Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, kít xét nghiệm Sinh hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300247656-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, kít xét nghiệm Sinh hóa
Số hiệu KHLCNT PL2300150760
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 38,320,593,071 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 383.205.977 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300325145 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 48,782,960 66.522.219 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 34.148.072 Trung bình tối thiểu 20 Lọ/tháng
2 PP2300325146 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 49,037,520 66.869.346 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 34.326.264 Trung bình tối thiểu 20 Lọ/tháng
3 PP2300325147 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 3,095,122,250 4.220.621.250 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 2.166.585.575 Trung bình tối thiểu 12,5 Bộ/tháng
4 PP2300325148 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia 12,079,090 16.471.487 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.455.363 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
5 PP2300325149 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol 12,503,295 17.049.948 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.752.307 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
6 PP2300325150 - Chất chuẩn Ferritin 31,952,860 43.572.082 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 22.367.002 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
7 PP2300325151 - Chất chuẩn hLH 10,549,854 14.386.165 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 7.384.898 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
8 PP2300325152 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 19,179,140 26.153.373 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.425.398 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
9 PP2300325153 - Chất chuẩn PCT 29,342,973 40.013.145 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 20.540.082 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
10 PP2300325154 - Chất chuẩn Progesterone 11,507,484 15.692.024 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.055.239 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
11 PP2300325155 - Chất chuẩn Testosterone 11,507,484 15.692.024 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.055.239 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
12 PP2300325156 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol 44,106,195 60.144.812 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 30.874.337 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
13 PP2300325157 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 1 88,912,320 121.244.073 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 62.238.624 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
14 PP2300325158 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 2 88,912,320 121.244.073 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 62.238.624 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
15 PP2300325159 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 3 88,912,320 121.244.073 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 62.238.624 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
16 PP2300325160 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 60,363,660 82.314.082 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 42.254.562 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
17 PP2300325161 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 60,363,660 82.314.082 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 42.254.562 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
18 PP2300325162 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 60,363,660 82.314.082 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 42.254.562 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
19 PP2300325163 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin 8,181,755 11.156.939 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 5.727.229 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
20 PP2300325164 - Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 144,630,960 197.224.037 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 101.241.672 Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng
21 PP2300325165 - Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 144,630,960 197.224.037 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 101.241.672 Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng
22 PP2300325166 - Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 144,630,960 197.224.037 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 101.241.672 Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng
23 PP2300325167 - Định lượng Free PSA 886,153,800 1.208.391.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 620.307.660 Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng
24 PP2300325168 - Định lượng microalbumin 379,075,710 516.921.423 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 265.352.997 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
25 PP2300325169 - Định lượng total βhCG 111,856,225 152.531.216 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 78.299.358 Trung bình tối thiểu 6,3 Hộp/tháng
26 PP2300325170 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 19,438,960 26.507.673 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.607.272 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
27 PP2300325171 - Đo hoạt độ Amylase 544,672,800 742.735.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 381.270.960 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
28 PP2300325172 - Đo hoạt độ Lipase 1,375,044,300 1.875.060.410 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 962.531.010 Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng
29 PP2300325173 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin 11,651,000 15.887.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.155.700 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
30 PP2300325174 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin 6,990,600 9.532.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 4.893.420 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
31 PP2300325175 - Dung dịch ICT tham chiếu 14,360,000 19.581.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 10.052.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
32 PP2300325176 - Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu 50,400,000 68.727.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 35.280.000 Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
33 PP2300325177 - Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp 25,641,000 34.965.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 17.948.700 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
34 PP2300325178 - Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp 13,986,000 19.071.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 9.790.200 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
35 PP2300325179 - Dung dịch kiểm tra máy 15,981,730 21.793.269 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 11.187.211 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
36 PP2300325180 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 43,449,840 59.249.782 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 30.414.888 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
37 PP2300325181 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 15,034,950 20.502.205 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 10.524.465 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
38 PP2300325182 - Dung dịch QC mức 1 và 2 dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 44,138,010 60.188.196 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 30.896.607 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
39 PP2300325183 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 171,164,700 233.406.410 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 119.815.290 Trung bình tối thiểu 7,5 Bình/tháng
40 PP2300325184 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP 5,827,500 7.946.591 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 4.079.250 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
41 PP2300325185 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG 10,500,000 14.318.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 7.350.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
42 PP2300325186 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO 4,200,000 5.727.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 2.940.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
43 PP2300325187 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 13,986,000 19.071.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 9.790.200 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
44 PP2300325188 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 13,986,000 19.071.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 9.790.200 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
45 PP2300325189 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 13,986,000 19.071.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 9.790.200 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
46 PP2300325190 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin 29,370,600 40.050.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 20.559.420 Trung bình tối thiểu 1 Hộp/tháng
47 PP2300325191 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA 11,655,000 15.893.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.158.500 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
48 PP2300325192 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine 21,249,740 28.976.919 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 14.874.818 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
49 PP2300325193 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA 11,655,000 15.893.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.158.500 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
50 PP2300325194 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 11,655,000 15.893.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.158.500 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
51 PP2300325195 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 11,655,000 15.893.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.158.500 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
52 PP2300325196 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 29,400,000 40.090.910 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 20.580.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
53 PP2300325197 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PAPP-A 31,500,000 42.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 22.050.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
54 PP2300325198 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II 7,087,500 9.664.773 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 4.961.250 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
55 PP2300325199 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 11,655,000 15.893.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.158.500 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
56 PP2300325200 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Sirolimus 10,624,870 14.488.460 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 7.437.409 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
57 PP2300325201 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus 31,874,610 43.465.378 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 22.312.227 Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng
58 PP2300325202 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG 17,482,500 23.839.773 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 12.237.750 Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng
59 PP2300325203 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH 23,310,000 31.786.364 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 16.317.000 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
60 PP2300325204 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D 10,500,000 14.318.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 7.350.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
61 PP2300325205 - Hóa chất định lượng ferritin 511,585,200 697.616.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 358.109.640 Trung bình tối thiểu 50 Hộp/tháng
62 PP2300325206 - Hóa chất Định lượng Thyroglobulin 1,853,966,000 2.528.135.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 1.297.776.200 Trung bình tối thiểu 50 Hộp/tháng
63 PP2300325207 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin 24,260,700 33.082.773 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 16.982.490 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
64 PP2300325208 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP, hs-CRP 824,370,000 1.124.140.910 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 577.059.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
65 PP2300325209 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 267,352,000 364.570.910 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 187.146.400 Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng
66 PP2300325210 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin 42,791,170 58.351.596 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 29.953.819 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
67 PP2300325211 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 65,941,890 89.920.760 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46.159.323 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
68 PP2300325212 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 449,779,260 613.335.355 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 314.845.482 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
69 PP2300325213 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 100,217,250 136.659.887 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 70.152.075 Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng
70 PP2300325214 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin 75,990,125 103.622.898 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 53.193.088 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
71 PP2300325215 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 14,475,820 19.739.755 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 10.133.074 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
72 PP2300325216 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 14,475,820 19.739.755 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 10.133.074 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
73 PP2300325217 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho các xét nghiệm định lượng trong nước tiểu 47,500,000 64.772.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33.250.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
74 PP2300325218 - Hóa chất kiểm tra nhiều chỉ số xét nghiệm miễn dịch 146,853,000 200.254.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 102.797.100 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
75 PP2300325219 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Double test 37,878,750 51.652.841 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 26.515.125 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
76 PP2300325220 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ghép tạng 11,599,430 15.817.405 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.119.601 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
77 PP2300325221 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA II 34,650,000 47.250.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 24.255.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
78 PP2300325222 - Hóa chất pha loãng nhiều chỉ số miễn dịch 16,317,000 22.250.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 11.421.900 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
79 PP2300325223 - Hóa chất tiền xử lý mẫu 57,997,150 79.087.023 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 40.598.005 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
80 PP2300325224 - Hóa chất xét nghiệm AFP 75,524,400 102.987.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 52.867.080 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
81 PP2300325225 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TG 102,564,000 139.860.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 71.794.800 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
82 PP2300325226 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO 102,564,000 139.860.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 71.794.800 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
83 PP2300325227 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR 525,000,000 715.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 367.500.000 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
84 PP2300325228 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 220,279,500 300.381.137 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 154.195.650 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
85 PP2300325229 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 220,279,500 300.381.137 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 154.195.650 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
86 PP2300325230 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 220,279,500 300.381.137 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 154.195.650 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
87 PP2300325231 - Hóa chất xét nghiệm CEA 125,874,000 171.646.364 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 88.111.800 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
88 PP2300325232 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine 494,130,000 673.813.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 345.891.000 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
89 PP2300325233 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bilirubin 77,385,000 105.525.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 54.169.500 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
90 PP2300325234 - Hóa chất xét nghiệm Everolimus 294,929,280 402.176.291 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 206.450.496 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
91 PP2300325235 - Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta 84,000,000 114.545.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 58.800.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
92 PP2300325236 - Hóa chất xét nghiệm free PSA 174,825,000 238.397.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 122.377.500 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
93 PP2300325237 - Hóa chất xét nghiệm FT3 153,846,000 209.790.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 107.692.200 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
94 PP2300325238 - Hóa chất xét nghiệm FT4 161,538,000 220.279.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 113.076.600 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
95 PP2300325239 - Hóa chất xét nghiệm HE4 336,000,000 458.181.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 235.200.000 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
96 PP2300325240 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A 168,000,000 229.090.910 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 117.600.000 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
97 PP2300325241 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA II 1,071,000,000 1.460.454.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 749.700.000 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
98 PP2300325242 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 174,825,000 238.397.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 122.377.500 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
99 PP2300325243 - Hóa chất xét nghiệm Sirolimus 589,858,560 804.352.582 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 412.900.992 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
100 PP2300325244 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus 1,474,646,400 2.010.881.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 1.032.252.480 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
101 PP2300325245 - Hóa chất xét nghiệm TG 271,922,820 370.803.846 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 190.345.974 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
102 PP2300325246 - Hóa chất xét nghiệm TSH 153,846,000 209.790.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 107.692.200 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
103 PP2300325247 - Hóa chất xét nghiệm Vitamin D 343,350,000 468.204.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 240.345.000 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
104 PP2300325248 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch 8,521,370 11.620.050 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 5.964.959 Trung bình tối thiểu 1,3 Túi/tháng
105 PP2300325249 - Ống lấy mẫu 0.5 ml 44,919,000 61.253.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 31.443.300 Trung bình tối thiểu 7,5 Túi/tháng
106 PP2300325250 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 1,104,934,800 1.506.729.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 773.454.360 Trung bình tối thiểu 75 Can/tháng
107 PP2300325251 - Hóa chất hệ thống 382,866,750 522.091.023 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 268.006.725 Trung bình tối thiểu 62,5 Hộp/tháng
108 PP2300325252 - Cóng phản ứng 221,760,000 302.400.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 155.232.000 Trung bình tối thiểu 10 Thùng/tháng
109 PP2300325253 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch 81,585,000 111.252.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 57.109.500 Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
110 PP2300325254 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 194,421,460 265.120.173 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 136.095.022 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
111 PP2300325255 - Chất chuẩn IL-6 35,691,125 48.669.716 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 24.983.788 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
112 PP2300325256 - Hóa chất xét nghiệm ANAscreen 143,485,650 195.662.250 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 100.439.955 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
113 PP2300325257 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgG 143,485,650 195.662.250 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 100.439.955 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
114 PP2300325258 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgM 143,485,650 195.662.250 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 100.439.955 Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
115 PP2300325259 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 184,951,200 252.206.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 129.465.840 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
116 PP2300325260 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 6,276,000 8.558.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 4.393.200 Trung bình tối thiểu 1 Hộp/tháng
117 PP2300325261 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt 59,981,880 81.793.473 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 41.987.316 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
118 PP2300325262 - Chất chuẩn hFSH 12,465,117 16.997.887 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.725.582 Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
119 PP2300325263 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 206,479,200 281.562.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 144.535.440 Trung bình tối thiểu 75 Lọ/tháng
120 PP2300325264 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin 8,181,755 11.156.939 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 5.727.229 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
121 PP2300325265 - Control xét nghiệm Protein 10,493,645 14.309.516 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 7.345.552 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
122 PP2300325266 - Điện cực chạy xét nghiệm điện giải (Na+, K+,Cl-) 138,204,000 188.460.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 96.742.800 Trung bình tối thiểu 0,8 Cái/tháng
123 PP2300325267 - Định lượng Apo A1 67,734,135 92.364.730 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 47.413.895 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
124 PP2300325268 - Định lượng Haptoglobin 228,495,330 311.584.541 Có tính chất tương tự về mã
125 PP2300325269 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Transferrin, IgG, IgA, IgM, C3, C4, Haptoglobin 6,990,600
126 PP2300325270 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CK-MB 7,250,000
127 PP2300325271 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cystatin 6,600,000
128 PP2300325272 - Dung dịch pha loãng mẫu 15,981,730
129 PP2300325273 - Dung dịch pha loãng Progesterone 2,700,000
130 PP2300325274 - Dung dịch rửa Alkaline 108,160,000
131 PP2300325275 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Everolimus 27,624,665
132 PP2300325276 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm a-2 Macroglobulin 76,165,110
133 PP2300325277 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alkaline Phosphatase (ALP) 26,000,000
134 PP2300325278 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B 56,086,662
135 PP2300325279 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D 14,000,000
136 PP2300325280 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Albumin 11,651,000
137 PP2300325281 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyclosporine 14,580,000
138 PP2300325282 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Folate 12,250,000
139 PP2300325283 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 13,500,000
140 PP2300325284 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE 13,250,000
141 PP2300325285 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Myoglobin 7,500,000
142 PP2300325286 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen I 13,500,000
143 PP2300325287 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen II 12,500,000
144 PP2300325288 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng vitamin B12 12,250,000
145 PP2300325289 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Folate 6,360,000
146 PP2300325290 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D 6,453,648
147 PP2300325291 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Albumin 10,500,000
148 PP2300325292 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-CCP 10,850,000
149 PP2300325293 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE 8,400,000
150 PP2300325294 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Myoglobin 6,510,000
151 PP2300325295 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng vitamin B12 6,300,000
152 PP2300325296 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia 91,712,040
153 PP2300325297 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Phosphatase 22,600,000
154 PP2300325298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 113,000,000
155 PP2300325299 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin 47,500,000
156 PP2300325300 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 7,250,000
157 PP2300325301 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide 80,000,000
158 PP2300325302 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine 1,032,500,000
159 PP2300325303 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cystatin C 126,400,000
160 PP2300325304 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Folate 34,000,000
161 PP2300325305 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Haptoglobin 18,959,176
162 PP2300325306 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE 70,000,000
163 PP2300325307 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin 108,616,000
164 PP2300325308 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin 35,000,000
165 PP2300325309 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu 337,015,980
166 PP2300325310 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus 5,376,600,000
167 PP2300325311 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Transferrin 43,972,355
168 PP2300325312 - Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12 31,956,875
169 PP2300325313 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số tự động 484,860,600
170 PP2300325314 - Ống ly tâm TDX 180,000,000
171 PP2300325315 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP 376,657,950
172 PP2300325316 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE 10,206,000
173 PP2300325317 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NSE 8,164,800
174 PP2300325318 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE 214,500,000
175 PP2300325319 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase 402,000,000
176 PP2300325320 - Dung dịch hiệu chuẩn Lipase 10,650,000
177 PP2300325321 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactic Acid 64,400,000
178 PP2300325322 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Magie 40,000,000
179 PP2300325323 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phosphorus 26,000,000
180 PP2300325324 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa 16,500,000
181 PP2300325325 - Huyết thanh kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP hs 12,150,000
182 PP2300325326 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm que thử nước tiểu mức 1 27,570,240
183 PP2300325327 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm que thử nước tiểu mức 2 27,570,240
184 PP2300325328 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm hóa sinh mức 2 171,250,000
185 PP2300325329 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm hóa sinh mức 3 171,250,000
186 PP2300325330 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch cao cấp 3 mức 235,000,000
187 PP2300325331 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 72,071,580
188 PP2300325332 - Định lượng p2PSA 223,749,590
189 PP2300325333 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA 31,961,348
190 PP2300325334 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng 18,601,460
191 PP2300325335 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 35,691,125
192 PP2300325336 - Hóa chất xét nghiệm ANA Detect 23,914,275
193 PP2300325337 - Hóa chất xét nghiệm Anti-dsDNA IgA 24,497,550
194 PP2300325338 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgA 26,029,970
195 PP2300325339 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG 136,486,350
196 PP2300325340 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgM 136,486,350
197 PP2300325341 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin Screen 136,486,350
198 PP2300325342 - Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgG 136,486,350
199 PP2300325343 - Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgM 136,486,350
200 PP2300325344 - Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I Screen 136,486,350
201 PP2300325345 - Dung dịch rửa thường quy 12,832,050
202 PP2300325346 - Hóa chất xét nghiệm Copper, sử dụng cho máy hệ mở 21,036,060
203 PP2300325347 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Copper 758,255
204 PP2300325348 - Dung dịch kiểm tra xét nghiệm sinh hóa thường quy 36,746,300
205 PP2300325349 - Mẫu chứng kiểm soát chất lượng của kết quả các xét nghiệm Quantia A1AGP, A1AT, ß2M 4,560,000
206 PP2300325350 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus 12,150,000
207 PP2300325351 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus 305,000,000
208 PP2300325352 - Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Sirolimus 614,250
209 PP2300325353 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 1,101,397,500
210 PP2300325354 - Cup cal, QC xét nghiệm 9,337,400
211 PP2300325355 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm antiTSHR 8,741,250
212 PP2300325356 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta 18,900,000
213 PP2300325357 - Hóa chất xét nghiệm N-MID Osteocalcin 16,520,964
214 PP2300325358 - Hóa chât chuẩn xét nghiệm N-MID Osteocalcin 4,038,459
215 PP2300325359 - Hóa chất xét nghiệm Total P1NP 108,047,094
216 PP2300325360 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Total P1NP 16,006,977
217 PP2300325361 - Hóa chất xét nghiệm B-CrossLaps 16,520,964
218 PP2300325362 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm B-CrossLaps 7,122,372
219 PP2300325363 - Hóa chất xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) 97,902,000
220 PP2300325364 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) 23,310,000
221 PP2300325365 - Hóa chất xét nghiệm S100 117,482,400
222 PP2300325366 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm S100 11,748,240
223 PP2300325367 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động 51,000,000
224 PP2300325368 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm nước tiểu tự động 120,000,000
225 PP2300325369 - Dung dịch hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động 90,000,000
226 PP2300325370 - Kít xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số 165,000,000
227 PP2300325371 - Kít xét nghiệm phân tích nước tiểu 9 thông số 128,000,000
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300325145
Giá từng phần lô 48,782,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.522.219
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.148.072
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 20 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300325146
Giá từng phần lô 49,037,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.869.346
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.326.264
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 20 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2300325147
Giá từng phần lô 3,095,122,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.220.621.250
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.166.585.575
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Bộ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300325148
Giá từng phần lô 12,079,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.471.487
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.455.363
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2300325149
Giá từng phần lô 12,503,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.049.948
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.752.307
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300325150
Giá từng phần lô 31,952,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.572.082
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.367.002
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2300325151
Giá từng phần lô 10,549,854
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.386.165
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.384.898
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2300325152
Giá từng phần lô 19,179,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.153.373
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.425.398
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300325153
Giá từng phần lô 29,342,973
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.013.145
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.540.082
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2300325154
Giá từng phần lô 11,507,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.692.024
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.055.239
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300325155
Giá từng phần lô 11,507,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.692.024
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.055.239
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2300325156
Giá từng phần lô 44,106,195
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.144.812
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.874.337
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 1
Mã phần lô PP2300325157
Giá từng phần lô 88,912,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.244.073
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.238.624
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 2
Mã phần lô PP2300325158
Giá từng phần lô 88,912,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.244.073
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.238.624
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm chỉ tố khối u mức 3
Mã phần lô PP2300325159
Giá từng phần lô 88,912,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.244.073
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.238.624
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300325160
Giá từng phần lô 60,363,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.314.082
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.254.562
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300325161
Giá từng phần lô 60,363,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.314.082
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.254.562
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300325162
Giá từng phần lô 60,363,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.314.082
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.254.562
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300325163
Giá từng phần lô 8,181,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.156.939
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.727.229
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300325164
Giá từng phần lô 144,630,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.224.037
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.241.672
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300325165
Giá từng phần lô 144,630,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.224.037
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.241.672
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng Omni•IMMUNE cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300325166
Giá từng phần lô 144,630,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.224.037
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.241.672
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 15 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300325167
Giá từng phần lô 886,153,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.391.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.307.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Định lượng microalbumin
Mã phần lô PP2300325168
Giá từng phần lô 379,075,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.921.423
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.352.997
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300325169
Giá từng phần lô 111,856,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.531.216
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.299.358
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 6,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2300325170
Giá từng phần lô 19,438,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.507.673
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.607.272
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2300325171
Giá từng phần lô 544,672,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.735.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.270.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2300325172
Giá từng phần lô 1,375,044,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.060.410
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.531.010
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin
Mã phần lô PP2300325173
Giá từng phần lô 11,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.887.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.155.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2300325174
Giá từng phần lô 6,990,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.532.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.893.420
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch ICT tham chiếu
Mã phần lô PP2300325175
Giá từng phần lô 14,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.581.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2300325176
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.727.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp
Mã phần lô PP2300325177
Giá từng phần lô 25,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.965.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.948.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp
Mã phần lô PP2300325178
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300325179
Giá từng phần lô 15,981,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.793.269
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.187.211
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300325180
Giá từng phần lô 43,449,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.249.782
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.414.888
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300325181
Giá từng phần lô 15,034,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.502.205
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.524.465
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch QC mức 1 và 2 dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300325182
Giá từng phần lô 44,138,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.188.196
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.896.607
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300325183
Giá từng phần lô 171,164,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.406.410
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.815.290
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Bình/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300325184
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.591
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TG
Mã phần lô PP2300325185
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300325186
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300325187
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300325188
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300325189
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300325190
Giá từng phần lô 29,370,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.420
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300325191
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.893.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300325192
Giá từng phần lô 21,249,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.976.919
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.874.818
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA
Mã phần lô PP2300325193
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.893.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300325194
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.893.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300325195
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.893.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300325196
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.910
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300325197
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2300325198
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.664.773
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300325199
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.893.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Sirolimus
Mã phần lô PP2300325200
Giá từng phần lô 10,624,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.488.460
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.437.409
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2300325201
Giá từng phần lô 31,874,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.465.378
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.312.227
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG
Mã phần lô PP2300325202
Giá từng phần lô 17,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.839.773
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.237.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300325203
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.786.364
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2300325204
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300325205
Giá từng phần lô 511,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.616.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.109.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 50 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300325206
Giá từng phần lô 1,853,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.528.135.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.776.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 50 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2300325207
Giá từng phần lô 24,260,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.082.773
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.982.490
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP, hs-CRP
Mã phần lô PP2300325208
Giá từng phần lô 824,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.140.910
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300325209
Giá từng phần lô 267,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.570.910
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.146.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 25 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300325210
Giá từng phần lô 42,791,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.351.596
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.953.819
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300325211
Giá từng phần lô 65,941,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.920.760
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.159.323
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2300325212
Giá từng phần lô 449,779,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.335.355
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.845.482
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300325213
Giá từng phần lô 100,217,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.659.887
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.152.075
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2300325214
Giá từng phần lô 75,990,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.622.898
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.193.088
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300325215
Giá từng phần lô 14,475,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.739.755
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.133.074
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300325216
Giá từng phần lô 14,475,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.739.755
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.133.074
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho các xét nghiệm định lượng trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300325217
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.772.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra nhiều chỉ số xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300325218
Giá từng phần lô 146,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.254.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.797.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Double test
Mã phần lô PP2300325219
Giá từng phần lô 37,878,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.652.841
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.515.125
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm ghép tạng
Mã phần lô PP2300325220
Giá từng phần lô 11,599,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.817.405
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.119.601
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2300325221
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất pha loãng nhiều chỉ số miễn dịch
Mã phần lô PP2300325222
Giá từng phần lô 16,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.250.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.421.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất tiền xử lý mẫu
Mã phần lô PP2300325223
Giá từng phần lô 57,997,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.087.023
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.598.005
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300325224
Giá từng phần lô 75,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.987.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.867.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-TG
Mã phần lô PP2300325225
Giá từng phần lô 102,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.860.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300325226
Giá từng phần lô 102,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.860.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300325227
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300325228
Giá từng phần lô 220,279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.381.137
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.195.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300325229
Giá từng phần lô 220,279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.381.137
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.195.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300325230
Giá từng phần lô 220,279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.381.137
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.195.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300325231
Giá từng phần lô 125,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.646.364
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.111.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300325232
Giá từng phần lô 494,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.813.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bilirubin
Mã phần lô PP2300325233
Giá từng phần lô 77,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.525.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.169.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2300325234
Giá từng phần lô 294,929,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.176.291
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.450.496
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Free HCGbeta
Mã phần lô PP2300325235
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm free PSA
Mã phần lô PP2300325236
Giá từng phần lô 174,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.397.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300325237
Giá từng phần lô 153,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.790.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300325238
Giá từng phần lô 161,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.076.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300325239
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.181.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300325240
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.910
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2300325241
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.454.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300325242
Giá từng phần lô 174,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.397.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Sirolimus
Mã phần lô PP2300325243
Giá từng phần lô 589,858,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.352.582
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.900.992
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2300325244
Giá từng phần lô 1,474,646,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.881.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.252.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm TG
Mã phần lô PP2300325245
Giá từng phần lô 271,922,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.803.846
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.345.974
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300325246
Giá từng phần lô 153,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.790.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2300325247
Giá từng phần lô 343,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.204.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300325248
Giá từng phần lô 8,521,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.620.050
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.959
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Ống lấy mẫu 0.5 ml
Mã phần lô PP2300325249
Giá từng phần lô 44,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.253.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.443.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300325250
Giá từng phần lô 1,104,934,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.729.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.454.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 75 Can/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hệ thống
Mã phần lô PP2300325251
Giá từng phần lô 382,866,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.091.023
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.006.725
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 62,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300325252
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 10 Thùng/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất pha loãng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300325253
Giá từng phần lô 81,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.252.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.109.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Mã phần lô PP2300325254
Giá từng phần lô 194,421,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.120.173
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.095.022
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn IL-6
Mã phần lô PP2300325255
Giá từng phần lô 35,691,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.669.716
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.983.788
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm ANAscreen
Mã phần lô PP2300325256
Giá từng phần lô 143,485,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.662.250
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.439.955
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgG
Mã phần lô PP2300325257
Giá từng phần lô 143,485,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.662.250
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.439.955
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-Phospholipid Screen IgM
Mã phần lô PP2300325258
Giá từng phần lô 143,485,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.662.250
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.439.955
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2300325259
Giá từng phần lô 184,951,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.206.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.465.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300325260
Giá từng phần lô 6,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.558.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.393.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt
Mã phần lô PP2300325261
Giá từng phần lô 59,981,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.793.473
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.987.316
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất chuẩn hFSH
Mã phần lô PP2300325262
Giá từng phần lô 12,465,117
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.997.887
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.725.582
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300325263
Giá từng phần lô 206,479,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.562.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.535.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 75 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300325264
Giá từng phần lô 8,181,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.156.939
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.727.229
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Control xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2300325265
Giá từng phần lô 10,493,645
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.309.516
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.345.552
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Điện cực chạy xét nghiệm điện giải (Na+, K+,Cl-)
Mã phần lô PP2300325266
Giá từng phần lô 138,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.460.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.742.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Định lượng Apo A1
Mã phần lô PP2300325267
Giá từng phần lô 67,734,135
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.364.730
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.413.895
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Định lượng Haptoglobin
Mã phần lô PP2300325268
Giá từng phần lô 228,495,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.584.541
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Transferrin, IgG, IgA, IgM, C3, C4, Haptoglobin
Mã phần lô PP2300325269
Giá từng phần lô 6,990,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300325270
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cystatin
Mã phần lô PP2300325271
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300325272
Giá từng phần lô 15,981,730
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch pha loãng Progesterone
Mã phần lô PP2300325273
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch rửa Alkaline
Mã phần lô PP2300325274
Giá từng phần lô 108,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2300325275
Giá từng phần lô 27,624,665
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm a-2 Macroglobulin
Mã phần lô PP2300325276
Giá từng phần lô 76,165,110
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alkaline Phosphatase (ALP)
Mã phần lô PP2300325277
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B
Mã phần lô PP2300325278
Giá từng phần lô 56,086,662
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300325279
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300325280
Giá từng phần lô 11,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2300325281
Giá từng phần lô 14,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300325282
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300325283
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE
Mã phần lô PP2300325284
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Myoglobin
Mã phần lô PP2300325285
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen I
Mã phần lô PP2300325286
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Pepsinogen II
Mã phần lô PP2300325287
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2300325288
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300325289
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300325290
Giá từng phần lô 6,453,648
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300325291
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2300325292
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE
Mã phần lô PP2300325293
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Myoglobin
Mã phần lô PP2300325294
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2300325295
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300325296
Giá từng phần lô 91,712,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Phosphatase
Mã phần lô PP2300325297
Giá từng phần lô 22,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300325298
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300325299
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300325300
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide
Mã phần lô PP2300325301
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2300325302
Giá từng phần lô 1,032,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cystatin C
Mã phần lô PP2300325303
Giá từng phần lô 126,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300325304
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Haptoglobin
Mã phần lô PP2300325305
Giá từng phần lô 18,959,176
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HOMOCYSTEINE
Mã phần lô PP2300325306
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300325307
Giá từng phần lô 108,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin
Mã phần lô PP2300325308
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng NGAL trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300325309
Giá từng phần lô 337,015,980
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300325310
Giá từng phần lô 5,376,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2300325311
Giá từng phần lô 43,972,355
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2300325312
Giá từng phần lô 31,956,875
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số tự động
Mã phần lô PP2300325313
Giá từng phần lô 484,860,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Ống ly tâm TDX
Mã phần lô PP2300325314
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2300325315
Giá từng phần lô 376,657,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300325316
Giá từng phần lô 10,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300325317
Giá từng phần lô 8,164,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300325318
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300325319
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch hiệu chuẩn Lipase
Mã phần lô PP2300325320
Giá từng phần lô 10,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactic Acid
Mã phần lô PP2300325321
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Magie
Mã phần lô PP2300325322
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phosphorus
Mã phần lô PP2300325323
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300325324
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Huyết thanh kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP hs
Mã phần lô PP2300325325
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm que thử nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300325326
Giá từng phần lô 27,570,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm que thử nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300325327
Giá từng phần lô 27,570,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm hóa sinh mức 2
Mã phần lô PP2300325328
Giá từng phần lô 171,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm hóa sinh mức 3
Mã phần lô PP2300325329
Giá từng phần lô 171,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch cao cấp 3 mức
Mã phần lô PP2300325330
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2300325331
Giá từng phần lô 72,071,580
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Định lượng p2PSA
Mã phần lô PP2300325332
Giá từng phần lô 223,749,590
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2300325333
Giá từng phần lô 31,961,348
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng
Mã phần lô PP2300325334
Giá từng phần lô 18,601,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300325335
Giá từng phần lô 35,691,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm ANA Detect
Mã phần lô PP2300325336
Giá từng phần lô 23,914,275
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-dsDNA IgA
Mã phần lô PP2300325337
Giá từng phần lô 24,497,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgA
Mã phần lô PP2300325338
Giá từng phần lô 26,029,970
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG
Mã phần lô PP2300325339
Giá từng phần lô 136,486,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgM
Mã phần lô PP2300325340
Giá từng phần lô 136,486,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-Cardiolipin Screen
Mã phần lô PP2300325341
Giá từng phần lô 136,486,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgG
Mã phần lô PP2300325342
Giá từng phần lô 136,486,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I IgM
Mã phần lô PP2300325343
Giá từng phần lô 136,486,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-beta-2-Glycoprotein I Screen
Mã phần lô PP2300325344
Giá từng phần lô 136,486,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch rửa thường quy
Mã phần lô PP2300325345
Giá từng phần lô 12,832,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Copper, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300325346
Giá từng phần lô 21,036,060
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Copper
Mã phần lô PP2300325347
Giá từng phần lô 758,255
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch kiểm tra xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300325348
Giá từng phần lô 36,746,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Mẫu chứng kiểm soát chất lượng của kết quả các xét nghiệm Quantia A1AGP, A1AT, ß2M
Mã phần lô PP2300325349
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus
Mã phần lô PP2300325350
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sirolimus
Mã phần lô PP2300325351
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Sirolimus
Mã phần lô PP2300325352
Giá từng phần lô 614,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300325353
Giá từng phần lô 1,101,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Cup cal, QC xét nghiệm
Mã phần lô PP2300325354
Giá từng phần lô 9,337,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm antiTSHR
Mã phần lô PP2300325355
Giá từng phần lô 8,741,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta
Mã phần lô PP2300325356
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm N-MID Osteocalcin
Mã phần lô PP2300325357
Giá từng phần lô 16,520,964
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chât chuẩn xét nghiệm N-MID Osteocalcin
Mã phần lô PP2300325358
Giá từng phần lô 4,038,459
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm Total P1NP
Mã phần lô PP2300325359
Giá từng phần lô 108,047,094
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Total P1NP
Mã phần lô PP2300325360
Giá từng phần lô 16,006,977
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất xét nghiệm B-CrossLaps
Mã phần lô PP2300325361
Giá từng phần lô 16,520,964
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm B-CrossLaps
Mã phần lô PP2300325362
Giá từng phần lô 7,122,372
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
Mã phần lô PP2300325363
Giá từng phần lô 97,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
Mã phần lô PP2300325364
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm S100
Mã phần lô PP2300325365
Giá từng phần lô 117,482,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn xét nghiệm S100
Mã phần lô PP2300325366
Giá từng phần lô 11,748,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300325367
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300325368
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300325369
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kít xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300325370
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kít xét nghiệm phân tích nước tiểu 9 thông số
Mã phần lô PP2300325371
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->