Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300252594-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Số hiệu KHLCNT PL2300176155
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 418,919,825 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.258.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300370681 - Acid ascobic 3,584,000 5.376.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.508.800 1Lọ/ Tháng
2 PP2300370682 - Dung dịch chuẩn pH 10.01 1,540,000 2.310.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.078.000 1Lọ/ Tháng
3 PP2300370683 - Dung dịch chuẩn pH 4.01 1,540,000 2.310.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.078.000 1Lọ/ Tháng
4 PP2300370684 - Dung dịch Mangan chuẩn 3,619,000 5.429.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.533.300 1Lọ/ Tháng
5 PP2300370685 - Dung dịch sắt chuẩn 3,619,000 5.429.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.533.300 1Lọ/ Tháng
6 PP2300370686 - Dung dịch Asen chuẩn 1,809,500 2.714.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.266.650 1Lọ/ Tháng
7 PP2300370687 - Dung dịch Cadimi chuẩn 3,619,000 5.429.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.533.300 1Lọ/ Tháng
8 PP2300370688 - Dung dịch Thủy ngân chuẩn 3,619,000 5.429.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.533.300 1Lọ/ Tháng
9 PP2300370689 - Dung dịch Crom chuẩn 3,572,000 5.358.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.500.400 1Lọ/ Tháng
10 PP2300370690 - Dung dịch Niken chuẩn 2,484,000 3.726.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.738.800 1Lọ/ Tháng
11 PP2300370691 - Dung dịch Selen chuẩn 3,572,000 5.358.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.500.400 1Lọ/ Tháng
12 PP2300370692 - Dung dịch Natri chuẩn 3,572,000 5.358.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.500.400 1Lọ/ Tháng
13 PP2300370693 - Dung dịch kẽm chuẩn 1,786,000 2.679.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.250.200 1Lọ/ Tháng
14 PP2300370694 - Dung dich chuẩn Fluorid ( F- ) 3,144,000 4.716.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.200.800 1Lọ/ Tháng
15 PP2300370695 - HCl đặc 5,994,450 8.992.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 4.196.115 2Lọ/ Tháng
16 PP2300370696 - HNO3 đặc 8,580,000 12.870.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 6.006.000 2Lọ/ Tháng
17 PP2300370697 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3M 825,000 1.238.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 577.500 1Lọ/ Tháng
18 PP2300370698 - Kali hydroxide 1,012,550 1.519.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 708.785 1Lọ/ Tháng
19 PP2300370699 - Natri borohydride 412,500 619.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 288.750 1Lọ/ Tháng
20 PP2300370700 - n-hexan 9,147,000 13.721.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 6.402.900 1Lọ/ Tháng
21 PP2300370701 - Thuốc thử Nessler 2,784,000 4.176.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.948.800 1Hộp/ Tháng
22 PP2300370702 - Acetonitrile 7,700,000 11.550.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 5.390.000 1Lọ/ Tháng
23 PP2300370703 - Methanol 2,454,000 3.681.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.717.800 1Lọ/ Tháng
24 PP2300370704 - dung dịch chuẩn Phenol 654,500 982.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 458.150 1Lọ/ Tháng
25 PP2300370705 - dung dịch chuẩn MCPA 1,078,000 1.617.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 754.600 1Lọ/ Tháng
26 PP2300370706 - dung dịch chuẩn Permethrin 693,000 1.040.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 485.100 1Lọ/ Tháng
27 PP2300370707 - dung dịch chuẩn Propanil 1,116,500 1.675.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 781.550 1Lọ/ Tháng
28 PP2300370708 - Khí Argon 4,950,000 7.425.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 3.465.000 1Bình/ Tháng
29 PP2300370709 - Khí Acetylen 2,750,000 4.125.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.925.000 1Bình/ Tháng
30 PP2300370710 - Màng lọc xi lanh 0,22μm 1,830,000 2.745.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.281.000 1Hộp/ Tháng
31 PP2300370711 - Vial cho máy sắc ký ion 1,600,000 2.400.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.120.000 1Hộp/ Tháng
32 PP2300370712 - Vial cho máy sắc ký khí 800,000 1.200.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 560.000 1Hộp/ Tháng
33 PP2300370713 - Vial cho máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 800,000 1.200.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 560.000 1Hộp/ Tháng
34 PP2300370714 - Khí nito 1,300,000 1.950.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 910.000 1Bình/ Tháng
35 PP2300370715 - Khí heli 34,500,000 51.750.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 24.150.000 1Bình/ Tháng
36 PP2300370716 - Cốc đựng mẫu cho hệ lò Graphite 26,760,000 40.140.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 18.732.000 5cái/ Tháng
37 PP2300370717 - Cột lọc bảo vệ cột C18 5,200,000 7.800.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 3.640.000 1Cái/ Tháng
38 PP2300370718 - Dung dịch Đồng chuẩn 1,232,000 1.848.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 862.400 1Chai/ Tháng
39 PP2300370719 - Test Cyanid 2,000,000 3.000.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.400.000 1Gói/ Tháng
40 PP2300370720 - Dung dịch chuẩn pH 7 1,540,000 2.310.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.078.000 1lọ/ Tháng
41 PP2300370721 - dung dịch chuẩn toluen 693,000 1.040.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 485.100 1lọ/ Tháng
42 PP2300370722 - Dung dịch chuẩn benzen 693,000 1.040.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 485.100 1Lọ/ Tháng
43 PP2300370723 - Dung dịch chuẩn Ethylbenzene 1,309,000 1.964.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 916.300 1Lọ/ Tháng
44 PP2300370724 - Dung dịch chuẩn Xylen 693,000 1.040.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 485.100 1Lọ/ Tháng
45 PP2300370725 - Dung dịch chuẩn Styren 654,500 982.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 458.150 1Lọ/ Tháng
46 PP2300370726 - Dung dịch chuẩn Carbofuran 1,540,000 2.310.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.078.000 1Lọ/ Tháng
47 PP2300370727 - Dung dịch chuẩn mix các hợp chất hữu cơ bay hơi 2,387,000 3.581.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.670.900 1Lọ/ Tháng
48 PP2300370728 - Cột Chiết Pha Rắn C18 1,375,000 2.063.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 962.500 1Túi/ Tháng
49 PP2300370729 - Cột Chiết Pha Rắn HLB 8,250,000 12.375.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 5.775.000 1Túi/ Tháng
50 PP2300370730 - Cột chiết pha rắn PPL 8,250,000 12.375.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 5.775.000 1Túi/ Tháng
51 PP2300370731 - Thuốc thử Clo tự do 9,625,000 14.438.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 6.737.500 2Túi/ Tháng
52 PP2300370732 - Sulfanilamide 1,809,500 2.714.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.266.650 1Lọ/ Tháng
53 PP2300370733 - Amoniac 3,930,000 5.895.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.751.000 1Lọ/ Tháng
54 PP2300370734 - Dung dịch Nitrat chuẩn 1,347,500 2.021.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 943.250 1Lọ/ Tháng
55 PP2300370735 - Dung dịch Chì chuẩn 1,270,500 1.906.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 889.350 1Lọ/ Tháng
56 PP2300370736 - Dung dịch Stibi chuẩn 1,270,500 1.906.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 889.350 1Lọ/ Tháng
57 PP2300370737 - Dung dich chuẩn Clorit ( ClO2- ) 1,386,000 2.079.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 970.200 1Lọ/ Tháng
58 PP2300370738 - H2SO4 đặc 1,270,500 1.906.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 889.350 1Lọ/ Tháng
59 PP2300370739 - Kali natri tartrate tetrahydrate 1,155,000 1.733.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 808.500 1Lọ/ Tháng
60 PP2300370740 - Natri hydroxide 1,540,000 2.310.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.078.000 1Lọ/ Tháng
61 PP2300370741 - Dung dịch chuẩn KMnO4 0,1N 3,364,000 5.046.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.354.800 1Chai/ Tháng
62 PP2300370742 - Ống chuẩn EDTA 0,1N 1,375,000 2.063.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 962.500 1Ống chuẩn/ Tháng
63 PP2300370743 - Ống chuẩn AgNO3 0,1N 1,925,000 2.888.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.347.500 1Ống chuẩn/ Tháng
64 PP2300370744 - Ethanol 1,918,000 2.877.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.342.600 1Lọ/ Tháng
65 PP2300370745 - Dung dịch chuẩn Sunphat 1,650,000 2.475.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.155.000 1Chai/ Tháng
66 PP2300370746 - Dung dịch chuẩn Nitrite 1,572,000 2.358.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.100.400 1Lọ/ Tháng
67 PP2300370747 - Pyridine 3,648,260 5.472.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.553.782 1Chai/ Tháng
68 PP2300370748 - Benzensunfonyl clorit 5,893,000 8.840.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 4.125.100 1Chai/ Tháng
69 PP2300370749 - Dung dịch Amoni chuẩn 1,572,000 2.358.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.100.400 1Chai/ Tháng
70 PP2300370750 - Dung dịch Molipden chuẩn 1,289,000 1.934.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 902.300 1Lọ/ Tháng
71 PP2300370751 - Dung dịch Bari chuẩn 1,786,000 2.679.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.250.200 1Lọ/ Tháng
72 PP2300370752 - Dung dịch Nhôm chuẩn 1,786,000 2.679.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.250.200 1Lọ/ Tháng
73 PP2300370753 - Kali iodid 1,925,000 2.888.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.347.500 1Hộp/ Tháng
74 PP2300370754 - Ammonium heptamolybdate tetrahydrate 1,925,000 2.888.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.347.500 1Hộp/ Tháng
75 PP2300370755 - Acid hippuric 2,475,000 3.713.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.732.500 1Hộp/ Tháng
76 PP2300370756 - Kali chloride 770,000 1.155.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 539.000 1Hộp/ Tháng
77 PP2300370757 - 2,6-Dichloroquinone-4-chloroimide 2,750,000 4.125.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.925.000 1Hộp/ Tháng
78 PP2300370758 - Acid ortho- phosphoric 1,540,000 2.310.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.078.000 1lọ/ Tháng
79 PP2300370759 - Eriocrom đen T 1,430,000 2.145.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.001.000 1Hộp/ Tháng
80 PP2300370760 - Calci carbonat 533,610 800.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 373.527 1Hộp/ Tháng
81 PP2300370761 - Kali dicromat 1,399,860 2.100.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 979.902 1Hộp/ Tháng
82 PP2300370762 - 1,10-Phenanthroline 2,562,000 3.843.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.793.400 1Hộp/ Tháng
83 PP2300370763 - Dinatri Oxalate 843,535 1.265.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 590.475 1Hộp/ Tháng
84 PP2300370764 - Natri salicylat 962,500 1.444.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 673.750 1lọ/ Tháng
85 PP2300370765 - Dung dịch chuẩn phosphate 1,572,000 2.358.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.100.400 1lọ/ Tháng
86 PP2300370766 - Dichloromethan ( Dùng cho GCMS) 739,000 1.109.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 517.300 1Lọ/ Tháng
87 PP2300370767 - Metyl đỏ 1,512,500 2.269.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.058.750 1lọ/ Tháng
88 PP2300370768 - Fomaldehyd 70,000 105.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 49.000 1lọ/ Tháng
89 PP2300370769 - Natri azide 1,320,000 1.980.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 924.000 1lọ/ Tháng
90 PP2300370770 - N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride 2,750,000 4.125.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.925.000 1lọ/ Tháng
91 PP2300370771 - Disodium EDTA dihydrate (Trilon B) 2,887,500 4.331.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.021.250 1lọ/ Tháng
92 PP2300370772 - Kali persulphat 770,000 1.155.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 539.000 1lọ/ Tháng
93 PP2300370773 - Amoni sắt II sunfat hexahidrat 599,060 899.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 419.342 1lọ/ Tháng
94 PP2300370774 - Triton X-100 1,980,000 2.970.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.386.000 1lọ/ Tháng
95 PP2300370775 - Cuvet cho hệ lò AAS 13,750,000 20.625.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 9.625.000 1Cái/ Tháng
96 PP2300370776 - Dải giấy thử oxidase 2,850,000 4.275.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.995.000 1Hộp/ Tháng
97 PP2300370777 - Môi trường thạch Pseudomonas cơ bản 1,677,500 2.516.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.174.250 1Hộp/ Tháng
98 PP2300370778 - Môi trường thạch Baird Parker 1,746,250 2.619.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.222.375 1Hộp/ Tháng
99 PP2300370779 - Môi trường thạch SS 1,581,250 2.372.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.106.875 1Hộp/ Tháng
100 PP2300370780 - LDC (LYSINE DECARBOXYLASE) 1,361,250 2.042.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 952.875 1Hộp/ Tháng
101 PP2300370781 - Kháng huyết thanh Salmonella O 9 2,082,000 3.123.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.457.400 1Lọ/ Tháng
102 PP2300370782 - Kháng huyết thanh Salmonella O 2 2,082,000 3.123.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.457.400 1Lọ/ Tháng
103 PP2300370783 - Kháng huyết thanh Salmonella O 4 2,082,000 3.123.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.457.400 1Lọ/ Tháng
104 PP2300370784 - Kháng huyết thanh Salmonella O 7 2,082,000 3.123.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.457.400 1Lọ/ Tháng
105 PP2300370785 - Kháng huyết thanh Salmonella O 8 2,082,000 3.123.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.457.400 1Lọ/ Tháng
106 PP2300370786 - Kháng huyết thanh Salmonella O 3,10,19 2,082,000 3.123.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.457.400 1Lọ/ Tháng
107 PP2300370787 - Kháng huyết thanh Salmonella O 1,3,19 2,082,000 3.123.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.457.400 1Lọ/ Tháng
108 PP2300370788 - Kháng huyết thanh Salmonella Vi 2,126,000 3.189.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.488.200 1Lọ/ Tháng
109 PP2300370789 - Môi trường thạch CCA (Coliform Agar ES) 8,401,250 12.602.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 5.880.875 1Lọ/ Tháng
110 PP2300370790 - Màng lọc vi khuẩn 0,45μm 3,630,000 5.445.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.541.000 1Hộp/ Tháng
111 PP2300370791 - Màng lọc vi khuẩn 0,2μm 4,674,000 7.011.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 3.271.800 1Hộp/ Tháng
112 PP2300370792 - Túi kỵ khí 1,000,000 1.500.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 700.000 1Túi/ Tháng
113 PP2300370793 - Kligler Iron Agar 1,457,500 2.186.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.020.250 1Hộp/ Tháng
114 PP2300370794 - Ure Indol 1,380,000 2.070.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 966.000 1Hộp/ Tháng
115 PP2300370795 - Môi trường Muller-Kauffmann tetrathionate/novobiocin (MKTTn) 1,622,500 2.434.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.135.750 1Hộp/ Tháng
116 PP2300370796 - Thạch glucoza mật đỏ tím (VRBG) 1,430,000 2.145.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.001.000 1Hộp/ Tháng
117 PP2300370797 - Bộ thuốc thử ngưng kết S.aureus 1,883,750 2.826.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.318.625 1Hộp/ Tháng
118 PP2300370798 - TBX Agar 1,815,000 2.723.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.270.500 1Hộp/ Tháng
119 PP2300370799 - Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 1 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
120 PP2300370800 - Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 2 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
121 PP2300370801 - Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 3 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
122 PP2300370802 - Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 4 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
123 PP2300370803 - Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 5 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
124 PP2300370804 - Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 6 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
125 PP2300370805 - Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 7 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
126 PP2300370806 - Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 8 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
127 PP2300370807 - Kháng huyết thanh Shigella dysenteriae poly A 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
128 PP2300370808 - Kháng huyết thanh Shigella flexneri poly B 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
129 PP2300370809 - Kháng huyết thanh Shigella boydii poly C 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
130 PP2300370810 - Kháng huyết thanh Shigella sonnei poly D 2,224,000 3.336.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.556.800 1Lọ/ Tháng
131 PP2300370811 - Kháng huyết thanh V.cholerae Ogawa 3,067,000 4.601.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.146.900 1Lọ/ Tháng
132 PP2300370812 - Kháng huyết thanh V.cholerae Inaba 3,067,000 4.601.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.146.900 1Lọ/ Tháng
133 PP2300370813 - Kháng huyết thanh V.cholerae 0139 3,086,000 4.629.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.160.200 1Lọ/ Tháng
134 PP2300370814 - Kháng huyết thanh V.cholerae 3,161,000 4.742.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 2.212.700 1Lọ/ Tháng
135 PP2300370815 - Môi trường thạch Acetamide 852,500 1.279.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 596.750 1Lọ/ Tháng
136 PP2300370816 - Môi trường thạch King B 1,526,250 2.289.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.068.375 1Hộp/ Tháng
137 PP2300370817 - Môi trường thạch VIOLET RED BILE LACTOSE 1,278,750 1.918.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 895.125 1Hộp/ Tháng
138 PP2300370818 - Môi trường thạch Cetrimid 1,375,000 2.063.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 962.500 1Hộp/ Tháng
139 PP2300370819 - Canh thang thioglycolate 770,000 1.155.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 539.000 1Hộp/ Tháng
140 PP2300370820 - Arabinose 233,750 351.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 163.625 1Lọ/ Tháng
141 PP2300370821 - Sucrose 825,000 1.238.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 577.500 1Lọ/ Tháng
142 PP2300370822 - Môi trường canh thang Selenit 2,035,000 3.053.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.424.500 1Hộp/ Tháng
143 PP2300370823 - Agar 2,488,750 3.733.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.742.125 1Hộp/ Tháng
144 PP2300370824 - Huyết tương thỏ 2,475,000 3.713.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.732.500 1Hộp/ Tháng
145 PP2300370825 - Kali telurit 2,750,000 4.125.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.925.000 1Hộp/ Tháng
146 PP2300370826 - SLANETZ and BARTLEY agar 1,850,000 2.775.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.295.000 1Hộp/ Tháng
147 PP2300370827 - Dinatri hydrogen phosphat 770,000 1.155.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 539.000 1Hộp/ Tháng
148 PP2300370828 - Môi trường thạch Hektoen 1,471,250 2.207.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.029.875 1Hộp/ Tháng
149 PP2300370829 - Môi trường canh thang BHI 1,278,750 1.918.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 895.125 1Hộp/ Tháng
150 PP2300370830 - Môi trường thạch Plate Count Agar 1,430,000 2.145.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.001.000 1Hộp/ Tháng
151 PP2300370831 - Nước đệm Peptone 1,223,750 1.836.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 856.625 1Hộp/ Tháng
152 PP2300370832 - Môi trường thạch SDSPS 1,705,000 2.558.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.193.500 1Hộp/ Tháng
153 PP2300370833 - Môi trường thạch TSC 2,117,500 3.176.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.482.250 1Hộp/ Tháng
154 PP2300370834 - Môi trường thạch XLD 1,375,000 2.063.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 962.500 1Hộp/ Tháng
155 PP2300370835 - Môi trường canh thang RAPPAPORT VASSILIADIS SOY 1,567,500 2.351.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 1.097.250 1Hộp/ Tháng
156 PP2300370836 - Thuốc thử Kovacs 1,155,000 1.733.000 Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường 808.500 1Lọ/ Tháng
Acid ascobic
Mã phần lô PP2300370681
Giá từng phần lô 3,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.376.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.508.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn pH 10.01
Mã phần lô PP2300370682
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn pH 4.01
Mã phần lô PP2300370683
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Mangan chuẩn
Mã phần lô PP2300370684
Giá từng phần lô 3,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.429.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch sắt chuẩn
Mã phần lô PP2300370685
Giá từng phần lô 3,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.429.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Asen chuẩn
Mã phần lô PP2300370686
Giá từng phần lô 1,809,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.266.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Cadimi chuẩn
Mã phần lô PP2300370687
Giá từng phần lô 3,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.429.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Thủy ngân chuẩn
Mã phần lô PP2300370688
Giá từng phần lô 3,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.429.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Crom chuẩn
Mã phần lô PP2300370689
Giá từng phần lô 3,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Niken chuẩn
Mã phần lô PP2300370690
Giá từng phần lô 2,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Selen chuẩn
Mã phần lô PP2300370691
Giá từng phần lô 3,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Natri chuẩn
Mã phần lô PP2300370692
Giá từng phần lô 3,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch kẽm chuẩn
Mã phần lô PP2300370693
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dich chuẩn Fluorid ( F- )
Mã phần lô PP2300370694
Giá từng phần lô 3,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.716.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
HCl đặc
Mã phần lô PP2300370695
Giá từng phần lô 5,994,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.992.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.196.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Lọ/ Tháng
HNO3 đặc
Mã phần lô PP2300370696
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Lọ/ Tháng
Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3M
Mã phần lô PP2300370697
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kali hydroxide
Mã phần lô PP2300370698
Giá từng phần lô 1,012,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.519.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Natri borohydride
Mã phần lô PP2300370699
Giá từng phần lô 412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
n-hexan
Mã phần lô PP2300370700
Giá từng phần lô 9,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.721.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.402.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Thuốc thử Nessler
Mã phần lô PP2300370701
Giá từng phần lô 2,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.176.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Acetonitrile
Mã phần lô PP2300370702
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Methanol
Mã phần lô PP2300370703
Giá từng phần lô 2,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.717.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
dung dịch chuẩn Phenol
Mã phần lô PP2300370704
Giá từng phần lô 654,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
dung dịch chuẩn MCPA
Mã phần lô PP2300370705
Giá từng phần lô 1,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
dung dịch chuẩn Permethrin
Mã phần lô PP2300370706
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
dung dịch chuẩn Propanil
Mã phần lô PP2300370707
Giá từng phần lô 1,116,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Khí Argon
Mã phần lô PP2300370708
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Bình/ Tháng
Khí Acetylen
Mã phần lô PP2300370709
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Bình/ Tháng
Màng lọc xi lanh 0,22μm
Mã phần lô PP2300370710
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Vial cho máy sắc ký ion
Mã phần lô PP2300370711
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Vial cho máy sắc ký khí
Mã phần lô PP2300370712
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Vial cho máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2300370713
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Khí nito
Mã phần lô PP2300370714
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Bình/ Tháng
Khí heli
Mã phần lô PP2300370715
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Bình/ Tháng
Cốc đựng mẫu cho hệ lò Graphite
Mã phần lô PP2300370716
Giá từng phần lô 26,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.140.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5cái/ Tháng
Cột lọc bảo vệ cột C18
Mã phần lô PP2300370717
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cái/ Tháng
Dung dịch Đồng chuẩn
Mã phần lô PP2300370718
Giá từng phần lô 1,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.848.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/ Tháng
Test Cyanid
Mã phần lô PP2300370719
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Gói/ Tháng
Dung dịch chuẩn pH 7
Mã phần lô PP2300370720
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
dung dịch chuẩn toluen
Mã phần lô PP2300370721
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn benzen
Mã phần lô PP2300370722
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn Ethylbenzene
Mã phần lô PP2300370723
Giá từng phần lô 1,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn Xylen
Mã phần lô PP2300370724
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn Styren
Mã phần lô PP2300370725
Giá từng phần lô 654,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn Carbofuran
Mã phần lô PP2300370726
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn mix các hợp chất hữu cơ bay hơi
Mã phần lô PP2300370727
Giá từng phần lô 2,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.581.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Cột Chiết Pha Rắn C18
Mã phần lô PP2300370728
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Túi/ Tháng
Cột Chiết Pha Rắn HLB
Mã phần lô PP2300370729
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Túi/ Tháng
Cột chiết pha rắn PPL
Mã phần lô PP2300370730
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Túi/ Tháng
Thuốc thử Clo tự do
Mã phần lô PP2300370731
Giá từng phần lô 9,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.438.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Túi/ Tháng
Sulfanilamide
Mã phần lô PP2300370732
Giá từng phần lô 1,809,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.266.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Amoniac
Mã phần lô PP2300370733
Giá từng phần lô 3,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.895.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Nitrat chuẩn
Mã phần lô PP2300370734
Giá từng phần lô 1,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.021.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Chì chuẩn
Mã phần lô PP2300370735
Giá từng phần lô 1,270,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Stibi chuẩn
Mã phần lô PP2300370736
Giá từng phần lô 1,270,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dich chuẩn Clorit ( ClO2- )
Mã phần lô PP2300370737
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
H2SO4 đặc
Mã phần lô PP2300370738
Giá từng phần lô 1,270,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kali natri tartrate tetrahydrate
Mã phần lô PP2300370739
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.733.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Natri hydroxide
Mã phần lô PP2300370740
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn KMnO4 0,1N
Mã phần lô PP2300370741
Giá từng phần lô 3,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.046.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.354.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/ Tháng
Ống chuẩn EDTA 0,1N
Mã phần lô PP2300370742
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Ống chuẩn/ Tháng
Ống chuẩn AgNO3 0,1N
Mã phần lô PP2300370743
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.888.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Ống chuẩn/ Tháng
Ethanol
Mã phần lô PP2300370744
Giá từng phần lô 1,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn Sunphat
Mã phần lô PP2300370745
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/ Tháng
Dung dịch chuẩn Nitrite
Mã phần lô PP2300370746
Giá từng phần lô 1,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.358.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Pyridine
Mã phần lô PP2300370747
Giá từng phần lô 3,648,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.553.782
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/ Tháng
Benzensunfonyl clorit
Mã phần lô PP2300370748
Giá từng phần lô 5,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.840.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/ Tháng
Dung dịch Amoni chuẩn
Mã phần lô PP2300370749
Giá từng phần lô 1,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.358.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/ Tháng
Dung dịch Molipden chuẩn
Mã phần lô PP2300370750
Giá từng phần lô 1,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.934.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 902.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Bari chuẩn
Mã phần lô PP2300370751
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Dung dịch Nhôm chuẩn
Mã phần lô PP2300370752
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kali iodid
Mã phần lô PP2300370753
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.888.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Ammonium heptamolybdate tetrahydrate
Mã phần lô PP2300370754
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.888.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Acid hippuric
Mã phần lô PP2300370755
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.713.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Kali chloride
Mã phần lô PP2300370756
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
2,6-Dichloroquinone-4-chloroimide
Mã phần lô PP2300370757
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Acid ortho- phosphoric
Mã phần lô PP2300370758
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Eriocrom đen T
Mã phần lô PP2300370759
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Calci carbonat
Mã phần lô PP2300370760
Giá từng phần lô 533,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.527
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Kali dicromat
Mã phần lô PP2300370761
Giá từng phần lô 1,399,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.902
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
1,10-Phenanthroline
Mã phần lô PP2300370762
Giá từng phần lô 2,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.843.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Dinatri Oxalate
Mã phần lô PP2300370763
Giá từng phần lô 843,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Natri salicylat
Mã phần lô PP2300370764
Giá từng phần lô 962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Dung dịch chuẩn phosphate
Mã phần lô PP2300370765
Giá từng phần lô 1,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.358.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Dichloromethan ( Dùng cho GCMS)
Mã phần lô PP2300370766
Giá từng phần lô 739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Metyl đỏ
Mã phần lô PP2300370767
Giá từng phần lô 1,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.269.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Fomaldehyd
Mã phần lô PP2300370768
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Natri azide
Mã phần lô PP2300370769
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300370770
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Disodium EDTA dihydrate (Trilon B)
Mã phần lô PP2300370771
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.331.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Kali persulphat
Mã phần lô PP2300370772
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Amoni sắt II sunfat hexahidrat
Mã phần lô PP2300370773
Giá từng phần lô 599,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.342
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Triton X-100
Mã phần lô PP2300370774
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1lọ/ Tháng
Cuvet cho hệ lò AAS
Mã phần lô PP2300370775
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Cái/ Tháng
Dải giấy thử oxidase
Mã phần lô PP2300370776
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch Pseudomonas cơ bản
Mã phần lô PP2300370777
Giá từng phần lô 1,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.516.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch Baird Parker
Mã phần lô PP2300370778
Giá từng phần lô 1,746,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch SS
Mã phần lô PP2300370779
Giá từng phần lô 1,581,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.372.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
LDC (LYSINE DECARBOXYLASE)
Mã phần lô PP2300370780
Giá từng phần lô 1,361,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Kháng huyết thanh Salmonella O 9
Mã phần lô PP2300370781
Giá từng phần lô 2,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.123.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Salmonella O 2
Mã phần lô PP2300370782
Giá từng phần lô 2,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.123.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Salmonella O 4
Mã phần lô PP2300370783
Giá từng phần lô 2,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.123.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Salmonella O 7
Mã phần lô PP2300370784
Giá từng phần lô 2,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.123.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Salmonella O 8
Mã phần lô PP2300370785
Giá từng phần lô 2,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.123.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Salmonella O 3,10,19
Mã phần lô PP2300370786
Giá từng phần lô 2,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.123.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Salmonella O 1,3,19
Mã phần lô PP2300370787
Giá từng phần lô 2,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.123.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Salmonella Vi
Mã phần lô PP2300370788
Giá từng phần lô 2,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.189.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Môi trường thạch CCA (Coliform Agar ES)
Mã phần lô PP2300370789
Giá từng phần lô 8,401,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.602.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Màng lọc vi khuẩn 0,45μm
Mã phần lô PP2300370790
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.445.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Màng lọc vi khuẩn 0,2μm
Mã phần lô PP2300370791
Giá từng phần lô 4,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.011.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.271.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Túi kỵ khí
Mã phần lô PP2300370792
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Túi/ Tháng
Kligler Iron Agar
Mã phần lô PP2300370793
Giá từng phần lô 1,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.186.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Ure Indol
Mã phần lô PP2300370794
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường Muller-Kauffmann tetrathionate/novobiocin (MKTTn)
Mã phần lô PP2300370795
Giá từng phần lô 1,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.434.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Thạch glucoza mật đỏ tím (VRBG)
Mã phần lô PP2300370796
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Bộ thuốc thử ngưng kết S.aureus
Mã phần lô PP2300370797
Giá từng phần lô 1,883,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.826.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
TBX Agar
Mã phần lô PP2300370798
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.723.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 1
Mã phần lô PP2300370799
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 2
Mã phần lô PP2300370800
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 3
Mã phần lô PP2300370801
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 4
Mã phần lô PP2300370802
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 5
Mã phần lô PP2300370803
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 6
Mã phần lô PP2300370804
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 7
Mã phần lô PP2300370805
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Escherichia coli poly 8
Mã phần lô PP2300370806
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Shigella dysenteriae poly A
Mã phần lô PP2300370807
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Shigella flexneri poly B
Mã phần lô PP2300370808
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Shigella boydii poly C
Mã phần lô PP2300370809
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh Shigella sonnei poly D
Mã phần lô PP2300370810
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh V.cholerae Ogawa
Mã phần lô PP2300370811
Giá từng phần lô 3,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.601.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.146.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh V.cholerae Inaba
Mã phần lô PP2300370812
Giá từng phần lô 3,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.601.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.146.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh V.cholerae 0139
Mã phần lô PP2300370813
Giá từng phần lô 3,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.629.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Kháng huyết thanh V.cholerae
Mã phần lô PP2300370814
Giá từng phần lô 3,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.742.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Môi trường thạch Acetamide
Mã phần lô PP2300370815
Giá từng phần lô 852,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Môi trường thạch King B
Mã phần lô PP2300370816
Giá từng phần lô 1,526,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.289.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch VIOLET RED BILE LACTOSE
Mã phần lô PP2300370817
Giá từng phần lô 1,278,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.918.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch Cetrimid
Mã phần lô PP2300370818
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Canh thang thioglycolate
Mã phần lô PP2300370819
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Arabinose
Mã phần lô PP2300370820
Giá từng phần lô 233,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Sucrose
Mã phần lô PP2300370821
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Môi trường canh thang Selenit
Mã phần lô PP2300370822
Giá từng phần lô 2,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.053.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.424.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Agar
Mã phần lô PP2300370823
Giá từng phần lô 2,488,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.733.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.742.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Huyết tương thỏ
Mã phần lô PP2300370824
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.713.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Kali telurit
Mã phần lô PP2300370825
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
SLANETZ and BARTLEY agar
Mã phần lô PP2300370826
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Dinatri hydrogen phosphat
Mã phần lô PP2300370827
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch Hektoen
Mã phần lô PP2300370828
Giá từng phần lô 1,471,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.207.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường canh thang BHI
Mã phần lô PP2300370829
Giá từng phần lô 1,278,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.918.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch Plate Count Agar
Mã phần lô PP2300370830
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Nước đệm Peptone
Mã phần lô PP2300370831
Giá từng phần lô 1,223,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch SDSPS
Mã phần lô PP2300370832
Giá từng phần lô 1,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.558.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch TSC
Mã phần lô PP2300370833
Giá từng phần lô 2,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.176.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.482.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường thạch XLD
Mã phần lô PP2300370834
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Môi trường canh thang RAPPAPORT VASSILIADIS SOY
Mã phần lô PP2300370835
Giá từng phần lô 1,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/ Tháng
Thuốc thử Kovacs
Mã phần lô PP2300370836
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.733.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư xét nghiệm nước, thực phẩm, môi trường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Lọ/ Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->