Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm sử dụng tại Bộ môn – khoa Vi sinh vật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500512433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm sử dụng tại Bộ môn – khoa Vi sinh vật |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500287807 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,678,085,186 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500528642 - Bộ nhuộm các loài Mycobacteria | 3,300,000 | 49,500 |
| 2 | PP2500528643 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus | 11,025,000 | 165,375 |
| 3 | PP2500528644 - Etest Ceftazidime/Avibactam | 24,318,000 | 364,770 |
| 4 | PP2500528645 - Etest Vancomycin | 7,371,000 | 110,565 |
| 5 | PP2500528646 - Bộ nhuộm Gram | 6,370,000 | 95,550 |
| 6 | PP2500528647 - Môi trường Urea indole medium | 76,440,000 | 1,146,600 |
| 7 | PP2500528648 - Chai cấy máu hiếu khí | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 8 | PP2500528649 - Chai cấy máu kỵ khí | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 9 | PP2500528650 - Chai cấy máu trẻ em | 11,130,000 | 166,950 |
| 10 | PP2500528651 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 6,552,000 | 98,280 |
| 11 | PP2500528652 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột | 98,280,000 | 1,474,200 |
| 12 | PP2500528653 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột | 49,140,000 | 737,100 |
| 13 | PP2500528654 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 49,140,000 | 737,100 |
| 14 | PP2500528655 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 81,900,000 | 1,228,500 |
| 15 | PP2500528656 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 49,140,000 | 737,100 |
| 16 | PP2500528657 - Nước muối vô trùng 0.45% | 5,796,000 | 86,940 |
| 17 | PP2500528658 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 58,600,000 | 879,000 |
| 18 | PP2500528659 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 47,586,000 | 713,790 |
| 19 | PP2500528660 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 | 109,725,000 | 1,645,875 |
| 20 | PP2500528661 - Test nhanh Cúm A/B | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 21 | PP2500528662 - Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin | 26,300,000 | 394,500 |
| 22 | PP2500528663 - Khay kháng sinh đồ với 4 kháng sinh dành cho vi khuẩn đa kháng | 52,600,000 | 789,000 |
| 23 | PP2500528664 - Khay kháng sinh đồ với colistin | 13,150,000 | 197,250 |
| 24 | PP2500528665 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES | 14,736,000 | 221,040 |
| 25 | PP2500528666 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG | 5,604,890 | 84,073 |
| 26 | PP2500528667 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgG | 48,951,000 | 734,265 |
| 27 | PP2500528668 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM | 5,604,890 | 84,073 |
| 28 | PP2500528669 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM | 73,427,000 | 1,101,405 |
| 29 | PP2500528670 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM | 5,702,792 | 85,541 |
| 30 | PP2500528671 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM | 48,951,200 | 734,268 |
| 31 | PP2500528672 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc | 3,426,570 | 51,398 |
| 32 | PP2500528673 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc | 35,244,800 | 528,672 |
| 33 | PP2500528674 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE | 4,895,100 | 73,426 |
| 34 | PP2500528675 - Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe | 102,798,000 | 1,541,970 |
| 35 | PP2500528676 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg | 4,895,100 | 73,426 |
| 36 | PP2500528677 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 102,798,000 | 1,541,970 |
| 37 | PP2500528678 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs | 3,426,570 | 51,398 |
| 38 | PP2500528679 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs | 40,384,500 | 605,767 |
| 39 | PP2500528680 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg | 6,853,140 | 102,797 |
| 40 | PP2500528681 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg | 215,384,000 | 3,230,760 |
| 41 | PP2500528682 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV | 9,300,692 | 139,510 |
| 42 | PP2500528683 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV | 606,992,000 | 9,104,880 |
| 43 | PP2500528684 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV | 14,930,056 | 223,950 |
| 44 | PP2500528685 - Hóa chất xét nghiệm HIV | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 45 | PP2500528686 - Cup phản ứng | 48,094,350 | 721,415 |
| 46 | PP2500528687 - Đầu côn hút mẫu | 80,157,250 | 1,202,358 |
| 47 | PP2500528688 - Dung dịch chất phụ gia | 47,929,140 | 718,937 |
| 48 | PP2500528689 - Dung dịch phản ứng hệ thống | 136,964,880 | 2,054,473 |
| 49 | PP2500528690 - Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch | 136,964,880 | 2,054,473 |
| 50 | PP2500528691 - Hóa chất xét nghiệm PCT | 391,608,000 | 5,874,120 |
| 51 | PP2500528692 - Môi trường Blood Agar Base | 18,400,000 | 276,000 |
| 52 | PP2500528693 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2 | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 53 | PP2500528694 - Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Dengue | 47,586,000 | 713,790 |
| 54 | PP2500528695 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 | 435,380,000 | 6,530,700 |
| 55 | PP2500528696 - Test phát hiện kháng thể viêm gan C | 196,350,000 | 2,945,250 |
| 56 | PP2500528697 - Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng khuẩn giang mai | 34,020,000 | 510,300 |
| 57 | PP2500528698 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus SARS CoV - 2 | 63,000,000 | 945,000 |
| 58 | PP2500528699 - Vancomycin 30μg | 520,000 | 7,800 |
| 59 | PP2500528700 - Ticarcillin 75μg | 390,000 | 5,850 |
| 60 | PP2500528701 - Piperacillin + tazobactam (100/10μg ) | 520,000 | 7,800 |
| 61 | PP2500528702 - Penicilin10 units | 450,000 | 6,750 |
| 62 | PP2500528703 - Oxacillin1μg | 520,000 | 7,800 |
| 63 | PP2500528704 - Ofloxacin 5μg | 537,000 | 8,055 |
| 64 | PP2500528705 - Nước khử khoáng vô trùng | 10,520,000 | 157,800 |
| 65 | PP2500528706 - Norfloxacin 10μg | 450,000 | 6,750 |
| 66 | PP2500528707 - Netilmicin 30μg | 530,000 | 7,950 |
| 67 | PP2500528708 - Môi trường TryptoneSoya Broth | 4,840,000 | 72,600 |
| 68 | PP2500528709 - Môi trường Mueller-Hinton agar | 4,950,000 | 74,250 |
| 69 | PP2500528710 - Môi trường Macconkey agar | 25,220,000 | 378,300 |
| 70 | PP2500528711 - Môi trường đông khô Brilliance UTI | 129,850,000 | 1,947,750 |
| 71 | PP2500528712 - Môi trường định danh Enterobacteriaceae | 1,670,000 | 25,050 |
| 72 | PP2500528713 - Môi trường Columbiaagar base | 7,760,000 | 116,400 |
| 73 | PP2500528714 - Môi trường Brain Heart Infusion Broth | 3,960,000 | 59,400 |
| 74 | PP2500528715 - Gentamycin 10μg | 370,000 | 5,550 |
| 75 | PP2500528716 - Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase | 43,825,000 | 657,375 |
| 76 | PP2500528717 - Doxycycline 30μg | 450,000 | 6,750 |
| 77 | PP2500528718 - Clindamycin 2μg | 520,000 | 7,800 |
| 78 | PP2500528719 - Cefuroxime 30μg | 510,000 | 7,650 |
| 79 | PP2500528720 - Cefepime30μg | 530,000 | 7,950 |
| 80 | PP2500528721 - Bột Skim milk | 5,400,000 | 81,000 |
| 81 | PP2500528722 - Aztreonam 30μg | 530,000 | 7,950 |
| 82 | PP2500528723 - Azithromycin 15μg | 520,000 | 7,800 |
| 83 | PP2500528724 - Ampicillin/sulbactam 10/10mg | 520,000 | 7,800 |
| 84 | PP2500528725 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 5,261,396 | 78,920 |
| 85 | PP2500528726 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV IgM/VCA IgG | 8,379,000 | 125,685 |
| 86 | PP2500528727 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV | 77,175,000 | 1,157,625 |
| 87 | PP2500528728 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV | 77,175,000 | 1,157,625 |
| 88 | PP2500528729 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum | 41,474,950 | 622,124 |
| 89 | PP2500528730 - Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue | 249,430,000 | 3,741,450 |
| 90 | PP2500528731 - Test nhanh phát hiện gen kháng carbapenem | 115,200,000 | 1,728,000 |
| 91 | PP2500528732 - Dung dịch dùng để loại bỏ các yếu tố viêm khớp dạng thấp RF | 16,077,600 | 241,164 |
| 92 | PP2500528733 - Thuốc nhuộm Lactophenol Blue | 4,694,850 | 70,422 |
| 93 | PP2500528734 - Imipenem/Relebactam | 35,437,500 | 531,562 |
| 94 | PP2500528735 - Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch định lượng và định tính phát hiện kháng thể IgM kháng lại virus sởi bằng kỹ thuật ELISA | 32,886,000 | 493,290 |
| 95 | PP2500528736 - Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 15,855,000 | 237,825 |
| 96 | PP2500528737 - Dung dịch pha loãng mẫu được chỉ định cho một số xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 136,866,990 | 2,053,004 |
| 97 | PP2500528738 - Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 177,274,650 | 2,659,119 |
| 98 | PP2500528739 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 95,424,000 | 1,431,360 |
| 99 | PP2500528740 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 178,101,000 | 2,671,515 |
| 100 | PP2500528741 - Đầu hút mẫu | 28,430,400 | 426,456 |
| 101 | PP2500528742 - Đầu hút hóa chất | 18,249,600 | 273,744 |
| 102 | PP2500528743 - Dung dịch làm sạch đường ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 12,177,900 | 182,668 |
| 103 | PP2500528744 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm PCT hóa phát quang | 416,465,700 | 6,246,985 |
| 104 | PP2500528745 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ab/Ag | 321,195,000 | 4,817,925 |
| 105 | PP2500528746 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HBsAg hóa phát quang | 147,066,900 | 2,206,003 |
| 106 | PP2500528747 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-HCV hóa phát quang | 360,401,500 | 5,406,022 |
| 107 | PP2500528748 - Ampicillin/sulbactam | 16,906,050 | 253,590 |
| 108 | PP2500528749 - Nitrofurantion 300μg | 520,000 | 7,800 |
| 109 | PP2500528750 - Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu nhóm B | 3,780,000 | 56,700 |
| 110 | PP2500528751 - Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B | 1,795,500 | 26,932 |
| 111 | PP2500528752 - Máu cừu vô trùng | 36,900,000 | 553,500 |
| 112 | PP2500528753 - Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) | 5,405,400 | 81,081 |
| 113 | PP2500528754 - Dung dịch rửa phản ứng dùng cho xét nghiệm HBcrAg | 22,000,000 | 330,000 |
| 114 | PP2500528755 - Dung dịch rửa điện cực | 3,261,000 | 48,915 |
| 115 | PP2500528756 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm HBcrAg | 12,976,000 | 194,640 |
| 116 | PP2500528757 - Cartridges trống dùng cho xét nghiệm HBcrAg | 507,870,000 | 7,618,050 |
| 117 | PP2500528758 - Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO | 4,116,000 | 61,740 |
| 118 | PP2500528759 - Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV) | 37,500,000 | 562,500 |
| 119 | PP2500528760 - Sinh phẩm phát hiện định tính yếu tố thấp RF | 10,620,000 | 159,300 |
| 120 | PP2500528761 - Lọc CO2 | 729,900,000 | 10,948,500 |
| 121 | PP2500528762 - Kit xét nghiệm Adeno virus | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 122 | PP2500528763 - Khoanh Ceftazidime/Avibactam | 560,000 | 8,400 |
| 123 | PP2500528764 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM | 15,419,600 | 231,294 |
| 124 | PP2500528765 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG | 10,769,200 | 161,538 |
| 125 | PP2500528766 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg | 286,190,000 | 4,292,850 |
| 126 | PP2500528767 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg | 7,682,400 | 115,236 |
| 127 | PP2500528768 - ETEST Tobramycin | 8,127,000 | 121,905 |
| 128 | PP2500528769 - Etest Ticcacillin/Clavulanic acid | 11,340,000 | 170,100 |
| 129 | PP2500528770 - Etest Tetracycline | 10,101,000 | 151,515 |
| 130 | PP2500528771 - ETEST Spectinomycin | 13,503,000 | 202,545 |
| 131 | PP2500528772 - Etest Piperacillin/tazobactam | 10,332,000 | 154,980 |
| 132 | PP2500528773 - Etest Minoxyclin | 8,316,000 | 124,740 |
| 133 | PP2500528774 - ETEST Linezolid | 7,730,100 | 115,951 |
| 134 | PP2500528775 - Etest Levofloxacin | 10,535,700 | 158,035 |
| 135 | PP2500528776 - Etest Imipenem | 15,183,000 | 227,745 |
| 136 | PP2500528777 - Etest Gentamicin | 8,148,000 | 122,220 |
| 137 | PP2500528778 - Etest Ciprofloxacin | 7,812,000 | 117,180 |
| 138 | PP2500528779 - Etest Chloramphenicol | 8,148,000 | 122,220 |
| 139 | PP2500528780 - Etest Cefuroxime | 8,148,000 | 122,220 |
| 140 | PP2500528781 - Etest Ceftriaxone | 8,148,000 | 122,220 |
| 141 | PP2500528782 - Etest Ceftolozane/Tazobactam | 9,324,000 | 139,860 |
| 142 | PP2500528783 - Etest Cefepime | 8,148,000 | 122,220 |
| 143 | PP2500528784 - Etest Azithromycin | 10,584,000 | 158,760 |
| 144 | PP2500528785 - Etest Amikacin | 10,101,000 | 151,515 |
| 145 | PP2500528786 - Dung dịch cơ chất dùng cho xét nghiệm HBcrAg | 120,201,000 | 1,803,015 |
| 146 | PP2500528787 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm HBcrAg | 20,736,000 | 311,040 |
| 147 | PP2500528788 - Cefotaxime + Clavulanic acid (30μg/10μg) | 262,500 | 3,937 |
| 148 | PP2500528789 - Bộ xét nghiệm ngưng kết phân biệt các loại liên cầu | 750,000 | 11,250 |
| 149 | PP2500528790 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ | 15,800,000 | 237,000 |
| 150 | PP2500528791 - Thuốc thử chẩn đoán xét nghiệm RPR carbon | 4,250,000 | 63,750 |
Bộ nhuộm các loài Mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2500528642 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2500528643 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Ceftazidime/Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2500528644 |
| Giá từng phần lô | 24,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500528645 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500528646 |
| Giá từng phần lô | 6,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường Urea indole medium |
|
| Mã phần lô | PP2500528647 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500528648 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Chai cấy máu kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500528649 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500528650 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500528651 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500528652 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500528653 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500528654 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500528655 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500528656 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Nước muối vô trùng 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2500528657 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500528658 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500528659 |
| Giá từng phần lô | 47,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500528660 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh Cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500528661 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500528662 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Khay kháng sinh đồ với 4 kháng sinh dành cho vi khuẩn đa kháng |
|
| Mã phần lô | PP2500528663 |
| Giá từng phần lô | 52,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Khay kháng sinh đồ với colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500528664 |
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES |
|
| Mã phần lô | PP2500528665 |
| Giá từng phần lô | 14,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500528666 |
| Giá từng phần lô | 5,604,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500528667 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500528668 |
| Giá từng phần lô | 5,604,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500528669 |
| Giá từng phần lô | 73,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500528670 |
| Giá từng phần lô | 5,702,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500528671 |
| Giá từng phần lô | 48,951,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500528672 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500528673 |
| Giá từng phần lô | 35,244,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE |
|
| Mã phần lô | PP2500528674 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500528675 |
| Giá từng phần lô | 102,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528676 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528677 |
| Giá từng phần lô | 102,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500528678 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500528679 |
| Giá từng phần lô | 40,384,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528680 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528681 |
| Giá từng phần lô | 215,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,230,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500528682 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500528683 |
| Giá từng phần lô | 606,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,104,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500528684 |
| Giá từng phần lô | 14,930,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500528685 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Cup phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500528686 |
| Giá từng phần lô | 48,094,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500528687 |
| Giá từng phần lô | 80,157,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch chất phụ gia |
|
| Mã phần lô | PP2500528688 |
| Giá từng phần lô | 47,929,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch phản ứng hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500528689 |
| Giá từng phần lô | 136,964,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500528690 |
| Giá từng phần lô | 136,964,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500528691 |
| Giá từng phần lô | 391,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,874,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2500528692 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500528693 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500528694 |
| Giá từng phần lô | 47,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500528695 |
| Giá từng phần lô | 435,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,530,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test phát hiện kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500528696 |
| Giá từng phần lô | 196,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,945,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500528697 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus SARS CoV - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500528698 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528699 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Ticarcillin 75μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528700 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Piperacillin + tazobactam (100/10μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500528701 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Penicilin10 units |
|
| Mã phần lô | PP2500528702 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Oxacillin1μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528703 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Ofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528704 |
| Giá từng phần lô | 537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500528705 |
| Giá từng phần lô | 10,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Norfloxacin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528706 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Netilmicin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528707 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường TryptoneSoya Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500528708 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường Mueller-Hinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2500528709 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường Macconkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2500528710 |
| Giá từng phần lô | 25,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường đông khô Brilliance UTI |
|
| Mã phần lô | PP2500528711 |
| Giá từng phần lô | 129,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường định danh Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2500528712 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường Columbiaagar base |
|
| Mã phần lô | PP2500528713 |
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500528714 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Gentamycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528715 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500528716 |
| Giá từng phần lô | 43,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528717 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528718 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528719 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Cefepime30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528720 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Bột Skim milk |
|
| Mã phần lô | PP2500528721 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Aztreonam 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528722 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528723 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Ampicillin/sulbactam 10/10mg |
|
| Mã phần lô | PP2500528724 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500528725 |
| Giá từng phần lô | 5,261,396 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV IgM/VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500528726 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2500528727 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2500528728 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500528729 |
| Giá từng phần lô | 41,474,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500528730 |
| Giá từng phần lô | 249,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,741,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh phát hiện gen kháng carbapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500528731 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch dùng để loại bỏ các yếu tố viêm khớp dạng thấp RF |
|
| Mã phần lô | PP2500528732 |
| Giá từng phần lô | 16,077,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thuốc nhuộm Lactophenol Blue |
|
| Mã phần lô | PP2500528733 |
| Giá từng phần lô | 4,694,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Imipenem/Relebactam |
|
| Mã phần lô | PP2500528734 |
| Giá từng phần lô | 35,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch định lượng và định tính phát hiện kháng thể IgM kháng lại virus sởi bằng kỹ thuật ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500528735 |
| Giá từng phần lô | 32,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500528736 |
| Giá từng phần lô | 15,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch pha loãng mẫu được chỉ định cho một số xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500528737 |
| Giá từng phần lô | 136,866,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500528738 |
| Giá từng phần lô | 177,274,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,659,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500528739 |
| Giá từng phần lô | 95,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500528740 |
| Giá từng phần lô | 178,101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Đầu hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500528741 |
| Giá từng phần lô | 28,430,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Đầu hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500528742 |
| Giá từng phần lô | 18,249,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch làm sạch đường ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500528743 |
| Giá từng phần lô | 12,177,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm PCT hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500528744 |
| Giá từng phần lô | 416,465,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,246,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500528745 |
| Giá từng phần lô | 321,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,817,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm HBsAg hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500528746 |
| Giá từng phần lô | 147,066,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,206,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-HCV hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500528747 |
| Giá từng phần lô | 360,401,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,406,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Ampicillin/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500528748 |
| Giá từng phần lô | 16,906,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Nitrofurantion 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2500528749 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2500528750 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2500528751 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Máu cừu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500528752 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) |
|
| Mã phần lô | PP2500528753 |
| Giá từng phần lô | 5,405,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch rửa phản ứng dùng cho xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528754 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch rửa điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500528755 |
| Giá từng phần lô | 3,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528756 |
| Giá từng phần lô | 12,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Cartridges trống dùng cho xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528757 |
| Giá từng phần lô | 507,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,618,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500528758 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2500528759 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Sinh phẩm phát hiện định tính yếu tố thấp RF |
|
| Mã phần lô | PP2500528760 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Lọc CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500528761 |
| Giá từng phần lô | 729,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,948,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Kit xét nghiệm Adeno virus |
|
| Mã phần lô | PP2500528762 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Khoanh Ceftazidime/Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2500528763 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500528764 |
| Giá từng phần lô | 15,419,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500528765 |
| Giá từng phần lô | 10,769,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528766 |
| Giá từng phần lô | 286,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,292,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528767 |
| Giá từng phần lô | 7,682,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
ETEST Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500528768 |
| Giá từng phần lô | 8,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Ticcacillin/Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500528769 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2500528770 |
| Giá từng phần lô | 10,101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
ETEST Spectinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500528771 |
| Giá từng phần lô | 13,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Piperacillin/tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500528772 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Minoxyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500528773 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
ETEST Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500528774 |
| Giá từng phần lô | 7,730,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500528775 |
| Giá từng phần lô | 10,535,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500528776 |
| Giá từng phần lô | 15,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500528777 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500528778 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500528779 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2500528780 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500528781 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Ceftolozane/Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500528782 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2500528783 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500528784 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Etest Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500528785 |
| Giá từng phần lô | 10,101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Dung dịch cơ chất dùng cho xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528786 |
| Giá từng phần lô | 120,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,803,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500528787 |
| Giá từng phần lô | 20,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Cefotaxime + Clavulanic acid (30μg/10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500528788 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Bộ xét nghiệm ngưng kết phân biệt các loại liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500528789 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500528790 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Thuốc thử chẩn đoán xét nghiệm RPR carbon |
|
| Mã phần lô | PP2500528791 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi