medium Supplerment
Mã phần lô PP2400193676
Giá từng phần lô 3,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường bột SABOURAUD DEXTROSE AGARS
Mã phần lô PP2400193677
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi Trường SKUNMILK Agar
Mã phần lô PP2400193678
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi Trường Brain hear infusion agar
Mã phần lô PP2400193679
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường bột BLOOD AGAR BASE
Mã phần lô PP2400193680
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Chapman manitol Salt
Mã phần lô PP2400193681
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Colombia Agar
Mã phần lô PP2400193682
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HTM agar
Mã phần lô PP2400193683
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Macconkey
Mã phần lô PP2400193684
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường bột Muellerhinton Aga
Mã phần lô PP2400193685
Giá từng phần lô 8,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Niutrient Agar
Mã phần lô PP2400193686
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Brain heart Borth (BHI)
Mã phần lô PP2400193687
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium dichromate
Mã phần lô PP2400193688
Giá từng phần lô 79,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
N-ACETYL-L-CYSTEINE
Mã phần lô PP2400193689
Giá từng phần lô 21,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
L-Asparagine monohydrate
Mã phần lô PP2400193690
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh Methylene (Methylene blue)
Mã phần lô PP2400193691
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri Citrat PA
Mã phần lô PP2400193692
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0.45%
Mã phần lô PP2400193693
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxidase Reagent
Mã phần lô PP2400193694
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh malachite
Mã phần lô PP2400193695
Giá từng phần lô 81,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400193696
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
Mã phần lô PP2400193697
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh Neisseria, Haemophilus
Mã phần lô PP2400193698
Giá từng phần lô 40,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh liên cầu
Mã phần lô PP2400193699
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh NIN
Mã phần lô PP2400193700
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh NIT1 NIT2
Mã phần lô PP2400193701
Giá từng phần lô 6,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định danh VP 1 + VP 2
Mã phần lô PP2400193702
Giá từng phần lô 6,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh ZYMA
Mã phần lô PP2400193703
Giá từng phần lô 9,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh ZYMB
Mã phần lô PP2400193704
Giá từng phần lô 10,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Amoxicillin
Mã phần lô PP2400193705
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2400193706
Giá từng phần lô 5,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Tetracycline
Mã phần lô PP2400193707
Giá từng phần lô 5,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Metronidazole
Mã phần lô PP2400193708
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Clarithromycin
Mã phần lô PP2400193709
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftazidine
Mã phần lô PP2400193710
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Imipenene
Mã phần lô PP2400193711
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftazidime / Avibactam
Mã phần lô PP2400193712
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Vancomycine
Mã phần lô PP2400193713
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A
Mã phần lô PP2400193714
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400193715
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BacT/ALERT FA Plus(chai cấy máu)
Mã phần lô PP2400193716
Giá từng phần lô 32,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường lỏng tăng sinh cho vi sinh vật
Mã phần lô PP2400193717
Giá từng phần lô 1,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella
Mã phần lô PP2400193718
Giá từng phần lô 14,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori
Mã phần lô PP2400193719
Giá từng phần lô 44,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường vận chuyển sinh thiết dạ dày và nuôi cấy phát hiện Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2400193720
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tạo khí trường dùng cho vi khuẩn vi hiếu khí
Mã phần lô PP2400193721
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tạo không khí dùng cho sinh vật kỵ khí
Mã phần lô PP2400193722
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện sự tạo thành indole từ trytophan bởi enzym trytophanase ở vi khuẩn
Mã phần lô PP2400193723
Giá từng phần lô 2,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường hát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA
Mã phần lô PP2400193724
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lacto Phenol Coton Blue
Mã phần lô PP2400193725
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2400193726
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid clohydric
Mã phần lô PP2400193727
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate
Mã phần lô PP2400193728
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium dihydrogen phosphate
Mã phần lô PP2400193729
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Glycerol
Mã phần lô PP2400193730
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400193731
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Sulfuric (Đậm Đặc) 95-98%
Mã phần lô PP2400193732
Giá từng phần lô 11,012,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium hydroxide NaOH
Mã phần lô PP2400193733
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium hydroxide
Mã phần lô PP2400193734
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenol
Mã phần lô PP2400193735
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesiun Citrat
Mã phần lô PP2400193736
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng Reatime PCR
Mã phần lô PP2400193737
Giá từng phần lô 117,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống ly tâm Eppendof-có nắp bật 2ml
Mã phần lô PP2400193738
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit tách chiết DNA tổng số từ một loạt các sinh vật bằng phương pháp cột
Mã phần lô PP2400193739
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất tẩy bề mặt RNase AWAY™
Mã phần lô PP2400193740
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400193741
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400193742
Giá từng phần lô 76,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C
Mã phần lô PP2400193743
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube bactec Mgit 7ml
Mã phần lô PP2400193744
Giá từng phần lô 186,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit bactec Mgit 960 Supplement
Mã phần lô PP2400193745
Giá từng phần lô 99,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MGIT TBc Identification Test
Mã phần lô PP2400193746
Giá từng phần lô 75,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm lao huỳnh quang
Mã phần lô PP2400193747
Giá từng phần lô 143,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng A3
Mã phần lô PP2400193748
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc A2
Mã phần lô PP2400193749
Giá từng phần lô 10,048,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diệt tủy
Mã phần lô PP2400193750
Giá từng phần lô 2,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn tạm Cevitron hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400193751
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etching 37% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400193752
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium hydroxyt
Mã phần lô PP2400193753
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán Bonding
Mã phần lô PP2400193754
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát trùng tủy R4
Mã phần lô PP2400193755
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cement trám Fuji 9 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400193756
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400193757
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisomol 25g
Mã phần lô PP2400193758
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400193759
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tê bôi
Mã phần lô PP2400193760
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400193761
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400193762
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phát hiện các vi sinh vật sản xuất urease
Mã phần lô PP2400193763
Giá từng phần lô 20,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu parafin
Mã phần lô PP2400193764
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400193765
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400193766
Giá từng phần lô 105,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột Cloramin B
Mã phần lô PP2400193767
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Povidone Iodine 10%
Mã phần lô PP2400193768
Giá từng phần lô 498,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn
Mã phần lô PP2400193769
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2400193770
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400193771
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400193772
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400193773
Giá từng phần lô 32,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400193774
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên sát khuẩn
Mã phần lô PP2400193775
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất hai lần
Mã phần lô PP2400193776
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh dầu sả
Mã phần lô PP2400193777
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước oxy già 10 thể tích (3%)
Mã phần lô PP2400193778
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400193779
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 15cm x2.7m
Mã phần lô PP2400193780
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế
Mã phần lô PP2400193781
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa y tế 2,5cm x 9,1m
Mã phần lô PP2400193782
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa y tế 5cm x 9,1m
Mã phần lô PP2400193783
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400193784
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400193785
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400193786
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400193787
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400193788
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2400193789
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400193790
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
Mã phần lô PP2400193791
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm nước(Bông mỡ)
Mã phần lô PP2400193792
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước 1 kg
Mã phần lô PP2400193793
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400193794
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu
Mã phần lô PP2400193795
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2400193796
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đũa thủy tinh
Mã phần lô PP2400193797
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400193798
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2400193799
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu Fi40 x 1 lớp
Mã phần lô PP2400193800
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2400193801
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10 cm x 10 cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400193802
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400193803
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400193804
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400193805
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế không bột, các cỡ
Mã phần lô PP2400193806
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400193807
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2400193808
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc
Mã phần lô PP2400193809
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu, loại đầu xoay
Mã phần lô PP2400193810
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400193811
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm dùng một lần các số
Mã phần lô PP2400193812
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2400193813
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400193814
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2400193815
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2400193816
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2400193817
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Casete chuyển bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2400193818
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt tiêu bản sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400193819
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá để lam kính bằng gỗ
Mã phần lô PP2400193820
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu
Mã phần lô PP2400193821
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400193822
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi loại có dây 8x2x1.5cm
Mã phần lô PP2400193823
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400193824
Giá từng phần lô 18,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400193825
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lưu mẫu âm sâu 2.0ml tiệt trùng
Mã phần lô PP2400193826
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa nắp đỏ
Mã phần lô PP2400193827
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ăng cấy vi sinh 1ul
Mã phần lô PP2400193828
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ăng cấy vi sinh 10ul
Mã phần lô PP2400193829
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2400193830
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond Foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2400193831
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond Nelatone
Mã phần lô PP2400193832
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng
Mã phần lô PP2400193833
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy dịch hầu họng
Mã phần lô PP2400193834
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400193835
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400193836
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400193837
Giá từng phần lô 4,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri nhựa phi 90
Mã phần lô PP2400193838
Giá từng phần lô 54,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri thuỷ tinh phi 90
Mã phần lô PP2400193839
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu tròn đáy bằng 1000ml
Mã phần lô PP2400193840
Giá từng phần lô 8,985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 08 kênh 1-20µl
Mã phần lô PP2400193841
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 08 kênh 10 - 100µl
Mã phần lô PP2400193842
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 0.5 - 10µl
Mã phần lô PP2400193843
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 100 - 1000µl
Mã phần lô PP2400193844
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 50 - 200 µl
Mã phần lô PP2400193845
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhưa PE
Mã phần lô PP2400193846
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có xốp lọc 1000µl
Mã phần lô PP2400193847
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có xốp lọc 10 - 100µl
Mã phần lô PP2400193848
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có xốp lọc 0,1 - 10µl
Mã phần lô PP2400193849
Giá từng phần lô 7,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bô can thuỷ tinh
Mã phần lô PP2400193850
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thuỷ tinh có mỏ 1000ml
Mã phần lô PP2400193851
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thuỷ tinh có mỏ 500ml
Mã phần lô PP2400193852
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số
Mã phần lô PP2400193853
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2400193854
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2400193855
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2400193856
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400193857
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn và thở oxy hai nhánh
Mã phần lô PP2400193858
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ
Mã phần lô PP2400193859
Giá từng phần lô 13,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ 35 x 43 cm
Mã phần lô PP2400193860
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 25 x 30 cm
Mã phần lô PP2400193861
Giá từng phần lô 981,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,718,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400193862
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400193863
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400193864
Giá từng phần lô 3,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400193865
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0
Mã phần lô PP2400193866
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2
Mã phần lô PP2400193867
Giá từng phần lô 2,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0
Mã phần lô PP2400193868
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3
Mã phần lô PP2400193869
Giá từng phần lô 3,776,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0
Mã phần lô PP2400193870
Giá từng phần lô 10,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4
Mã phần lô PP2400193871
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0
Mã phần lô PP2400193872
Giá từng phần lô 3,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5
Mã phần lô PP2400193873
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2400193874
Giá từng phần lô 74,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2400193875
Giá từng phần lô 400,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,014,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400193876
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->