Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm vi sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400466075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2024 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm vi sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253484 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 15,645,758,713 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400410747 - Kít định lượng HBV Quantitative PCR | 261,854,775 | 3,927,822 |
| 2 | PP2400410748 - Kít định lượng HCV Quantitative RT-PCR | 150,700,536 | 2,260,509 |
| 3 | PP2400410749 - Kít phát hiện định tính vi khuẩn Lao trên máy RealtimePCR | 7,069,608 | 106,045 |
| 4 | PP2400410750 - Kit tách chiết DNA/ RNA | 30,325,260 | 454,879 |
| 5 | PP2400410751 - Kít tách chiết DNA vi khuẩn Lao | 1,508,220 | 22,624 |
| 6 | PP2400410752 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG | 2,692,300 | 40,385 |
| 7 | PP2400410753 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM | 3,854,900 | 57,824 |
| 8 | PP2400410754 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG | 8,407,335 | 126,111 |
| 9 | PP2400410755 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgG | 115,132,752 | 1,726,992 |
| 10 | PP2400410756 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM | 14,012,225 | 210,184 |
| 11 | PP2400410757 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM | 172,700,304 | 2,590,505 |
| 12 | PP2400410758 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM | 11,405,584 | 171,084 |
| 13 | PP2400410759 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM | 83,951,308 | 1,259,270 |
| 14 | PP2400410760 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc | 5,139,855 | 77,098 |
| 15 | PP2400410761 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc | 64,762,320 | 971,435 |
| 16 | PP2400410762 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE | 6,118,875 | 91,784 |
| 17 | PP2400410763 - Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe | 294,670,467 | 4,420,058 |
| 18 | PP2400410764 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg | 4,895,100 | 73,427 |
| 19 | PP2400410765 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 332,448,732 | 4,986,731 |
| 20 | PP2400410766 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs | 6,853,140 | 102,798 |
| 21 | PP2400410767 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs | 42,215,264 | 633,229 |
| 22 | PP2400410768 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg | 11,992,995 | 179,895 |
| 23 | PP2400410769 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg | 443,260,272 | 6,648,905 |
| 24 | PP2400410770 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV | 11,625,865 | 174,388 |
| 25 | PP2400410771 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV | 1,249,189,536 | 18,737,844 |
| 26 | PP2400410772 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV | 29,860,112 | 447,902 |
| 27 | PP2400410773 - Hóa chất xét nghiệm HIV | 592,704,000 | 8,890,560 |
| 28 | PP2400410774 - Cup phản ứng | 11,222,015 | 168,331 |
| 29 | PP2400410775 - Cup và tip dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn | 12,918,168 | 193,773 |
| 30 | PP2400410776 - Đầu côn hút mẫu | 32,062,900 | 480,944 |
| 31 | PP2400410777 - Dung dịch chất phụ gia | 4,108,212 | 61,624 |
| 32 | PP2400410778 - Dung dịch phản ứng hệ thống | 160,933,734 | 2,414,007 |
| 33 | PP2400410779 - Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch | 160,933,734 | 2,414,007 |
| 34 | PP2400410780 - Hóa chất xét nghiệm PCT | 2,014,823,160 | 30,222,348 |
| 35 | PP2400410781 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG | 5,139,855 | 77,098 |
| 36 | PP2400410782 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM | 5,384,610 | 80,770 |
| 37 | PP2400410783 - Bộ ống lấy máu cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao | 708,015,000 | 10,620,225 |
| 38 | PP2400410784 - Kit xét nghiệm Adeno virus | 998,000 | 14,970 |
| 39 | PP2400410785 - Kit xét nghiệm Rota/Adeno | 1,166,000 | 17,490 |
| 40 | PP2400410786 - Bộ nhuộm các loài Mycobacteria | 15,960,000 | 239,400 |
| 41 | PP2400410787 - Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO | 2,206,270 | 33,095 |
| 42 | PP2400410788 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 580,160,000 | 8,702,400 |
| 43 | PP2400410789 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 | 548,800,000 | 8,232,000 |
| 44 | PP2400410790 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 393,960,000 | 5,909,400 |
| 45 | PP2400410791 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2 | 135,828,000 | 2,037,420 |
| 46 | PP2400410792 - Test phát hiện kháng thể viêm gan C | 123,480,000 | 1,852,200 |
| 47 | PP2400410793 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 | 351,624,000 | 5,274,360 |
| 48 | PP2400410794 - Test nhanh Cúm A/B | 104,340,600 | 1,565,109 |
| 49 | PP2400410795 - Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin | 2,630,000 | 39,450 |
| 50 | PP2400410796 - Khay kháng sinh đồ với 4 kháng sinh dành cho vi khuẩn đa kháng | 2,630,000 | 39,450 |
| 51 | PP2400410797 - Khay kháng sinh đồ với colistin | 2,630,000 | 39,450 |
| 52 | PP2400410798 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES | 3,684,000 | 55,260 |
| 53 | PP2400410799 - Nước khử khoáng vô trùng | 2,320,000 | 34,800 |
| 54 | PP2400410800 - Sinh phẩm phát hiện định tính yếu tố thấp RF | 1,166,400 | 17,496 |
| 55 | PP2400410801 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus | 1,050,000 | 15,750 |
| 56 | PP2400410802 - Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV) | 1,440,000 | 21,600 |
| 57 | PP2400410803 - Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai | 5,753,850 | 86,308 |
| 58 | PP2400410804 - Etest Amikacin | 517,020 | 7,756 |
| 59 | PP2400410805 - Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) | 542,955 | 8,145 |
| 60 | PP2400410806 - Etest Azithromycin | 639,770 | 9,597 |
| 61 | PP2400410807 - Etest Cefepime | 3,567,986 | 53,520 |
| 62 | PP2400410808 - Etest Ceftazidime/Avibactam | 8,058,656 | 120,880 |
| 63 | PP2400410809 - Etest Ceftolozane/Tazobactam | 3,190,000 | 47,850 |
| 64 | PP2400410810 - Etest Ceftriaxone | 597,975 | 8,970 |
| 65 | PP2400410811 - Etest Cefuroxime | 416,850 | 6,253 |
| 66 | PP2400410812 - Etest Chloramphenicol | 416,850 | 6,253 |
| 67 | PP2400410813 - Etest Ciprofloxacin | 395,430 | 5,932 |
| 68 | PP2400410814 - Etest Doripenem | 918,400 | 13,776 |
| 69 | PP2400410815 - Etest Fosfomycin | 639,765 | 9,597 |
| 70 | PP2400410816 - Etest Gentamicin | 694,750 | 10,422 |
| 71 | PP2400410817 - Etest Imipenem | 672,525 | 10,088 |
| 72 | PP2400410818 - Etest Levofloxacin | 861,700 | 12,926 |
| 73 | PP2400410819 - Etest Minoxyclin | 694,750 | 10,422 |
| 74 | PP2400410820 - Etest Moxifloxacin | 694,750 | 10,422 |
| 75 | PP2400410821 - Etest Ofloxacin | 1,389,835 | 20,848 |
| 76 | PP2400410822 - Etest Piperacillin | 694,750 | 10,422 |
| 77 | PP2400410823 - Etest Piperacillin/tazobactam | 923,665 | 13,855 |
| 78 | PP2400410824 - Etest Tetracycline | 639,770 | 9,597 |
| 79 | PP2400410825 - Etest Ticcacillin/Clavulanic acid | 996,625 | 14,950 |
| 80 | PP2400410826 - Etest Tigecycline | 747,775 | 11,217 |
| 81 | PP2400410827 - Etest Vancomycin | 12,057,332 | 180,860 |
| 82 | PP2400410828 - Azithromycin 15μg | 420,000 | 6,300 |
| 83 | PP2400410829 - Aztreonam 30μg | 420,000 | 6,300 |
| 84 | PP2400410830 - Cefepime30μg | 420,000 | 6,300 |
| 85 | PP2400410831 - Cefixime5μg | 525,000 | 7,875 |
| 86 | PP2400410832 - Cefotaxime + Clavulanic acid (30μg/10μg) | 440,000 | 6,600 |
| 87 | PP2400410833 - Cefoxitin30μg | 450,000 | 6,750 |
| 88 | PP2400410834 - Cefuroxime 30μg | 420,000 | 6,300 |
| 89 | PP2400410835 - Clarythromycin 15μg | 525,000 | 7,875 |
| 90 | PP2400410836 - Clindamycin 2μg | 420,000 | 6,300 |
| 91 | PP2400410837 - Doripenem 10μg | 525,000 | 7,875 |
| 92 | PP2400410838 - Doxycycline 30μg | 420,000 | 6,300 |
| 93 | PP2400410839 - Fosfomycin 200μg | 575,000 | 8,625 |
| 94 | PP2400410840 - Gentamycin 10μg | 420,000 | 6,300 |
| 95 | PP2400410841 - Imipenem 10μg | 450,000 | 6,750 |
| 96 | PP2400410842 - Kanamycin 30μg | 535,000 | 8,025 |
| 97 | PP2400410843 - Khoanh Ceftazidime/Avibactam | 441,000 | 6,615 |
| 98 | PP2400410844 - Khoanh giấy Bacitracin 0,04 Unit | 1,080,000 | 16,200 |
| 99 | PP2400410845 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 30μg | 525,000 | 7,875 |
| 100 | PP2400410846 - Linezolid30μg | 525,000 | 7,875 |
| 101 | PP2400410847 - Minocyclin 30μg | 525,000 | 7,875 |
| 102 | PP2400410848 - Netilmicin 30μg | 441,000 | 6,615 |
| 103 | PP2400410849 - Nitrofurantoin 300μg | 454,500 | 6,818 |
| 104 | PP2400410850 - Norfloxacin 10μg | 410,000 | 6,150 |
| 105 | PP2400410851 - Ofloxacin 5μg | 440,000 | 6,600 |
| 106 | PP2400410852 - Oxacillin1μg | 420,000 | 6,300 |
| 107 | PP2400410853 - Penicilin10 units | 420,000 | 6,300 |
| 108 | PP2400410854 - Piperacillin + tazobactam (100/10μg ) | 420,000 | 6,300 |
| 109 | PP2400410855 - Pipracillin 100μg | 525,000 | 7,875 |
| 110 | PP2400410856 - Rifampicin 5μg | 525,000 | 7,875 |
| 111 | PP2400410857 - Spectinomycin 100μg | 557,500 | 8,363 |
| 112 | PP2400410858 - Teicoplanin 30μg | 525,000 | 7,875 |
| 113 | PP2400410859 - Ticarcillin 75μg | 441,000 | 6,615 |
| 114 | PP2400410860 - Ticarcillin/ clavulanic (75μg/10μg) | 441,000 | 6,615 |
| 115 | PP2400410861 - Tigecycline 15μg | 525,000 | 7,875 |
| 116 | PP2400410862 - Tobramycin 10μg | 525,000 | 7,875 |
| 117 | PP2400410863 - Trimethoprim + sulfamethoxazole(1.25/23.75 μg) | 450,000 | 6,750 |
| 118 | PP2400410864 - Vancomycin 30μg | 420,000 | 6,300 |
| 119 | PP2400410865 - Môi trường Mueller-Hinton agar | 1,131,900 | 16,979 |
| 120 | PP2400410866 - Bộ nhuộm Gram | 11,875,500 | 178,133 |
| 121 | PP2400410867 - Ống lưu chủng chứa các hạt chuyên dụng trong môi trường bảo quản vi khuẩn | 5,564,160 | 83,463 |
| 122 | PP2400410868 - Môi trường Brain Heart Infusion Broth | 1,460,000 | 21,900 |
| 123 | PP2400410869 - Môi trường Columbiaagar base | 3,298,680 | 49,481 |
| 124 | PP2400410870 - Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase | 2,940,000 | 44,100 |
| 125 | PP2400410871 - Môi trường Blood Agar Base | 19,943,000 | 299,145 |
| 126 | PP2400410872 - Môi trường Nutrient agar | 1,440,000 | 21,600 |
| 127 | PP2400410873 - Môi trường định danh Enterobacteriaceae | 1,406,000 | 21,090 |
| 128 | PP2400410874 - Môi trường Urea indole medium | 34,288,800 | 514,332 |
| 129 | PP2400410875 - Thạch Yeast Extract Agar | 1,830,000 | 27,450 |
| 130 | PP2400410876 - Môi trường đông khô Brilliance UTI | 18,972,800 | 284,592 |
| 131 | PP2400410877 - Môi trường Macconkey agar | 17,248,000 | 258,720 |
| 132 | PP2400410878 - Môi trường TryptoneSoya Broth | 879,000 | 13,185 |
| 133 | PP2400410879 - Bột Skim milk | 601,000 | 9,015 |
| 134 | PP2400410880 - Khoanh giấy Optochin | 1,080,000 | 16,200 |
| 135 | PP2400410881 - Khoanh giấy yếu tố V | 1,080,000 | 16,200 |
| 136 | PP2400410882 - Khoanh giấy yếu tố X | 1,080,000 | 16,200 |
| 137 | PP2400410883 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus SARS CoV - 2 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 138 | PP2400410884 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg | 12,519,990 | 187,800 |
| 139 | PP2400410885 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg | 11,640,000 | 174,600 |
| 140 | PP2400410886 - Dung dịch cơ chất | 4,050,000 | 60,750 |
| 141 | PP2400410887 - Dung dịch rửa phản ứng | 2,224,000 | 33,360 |
| 142 | PP2400410888 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm | 2,079,600 | 31,194 |
| 143 | PP2400410889 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm | 6,477,000 | 97,155 |
| 144 | PP2400410890 - Cartridges trống | 5,418,000 | 81,270 |
| 145 | PP2400410891 - Lọc CO2 | 7,740,000 | 116,100 |
| 146 | PP2400410892 - Bộ hiệu chỉnh máy cấy máu | 47,022,120 | 705,332 |
| 147 | PP2400410893 - Chai cấy máu hiếu khí | 770,721,000 | 11,560,815 |
| 148 | PP2400410894 - Chai cấy máu kỵ khí | 743,195,250 | 11,147,929 |
| 149 | PP2400410895 - Chai cấy máu trẻ em | 1,134,000 | 17,010 |
| 150 | PP2400410896 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 2,420,000 | 36,300 |
| 151 | PP2400410897 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 3,050,000 | 45,750 |
| 152 | PP2400410898 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 3,050,000 | 45,750 |
| 153 | PP2400410899 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não | 2,420,000 | 36,300 |
| 154 | PP2400410900 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 3,050,000 | 45,750 |
| 155 | PP2400410901 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp bằng kỹ thuật sinh học phân tử | 3,050,000 | 45,750 |
| 156 | PP2400410902 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não | 2,420,000 | 36,300 |
| 157 | PP2400410903 - Kít tách chiết Acid Nucleic | 6,720,000 | 100,800 |
| 158 | PP2400410904 - Kít định lượng virus CMV | 140,973,000 | 2,114,595 |
| 159 | PP2400410905 - Kít phát hiện và định lượng EBV | 50,997,240 | 764,959 |
| 160 | PP2400410906 - Kít định lượng virus HBV | 1,132,167,540 | 16,982,514 |
| 161 | PP2400410907 - Kít định lượng virus HCV | 583,635,570 | 8,754,534 |
| 162 | PP2400410908 - Kít định tuýp virus HPV | 3,400,000 | 51,000 |
| 163 | PP2400410909 - Kít phát hiện vi khuẩn lao trên máy RealtimePCR | 27,556,200 | 413,343 |
| 164 | PP2400410910 - Kít phát hiện Meningitidis | 4,300,000 | 64,500 |
| 165 | PP2400410911 - Bộxét nghiệm phát hiện và định lượng BK virus (BKV) bằng kỹthuật Real-time PCR. | 6,510,000 | 97,650 |
| 166 | PP2400410912 - Bộxét nghiệm chỉđịnh làm vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV | 35,910,000 | 538,650 |
| 167 | PP2400410913 - Bộ hóa chất tách chiết acid nucleic hệ thống tự động theo công nghệ hạt từ | 965,202,000 | 14,478,030 |
| 168 | PP2400410914 - Bộ hóa chất tách chiết DNA vi khuẩn Lao | 17,510,000 | 262,650 |
| 169 | PP2400410915 - Test phát hiện cúm A, B | 170,698,752 | 2,560,482 |
| 170 | PP2400410916 - Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Dengue | 97,771,464 | 1,466,572 |
| 171 | PP2400410917 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 26,208,000 | 393,120 |
| 172 | PP2400410918 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột | 147,420,000 | 2,211,300 |
| 173 | PP2400410919 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột | 196,560,000 | 2,948,400 |
| 174 | PP2400410920 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 114,660,000 | 1,719,900 |
| 175 | PP2400410921 - Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus | 6,552,000 | 98,280 |
| 176 | PP2400410922 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 393,120,000 | 5,896,800 |
| 177 | PP2400410923 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 163,800,000 | 2,457,000 |
| 178 | PP2400410924 - Nước muối vô trùng 0.45% | 23,376,000 | 350,640 |
| 179 | PP2400410925 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 61,808,000 | 927,120 |
| 180 | PP2400410926 - Ampicillin/sulbactam 10/10mg | 420,000 | 6,300 |
| 181 | PP2400410927 - Streptomycin 10μg | 450,000 | 6,750 |
| 182 | PP2400410928 - ETEST Linezolid | 615,170 | 9,228 |
| 183 | PP2400410929 - ETEST Spectinomycin | 1,200,150 | 18,003 |
| 184 | PP2400410930 - Etest Ticarcillin/clavulanate | 996,625 | 14,950 |
| 185 | PP2400410931 - ETEST Tobramycin | 615,170 | 9,228 |
| 186 | PP2400410932 - Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc liên cầu nhómB | 230,000 | 3,450 |
| 187 | PP2400410933 - Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu nhómB | 475,000 | 7,125 |
| 188 | PP2400410934 - Bộ xét nghiệm ngưng kết phân biệt các loại liên cầu | 210,000 | 3,150 |
Kít định lượng HBV Quantitative PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400410747 |
| Giá từng phần lô | 261,854,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít định lượng HCV Quantitative RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400410748 |
| Giá từng phần lô | 150,700,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít phát hiện định tính vi khuẩn Lao trên máy RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400410749 |
| Giá từng phần lô | 7,069,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kit tách chiết DNA/ RNA |
|
| Mã phần lô | PP2400410750 |
| Giá từng phần lô | 30,325,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít tách chiết DNA vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400410751 |
| Giá từng phần lô | 1,508,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400410752 |
| Giá từng phần lô | 2,692,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400410753 |
| Giá từng phần lô | 3,854,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400410754 |
| Giá từng phần lô | 8,407,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400410755 |
| Giá từng phần lô | 115,132,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,726,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400410756 |
| Giá từng phần lô | 14,012,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400410757 |
| Giá từng phần lô | 172,700,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBC IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400410758 |
| Giá từng phần lô | 11,405,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400410759 |
| Giá từng phần lô | 83,951,308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400410760 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400410761 |
| Giá từng phần lô | 64,762,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBE |
|
| Mã phần lô | PP2400410762 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400410763 |
| Giá từng phần lô | 294,670,467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400410764 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400410765 |
| Giá từng phần lô | 332,448,732 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,986,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400410766 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400410767 |
| Giá từng phần lô | 42,215,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400410768 |
| Giá từng phần lô | 11,992,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400410769 |
| Giá từng phần lô | 443,260,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,648,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400410770 |
| Giá từng phần lô | 11,625,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400410771 |
| Giá từng phần lô | 1,249,189,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,737,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400410772 |
| Giá từng phần lô | 29,860,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400410773 |
| Giá từng phần lô | 592,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,890,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Cup phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400410774 |
| Giá từng phần lô | 11,222,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Cup và tip dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400410775 |
| Giá từng phần lô | 12,918,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400410776 |
| Giá từng phần lô | 32,062,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Dung dịch chất phụ gia |
|
| Mã phần lô | PP2400410777 |
| Giá từng phần lô | 4,108,212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Dung dịch phản ứng hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400410778 |
| Giá từng phần lô | 160,933,734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,414,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400410779 |
| Giá từng phần lô | 160,933,734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,414,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400410780 |
| Giá từng phần lô | 2,014,823,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,222,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400410781 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400410782 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bộ ống lấy máu cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400410783 |
| Giá từng phần lô | 708,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kit xét nghiệm Adeno virus |
|
| Mã phần lô | PP2400410784 |
| Giá từng phần lô | 998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kit xét nghiệm Rota/Adeno |
|
| Mã phần lô | PP2400410785 |
| Giá từng phần lô | 1,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bộ nhuộm các loài Mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2400410786 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Thuốc thử chẩn đoán để định tính ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400410787 |
| Giá từng phần lô | 2,206,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400410788 |
| Giá từng phần lô | 580,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,702,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400410789 |
| Giá từng phần lô | 548,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400410790 |
| Giá từng phần lô | 393,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,909,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B thế hệ thứ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400410791 |
| Giá từng phần lô | 135,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,037,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test phát hiện kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400410792 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400410793 |
| Giá từng phần lô | 351,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,274,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh Cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2400410794 |
| Giá từng phần lô | 104,340,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,565,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Khay kháng sinh dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400410795 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Khay kháng sinh đồ với 4 kháng sinh dành cho vi khuẩn đa kháng |
|
| Mã phần lô | PP2400410796 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Khay kháng sinh đồ với colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400410797 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES |
|
| Mã phần lô | PP2400410798 |
| Giá từng phần lô | 3,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400410799 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Sinh phẩm phát hiện định tính yếu tố thấp RF |
|
| Mã phần lô | PP2400410800 |
| Giá từng phần lô | 1,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400410801 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm hô hấp (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2400410802 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400410803 |
| Giá từng phần lô | 5,753,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400410804 |
| Giá từng phần lô | 517,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) |
|
| Mã phần lô | PP2400410805 |
| Giá từng phần lô | 542,955 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400410806 |
| Giá từng phần lô | 639,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400410807 |
| Giá từng phần lô | 3,567,986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Ceftazidime/Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2400410808 |
| Giá từng phần lô | 8,058,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Ceftolozane/Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400410809 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400410810 |
| Giá từng phần lô | 597,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2400410811 |
| Giá từng phần lô | 416,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400410812 |
| Giá từng phần lô | 416,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400410813 |
| Giá từng phần lô | 395,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2400410814 |
| Giá từng phần lô | 918,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400410815 |
| Giá từng phần lô | 639,765 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400410816 |
| Giá từng phần lô | 694,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400410817 |
| Giá từng phần lô | 672,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400410818 |
| Giá từng phần lô | 861,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Minoxyclin |
|
| Mã phần lô | PP2400410819 |
| Giá từng phần lô | 694,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400410820 |
| Giá từng phần lô | 694,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400410821 |
| Giá từng phần lô | 1,389,835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Piperacillin |
|
| Mã phần lô | PP2400410822 |
| Giá từng phần lô | 694,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Piperacillin/tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400410823 |
| Giá từng phần lô | 923,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400410824 |
| Giá từng phần lô | 639,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Ticcacillin/Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400410825 |
| Giá từng phần lô | 996,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Tigecycline |
|
| Mã phần lô | PP2400410826 |
| Giá từng phần lô | 747,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400410827 |
| Giá từng phần lô | 12,057,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410828 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Aztreonam 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410829 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Cefepime30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410830 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Cefixime5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410831 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Cefotaxime + Clavulanic acid (30μg/10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400410832 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Cefoxitin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410833 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410834 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Clarythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410835 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410836 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Doripenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410837 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410838 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Fosfomycin 200μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410839 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Gentamycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410840 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410841 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kanamycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410842 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Khoanh Ceftazidime/Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2400410843 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Khoanh giấy Bacitracin 0,04 Unit |
|
| Mã phần lô | PP2400410844 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Khoanh kháng sinh Novobiocin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410845 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Linezolid30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410846 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Minocyclin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410847 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Netilmicin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410848 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410849 |
| Giá từng phần lô | 454,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Norfloxacin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410850 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Ofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410851 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Oxacillin1μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410852 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Penicilin10 units |
|
| Mã phần lô | PP2400410853 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Piperacillin + tazobactam (100/10μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2400410854 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Pipracillin 100μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410855 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Rifampicin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410856 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Spectinomycin 100μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410857 |
| Giá từng phần lô | 557,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Teicoplanin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410858 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Ticarcillin 75μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410859 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Ticarcillin/ clavulanic (75μg/10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400410860 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Tigecycline 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410861 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410862 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Trimethoprim + sulfamethoxazole(1.25/23.75 μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400410863 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410864 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường Mueller-Hinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2400410865 |
| Giá từng phần lô | 1,131,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400410866 |
| Giá từng phần lô | 11,875,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Ống lưu chủng chứa các hạt chuyên dụng trong môi trường bảo quản vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400410867 |
| Giá từng phần lô | 5,564,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400410868 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường Columbiaagar base |
|
| Mã phần lô | PP2400410869 |
| Giá từng phần lô | 3,298,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Dung dịch hóa chất để làm phản ứng Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400410870 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400410871 |
| Giá từng phần lô | 19,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường Nutrient agar |
|
| Mã phần lô | PP2400410872 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường định danh Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400410873 |
| Giá từng phần lô | 1,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường Urea indole medium |
|
| Mã phần lô | PP2400410874 |
| Giá từng phần lô | 34,288,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Thạch Yeast Extract Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400410875 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường đông khô Brilliance UTI |
|
| Mã phần lô | PP2400410876 |
| Giá từng phần lô | 18,972,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường Macconkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2400410877 |
| Giá từng phần lô | 17,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường TryptoneSoya Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400410878 |
| Giá từng phần lô | 879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bột Skim milk |
|
| Mã phần lô | PP2400410879 |
| Giá từng phần lô | 601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400410880 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Khoanh giấy yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2400410881 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Khoanh giấy yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2400410882 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus SARS CoV - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400410883 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2400410884 |
| Giá từng phần lô | 12,519,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2400410885 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Dung dịch cơ chất |
|
| Mã phần lô | PP2400410886 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Dung dịch rửa phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400410887 |
| Giá từng phần lô | 2,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400410888 |
| Giá từng phần lô | 2,079,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400410889 |
| Giá từng phần lô | 6,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Cartridges trống |
|
| Mã phần lô | PP2400410890 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Lọc CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400410891 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bộ hiệu chỉnh máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400410892 |
| Giá từng phần lô | 47,022,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400410893 |
| Giá từng phần lô | 770,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,560,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Chai cấy máu kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400410894 |
| Giá từng phần lô | 743,195,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,147,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400410895 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400410896 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400410897 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400410898 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400410899 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400410900 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp bằng kỹ thuật sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400410901 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400410902 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít tách chiết Acid Nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2400410903 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít định lượng virus CMV |
|
| Mã phần lô | PP2400410904 |
| Giá từng phần lô | 140,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít phát hiện và định lượng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400410905 |
| Giá từng phần lô | 50,997,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít định lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400410906 |
| Giá từng phần lô | 1,132,167,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,982,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít định lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400410907 |
| Giá từng phần lô | 583,635,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,754,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít định tuýp virus HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400410908 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít phát hiện vi khuẩn lao trên máy RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400410909 |
| Giá từng phần lô | 27,556,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Kít phát hiện Meningitidis |
|
| Mã phần lô | PP2400410910 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bộxét nghiệm phát hiện và định lượng BK virus (BKV) bằng kỹthuật Real-time PCR. |
|
| Mã phần lô | PP2400410911 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bộxét nghiệm chỉđịnh làm vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV |
|
| Mã phần lô | PP2400410912 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bộ hóa chất tách chiết acid nucleic hệ thống tự động theo công nghệ hạt từ |
|
| Mã phần lô | PP2400410913 |
| Giá từng phần lô | 965,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,478,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bộ hóa chất tách chiết DNA vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400410914 |
| Giá từng phần lô | 17,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test phát hiện cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400410915 |
| Giá từng phần lô | 170,698,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400410916 |
| Giá từng phần lô | 97,771,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400410917 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm không thuộc họ vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400410918 |
| Giá từng phần lô | 147,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm, họ vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400410919 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400410920 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400410921 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400410922 |
| Giá từng phần lô | 393,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,896,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400410923 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Nước muối vô trùng 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2400410924 |
| Giá từng phần lô | 23,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400410925 |
| Giá từng phần lô | 61,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Ampicillin/sulbactam 10/10mg |
|
| Mã phần lô | PP2400410926 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Streptomycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400410927 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
ETEST Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2400410928 |
| Giá từng phần lô | 615,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
ETEST Spectinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400410929 |
| Giá từng phần lô | 1,200,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Etest Ticarcillin/clavulanate |
|
| Mã phần lô | PP2400410930 |
| Giá từng phần lô | 996,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
ETEST Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400410931 |
| Giá từng phần lô | 615,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc liên cầu nhómB |
|
| Mã phần lô | PP2400410932 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu nhómB |
|
| Mã phần lô | PP2400410933 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bộ xét nghiệm ngưng kết phân biệt các loại liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400410934 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi