Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm sử dụng tại Bộ môn – khoa Vi sinh vật

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500512433-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm sử dụng tại Bộ môn – khoa Vi sinh vật
Số hiệu KHLCNT PL2500287807
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,678,085,186 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500528642 - Bộ nhuộm các loài Mycobacteria 3,300,000 49,500
2 PP2500528643 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus 11,025,000 165,375
3 PP2500528644 - Etest Ceftazidime/Avibactam 24,318,000 364,770
4 PP2500528645 - Etest Vancomycin 7,371,000 110,565
5 PP2500528646 - Bộ nhuộm Gram 6,370,000 95,550
6 PP2500528647 - Môi trường Urea indole medium 76,440,000 1,146,600
7 PP2500528648 - Chai cấy máu hiếu khí 142,500,000 2,137,500
8 PP2500528649 - Chai cấy máu kỵ khí 142,500,000 2,137,500
9 PP2500528650 - Chai cấy máu trẻ em 11,130,000 166,950
10 PP2500528651 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu 6,552,000 98,280
11 PP2500528652 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột 98,280,000 1,474,200
12 PP2500528653 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột 49,140,000 737,100
13 PP2500528654 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 49,140,000 737,100
14 PP2500528655 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 81,900,000 1,228,500
15 PP2500528656 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 49,140,000 737,100
16 PP2500528657 - Nước muối vô trùng 0.45% 5,796,000 86,940
17 PP2500528658 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn 58,600,000 879,000
18 PP2500528659 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue 47,586,000 713,790
19 PP2500528660 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 109,725,000 1,645,875
20 PP2500528661 - Test nhanh Cúm A/B 117,600,000 1,764,000
21 PP2500528662 - Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin 26,300,000 394,500
22 PP2500528663 - Khay kháng sinh đồ với 4 kháng sinh dành cho vi khuẩn đa kháng 52,600,000 789,000
23 PP2500528664 - Khay kháng sinh đồ với colistin 13,150,000 197,250
24 PP2500528665 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES 14,736,000 221,040
25 PP2500528666 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG 5,604,890 84,073
26 PP2500528667 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgG 48,951,000 734,265
27 PP2500528668 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM 5,604,890 84,073
28 PP2500528669 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM 73,427,000 1,101,405
29 PP2500528670 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM 5,702,792 85,541
30 PP2500528671 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM 48,951,200 734,268
31 PP2500528672 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc 3,426,570 51,398
32 PP2500528673 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc 35,244,800 528,672
33 PP2500528674 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE 4,895,100 73,426
34 PP2500528675 - Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe 102,798,000 1,541,970
35 PP2500528676 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg 4,895,100 73,426
36 PP2500528677 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg 102,798,000 1,541,970
37 PP2500528678 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs 3,426,570 51,398
38 PP2500528679 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs 40,384,500 605,767
39 PP2500528680 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg 6,853,140 102,797
40 PP2500528681 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg 215,384,000 3,230,760
41 PP2500528682 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV 9,300,692 139,510
42 PP2500528683 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV 606,992,000 9,104,880
43 PP2500528684 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV 14,930,056 223,950
44 PP2500528685 - Hóa chất xét nghiệm HIV 420,000,000 6,300,000
45 PP2500528686 - Cup phản ứng 48,094,350 721,415
46 PP2500528687 - Đầu côn hút mẫu 80,157,250 1,202,358
47 PP2500528688 - Dung dịch chất phụ gia 47,929,140 718,937
48 PP2500528689 - Dung dịch phản ứng hệ thống 136,964,880 2,054,473
49 PP2500528690 - Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch 136,964,880 2,054,473
50 PP2500528691 - Hóa chất xét nghiệm PCT 391,608,000 5,874,120
51 PP2500528692 - Môi trường Blood Agar Base 18,400,000 276,000
52 PP2500528693 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2 134,400,000 2,016,000
53 PP2500528694 - Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Dengue 47,586,000 713,790
54 PP2500528695 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 435,380,000 6,530,700
55 PP2500528696 - Test phát hiện kháng thể viêm gan C 196,350,000 2,945,250
56 PP2500528697 - Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng khuẩn giang mai 34,020,000 510,300
57 PP2500528698 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus SARS CoV - 2 63,000,000 945,000
58 PP2500528699 - Vancomycin 30μg 520,000 7,800
59 PP2500528700 - Ticarcillin 75μg 390,000 5,850
60 PP2500528701 - Piperacillin + tazobactam (100/10μg ) 520,000 7,800
61 PP2500528702 - Penicilin10 units 450,000 6,750
62 PP2500528703 - Oxacillin1μg 520,000 7,800
63 PP2500528704 - Ofloxacin 5μg 537,000 8,055
64 PP2500528705 - Nước khử khoáng vô trùng 10,520,000 157,800
65 PP2500528706 - Norfloxacin 10μg 450,000 6,750
66 PP2500528707 - Netilmicin 30μg 530,000 7,950
67 PP2500528708 - Môi trường TryptoneSoya Broth 4,840,000 72,600
68 PP2500528709 - Môi trường Mueller-Hinton agar 4,950,000 74,250
69 PP2500528710 - Môi trường Macconkey agar 25,220,000 378,300
70 PP2500528711 - Môi trường đông khô Brilliance UTI 129,850,000 1,947,750
71 PP2500528712 - Môi trường định danh Enterobacteriaceae 1,670,000 25,050
72 PP2500528713 - Môi trường Columbiaagar base 7,760,000 116,400
73 PP2500528714 - Môi trường Brain Heart Infusion Broth 3,960,000 59,400
74 PP2500528715 - Gentamycin 10μg 370,000 5,550
75 PP2500528716 - Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase 43,825,000 657,375
76 PP2500528717 - Doxycycline 30μg 450,000 6,750
77 PP2500528718 - Clindamycin 2μg 520,000 7,800
78 PP2500528719 - Cefuroxime 30μg 510,000 7,650
79 PP2500528720 - Cefepime30μg 530,000 7,950
80 PP2500528721 - Bột Skim milk 5,400,000 81,000
81 PP2500528722 - Aztreonam 30μg 530,000 7,950
82 PP2500528723 - Azithromycin 15μg 520,000 7,800
83 PP2500528724 - Ampicillin/sulbactam 10/10mg 520,000 7,800
84 PP2500528725 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 5,261,396 78,920
85 PP2500528726 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV IgM/VCA IgG 8,379,000 125,685
86 PP2500528727 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV 77,175,000 1,157,625
87 PP2500528728 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV 77,175,000 1,157,625
88 PP2500528729 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum 41,474,950 622,124
89 PP2500528730 - Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue 249,430,000 3,741,450
90 PP2500528731 - Test nhanh phát hiện gen kháng carbapenem 115,200,000 1,728,000
91 PP2500528732 - Dung dịch dùng để loại bỏ các yếu tố viêm khớp dạng thấp RF 16,077,600 241,164
92 PP2500528733 - Thuốc nhuộm Lactophenol Blue 4,694,850 70,422
93 PP2500528734 - Imipenem/Relebactam 35,437,500 531,562
94 PP2500528735 - Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch định lượng và định tính phát hiện kháng thể IgM kháng lại virus sởi bằng kỹ thuật ELISA 32,886,000 493,290
95 PP2500528736 - Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 15,855,000 237,825
96 PP2500528737 - Dung dịch pha loãng mẫu được chỉ định cho một số xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 136,866,990 2,053,004
97 PP2500528738 - Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 177,274,650 2,659,119
98 PP2500528739 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 95,424,000 1,431,360
99 PP2500528740 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 178,101,000 2,671,515
100 PP2500528741 - Đầu hút mẫu 28,430,400 426,456
101 PP2500528742 - Đầu hút hóa chất 18,249,600 273,744
102 PP2500528743 - Dung dịch làm sạch đường ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 12,177,900 182,668
103 PP2500528744 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm PCT hóa phát quang 416,465,700 6,246,985
104 PP2500528745 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ab/Ag 321,195,000 4,817,925
105 PP2500528746 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HBsAg hóa phát quang 147,066,900 2,206,003
106 PP2500528747 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-HCV hóa phát quang 360,401,500 5,406,022
107 PP2500528748 - Ampicillin/sulbactam 16,906,050 253,590
108 PP2500528749 - Nitrofurantion 300μg 520,000 7,800
109 PP2500528750 - Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu nhóm B 3,780,000 56,700
110 PP2500528751 - Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B 1,795,500 26,932
111 PP2500528752 - Máu cừu vô trùng 36,900,000 553,500
112 PP2500528753 - Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) 5,405,400 81,081
113 PP2500528754 - Dung dịch rửa phản ứng dùng cho xét nghiệm HBcrAg 22,000,000 330,000
114 PP2500528755 - Dung dịch rửa điện cực 3,261,000 48,915
115 PP2500528756 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm HBcrAg 12,976,000 194,640
116 PP2500528757 - Cartridges trống dùng cho xét nghiệm HBcrAg 507,870,000 7,618,050
117 PP2500528758 - Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO 4,116,000 61,740
118 PP2500528759 - Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV) 37,500,000 562,500
119 PP2500528760 - Sinh phẩm phát hiện định tính yếu tố thấp RF 10,620,000 159,300
120 PP2500528761 - Lọc CO2 729,900,000 10,948,500
121 PP2500528762 - Kit xét nghiệm Adeno virus 76,000,000 1,140,000
122 PP2500528763 - Khoanh Ceftazidime/Avibactam 560,000 8,400
123 PP2500528764 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM 15,419,600 231,294
124 PP2500528765 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG 10,769,200 161,538
125 PP2500528766 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg 286,190,000 4,292,850
126 PP2500528767 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg 7,682,400 115,236
127 PP2500528768 - ETEST Tobramycin 8,127,000 121,905
128 PP2500528769 - Etest Ticcacillin/Clavulanic acid 11,340,000 170,100
129 PP2500528770 - Etest Tetracycline 10,101,000 151,515
130 PP2500528771 - ETEST Spectinomycin 13,503,000 202,545
131 PP2500528772 - Etest Piperacillin/tazobactam 10,332,000 154,980
132 PP2500528773 - Etest Minoxyclin 8,316,000 124,740
133 PP2500528774 - ETEST Linezolid 7,730,100 115,951
134 PP2500528775 - Etest Levofloxacin 10,535,700 158,035
135 PP2500528776 - Etest Imipenem 15,183,000 227,745
136 PP2500528777 - Etest Gentamicin 8,148,000 122,220
137 PP2500528778 - Etest Ciprofloxacin 7,812,000 117,180
138 PP2500528779 - Etest Chloramphenicol 8,148,000 122,220
139 PP2500528780 - Etest Cefuroxime 8,148,000 122,220
140 PP2500528781 - Etest Ceftriaxone 8,148,000 122,220
141 PP2500528782 - Etest Ceftolozane/Tazobactam 9,324,000 139,860
142 PP2500528783 - Etest Cefepime 8,148,000 122,220
143 PP2500528784 - Etest Azithromycin 10,584,000 158,760
144 PP2500528785 - Etest Amikacin 10,101,000 151,515
145 PP2500528786 - Dung dịch cơ chất dùng cho xét nghiệm HBcrAg 120,201,000 1,803,015
146 PP2500528787 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm HBcrAg 20,736,000 311,040
147 PP2500528788 - Cefotaxime + Clavulanic acid (30μg/10μg) 262,500 3,937
148 PP2500528789 - Bộ xét nghiệm ngưng kết phân biệt các loại liên cầu 750,000 11,250
149 PP2500528790 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ 15,800,000 237,000
150 PP2500528791 - Thuốc thử chẩn đoán xét nghiệm RPR carbon 4,250,000 63,750
Bộ nhuộm các loài Mycobacteria
Mã phần lô PP2500528642
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus
Mã phần lô PP2500528643
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Ceftazidime/Avibactam
Mã phần lô PP2500528644
Giá từng phần lô 24,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,770
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Vancomycin
Mã phần lô PP2500528645
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,565
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500528646
Giá từng phần lô 6,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường Urea indole medium
Mã phần lô PP2500528647
Giá từng phần lô 76,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Chai cấy máu hiếu khí
Mã phần lô PP2500528648
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Chai cấy máu kỵ khí
Mã phần lô PP2500528649
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2500528650
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
Mã phần lô PP2500528651
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2500528652
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2500528653
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2500528654
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2500528655
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2500528656
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Nước muối vô trùng 0.45%
Mã phần lô PP2500528657
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2500528658
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500528659
Giá từng phần lô 47,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,790
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1
Mã phần lô PP2500528660
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,875
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh Cúm A/B
Mã phần lô PP2500528661
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin
Mã phần lô PP2500528662
Giá từng phần lô 26,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Khay kháng sinh đồ với 4 kháng sinh dành cho vi khuẩn đa kháng
Mã phần lô PP2500528663
Giá từng phần lô 52,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Khay kháng sinh đồ với colistin
Mã phần lô PP2500528664
Giá từng phần lô 13,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES
Mã phần lô PP2500528665
Giá từng phần lô 14,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,040
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2500528666
Giá từng phần lô 5,604,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,073
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2500528667
Giá từng phần lô 48,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,265
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2500528668
Giá từng phần lô 5,604,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,073
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2500528669
Giá từng phần lô 73,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,405
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM
Mã phần lô PP2500528670
Giá từng phần lô 5,702,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,541
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM
Mã phần lô PP2500528671
Giá từng phần lô 48,951,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,268
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc
Mã phần lô PP2500528672
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,398
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc
Mã phần lô PP2500528673
Giá từng phần lô 35,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,672
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE
Mã phần lô PP2500528674
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe
Mã phần lô PP2500528675
Giá từng phần lô 102,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,970
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500528676
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500528677
Giá từng phần lô 102,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,970
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2500528678
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,398
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2500528679
Giá từng phần lô 40,384,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,767
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500528680
Giá từng phần lô 6,853,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,797
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500528681
Giá từng phần lô 215,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,760
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2500528682
Giá từng phần lô 9,300,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,510
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2500528683
Giá từng phần lô 606,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,104,880
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2500528684
Giá từng phần lô 14,930,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2500528685
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Cup phản ứng
Mã phần lô PP2500528686
Giá từng phần lô 48,094,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,415
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2500528687
Giá từng phần lô 80,157,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,358
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch chất phụ gia
Mã phần lô PP2500528688
Giá từng phần lô 47,929,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,937
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch phản ứng hệ thống
Mã phần lô PP2500528689
Giá từng phần lô 136,964,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,473
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500528690
Giá từng phần lô 136,964,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,473
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2500528691
Giá từng phần lô 391,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,874,120
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường Blood Agar Base
Mã phần lô PP2500528692
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2
Mã phần lô PP2500528693
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Dengue
Mã phần lô PP2500528694
Giá từng phần lô 47,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,790
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2
Mã phần lô PP2500528695
Giá từng phần lô 435,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,530,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test phát hiện kháng thể viêm gan C
Mã phần lô PP2500528696
Giá từng phần lô 196,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng khuẩn giang mai
Mã phần lô PP2500528697
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus SARS CoV - 2
Mã phần lô PP2500528698
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Vancomycin 30μg
Mã phần lô PP2500528699
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Ticarcillin 75μg
Mã phần lô PP2500528700
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Piperacillin + tazobactam (100/10μg )
Mã phần lô PP2500528701
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Penicilin10 units
Mã phần lô PP2500528702
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Oxacillin1μg
Mã phần lô PP2500528703
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Ofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2500528704
Giá từng phần lô 537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,055
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2500528705
Giá từng phần lô 10,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Norfloxacin 10μg
Mã phần lô PP2500528706
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Netilmicin 30μg
Mã phần lô PP2500528707
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường TryptoneSoya Broth
Mã phần lô PP2500528708
Giá từng phần lô 4,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường Mueller-Hinton agar
Mã phần lô PP2500528709
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường Macconkey agar
Mã phần lô PP2500528710
Giá từng phần lô 25,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường đông khô Brilliance UTI
Mã phần lô PP2500528711
Giá từng phần lô 129,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường định danh Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2500528712
Giá từng phần lô 1,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường Columbiaagar base
Mã phần lô PP2500528713
Giá từng phần lô 7,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2500528714
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Gentamycin 10μg
Mã phần lô PP2500528715
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase
Mã phần lô PP2500528716
Giá từng phần lô 43,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,375
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Doxycycline 30μg
Mã phần lô PP2500528717
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Clindamycin 2μg
Mã phần lô PP2500528718
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Cefuroxime 30μg
Mã phần lô PP2500528719
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Cefepime30μg
Mã phần lô PP2500528720
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Bột Skim milk
Mã phần lô PP2500528721
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Aztreonam 30μg
Mã phần lô PP2500528722
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Azithromycin 15μg
Mã phần lô PP2500528723
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Ampicillin/sulbactam 10/10mg
Mã phần lô PP2500528724
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2500528725
Giá từng phần lô 5,261,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,920
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV IgM/VCA IgG
Mã phần lô PP2500528726
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
Mã phần lô PP2500528727
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
Mã phần lô PP2500528728
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2500528729
Giá từng phần lô 41,474,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,124
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue
Mã phần lô PP2500528730
Giá từng phần lô 249,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,741,450
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh phát hiện gen kháng carbapenem
Mã phần lô PP2500528731
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch dùng để loại bỏ các yếu tố viêm khớp dạng thấp RF
Mã phần lô PP2500528732
Giá từng phần lô 16,077,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,164
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thuốc nhuộm Lactophenol Blue
Mã phần lô PP2500528733
Giá từng phần lô 4,694,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,422
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Imipenem/Relebactam
Mã phần lô PP2500528734
Giá từng phần lô 35,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,562
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch định lượng và định tính phát hiện kháng thể IgM kháng lại virus sởi bằng kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2500528735
Giá từng phần lô 32,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,290
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500528736
Giá từng phần lô 15,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,825
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch pha loãng mẫu được chỉ định cho một số xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500528737
Giá từng phần lô 136,866,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,004
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500528738
Giá từng phần lô 177,274,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,659,119
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500528739
Giá từng phần lô 95,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,360
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500528740
Giá từng phần lô 178,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,515
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Đầu hút mẫu
Mã phần lô PP2500528741
Giá từng phần lô 28,430,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,456
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Đầu hút hóa chất
Mã phần lô PP2500528742
Giá từng phần lô 18,249,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,744
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch làm sạch đường ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500528743
Giá từng phần lô 12,177,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,668
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm PCT hóa phát quang
Mã phần lô PP2500528744
Giá từng phần lô 416,465,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,985
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2500528745
Giá từng phần lô 321,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,817,925
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm HBsAg hóa phát quang
Mã phần lô PP2500528746
Giá từng phần lô 147,066,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,206,003
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-HCV hóa phát quang
Mã phần lô PP2500528747
Giá từng phần lô 360,401,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,406,022
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Ampicillin/sulbactam
Mã phần lô PP2500528748
Giá từng phần lô 16,906,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,590
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Nitrofurantion 300μg
Mã phần lô PP2500528749
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu nhóm B
Mã phần lô PP2500528750
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B
Mã phần lô PP2500528751
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Máu cừu vô trùng
Mã phần lô PP2500528752
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1)
Mã phần lô PP2500528753
Giá từng phần lô 5,405,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,081
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch rửa phản ứng dùng cho xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500528754
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch rửa điện cực
Mã phần lô PP2500528755
Giá từng phần lô 3,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,915
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500528756
Giá từng phần lô 12,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,640
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Cartridges trống dùng cho xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500528757
Giá từng phần lô 507,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,618,050
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO
Mã phần lô PP2500528758
Giá từng phần lô 4,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV)
Mã phần lô PP2500528759
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Sinh phẩm phát hiện định tính yếu tố thấp RF
Mã phần lô PP2500528760
Giá từng phần lô 10,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Lọc CO2
Mã phần lô PP2500528761
Giá từng phần lô 729,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,948,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Kit xét nghiệm Adeno virus
Mã phần lô PP2500528762
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Khoanh Ceftazidime/Avibactam
Mã phần lô PP2500528763
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2500528764
Giá từng phần lô 15,419,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2500528765
Giá từng phần lô 10,769,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,538
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500528766
Giá từng phần lô 286,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,292,850
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500528767
Giá từng phần lô 7,682,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,236
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
ETEST Tobramycin
Mã phần lô PP2500528768
Giá từng phần lô 8,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,905
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Ticcacillin/Clavulanic acid
Mã phần lô PP2500528769
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Tetracycline
Mã phần lô PP2500528770
Giá từng phần lô 10,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,515
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
ETEST Spectinomycin
Mã phần lô PP2500528771
Giá từng phần lô 13,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,545
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Piperacillin/tazobactam
Mã phần lô PP2500528772
Giá từng phần lô 10,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Minoxyclin
Mã phần lô PP2500528773
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
ETEST Linezolid
Mã phần lô PP2500528774
Giá từng phần lô 7,730,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,951
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Levofloxacin
Mã phần lô PP2500528775
Giá từng phần lô 10,535,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,035
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Imipenem
Mã phần lô PP2500528776
Giá từng phần lô 15,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,745
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Gentamicin
Mã phần lô PP2500528777
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,220
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500528778
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,180
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Chloramphenicol
Mã phần lô PP2500528779
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,220
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Cefuroxime
Mã phần lô PP2500528780
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,220
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Ceftriaxone
Mã phần lô PP2500528781
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,220
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Ceftolozane/Tazobactam
Mã phần lô PP2500528782
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Cefepime
Mã phần lô PP2500528783
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,220
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Azithromycin
Mã phần lô PP2500528784
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Etest Amikacin
Mã phần lô PP2500528785
Giá từng phần lô 10,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,515
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Dung dịch cơ chất dùng cho xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500528786
Giá từng phần lô 120,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,015
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500528787
Giá từng phần lô 20,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,040
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Cefotaxime + Clavulanic acid (30μg/10μg)
Mã phần lô PP2500528788
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Bộ xét nghiệm ngưng kết phân biệt các loại liên cầu
Mã phần lô PP2500528789
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
Mã phần lô PP2500528790
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Thuốc thử chẩn đoán xét nghiệm RPR carbon
Mã phần lô PP2500528791
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->