Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư khác bổ sung năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400444946-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN ĐỒNG VĂN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN ĐỒNG VĂN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư khác bổ sung năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400248116
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 2,019,321,280 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400388394 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m 5,000,000 74,500
2 PP2400388395 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m 7,495,000 111,700
3 PP2400388396 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng 380,000 5,700
4 PP2400388397 - Xi lanh cao áp 105,000,000 1,564,500
5 PP2400388398 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 24,088,000 358,900
6 PP2400388399 - Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ 8,820,000 131,400
7 PP2400388400 - Đầu nối cho máy bơm tiêm thuốc cản quang CT 1 nòng 20,475,000 305,100
8 PP2400388401 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 1,400,000 20,900
9 PP2400388402 - Chỉ thép liền kim 24,500,000 365,100
10 PP2400388403 - Đinh Schanz các cỡ 13,500,000 201,200
11 PP2400388404 - Lưỡi dao mổ vô trùng các cỡ 735,000 11,000
12 PP2400388405 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin 28,256,400 421,000
13 PP2400388406 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 100,320,000 1,494,800
14 PP2400388407 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 8,298,000 123,600
15 PP2400388408 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST 109,725,000 1,634,900
16 PP2400388409 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi 2,115,000 31,500
17 PP2400388410 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần 10,300,000 153,500
18 PP2400388411 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC 10,562,000 157,400
19 PP2400388412 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 19,278,000 287,200
20 PP2400388413 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB 15,711,000 234,100
21 PP2400388414 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 52,757,700 786,100
22 PP2400388415 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT 9,727,200 144,900
23 PP2400388416 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose 7,425,000 110,600
24 PP2400388417 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 33,120,000 493,500
25 PP2400388418 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol 31,808,000 473,900
26 PP2400388419 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn định lượng xét nghiệm Triglycerides 36,630,000 545,800
27 PP2400388420 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea 230,996,000 3,441,800
28 PP2400388421 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric 26,620,000 396,600
29 PP2400388422 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 35,928,000 535,300
30 PP2400388423 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 27,000,000 402,300
31 PP2400388424 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 5,400,000 80,500
32 PP2400388425 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 29,600,000 441,000
33 PP2400388426 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 29,600,000 441,000
34 PP2400388427 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 12,474,000 185,900
35 PP2400388428 - Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 150,000 2,200
36 PP2400388429 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 4,730,000 70,500
37 PP2400388430 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 84,000,000 1,251,600
38 PP2400388431 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 128,200,000 1,910,200
39 PP2400388432 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học 141,060,480 2,101,800
40 PP2400388433 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 128,240,000 1,910,800
41 PP2400388434 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 128,200,000 1,910,200
42 PP2400388435 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học 21,000,000 312,900
43 PP2400388436 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học 2,750,000 41,000
44 PP2400388437 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 10,125,000 150,900
45 PP2400388438 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 2,600,000 38,700
46 PP2400388439 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 16,800,000 250,300
47 PP2400388440 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 3,850,000 57,400
48 PP2400388441 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 14,200,000 211,600
49 PP2400388442 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 28,400,000 423,200
50 PP2400388443 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 14,200,000 211,600
51 PP2400388444 - Đường bơm và ống mẫu máy điện giải 1,963,000 29,200
52 PP2400388445 - IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải 4,000,000 59,600
53 PP2400388446 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải 6,399,900 95,400
54 PP2400388447 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải 2,400,000 35,800
55 PP2400388448 - Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải 4,326,000 64,500
56 PP2400388449 - Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải 6,800,000 101,300
57 PP2400388450 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải 2,600,000 38,700
58 PP2400388451 - Van dùng cho máy xét nghiệm điện giải 6,930,000 103,300
59 PP2400388452 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 14,850,000 221,300
60 PP2400388453 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 5,700,000 84,900
61 PP2400388454 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 6,120,000 91,200
62 PP2400388455 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 6,120,000 91,200
63 PP2400388456 - Que thử nước tiểu 10 thông số 22,800,000 339,700
64 PP2400388457 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA 33,600,000 500,600
65 PP2400388458 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota 21,630,000 322,300
66 PP2400388459 - Test nhanh xét nghiệm Amphetamine 16,800,000 250,300
67 PP2400388460 - Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine 15,000,000 223,500
68 PP2400388461 - Test nhanh xét nghiệm Marijuana 16,800,000 250,300
69 PP2400388462 - Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv 5,682,600 84,700
70 PP2400388463 - Bộ nhuộm Lao 5,250,000 78,200
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m
Mã phần lô PP2400388394
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400388395
Giá từng phần lô 7,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400388396
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Xi lanh cao áp
Mã phần lô PP2400388397
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2400388398
Giá từng phần lô 24,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ
Mã phần lô PP2400388399
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Đầu nối cho máy bơm tiêm thuốc cản quang CT 1 nòng
Mã phần lô PP2400388400
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400388401
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chỉ thép liền kim
Mã phần lô PP2400388402
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Đinh Schanz các cỡ
Mã phần lô PP2400388403
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Lưỡi dao mổ vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400388404
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400388405
Giá từng phần lô 28,256,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2400388406
Giá từng phần lô 100,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400388407
Giá từng phần lô 8,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2400388408
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi
Mã phần lô PP2400388409
Giá từng phần lô 2,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400388410
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC
Mã phần lô PP2400388411
Giá từng phần lô 10,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400388412
Giá từng phần lô 19,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400388413
Giá từng phần lô 15,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400388414
Giá từng phần lô 52,757,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT
Mã phần lô PP2400388415
Giá từng phần lô 9,727,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400388416
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400388417
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400388418
Giá từng phần lô 31,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn định lượng xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400388419
Giá từng phần lô 36,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2400388420
Giá từng phần lô 230,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,441,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2400388421
Giá từng phần lô 26,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400388422
Giá từng phần lô 35,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400388423
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400388424
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400388425
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400388426
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400388427
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400388428
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400388429
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400388430
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400388431
Giá từng phần lô 128,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400388432
Giá từng phần lô 141,060,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400388433
Giá từng phần lô 128,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400388434
Giá từng phần lô 128,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400388435
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400388436
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400388437
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400388438
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400388439
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2400388440
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2400388441
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2400388442
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2400388443
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Đường bơm và ống mẫu máy điện giải
Mã phần lô PP2400388444
Giá từng phần lô 1,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400388445
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400388446
Giá từng phần lô 6,399,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400388447
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400388448
Giá từng phần lô 4,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400388449
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400388450
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Van dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400388451
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400388452
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400388453
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2400388454
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400388455
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400388456
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA
Mã phần lô PP2400388457
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota
Mã phần lô PP2400388458
Giá từng phần lô 21,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Test nhanh xét nghiệm Amphetamine
Mã phần lô PP2400388459
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine
Mã phần lô PP2400388460
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Test nhanh xét nghiệm Marijuana
Mã phần lô PP2400388461
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv
Mã phần lô PP2400388462
Giá từng phần lô 5,682,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ nhuộm Lao
Mã phần lô PP2400388463
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->