Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện 71 Trung ương năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400323877-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện 71 Trung ương năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400178168 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 26,945,290,314 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400193572 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN | 1,754,600,000 | 26,319,000 |
| 2 | PP2400193573 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER | 4,429,355,626 | 66,440,335 |
| 3 | PP2400193574 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter | 2,140,147,671 | 32,102,216 |
| 4 | PP2400193575 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY ĐO TỐC ĐỘ MÁU LẮNG ISED | 154,500,000 | 2,317,500 |
| 5 | PP2400193576 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - MODEL: COMPACT X, HÃNG SẢN XUẤT: BEHNK ELEKTRONIK - ĐỨC | 692,505,825 | 10,387,588 |
| 6 | PP2400193577 - Dung dịch đệm liss | 6,048,000 | 90,720 |
| 7 | PP2400193578 - Huyết thanh coombs | 8,460,000 | 126,900 |
| 8 | PP2400193579 - Dung dịch nhuộm | 24,500,000 | 367,500 |
| 9 | PP2400193580 - Huyết thanh mẫu | 10,500,000 | 157,500 |
| 10 | PP2400193581 - Yếu tố tìm RH trong máu | 4,200,000 | 63,000 |
| 11 | PP2400193582 - Định nhóm máu trên phiến giấy | 26,500,000 | 397,500 |
| 12 | PP2400193583 - Dung dịch Formaldehyde | 550,000 | 8,250 |
| 13 | PP2400193584 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma tuý và chất chuyển hoá ma tuý | 18,000,000 | 270,000 |
| 14 | PP2400193585 - Bộ kít chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu | 875,000,000 | 13,125,000 |
| 15 | PP2400193586 - Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 16 | PP2400193587 - Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 17 | PP2400193588 - MÁY ĐIỆN GIẢI 5 THÔNG SỐ | 219,083,000 | 3,286,245 |
| 18 | PP2400193589 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐ Model : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo | 719,040,000 | 10,785,600 |
| 19 | PP2400193590 - Formaldehyd | 6,000,000 | 90,000 |
| 20 | PP2400193591 - Thuốc nhuộm Eosin | 8,514,000 | 127,710 |
| 21 | PP2400193592 - Thuốc nhuộm Hematoxilin | 8,514,000 | 127,710 |
| 22 | PP2400193593 - Parafin tinh khiết | 35,000,000 | 525,000 |
| 23 | PP2400193594 - Hóa chất thay thế Xylen | 22,002,000 | 330,030 |
| 24 | PP2400193595 - Keo gắn lamen | 13,499,790 | 202,497 |
| 25 | PP2400193596 - Hóa chất PAS(sử dụng nhuộm bp từ thận,gan) | 32,500,000 | 487,500 |
| 26 | PP2400193597 - Bộ hóa chất nhuộm Papanicolau | 17,028,000 | 255,420 |
| 27 | PP2400193598 - Toluen | 1,260,000 | 18,900 |
| 28 | PP2400193599 - Dung dịch pha loãng | 180,800,000 | 2,712,000 |
| 29 | PP2400193600 - Dung dịch ly giải 1 | 102,600,000 | 1,539,000 |
| 30 | PP2400193601 - Dung dịch ly giải 2 | 191,520,000 | 2,872,800 |
| 31 | PP2400193602 - Dung dịch ly giải 3 | 172,800,000 | 2,592,000 |
| 32 | PP2400193603 - Dung dịch rửa máy | 10,080,000 | 151,200 |
| 33 | PP2400193604 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 34 | PP2400193605 - Chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học | 24,000,000 | 360,000 |
| 35 | PP2400193606 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH IFLASH-1200 | 2,083,465,992 | 31,251,990 |
| 36 | PP2400193607 - Hóa chất chẩn đoán chỉ số Troponin I bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang | 183,519,000 | 2,752,785 |
| 37 | PP2400193608 - Hóa chất chẩn đoán chỉ số NT-proBNP bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang | 456,924,300 | 6,853,865 |
| 38 | PP2400193609 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét | 2,404,500 | 36,068 |
| 39 | PP2400193610 - Test xét nghiệm nhanh tìm vi khuẩn HP trong phân | 41,475,000 | 622,125 |
| 40 | PP2400193611 - Bộ xét nghiệm ASO bằng phương pháp latex | 750,000 | 11,250 |
| 41 | PP2400193612 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 42 | PP2400193613 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 4,550,000 | 68,250 |
| 43 | PP2400193614 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 2,000,000 | 30,000 |
| 44 | PP2400193615 - Test nhanh chẩn đoán phát hiện IgM kháng Enterovirus 71 | 7,000,000 | 105,000 |
| 45 | PP2400193616 - Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus sốt xuất huyết | 6,930,000 | 103,950 |
| 46 | PP2400193617 - Test nhanh phát hiện sốt xuất huyết | 6,300,000 | 94,500 |
| 47 | PP2400193618 - Test thử nhanh HIV | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 48 | PP2400193619 - Test thử nhanh Viêm gan B, phát hiện kháng thể | 6,700,000 | 100,500 |
| 49 | PP2400193620 - Test thử nhanh Viêm gan B, phát hiện kháng nguyên bề mặt | 43,625,000 | 654,375 |
| 50 | PP2400193621 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 51 | PP2400193622 - Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Dương | 19,000,000 | 285,000 |
| 52 | PP2400193623 - Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Âm | 7,600,000 | 114,000 |
| 53 | PP2400193624 - Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Âm | 49,400,000 | 741,000 |
| 54 | PP2400193625 - Thẻ kháng sinh đồ liên cầu | 11,400,000 | 171,000 |
| 55 | PP2400193626 - Thẻ định danh Vi khuẩn Gram âm | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 56 | PP2400193627 - Thẻ định danh Vi khuẩn Gram dương | 19,000,000 | 285,000 |
| 57 | PP2400193628 - Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus | 30,400,000 | 456,000 |
| 58 | PP2400193629 - Card kháng sinh đồ nấm YST-08 | 15,200,000 | 228,000 |
| 59 | PP2400193630 - Thẻ định danh nấm men | 15,200,000 | 228,000 |
| 60 | PP2400193631 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 19,000,000 | 285,000 |
| 61 | PP2400193632 - Khoanh giấy Optochin | 1,080,000 | 16,200 |
| 62 | PP2400193633 - Khoanh giấy Bacitracin | 1,080,000 | 16,200 |
| 63 | PP2400193634 - Khoanh giấy Aztreonam | 530,000 | 7,950 |
| 64 | PP2400193635 - Khoanh giấy Amikacin | 520,000 | 7,800 |
| 65 | PP2400193636 - Khoanh giấy Amoxycillin/Clavulanic acid | 1,040,000 | 15,600 |
| 66 | PP2400193637 - Khoang giấy Ampicillin | 450,000 | 6,750 |
| 67 | PP2400193638 - Khoanh giấy Ampicillin/sulbactam | 1,040,000 | 15,600 |
| 68 | PP2400193639 - Khoanh giấy Gentamycine 120µg | 530,000 | 7,950 |
| 69 | PP2400193640 - Khoanh giấy Cefepime 30µg | 1,060,000 | 15,900 |
| 70 | PP2400193641 - Khoanh giấy Cefotaxime 30µg | 900,000 | 13,500 |
| 71 | PP2400193642 - Khoanh giấy Ceftazidime 30µg | 1,060,000 | 15,900 |
| 72 | PP2400193643 - Khoanh giấy Ceftriaxone 30µg | 1,060,000 | 15,900 |
| 73 | PP2400193644 - Khoanh giấy Cefuroxime sodium 30µg | 1,020,000 | 15,300 |
| 74 | PP2400193645 - Khoanh giấy Ciprofloxacin 5µg | 900,000 | 13,500 |
| 75 | PP2400193646 - Khoanh giấy Clarithromycin 2µg | 510,000 | 7,650 |
| 76 | PP2400193647 - Khoanh giấy Clindamycin 2µg | 530,000 | 7,950 |
| 77 | PP2400193648 - Khoanh giấy Tobramycin 10µg | 530,000 | 7,950 |
| 78 | PP2400193649 - Khoanh giấy Cefoxitin 30µg | 450,000 | 6,750 |
| 79 | PP2400193650 - Khoanh giấy Doxycycline 30µg | 880,000 | 13,200 |
| 80 | PP2400193651 - Khoanh giấy Tetracycline30µg | 900,000 | 13,500 |
| 81 | PP2400193652 - Khoanh giấy Erythromycin 15µg | 900,000 | 13,500 |
| 82 | PP2400193653 - Khoanh giấy Ertapenem 10µg | 1,040,000 | 15,600 |
| 83 | PP2400193654 - Khoanh giấy Cefoperazone 30µg | 1,020,000 | 15,300 |
| 84 | PP2400193655 - Khoanh giấy Cefoperazone 30µg + Sulbactam | 530,000 | 7,950 |
| 85 | PP2400193656 - Khoanh giấy Colistin 10µg | 520,000 | 7,800 |
| 86 | PP2400193657 - Khoanh giấy Cefpodoxime 30µg | 520,000 | 7,800 |
| 87 | PP2400193658 - Khoanh giấy Cephazolin 30µg | 530,000 | 7,950 |
| 88 | PP2400193659 - Khoanh giấy Fosfomycin 200µg | 570,000 | 8,550 |
| 89 | PP2400193660 - Khoanh giấy Gentamicin 10µg | 900,000 | 13,500 |
| 90 | PP2400193661 - Khoanh giấy Imipenem 10mcg | 900,000 | 13,500 |
| 91 | PP2400193662 - Khoanh giấy Levofloxacin 5µg | 1,040,000 | 15,600 |
| 92 | PP2400193663 - Khoanh giấy Linezolid 30µg | 520,000 | 7,800 |
| 93 | PP2400193664 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg | 441,000 | 6,615 |
| 94 | PP2400193665 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidine 30µg + Clavulanic acid 10µg | 495,000 | 7,425 |
| 95 | PP2400193666 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim+avibactam 30/20 µg | 420,000 | 6,300 |
| 96 | PP2400193667 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone 75µg + Sulbactam 30µg | 530,000 | 7,950 |
| 97 | PP2400193668 - Khoanh giấy OFLOXACIN1µg | 520,000 | 7,800 |
| 98 | PP2400193669 - Khoanh giấy VANCOMYCIN 30µg | 520,000 | 7,800 |
| 99 | PP2400193670 - Khoanh giấy PIPERACILLIN 100µg/ TAZOBACTAM 10µg | 1,060,000 | 15,900 |
| 100 | PP2400193671 - Ticarcillin 75µg/Clavulanic Acid 10µg | 446,250 | 6,694 |
| 101 | PP2400193672 - Khoanh giấy Trimethoprim1.25µg/ sulphamethoxazole23.75µg | 900,000 | 13,500 |
| 102 | PP2400193673 - Khoanh giấy X & V FACTOR | 2,160,000 | 32,400 |
| 103 | PP2400193674 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V | 2,160,000 | 32,400 |
| 104 | PP2400193675 - Khoanh giấy tẩm yếu tố X | 2,160,000 | 32,400 |
| 105 | PP2400193676 - Hemophilus Medium Supplerment | 3,380,000 | 50,700 |
| 106 | PP2400193677 - Môi trường bột SABOURAUD DEXTROSE AGARS | 4,350,000 | 65,250 |
| 107 | PP2400193678 - Môi Trường SKUNMILK Agar | 1,290,000 | 19,350 |
| 108 | PP2400193679 - Môi Trường Brain hear infusion agar | 4,940,000 | 74,100 |
| 109 | PP2400193680 - Môi trường bột BLOOD AGAR BASE | 11,100,000 | 166,500 |
| 110 | PP2400193681 - Môi trường Chapman manitol Salt | 1,980,000 | 29,700 |
| 111 | PP2400193682 - Môi trường Colombia Agar | 3,300,000 | 49,500 |
| 112 | PP2400193683 - HTM agar | 2,780,000 | 41,700 |
| 113 | PP2400193684 - Môi trường Macconkey | 11,400,000 | 171,000 |
| 114 | PP2400193685 - Môi trường bột Muellerhinton Aga | 8,080,000 | 121,200 |
| 115 | PP2400193686 - Môi trường Niutrient Agar | 2,880,000 | 43,200 |
| 116 | PP2400193687 - Môi trường Brain heart Borth (BHI) | 6,400,000 | 96,000 |
| 117 | PP2400193688 - Potassium dichromate | 79,400,000 | 1,191,000 |
| 118 | PP2400193689 - N-ACETYL-L-CYSTEINE | 21,175,000 | 317,625 |
| 119 | PP2400193690 - L-Asparagine monohydrate | 15,800,000 | 237,000 |
| 120 | PP2400193691 - Xanh Methylene (Methylene blue) | 2,750,000 | 41,250 |
| 121 | PP2400193692 - Natri Citrat PA | 3,100,000 | 46,500 |
| 122 | PP2400193693 - Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0.45% | 10,500,000 | 157,500 |
| 123 | PP2400193694 - Oxidase Reagent | 14,200,000 | 213,000 |
| 124 | PP2400193695 - Xanh malachite | 81,200,000 | 1,218,000 |
| 125 | PP2400193696 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | 11,400,000 | 171,000 |
| 126 | PP2400193697 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 11,400,000 | 171,000 |
| 127 | PP2400193698 - Thanh định danh Neisseria, Haemophilus | 40,920,000 | 613,800 |
| 128 | PP2400193699 - Thanh định danh liên cầu | 12,540,000 | 188,100 |
| 129 | PP2400193700 - Hóa chất định danh NIN | 7,650,000 | 114,750 |
| 130 | PP2400193701 - Hóa chất định danh NIT1 NIT2 | 6,780,000 | 101,700 |
| 131 | PP2400193702 - Hoá chất định danh VP 1 + VP 2 | 6,816,000 | 102,240 |
| 132 | PP2400193703 - Hóa chất định danh ZYMA | 9,264,000 | 138,960 |
| 133 | PP2400193704 - Hóa chất định danh ZYMB | 10,020,000 | 150,300 |
| 134 | PP2400193705 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Amoxicillin | 4,740,000 | 71,100 |
| 135 | PP2400193706 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Levofloxacin | 5,640,000 | 84,600 |
| 136 | PP2400193707 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Tetracycline | 5,640,000 | 84,600 |
| 137 | PP2400193708 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Metronidazole | 4,770,000 | 71,550 |
| 138 | PP2400193709 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Clarithromycin | 4,770,000 | 71,550 |
| 139 | PP2400193710 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftazidine | 7,050,000 | 105,750 |
| 140 | PP2400193711 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Imipenene | 4,770,000 | 71,550 |
| 141 | PP2400193712 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftazidime / Avibactam | 7,050,000 | 105,750 |
| 142 | PP2400193713 - Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Vancomycine | 14,940,000 | 224,100 |
| 143 | PP2400193714 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A | 3,700,000 | 55,500 |
| 144 | PP2400193715 - Bộ nhuộm Gram | 3,900,000 | 58,500 |
| 145 | PP2400193716 - BacT/ALERT FA Plus(chai cấy máu) | 32,325,000 | 484,875 |
| 146 | PP2400193717 - Môi trường lỏng tăng sinh cho vi sinh vật | 1,286,000 | 19,290 |
| 147 | PP2400193718 - Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella | 14,240,000 | 213,600 |
| 148 | PP2400193719 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori | 44,600,000 | 669,000 |
| 149 | PP2400193720 - Môi trường vận chuyển sinh thiết dạ dày và nuôi cấy phát hiện Helicobacter pylori | 10,560,000 | 158,400 |
| 150 | PP2400193721 - Túi tạo khí trường dùng cho vi khuẩn vi hiếu khí | 22,500,000 | 337,500 |
| 151 | PP2400193722 - Túi tạo không khí dùng cho sinh vật kỵ khí | 29,000,000 | 435,000 |
| 152 | PP2400193723 - Hóa chất phát hiện sự tạo thành indole từ trytophan bởi enzym trytophanase ở vi khuẩn | 2,578,000 | 38,670 |
| 153 | PP2400193724 - Môi trường hát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA | 2,640,000 | 39,600 |
| 154 | PP2400193725 - Dung dịch Lacto Phenol Coton Blue | 2,720,000 | 40,800 |
| 155 | PP2400193726 - Acid Citric | 1,960,000 | 29,400 |
| 156 | PP2400193727 - Acid clohydric | 450,000 | 6,750 |
| 157 | PP2400193728 - Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate | 2,940,000 | 44,100 |
| 158 | PP2400193729 - Potassium dihydrogen phosphate | 1,280,000 | 19,200 |
| 159 | PP2400193730 - Hóa chất Glycerol | 32,000,000 | 480,000 |
| 160 | PP2400193731 - Dầu soi kính hiển vi | 3,520,000 | 52,800 |
| 161 | PP2400193732 - Acid Sulfuric (Đậm Đặc) 95-98% | 11,012,760 | 165,192 |
| 162 | PP2400193733 - Sodium hydroxide NaOH | 3,800,000 | 57,000 |
| 163 | PP2400193734 - Potassium hydroxide | 1,491,000 | 22,365 |
| 164 | PP2400193735 - Phenol | 2,850,000 | 42,750 |
| 165 | PP2400193736 - Magnesiun Citrat | 15,000,000 | 225,000 |
| 166 | PP2400193737 - Hóa chất sử dụng Reatime PCR | 117,930,000 | 1,768,950 |
| 167 | PP2400193738 - ống ly tâm Eppendof-có nắp bật 2ml | 5,200,000 | 78,000 |
| 168 | PP2400193739 - Bộ kit tách chiết DNA tổng số từ một loạt các sinh vật bằng phương pháp cột | 56,700,000 | 850,500 |
| 169 | PP2400193740 - Chất tẩy bề mặt RNase AWAY™ | 4,900,000 | 73,500 |
| 170 | PP2400193741 - Nước sinh học phân tử | 5,200,000 | 78,000 |
| 171 | PP2400193742 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B | 76,440,000 | 1,146,600 |
| 172 | PP2400193743 - Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C | 77,280,000 | 1,159,200 |
| 173 | PP2400193744 - Tube bactec Mgit 7ml | 186,750,000 | 2,801,250 |
| 174 | PP2400193745 - Kit bactec Mgit 960 Supplement | 99,036,000 | 1,485,540 |
| 175 | PP2400193746 - MGIT TBc Identification Test | 75,324,000 | 1,129,860 |
| 176 | PP2400193747 - Bộ nhuộm lao huỳnh quang | 143,275,000 | 2,149,125 |
| 177 | PP2400193748 - Composite lỏng A3 | 8,370,000 | 125,550 |
| 178 | PP2400193749 - Composite đặc A2 | 10,048,900 | 150,734 |
| 179 | PP2400193750 - Diệt tủy | 2,675,000 | 40,125 |
| 180 | PP2400193751 - Chất hàn tạm Cevitron hoặc tương đương | 1,485,000 | 22,275 |
| 181 | PP2400193752 - Etching 37% hoặc tương đương | 346,500 | 5,198 |
| 182 | PP2400193753 - Calcium hydroxyt | 270,000 | 4,050 |
| 183 | PP2400193754 - Keo dán Bonding | 6,840,000 | 102,600 |
| 184 | PP2400193755 - Dung dịch sát trùng tủy R4 | 2,700,000 | 40,500 |
| 185 | PP2400193756 - Cement trám Fuji 9 hoặc tương đương | 12,840,000 | 192,600 |
| 186 | PP2400193757 - Chất bôi trơn ống tủy | 1,260,000 | 18,900 |
| 187 | PP2400193758 - Cortisomol 25g | 4,050,000 | 60,750 |
| 188 | PP2400193759 - Eugenol | 515,000 | 7,725 |
| 189 | PP2400193760 - Thuốc tê bôi | 270,000 | 4,050 |
| 190 | PP2400193761 - Sò đánh bóng | 3,780,000 | 56,700 |
| 191 | PP2400193762 - Dung dịch ngâm dụng cụ y tế | 10,800,000 | 162,000 |
| 192 | PP2400193763 - Môi trường phát hiện các vi sinh vật sản xuất urease | 20,625,000 | 309,375 |
| 193 | PP2400193764 - Dầu parafin | 18,000,000 | 270,000 |
| 194 | PP2400193765 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 45,000,000 | 675,000 |
| 195 | PP2400193766 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 105,240,000 | 1,578,600 |
| 196 | PP2400193767 - Bột Cloramin B | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 197 | PP2400193768 - Dung dịch Povidone Iodine 10% | 498,400,000 | 7,476,000 |
| 198 | PP2400193769 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 284,000,000 | 4,260,000 |
| 199 | PP2400193770 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 200 | PP2400193771 - Cồn 70 độ | 45,000,000 | 675,000 |
| 201 | PP2400193772 - Cồn 90 độ | 36,000,000 | 540,000 |
| 202 | PP2400193773 - Cồn tuyệt đối | 32,600,000 | 489,000 |
| 203 | PP2400193774 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 204 | PP2400193775 - Viên sát khuẩn | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 205 | PP2400193776 - Nước cất hai lần | 1,500,000 | 22,500 |
| 206 | PP2400193777 - Tinh dầu sả | 3,300,000 | 49,500 |
| 207 | PP2400193778 - Nước oxy già 10 thể tích (3%) | 1,170,000 | 17,550 |
| 208 | PP2400193779 - Băng bó bột 10cm x 2.7m | 24,700,000 | 370,500 |
| 209 | PP2400193780 - Băng bó bột 15cm x2.7m | 9,200,000 | 138,000 |
| 210 | PP2400193781 - Băng cuộn y tế | 10,800,000 | 162,000 |
| 211 | PP2400193782 - Băng keo lụa y tế 2,5cm x 9,1m | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 212 | PP2400193783 - Băng keo lụa y tế 5cm x 9,1m | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 213 | PP2400193784 - Băng cá nhân | 7,000,000 | 105,000 |
| 214 | PP2400193785 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 1,350,000,000 | 20,250,000 |
| 215 | PP2400193786 - Bơm cho ăn 50ml | 13,750,000 | 206,250 |
| 216 | PP2400193787 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 448,000,000 | 6,720,000 |
| 217 | PP2400193788 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 14,250,000 | 213,750 |
| 218 | PP2400193789 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 8,400,000 | 126,000 |
| 219 | PP2400193790 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 304,000,000 | 4,560,000 |
| 220 | PP2400193791 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 221 | PP2400193792 - Bông không thấm nước(Bông mỡ) | 2,000,000 | 30,000 |
| 222 | PP2400193793 - Bông y tế thấm nước 1 kg | 1,150,000 | 17,250 |
| 223 | PP2400193794 - Dây garo | 1,000,000 | 15,000 |
| 224 | PP2400193795 - Ống dẫn lưu | 7,750,000 | 116,250 |
| 225 | PP2400193796 - Dây hút dịch | 12,000,000 | 180,000 |
| 226 | PP2400193797 - Đũa thủy tinh | 1,980,000 | 29,700 |
| 227 | PP2400193798 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 180,000 | 2,700 |
| 228 | PP2400193799 - Bộ dây truyền máu | 60,000,000 | 900,000 |
| 229 | PP2400193800 - Gạc cầu Fi40 x 1 lớp | 1,800,000 | 27,000 |
| 230 | PP2400193801 - Gạc hút y tế | 33,600,000 | 504,000 |
| 231 | PP2400193802 - Gạc phẫu thuật 10 cm x 10 cm x 6 lớp vô trùng | 74,250,000 | 1,113,750 |
| 232 | PP2400193803 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 5,070,000 | 76,050 |
| 233 | PP2400193804 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp | 7,100,000 | 106,500 |
| 234 | PP2400193805 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 425,000,000 | 6,375,000 |
| 235 | PP2400193806 - Găng tay y tế không bột, các cỡ | 8,160,000 | 122,400 |
| 236 | PP2400193807 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 237 | PP2400193808 - Giấy lau kính hiển vi | 396,000 | 5,940 |
| 238 | PP2400193809 - Giấy lọc | 1,470,000 | 22,050 |
| 239 | PP2400193810 - Kim chích máu, loại đầu xoay | 300,000 | 4,500 |
| 240 | PP2400193811 - Kim cánh bướm | 16,000,000 | 240,000 |
| 241 | PP2400193812 - Kim tiêm dùng một lần các số | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 242 | PP2400193813 - Kính bảo hộ | 3,750,000 | 56,250 |
| 243 | PP2400193814 - Khẩu trang y tế | 346,500,000 | 5,197,500 |
| 244 | PP2400193815 - Khẩu trang N95 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 245 | PP2400193816 - Lamen 22x22mm | 6,900,000 | 103,500 |
| 246 | PP2400193817 - Lam kính mài | 11,200,000 | 168,000 |
| 247 | PP2400193818 - Casete chuyển bệnh phẩm có nắp | 7,800,000 | 117,000 |
| 248 | PP2400193819 - Dao cắt tiêu bản sử dụng 1 lần | 21,600,000 | 324,000 |
| 249 | PP2400193820 - Giá để lam kính bằng gỗ | 2,250,000 | 33,750 |
| 250 | PP2400193821 - Lọ nhựa đựng mẫu | 52,500,000 | 787,500 |
| 251 | PP2400193822 - Pipet nhựa 3ml | 6,150,000 | 92,250 |
| 252 | PP2400193823 - Miếng cầm máu mũi loại có dây 8x2x1.5cm | 13,000,000 | 195,000 |
| 253 | PP2400193824 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 18,620,000 | 279,300 |
| 254 | PP2400193825 - Ống thông dạ dày | 4,000,000 | 60,000 |
| 255 | PP2400193826 - Ống lưu mẫu âm sâu 2.0ml tiệt trùng | 720,000 | 10,800 |
| 256 | PP2400193827 - Ống nghiệm nhựa nắp đỏ | 13,650,000 | 204,750 |
| 257 | PP2400193828 - Ăng cấy vi sinh 1ul | 1,100,000 | 16,500 |
| 258 | PP2400193829 - Ăng cấy vi sinh 10ul | 2,300,000 | 34,500 |
| 259 | PP2400193830 - Sond Foley 2 nhánh | 11,000,000 | 165,000 |
| 260 | PP2400193831 - Sond Foley 3 nhánh | 10,000,000 | 150,000 |
| 261 | PP2400193832 - Sond Nelatone | 3,600,000 | 54,000 |
| 262 | PP2400193833 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng | 40,000,000 | 600,000 |
| 263 | PP2400193834 - Tăm bông lấy dịch hầu họng | 1,960,000 | 29,400 |
| 264 | PP2400193835 - Túi đựng nước tiểu | 10,800,000 | 162,000 |
| 265 | PP2400193836 - Đầu côn vàng | 5,750,000 | 86,250 |
| 266 | PP2400193837 - Đầu côn xanh | 4,485,000 | 67,275 |
| 267 | PP2400193838 - Đĩa Petri nhựa phi 90 | 54,750,000 | 821,250 |
| 268 | PP2400193839 - Đĩa Petri thuỷ tinh phi 90 | 54,900,000 | 823,500 |
| 269 | PP2400193840 - Bình cầu tròn đáy bằng 1000ml | 8,985,600 | 134,784 |
| 270 | PP2400193841 - Micropipet 08 kênh 1-20µl | 14,520,000 | 217,800 |
| 271 | PP2400193842 - Micropipet 08 kênh 10 - 100µl | 17,100,000 | 256,500 |
| 272 | PP2400193843 - Micropipet 0.5 - 10µl | 11,400,000 | 171,000 |
| 273 | PP2400193844 - Micropipet 100 - 1000µl | 11,400,000 | 171,000 |
| 274 | PP2400193845 - Micropipet 50 - 200 µl | 9,680,000 | 145,200 |
| 275 | PP2400193846 - Ống nghiệm nhưa PE | 7,560,000 | 113,400 |
| 276 | PP2400193847 - Đầu côn có xốp lọc 1000µl | 8,450,000 | 126,750 |
| 277 | PP2400193848 - Đầu côn có xốp lọc 10 - 100µl | 6,210,000 | 93,150 |
| 278 | PP2400193849 - Đầu côn có xốp lọc 0,1 - 10µl | 7,810,000 | 117,150 |
| 279 | PP2400193850 - Bô can thuỷ tinh | 18,000,000 | 270,000 |
| 280 | PP2400193851 - Cốc thuỷ tinh có mỏ 1000ml | 16,500,000 | 247,500 |
| 281 | PP2400193852 - Cốc thuỷ tinh có mỏ 500ml | 2,250,000 | 33,750 |
| 282 | PP2400193853 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số | 3,750,000 | 56,250 |
| 283 | PP2400193854 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 79,200,000 | 1,188,000 |
| 284 | PP2400193855 - Ống nghiệm EDTA K2 | 57,600,000 | 864,000 |
| 285 | PP2400193856 - Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% | 1,800,000 | 27,000 |
| 286 | PP2400193857 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 2,400,000 | 36,000 |
| 287 | PP2400193858 - Dây dẫn và thở oxy hai nhánh | 60,000,000 | 900,000 |
| 288 | PP2400193859 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ | 13,370,000 | 200,550 |
| 289 | PP2400193860 - Phim XQ 35 x 43 cm | 860,000,000 | 12,900,000 |
| 290 | PP2400193861 - Phim XQ khô 25 x 30 cm | 981,225,000 | 14,718,375 |
| 291 | PP2400193862 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 1,152,000 | 17,280 |
| 292 | PP2400193863 - Chỉ không tiêu số 3/0 | 5,544,000 | 83,160 |
| 293 | PP2400193864 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 3,564,000 | 53,460 |
| 294 | PP2400193865 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 | 3,960,000 | 59,400 |
| 295 | PP2400193866 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 | 5,544,000 | 83,160 |
| 296 | PP2400193867 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2 | 2,502,500 | 37,538 |
| 297 | PP2400193868 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 13,860,000 | 207,900 |
| 298 | PP2400193869 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3 | 3,776,500 | 56,648 |
| 299 | PP2400193870 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 10,260,000 | 153,900 |
| 300 | PP2400193871 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4 | 5,460,000 | 81,900 |
| 301 | PP2400193872 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 3,785,600 | 56,784 |
| 302 | PP2400193873 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5 | 8,568,000 | 128,520 |
| 303 | PP2400193874 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 74,900,000 | 1,123,500 |
| 304 | PP2400193875 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 400,950,000 | 6,014,250 |
| 305 | PP2400193876 - Bơm tiêm 50ml | 150,000,000 | 2,250,000 |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2400193572 |
| Giá từng phần lô | 1,754,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER |
|
| Mã phần lô | PP2400193573 |
| Giá từng phần lô | 4,429,355,626 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,440,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter |
|
| Mã phần lô | PP2400193574 |
| Giá từng phần lô | 2,140,147,671 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,102,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY ĐO TỐC ĐỘ MÁU LẮNG ISED |
|
| Mã phần lô | PP2400193575 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - MODEL: COMPACT X, HÃNG SẢN XUẤT: BEHNK ELEKTRONIK - ĐỨC |
|
| Mã phần lô | PP2400193576 |
| Giá từng phần lô | 692,505,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,387,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm liss |
|
| Mã phần lô | PP2400193577 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh coombs |
|
| Mã phần lô | PP2400193578 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2400193579 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400193580 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400193581 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định nhóm máu trên phiến giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400193582 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400193583 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma tuý và chất chuyển hoá ma tuý |
|
| Mã phần lô | PP2400193584 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400193585 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400193586 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400193587 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÁY ĐIỆN GIẢI 5 THÔNG SỐ |
|
| Mã phần lô | PP2400193588 |
| Giá từng phần lô | 219,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,286,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI 6 THÔNG SỐ Model : EXIAS e|1 - Hãng EXIAS Medical GmbH/ Áo |
|
| Mã phần lô | PP2400193589 |
| Giá từng phần lô | 719,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,785,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyd |
|
| Mã phần lô | PP2400193590 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400193591 |
| Giá từng phần lô | 8,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Hematoxilin |
|
| Mã phần lô | PP2400193592 |
| Giá từng phần lô | 8,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400193593 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thay thế Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400193594 |
| Giá từng phần lô | 22,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400193595 |
| Giá từng phần lô | 13,499,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất PAS(sử dụng nhuộm bp từ thận,gan) |
|
| Mã phần lô | PP2400193596 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Papanicolau |
|
| Mã phần lô | PP2400193597 |
| Giá từng phần lô | 17,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2400193598 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400193599 |
| Giá từng phần lô | 180,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400193600 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400193601 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400193602 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400193603 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400193604 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400193605 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH IFLASH-1200 |
|
| Mã phần lô | PP2400193606 |
| Giá từng phần lô | 2,083,465,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,251,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chẩn đoán chỉ số Troponin I bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400193607 |
| Giá từng phần lô | 183,519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chẩn đoán chỉ số NT-proBNP bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400193608 |
| Giá từng phần lô | 456,924,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,853,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400193609 |
| Giá từng phần lô | 2,404,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh tìm vi khuẩn HP trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400193610 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm ASO bằng phương pháp latex |
|
| Mã phần lô | PP2400193611 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400193612 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400193613 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400193614 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán phát hiện IgM kháng Enterovirus 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400193615 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400193616 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400193617 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400193618 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh Viêm gan B, phát hiện kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400193619 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh Viêm gan B, phát hiện kháng nguyên bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400193620 |
| Giá từng phần lô | 43,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400193621 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Dương |
|
| Mã phần lô | PP2400193622 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Âm |
|
| Mã phần lô | PP2400193623 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Vi khuẩn Gram Âm |
|
| Mã phần lô | PP2400193624 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400193625 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh Vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400193626 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh Vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400193627 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400193628 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card kháng sinh đồ nấm YST-08 |
|
| Mã phần lô | PP2400193629 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2400193630 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400193631 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400193632 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400193633 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2400193634 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400193635 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amoxycillin/Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400193636 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoang giấy Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400193637 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ampicillin/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400193638 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Gentamycine 120µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193639 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefepime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193640 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefotaxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193641 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193642 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193643 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefuroxime sodium 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193644 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ciprofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193645 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Clarithromycin 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193646 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Clindamycin 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193647 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tobramycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193648 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefoxitin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193649 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Doxycycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193650 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tetracycline30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193651 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Erythromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193652 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193653 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefoperazone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193654 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefoperazone 30µg + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400193655 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Colistin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193656 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefpodoxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193657 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cephazolin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193658 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Fosfomycin 200µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193659 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Gentamicin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193660 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Imipenem 10mcg |
|
| Mã phần lô | PP2400193661 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193662 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Linezolid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193663 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193664 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidine 30µg + Clavulanic acid 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193665 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim+avibactam 30/20 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193666 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone 75µg + Sulbactam 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193667 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy OFLOXACIN1µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193668 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy VANCOMYCIN 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193669 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy PIPERACILLIN 100µg/ TAZOBACTAM 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193670 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ticarcillin 75µg/Clavulanic Acid 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193671 |
| Giá từng phần lô | 446,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Trimethoprim1.25µg/ sulphamethoxazole23.75µg |
|
| Mã phần lô | PP2400193672 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy X & V FACTOR |
|
| Mã phần lô | PP2400193673 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V |
|
| Mã phần lô | PP2400193674 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy tẩm yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2400193675 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemophilus Medium Supplerment |
|
| Mã phần lô | PP2400193676 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường bột SABOURAUD DEXTROSE AGARS |
|
| Mã phần lô | PP2400193677 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi Trường SKUNMILK Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400193678 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi Trường Brain hear infusion agar |
|
| Mã phần lô | PP2400193679 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường bột BLOOD AGAR BASE |
|
| Mã phần lô | PP2400193680 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Chapman manitol Salt |
|
| Mã phần lô | PP2400193681 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Colombia Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400193682 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HTM agar |
|
| Mã phần lô | PP2400193683 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Macconkey |
|
| Mã phần lô | PP2400193684 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường bột Muellerhinton Aga |
|
| Mã phần lô | PP2400193685 |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Niutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400193686 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Brain heart Borth (BHI) |
|
| Mã phần lô | PP2400193687 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2400193688 |
| Giá từng phần lô | 79,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N-ACETYL-L-CYSTEINE |
|
| Mã phần lô | PP2400193689 |
| Giá từng phần lô | 21,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L-Asparagine monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400193690 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh Methylene (Methylene blue) |
|
| Mã phần lô | PP2400193691 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri Citrat PA |
|
| Mã phần lô | PP2400193692 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2400193693 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxidase Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400193694 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh malachite |
|
| Mã phần lô | PP2400193695 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400193696 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400193697 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh Neisseria, Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400193698 |
| Giá từng phần lô | 40,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400193699 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh NIN |
|
| Mã phần lô | PP2400193700 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh NIT1 NIT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400193701 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định danh VP 1 + VP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400193702 |
| Giá từng phần lô | 6,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh ZYMA |
|
| Mã phần lô | PP2400193703 |
| Giá từng phần lô | 9,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh ZYMB |
|
| Mã phần lô | PP2400193704 |
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400193705 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400193706 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400193707 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400193708 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400193709 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftazidine |
|
| Mã phần lô | PP2400193710 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Imipenene |
|
| Mã phần lô | PP2400193711 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Ceftazidime / Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2400193712 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định giá trị MIC của kháng sinh Vancomycine |
|
| Mã phần lô | PP2400193713 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2400193714 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400193715 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BacT/ALERT FA Plus(chai cấy máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400193716 |
| Giá từng phần lô | 32,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường lỏng tăng sinh cho vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400193717 |
| Giá từng phần lô | 1,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella |
|
| Mã phần lô | PP2400193718 |
| Giá từng phần lô | 14,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400193719 |
| Giá từng phần lô | 44,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển sinh thiết dạ dày và nuôi cấy phát hiện Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400193720 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo khí trường dùng cho vi khuẩn vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400193721 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo không khí dùng cho sinh vật kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400193722 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện sự tạo thành indole từ trytophan bởi enzym trytophanase ở vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400193723 |
| Giá từng phần lô | 2,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường hát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA |
|
| Mã phần lô | PP2400193724 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lacto Phenol Coton Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400193725 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400193726 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid clohydric |
|
| Mã phần lô | PP2400193727 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400193728 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium dihydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400193729 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400193730 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400193731 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Sulfuric (Đậm Đặc) 95-98% |
|
| Mã phần lô | PP2400193732 |
| Giá từng phần lô | 11,012,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium hydroxide NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2400193733 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400193734 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400193735 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesiun Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400193736 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng Reatime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400193737 |
| Giá từng phần lô | 117,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống ly tâm Eppendof-có nắp bật 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193738 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit tách chiết DNA tổng số từ một loạt các sinh vật bằng phương pháp cột |
|
| Mã phần lô | PP2400193739 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tẩy bề mặt RNase AWAY™ |
|
| Mã phần lô | PP2400193740 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400193741 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400193742 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400193743 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube bactec Mgit 7ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193744 |
| Giá từng phần lô | 186,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit bactec Mgit 960 Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400193745 |
| Giá từng phần lô | 99,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MGIT TBc Identification Test |
|
| Mã phần lô | PP2400193746 |
| Giá từng phần lô | 75,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,129,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm lao huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400193747 |
| Giá từng phần lô | 143,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400193748 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400193749 |
| Giá từng phần lô | 10,048,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400193750 |
| Giá từng phần lô | 2,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn tạm Cevitron hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400193751 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching 37% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400193752 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxyt |
|
| Mã phần lô | PP2400193753 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400193754 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát trùng tủy R4 |
|
| Mã phần lô | PP2400193755 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cement trám Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400193756 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400193757 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisomol 25g |
|
| Mã phần lô | PP2400193758 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400193759 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400193760 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400193761 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400193762 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phát hiện các vi sinh vật sản xuất urease |
|
| Mã phần lô | PP2400193763 |
| Giá từng phần lô | 20,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400193764 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400193765 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400193766 |
| Giá từng phần lô | 105,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400193767 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Povidone Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400193768 |
| Giá từng phần lô | 498,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400193769 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400193770 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400193771 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400193772 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400193773 |
| Giá từng phần lô | 32,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400193774 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400193775 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất hai lần |
|
| Mã phần lô | PP2400193776 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400193777 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước oxy già 10 thể tích (3%) |
|
| Mã phần lô | PP2400193778 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400193779 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 15cm x2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400193780 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400193781 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 2,5cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2400193782 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 5cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2400193783 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400193784 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400193785 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193786 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193787 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193788 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193789 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193790 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400193791 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước(Bông mỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400193792 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400193793 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400193794 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400193795 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400193796 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400193797 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400193798 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400193799 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu Fi40 x 1 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400193800 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400193801 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10 cm x 10 cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400193802 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400193803 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400193804 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400193805 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế không bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400193806 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400193807 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400193808 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400193809 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu, loại đầu xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400193810 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400193811 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400193812 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2400193813 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400193814 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2400193815 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400193816 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400193817 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Casete chuyển bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400193818 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt tiêu bản sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400193819 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá để lam kính bằng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400193820 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400193821 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193822 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi loại có dây 8x2x1.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400193823 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400193824 |
| Giá từng phần lô | 18,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400193825 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu mẫu âm sâu 2.0ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400193826 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400193827 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ăng cấy vi sinh 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2400193828 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ăng cấy vi sinh 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400193829 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400193830 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond Foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400193831 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond Nelatone |
|
| Mã phần lô | PP2400193832 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400193833 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy dịch hầu họng |
|
| Mã phần lô | PP2400193834 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400193835 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400193836 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400193837 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri nhựa phi 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400193838 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri thuỷ tinh phi 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400193839 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu tròn đáy bằng 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193840 |
| Giá từng phần lô | 8,985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 08 kênh 1-20µl |
|
| Mã phần lô | PP2400193841 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 08 kênh 10 - 100µl |
|
| Mã phần lô | PP2400193842 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 0.5 - 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400193843 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 100 - 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400193844 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 50 - 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400193845 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhưa PE |
|
| Mã phần lô | PP2400193846 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có xốp lọc 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400193847 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có xốp lọc 10 - 100µl |
|
| Mã phần lô | PP2400193848 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có xốp lọc 0,1 - 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400193849 |
| Giá từng phần lô | 7,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bô can thuỷ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400193850 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thuỷ tinh có mỏ 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193851 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thuỷ tinh có mỏ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193852 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400193853 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400193854 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400193855 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400193856 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400193857 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn và thở oxy hai nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400193858 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400193859 |
| Giá từng phần lô | 13,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ 35 x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400193860 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 25 x 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400193861 |
| Giá từng phần lô | 981,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,718,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400193862 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400193863 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400193864 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400193865 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sô 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400193866 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400193867 |
| Giá từng phần lô | 2,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400193868 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400193869 |
| Giá từng phần lô | 3,776,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400193870 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400193871 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400193872 |
| Giá từng phần lô | 3,785,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400193873 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400193874 |
| Giá từng phần lô | 74,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400193875 |
| Giá từng phần lô | 400,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,014,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400193876 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi