Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm bổ sung Hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300125758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm bổ sung Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300093558 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 42,526,100,688 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 425.261.023 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300204487 - Vật liệu kiểm soát Ammonia | 18,082,650 | 27.123.975 | 12.657.855 | ||
| 2 | PP2300204488 - Hóa chất xét nghiệm thời gian PT | 7,675,500 | 11.513.250 | 5.372.850 | ||
| 3 | PP2300204489 - Khay đựng chất thải rắn | 53,471,000 | 80.206.500 | 37.429.700 | ||
| 4 | PP2300204490 - Chứng âm cho kháng thểkháng HLA | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | ||
| 5 | PP2300204491 - Chứng âm lớp I và II phù hợp cho xét nghiệm | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | ||
| 6 | PP2300204492 - Chứng dương lớp I phù hợp xét nghiệm đọ chéo | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | ||
| 7 | PP2300204493 - Chứng dương lớp II phù hợp xét nghiệm đọ chéo | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | ||
| 8 | PP2300204494 - Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | ||
| 9 | PP2300204495 - Hóa chất xét nghiệm sán lá gan nhỏ | 53,770,000 | 80.655.000 | 37.639.000 | ||
| 10 | PP2300204496 - Chất tẩy rửa kiềm dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế. | 57,000,000 | 85.500.000 | 39.900.000 | ||
| 11 | PP2300204497 - Hóa chất định lượng Fibrinogen | 684,407,800 | 1.026.611.700 | 479.085.460 | ||
| 12 | PP2300204498 - Acid Citric | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | ||
| 13 | PP2300204499 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy Chlorhexidine digluconate | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | ||
| 14 | PP2300204500 - Hóa chất khử khuẩn Cocopropylene Diamine | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | ||
| 15 | PP2300204501 - Hóa chất khử khuẩn peraceticacid | 104,500,000 | 156.750.000 | 73.150.000 | ||
| 16 | PP2300204502 - Bộ hoá chất dùng cho phương pháp khuếch đại đẳng nhiệt cho mục tiêu DNA hoặc RNA | 20,680,000 | 31.020.000 | 14.476.000 | ||
| 17 | PP2300204503 - Bộ kit tách chiết RNA từ mẫu bệnh phẩm khối nến | 42,112,000 | 63.168.000 | 29.478.400 | ||
| 18 | PP2300204504 - Gel Red | 3,850,000 | 5.775.000 | 2.695.000 | ||
| 19 | PP2300204505 - Guanidine Thyocynate | 7,810,000 | 11.715.000 | 5.467.000 | ||
| 20 | PP2300204506 - Hoá chất xét nghiệm đột biến gen kèm kit tách chiết | 119,240,000 | 178.860.000 | 83.468.000 | ||
| 21 | PP2300204507 - Isopropanol dùng trong sinh học phân tử | 836,000 | 1.254.000 | 585.200 | ||
| 22 | PP2300204508 - Kit PCR sàng lọc NAT (HCV/HBV/HIV) | 1,678,950,000 | 2.518.425.000 | 1.175.265.000 | ||
| 23 | PP2300204509 - Kit phát hiện và định lượng virus JCV và BKV | 38,115,000 | 57.172.500 | 26.680.500 | ||
| 24 | PP2300204510 - Mix PCR Green | 5,016,000 | 7.524.000 | 3.511.200 | ||
| 25 | PP2300204511 - Muối Amonium | 506,000 | 759.000 | 354.200 | ||
| 26 | PP2300204512 - N-Acetyl-L-cystein | 6,560,000 | 9.840.000 | 4.592.000 | ||
| 27 | PP2300204513 - Phenol Chloroform Isoamylacohol 25:24:1 | 6,567,000 | 9.850.500 | 4.596.900 | ||
| 28 | PP2300204514 - Phosphate bufferedsaline | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | ||
| 29 | PP2300204515 - Tris HCl | 11,165,000 | 16.747.500 | 7.815.500 | ||
| 30 | PP2300204516 - Urea | 1,848,000 | 2.772.000 | 1.293.600 | ||
| 31 | PP2300204517 - Hoá chất xét nghiệm ung thư IDH1/2 | 352,800,000 | 529.200.000 | 246.960.000 | ||
| 32 | PP2300204518 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Treponema Pallidumtrong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 100,296,000 | 150.444.000 | 70.207.200 | ||
| 33 | PP2300204519 - Kali hydroxit | 4,350,000 | 6.525.000 | 3.045.000 | ||
| 34 | PP2300204520 - Test phát hiện nhanh H.pylori | 131,094,600 | 196.641.900 | 91.766.220 | ||
| 35 | PP2300204521 - Urea | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | ||
| 36 | PP2300204522 - Glycerol | 12,800,000 | 19.200.000 | 8.960.000 | ||
| 37 | PP2300204523 - Acid formic | 600,000 | 900.000 | 420.000 | ||
| 38 | PP2300204524 - Acid nitric | 1,340,000 | 2.010.000 | 938.000 | ||
| 39 | PP2300204525 - Acid Sulfuric | 180,000 | 270.000 | 126.000 | ||
| 40 | PP2300204526 - Bộ nhuộm PAS dùng trong ghép tạng | 5,800,000 | 8.700.000 | 4.060.000 | ||
| 41 | PP2300204527 - Dung dịch amoniac | 460,000 | 690.000 | 322.000 | ||
| 42 | PP2300204528 - Potassium dichromate | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | ||
| 43 | PP2300204529 - Sodium citrate | 750,000 | 1.125.000 | 525.000 | ||
| 44 | PP2300204530 - Sodium Hydroxide | 600,000 | 900.000 | 420.000 | ||
| 45 | PP2300204531 - Methanol | 3,190,000 | 4.785.000 | 2.233.000 | ||
| 46 | PP2300204532 - Natri Salicylat | 22,600,000 | 33.900.000 | 15.820.000 | ||
| 47 | PP2300204533 - 2-propanol | 760,000 | 1.140.000 | 532.000 | ||
| 48 | PP2300204534 - Acid nucleic DNA huỳnh quang | 9,850,000 | 14.775.000 | 6.895.000 | ||
| 49 | PP2300204535 - Bộ hoá chất tổng hợp cADN sợi đôi từ các khuôn mẫu ARN từ cặp mồi oligo (dT) 18 và hexamerngẫu nhiên | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | ||
| 50 | PP2300204536 - Bộ Xử lý bisulfite DNA giàu GC | 32,600,000 | 48.900.000 | 22.820.000 | ||
| 51 | PP2300204537 - Chất nhuộm trộn sẵn để thực hiện quá trình điện di trên gel | 15,800,000 | 23.700.000 | 11.060.000 | ||
| 52 | PP2300204538 - Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang | 167,010,000 | 250.515.000 | 116.907.000 | ||
| 53 | PP2300204539 - Tris (hydroxymethyl) aminomethane | 4,945,000 | 7.417.500 | 3.461.500 | ||
| 54 | PP2300204540 - Chứng dương plasmid tổng hợp | 147,400,000 | 221.100.000 | 103.180.000 | ||
| 55 | PP2300204541 - Nigrosine | 4,410,000 | 6.615.000 | 3.087.000 | ||
| 56 | PP2300204542 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB liquid | 173,643,750 | 260.465.625 | 121.550.625 | ||
| 57 | PP2300204543 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 81,485,550 | 122.228.325 | 57.039.885 | ||
| 58 | PP2300204544 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 81,485,550 | 122.228.325 | 57.039.885 | ||
| 59 | PP2300204545 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 81,485,550 | 122.228.325 | 57.039.885 | ||
| 60 | PP2300204546 - Dung dịch pha loãng HBsAg | 83,160,000 | 124.740.000 | 58.212.000 | ||
| 61 | PP2300204547 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm HAVAB IgG | 6,265,350 | 9.398.025 | 4.385.745 | ||
| 62 | PP2300204548 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HAVAB IgM | 9,817,500 | 14.726.250 | 6.872.250 | ||
| 63 | PP2300204549 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC) nồng độ 2 | 40,865,000 | 61.297.500 | 28.605.500 | ||
| 64 | PP2300204550 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 52,941,000 | 79.411.500 | 37.058.700 | ||
| 65 | PP2300204551 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 11,676,000 | 17.514.000 | 8.173.200 | ||
| 66 | PP2300204552 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 1 | 5,733,000 | 8.599.500 | 4.013.100 | ||
| 67 | PP2300204553 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 2 | 5,733,000 | 8.599.500 | 4.013.100 | ||
| 68 | PP2300204554 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 955,552,500 | 1.433.328.750 | 668.886.750 | ||
| 69 | PP2300204555 - Kháng thể đơn dòng kháng CDx2, đậm đặc | 28,256,000 | 42.384.000 | 19.779.200 | ||
| 70 | PP2300204556 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19, đậm đặc | 17,789,000 | 26.683.500 | 12.452.300 | ||
| 71 | PP2300204557 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7, đậm đặc | 17,789,000 | 26.683.500 | 12.452.300 | ||
| 72 | PP2300204558 - Kháng thể đơn dòng kháng EstrogenReceptor, đậm đặc | 33,625,000 | 50.437.500 | 23.537.500 | ||
| 73 | PP2300204559 - Kháng thể đơn dòng kháng LCA, đậm đặc | 10,584,000 | 15.876.000 | 7.408.800 | ||
| 74 | PP2300204560 - Kháng thể đơn dòng kháng OCt-4, đậm đặc | 26,271,000 | 39.406.500 | 18.389.700 | ||
| 75 | PP2300204561 - Kháng thể đơn dòng kháng TTF-1, đậm đặc | 17,057,000 | 25.585.500 | 11.939.900 | ||
| 76 | PP2300204562 - Kháng thể đơn dòng khángMesothelium cell, đậm đặc | 17,911,000 | 26.866.500 | 12.537.700 | ||
| 77 | PP2300204563 - Bộ kháng thể 2 dùng trong hóa mô miễn dịch | 137,922,000 | 206.883.000 | 96.545.400 | ||
| 78 | PP2300204564 - Giấy in hóa chất và tiêu bản | 8,931,000 | 13.396.500 | 6.251.700 | ||
| 79 | PP2300204565 - Chai cấy máu kỵ khí người lớn | 440,000,000 | 660.000.000 | 308.000.000 | ||
| 80 | PP2300204566 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34, pha sẵn | 11,817,750 | 17.726.625 | 8.272.425 | ||
| 81 | PP2300204567 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng Chromogranin A, pha sẵn | 6,432,000 | 9.648.000 | 4.502.400 | ||
| 82 | PP2300204568 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng MDM2, pha sẵn | 12,579,000 | 18.868.500 | 8.805.300 | ||
| 83 | PP2300204569 - Kháng thể kháng PD-L1 dòng 22C3, đậm đặc | 91,959,000 | 137.938.500 | 64.371.300 | ||
| 84 | PP2300204570 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ | 7,740,000 | 11.610.000 | 5.418.000 | ||
| 85 | PP2300204571 - Chất chuẩn của hóa chất định tính Hbc IgM | 14,179,200 | 21.268.800 | 9.925.440 | ||
| 86 | PP2300204572 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng acid folic | 12,024,600 | 18.036.900 | 8.417.220 | ||
| 87 | PP2300204573 - Chất hiệu chuẩn HCV Ab | 8,299,200 | 12.448.800 | 5.809.440 | ||
| 88 | PP2300204574 - Chất kiểm tra của hóa chất định tính Hbc IgM | 26,218,500 | 39.327.750 | 18.352.950 | ||
| 89 | PP2300204575 - Chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể Sars-Cov-2 IgG | 13,673,100 | 20.509.650 | 9.571.170 | ||
| 90 | PP2300204576 - Chất kiểm tra xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG (1 st IS) | 9,876,300 | 14.814.450 | 6.913.410 | ||
| 91 | PP2300204577 - Chất kiểm tra xét nghiệm SARS-CoV-2 IgM | 13,022,100 | 19.533.150 | 9.115.470 | ||
| 92 | PP2300204578 - Hóa chất Định lượng OV Monitor | 18,438,000 | 27.657.000 | 12.906.600 | ||
| 93 | PP2300204579 - Hóa chất định lượng SARS-CoV-2 IgG | 414,771,000 | 622.156.500 | 290.339.700 | ||
| 94 | PP2300204580 - Hóa chất định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B (Hbc Ab) | 182,133,000 | 273.199.500 | 127.493.100 | ||
| 95 | PP2300204581 - Hóa chất định tính SARS-CoV-2 IgM | 506,415,000 | 759.622.500 | 354.490.500 | ||
| 96 | PP2300204582 - Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần | 8,542,800 | 12.814.200 | 5.979.960 | ||
| 97 | PP2300204583 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 9,490,950 | 14.236.425 | 6.643.665 | ||
| 98 | PP2300204584 - Hóa chất Định lượng HBc Ab | 27,313,650 | 40.970.475 | 19.119.555 | ||
| 99 | PP2300204585 - Chất chuẩn SARS-CoV-2 IgG (1st IS) | 25,830,000 | 38.745.000 | 18.081.000 | ||
| 100 | PP2300204586 - Chất chuẩn SARS-CoV-2 IgM | 21,701,400 | 32.552.100 | 15.190.980 | ||
| 101 | PP2300204587 - Định lượng PSA tự do | 35,095,200 | 52.642.800 | 24.566.640 | ||
| 102 | PP2300204588 - Vật liệu kiểm soát hóa chất HCV Ab | 24,410,400 | 36.615.600 | 17.087.280 | ||
| 103 | PP2300204589 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm hóa chất HBs Ag | 25,321,800 | 37.982.700 | 17.725.260 | ||
| 104 | PP2300204590 - Hóa chất định lượng acid folic | 17,409,000 | 26.113.500 | 12.186.300 | ||
| 105 | PP2300204591 - Hóa chất Định lượng PSA toàn phần | 398,737,500 | 598.106.250 | 279.116.250 | ||
| 106 | PP2300204592 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI | 23,205,000 | 34.807.500 | 16.243.500 | ||
| 107 | PP2300204593 - Thuốc thử xét nghiệm iPTH | 80,713,500 | 121.070.250 | 56.499.450 | ||
| 108 | PP2300204594 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide | 10,077,900 | 15.116.850 | 7.054.530 | ||
| 109 | PP2300204595 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 10,884,300 | 16.326.450 | 7.619.010 | ||
| 110 | PP2300204596 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm iPTH | 12,915,000 | 19.372.500 | 9.040.500 | ||
| 111 | PP2300204597 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (proCalcitonin) | 19,368,300 | 29.052.450 | 13.557.810 | ||
| 112 | PP2300204598 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 8,859,900 | 13.289.850 | 6.201.930 | ||
| 113 | PP2300204599 - Thuốc thử xét nghiệm C-peptide | 36,300,600 | 54.450.900 | 25.410.420 | ||
| 114 | PP2300204600 - Kháng thể chuột gắn màu APC | 65,130,000 | 97.695.000 | 45.591.000 | ||
| 115 | PP2300204601 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD79a đánh dấu màu huỳnh quang PE | 10,764,000 | 16.146.000 | 7.534.800 | ||
| 116 | PP2300204602 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 người đánh dấu màu PE. | 9,936,000 | 14.904.000 | 6.955.200 | ||
| 117 | PP2300204603 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 người đánh dấu màu PE. | 11,281,000 | 16.921.500 | 7.896.700 | ||
| 118 | PP2300204604 - Thuốc thử định lượng Beta2-microglobulin | 70,560,000 | 105.840.000 | 49.392.000 | ||
| 119 | PP2300204605 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ANA Screen | 11,907,000 | 17.860.500 | 8.334.900 | ||
| 120 | PP2300204606 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm dsDNA | 11,907,000 | 17.860.500 | 8.334.900 | ||
| 121 | PP2300204607 - Test định lượng kháng thể Rubella IgG | 68,355,000 | 102.532.500 | 47.848.500 | ||
| 122 | PP2300204608 - Hóa chất kiểm chuẩn cho Test định lượng kháng thể VCA IgG (EBV IGG) | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | ||
| 123 | PP2300204609 - Hóa chất kiểm chuẩn Test định lượng kháng thể CMV IgG II | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | ||
| 124 | PP2300204610 - Hóa chất kiểm chuẩn Test định lượng kháng thể Rubella IgM | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | ||
| 125 | PP2300204611 - Hóa chất kiểm chuẩnTest định lượng kháng thể Rubella IgG | 20,396,250 | 30.594.375 | 14.277.375 | ||
| 126 | PP2300204612 - Hóa chất tách chiết DNA khối nến hệ thống tự động | 6,478,500 | 9.717.750 | 4.534.950 | ||
| 127 | PP2300204613 - Hóa chất rửa thải | 747,520,000 | 1.121.280.000 | 523.264.000 | ||
| 128 | PP2300204614 - Nước muối 0.45% để pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm | 16,968,000 | 25.452.000 | 11.877.600 | ||
| 129 | PP2300204615 - Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy | 134,956,000 | 202.434.000 | 94.469.200 | ||
| 130 | PP2300204616 - Dung dịch phân tích hồng cầu lưới và tiểu cầu | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | ||
| 131 | PP2300204617 - Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố | 544,000,000 | 816.000.000 | 380.800.000 | ||
| 132 | PP2300204618 - Dung dich ngâm rửa dụng cụ hoạt tính enzyme | 38,700,000 | 58.050.000 | 27.090.000 | ||
| 133 | PP2300204619 - Sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 472,500,000 | 708.750.000 | 330.750.000 | ||
| 134 | PP2300204620 - Viên sủi khử khuẩn | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | ||
| 135 | PP2300204621 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế Amoni bậc bốn | 109,200,000 | 163.800.000 | 76.440.000 | ||
| 136 | PP2300204622 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 115,500,000 | 173.250.000 | 80.850.000 | ||
| 137 | PP2300204623 - Chai xịt khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế | 147,000,000 | 220.500.000 | 102.900.000 | ||
| 138 | PP2300204624 - Sát khuẩn tay nhanh dạng dung dịch | 630,000,000 | 945.000.000 | 441.000.000 | ||
| 139 | PP2300204625 - Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể | 297,818,112 | 446.727.168 | 208.472.679 | ||
| 140 | PP2300204626 - Bộxét nghiệm phát hiện đột biến gene KRAS, NRAS, HRAS, BRAF | 550,200,000 | 825.300.000 | 385.140.000 | ||
| 141 | PP2300204627 - Đĩa đệm tương thích với máy AND CEQ8800 | 21,150,000 | 31.725.000 | 14.805.000 | ||
| 142 | PP2300204628 - Hoá chất tách chiết DNA của vi khuẩn | 244,800,000 | 367.200.000 | 171.360.000 | ||
| 143 | PP2300204629 - Hỗn hợp chạy phản ứng nhân gen một bước | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | ||
| 144 | PP2300204630 - Kit phát hiện sự dung hợp gen gây ung thư tuyến giáp | 137,550,000 | 206.325.000 | 96.285.000 | ||
| 145 | PP2300204631 - Muối Natri dodecyl sulfat | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | ||
| 146 | PP2300204632 - Tris(hydroxymethyl)aminomethane | 9,890,000 | 14.835.000 | 6.923.000 | ||
| 147 | PP2300204633 - Aceton | 180,000 | 270.000 | 126.000 | ||
| 148 | PP2300204634 - Di-natri hydrophotphat | 180,000 | 270.000 | 126.000 | ||
| 149 | PP2300204635 - Formaldehyde | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | ||
| 150 | PP2300204636 - Giemsa | 17,400,000 | 26.100.000 | 12.180.000 | ||
| 151 | PP2300204637 - Hóa chất xanh cresyl ánh | 10,850,000 | 16.275.000 | 7.595.000 | ||
| 152 | PP2300204638 - Huyết thanh bào thai bê | 91,355,000 | 137.032.500 | 63.948.500 | ||
| 153 | PP2300204639 - Potassium dihydrogenphosphate(KH2PO4) | 2,510,000 | 3.765.000 | 1.757.000 | ||
| 154 | PP2300204640 - Thuốc thử Schiff | 8,700,000 | 13.050.000 | 6.090.000 | ||
| 155 | PP2300204641 - Acid periodic | 63,784,000 | 95.676.000 | 44.648.800 | ||
| 156 | PP2300204642 - EHR (EHRLICH) | 4,150,000 | 6.225.000 | 2.905.000 | ||
| 157 | PP2300204643 - Hoá chất dùng cho định danh | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | ||
| 158 | PP2300204644 - Hoá chất dùng cho định danh API 20E, API 20 NE | 5,800,000 | 8.700.000 | 4.060.000 | ||
| 159 | PP2300204645 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương | 78,435,000 | 117.652.500 | 54.904.500 | ||
| 160 | PP2300204646 - Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí | 5,750,000 | 8.625.000 | 4.025.000 | ||
| 161 | PP2300204647 - NIT 1 + NIT 2 | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | ||
| 162 | PP2300204648 - XYL (XYLENE) | 4,300,000 | 6.450.000 | 3.010.000 | ||
| 163 | PP2300204649 - FB (FAST BLUE) | 7,910,000 | 11.865.000 | 5.537.000 | ||
| 164 | PP2300204650 - Aluminum amoniumsulfate dodecahydrate | 2,390,000 | 3.585.000 | 1.673.000 | ||
| 165 | PP2300204651 - Aluminum potassium sulfat | 2,040,000 | 3.060.000 | 1.428.000 | ||
| 166 | PP2300204652 - Amonium iron (III) sulfate dodecadhydrate | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | ||
| 167 | PP2300204653 - Copper II sulfate pentahydrate | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | ||
| 168 | PP2300204654 - Giemsa bột | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | ||
| 169 | PP2300204655 - Hematoxylin bột | 22,650,000 | 33.975.000 | 15.855.000 | ||
| 170 | PP2300204656 - Lithium carbonate | 14,750,000 | 22.125.000 | 10.325.000 | ||
| 171 | PP2300204657 - Metabisulfit sodium | 625,000 | 937.500 | 437.500 | ||
| 172 | PP2300204658 - Methylen Blue | 4,725,000 | 7.087.500 | 3.307.500 | ||
| 173 | PP2300204659 - Potassium dihydrogen phosphate | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | ||
| 174 | PP2300204660 - Potassium disulfite | 1,250,000 | 1.875.000 | 875.000 | ||
| 175 | PP2300204661 - Potassium hydroxide | 870,000 | 1.305.000 | 609.000 | ||
| 176 | PP2300204662 - Potassium pemanganate | 3,170,000 | 4.755.000 | 2.219.000 | ||
| 177 | PP2300204663 - Silver nitrate | 13,850,000 | 20.775.000 | 9.695.000 | ||
| 178 | PP2300204664 - Sodium iodate | 2,480,000 | 3.720.000 | 1.736.000 | ||
| 179 | PP2300204665 - Sodium Phosphate Monobasic | 1,540,000 | 2.310.000 | 1.078.000 | ||
| 180 | PP2300204666 - Sodium thiosulfate pentahydrate | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | ||
| 181 | PP2300204667 - Potassium Iodate | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | ||
| 182 | PP2300204668 - Acid Salicylic | 9,750,000 | 14.625.000 | 6.825.000 | ||
| 183 | PP2300204669 - Cồn 90 độ | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | ||
| 184 | PP2300204670 - Sodium salicylate | 27,600,000 | 41.400.000 | 19.320.000 | ||
| 185 | PP2300204671 - Peptide Nucleic Acid | 264,000,000 | 396.000.000 | 184.800.000 | ||
| 186 | PP2300204672 - Chuỗi Oligonucleotide | 92,400,000 | 138.600.000 | 64.680.000 | ||
| 187 | PP2300204673 - Dung dịch Formaldehyde | 350,000 | 525.000 | 245.000 | ||
| 188 | PP2300204674 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF | 37,900,000 | 56.850.000 | 26.530.000 | ||
| 189 | PP2300204675 - Eosin Y | 6,525,000 | 9.787.500 | 4.567.500 | ||
| 190 | PP2300204676 - Môi trường đông tinh | 16,700,000 | 25.050.000 | 11.690.000 | ||
| 191 | PP2300204677 - Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 18,580,800 | 27.871.200 | 13.006.560 | ||
| 192 | PP2300204678 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 24,931,200 | 37.396.800 | 17.451.840 | ||
| 193 | PP2300204679 - Bộ hóa chất phân tách mẫu cho điện di mao quản | 3,380,000 | 5.070.000 | 2.366.000 | ||
| 194 | PP2300204680 - Dung dịch tẩy uế, làm sạch bồn nhổ và đường ống dẫn chất thải trong nha khoa | 320,000,000 | 480.000.000 | 224.000.000 | ||
| 195 | PP2300204681 - Bộ mẫu chuẩn CMV | 20,500,000 | 30.750.000 | 14.350.000 | ||
| 196 | PP2300204682 - Bộ mẫu chuẩn EBV | 20,500,000 | 30.750.000 | 14.350.000 | ||
| 197 | PP2300204683 - Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung | 79,000,000 | 118.500.000 | 55.300.000 | ||
| 198 | PP2300204684 - Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit | 510,000,000 | 765.000.000 | 357.000.000 | ||
| 199 | PP2300204685 - Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit | 456,500,000 | 684.750.000 | 319.550.000 | ||
| 200 | PP2300204686 - Bộ mẫu chứng CMV | 123,000,000 | 184.500.000 | 86.100.000 | ||
| 201 | PP2300204687 - Bộ mẫu chứng EBV | 123,000,000 | 184.500.000 | 86.100.000 | ||
| 202 | PP2300204688 - Đĩa mẫu tương thích với máy AND CEQ8801 | 31,400,000 | 47.100.000 | 21.980.000 | ||
| 203 | PP2300204689 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinI | 273,000,000 | 409.500.000 | 191.100.000 | ||
| 204 | PP2300204690 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 1 | 4,305,000 | 6.457.500 | 3.013.500 | ||
| 205 | PP2300204691 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 2 | 4,305,000 | 6.457.500 | 3.013.500 | ||
| 206 | PP2300204692 - Thuốc thử xét nghiệm TRIGLYCERIDE | 278,019,000 | 417.028.500 | 194.613.300 | ||
| 207 | PP2300204693 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I | 198,850,000 | 298.275.000 | 139.195.000 | ||
| 208 | PP2300204694 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 107,635,500 | 161.453.250 | 75.344.850 | ||
| 209 | PP2300204695 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 203,910,000 | 305.865.000 | 142.737.000 | ||
| 210 | PP2300204696 - Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH | 11,113,200 | 16.669.800 | 7.779.240 | ||
| 211 | PP2300204697 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH | 11,113,200 | 16.669.800 | 7.779.240 | ||
| 212 | PP2300204698 - Thuốc thử xét nghiệm G6-PDH | 19,435,500 | 29.153.250 | 13.604.850 | ||
| 213 | PP2300204699 - Bộ cột và hóa chất xét nghiệm HbA1C | 839,821,500 | 1.259.732.250 | 587.875.050 | ||
| 214 | PP2300204700 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 34,873,650 | 52.310.475 | 24.411.555 | ||
| 215 | PP2300204701 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP thường | 111,331,500 | 166.997.250 | 77.932.050 | ||
| 216 | PP2300204702 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 203,574,000 | 305.361.000 | 142.501.800 | ||
| 217 | PP2300204703 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 440,559,000 | 660.838.500 | 308.391.300 | ||
| 218 | PP2300204704 - Thuốc thử xét nghiệm LDH | 25,446,750 | 38.170.125 | 17.812.725 | ||
| 219 | PP2300204705 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 310,926,000 | 466.389.000 | 217.648.200 | ||
| 220 | PP2300204706 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 115,164,000 | 172.746.000 | 80.614.800 | ||
| 221 | PP2300204707 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | 389,529,000 | 584.293.500 | 272.670.300 | ||
| 222 | PP2300204708 - Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen | 344,295,000 | 516.442.500 | 241.006.500 | ||
| 223 | PP2300204709 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 1,694,542,500 | 2.541.813.750 | 1.186.179.750 | ||
| 224 | PP2300204710 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 2,447,550 | 3.671.325 | 1.713.285 | ||
| 225 | PP2300204711 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 1,223,775 | 1.835.663 | 856.643 | ||
| 226 | PP2300204712 - Thuốc thử xét nghiệm PTH | 82,604,865 | 123.907.298 | 57.823.406 | ||
| 227 | PP2300204713 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 4,895,100 | 7.342.650 | 3.426.570 | ||
| 228 | PP2300204714 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 226,573,200 | 339.859.800 | 158.601.240 | ||
| 229 | PP2300204715 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 692,307,000 | 1.038.460.500 | 484.614.900 | ||
| 230 | PP2300204716 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 692,307,000 | 1.038.460.500 | 484.614.900 | ||
| 231 | PP2300204717 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (proCalcitonin) | 2,013,984,000 | 3.020.976.000 | 1.409.788.800 | ||
| 232 | PP2300204718 - TroponinT hs Elecsys E2G 300 | 756,000,000 | 1.134.000.000 | 529.200.000 | ||
| 233 | PP2300204719 - Xét nghiệm miễn dịch dùng để định lượng everolimus trong máu toàn phần người. | 1,548,379,350 | 2.322.569.025 | 1.083.865.545 | ||
| 234 | PP2300204720 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus | 17,403,561 | 26.105.342 | 12.182.493 | ||
| 235 | PP2300204721 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | 502,081,650 | 753.122.475 | 351.457.155 | ||
| 236 | PP2300204722 - Kit xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng aquaporin-4 (AQP4) | 363,600,000 | 545.400.000 | 254.520.000 | ||
| 237 | PP2300204723 - Test nhanhphát hiện phân biệt cúm typ A, typ B | 997,920,000 | 1.496.880.000 | 698.544.000 | ||
| 238 | PP2300204724 - Hoá chất tách chiết RNA | 759,350,000 | 1.139.025.000 | 531.545.000 | ||
| 239 | PP2300204725 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HIV loại 1 và 2 | 667,560,000 | 1.001.340.000 | 467.292.000 | ||
| 240 | PP2300204726 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum | 269,172,000 | 403.758.000 | 188.420.400 | ||
| 241 | PP2300204727 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 204,576,000 | 306.864.000 | 143.203.200 | ||
| 242 | PP2300204728 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Syphilis TP | 19,841,560 | 29.762.340 | 13.889.092 | ||
| 243 | PP2300204729 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Syphilis TP | 25,814,376 | 38.721.564 | 18.070.064 | ||
| 244 | PP2300204730 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP | 242,858,385 | 364.287.578 | 170.000.870 | ||
| 245 | PP2300204731 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP | 19,580,400 | 29.370.600 | 13.706.280 | ||
| 246 | PP2300204732 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH | 77,097,930 | 115.646.895 | 53.968.551 | ||
| 247 | PP2300204733 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH | 9,178,344 | 13.767.516 | 6.424.841 | ||
| 248 | PP2300204734 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 1,223,775 | 1.835.663 | 856.643 | ||
| 249 | PP2300204735 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 66,083,850 | 99.125.775 | 46.258.695 | ||
| 250 | PP2300204736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 3,671,325 | 5.506.988 | 2.569.928 | ||
| 251 | PP2300204737 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 44,055,900 | 66.083.850 | 30.839.130 | ||
| 252 | PP2300204738 - Dung dịch rửa máy | 190,680,000 | 286.020.000 | 133.476.000 | ||
| 253 | PP2300204739 - Hóa chất rửa hệ thống | 93,660,000 | 140.490.000 | 65.562.000 | ||
| 254 | PP2300204740 - Kit tách chiết DNA từ khối nến | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | ||
| 255 | PP2300204741 - Gel tách DNA dùng trong phân tích di truyền | 59,250,000 | 88.875.000 | 41.475.000 | ||
| 256 | PP2300204742 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc tác nhân lao và lao không điển hình | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | ||
| 257 | PP2300204743 - Bộ định tuýp DNA allen HLA ABDR lớp 1 và 2 bằng kỹ thuật PCR SSP | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | ||
| 258 | PP2300204744 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I | 149,137,500 | 223.706.250 | 104.396.250 | ||
| 259 | PP2300204745 - Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO | 14,962,500 | 22.443.750 | 10.473.750 | ||
| 260 | PP2300204746 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II | 156,030,000 | 234.045.000 | 109.221.000 | ||
| 261 | PP2300204747 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện HMMD màu nâu | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | ||
| 262 | PP2300204748 - Bộ kít phát hiện tạo màu nâu theo cơ chế gắn HQ ( Hapten) | 136,500,000 | 204.750.000 | 95.550.000 | ||
| 263 | PP2300204749 - Bộ phát hiện màu đỏ dùng trong lai nhiễm sắc thể | 67,767,000 | 101.650.500 | 47.436.900 | ||
| 264 | PP2300204750 - Cuộn in nhiệt | 1,912,890 | 2.869.335 | 1.339.023 | ||
| 265 | PP2300204751 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trong HMMD | 623,700,000 | 935.550.000 | 436.590.000 | ||
| 266 | PP2300204752 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trong lai tại chỗ nhiễm sắc thể | 259,875,000 | 389.812.500 | 181.912.500 | ||
| 267 | PP2300204753 - Dung dịch dầu chống bốc hơi hóa chất trong máy HMMD | 193,053,000 | 289.579.500 | 135.137.100 | ||
| 268 | PP2300204754 - Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 (pha sẵn) | 13,125,000 | 19.687.500 | 9.187.500 | ||
| 269 | PP2300204755 - Dung dịch đệm rửa đậm đặc | 77,953,365 | 116.930.048 | 54.567.356 | ||
| 270 | PP2300204756 - Dung dịch phát hiện màu bạc DNP dùng trong lai nhiễm sắc thể | 67,767,000 | 101.650.500 | 47.436.900 | ||
| 271 | PP2300204757 - Dung dịch rửa bạc dùng trong lai nhiễm sắc thể | 65,625,000 | 98.437.500 | 45.937.500 | ||
| 272 | PP2300204758 - Giấy in nhãn tiêu bản dùng cho máy HMMD | 130,679,780 | 196.019.670 | 91.475.846 | ||
| 273 | PP2300204759 - Hóa chất nhuộm nhân (pha sẵn) dùng cho máy HMMD | 121,493,295 | 182.239.943 | 85.045.307 | ||
| 274 | PP2300204760 - Kháng thể đơn dòng kháng HER-2/neu (4B5), pha sẵn | 97,760,250 | 146.640.375 | 68.432.175 | ||
| 275 | PP2300204761 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH-1 (M1), pha sẵn | 49,411,950 | 74.117.925 | 34.588.365 | ||
| 276 | PP2300204762 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129), pha sẵn | 49,411,950 | 74.117.925 | 34.588.365 | ||
| 277 | PP2300204763 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (44), pha sẵn | 49,411,950 | 74.117.925 | 34.588.365 | ||
| 278 | PP2300204764 - Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (EPR3947), pha sẵn | 49,411,950 | 74.117.925 | 34.588.365 | ||
| 279 | PP2300204765 - Hóa chất hạt từ chọn lọc tế bào CD34 | 1,020,660,000 | 1.530.990.000 | 714.462.000 | ||
| 280 | PP2300204766 - Bộ ống xử lý tách chọn lọc tế bào CD34 | 465,540,000 | 698.310.000 | 325.878.000 | ||
| 281 | PP2300204767 - Đệm chạy máy ClinicMacs dùng cho tách tế bào bằng hạt từ | 62,280,000 | 93.420.000 | 43.596.000 | ||
| 282 | PP2300204768 - Phin lọc của bộ kít chọn lọc tế bào CD34 bằng hạt từ | 28,230,000 | 42.345.000 | 19.761.000 | ||
| 283 | PP2300204769 - Bộ nối túi máu vào ống xử lý tách tế bào trên máy Clinimacs | 49,020,000 | 73.530.000 | 34.314.000 | ||
| 284 | PP2300204770 - Bộ nối túi đệm | 60,480,000 | 90.720.000 | 42.336.000 | ||
| 285 | PP2300204771 - Kháng thể thứ cấp IgG gắn màu FITC | 26,022,000 | 39.033.000 | 18.215.400 | ||
| 286 | PP2300204772 - Dung dịch sát khuẩn povidoneiodine | 2,625,000,000 | 3.937.500.000 | 1.837.500.000 | ||
| 287 | PP2300204773 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol | 238,000,000 | 357.000.000 | 166.600.000 | ||
| 288 | PP2300204774 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 234,640,000 | 351.960.000 | 164.248.000 | ||
| 289 | PP2300204775 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 232,480,000 | 348.720.000 | 162.736.000 | ||
| 290 | PP2300204776 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 401,040,000 | 601.560.000 | 280.728.000 | ||
| 291 | PP2300204777 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 493,700,000 | 740.550.000 | 345.590.000 | ||
| 292 | PP2300204778 - Chất kiểm tra chung mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa | 36,550,000 | 54.825.000 | 25.585.000 | ||
| 293 | PP2300204779 - Chất kiểm tra chung mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa | 36,550,000 | 54.825.000 | 25.585.000 | ||
| 294 | PP2300204780 - Chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | ||
| 295 | PP2300204781 - Test định lượng HCG | 90,300,000 | 135.450.000 | 63.210.000 | ||
| 296 | PP2300204782 - Hóa chất Định lượng PIVKA II | 421,785,000 | 632.677.500 | 295.249.500 | ||
| 297 | PP2300204783 - Hoá chất kiểm chuẩn mức cao | 139,250,000 | 208.875.000 | 97.475.000 | ||
| 298 | PP2300204784 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | 139,250,000 | 208.875.000 | 97.475.000 | ||
| 299 | PP2300204785 - Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình | 139,250,000 | 208.875.000 | 97.475.000 |
Vật liệu kiểm soát Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300204487 |
| Giá từng phần lô | 18,082,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.123.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.657.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm thời gian PT |
|
| Mã phần lô | PP2300204488 |
| Giá từng phần lô | 7,675,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.513.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.372.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay đựng chất thải rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300204489 |
| Giá từng phần lô | 53,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.206.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.429.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chứng âm cho kháng thểkháng HLA |
|
| Mã phần lô | PP2300204490 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chứng âm lớp I và II phù hợp cho xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300204491 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chứng dương lớp I phù hợp xét nghiệm đọ chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300204492 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chứng dương lớp II phù hợp xét nghiệm đọ chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300204493 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA |
|
| Mã phần lô | PP2300204494 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sán lá gan nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300204495 |
| Giá từng phần lô | 53,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.639.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy rửa kiềm dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2300204496 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300204497 |
| Giá từng phần lô | 684,407,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.611.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.085.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300204498 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn ống tủy Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300204499 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử khuẩn Cocopropylene Diamine |
|
| Mã phần lô | PP2300204500 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử khuẩn peraceticacid |
|
| Mã phần lô | PP2300204501 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hoá chất dùng cho phương pháp khuếch đại đẳng nhiệt cho mục tiêu DNA hoặc RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300204502 |
| Giá từng phần lô | 20,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết RNA từ mẫu bệnh phẩm khối nến |
|
| Mã phần lô | PP2300204503 |
| Giá từng phần lô | 42,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.478.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Red |
|
| Mã phần lô | PP2300204504 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Guanidine Thyocynate |
|
| Mã phần lô | PP2300204505 |
| Giá từng phần lô | 7,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.467.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm đột biến gen kèm kit tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2300204506 |
| Giá từng phần lô | 119,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Isopropanol dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300204507 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit PCR sàng lọc NAT (HCV/HBV/HIV) |
|
| Mã phần lô | PP2300204508 |
| Giá từng phần lô | 1,678,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.518.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.175.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện và định lượng virus JCV và BKV |
|
| Mã phần lô | PP2300204509 |
| Giá từng phần lô | 38,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.172.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.680.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mix PCR Green |
|
| Mã phần lô | PP2300204510 |
| Giá từng phần lô | 5,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.511.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối Amonium |
|
| Mã phần lô | PP2300204511 |
| Giá từng phần lô | 506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-Acetyl-L-cystein |
|
| Mã phần lô | PP2300204512 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phenol Chloroform Isoamylacohol 25:24:1 |
|
| Mã phần lô | PP2300204513 |
| Giá từng phần lô | 6,567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.850.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.596.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phosphate bufferedsaline |
|
| Mã phần lô | PP2300204514 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tris HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300204515 |
| Giá từng phần lô | 11,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.815.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300204516 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm ung thư IDH1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300204517 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Treponema Pallidumtrong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300204518 |
| Giá từng phần lô | 100,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.207.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kali hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2300204519 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện nhanh H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300204520 |
| Giá từng phần lô | 131,094,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.641.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.766.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300204521 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300204522 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2300204523 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2300204524 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2300204525 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm PAS dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300204526 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2300204527 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2300204528 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300204529 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300204530 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300204531 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.233.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri Salicylat |
|
| Mã phần lô | PP2300204532 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2300204533 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid nucleic DNA huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300204534 |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hoá chất tổng hợp cADN sợi đôi từ các khuôn mẫu ARN từ cặp mồi oligo (dT) 18 và hexamerngẫu nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2300204535 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Xử lý bisulfite DNA giàu GC |
|
| Mã phần lô | PP2300204536 |
| Giá từng phần lô | 32,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhuộm trộn sẵn để thực hiện quá trình điện di trên gel |
|
| Mã phần lô | PP2300204537 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300204538 |
| Giá từng phần lô | 167,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tris (hydroxymethyl) aminomethane |
|
| Mã phần lô | PP2300204539 |
| Giá từng phần lô | 4,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.461.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chứng dương plasmid tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300204540 |
| Giá từng phần lô | 147,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nigrosine |
|
| Mã phần lô | PP2300204541 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB liquid |
|
| Mã phần lô | PP2300204542 |
| Giá từng phần lô | 173,643,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.465.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.550.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300204543 |
| Giá từng phần lô | 81,485,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.228.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.039.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300204544 |
| Giá từng phần lô | 81,485,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.228.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.039.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300204545 |
| Giá từng phần lô | 81,485,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.228.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.039.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300204546 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm HAVAB IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300204547 |
| Giá từng phần lô | 6,265,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.398.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.385.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300204548 |
| Giá từng phần lô | 9,817,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.726.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.872.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC) nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300204549 |
| Giá từng phần lô | 40,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.297.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.605.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300204550 |
| Giá từng phần lô | 52,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.411.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.058.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300204551 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.173.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300204552 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.599.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.013.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300204553 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.599.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.013.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300204554 |
| Giá từng phần lô | 955,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.433.328.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 668.886.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CDx2, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204555 |
| Giá từng phần lô | 28,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.779.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204556 |
| Giá từng phần lô | 17,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.683.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.452.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204557 |
| Giá từng phần lô | 17,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.683.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.452.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng EstrogenReceptor, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204558 |
| Giá từng phần lô | 33,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng LCA, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204559 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng OCt-4, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204560 |
| Giá từng phần lô | 26,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.406.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.389.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng TTF-1, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204561 |
| Giá từng phần lô | 17,057,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.585.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.939.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng khángMesothelium cell, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204562 |
| Giá từng phần lô | 17,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.866.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.537.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kháng thể 2 dùng trong hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300204563 |
| Giá từng phần lô | 137,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.883.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.545.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in hóa chất và tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300204564 |
| Giá từng phần lô | 8,931,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.396.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.251.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu kỵ khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300204565 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD34, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300204566 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.726.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.272.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng Chromogranin A, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300204567 |
| Giá từng phần lô | 6,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.502.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng MDM2, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300204568 |
| Giá từng phần lô | 12,579,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.868.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.805.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng PD-L1 dòng 22C3, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204569 |
| Giá từng phần lô | 91,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.938.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.371.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300204570 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định tính Hbc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300204571 |
| Giá từng phần lô | 14,179,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.268.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.925.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300204572 |
| Giá từng phần lô | 12,024,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.036.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.417.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300204573 |
| Giá từng phần lô | 8,299,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.448.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.809.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra của hóa chất định tính Hbc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300204574 |
| Giá từng phần lô | 26,218,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.327.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.352.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm định tính kháng thể Sars-Cov-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300204575 |
| Giá từng phần lô | 13,673,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.509.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.571.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG (1 st IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300204576 |
| Giá từng phần lô | 9,876,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.814.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.913.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm SARS-CoV-2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300204577 |
| Giá từng phần lô | 13,022,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.533.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.115.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng OV Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300204578 |
| Giá từng phần lô | 18,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.906.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng SARS-CoV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300204579 |
| Giá từng phần lô | 414,771,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.156.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.339.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B (Hbc Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300204580 |
| Giá từng phần lô | 182,133,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.199.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.493.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định tính SARS-CoV-2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300204581 |
| Giá từng phần lô | 506,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.490.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300204582 |
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.814.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.979.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300204583 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300204584 |
| Giá từng phần lô | 27,313,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.970.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.119.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn SARS-CoV-2 IgG (1st IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300204585 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn SARS-CoV-2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300204586 |
| Giá từng phần lô | 21,701,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.552.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.190.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300204587 |
| Giá từng phần lô | 35,095,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.642.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.566.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát hóa chất HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300204588 |
| Giá từng phần lô | 24,410,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.615.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.087.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm hóa chất HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300204589 |
| Giá từng phần lô | 25,321,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.982.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.725.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300204590 |
| Giá từng phần lô | 17,409,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.113.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.186.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300204591 |
| Giá từng phần lô | 398,737,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.106.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.116.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300204592 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.243.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2300204593 |
| Giá từng phần lô | 80,713,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.070.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.499.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300204594 |
| Giá từng phần lô | 10,077,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.116.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.054.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300204595 |
| Giá từng phần lô | 10,884,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.326.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.619.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2300204596 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.040.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (proCalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300204597 |
| Giá từng phần lô | 19,368,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.052.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.557.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300204598 |
| Giá từng phần lô | 8,859,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.289.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.201.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300204599 |
| Giá từng phần lô | 36,300,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể chuột gắn màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2300204600 |
| Giá từng phần lô | 65,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD79a đánh dấu màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300204601 |
| Giá từng phần lô | 10,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.534.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 người đánh dấu màu PE. |
|
| Mã phần lô | PP2300204602 |
| Giá từng phần lô | 9,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 người đánh dấu màu PE. |
|
| Mã phần lô | PP2300204603 |
| Giá từng phần lô | 11,281,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.921.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.896.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng Beta2-microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300204604 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ANA Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300204605 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.860.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2300204606 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.860.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test định lượng kháng thể Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300204607 |
| Giá từng phần lô | 68,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.532.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.848.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho Test định lượng kháng thể VCA IgG (EBV IGG) |
|
| Mã phần lô | PP2300204608 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn Test định lượng kháng thể CMV IgG II |
|
| Mã phần lô | PP2300204609 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn Test định lượng kháng thể Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300204610 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩnTest định lượng kháng thể Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300204611 |
| Giá từng phần lô | 20,396,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.594.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.277.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tách chiết DNA khối nến hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300204612 |
| Giá từng phần lô | 6,478,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.717.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.534.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa thải |
|
| Mã phần lô | PP2300204613 |
| Giá từng phần lô | 747,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.121.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước muối 0.45% để pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300204614 |
| Giá từng phần lô | 16,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.877.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2300204615 |
| Giá từng phần lô | 134,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.469.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phân tích hồng cầu lưới và tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300204616 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2300204617 |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dich ngâm rửa dụng cụ hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300204618 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2300204619 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300204620 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế Amoni bậc bốn |
|
| Mã phần lô | PP2300204621 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300204622 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai xịt khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300204623 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sát khuẩn tay nhanh dạng dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300204624 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2300204625 |
| Giá từng phần lô | 297,818,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.727.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.472.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộxét nghiệm phát hiện đột biến gene KRAS, NRAS, HRAS, BRAF |
|
| Mã phần lô | PP2300204626 |
| Giá từng phần lô | 550,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm tương thích với máy AND CEQ8800 |
|
| Mã phần lô | PP2300204627 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất tách chiết DNA của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300204628 |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hỗn hợp chạy phản ứng nhân gen một bước |
|
| Mã phần lô | PP2300204629 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện sự dung hợp gen gây ung thư tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300204630 |
| Giá từng phần lô | 137,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối Natri dodecyl sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300204631 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tris(hydroxymethyl)aminomethane |
|
| Mã phần lô | PP2300204632 |
| Giá từng phần lô | 9,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2300204633 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Di-natri hydrophotphat |
|
| Mã phần lô | PP2300204634 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300204635 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300204636 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xanh cresyl ánh |
|
| Mã phần lô | PP2300204637 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh bào thai bê |
|
| Mã phần lô | PP2300204638 |
| Giá từng phần lô | 91,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.948.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium dihydrogenphosphate(KH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300204639 |
| Giá từng phần lô | 2,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử Schiff |
|
| Mã phần lô | PP2300204640 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid periodic |
|
| Mã phần lô | PP2300204641 |
| Giá từng phần lô | 63,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.676.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.648.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
EHR (EHRLICH) |
|
| Mã phần lô | PP2300204642 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất dùng cho định danh |
|
| Mã phần lô | PP2300204643 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất dùng cho định danh API 20E, API 20 NE |
|
| Mã phần lô | PP2300204644 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300204645 |
| Giá từng phần lô | 78,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.904.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300204646 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NIT 1 + NIT 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300204647 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XYL (XYLENE) |
|
| Mã phần lô | PP2300204648 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FB (FAST BLUE) |
|
| Mã phần lô | PP2300204649 |
| Giá từng phần lô | 7,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.537.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aluminum amoniumsulfate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300204650 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aluminum potassium sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300204651 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amonium iron (III) sulfate dodecadhydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300204652 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Copper II sulfate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300204653 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa bột |
|
| Mã phần lô | PP2300204654 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin bột |
|
| Mã phần lô | PP2300204655 |
| Giá từng phần lô | 22,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lithium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300204656 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metabisulfit sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300204657 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methylen Blue |
|
| Mã phần lô | PP2300204658 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium dihydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300204659 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium disulfite |
|
| Mã phần lô | PP2300204660 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300204661 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium pemanganate |
|
| Mã phần lô | PP2300204662 |
| Giá từng phần lô | 3,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Silver nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2300204663 |
| Giá từng phần lô | 13,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium iodate |
|
| Mã phần lô | PP2300204664 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium Phosphate Monobasic |
|
| Mã phần lô | PP2300204665 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium thiosulfate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300204666 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium Iodate |
|
| Mã phần lô | PP2300204667 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300204668 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300204669 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium salicylate |
|
| Mã phần lô | PP2300204670 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Peptide Nucleic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300204671 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chuỗi Oligonucleotide |
|
| Mã phần lô | PP2300204672 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300204673 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300204674 |
| Giá từng phần lô | 37,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300204675 |
| Giá từng phần lô | 6,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường đông tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300204676 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300204677 |
| Giá từng phần lô | 18,580,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.871.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.006.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300204678 |
| Giá từng phần lô | 24,931,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.396.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.451.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất phân tách mẫu cho điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300204679 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy uế, làm sạch bồn nhổ và đường ống dẫn chất thải trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300204680 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300204681 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn EBV |
|
| Mã phần lô | PP2300204682 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300204683 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300204684 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300204685 |
| Giá từng phần lô | 456,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300204686 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2300204687 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa mẫu tương thích với máy AND CEQ8801 |
|
| Mã phần lô | PP2300204688 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300204689 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300204690 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.013.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300204691 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.013.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2300204692 |
| Giá từng phần lô | 278,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.028.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.613.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I |
|
| Mã phần lô | PP2300204693 |
| Giá từng phần lô | 198,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300204694 |
| Giá từng phần lô | 107,635,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.453.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.344.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300204695 |
| Giá từng phần lô | 203,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.737.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2300204696 |
| Giá từng phần lô | 11,113,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.669.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.779.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2300204697 |
| Giá từng phần lô | 11,113,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.669.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.779.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm G6-PDH |
|
| Mã phần lô | PP2300204698 |
| Giá từng phần lô | 19,435,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.153.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.604.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cột và hóa chất xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300204699 |
| Giá từng phần lô | 839,821,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.259.732.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.875.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300204700 |
| Giá từng phần lô | 34,873,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.310.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.411.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2300204701 |
| Giá từng phần lô | 111,331,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.997.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.932.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300204702 |
| Giá từng phần lô | 203,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.501.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300204703 |
| Giá từng phần lô | 440,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.838.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.391.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300204704 |
| Giá từng phần lô | 25,446,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.170.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.812.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300204705 |
| Giá từng phần lô | 310,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.648.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300204706 |
| Giá từng phần lô | 115,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.614.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300204707 |
| Giá từng phần lô | 389,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.293.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.670.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300204708 |
| Giá từng phần lô | 344,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.006.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300204709 |
| Giá từng phần lô | 1,694,542,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.541.813.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.186.179.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300204710 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300204711 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300204712 |
| Giá từng phần lô | 82,604,865 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.907.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.823.406 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300204713 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300204714 |
| Giá từng phần lô | 226,573,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.859.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.601.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300204715 |
| Giá từng phần lô | 692,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.038.460.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.614.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300204716 |
| Giá từng phần lô | 692,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.038.460.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.614.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PCT (proCalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300204717 |
| Giá từng phần lô | 2,013,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.020.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.409.788.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TroponinT hs Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300204718 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm miễn dịch dùng để định lượng everolimus trong máu toàn phần người. |
|
| Mã phần lô | PP2300204719 |
| Giá từng phần lô | 1,548,379,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.322.569.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.083.865.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300204720 |
| Giá từng phần lô | 17,403,561 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.105.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.182.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300204721 |
| Giá từng phần lô | 502,081,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.122.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.457.155 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm IFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng aquaporin-4 (AQP4) |
|
| Mã phần lô | PP2300204722 |
| Giá từng phần lô | 363,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanhphát hiện phân biệt cúm typ A, typ B |
|
| Mã phần lô | PP2300204723 |
| Giá từng phần lô | 997,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300204724 |
| Giá từng phần lô | 759,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.139.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HIV loại 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300204725 |
| Giá từng phần lô | 667,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300204726 |
| Giá từng phần lô | 269,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.420.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300204727 |
| Giá từng phần lô | 204,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.203.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Syphilis TP |
|
| Mã phần lô | PP2300204728 |
| Giá từng phần lô | 19,841,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.762.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.889.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Syphilis TP |
|
| Mã phần lô | PP2300204729 |
| Giá từng phần lô | 25,814,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.721.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.070.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300204730 |
| Giá từng phần lô | 242,858,385 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.287.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300204731 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.370.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300204732 |
| Giá từng phần lô | 77,097,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.646.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.968.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300204733 |
| Giá từng phần lô | 9,178,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.767.516 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.424.841 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300204734 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300204735 |
| Giá từng phần lô | 66,083,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.125.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.258.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300204736 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300204737 |
| Giá từng phần lô | 44,055,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.083.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.839.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300204738 |
| Giá từng phần lô | 190,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300204739 |
| Giá từng phần lô | 93,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết DNA từ khối nến |
|
| Mã phần lô | PP2300204740 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel tách DNA dùng trong phân tích di truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300204741 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc tác nhân lao và lao không điển hình |
|
| Mã phần lô | PP2300204742 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ định tuýp DNA allen HLA ABDR lớp 1 và 2 bằng kỹ thuật PCR SSP |
|
| Mã phần lô | PP2300204743 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I |
|
| Mã phần lô | PP2300204744 |
| Giá từng phần lô | 149,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.706.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.396.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO |
|
| Mã phần lô | PP2300204745 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.473.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II |
|
| Mã phần lô | PP2300204746 |
| Giá từng phần lô | 156,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện HMMD màu nâu |
|
| Mã phần lô | PP2300204747 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít phát hiện tạo màu nâu theo cơ chế gắn HQ ( Hapten) |
|
| Mã phần lô | PP2300204748 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phát hiện màu đỏ dùng trong lai nhiễm sắc thể |
|
| Mã phần lô | PP2300204749 |
| Giá từng phần lô | 67,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.650.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.436.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuộn in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300204750 |
| Giá từng phần lô | 1,912,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.869.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.339.023 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trong HMMD |
|
| Mã phần lô | PP2300204751 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 935.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trong lai tại chỗ nhiễm sắc thể |
|
| Mã phần lô | PP2300204752 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dầu chống bốc hơi hóa chất trong máy HMMD |
|
| Mã phần lô | PP2300204753 |
| Giá từng phần lô | 193,053,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.579.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.137.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 (pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2300204754 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300204755 |
| Giá từng phần lô | 77,953,365 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.930.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.567.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phát hiện màu bạc DNP dùng trong lai nhiễm sắc thể |
|
| Mã phần lô | PP2300204756 |
| Giá từng phần lô | 67,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.650.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.436.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa bạc dùng trong lai nhiễm sắc thể |
|
| Mã phần lô | PP2300204757 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhãn tiêu bản dùng cho máy HMMD |
|
| Mã phần lô | PP2300204758 |
| Giá từng phần lô | 130,679,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.019.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.475.846 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm nhân (pha sẵn) dùng cho máy HMMD |
|
| Mã phần lô | PP2300204759 |
| Giá từng phần lô | 121,493,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.239.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.045.307 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng HER-2/neu (4B5), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300204760 |
| Giá từng phần lô | 97,760,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.640.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.432.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MLH-1 (M1), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300204761 |
| Giá từng phần lô | 49,411,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.117.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.588.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300204762 |
| Giá từng phần lô | 49,411,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.117.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.588.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (44), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300204763 |
| Giá từng phần lô | 49,411,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.117.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.588.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (EPR3947), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300204764 |
| Giá từng phần lô | 49,411,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.117.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.588.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hạt từ chọn lọc tế bào CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300204765 |
| Giá từng phần lô | 1,020,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống xử lý tách chọn lọc tế bào CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300204766 |
| Giá từng phần lô | 465,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đệm chạy máy ClinicMacs dùng cho tách tế bào bằng hạt từ |
|
| Mã phần lô | PP2300204767 |
| Giá từng phần lô | 62,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc của bộ kít chọn lọc tế bào CD34 bằng hạt từ |
|
| Mã phần lô | PP2300204768 |
| Giá từng phần lô | 28,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.761.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nối túi máu vào ống xử lý tách tế bào trên máy Clinimacs |
|
| Mã phần lô | PP2300204769 |
| Giá từng phần lô | 49,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nối túi đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300204770 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể thứ cấp IgG gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300204771 |
| Giá từng phần lô | 26,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.033.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.215.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn povidoneiodine |
|
| Mã phần lô | PP2300204772 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300204773 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300204774 |
| Giá từng phần lô | 234,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300204775 |
| Giá từng phần lô | 232,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300204776 |
| Giá từng phần lô | 401,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300204777 |
| Giá từng phần lô | 493,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra chung mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300204778 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra chung mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300204779 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300204780 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test định lượng HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300204781 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2300204782 |
| Giá từng phần lô | 421,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300204783 |
| Giá từng phần lô | 139,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300204784 |
| Giá từng phần lô | 139,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300204785 |
| Giá từng phần lô | 139,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi