Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2023 -2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300183144-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2023 -2024
Số hiệu KHLCNT PL2300124217
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 4,199,927,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41.999.272 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300287268 - NT.01 39,750,000 397,500
2 PP2300287269 - NT.02 7,500,000 75,000
3 PP2300287270 - NT.03 4,950,000 49,500
4 PP2300287271 - NT.04 19,000,000 190,000
5 PP2300287272 - NT.05 39,500,000 395,000
6 PP2300287273 - NT.06 17,500,000 175,000
7 PP2300287274 - NT.07 58,000,000 580,000
8 PP2300287275 - NT.08 2,700,000 27,000
9 PP2300287276 - NT.09 34,500,000 345,000
10 PP2300287277 - NT.10 50,000,000 500,000
11 PP2300287278 - NT.11 17,900,000 179,000
12 PP2300287279 - NT.12 39,994,500 399,945
13 PP2300287280 - NT.13 4,200,000 42,000
14 PP2300287281 - NT.14 16,980,000 169,800
15 PP2300287282 - NT.15 12,000,000 120,000
16 PP2300287283 - NT.16 8,160,000 81,600
17 PP2300287284 - NT.17 9,500,000 95,000
18 PP2300287285 - NT.18 13,000,000 130,000
19 PP2300287286 - NT.19 57,500,000 575,000
20 PP2300287287 - NT.20 84,000,000 840,000
21 PP2300287288 - NT.21 11,900,000 119,000
22 PP2300287289 - NT.22 46,000,000 460,000
23 PP2300287290 - NT.23 89,250,000 892,500
24 PP2300287291 - NT.24 12,000,000 120,000
25 PP2300287292 - NT.25 120,000,000 1,200,000
26 PP2300287293 - NT.26 7,500,000 75,000
27 PP2300287294 - NT.27 27,000,000 270,000
28 PP2300287295 - NT.28 11,900,000 119,000
29 PP2300287296 - NT.29 19,000,000 190,000
30 PP2300287297 - NT.30 4,725,000 47,250
31 PP2300287298 - NT.31 7,434,000 74,340
32 PP2300287299 - NT.32 33,590,000 335,900
33 PP2300287300 - NT.33 120,000,000 1,200,000
34 PP2300287301 - NT.34 5,300,000 53,000
35 PP2300287302 - NT.35 8,450,000 84,500
36 PP2300287303 - NT.36 21,000,000 210,000
37 PP2300287304 - NT.37 4,250,000 42,500
38 PP2300287305 - NT.38 30,000,000 300,000
39 PP2300287306 - NT.39 8,000,000 80,000
40 PP2300287307 - NT.40 9,500,000 95,000
41 PP2300287308 - NT.41 6,000,000 60,000
42 PP2300287309 - NT.42 1,890,000 18,900
43 PP2300287310 - NT.43 33,400,000 334,000
44 PP2300287311 - NT.44 7,600,000 76,000
45 PP2300287312 - NT.45 12,000,000 120,000
46 PP2300287313 - NT.46 539,985,600 5,399,856
47 PP2300287314 - NT.47 249,000,000 2,490,000
48 PP2300287315 - NT.48 545,000,000 5,450,000
49 PP2300287316 - NT.49 5,900,000 59,000
50 PP2300287317 - NT.50 14,500,000 145,000
51 PP2300287318 - NT.51 48,000,000 480,000
52 PP2300287319 - NT.52 2,306,000 23,060
53 PP2300287320 - NT.53 17,300,000 173,000
54 PP2300287321 - NT.54 10,332,000 103,320
55 PP2300287322 - NT.55 7,723,000 77,230
56 PP2300287323 - NT.56 12,300,000 123,000
57 PP2300287324 - NT.57 186,000,000 1,860,000
58 PP2300287325 - NT.58 26,880,000 268,800
59 PP2300287326 - NT.59 161,700,000 1,617,000
60 PP2300287327 - NT.60 42,000,000 420,000
61 PP2300287328 - NT.61 6,600,000 66,000
62 PP2300287329 - NT.62 3,490,000 34,900
63 PP2300287330 - NT.63 4,500,000 45,000
64 PP2300287331 - NT.64 67,500,000 675,000
65 PP2300287332 - NT.65 394,970,000 3,949,700
66 PP2300287333 - NT.66 13,500,000 135,000
67 PP2300287334 - NT.67 11,940,000 119,400
68 PP2300287335 - NT.68 64,500,000 645,000
69 PP2300287336 - NT.69 201,000,000 2,010,000
70 PP2300287337 - NT.70 50,715,000 507,150
71 PP2300287338 - NT.71 52,500,000 525,000
72 PP2300287339 - NT.72 23,200,000 232,000
73 PP2300287340 - NT.73 28,000,000 280,000
74 PP2300287341 - NT.74 10,350,000 103,500
75 PP2300287342 - NT.75 548,100 5,481
76 PP2300287343 - NT.76 9,700,000 97,000
77 PP2300287344 - NT.77 2,499,000 24,990
78 PP2300287345 - NT.78 4,800,000 48,000
79 PP2300287346 - NT.79 22,290,000 222,900
80 PP2300287347 - NT.80 27,500,000 275,000
81 PP2300287348 - NT.81 16,475,000 164,750
82 PP2300287349 - NT.82 22,400,000 224,000
83 PP2300287350 - NT.83 35,000,000 350,000
84 PP2300287351 - NT.84 10,500,000 105,000
85 PP2300287352 - NT.85 12,200,000 122,000
86 PP2300287353 - NT.86 5,000,000 50,000
87 PP2300287354 - NT.87 35,000,000 350,000
NT.01
Mã phần lô PP2300287268
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.02
Mã phần lô PP2300287269
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.03
Mã phần lô PP2300287270
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.04
Mã phần lô PP2300287271
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.05
Mã phần lô PP2300287272
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.06
Mã phần lô PP2300287273
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.07
Mã phần lô PP2300287274
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.08
Mã phần lô PP2300287275
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.09
Mã phần lô PP2300287276
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.10
Mã phần lô PP2300287277
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.11
Mã phần lô PP2300287278
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.12
Mã phần lô PP2300287279
Giá từng phần lô 39,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.13
Mã phần lô PP2300287280
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.14
Mã phần lô PP2300287281
Giá từng phần lô 16,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.15
Mã phần lô PP2300287282
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.16
Mã phần lô PP2300287283
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.17
Mã phần lô PP2300287284
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.18
Mã phần lô PP2300287285
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.19
Mã phần lô PP2300287286
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.20
Mã phần lô PP2300287287
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.21
Mã phần lô PP2300287288
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.22
Mã phần lô PP2300287289
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.23
Mã phần lô PP2300287290
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.24
Mã phần lô PP2300287291
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.25
Mã phần lô PP2300287292
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.26
Mã phần lô PP2300287293
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.27
Mã phần lô PP2300287294
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.28
Mã phần lô PP2300287295
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.29
Mã phần lô PP2300287296
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.30
Mã phần lô PP2300287297
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.31
Mã phần lô PP2300287298
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.32
Mã phần lô PP2300287299
Giá từng phần lô 33,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.33
Mã phần lô PP2300287300
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.34
Mã phần lô PP2300287301
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.35
Mã phần lô PP2300287302
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.36
Mã phần lô PP2300287303
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.37
Mã phần lô PP2300287304
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.38
Mã phần lô PP2300287305
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.39
Mã phần lô PP2300287306
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.40
Mã phần lô PP2300287307
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.41
Mã phần lô PP2300287308
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.42
Mã phần lô PP2300287309
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.43
Mã phần lô PP2300287310
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.44
Mã phần lô PP2300287311
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.45
Mã phần lô PP2300287312
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.46
Mã phần lô PP2300287313
Giá từng phần lô 539,985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.47
Mã phần lô PP2300287314
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.48
Mã phần lô PP2300287315
Giá từng phần lô 545,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.49
Mã phần lô PP2300287316
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.50
Mã phần lô PP2300287317
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.51
Mã phần lô PP2300287318
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.52
Mã phần lô PP2300287319
Giá từng phần lô 2,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.53
Mã phần lô PP2300287320
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.54
Mã phần lô PP2300287321
Giá từng phần lô 10,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.55
Mã phần lô PP2300287322
Giá từng phần lô 7,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.56
Mã phần lô PP2300287323
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.57
Mã phần lô PP2300287324
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.58
Mã phần lô PP2300287325
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.59
Mã phần lô PP2300287326
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.60
Mã phần lô PP2300287327
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.61
Mã phần lô PP2300287328
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.62
Mã phần lô PP2300287329
Giá từng phần lô 3,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.63
Mã phần lô PP2300287330
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.64
Mã phần lô PP2300287331
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.65
Mã phần lô PP2300287332
Giá từng phần lô 394,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,949,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.66
Mã phần lô PP2300287333
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.67
Mã phần lô PP2300287334
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.68
Mã phần lô PP2300287335
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.69
Mã phần lô PP2300287336
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.70
Mã phần lô PP2300287337
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.71
Mã phần lô PP2300287338
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.72
Mã phần lô PP2300287339
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.73
Mã phần lô PP2300287340
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.74
Mã phần lô PP2300287341
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.75
Mã phần lô PP2300287342
Giá từng phần lô 548,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.76
Mã phần lô PP2300287343
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.77
Mã phần lô PP2300287344
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.78
Mã phần lô PP2300287345
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.79
Mã phần lô PP2300287346
Giá từng phần lô 22,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.80
Mã phần lô PP2300287347
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.81
Mã phần lô PP2300287348
Giá từng phần lô 16,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.82
Mã phần lô PP2300287349
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.83
Mã phần lô PP2300287350
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.84
Mã phần lô PP2300287351
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.85
Mã phần lô PP2300287352
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.86
Mã phần lô PP2300287353
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
NT.87
Mã phần lô PP2300287354
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1, 2 chương5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->