Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị y tế và hóa chất khác năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500104063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC YÊN MINH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC YÊN MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị y tế và hóa chất khác năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500055542 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Yên Minh, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 4,920,576,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500144201 - Băng cuộn 10cm - 5m | 17,325,000 | 25.987.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 12.127.500 | 1357 | 174,000 |
| 2 | PP2500144202 - Băng keo lụa y tế 2.5cm x 5m | 125,280,000 | 187.920.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 87.696.000 | 1110 | 1,253,000 |
| 3 | PP2500144203 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 47,000,000 | 70.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 32.900.000 | 124 | 470,000 |
| 4 | PP2500144204 - Bơm tiêm 10ml | 115,500,000 | 173.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 80.850.000 | 13562 | 1,155,000 |
| 5 | PP2500144205 - Bơm tiêm 1ml | 2,190,000 | 3.285.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.533.000 | 370 | 22,000 |
| 6 | PP2500144206 - Bơm tiêm 20ml | 47,500,000 | 71.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 33.250.000 | 3083 | 475,000 |
| 7 | PP2500144207 - Bơm tiêm 5ml | 82,500,000 | 123.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 57.750.000 | 13562 | 825,000 |
| 8 | PP2500144208 - Bơm tiêm sử dụng một lần cho ăn (50ml) | 8,820,000 | 13.230.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.174.000 | 247 | 89,000 |
| 9 | PP2500144209 - Bông y tế | 67,500,000 | 101.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 47.250.000 | 62 | 675,000 |
| 10 | PP2500144210 - Cassette dùng trong giải phẫu bệnh | 735,000 | 1.102.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 514.500 | 62 | 8,000 |
| 11 | PP2500144211 - Chỉ catgut chromic số 1 | 52,500,000 | 78.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 36.750.000 | 370 | 525,000 |
| 12 | PP2500144212 - Chỉ khâu phẫu thuật Polyglactin số 1 | 260,000,000 | 390.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 182.000.000 | 494 | 2,600,000 |
| 13 | PP2500144213 - Chỉ khâu phẫu thuật Polyglactin số 2 | 32,500,000 | 48.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 22.750.000 | 62 | 325,000 |
| 14 | PP2500144214 - Chỉ khâu phẫu thuật Polyglactin số 3 | 156,000,000 | 234.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 109.200.000 | 296 | 1,560,000 |
| 15 | PP2500144215 - Chỉ lanh | 6,000,000 | 9.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.200.000 | 7 | 60,000 |
| 16 | PP2500144216 - Chỉ nylon | 7,350,000 | 11.025.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.145.000 | 62 | 74,000 |
| 17 | PP2500144217 - Đầu côn vàng 200ul | 1,040,000 | 1.560.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 728.000 | 2466 | 11,000 |
| 18 | PP2500144218 - Dây garo tiêm | 3,200,000 | 4.800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.240.000 | 124 | 32,000 |
| 19 | PP2500144219 - Dây hút nhớt | 2,600,000 | 3.900.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.820.000 | 124 | 26,000 |
| 20 | PP2500144220 - Dây truyền dịch kim cánh bướm | 260,000,000 | 390.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 182.000.000 | 6411 | 2,600,000 |
| 21 | PP2500144221 - Gạc mét y tế loại dầy | 240,000,000 | 360.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 168.000.000 | 7398 | 2,400,000 |
| 22 | PP2500144222 - Gạc Phẫu thuật Không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp | 760,000 | 1.140.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 532.000 | 247 | 8,000 |
| 23 | PP2500144223 - Găng tay chưa tiệt trùng dùng trong y tế có bột | 24,000,000 | 36.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 16.800.000 | 2466 | 240,000 |
| 24 | PP2500144224 - Găng tay chưa tiệt trùng dùng trong y tế không bột | 3,560,000 | 5.340.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.492.000 | 247 | 36,000 |
| 25 | PP2500144225 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột, các số | 52,500,000 | 78.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 36.750.000 | 1850 | 525,000 |
| 26 | PP2500144226 - Găng tay sản khoa | 16,000,000 | 24.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 11.200.000 | 124 | 160,000 |
| 27 | PP2500144227 - Giấy siêu âm đen trắng | 27,520,000 | 41.280.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 19.264.000 | 40 | 276,000 |
| 28 | PP2500144228 - Kẹp rốn | 625,000 | 937.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 437.500 | 62 | 7,000 |
| 29 | PP2500144229 - Khẩu trang y tế | 9,450,000 | 14.175.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.615.000 | 1233 | 95,000 |
| 30 | PP2500144230 - Khoá 3 ngã có dây dẫn | 2,750,000 | 4.125.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.925.000 | 62 | 28,000 |
| 31 | PP2500144231 - Khung cố định ngoại vi | 28,560,000 | 42.840.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 19.992.000 | 3 | 286,000 |
| 32 | PP2500144232 - Kim cánh bướm | 60,500,000 | 90.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 42.350.000 | 6781 | 605,000 |
| 33 | PP2500144233 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần | 48,500,000 | 72.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 33.950.000 | 12329 | 485,000 |
| 34 | PP2500144234 - Kim chạy thận nhân tạo | 70,000,000 | 105.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 49.000.000 | 1727 | 700,000 |
| 35 | PP2500144235 - Kim chọc dò gây tê tuỷ sống | 13,440,000 | 20.160.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.408.000 | 87 | 135,000 |
| 36 | PP2500144236 - Kim khâu da | 560,000 | 840.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 392.000 | 50 | 6,000 |
| 37 | PP2500144237 - Kim luồn tĩnh mạch | 892,800,000 | 1.339.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 624.960.000 | 5918 | 8,928,000 |
| 38 | PP2500144238 - Kim tiêm sử dụng một lần | 28,000,000 | 42.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 19.600.000 | 9864 | 280,000 |
| 39 | PP2500144239 - Ống đặt nội khí quản các số | 25,344,000 | 38.016.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 17.740.800 | 247 | 254,000 |
| 40 | PP2500144240 - Ống thông tiểu thẳng | 3,000,000 | 4.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.100.000 | 74 | 30,000 |
| 41 | PP2500144241 - Phim chụp laser 25cmx30cm | 920,000,000 | 1.380.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 644.000.000 | 4932 | 9,200,000 |
| 42 | PP2500144242 - Phim chụp X-quang nha khoa | 2,036,000 | 3.054.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.425.200 | 25 | 21,000 |
| 43 | PP2500144243 - Quả lọc thận nhân tạo | 348,000,000 | 522.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 243.600.000 | 148 | 3,480,000 |
| 44 | PP2500144244 - Sonde dạ dày các cỡ | 15,600,000 | 23.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.920.000 | 370 | 156,000 |
| 45 | PP2500144245 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 5,160,000 | 7.740.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.612.000 | 74 | 52,000 |
| 46 | PP2500144246 - Sonde foley 2 nhánh | 12,400,000 | 18.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.680.000 | 124 | 124,000 |
| 47 | PP2500144247 - Sonde hút nhớt | 2,480,000 | 3.720.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.736.000 | 124 | 25,000 |
| 48 | PP2500144248 - Stent niệu quản | 9,600,000 | 14.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.720.000 | 4 | 96,000 |
| 49 | PP2500144249 - Acid citric | 11,250,000 | 16.875.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.875.000 | 28 | 113,000 |
| 50 | PP2500144250 - Cồn tuyệt đối | 1,560,000 | 2.340.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.092.000 | 3 | 16,000 |
| 51 | PP2500144251 - Dầu parafin | 5,000,000 | 7.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.500.000 | 124 | 50,000 |
| 52 | PP2500144252 - Dầu parafin đồng nhất không tạp chất | 6,480,000 | 9.720.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.536.000 | 12 | 65,000 |
| 53 | PP2500144253 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid | 221,000,000 | 331.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 154.700.000 | 161 | 2,210,000 |
| 54 | PP2500144254 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat | 221,000,000 | 331.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 154.700.000 | 161 | 2,210,000 |
| 55 | PP2500144255 - Formandehyd | 3,100,000 | 4.650.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.170.000 | 7 | 31,000 |
| 56 | PP2500144256 - Gel nội soi | 10,400,000 | 15.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.280.000 | 25 | 104,000 |
| 57 | PP2500144257 - Gel siêu âm | 12,000,000 | 18.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.400.000 | 13 | 120,000 |
| 58 | PP2500144258 - Giemsa | 2,100,000 | 3.150.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.470.000 | 1 | 21,000 |
| 59 | PP2500144259 - Muối viên tinh khiết | 19,500,000 | 29.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 13.650.000 | 185 | 195,000 |
| 60 | PP2500144260 - Oxy già | 75,000,000 | 112.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 52.500.000 | 370 | 750,000 |
| 61 | PP2500144261 - Parafin hạt (nến) tinh khiết | 3,000,000 | 4.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.100.000 | 2 | 30,000 |
| 62 | PP2500144262 - Test nhanh kháng thể HIV | 152,000,000 | 228.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 106.400.000 | 1233 | 1,520,000 |
| 63 | PP2500144263 - Test nhanh kháng thể viêm gan C | 14,000,000 | 21.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.800.000 | 124 | 140,000 |
| 64 | PP2500144264 - Than hoạt tính | 1,001,550 | 1.502.325 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 701.085 | 2 | 11,000 |
| 65 | PP2500144265 - Toluen | 3,500,000 | 5.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.450.000 | 7 | 35,000 |
Băng cuộn 10cm - 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500144201 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1357 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng keo lụa y tế 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500144202 |
| Giá từng phần lô | 125,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500144203 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500144204 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500144205 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500144206 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500144207 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần cho ăn (50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500144208 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500144209 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cassette dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500144210 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ catgut chromic số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500144211 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500144212 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật Polyglactin số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500144213 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật Polyglactin số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500144214 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2500144215 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500144216 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn vàng 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2500144217 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây garo tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500144218 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500144219 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500144220 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc mét y tế loại dầy |
|
| Mã phần lô | PP2500144221 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc Phẫu thuật Không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500144222 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng dùng trong y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500144223 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng dùng trong y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500144224 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500144225 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500144226 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500144227 |
| Giá từng phần lô | 27,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500144228 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500144229 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoá 3 ngã có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500144230 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khung cố định ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2500144231 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500144232 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500144233 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500144234 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chọc dò gây tê tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2500144235 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500144236 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500144237 |
| Giá từng phần lô | 892,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim tiêm sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500144238 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500144239 |
| Giá từng phần lô | 25,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.740.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống thông tiểu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500144240 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim chụp laser 25cmx30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500144241 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim chụp X-quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500144242 |
| Giá từng phần lô | 2,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500144243 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500144244 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500144245 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500144246 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500144247 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500144248 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2500144249 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500144250 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500144251 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu parafin đồng nhất không tạp chất |
|
| Mã phần lô | PP2500144252 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500144253 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 161 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500144254 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 161 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Formandehyd |
|
| Mã phần lô | PP2500144255 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500144256 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500144257 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500144258 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500144259 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500144260 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Parafin hạt (nến) tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500144261 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500144262 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500144263 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2500144264 |
| Giá từng phần lô | 1,001,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.502.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 701.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2500144265 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi