Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất sinh phẩm, vật tư tiêu hao theo từng phần
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300376486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Mô phôi lâm sàng Quân đội | Chủ đầu tư | Viện Mô phôi lâm sàng Quân đội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất sinh phẩm, vật tư tiêu hao theo từng phần |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300228204 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 10,060,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100.609.500 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300465468 - Bơm tiêm 10ml đầu trơn | 46,620,000 | 64.750.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 32.634.000 | 1500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 2 | PP2300465469 - Bơm tiêm 1ml tiệt trùng /Syringe 1ml, individual steriled | 3,856,000 | 5.355.556 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.700.000 | 133 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 3 | PP2300465470 - Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm/Embryo Transfer Catheter | 352,044,000 | 488.950.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 246.431.000 | 60 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 4 | PP2300465471 - Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm | 46,500,000 | 64.583.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 32.550.000 | 8 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| 5 | PP2300465472 - Catheter chuyển phôi mềm | 41,370,000 | 57.458.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 28.959.000 | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 6 | PP2300465473 - Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm | 72,000,000 | 100.000.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 50.400.000 | 75 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 7 | PP2300465474 - Kim sinh thiết phôi 23-27mcm, đầu tù, tiệt trùng từng cái | 349,635,000 | 485.604.167 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 244.745.000 | 65 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 8 | PP2300465475 - Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái | 500,992,000 | 695.822.222 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 350.695.000 | 127 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 9 | PP2300465476 - Kim tách trứng bằng nhựa 125µm, tiệt trùng | 250,200,000 | 347.500.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 175.140.000 | 167 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 10 | PP2300465477 - Kim tách trứng bằng nhựa 175µm, tiệt trùng | 450,360,000 | 625.500.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 315.252.000 | 300 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 11 | PP2300465478 - Pasteur Pipette 150mm | 112,200,000 | 155.833.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 78.540.000 | 1417 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 12 | PP2300465479 - Bao dây camera nội soi | 7,700,000 | 10.694.444 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.390.000 | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 13 | PP2300465480 - Lọ chứa tinh trùng 150ml | 8,946,000 | 12.425.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.263.000 | 175 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 14 | PP2300465481 - Tube trữ lạnh tinh trùng Cryotube 1.8ml | 5,100,000 | 7.083.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.570.000 | 50 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 15 | PP2300465482 - Thảm dậm chân dính bụi | 24,715,000 | 34.326.389 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 17.301.000 | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 16 | PP2300465483 - Bao cao su đầu dò dùng cho máy siêu âm để lấy noãn | 57,330,000 | 79.625.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 40.131.000 | 140 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 17 | PP2300465484 - Bơm tiêm 3 nấc 10ml góc lệch | 9,050,000 | 12.569.444 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.335.000 | 333 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 18 | PP2300465485 - Đĩa nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF | 349,524,000 | 485.450.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 244.667.000 | 760 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 19 | PP2300465486 - Găng tay không bột chuyên dụng đã tiệt trùng dùng trong IVF, size 7/7,5 | 126,500,000 | 175.694.444 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 88.550.000 | 1917 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 20 | PP2300465487 - Đĩa cấy 35x10mm | 45,815,000 | 63.631.944 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 32.071.000 | 583 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 21 | PP2300465488 - Đĩa cấy 100x20mm | 71,550,000 | 99.375.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 50.085.000 | 500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 22 | PP2300465489 - Ống nghiệm tiệt trùng 14ml, đáy tròn | 28,800,000 | 40.000.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 20.160.000 | 500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 23 | PP2300465490 - Ống nghiệm tiệt trùng 15ml, đáy nhọn ly tâm | 11,760,000 | 16.333.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 8.232.000 | 250 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 24 | PP2300465491 - Pipet hút mẫu tiệt trùng 1ml | 47,270,000 | 65.652.778 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 33.089.000 | 967 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 25 | PP2300465492 - Đầu côn vàng | 3,840,000 | 5.333.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.688.000 | 2667 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 26 | PP2300465493 - Tuyp Falcon 5ml đáy tròn | 62,560,000 | 86.888.889 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 43.792.000 | 1417 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 27 | PP2300465494 - Pipet nhựa tiệt trùng 10ml | 27,160,000 | 37.722.222 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 19.012.000 | 467 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 28 | PP2300465495 - Đầu tip 0,1-10u | 15,700,000 | 21.805.556 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 10.990.000 | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 29 | PP2300465496 - Đầu tip 2-200ul | 63,750,000 | 88.541.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 44.625.000 | 4 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 30 | PP2300465497 - Kim ICSI | 234,000,000 | 325.000.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 163.800.000 | 75 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 31 | PP2300465498 - Cassette trữ phôi 280mm | 42,768,000 | 59.400.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 29.938.000 | 60 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 32 | PP2300465499 - Kim chọc hút trứng | 325,975,000 | 452.743.056 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 228.183.000 | 108 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 33 | PP2300465500 - Dụng cụ chứa phôi | 611,000,000 | 848.611.111 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 427.700.000 | 157 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 34 | PP2300465501 - Đĩa đông phôi 3 giếng | 21,600,000 | 30.000.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 15.120.000 | 60 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 35 | PP2300465502 - Đĩa rã phôi 3 giếng | 21,600,000 | 30.000.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 15.120.000 | 60 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 36 | PP2300465503 - Bao cao su | 9,600,000 | 13.333.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.720.000 | 10 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 37 | PP2300465504 - Băng cá nhân vải 2x6cm | 4,500,000 | 6.250.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.150.000 | 10 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 38 | PP2300465505 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5x5cm | 2,100,000 | 2.916.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.470.000 | 10 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 39 | PP2300465506 - Bông y tế | 6,300,000 | 8.750.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.410.000 | 5 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 40 | PP2300465507 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 7,500,000 | 10.416.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.250.000 | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 41 | PP2300465508 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 7,500,000 | 10.416.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.250.000 | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 42 | PP2300465509 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 12,750,000 | 17.708.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 8.925.000 | 25 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 43 | PP2300465510 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 4,250,000 | 5.902.778 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.975.000 | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 44 | PP2300465511 - Dây truyền dịch có van lọc khí (Intrafix) | 8,000,000 | 11.111.111 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.600.000 | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 45 | PP2300465512 - Khóa 3 chạc có dây nối | 3,500,000 | 4.861.111 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.450.000 | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 46 | PP2300465513 - Gạc củ ấu vô trùng sản khoa. | 25,760,000 | 35.777.778 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 18.032.000 | 4667 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 47 | PP2300465514 - Găng khám size S/M | 39,600,000 | 55.000.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 27.720.000 | 4000 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 48 | PP2300465515 - Giày giấy vô trùng | 39,270,000 | 54.541.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 27.489.000 | 1417 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 49 | PP2300465516 - Mũ giấy vô trùng | 94,500,000 | 131.250.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 66.150.000 | 6250 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 50 | PP2300465517 - Đầu kim nhựa vô trùng G18 | 5,000,000 | 6.944.444 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.500.000 | 1667 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 51 | PP2300465518 - Kim nhựa vô trùng G23 | 4,500,000 | 6.250.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.150.000 | 1500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 52 | PP2300465519 - Lam kính 7102 | 4,800,000 | 6.666.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.360.000 | 27 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 53 | PP2300465520 - Lamen 20mm x 20mm | 9,000,000 | 12.500.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.300.000 | 20 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 54 | PP2300465521 - Mỏ vịt nhựa vô trùng | 12,900,000 | 17.916.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 9.030.000 | 500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 55 | PP2300465522 - Kim truyền cánh bướm G23 | 675,000 | 937.500 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 473.000 | 75 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 56 | PP2300465523 - Kim luồn G22x1 | 6,000,000 | 8.333.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.200.000 | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 57 | PP2300465524 - Lưỡi dao tiệt trùng số 21 | 300,000 | 416.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 210.000 | 0 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 58 | PP2300465525 - Tăm bông vô trùng | 26,400,000 | 36.666.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 18.480.000 | 917 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 59 | PP2300465526 - Tấm trải nylon | 750,000 | 1.041.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 525.000 | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 60 | PP2300465527 - Vòng đeo nhận dạng bệnh nhân | 7,020,000 | 9.750.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.914.000 | 450 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 61 | PP2300465528 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp | 61,200,000 | 85.000.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 42.840.000 | 5667 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 62 | PP2300465529 - Cốc đựng bệnh phẩm | 3,000,000 | 4.166.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.100.000 | 333 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 63 | PP2300465530 - Gạc Meche phẫu thuật 3,5x7,5cmx6 lớp | 2,015,200 | 2.798.889 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.411.000 | 133 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 64 | PP2300465531 - Giấy in siêu âm (100 Tờ/cuộn) | 9,900,000 | 13.750.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.930.000 | 10 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 65 | PP2300465532 - Sonde Foley 2 nhánh số 16 | 1,600,000 | 2.222.222 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.120.000 | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 66 | PP2300465533 - Sonde Foley 3 nhánh số 18 | 2,500,000 | 3.472.222 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.750.000 | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 67 | PP2300465534 - Dây hút nhớt có khóa số 16 | 175,000 | 243.056 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 123.000 | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 68 | PP2300465535 - Dây cho ăn | 130,000 | 180.556 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 91.000 | 3 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 69 | PP2300465536 - Dây thở oxy hai nhánh người lớn | 2,200,000 | 3.055.556 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.540.000 | 67 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 70 | PP2300465537 - Chỉ safil 4.0/Chỉ phẫu thuật tự tiêu tan chậm đơn sợi | 3,420,000 | 4.750.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.394.000 | 6 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 71 | PP2300465538 - Điện cực dán tim | 250,000 | 347.222 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 175.000 | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 72 | PP2300465539 - Bộ thu mẫu máu và tinh trùng (Thẻ FTA) | 10,000,000 | 13.888.889 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 7.000.000 | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 73 | PP2300465540 - Bộ lọc coda inline lọc khí cho tủ ấm | 57,506,400 | 79.870.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 40.255.000 | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 74 | PP2300465541 - Màng lọc thô cho lọc khí Labo IVF | 32,500,000 | 45.138.889 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 22.750.000 | 4 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 75 | PP2300465542 - Màng lọc Hepa cho lọc khí Labo IVF | 194,480,000 | 270.111.111 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 136.136.000 | 4 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 76 | PP2300465543 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước | 204,840,000 | 284.500.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 143.388.000 | 20 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 77 | PP2300465544 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục chứa HSA | 26,988,000 | 37.483.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 18.892.000 | 3 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 78 | PP2300465545 - Môi trường phủ đĩa cấy tế bào trong HTSS | 85,639,500 | 118.943.750 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 59.948.000 | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 79 | PP2300465546 - Môi trường trữ phôi | 14,987,700 | 20.816.250 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 10.492.000 | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 80 | PP2300465547 - Môi trường thao tác trứng chứa HSA | 467,880,000 | 649.833.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 327.516.000 | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 81 | PP2300465548 - Dung dịch để loại bỏ tế bào cumulus chứa Hyaluronidase | 341,880,000 | 474.833.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 239.316.000 | 13 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 82 | PP2300465549 - Môi trường phủ đĩa nuôi cấy | 577,500,000 | 802.083.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 404.250.000 | 33 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 83 | PP2300465550 - Môi trường cô lập và cố định tinh trùng | 255,024,000 | 354.200.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 178.517.000 | 5 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| 84 | PP2300465551 - Môi trường chọn lọc tinh trùng | 105,966,000 | 147.175.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 74.177.000 | 3 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 85 | PP2300465552 - Môi trường đông phôi | 695,250,000 | 965.625.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 486.675.000 | 23 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 86 | PP2300465553 - Môi trường thụ tinh chứa HSA | 926,100,000 | 1.286.250.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 648.270.000 | 33 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 87 | PP2300465554 - Môi trường rã phôi | 515,000,000 | 715.277.778 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 360.500.000 | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 88 | PP2300465555 - Môi trường đông lạnh tinh trùng | 25,183,200 | 34.976.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 17.629.000 | 1 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| 89 | PP2300465556 - Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng | 30,240,000 | 42.000.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 21.168.000 | 3 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 90 | PP2300465557 - Collagenase Clostridium histolyticum | 2,860,000 | 3.972.222 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.002.000 | 0 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 91 | PP2300465558 - Dung dịch rửa tay ngoại khoa | 14,000,000 | 19.444.444 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 9.800.000 | 13 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 92 | PP2300465559 - Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 14,000,000 | 19.444.444 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 9.800.000 | 13 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 93 | PP2300465560 - Cồn 70° dược dụng | 10,500,000 | 14.583.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 7.350.000 | 50 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| 94 | PP2300465561 - Dung dịch ngâm dụng cụ Steranios 2% | 2,520,000 | 3.500.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.764.000 | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 95 | PP2300465562 - Gel siêu âm | 810,000 | 1.125.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 567.000 | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 96 | PP2300465563 - Dung dịch Lugon 5% dùng cho sản khoa | 25,000,000 | 34.722.222 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 17.500.000 | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 97 | PP2300465564 - Nước muối sinh lý chai 500ml | 11,000,000 | 15.277.778 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 7.700.000 | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 98 | PP2300465565 - Nước muối sinh lý chai 100ml | 5,700,000 | 7.916.667 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.990.000 | 50 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| 99 | PP2300465566 - Betadin 10% | 9,500,000 | 13.194.444 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.650.000 | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 100 | PP2300465567 - Dầu paraphin dùng cho sản khoa | 6,000,000 | 8.333.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.200.000 | 13 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 101 | PP2300465568 - Viên sủi khử khuẩn | 4,200,000 | 5.833.333 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.940.000 | 2 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 102 | PP2300465569 - Test nhanh xét nghiệm HIV | 81,900,000 | 113.750.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 57.330.000 | 333 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 103 | PP2300465570 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg | 69,300,000 | 96.250.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 48.510.000 | 333 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| 104 | PP2300465571 - Test nhanh xét nghiệm Syphilis TP | 63,000,000 | 87.500.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 44.100.000 | 333 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 105 | PP2300465572 - Khí O2 | 6,050,000 | 8.402.778 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.235.000 | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 106 | PP2300465573 - Khí N2 lỏng | 107,415,000 | 149.187.500 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 75.191.000 | 1050 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 107 | PP2300465574 - Khí CO2 | 11,880,000 | 16.500.000 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 8.316.000 | 133 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| 108 | PP2300465575 - Khí trộn | 169,695,000 | 235.687.500 | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 118.787.000 | 5 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
Bơm tiêm 10ml đầu trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300465468 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 1ml tiệt trùng /Syringe 1ml, individual steriled |
|
| Mã phần lô | PP2300465469 |
| Giá từng phần lô | 3,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm/Embryo Transfer Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2300465470 |
| Giá từng phần lô | 352,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300465471 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Catheter chuyển phôi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300465472 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.959.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300465473 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim sinh thiết phôi 23-27mcm, đầu tù, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2300465474 |
| Giá từng phần lô | 349,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2300465475 |
| Giá từng phần lô | 500,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.822.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim tách trứng bằng nhựa 125µm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465476 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim tách trứng bằng nhựa 175µm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465477 |
| Giá từng phần lô | 450,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Pasteur Pipette 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300465478 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1417 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bao dây camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300465479 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lọ chứa tinh trùng 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465480 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tube trữ lạnh tinh trùng Cryotube 1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465481 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Thảm dậm chân dính bụi |
|
| Mã phần lô | PP2300465482 |
| Giá từng phần lô | 24,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.326.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.301.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bao cao su đầu dò dùng cho máy siêu âm để lấy noãn |
|
| Mã phần lô | PP2300465483 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.131.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm 3 nấc 10ml góc lệch |
|
| Mã phần lô | PP2300465484 |
| Giá từng phần lô | 9,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đĩa nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300465485 |
| Giá từng phần lô | 349,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 760 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng tay không bột chuyên dụng đã tiệt trùng dùng trong IVF, size 7/7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300465486 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1917 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đĩa cấy 35x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300465487 |
| Giá từng phần lô | 45,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.631.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đĩa cấy 100x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300465488 |
| Giá từng phần lô | 71,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm tiệt trùng 14ml, đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300465489 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ống nghiệm tiệt trùng 15ml, đáy nhọn ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300465490 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Pipet hút mẫu tiệt trùng 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465491 |
| Giá từng phần lô | 47,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.652.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.089.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 967 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300465492 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tuyp Falcon 5ml đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300465493 |
| Giá từng phần lô | 62,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1417 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Pipet nhựa tiệt trùng 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465494 |
| Giá từng phần lô | 27,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đầu tip 0,1-10u |
|
| Mã phần lô | PP2300465495 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đầu tip 2-200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300465496 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim ICSI |
|
| Mã phần lô | PP2300465497 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cassette trữ phôi 280mm |
|
| Mã phần lô | PP2300465498 |
| Giá từng phần lô | 42,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim chọc hút trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300465499 |
| Giá từng phần lô | 325,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.743.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dụng cụ chứa phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300465500 |
| Giá từng phần lô | 611,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đĩa đông phôi 3 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300465501 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đĩa rã phôi 3 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300465502 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300465503 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng cá nhân vải 2x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300465504 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300465505 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300465506 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465507 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465508 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465509 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465510 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây truyền dịch có van lọc khí (Intrafix) |
|
| Mã phần lô | PP2300465511 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300465512 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc củ ấu vô trùng sản khoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300465513 |
| Giá từng phần lô | 25,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4667 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Găng khám size S/M |
|
| Mã phần lô | PP2300465514 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giày giấy vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465515 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.489.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1417 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mũ giấy vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465516 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đầu kim nhựa vô trùng G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300465517 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim nhựa vô trùng G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300465518 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300465519 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lamen 20mm x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300465520 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Mỏ vịt nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465521 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim truyền cánh bướm G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300465522 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim luồn G22x1 |
|
| Mã phần lô | PP2300465523 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Lưỡi dao tiệt trùng số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300465524 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465525 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300465526 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Vòng đeo nhận dạng bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300465527 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300465528 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5667 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cốc đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300465529 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gạc Meche phẫu thuật 3,5x7,5cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300465530 |
| Giá từng phần lô | 2,015,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.798.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in siêu âm (100 Tờ/cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2300465531 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sonde Foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300465532 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sonde Foley 3 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300465533 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây hút nhớt có khóa số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300465534 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300465535 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây thở oxy hai nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300465536 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Chỉ safil 4.0/Chỉ phẫu thuật tự tiêu tan chậm đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300465537 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Điện cực dán tim |
|
| Mã phần lô | PP2300465538 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ thu mẫu máu và tinh trùng (Thẻ FTA) |
|
| Mã phần lô | PP2300465539 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ lọc coda inline lọc khí cho tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2300465540 |
| Giá từng phần lô | 57,506,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Màng lọc thô cho lọc khí Labo IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300465541 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Màng lọc Hepa cho lọc khí Labo IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300465542 |
| Giá từng phần lô | 194,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước |
|
| Mã phần lô | PP2300465543 |
| Giá từng phần lô | 204,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục chứa HSA |
|
| Mã phần lô | PP2300465544 |
| Giá từng phần lô | 26,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.483.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường phủ đĩa cấy tế bào trong HTSS |
|
| Mã phần lô | PP2300465545 |
| Giá từng phần lô | 85,639,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.943.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300465546 |
| Giá từng phần lô | 14,987,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.816.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường thao tác trứng chứa HSA |
|
| Mã phần lô | PP2300465547 |
| Giá từng phần lô | 467,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch để loại bỏ tế bào cumulus chứa Hyaluronidase |
|
| Mã phần lô | PP2300465548 |
| Giá từng phần lô | 341,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường phủ đĩa nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2300465549 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường cô lập và cố định tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465550 |
| Giá từng phần lô | 255,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.517.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường chọn lọc tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465551 |
| Giá từng phần lô | 105,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.177.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300465552 |
| Giá từng phần lô | 695,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường thụ tinh chứa HSA |
|
| Mã phần lô | PP2300465553 |
| Giá từng phần lô | 926,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường rã phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300465554 |
| Giá từng phần lô | 515,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường đông lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300465555 |
| Giá từng phần lô | 25,183,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.976.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.629.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300465556 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Collagenase Clostridium histolyticum |
|
| Mã phần lô | PP2300465557 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch rửa tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300465558 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2300465559 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cồn 70° dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300465560 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch ngâm dụng cụ Steranios 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300465561 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300465562 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dung dịch Lugon 5% dùng cho sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300465563 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Nước muối sinh lý chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465564 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Nước muối sinh lý chai 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300465565 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Betadin 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300465566 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dầu paraphin dùng cho sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300465567 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300465568 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300465569 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300465570 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Test nhanh xét nghiệm Syphilis TP |
|
| Mã phần lô | PP2300465571 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khí O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300465572 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khí N2 lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300465573 |
| Giá từng phần lô | 107,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1050 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300465574 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 Sản phẩm/tháng Cam kết của nhà thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khí trộn |
|
| Mã phần lô | PP2300465575 |
| Giá từng phần lô | 169,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Sản Cam kết của nhà phẩm/tháng thầu hoặc HĐNT |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi