Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2023 -2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300183144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2023 -2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300124217 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 4,199,927,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41.999.272 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300287268 - NT.01 | 39,750,000 | 397,500 |
| 2 | PP2300287269 - NT.02 | 7,500,000 | 75,000 |
| 3 | PP2300287270 - NT.03 | 4,950,000 | 49,500 |
| 4 | PP2300287271 - NT.04 | 19,000,000 | 190,000 |
| 5 | PP2300287272 - NT.05 | 39,500,000 | 395,000 |
| 6 | PP2300287273 - NT.06 | 17,500,000 | 175,000 |
| 7 | PP2300287274 - NT.07 | 58,000,000 | 580,000 |
| 8 | PP2300287275 - NT.08 | 2,700,000 | 27,000 |
| 9 | PP2300287276 - NT.09 | 34,500,000 | 345,000 |
| 10 | PP2300287277 - NT.10 | 50,000,000 | 500,000 |
| 11 | PP2300287278 - NT.11 | 17,900,000 | 179,000 |
| 12 | PP2300287279 - NT.12 | 39,994,500 | 399,945 |
| 13 | PP2300287280 - NT.13 | 4,200,000 | 42,000 |
| 14 | PP2300287281 - NT.14 | 16,980,000 | 169,800 |
| 15 | PP2300287282 - NT.15 | 12,000,000 | 120,000 |
| 16 | PP2300287283 - NT.16 | 8,160,000 | 81,600 |
| 17 | PP2300287284 - NT.17 | 9,500,000 | 95,000 |
| 18 | PP2300287285 - NT.18 | 13,000,000 | 130,000 |
| 19 | PP2300287286 - NT.19 | 57,500,000 | 575,000 |
| 20 | PP2300287287 - NT.20 | 84,000,000 | 840,000 |
| 21 | PP2300287288 - NT.21 | 11,900,000 | 119,000 |
| 22 | PP2300287289 - NT.22 | 46,000,000 | 460,000 |
| 23 | PP2300287290 - NT.23 | 89,250,000 | 892,500 |
| 24 | PP2300287291 - NT.24 | 12,000,000 | 120,000 |
| 25 | PP2300287292 - NT.25 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 26 | PP2300287293 - NT.26 | 7,500,000 | 75,000 |
| 27 | PP2300287294 - NT.27 | 27,000,000 | 270,000 |
| 28 | PP2300287295 - NT.28 | 11,900,000 | 119,000 |
| 29 | PP2300287296 - NT.29 | 19,000,000 | 190,000 |
| 30 | PP2300287297 - NT.30 | 4,725,000 | 47,250 |
| 31 | PP2300287298 - NT.31 | 7,434,000 | 74,340 |
| 32 | PP2300287299 - NT.32 | 33,590,000 | 335,900 |
| 33 | PP2300287300 - NT.33 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 34 | PP2300287301 - NT.34 | 5,300,000 | 53,000 |
| 35 | PP2300287302 - NT.35 | 8,450,000 | 84,500 |
| 36 | PP2300287303 - NT.36 | 21,000,000 | 210,000 |
| 37 | PP2300287304 - NT.37 | 4,250,000 | 42,500 |
| 38 | PP2300287305 - NT.38 | 30,000,000 | 300,000 |
| 39 | PP2300287306 - NT.39 | 8,000,000 | 80,000 |
| 40 | PP2300287307 - NT.40 | 9,500,000 | 95,000 |
| 41 | PP2300287308 - NT.41 | 6,000,000 | 60,000 |
| 42 | PP2300287309 - NT.42 | 1,890,000 | 18,900 |
| 43 | PP2300287310 - NT.43 | 33,400,000 | 334,000 |
| 44 | PP2300287311 - NT.44 | 7,600,000 | 76,000 |
| 45 | PP2300287312 - NT.45 | 12,000,000 | 120,000 |
| 46 | PP2300287313 - NT.46 | 539,985,600 | 5,399,856 |
| 47 | PP2300287314 - NT.47 | 249,000,000 | 2,490,000 |
| 48 | PP2300287315 - NT.48 | 545,000,000 | 5,450,000 |
| 49 | PP2300287316 - NT.49 | 5,900,000 | 59,000 |
| 50 | PP2300287317 - NT.50 | 14,500,000 | 145,000 |
| 51 | PP2300287318 - NT.51 | 48,000,000 | 480,000 |
| 52 | PP2300287319 - NT.52 | 2,306,000 | 23,060 |
| 53 | PP2300287320 - NT.53 | 17,300,000 | 173,000 |
| 54 | PP2300287321 - NT.54 | 10,332,000 | 103,320 |
| 55 | PP2300287322 - NT.55 | 7,723,000 | 77,230 |
| 56 | PP2300287323 - NT.56 | 12,300,000 | 123,000 |
| 57 | PP2300287324 - NT.57 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 58 | PP2300287325 - NT.58 | 26,880,000 | 268,800 |
| 59 | PP2300287326 - NT.59 | 161,700,000 | 1,617,000 |
| 60 | PP2300287327 - NT.60 | 42,000,000 | 420,000 |
| 61 | PP2300287328 - NT.61 | 6,600,000 | 66,000 |
| 62 | PP2300287329 - NT.62 | 3,490,000 | 34,900 |
| 63 | PP2300287330 - NT.63 | 4,500,000 | 45,000 |
| 64 | PP2300287331 - NT.64 | 67,500,000 | 675,000 |
| 65 | PP2300287332 - NT.65 | 394,970,000 | 3,949,700 |
| 66 | PP2300287333 - NT.66 | 13,500,000 | 135,000 |
| 67 | PP2300287334 - NT.67 | 11,940,000 | 119,400 |
| 68 | PP2300287335 - NT.68 | 64,500,000 | 645,000 |
| 69 | PP2300287336 - NT.69 | 201,000,000 | 2,010,000 |
| 70 | PP2300287337 - NT.70 | 50,715,000 | 507,150 |
| 71 | PP2300287338 - NT.71 | 52,500,000 | 525,000 |
| 72 | PP2300287339 - NT.72 | 23,200,000 | 232,000 |
| 73 | PP2300287340 - NT.73 | 28,000,000 | 280,000 |
| 74 | PP2300287341 - NT.74 | 10,350,000 | 103,500 |
| 75 | PP2300287342 - NT.75 | 548,100 | 5,481 |
| 76 | PP2300287343 - NT.76 | 9,700,000 | 97,000 |
| 77 | PP2300287344 - NT.77 | 2,499,000 | 24,990 |
| 78 | PP2300287345 - NT.78 | 4,800,000 | 48,000 |
| 79 | PP2300287346 - NT.79 | 22,290,000 | 222,900 |
| 80 | PP2300287347 - NT.80 | 27,500,000 | 275,000 |
| 81 | PP2300287348 - NT.81 | 16,475,000 | 164,750 |
| 82 | PP2300287349 - NT.82 | 22,400,000 | 224,000 |
| 83 | PP2300287350 - NT.83 | 35,000,000 | 350,000 |
| 84 | PP2300287351 - NT.84 | 10,500,000 | 105,000 |
| 85 | PP2300287352 - NT.85 | 12,200,000 | 122,000 |
| 86 | PP2300287353 - NT.86 | 5,000,000 | 50,000 |
| 87 | PP2300287354 - NT.87 | 35,000,000 | 350,000 |
NT.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300287268 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300287269 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300287270 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300287271 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300287272 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300287273 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300287274 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300287275 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300287276 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300287277 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300287278 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300287279 |
| Giá từng phần lô | 39,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300287280 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300287281 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300287282 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300287283 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300287284 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300287285 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300287286 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300287287 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300287288 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300287289 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300287290 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300287291 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300287292 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300287293 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300287294 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300287295 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300287296 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300287297 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300287298 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300287299 |
| Giá từng phần lô | 33,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300287300 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300287301 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300287302 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300287303 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300287304 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300287305 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300287306 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300287307 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300287308 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300287309 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300287310 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300287311 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300287312 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300287313 |
| Giá từng phần lô | 539,985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,399,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300287314 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300287315 |
| Giá từng phần lô | 545,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300287316 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300287317 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300287318 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300287319 |
| Giá từng phần lô | 2,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300287320 |
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300287321 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300287322 |
| Giá từng phần lô | 7,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300287323 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300287324 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300287325 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300287326 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300287327 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300287328 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300287329 |
| Giá từng phần lô | 3,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300287330 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300287331 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300287332 |
| Giá từng phần lô | 394,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,949,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300287333 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300287334 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300287335 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300287336 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300287337 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300287338 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300287339 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300287340 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300287341 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300287342 |
| Giá từng phần lô | 548,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300287343 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300287344 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300287345 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300287346 |
| Giá từng phần lô | 22,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300287347 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300287348 |
| Giá từng phần lô | 16,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300287349 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300287350 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300287351 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300287352 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300287353 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
NT.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300287354 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1, 2 chương5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi