Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hoá chất, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Đa khoa Nông Cống năm 2026-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500482519-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Nông Cống
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Nông Cống
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm hoá chất, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Đa khoa Nông Cống năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500263824
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 7,629,752,583 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500487185 - Test ma túy 5 chân 123,000,000 175.714.286 86.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 1,722,000
2 PP2500487186 - CRP Latex 7,000,000 10.000.000 4.900.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 98,000
3 PP2500487187 - Vôi soda 945,000 1.350.000 661.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 13,230
4 PP2500487188 - Bột CloraminB 30,000,000 42.857.143 21.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 420,000
5 PP2500487189 - Test thử nhanh phát hiện kháng thểvirus viêm gan siêu vi C 31,500,000 45.000.000 22.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 441,000
6 PP2500487190 - Kit định tính kháng nguyên virus sốt xuất huyết NS1 10,500,000 15.000.000 7.350.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 147,000
7 PP2500487191 - ASO Latex 5,670,000 8.100.000 3.969.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 79,380
8 PP2500487192 - Test thử nhanh phát hiện cúm A/B 199,584,000 285.120.000 139.708.800 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 2,794,176
9 PP2500487193 - Yếu tố tìm RH trong máu 280,000 400.000 196.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 3,920
10 PP2500487194 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày 17,514,000 25.020.000 12.259.800 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 245,196
11 PP2500487195 - Formol 560,000 800.000 392.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 7,840
12 PP2500487196 - Test nhanh chẩn đoán HIV 176,085,000 251.550.000 123.259.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 2,465,190
13 PP2500487197 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 29,400,000 42.000.000 20.580.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 411,600
14 PP2500487198 - Bộ nhuộm Gram 570,000 814.286 399.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 7,980
15 PP2500487199 - Cồn sát trùng 70 độ 22,770,000 32.528.571 15.939.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 318,780
16 PP2500487200 - Cồn sát trùng 90 độ 1,500,000 2.142.857 1.050.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 21,000
17 PP2500487201 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg 34,860,000 49.800.000 24.402.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 488,040
18 PP2500487202 - Test thử nhanh phát hiện kháng thểvirus viêm gan siêu vi C 57,120,000 81.600.000 39.984.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 799,680
19 PP2500487203 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV 16,250,000 23.214.286 11.375.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 227,500
20 PP2500487204 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM, IgG kháng virus viêm gan E 8,820,000 12.600.000 6.174.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 123,480
21 PP2500487205 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HAV 20,288,600 28.983.714 14.202.020 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 284,040
22 PP2500487206 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng HAV 19,250,000 27.500.000 13.475.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 269,500
23 PP2500487207 - Hoá chất dùng cho máy miễn dịch ACCESSDxI800 - BeckmanCoulter 814,774,800 1.163.964.000 570.342.360 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 11,406,847
24 PP2500487208 - Hoá chất dùng cho máy phân tích sinh hoá tự động LIDA 500 888,180,000 1.268.828.571 621.726.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 12,434,520
25 PP2500487209 - Test thử nước tiểu dùng cho máy U-AQS 11 thông số, hãng Humasis/Trung Quốc 72,700,000 103.857.143 50.890.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 1,017,800
26 PP2500487210 - Test thử nước tiểu cho Máy phân tích nước tiểu bán tự động: Urilyzer 500 pro;Hãngsx 77 Elektronika Muszeripari Kft./ Hungary 65,640,000 93.771.429 45.948.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 918,960
27 PP2500487211 - Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang STANDARD F200 308,880,000 441.257.143 216.216.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 4,324,320
28 PP2500487212 - Máy điện giải EXIAS e|1 191,100,000 273.000.000 133.770.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 2,675,400
29 PP2500487213 - Máy đường huyết One touch Ultra plus (Lifescan) 32,400,000 46.285.714 22.680.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 453,600
30 PP2500487214 - Máy đường huyết Medisign 17,600,000 25.142.857 12.320.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 246,400
31 PP2500487215 - Hoá chất dùng cho máy điện giải ISE 6000: SFRI 293,625,000 419.464.286 205.537.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 4,110,750
32 PP2500487216 - Hoá chất sử dụng cho máy đông máu MODEL:ECL 412; ECL 105 - HÃNG ERBA LACHEMA/CH SÉC 98,267,500 140.382.143 68.787.250 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 1,375,745
33 PP2500487217 - Hoá chất dùng cho máy huyết học HemarayHãng Rayto 229,080,000 327.257.143 160.356.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 3,207,120
34 PP2500487218 - Máy huyết học MedonicM32 358,002,975 511.432.821 250.602.083 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 5,012,042
35 PP2500487219 - Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động CHEMRAY420 241,844,000 345.491.429 169.290.800 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 3,385,816
36 PP2500487220 - Hoá chất sử dụng cho máy huyết học tự động BC-6000HÃNG MINDRAY 407,458,400 582.083.429 285.220.880 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 5,704,418
37 PP2500487221 - Hoá chất dùng cho máy đông máu HumaclotPro (máy tự động) 172,767,040 246.810.057 120.936.928 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 2,418,739
38 PP2500487222 - Hoá chất dùng cho máy điện giải EASSYLYTE, HÃNG MEDICA/MỸ 101,375,000 144.821.429 70.962.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 1,419,250
39 PP2500487223 - Hoá chất cho máy miễn dịch CL-900I HÃNG MINDRAY 1,232,602,760 1.760.861.086 862.821.932 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 17,256,439
40 PP2500487224 - Hoá chất dùng trên máy HbA1c: AFIAS -6 241,840,000 345.485.714 169.288.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 3,385,760
41 PP2500487225 - Hoá chất dùng cho máy sinh hoá BS-620M, BS800-BS2000 625,481,008 893.544.297 437.836.706 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 8,756,734
42 PP2500487226 - Hoá chất sử dụng cho máy Aquarius3 191,507,500 273.582.143 134.055.250 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 2,681,105
43 PP2500487227 - Test thử sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động 11 thông số - AE -4020 HÃNG AKRAY/NHẬT BẢN 34,800,000 49.714.286 24.360.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 487,200
44 PP2500487228 - Hoá chất, vật tư sử dụng cho máy huyết học Nihon Kohden MEK-6510K (Nhật Bản) 196,360,000 280.514.286 137.452.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365) 2,749,040
Test ma túy 5 chân
Mã phần lô PP2500487185
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
CRP Latex
Mã phần lô PP2500487186
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2500487187
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bột CloraminB
Mã phần lô PP2500487188
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng thểvirus viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2500487189
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kit định tính kháng nguyên virus sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2500487190
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
ASO Latex
Mã phần lô PP2500487191
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện cúm A/B
Mã phần lô PP2500487192
Giá từng phần lô 199,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.708.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,794,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Yếu tố tìm RH trong máu
Mã phần lô PP2500487193
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
Mã phần lô PP2500487194
Giá từng phần lô 17,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.259.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Formol
Mã phần lô PP2500487195
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500487196
Giá từng phần lô 176,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.259.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2500487197
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500487198
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn sát trùng 70 độ
Mã phần lô PP2500487199
Giá từng phần lô 22,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn sát trùng 90 độ
Mã phần lô PP2500487200
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
Mã phần lô PP2500487201
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng thểvirus viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2500487202
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV
Mã phần lô PP2500487203
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM, IgG kháng virus viêm gan E
Mã phần lô PP2500487204
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2500487205
Giá từng phần lô 20,288,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.983.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.202.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng HAV
Mã phần lô PP2500487206
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng cho máy miễn dịch ACCESSDxI800 - BeckmanCoulter
Mã phần lô PP2500487207
Giá từng phần lô 814,774,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.163.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.342.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,406,847
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng cho máy phân tích sinh hoá tự động LIDA 500
Mã phần lô PP2500487208
Giá từng phần lô 888,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,434,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nước tiểu dùng cho máy U-AQS 11 thông số, hãng Humasis/Trung Quốc
Mã phần lô PP2500487209
Giá từng phần lô 72,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nước tiểu cho Máy phân tích nước tiểu bán tự động: Urilyzer 500 pro;Hãngsx 77 Elektronika Muszeripari Kft./ Hungary
Mã phần lô PP2500487210
Giá từng phần lô 65,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang STANDARD F200
Mã phần lô PP2500487211
Giá từng phần lô 308,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,324,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy điện giải EXIAS e|1
Mã phần lô PP2500487212
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy đường huyết One touch Ultra plus (Lifescan)
Mã phần lô PP2500487213
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy đường huyết Medisign
Mã phần lô PP2500487214
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng cho máy điện giải ISE 6000: SFRI
Mã phần lô PP2500487215
Giá từng phần lô 293,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất sử dụng cho máy đông máu MODEL:ECL 412; ECL 105 - HÃNG ERBA LACHEMA/CH SÉC
Mã phần lô PP2500487216
Giá từng phần lô 98,267,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.382.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.787.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng cho máy huyết học HemarayHãng Rayto
Mã phần lô PP2500487217
Giá từng phần lô 229,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,207,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy huyết học MedonicM32
Mã phần lô PP2500487218
Giá từng phần lô 358,002,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.432.821
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.602.083
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,012,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động CHEMRAY420
Mã phần lô PP2500487219
Giá từng phần lô 241,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,385,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất sử dụng cho máy huyết học tự động BC-6000HÃNG MINDRAY
Mã phần lô PP2500487220
Giá từng phần lô 407,458,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.083.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.220.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,704,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng cho máy đông máu HumaclotPro (máy tự động)
Mã phần lô PP2500487221
Giá từng phần lô 172,767,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.810.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.936.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,739
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng cho máy điện giải EASSYLYTE, HÃNG MEDICA/MỸ
Mã phần lô PP2500487222
Giá từng phần lô 101,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất cho máy miễn dịch CL-900I HÃNG MINDRAY
Mã phần lô PP2500487223
Giá từng phần lô 1,232,602,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.861.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.821.932
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,256,439
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng trên máy HbA1c: AFIAS -6
Mã phần lô PP2500487224
Giá từng phần lô 241,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,385,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng cho máy sinh hoá BS-620M, BS800-BS2000
Mã phần lô PP2500487225
Giá từng phần lô 625,481,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.544.297
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.836.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,756,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất sử dụng cho máy Aquarius3
Mã phần lô PP2500487226
Giá từng phần lô 191,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.582.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.055.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động 11 thông số - AE -4020 HÃNG AKRAY/NHẬT BẢN
Mã phần lô PP2500487227
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất, vật tư sử dụng cho máy huyết học Nihon Kohden MEK-6510K (Nhật Bản)
Mã phần lô PP2500487228
Giá từng phần lô 196,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x365/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->