Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, kít xét nghiệm Sinh hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300247656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2023 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, kít xét nghiệm Sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300150760 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 38,320,593,071 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 383.205.977 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300325145 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 48,782,960 | 66.522.219 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 34.148.072 | Trung bình tối thiểu 20 Lọ/tháng |
| 2 | PP2300325146 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 49,037,520 | 66.869.346 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 34.326.264 | Trung bình tối thiểu 20 Lọ/tháng |
| 3 | PP2300325147 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 3,095,122,250 | 4.220.621.250 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 2.166.585.575 | Trung bình tối thiểu 12,5 Bộ/tháng |
| 4 | PP2300325148 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia | 12,079,090 | 16.471.487 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.455.363 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 5 | PP2300325149 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol | 12,503,295 | 17.049.948 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.752.307 | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| 6 | PP2300325150 - Chất chuẩn Ferritin | 31,952,860 | 43.572.082 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 22.367.002 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 7 | PP2300325151 - Chất chuẩn hLH | 10,549,854 | 14.386.165 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 7.384.898 | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| 8 | PP2300325152 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 19,179,140 | 26.153.373 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 13.425.398 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 9 | PP2300325153 - Chất chuẩn PCT | 29,342,973 | 40.013.145 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 20.540.082 | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| 10 | PP2300325154 - Chất chuẩn Progesterone | 11,507,484 | 15.692.024 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.055.239 | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| 11 | PP2300325155 - Chất chuẩn Testosterone | 11,507,484 | 15.692.024 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.055.239 | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| 12 | PP2300325156 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol | 44,106,195 | 60.144.812 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 30.874.337 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 13 | PP2300325157 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 1 | 88,912,320 | 121.244.073 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 62.238.624 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 14 | PP2300325158 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 2 | 88,912,320 | 121.244.073 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 62.238.624 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 15 | PP2300325159 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 3 | 88,912,320 | 121.244.073 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 62.238.624 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 16 | PP2300325160 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 60,363,660 | 82.314.082 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 42.254.562 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 17 | PP2300325161 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 60,363,660 | 82.314.082 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 42.254.562 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 18 | PP2300325162 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 60,363,660 | 82.314.082 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 42.254.562 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 19 | PP2300325163 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin | 8,181,755 | 11.156.939 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 5.727.229 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 20 | PP2300325164 - Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 144,630,960 | 197.224.037 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 101.241.672 | Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng |
| 21 | PP2300325165 - Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 144,630,960 | 197.224.037 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 101.241.672 | Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng |
| 22 | PP2300325166 - Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 144,630,960 | 197.224.037 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 101.241.672 | Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng |
| 23 | PP2300325167 - Định lượng Free PSA | 886,153,800 | 1.208.391.546 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 620.307.660 | Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng |
| 24 | PP2300325168 - Định lượng microalbumin | 379,075,710 | 516.921.423 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 265.352.997 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 25 | PP2300325169 - Định lượng total βhCG | 111,856,225 | 152.531.216 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 78.299.358 | Trung bình tối thiểu 6,3 Hộp/tháng |
| 26 | PP2300325170 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 19,438,960 | 26.507.673 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 13.607.272 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 27 | PP2300325171 - Đo hoạt độ Amylase | 544,672,800 | 742.735.637 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 381.270.960 | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| 28 | PP2300325172 - Đo hoạt độ Lipase | 1,375,044,300 | 1.875.060.410 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 962.531.010 | Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng |
| 29 | PP2300325173 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin | 11,651,000 | 15.887.728 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.155.700 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 30 | PP2300325174 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin | 6,990,600 | 9.532.637 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 4.893.420 | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| 31 | PP2300325175 - Dung dịch ICT tham chiếu | 14,360,000 | 19.581.819 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 10.052.000 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 32 | PP2300325176 - Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu | 50,400,000 | 68.727.273 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 35.280.000 | Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng |
| 33 | PP2300325177 - Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp | 25,641,000 | 34.965.000 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 17.948.700 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 34 | PP2300325178 - Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp | 13,986,000 | 19.071.819 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 9.790.200 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 35 | PP2300325179 - Dung dịch kiểm tra máy | 15,981,730 | 21.793.269 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 11.187.211 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 36 | PP2300325180 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm | 43,449,840 | 59.249.782 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 30.414.888 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 37 | PP2300325181 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 15,034,950 | 20.502.205 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 10.524.465 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 38 | PP2300325182 - Dung dịch QC mức 1 và 2 dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 44,138,010 | 60.188.196 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 30.896.607 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 39 | PP2300325183 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 171,164,700 | 233.406.410 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 119.815.290 | Trung bình tối thiểu 7,5 Bình/tháng |
| 40 | PP2300325184 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | 5,827,500 | 7.946.591 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 4.079.250 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 41 | PP2300325185 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG | 10,500,000 | 14.318.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 7.350.000 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 42 | PP2300325186 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO | 4,200,000 | 5.727.273 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 2.940.000 | Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng |
| 43 | PP2300325187 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 13,986,000 | 19.071.819 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 9.790.200 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 44 | PP2300325188 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 13,986,000 | 19.071.819 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 9.790.200 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 45 | PP2300325189 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 13,986,000 | 19.071.819 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 9.790.200 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 46 | PP2300325190 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 29,370,600 | 40.050.819 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 20.559.420 | Trung bình tối thiểu 1 Hộp/tháng |
| 47 | PP2300325191 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA | 11,655,000 | 15.893.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.158.500 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 48 | PP2300325192 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine | 21,249,740 | 28.976.919 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 14.874.818 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 49 | PP2300325193 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA | 11,655,000 | 15.893.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.158.500 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 50 | PP2300325194 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 | 11,655,000 | 15.893.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.158.500 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 51 | PP2300325195 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 | 11,655,000 | 15.893.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.158.500 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 52 | PP2300325196 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 | 29,400,000 | 40.090.910 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 20.580.000 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 53 | PP2300325197 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PAPP-A | 31,500,000 | 42.954.546 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 22.050.000 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 54 | PP2300325198 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II | 7,087,500 | 9.664.773 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 4.961.250 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 55 | PP2300325199 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | 11,655,000 | 15.893.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.158.500 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 56 | PP2300325200 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Sirolimus | 10,624,870 | 14.488.460 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 7.437.409 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 57 | PP2300325201 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus | 31,874,610 | 43.465.378 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 22.312.227 | Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng |
| 58 | PP2300325202 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG | 17,482,500 | 23.839.773 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 12.237.750 | Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng |
| 59 | PP2300325203 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH | 23,310,000 | 31.786.364 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 16.317.000 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 60 | PP2300325204 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D | 10,500,000 | 14.318.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 7.350.000 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 61 | PP2300325205 - Hóa chất định lượng ferritin | 511,585,200 | 697.616.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 358.109.640 | Trung bình tối thiểu 50 Hộp/tháng |
| 62 | PP2300325206 - Hóa chất Định lượng Thyroglobulin | 1,853,966,000 | 2.528.135.455 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 1.297.776.200 | Trung bình tối thiểu 50 Hộp/tháng |
| 63 | PP2300325207 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin | 24,260,700 | 33.082.773 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 16.982.490 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 64 | PP2300325208 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP, hs-CRP | 824,370,000 | 1.124.140.910 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 577.059.000 | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| 65 | PP2300325209 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 267,352,000 | 364.570.910 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 187.146.400 | Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng |
| 66 | PP2300325210 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin | 42,791,170 | 58.351.596 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 29.953.819 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 67 | PP2300325211 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 65,941,890 | 89.920.760 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 46.159.323 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 68 | PP2300325212 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 449,779,260 | 613.335.355 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 314.845.482 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 69 | PP2300325213 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 100,217,250 | 136.659.887 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 70.152.075 | Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng |
| 70 | PP2300325214 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin | 75,990,125 | 103.622.898 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 53.193.088 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 71 | PP2300325215 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 14,475,820 | 19.739.755 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 10.133.074 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 72 | PP2300325216 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 14,475,820 | 19.739.755 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 10.133.074 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 73 | PP2300325217 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho các xét nghiệm định lượng trong nước tiểu | 47,500,000 | 64.772.728 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 33.250.000 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 74 | PP2300325218 - Hóa chất kiểm tra nhiều chỉ số xét nghiệm miễn dịch | 146,853,000 | 200.254.091 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 102.797.100 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 75 | PP2300325219 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Double test | 37,878,750 | 51.652.841 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 26.515.125 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 76 | PP2300325220 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ghép tạng | 11,599,430 | 15.817.405 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.119.601 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 77 | PP2300325221 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA II | 34,650,000 | 47.250.000 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 24.255.000 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 78 | PP2300325222 - Hóa chất pha loãng nhiều chỉ số miễn dịch | 16,317,000 | 22.250.455 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 11.421.900 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 79 | PP2300325223 - Hóa chất tiền xử lý mẫu | 57,997,150 | 79.087.023 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 40.598.005 | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| 80 | PP2300325224 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 75,524,400 | 102.987.819 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 52.867.080 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 81 | PP2300325225 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TG | 102,564,000 | 139.860.000 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 71.794.800 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 82 | PP2300325226 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO | 102,564,000 | 139.860.000 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 71.794.800 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 83 | PP2300325227 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR | 525,000,000 | 715.909.091 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 367.500.000 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 84 | PP2300325228 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 220,279,500 | 300.381.137 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 154.195.650 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 85 | PP2300325229 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 220,279,500 | 300.381.137 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 154.195.650 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 86 | PP2300325230 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 220,279,500 | 300.381.137 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 154.195.650 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 87 | PP2300325231 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 125,874,000 | 171.646.364 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 88.111.800 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 88 | PP2300325232 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine | 494,130,000 | 673.813.637 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 345.891.000 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 89 | PP2300325233 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bilirubin | 77,385,000 | 105.525.000 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 54.169.500 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 90 | PP2300325234 - Hóa chất xét nghiệm Everolimus | 294,929,280 | 402.176.291 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 206.450.496 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 91 | PP2300325235 - Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta | 84,000,000 | 114.545.455 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 58.800.000 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 92 | PP2300325236 - Hóa chất xét nghiệm free PSA | 174,825,000 | 238.397.728 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 122.377.500 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 93 | PP2300325237 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 153,846,000 | 209.790.000 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 107.692.200 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 94 | PP2300325238 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 161,538,000 | 220.279.091 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 113.076.600 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 95 | PP2300325239 - Hóa chất xét nghiệm HE4 | 336,000,000 | 458.181.819 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 235.200.000 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 96 | PP2300325240 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A | 168,000,000 | 229.090.910 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 117.600.000 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 97 | PP2300325241 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA II | 1,071,000,000 | 1.460.454.546 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 749.700.000 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 98 | PP2300325242 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần | 174,825,000 | 238.397.728 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 122.377.500 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 99 | PP2300325243 - Hóa chất xét nghiệm Sirolimus | 589,858,560 | 804.352.582 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 412.900.992 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 100 | PP2300325244 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus | 1,474,646,400 | 2.010.881.455 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 1.032.252.480 | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| 101 | PP2300325245 - Hóa chất xét nghiệm TG | 271,922,820 | 370.803.846 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 190.345.974 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 102 | PP2300325246 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 153,846,000 | 209.790.000 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 107.692.200 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 103 | PP2300325247 - Hóa chất xét nghiệm Vitamin D | 343,350,000 | 468.204.546 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 240.345.000 | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| 104 | PP2300325248 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch | 8,521,370 | 11.620.050 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 5.964.959 | Trung bình tối thiểu 1,3 Túi/tháng |
| 105 | PP2300325249 - Ống lấy mẫu 0.5 ml | 44,919,000 | 61.253.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 31.443.300 | Trung bình tối thiểu 7,5 Túi/tháng |
| 106 | PP2300325250 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 1,104,934,800 | 1.506.729.273 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 773.454.360 | Trung bình tối thiểu 75 Can/tháng |
| 107 | PP2300325251 - Hóa chất hệ thống | 382,866,750 | 522.091.023 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 268.006.725 | Trung bình tối thiểu 62,5 Hộp/tháng |
| 108 | PP2300325252 - Cóng phản ứng | 221,760,000 | 302.400.000 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 155.232.000 | Trung bình tối thiểu 10 Thùng/tháng |
| 109 | PP2300325253 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch | 81,585,000 | 111.252.273 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 57.109.500 | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| 110 | PP2300325254 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) | 194,421,460 | 265.120.173 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 136.095.022 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 111 | PP2300325255 - Chất chuẩn IL-6 | 35,691,125 | 48.669.716 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 24.983.788 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 112 | PP2300325256 - Hóa chất xét nghiệm ANAscreen | 143,485,650 | 195.662.250 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 100.439.955 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 113 | PP2300325257 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgG | 143,485,650 | 195.662.250 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 100.439.955 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 114 | PP2300325258 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgM | 143,485,650 | 195.662.250 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 100.439.955 | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| 115 | PP2300325259 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 184,951,200 | 252.206.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 129.465.840 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 116 | PP2300325260 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 6,276,000 | 8.558.182 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 4.393.200 | Trung bình tối thiểu 1 Hộp/tháng |
| 117 | PP2300325261 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt | 59,981,880 | 81.793.473 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 41.987.316 | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| 118 | PP2300325262 - Chất chuẩn hFSH | 12,465,117 | 16.997.887 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 8.725.582 | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| 119 | PP2300325263 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 206,479,200 | 281.562.546 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 144.535.440 | Trung bình tối thiểu 75 Lọ/tháng |
| 120 | PP2300325264 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin | 8,181,755 | 11.156.939 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 5.727.229 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 121 | PP2300325265 - Control xét nghiệm Protein | 10,493,645 | 14.309.516 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 7.345.552 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 122 | PP2300325266 - Điện cực chạy xét nghiệm điện giải (Na+, K+,Cl-) | 138,204,000 | 188.460.000 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 96.742.800 | Trung bình tối thiểu 0,8 Cái/tháng |
| 123 | PP2300325267 - Định lượng Apo A1 | 67,734,135 | 92.364.730 | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) | 47.413.895 | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| 124 | PP2300325268 - Định lượng Haptoglobin | 228,495,330 | 311.584.541 | Có tính chất tương tự về mã | ||
| 125 | PP2300325269 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Transferrin, IgG, IgA, IgM, C3, C4, Haptoglobin | 6,990,600 | ||||
| 126 | PP2300325270 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CK-MB | 7,250,000 | ||||
| 127 | PP2300325271 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cystatin | 6,600,000 | ||||
| 128 | PP2300325272 - Dung dịch pha loãng mẫu | 15,981,730 | ||||
| 129 | PP2300325273 - Dung dịch pha loãng Progesterone | 2,700,000 | ||||
| 130 | PP2300325274 - Dung dịch rửa Alkaline | 108,160,000 | ||||
| 131 | PP2300325275 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Everolimus | 27,624,665 | ||||
| 132 | PP2300325276 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm a-2 Macroglobulin | 76,165,110 | ||||
| 133 | PP2300325277 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alkaline Phosphatase (ALP) | 26,000,000 | ||||
| 134 | PP2300325278 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B | 56,086,662 | ||||
| 135 | PP2300325279 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D | 14,000,000 | ||||
| 136 | PP2300325280 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Albumin | 11,651,000 | ||||
| 137 | PP2300325281 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 14,580,000 | ||||
| 138 | PP2300325282 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Folate | 12,250,000 | ||||
| 139 | PP2300325283 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 | 13,500,000 | ||||
| 140 | PP2300325284 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE | 13,250,000 | ||||
| 141 | PP2300325285 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Myoglobin | 7,500,000 | ||||
| 142 | PP2300325286 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen I | 13,500,000 | ||||
| 143 | PP2300325287 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen II | 12,500,000 | ||||
| 144 | PP2300325288 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 12,250,000 | ||||
| 145 | PP2300325289 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Folate | 6,360,000 | ||||
| 146 | PP2300325290 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D | 6,453,648 | ||||
| 147 | PP2300325291 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Albumin | 10,500,000 | ||||
| 148 | PP2300325292 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 10,850,000 | ||||
| 149 | PP2300325293 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE | 8,400,000 | ||||
| 150 | PP2300325294 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Myoglobin | 6,510,000 | ||||
| 151 | PP2300325295 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 6,300,000 | ||||
| 152 | PP2300325296 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia | 91,712,040 | ||||
| 153 | PP2300325297 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Phosphatase | 22,600,000 | ||||
| 154 | PP2300325298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 113,000,000 | ||||
| 155 | PP2300325299 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin | 47,500,000 | ||||
| 156 | PP2300325300 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 7,250,000 | ||||
| 157 | PP2300325301 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide | 80,000,000 | ||||
| 158 | PP2300325302 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 1,032,500,000 | ||||
| 159 | PP2300325303 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cystatin C | 126,400,000 | ||||
| 160 | PP2300325304 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Folate | 34,000,000 | ||||
| 161 | PP2300325305 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Haptoglobin | 18,959,176 | ||||
| 162 | PP2300325306 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE | 70,000,000 | ||||
| 163 | PP2300325307 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin | 108,616,000 | ||||
| 164 | PP2300325308 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin | 35,000,000 | ||||
| 165 | PP2300325309 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu | 337,015,980 | ||||
| 166 | PP2300325310 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 5,376,600,000 | ||||
| 167 | PP2300325311 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Transferrin | 43,972,355 | ||||
| 168 | PP2300325312 - Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 31,956,875 | ||||
| 169 | PP2300325313 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số tự động | 484,860,600 | ||||
| 170 | PP2300325314 - Ống ly tâm TDX | 180,000,000 | ||||
| 171 | PP2300325315 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP | 376,657,950 | ||||
| 172 | PP2300325316 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE | 10,206,000 | ||||
| 173 | PP2300325317 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NSE | 8,164,800 | ||||
| 174 | PP2300325318 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE | 214,500,000 | ||||
| 175 | PP2300325319 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase | 402,000,000 | ||||
| 176 | PP2300325320 - Dung dịch hiệu chuẩn Lipase | 10,650,000 | ||||
| 177 | PP2300325321 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactic Acid | 64,400,000 | ||||
| 178 | PP2300325322 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Magie | 40,000,000 | ||||
| 179 | PP2300325323 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phosphorus | 26,000,000 | ||||
| 180 | PP2300325324 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa | 16,500,000 | ||||
| 181 | PP2300325325 - Huyết thanh kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP hs | 12,150,000 | ||||
| 182 | PP2300325326 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm que thử nước tiểu mức 1 | 27,570,240 | ||||
| 183 | PP2300325327 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm que thử nước tiểu mức 2 | 27,570,240 | ||||
| 184 | PP2300325328 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm hóa sinh mức 2 | 171,250,000 | ||||
| 185 | PP2300325329 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm hóa sinh mức 3 | 171,250,000 | ||||
| 186 | PP2300325330 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch cao cấp 3 mức | 235,000,000 | ||||
| 187 | PP2300325331 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 72,071,580 | ||||
| 188 | PP2300325332 - Định lượng p2PSA | 223,749,590 | ||||
| 189 | PP2300325333 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA | 31,961,348 | ||||
| 190 | PP2300325334 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng | 18,601,460 | ||||
| 191 | PP2300325335 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | 35,691,125 | ||||
| 192 | PP2300325336 - Hóa chất xét nghiệm ANA Detect | 23,914,275 | ||||
| 193 | PP2300325337 - Hóa chất xét nghiệm Anti-dsDNA IgA | 24,497,550 | ||||
| 194 | PP2300325338 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgA | 26,029,970 | ||||
| 195 | PP2300325339 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG | 136,486,350 | ||||
| 196 | PP2300325340 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgM | 136,486,350 | ||||
| 197 | PP2300325341 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin Screen | 136,486,350 | ||||
| 198 | PP2300325342 - Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgG | 136,486,350 | ||||
| 199 | PP2300325343 - Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgM | 136,486,350 | ||||
| 200 | PP2300325344 - Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I Screen | 136,486,350 | ||||
| 201 | PP2300325345 - Dung dịch rửa thường quy | 12,832,050 | ||||
| 202 | PP2300325346 - Hóa chất xét nghiệm Copper, sử dụng cho máy hệ mở | 21,036,060 | ||||
| 203 | PP2300325347 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Copper | 758,255 | ||||
| 204 | PP2300325348 - Dung dịch kiểm tra xét nghiệm sinh hóa thường quy | 36,746,300 | ||||
| 205 | PP2300325349 - Mẫu chứng kiểm soát chất lượng của kết quả các xét nghiệm Quantia A1AGP, A1AT, ß2M | 4,560,000 | ||||
| 206 | PP2300325350 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus | 12,150,000 | ||||
| 207 | PP2300325351 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus | 305,000,000 | ||||
| 208 | PP2300325352 - Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Sirolimus | 614,250 | ||||
| 209 | PP2300325353 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 | 1,101,397,500 | ||||
| 210 | PP2300325354 - Cup cal, QC xét nghiệm | 9,337,400 | ||||
| 211 | PP2300325355 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm antiTSHR | 8,741,250 | ||||
| 212 | PP2300325356 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta | 18,900,000 | ||||
| 213 | PP2300325357 - Hóa chất xét nghiệm N-MID Osteocalcin | 16,520,964 | ||||
| 214 | PP2300325358 - Hóa chât chuẩn xét nghiệm N-MID Osteocalcin | 4,038,459 | ||||
| 215 | PP2300325359 - Hóa chất xét nghiệm Total P1NP | 108,047,094 | ||||
| 216 | PP2300325360 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Total P1NP | 16,006,977 | ||||
| 217 | PP2300325361 - Hóa chất xét nghiệm B-CrossLaps | 16,520,964 | ||||
| 218 | PP2300325362 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm B-CrossLaps | 7,122,372 | ||||
| 219 | PP2300325363 - Hóa chất xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | 97,902,000 | ||||
| 220 | PP2300325364 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | 23,310,000 | ||||
| 221 | PP2300325365 - Hóa chất xét nghiệm S100 | 117,482,400 | ||||
| 222 | PP2300325366 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm S100 | 11,748,240 | ||||
| 223 | PP2300325367 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động | 51,000,000 | ||||
| 224 | PP2300325368 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm nước tiểu tự động | 120,000,000 | ||||
| 225 | PP2300325369 - Dung dịch hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động | 90,000,000 | ||||
| 226 | PP2300325370 - Kít xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số | 165,000,000 | ||||
| 227 | PP2300325371 - Kít xét nghiệm phân tích nước tiểu 9 thông số | 128,000,000 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300325145 |
| Giá từng phần lô | 48,782,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.522.219 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.148.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 20 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300325146 |
| Giá từng phần lô | 49,037,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.869.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.326.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 20 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300325147 |
| Giá từng phần lô | 3,095,122,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.220.621.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.166.585.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 12,5 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300325148 |
| Giá từng phần lô | 12,079,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.471.487 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.455.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300325149 |
| Giá từng phần lô | 12,503,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.049.948 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.752.307 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300325150 |
| Giá từng phần lô | 31,952,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.572.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.367.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300325151 |
| Giá từng phần lô | 10,549,854 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.386.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.384.898 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300325152 |
| Giá từng phần lô | 19,179,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.153.373 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.425.398 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300325153 |
| Giá từng phần lô | 29,342,973 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.013.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.540.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300325154 |
| Giá từng phần lô | 11,507,484 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.692.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.055.239 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300325155 |
| Giá từng phần lô | 11,507,484 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.692.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.055.239 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300325156 |
| Giá từng phần lô | 44,106,195 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.144.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.874.337 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300325157 |
| Giá từng phần lô | 88,912,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.244.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.238.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300325158 |
| Giá từng phần lô | 88,912,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.244.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.238.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300325159 |
| Giá từng phần lô | 88,912,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.244.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.238.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300325160 |
| Giá từng phần lô | 60,363,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.314.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.254.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300325161 |
| Giá từng phần lô | 60,363,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.314.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.254.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300325162 |
| Giá từng phần lô | 60,363,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.314.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.254.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300325163 |
| Giá từng phần lô | 8,181,755 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.727.229 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300325164 |
| Giá từng phần lô | 144,630,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.224.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.241.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300325165 |
| Giá từng phần lô | 144,630,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.224.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.241.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300325166 |
| Giá từng phần lô | 144,630,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.224.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.241.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300325167 |
| Giá từng phần lô | 886,153,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.391.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.307.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Định lượng microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300325168 |
| Giá từng phần lô | 379,075,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.921.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.352.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300325169 |
| Giá từng phần lô | 111,856,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.531.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.299.358 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 6,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2300325170 |
| Giá từng phần lô | 19,438,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.507.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.607.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300325171 |
| Giá từng phần lô | 544,672,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.735.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.270.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300325172 |
| Giá từng phần lô | 1,375,044,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.060.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.531.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300325173 |
| Giá từng phần lô | 11,651,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.887.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.155.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300325174 |
| Giá từng phần lô | 6,990,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.532.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.893.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch ICT tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300325175 |
| Giá từng phần lô | 14,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300325176 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300325177 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.948.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300325178 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.071.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300325179 |
| Giá từng phần lô | 15,981,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.793.269 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.187.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300325180 |
| Giá từng phần lô | 43,449,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.249.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.414.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300325181 |
| Giá từng phần lô | 15,034,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.502.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.524.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch QC mức 1 và 2 dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300325182 |
| Giá từng phần lô | 44,138,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.188.196 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.896.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300325183 |
| Giá từng phần lô | 171,164,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.406.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.815.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Bình/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300325184 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2300325185 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300325186 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300325187 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.071.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300325188 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.071.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300325189 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.071.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300325190 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.050.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.559.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300325191 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.893.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300325192 |
| Giá từng phần lô | 21,249,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.976.919 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.874.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300325193 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.893.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300325194 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.893.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300325195 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.893.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300325196 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300325197 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2300325198 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.664.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300325199 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.893.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325200 |
| Giá từng phần lô | 10,624,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.488.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.437.409 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325201 |
| Giá từng phần lô | 31,874,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.465.378 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.312.227 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG |
|
| Mã phần lô | PP2300325202 |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.839.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.237.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300325203 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.786.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300325204 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300325205 |
| Giá từng phần lô | 511,585,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.616.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.109.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 50 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300325206 |
| Giá từng phần lô | 1,853,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.528.135.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.776.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 50 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300325207 |
| Giá từng phần lô | 24,260,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.082.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.982.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP, hs-CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300325208 |
| Giá từng phần lô | 824,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.124.140.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300325209 |
| Giá từng phần lô | 267,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.570.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.146.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300325210 |
| Giá từng phần lô | 42,791,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.351.596 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.953.819 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300325211 |
| Giá từng phần lô | 65,941,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.920.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.159.323 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2300325212 |
| Giá từng phần lô | 449,779,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.335.355 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.845.482 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300325213 |
| Giá từng phần lô | 100,217,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.659.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.152.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300325214 |
| Giá từng phần lô | 75,990,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.622.898 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.193.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300325215 |
| Giá từng phần lô | 14,475,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.739.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.133.074 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300325216 |
| Giá từng phần lô | 14,475,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.739.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.133.074 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho các xét nghiệm định lượng trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300325217 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra nhiều chỉ số xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300325218 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.254.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.797.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Double test |
|
| Mã phần lô | PP2300325219 |
| Giá từng phần lô | 37,878,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.652.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.515.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300325220 |
| Giá từng phần lô | 11,599,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.817.405 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.119.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2300325221 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất pha loãng nhiều chỉ số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300325222 |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.250.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.421.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất tiền xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300325223 |
| Giá từng phần lô | 57,997,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.087.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.598.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300325224 |
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.987.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.867.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2300325225 |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.794.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300325226 |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.794.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300325227 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300325228 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.381.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300325229 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.381.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300325230 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.381.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300325231 |
| Giá từng phần lô | 125,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.646.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.111.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300325232 |
| Giá từng phần lô | 494,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.813.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300325233 |
| Giá từng phần lô | 77,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.169.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325234 |
| Giá từng phần lô | 294,929,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.176.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.450.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300325235 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300325236 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.397.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.377.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300325237 |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300325238 |
| Giá từng phần lô | 161,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300325239 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300325240 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2300325241 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300325242 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.397.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.377.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325243 |
| Giá từng phần lô | 589,858,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.352.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.900.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325244 |
| Giá từng phần lô | 1,474,646,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.881.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.032.252.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TG |
|
| Mã phần lô | PP2300325245 |
| Giá từng phần lô | 271,922,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.803.846 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.345.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300325246 |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300325247 |
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300325248 |
| Giá từng phần lô | 8,521,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.620.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.964.959 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Túi/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Ống lấy mẫu 0.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300325249 |
| Giá từng phần lô | 44,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.253.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.443.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Túi/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300325250 |
| Giá từng phần lô | 1,104,934,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.506.729.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 773.454.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 75 Can/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300325251 |
| Giá từng phần lô | 382,866,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.091.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.006.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 62,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300325252 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 10 Thùng/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300325253 |
| Giá từng phần lô | 81,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.252.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.109.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) |
|
| Mã phần lô | PP2300325254 |
| Giá từng phần lô | 194,421,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.120.173 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.095.022 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300325255 |
| Giá từng phần lô | 35,691,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.669.716 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.983.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm ANAscreen |
|
| Mã phần lô | PP2300325256 |
| Giá từng phần lô | 143,485,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.662.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.439.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300325257 |
| Giá từng phần lô | 143,485,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.662.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.439.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300325258 |
| Giá từng phần lô | 143,485,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.662.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.439.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2300325259 |
| Giá từng phần lô | 184,951,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.206.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.465.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300325260 |
| Giá từng phần lô | 6,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.558.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.393.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300325261 |
| Giá từng phần lô | 59,981,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.793.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.987.316 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất chuẩn hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300325262 |
| Giá từng phần lô | 12,465,117 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.997.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.725.582 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300325263 |
| Giá từng phần lô | 206,479,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.562.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.535.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 75 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300325264 |
| Giá từng phần lô | 8,181,755 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.727.229 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Control xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300325265 |
| Giá từng phần lô | 10,493,645 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.309.516 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.345.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Điện cực chạy xét nghiệm điện giải (Na+, K+,Cl-) |
|
| Mã phần lô | PP2300325266 |
| Giá từng phần lô | 138,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.742.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 0,8 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Định lượng Apo A1 |
|
| Mã phần lô | PP2300325267 |
| Giá từng phần lô | 67,734,135 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.364.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.413.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Định lượng Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300325268 |
| Giá từng phần lô | 228,495,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.584.541 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự về mã |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Transferrin, IgG, IgA, IgM, C3, C4, Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300325269 |
| Giá từng phần lô | 6,990,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300325270 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300325271 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300325272 |
| Giá từng phần lô | 15,981,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch pha loãng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300325273 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch rửa Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2300325274 |
| Giá từng phần lô | 108,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325275 |
| Giá từng phần lô | 27,624,665 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm a-2 Macroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300325276 |
| Giá từng phần lô | 76,165,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alkaline Phosphatase (ALP) |
|
| Mã phần lô | PP2300325277 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2300325278 |
| Giá từng phần lô | 56,086,662 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300325279 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300325280 |
| Giá từng phần lô | 11,651,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300325281 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300325282 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300325283 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE |
|
| Mã phần lô | PP2300325284 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300325285 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2300325286 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2300325287 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300325288 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300325289 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300325290 |
| Giá từng phần lô | 6,453,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300325291 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300325292 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE |
|
| Mã phần lô | PP2300325293 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300325294 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300325295 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300325296 |
| Giá từng phần lô | 91,712,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300325297 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300325298 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300325299 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300325300 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300325301 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300325302 |
| Giá từng phần lô | 1,032,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2300325303 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300325304 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300325305 |
| Giá từng phần lô | 18,959,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE |
|
| Mã phần lô | PP2300325306 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300325307 |
| Giá từng phần lô | 108,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300325308 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300325309 |
| Giá từng phần lô | 337,015,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325310 |
| Giá từng phần lô | 5,376,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300325311 |
| Giá từng phần lô | 43,972,355 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300325312 |
| Giá từng phần lô | 31,956,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300325313 |
| Giá từng phần lô | 484,860,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Ống ly tâm TDX |
|
| Mã phần lô | PP2300325314 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300325315 |
| Giá từng phần lô | 376,657,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300325316 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300325317 |
| Giá từng phần lô | 8,164,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300325318 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300325319 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300325320 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300325321 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Magie |
|
| Mã phần lô | PP2300325322 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2300325323 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300325324 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Huyết thanh kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP hs |
|
| Mã phần lô | PP2300325325 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm que thử nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300325326 |
| Giá từng phần lô | 27,570,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm que thử nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300325327 |
| Giá từng phần lô | 27,570,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm hóa sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300325328 |
| Giá từng phần lô | 171,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm hóa sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300325329 |
| Giá từng phần lô | 171,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch cao cấp 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300325330 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300325331 |
| Giá từng phần lô | 72,071,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Định lượng p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300325332 |
| Giá từng phần lô | 223,749,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300325333 |
| Giá từng phần lô | 31,961,348 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2300325334 |
| Giá từng phần lô | 18,601,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300325335 |
| Giá từng phần lô | 35,691,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm ANA Detect |
|
| Mã phần lô | PP2300325336 |
| Giá từng phần lô | 23,914,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-dsDNA IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300325337 |
| Giá từng phần lô | 24,497,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300325338 |
| Giá từng phần lô | 26,029,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300325339 |
| Giá từng phần lô | 136,486,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300325340 |
| Giá từng phần lô | 136,486,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300325341 |
| Giá từng phần lô | 136,486,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300325342 |
| Giá từng phần lô | 136,486,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300325343 |
| Giá từng phần lô | 136,486,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300325344 |
| Giá từng phần lô | 136,486,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch rửa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300325345 |
| Giá từng phần lô | 12,832,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Copper, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300325346 |
| Giá từng phần lô | 21,036,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Copper |
|
| Mã phần lô | PP2300325347 |
| Giá từng phần lô | 758,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Dung dịch kiểm tra xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300325348 |
| Giá từng phần lô | 36,746,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Mẫu chứng kiểm soát chất lượng của kết quả các xét nghiệm Quantia A1AGP, A1AT, ß2M |
|
| Mã phần lô | PP2300325349 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325350 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325351 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300325352 |
| Giá từng phần lô | 614,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300325353 |
| Giá từng phần lô | 1,101,397,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Cup cal, QC xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300325354 |
| Giá từng phần lô | 9,337,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm antiTSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300325355 |
| Giá từng phần lô | 8,741,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300325356 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm N-MID Osteocalcin |
|
| Mã phần lô | PP2300325357 |
| Giá từng phần lô | 16,520,964 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chât chuẩn xét nghiệm N-MID Osteocalcin |
|
| Mã phần lô | PP2300325358 |
| Giá từng phần lô | 4,038,459 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Total P1NP |
|
| Mã phần lô | PP2300325359 |
| Giá từng phần lô | 108,047,094 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Total P1NP |
|
| Mã phần lô | PP2300325360 |
| Giá từng phần lô | 16,006,977 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất xét nghiệm B-CrossLaps |
|
| Mã phần lô | PP2300325361 |
| Giá từng phần lô | 16,520,964 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm B-CrossLaps |
|
| Mã phần lô | PP2300325362 |
| Giá từng phần lô | 7,122,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) |
|
| Mã phần lô | PP2300325363 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) |
|
| Mã phần lô | PP2300325364 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300325365 |
| Giá từng phần lô | 117,482,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300325366 |
| Giá từng phần lô | 11,748,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300325367 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300325368 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300325369 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kít xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300325370 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kít xét nghiệm phân tích nước tiểu 9 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300325371 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi