Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm Thiết bị y tế (bao gồm 203 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400456574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm Thiết bị y tế (bao gồm 203 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 19,519,710,163 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400399406 - Bông không thấm nước | 2,048,000 | 41,000 |
| 2 | PP2400399407 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm | 62,475,000 | 1,249,500 |
| 3 | PP2400399408 - Bông hút nước y tế | 59,136,000 | 1,182,800 |
| 4 | PP2400399409 - Bông ép sọ não 1,5x5cm | 520,000 | 10,400 |
| 5 | PP2400399410 - Que tăm bông vô trùng | 1,600,000 | 32,000 |
| 6 | PP2400399411 - Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc | 14,800,000 | 296,000 |
| 7 | PP2400399412 - Băng bột bó loại 15cm x 4,6m | 12,500,000 | 250,000 |
| 8 | PP2400399413 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 9,950,000 | 199,000 |
| 9 | PP2400399414 - Băng bột bó 20cm x 4,6m | 10,356,500 | 207,200 |
| 10 | PP2400399415 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 38,438,400 | 768,800 |
| 11 | PP2400399416 - Băng dính cá nhân 2cm x 6cm | 8,624,000 | 172,500 |
| 12 | PP2400399417 - Băng dính 2,5cm x 5m | 68,722,500 | 1,374,500 |
| 13 | PP2400399418 - Băng dính 2,5cm x 9,1m | 158,500,000 | 3,170,000 |
| 14 | PP2400399419 - Băng chun dính 10cm x 4,5m | 12,900,000 | 258,000 |
| 15 | PP2400399420 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 22cm | 16,170,000 | 323,400 |
| 16 | PP2400399421 - Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm | 48,510,000 | 970,200 |
| 17 | PP2400399422 - Gạc cầu đa khoa fi 50 x 1 lớp vô trùng | 55,440,000 | 1,108,800 |
| 18 | PP2400399423 - Gạc cầu Fi 30mm x 1 lớp vô trùng | 485,100,000 | 9,702,000 |
| 19 | PP2400399424 - Gạc cầu sản khoa Fi 45mm vô trùng | 360,000 | 7,200 |
| 20 | PP2400399425 - Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp vô trùng | 270,000 | 5,400 |
| 21 | PP2400399426 - Gạc dẫn lưu TMH 1cm x 300cm x 4 lớp | 1,212,750 | 24,300 |
| 22 | PP2400399427 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 37,345,000 | 746,900 |
| 23 | PP2400399428 - Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng | 259,875,000 | 5,197,500 |
| 24 | PP2400399429 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 8,470,000 | 169,400 |
| 25 | PP2400399430 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng | 193,424,000 | 3,868,500 |
| 26 | PP2400399431 - Gạc phẫu thuật meche 3,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 735,000 | 14,700 |
| 27 | PP2400399432 - Keo dán mô | 6,806,520 | 136,200 |
| 28 | PP2400399433 - Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm | 7,025,000 | 140,500 |
| 29 | PP2400399434 - Sáp cầm máu xương 2.5g | 4,818,660 | 96,400 |
| 30 | PP2400399435 - Vật liệu cầm máu 5x7.5X1cm | 3,599,820 | 72,000 |
| 31 | PP2400399436 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x20cm | 84,800,000 | 1,696,000 |
| 32 | PP2400399437 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 222,992,000 | 4,459,900 |
| 33 | PP2400399438 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 354,200,000 | 7,084,000 |
| 34 | PP2400399439 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 194,794,600 | 3,895,900 |
| 35 | PP2400399440 - Bơm tiêm 50ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 11,000,000 | 220,000 |
| 36 | PP2400399441 - Bơm nhựa cho ăn 50 ml | 1,800,000 | 36,000 |
| 37 | PP2400399442 - Bơm tiêm Insulin vô trùng sử dụng một lần | 727,650,000 | 14,553,000 |
| 38 | PP2400399443 - Bơm tiêm đầu xoắn sử dụng một lần 1 ml | 2,880,000 | 57,600 |
| 39 | PP2400399444 - Bơm tiêm thuốc cản quang đầu xoáy | 21,303,205 | 426,100 |
| 40 | PP2400399445 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng | 139,062,000 | 2,781,300 |
| 41 | PP2400399446 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng | 17,400,000 | 348,000 |
| 42 | PP2400399447 - Bơm truyền cơ học đàn hồi loại có PCA | 3,360,000 | 67,200 |
| 43 | PP2400399448 - Kim cánh bướm | 13,500,000 | 270,000 |
| 44 | PP2400399449 - Kim buồng tiêm truyền | 10,010,000 | 200,200 |
| 45 | PP2400399450 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh | 25,410,000 | 508,200 |
| 46 | PP2400399451 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa các số | 188,773,200 | 3,775,500 |
| 47 | PP2400399452 - Kim luồn tĩnh mạch | 137,060,000 | 2,741,200 |
| 48 | PP2400399453 - Kim nha khoa | 847,000 | 17,000 |
| 49 | PP2400399454 - Kim tiêm các cỡ | 129,360,000 | 2,587,200 |
| 50 | PP2400399455 - Kim chích máu | 200,200 | 4,100 |
| 51 | PP2400399456 - Kim chọc dò tủy sống các cỡ | 66,651,200 | 1,333,100 |
| 52 | PP2400399457 - Kim gây tê đám rối thần kinh G21 | 56,271,600 | 1,125,500 |
| 53 | PP2400399458 - Kim gây tê đám rối thần kinh G22 | 112,543,200 | 2,250,900 |
| 54 | PP2400399459 - Kim quang dẫn laser nội mạch | 17,325,000 | 346,500 |
| 55 | PP2400399460 - Kim lọc thận | 132,674,850 | 2,653,500 |
| 56 | PP2400399461 - Kim chạy thận | 60,137,000 | 1,202,800 |
| 57 | PP2400399462 - Kim sinh thiết mô mềm, kèm kim dẫn đường | 59,906,000 | 1,198,200 |
| 58 | PP2400399463 - Kim đốt sóng cao tần 18G | 144,984,000 | 2,899,700 |
| 59 | PP2400399464 - Kim đốt sóng cao tần 17G | 144,984,000 | 2,899,700 |
| 60 | PP2400399465 - Kim đốt sóng cao tần 15G | 144,984,000 | 2,899,700 |
| 61 | PP2400399466 - Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch | 103,946,664 | 2,079,000 |
| 62 | PP2400399467 - Kim châm cứu các số | 80,850,000 | 1,617,000 |
| 63 | PP2400399468 - Kim cấy chỉ các cỡ | 2,125,200 | 42,600 |
| 64 | PP2400399469 - Bộ dây truyền dịch sử dụng 1 lần Kim 2 cánh bướm | 535,812,200 | 10,716,300 |
| 65 | PP2400399470 - Dây truyền dịch | 420,620,200 | 8,412,500 |
| 66 | PP2400399471 - Bộ dây truyền máu | 4,042,500 | 80,900 |
| 67 | PP2400399472 - Dây nối dây truyền dịch | 1,876,105 | 37,600 |
| 68 | PP2400399473 - Găng tay không bột tan | 9,378,600 | 187,600 |
| 69 | PP2400399474 - Găng tay khám bệnh các số | 571,725,000 | 11,434,500 |
| 70 | PP2400399475 - Găng tay dài sản khoa | 2,092,860 | 41,900 |
| 71 | PP2400399476 - Găng tay phẫu thuật các số | 324,959,250 | 6,499,200 |
| 72 | PP2400399477 - Túi đo lượng máu sau sinh | 13,860,000 | 277,200 |
| 73 | PP2400399478 - Túi máu đơn | 65,542,400 | 1,310,900 |
| 74 | PP2400399479 - Bao cao su | 3,850,000 | 77,000 |
| 75 | PP2400399480 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 75 mm x 200m | 800,000 | 16,000 |
| 76 | PP2400399481 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 100 mm x 200m | 2,240,000 | 44,800 |
| 77 | PP2400399482 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 150 mm x 200m | 3,360,000 | 67,200 |
| 78 | PP2400399483 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 200 mm x 200m | 4,360,000 | 87,200 |
| 79 | PP2400399484 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 350 mm x 200m | 3,720,000 | 74,400 |
| 80 | PP2400399485 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 100mm x 70m | 13,920,000 | 278,400 |
| 81 | PP2400399486 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 150mm x 70m | 17,264,000 | 345,300 |
| 82 | PP2400399487 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 200mm x 70m | 27,800,000 | 556,000 |
| 83 | PP2400399488 - Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 350mm x 70m | 20,000,000 | 400,000 |
| 84 | PP2400399489 - Túi đựng nước tiểu | 23,100,000 | 462,000 |
| 85 | PP2400399490 - Túi thải 5 lít | 7,362,500 | 147,300 |
| 86 | PP2400399491 - Lọ đựng phân có thìa | 5,659,500 | 113,200 |
| 87 | PP2400399492 - Canuyn mayer các số | 1,080,000 | 21,600 |
| 88 | PP2400399493 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 10,760,000 | 215,200 |
| 89 | PP2400399494 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 41,772,500 | 835,500 |
| 90 | PP2400399495 - Ống nội khí quản không bóng chèn | 3,503,500 | 70,100 |
| 91 | PP2400399496 - Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng | 2,164,500 | 43,300 |
| 92 | PP2400399497 - Ống nội khí quản lò xo có bóng dành cho nhi | 23,400,000 | 468,000 |
| 93 | PP2400399498 - Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) | 14,168,000 | 283,400 |
| 94 | PP2400399499 - Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,14mm | 11,985,000 | 239,700 |
| 95 | PP2400399500 - Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,27mm | 4,080,000 | 81,600 |
| 96 | PP2400399501 - Ống thông màng nhĩ tạm thời hình chữ T | 9,200,000 | 184,000 |
| 97 | PP2400399502 - Ống thông đường mật chữ T | 1,728,000 | 34,600 |
| 98 | PP2400399503 - Xông thông tiểu 2 nhánh các số | 45,045,000 | 900,900 |
| 99 | PP2400399504 - Ống thông hậu môn | 175,000 | 3,500 |
| 100 | PP2400399505 - Sonde pezzer các số | 900,000 | 18,000 |
| 101 | PP2400399506 - Stent niệu quản | 130,900,000 | 2,618,000 |
| 102 | PP2400399507 - Ống thông dạ dày | 1,050,000 | 21,000 |
| 103 | PP2400399508 - Ống thông dẫn lưu đường mật qua da có khóa | 59,843,175 | 1,196,900 |
| 104 | PP2400399509 - Bộ dẫn lưu ổ bụng, áp xe, mật, thận các loại, các cỡ | 48,825,000 | 976,500 |
| 105 | PP2400399510 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 9,933,000 | 198,700 |
| 106 | PP2400399511 - Bộ hút đờm kín các cỡ | 32,963,700 | 659,300 |
| 107 | PP2400399512 - Dây hút dịch phẫu thuật | 190,000 | 3,800 |
| 108 | PP2400399513 - Dây hút nhớt | 9,856,000 | 197,200 |
| 109 | PP2400399514 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo tương thích máy Dialog HDF online | 62,335,350 | 1,246,800 |
| 110 | PP2400399515 - Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo tương thích máy Dialog HDF online | 30,027,690 | 600,600 |
| 111 | PP2400399516 - Dây lọc thận nhân tạo | 21,329,000 | 426,600 |
| 112 | PP2400399517 - Dây truyền máu chạy thận nhân tạo | 18,326,000 | 366,600 |
| 113 | PP2400399518 - Dây thở Oxy các cỡ | 15,193,640 | 303,900 |
| 114 | PP2400399519 - Dây nối bơm tiêm điện | 41,580,000 | 831,600 |
| 115 | PP2400399520 - Sâu máy thở | 7,250,705 | 145,100 |
| 116 | PP2400399521 - Khóa ba ngã có dây dẫn | 65,296,000 | 1,306,000 |
| 117 | PP2400399522 - Khóa ba chạc không dây nối | 22,276,870 | 445,600 |
| 118 | PP2400399523 - Bộ kết nối 3 cổng | 41,708,205 | 834,200 |
| 119 | PP2400399524 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 120 | PP2400399525 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 21,000,000 | 420,000 |
| 121 | PP2400399526 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 124,162,500 | 2,483,300 |
| 122 | PP2400399527 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 44,444,400 | 888,900 |
| 123 | PP2400399528 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số | 1,948,800 | 39,000 |
| 124 | PP2400399529 - Catheter tĩnh mạch rốn | 3,315,000 | 66,300 |
| 125 | PP2400399530 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 4,527,600 | 90,600 |
| 126 | PP2400399531 - Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số | 2,263,800 | 45,300 |
| 127 | PP2400399532 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0 | 58,135,000 | 1,162,700 |
| 128 | PP2400399533 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0 | 9,817,500 | 196,400 |
| 129 | PP2400399534 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0 | 849,296 | 17,000 |
| 130 | PP2400399535 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0 | 1,568,000 | 31,400 |
| 131 | PP2400399536 - Chỉ lanh | 750,000 | 15,000 |
| 132 | PP2400399537 - Chỉ Polypropylene số 1/0 | 2,096,642 | 42,000 |
| 133 | PP2400399538 - Chỉ Polypropylene số 3/0 | 18,480,000 | 369,600 |
| 134 | PP2400399539 - Chỉ Polypropylene số 4/0 | 22,201,410 | 444,100 |
| 135 | PP2400399540 - Chỉ Polypropylene số 7/0 | 17,728,000 | 354,600 |
| 136 | PP2400399541 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình kháng khuẩn các cỡ | 33,615,840 | 672,400 |
| 137 | PP2400399542 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh các cỡ | 28,719,840 | 574,400 |
| 138 | PP2400399543 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 139 | PP2400399544 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 59,290,000 | 1,185,800 |
| 140 | PP2400399545 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 138,669,300 | 2,773,400 |
| 141 | PP2400399546 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0 | 16,618,910 | 332,400 |
| 142 | PP2400399547 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 | 16,426,410 | 328,600 |
| 143 | PP2400399548 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 | 3,927,669 | 78,600 |
| 144 | PP2400399549 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 | 13,282,500 | 265,700 |
| 145 | PP2400399550 - Chỉ tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 | 3,564,750 | 71,300 |
| 146 | PP2400399551 - Chỉ thép mềm | 7,560,000 | 151,200 |
| 147 | PP2400399552 - Chỉ thép liền kim | 20,636,000 | 412,800 |
| 148 | PP2400399553 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 446,600,000 | 8,932,000 |
| 149 | PP2400399554 - Phim chụp laser 25x30cm tương thích với máy in phim Fuji | 1,483,790,000 | 29,675,800 |
| 150 | PP2400399555 - Phim chụp laser 25x30cm tương thích với máy in phim Dryview | 1,185,800,000 | 23,716,000 |
| 151 | PP2400399556 - Phim chụp laser 35x43cm tương thích với máy in phim TRIMAX | 514,360,000 | 10,287,200 |
| 152 | PP2400399557 - Phim chụp laser 35x43cm tương thích với máy in phim Konica | 1,285,900,000 | 25,718,000 |
| 153 | PP2400399558 - Phim khô laser 35x43cm tương thích với máy in phim Fuji | 964,425,000 | 19,288,500 |
| 154 | PP2400399559 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 650,700,000 | 13,014,000 |
| 155 | PP2400399560 - Bộ quả lọc máu liên tục | 1,435,600,000 | 28,712,000 |
| 156 | PP2400399561 - Quả lọc máu | 121,275,000 | 2,425,500 |
| 157 | PP2400399562 - Quả lọc thận nhân tạo 1.6m2 | 200,200,000 | 4,004,000 |
| 158 | PP2400399563 - Quả lọc thận nhân tạo 1.7m2 | 559,790,000 | 11,195,800 |
| 159 | PP2400399564 - Quả lọc dung dịch thẩm phân tách siêu sạch | 27,000,000 | 540,000 |
| 160 | PP2400399565 - Quả lọc dịch chạy thận nhân tạo | 36,172,500 | 723,500 |
| 161 | PP2400399566 - Chất nhầy bôi trơn dùng trong phẫu thuật mắt | 12,320,000 | 246,400 |
| 162 | PP2400399567 - Thuốc nhuộm bao | 12,243,000 | 244,900 |
| 163 | PP2400399568 - Dây silicon nối lệ quản | 40,000,000 | 800,000 |
| 164 | PP2400399569 - Thòng lọng cắt polyp | 8,800,000 | 176,000 |
| 165 | PP2400399570 - Rọ lấy sỏi và dị vật | 170,100,000 | 3,402,000 |
| 166 | PP2400399571 - Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) | 1,096,200 | 22,000 |
| 167 | PP2400399572 - Chỉ thị hóa học 2 thông số dùng cho máy tiệt khuẩn | 27,720,000 | 554,400 |
| 168 | PP2400399573 - Chỉ thị hóa học 3 thông số dùng cho máy tiệt khuẩn | 17,706,150 | 354,200 |
| 169 | PP2400399574 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 18,236,000 | 364,800 |
| 170 | PP2400399575 - Chỉ thị hóa học kiểm tra Bowie-Dick | 10,912,000 | 218,300 |
| 171 | PP2400399576 - Túi camera nilon vô trùng | 17,440,500 | 348,900 |
| 172 | PP2400399577 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng | 12,400,000 | 248,000 |
| 173 | PP2400399578 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài | 43,200,000 | 864,000 |
| 174 | PP2400399579 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da loại trọng lượng nhẹ | 272,869,974 | 5,457,400 |
| 175 | PP2400399580 - Đầu côn vàng | 334,180 | 6,700 |
| 176 | PP2400399581 - Đầu côn xanh | 512,050 | 10,300 |
| 177 | PP2400399582 - Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần | 329,175 | 6,600 |
| 178 | PP2400399583 - Điện cực tim | 38,500,000 | 770,000 |
| 179 | PP2400399584 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ | 23,385,200 | 467,800 |
| 180 | PP2400399585 - Clip kẹp mạch máu Titanium các cỡ | 7,214,823 | 144,300 |
| 181 | PP2400399586 - Kẹp rốn | 904,750 | 18,100 |
| 182 | PP2400399587 - Kìm sinh thiết dùng 1 lần | 9,600,000 | 192,000 |
| 183 | PP2400399588 - Clip cầm máu loại tay cầm | 46,200,000 | 924,000 |
| 184 | PP2400399589 - Ngáng miệng | 840,000 | 16,800 |
| 185 | PP2400399590 - Mặt nạ xông khí dung | 6,448,750 | 129,000 |
| 186 | PP2400399591 - Mask thanh quản 2 nòng | 25,200,000 | 504,000 |
| 187 | PP2400399592 - Mặt nạ thở oxy có túi | 9,500,000 | 190,000 |
| 188 | PP2400399593 - Mũi khoan xương | 55,440,000 | 1,108,800 |
| 189 | PP2400399594 - Filter lọc khuẩn cho đường thở (Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp) | 38,962,000 | 779,300 |
| 190 | PP2400399595 - Filter lọc khuẩn 1 chức năng (thở máy, gây mê) | 39,270,000 | 785,400 |
| 191 | PP2400399596 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 192 | PP2400399597 - Dao phẫu thuật 15 độ | 20,790,000 | 415,800 |
| 193 | PP2400399598 - Dao lạng mộng | 14,040,000 | 280,800 |
| 194 | PP2400399599 - Dao mổ phaco | 36,960,000 | 739,200 |
| 195 | PP2400399600 - Dao tạo đường hầm | 9,100,000 | 182,000 |
| 196 | PP2400399601 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 18,480,000 | 369,600 |
| 197 | PP2400399602 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 26,950,000 | 539,000 |
| 198 | PP2400399603 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 13,475,000 | 269,500 |
| 199 | PP2400399604 - Tay dao siêu âm mổ nội soi | 181,604,500 | 3,632,100 |
| 200 | PP2400399605 - Tay dao siêu âm mổ mở cán dài ≥17cm | 177,825,375 | 3,556,600 |
| 201 | PP2400399606 - Tay dao siêu âm mổ mở cán dài ≥9cm | 184,059,750 | 3,681,200 |
| 202 | PP2400399607 - Dây dao siêu âm mổ mở | 52,123,050 | 1,042,500 |
| 203 | PP2400399608 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 53,698,050 | 1,074,000 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400399406 |
| Giá từng phần lô | 2,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399407 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400399408 |
| Giá từng phần lô | 59,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông ép sọ não 1,5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399409 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399410 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400399411 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó loại 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400399412 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400399413 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó 20cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400399414 |
| Giá từng phần lô | 10,356,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400399415 |
| Giá từng phần lô | 38,438,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399416 |
| Giá từng phần lô | 8,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400399417 |
| Giá từng phần lô | 68,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính 2,5cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2400399418 |
| Giá từng phần lô | 158,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng chun dính 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400399419 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399420 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399421 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc cầu đa khoa fi 50 x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399422 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc cầu Fi 30mm x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399423 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc cầu sản khoa Fi 45mm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399424 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399425 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc dẫn lưu TMH 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400399426 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400399427 |
| Giá từng phần lô | 37,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399428 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399429 |
| Giá từng phần lô | 8,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399430 |
| Giá từng phần lô | 193,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,868,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật meche 3,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399431 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2400399432 |
| Giá từng phần lô | 6,806,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399433 |
| Giá từng phần lô | 7,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sáp cầm máu xương 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2400399434 |
| Giá từng phần lô | 4,818,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu 5x7.5X1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399435 |
| Giá từng phần lô | 3,599,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399436 |
| Giá từng phần lô | 84,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400399437 |
| Giá từng phần lô | 222,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400399438 |
| Giá từng phần lô | 354,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400399439 |
| Giá từng phần lô | 194,794,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,895,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400399440 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm nhựa cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400399441 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm Insulin vô trùng sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400399442 |
| Giá từng phần lô | 727,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm đầu xoắn sử dụng một lần 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400399443 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm thuốc cản quang đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400399444 |
| Giá từng phần lô | 21,303,205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399445 |
| Giá từng phần lô | 139,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,781,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399446 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm truyền cơ học đàn hồi loại có PCA |
|
| Mã phần lô | PP2400399447 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400399448 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim buồng tiêm truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400399449 |
| Giá từng phần lô | 10,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400399450 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399451 |
| Giá từng phần lô | 188,773,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,775,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400399452 |
| Giá từng phần lô | 137,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,741,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400399453 |
| Giá từng phần lô | 847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399454 |
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400399455 |
| Giá từng phần lô | 200,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399456 |
| Giá từng phần lô | 66,651,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê đám rối thần kinh G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400399457 |
| Giá từng phần lô | 56,271,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê đám rối thần kinh G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400399458 |
| Giá từng phần lô | 112,543,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim quang dẫn laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400399459 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400399460 |
| Giá từng phần lô | 132,674,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,653,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400399461 |
| Giá từng phần lô | 60,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết mô mềm, kèm kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400399462 |
| Giá từng phần lô | 59,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt sóng cao tần 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400399463 |
| Giá từng phần lô | 144,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt sóng cao tần 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400399464 |
| Giá từng phần lô | 144,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt sóng cao tần 15G |
|
| Mã phần lô | PP2400399465 |
| Giá từng phần lô | 144,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400399466 |
| Giá từng phần lô | 103,946,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399467 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim cấy chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399468 |
| Giá từng phần lô | 2,125,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền dịch sử dụng 1 lần Kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400399469 |
| Giá từng phần lô | 535,812,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,716,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400399470 |
| Giá từng phần lô | 420,620,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400399471 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400399472 |
| Giá từng phần lô | 1,876,105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay không bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2400399473 |
| Giá từng phần lô | 9,378,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám bệnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399474 |
| Giá từng phần lô | 571,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,434,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400399475 |
| Giá từng phần lô | 2,092,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399476 |
| Giá từng phần lô | 324,959,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400399477 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400399478 |
| Giá từng phần lô | 65,542,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400399479 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 75 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400399480 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 100 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400399481 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 150 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400399482 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 200 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400399483 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 350 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400399484 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400399485 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400399486 |
| Giá từng phần lô | 17,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400399487 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, H2O2 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400399488 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400399489 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi thải 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400399490 |
| Giá từng phần lô | 7,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng phân có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2400399491 |
| Giá từng phần lô | 5,659,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Canuyn mayer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399492 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399493 |
| Giá từng phần lô | 10,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399494 |
| Giá từng phần lô | 41,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400399495 |
| Giá từng phần lô | 3,503,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400399496 |
| Giá từng phần lô | 2,164,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản lò xo có bóng dành cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400399497 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2400399498 |
| Giá từng phần lô | 14,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399499 |
| Giá từng phần lô | 11,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,27mm |
|
| Mã phần lô | PP2400399500 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông màng nhĩ tạm thời hình chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400399501 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông đường mật chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400399502 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xông thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399503 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400399504 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399505 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400399506 |
| Giá từng phần lô | 130,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400399507 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dẫn lưu đường mật qua da có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400399508 |
| Giá từng phần lô | 59,843,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu ổ bụng, áp xe, mật, thận các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399509 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399510 |
| Giá từng phần lô | 9,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hút đờm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399511 |
| Giá từng phần lô | 32,963,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400399512 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400399513 |
| Giá từng phần lô | 9,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo tương thích máy Dialog HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400399514 |
| Giá từng phần lô | 62,335,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo tương thích máy Dialog HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400399515 |
| Giá từng phần lô | 30,027,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400399516 |
| Giá từng phần lô | 21,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400399517 |
| Giá từng phần lô | 18,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở Oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399518 |
| Giá từng phần lô | 15,193,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400399519 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400399520 |
| Giá từng phần lô | 7,250,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa ba ngã có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400399521 |
| Giá từng phần lô | 65,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa ba chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400399522 |
| Giá từng phần lô | 22,276,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kết nối 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400399523 |
| Giá từng phần lô | 41,708,205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399524 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399525 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399526 |
| Giá từng phần lô | 124,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,483,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399527 |
| Giá từng phần lô | 44,444,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399528 |
| Giá từng phần lô | 1,948,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400399529 |
| Giá từng phần lô | 3,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400399530 |
| Giá từng phần lô | 4,527,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399531 |
| Giá từng phần lô | 2,263,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399532 |
| Giá từng phần lô | 58,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399533 |
| Giá từng phần lô | 9,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399534 |
| Giá từng phần lô | 849,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon đơn sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399535 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400399536 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Polypropylene số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399537 |
| Giá từng phần lô | 2,096,642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399538 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399539 |
| Giá từng phần lô | 22,201,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399540 |
| Giá từng phần lô | 17,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan trung bình kháng khuẩn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399541 |
| Giá từng phần lô | 33,615,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399542 |
| Giá từng phần lô | 28,719,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400399543 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399544 |
| Giá từng phần lô | 59,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399545 |
| Giá từng phần lô | 138,669,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,773,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399546 |
| Giá từng phần lô | 16,618,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399547 |
| Giá từng phần lô | 16,426,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399548 |
| Giá từng phần lô | 3,927,669 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399549 |
| Giá từng phần lô | 13,282,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400399550 |
| Giá từng phần lô | 3,564,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400399551 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400399552 |
| Giá từng phần lô | 20,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400399553 |
| Giá từng phần lô | 446,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim chụp laser 25x30cm tương thích với máy in phim Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400399554 |
| Giá từng phần lô | 1,483,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,675,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim chụp laser 25x30cm tương thích với máy in phim Dryview |
|
| Mã phần lô | PP2400399555 |
| Giá từng phần lô | 1,185,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim chụp laser 35x43cm tương thích với máy in phim TRIMAX |
|
| Mã phần lô | PP2400399556 |
| Giá từng phần lô | 514,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,287,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim chụp laser 35x43cm tương thích với máy in phim Konica |
|
| Mã phần lô | PP2400399557 |
| Giá từng phần lô | 1,285,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim khô laser 35x43cm tương thích với máy in phim Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400399558 |
| Giá từng phần lô | 964,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,288,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400399559 |
| Giá từng phần lô | 650,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400399560 |
| Giá từng phần lô | 1,435,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400399561 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo 1.6m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400399562 |
| Giá từng phần lô | 200,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo 1.7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400399563 |
| Giá từng phần lô | 559,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc dung dịch thẩm phân tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400399564 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc dịch chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400399565 |
| Giá từng phần lô | 36,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhầy bôi trơn dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400399566 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400399567 |
| Giá từng phần lô | 12,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây silicon nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2400399568 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400399569 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi và dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400399570 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400399571 |
| Giá từng phần lô | 1,096,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị hóa học 2 thông số dùng cho máy tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400399572 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị hóa học 3 thông số dùng cho máy tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400399573 |
| Giá từng phần lô | 17,706,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400399574 |
| Giá từng phần lô | 18,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị hóa học kiểm tra Bowie-Dick |
|
| Mã phần lô | PP2400399575 |
| Giá từng phần lô | 10,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi camera nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400399576 |
| Giá từng phần lô | 17,440,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400399577 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400399578 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da loại trọng lượng nhẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400399579 |
| Giá từng phần lô | 272,869,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,457,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400399580 |
| Giá từng phần lô | 334,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400399581 |
| Giá từng phần lô | 512,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400399582 |
| Giá từng phần lô | 329,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400399583 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399584 |
| Giá từng phần lô | 23,385,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip kẹp mạch máu Titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400399585 |
| Giá từng phần lô | 7,214,823 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400399586 |
| Giá từng phần lô | 904,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm sinh thiết dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400399587 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip cầm máu loại tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400399588 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400399589 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400399590 |
| Giá từng phần lô | 6,448,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400399591 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400399592 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2400399593 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Filter lọc khuẩn cho đường thở (Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400399594 |
| Giá từng phần lô | 38,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Filter lọc khuẩn 1 chức năng (thở máy, gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2400399595 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400399596 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400399597 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400399598 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400399599 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao tạo đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2400399600 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400399601 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400399602 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2400399603 |
| Giá từng phần lô | 13,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400399604 |
| Giá từng phần lô | 181,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,632,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao siêu âm mổ mở cán dài ≥17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399605 |
| Giá từng phần lô | 177,825,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,556,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao siêu âm mổ mở cán dài ≥9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400399606 |
| Giá từng phần lô | 184,059,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,681,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400399607 |
| Giá từng phần lô | 52,123,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400399608 |
| Giá từng phần lô | 53,698,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi