Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300247759-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN QUẢN BẠ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300171152 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 5,679,867,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85.198.007 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300360880 - Bông y tế thấm nước | 26,000,000 | 36.111.111 | 18.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 2 | PP2300360881 - Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m | 3,800,000 | 5.277.778 | 2.660.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 3 | PP2300360882 - Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m | 9,600,000 | 13.333.333 | 6.720.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 4 | PP2300360883 - Bông lót bó bột size 10cmx2.7m | 2,250,000 | 3.125.000 | 1.575.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 5 | PP2300360884 - Băng thun y tế 2 móc 7,5 cm x 4,5m | 489,500 | 679.861 | 342.650 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 6 | PP2300360885 - Băng thun y tế 3 móc 10 cm x 4,5m | 735,000 | 1.020.833 | 514.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 7 | PP2300360886 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 23,650,000 | 32.847.222 | 16.555.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 8 | PP2300360887 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 37,500,000 | 52.083.333 | 26.250.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 9 | PP2300360888 - Gạc hút y tế | 50,400,000 | 70.000.000 | 35.280.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 10 | PP2300360889 - Bơm cho ăn 50ml | 1,260,000 | 1.750.000 | 882.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 11 | PP2300360890 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 630,000 | 875.000 | 441.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 12 | PP2300360891 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) | 85,500,000 | 118.750.000 | 59.850.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 13 | PP2300360892 - Bơm tiêm 1ml | 3,250,000 | 4.513.889 | 2.275.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 14 | PP2300360893 - Bơm tiêm 5ml | 63,000,000 | 87.500.000 | 44.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 15 | PP2300360894 - Bơm tiêm 10ml | 73,500,000 | 102.083.333 | 51.450.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 16 | PP2300360895 - Bơm tiêm 20ml | 19,500,000 | 27.083.333 | 13.650.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 17 | PP2300360896 - Kim cánh bướm 23G, 25G | 136,500,000 | 189.583.333 | 95.550.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 18 | PP2300360897 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số | 27,500,000 | 38.194.444 | 19.250.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 19 | PP2300360898 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh | 165,000,000 | 229.166.667 | 115.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 20 | PP2300360899 - Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ | 73,000,000 | 101.388.889 | 51.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 21 | PP2300360900 - Kim luồn dùng trong y tế các số | 27,500,000 | 38.194.444 | 19.250.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 22 | PP2300360901 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 23 | PP2300360902 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 55,000,000 | 76.388.889 | 38.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 24 | PP2300360903 - Bộ dây truyền dịch | 203,000,000 | 281.944.444 | 142.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 25 | PP2300360904 - Bộ dây truyền máu | 660,000 | 916.667 | 462.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 26 | PP2300360905 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,440,000 | 2.000.000 | 1.008.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 27 | PP2300360906 - Khóa ba ngã không dây | 836,000 | 1.161.111 | 585.200 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 28 | PP2300360907 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 252,000,000 | 350.000.000 | 176.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 29 | PP2300360908 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 75,000,000 | 104.166.667 | 52.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 30 | PP2300360909 - Túi máu đơn 250ml | 2,310,000 | 3.208.333 | 1.617.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 31 | PP2300360910 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ | 3,400,000 | 4.722.222 | 2.380.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 32 | PP2300360911 - Túi đựng nước tiểu | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 33 | PP2300360912 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 | 27,000,000 | 37.500.000 | 18.900.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 34 | PP2300360913 - Ống nghiệm chống đông Natri Citrate 3,8% 2ml | 2,500,000 | 3.472.222 | 1.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 35 | PP2300360914 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 19,600,000 | 27.222.222 | 13.720.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 36 | PP2300360915 - Canuyn mayo (nhựa) | 520,000 | 722.222 | 364.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 37 | PP2300360916 - Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 | 10,400,000 | 14.444.444 | 7.280.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 38 | PP2300360917 - Sonde dạ dày | 1,940,400 | 2.695.000 | 1.358.280 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 39 | PP2300360918 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 1,920,000 | 2.666.667 | 1.344.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 40 | PP2300360919 - Sonde hút nhớt các số có van | 1,040,000 | 1.444.444 | 728.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 41 | PP2300360920 - Dây hút dịch phẫu thuật | 650,000 | 902.778 | 455.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 42 | PP2300360921 - Ống hút dịch | 11,432,500 | 15.878.472 | 8.002.750 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 43 | PP2300360922 - Dây thở oxy 2 nhánh | 5,280,000 | 7.333.333 | 3.696.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 44 | PP2300360923 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, kim thẳng G16/G18/G18, dài 20cm | 3,420,000 | 4.750.000 | 2.394.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 45 | PP2300360924 - Kim khâu ba cạnh các cỡ(kim khâu da) | 290,000 | 402.778 | 203.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 46 | PP2300360925 - Chỉ lanh | 1,100,000 | 1.527.778 | 770.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 47 | PP2300360926 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 | 8,890,000 | 12.347.222 | 6.223.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 48 | PP2300360927 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 | 10,200,000 | 14.166.667 | 7.140.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 49 | PP2300360928 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 | 1,150,000 | 1.597.222 | 805.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 50 | PP2300360929 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 | 1,150,000 | 1.597.222 | 805.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 51 | PP2300360930 - Chỉ phẫu thuật Chromic Catgut tự tiêu tự nhiên, tiệt trùng, đơn sợi số 1 | 18,777,000 | 26.079.167 | 13.143.900 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 52 | PP2300360931 - Chỉ phẫu thuật Chromic Catgut tự tiêu tự nhiên, tiệt trùng, đơn sợi số 2/0 | 10,108,560 | 14.039.667 | 7.075.992 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 53 | PP2300360932 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 25,080,000 | 34.833.333 | 17.556.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 54 | PP2300360933 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 32,310,000 | 44.875.000 | 22.617.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 55 | PP2300360934 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 7,070,000 | 9.819.444 | 4.949.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 56 | PP2300360935 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 4,100,000 | 5.694.444 | 2.870.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 57 | PP2300360936 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 2,180,000 | 3.027.778 | 1.526.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 58 | PP2300360937 - Bơm Karman 1 van | 1,700,000 | 2.361.111 | 1.190.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 59 | PP2300360938 - Bơm Karman 2 van | 2,250,000 | 3.125.000 | 1.575.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 60 | PP2300360939 - Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm | 450,000,000 | 625.000.000 | 315.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 61 | PP2300360940 - Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 8 - 24 | 7,000,000 | 9.722.222 | 4.900.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 62 | PP2300360941 - Sonde Nelaton các số | 2,940,000 | 4.083.333 | 2.058.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 63 | PP2300360942 - Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt) | 1,965,600 | 2.730.000 | 1.375.920 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 64 | PP2300360943 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt) | 4,410,000 | 6.125.000 | 3.087.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 65 | PP2300360944 - Băng chỉ thị hấp ướt | 3,750,000 | 5.208.333 | 2.625.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 66 | PP2300360945 - Đầu côn vàng | 150,000 | 208.333 | 105.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 67 | PP2300360946 - Đầu côn xanh | 105,000 | 145.833 | 73.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 68 | PP2300360947 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 1,250,000 | 1.736.111 | 875.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 69 | PP2300360948 - Mặt nạ xông khí dung | 138,600 | 192.500 | 97.020 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 70 | PP2300360949 - Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE | 990,000 | 1.375.000 | 693.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 71 | PP2300360950 - Ambu bóng bóp | 1,580,000 | 2.194.444 | 1.106.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 72 | PP2300360951 - Bóng đèn hồng ngoại | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 73 | PP2300360952 - Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan | 27,000,000 | 37.500.000 | 18.900.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 74 | PP2300360953 - Vít khóa đường kính 2.0mm | 54,000,000 | 75.000.000 | 37.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 75 | PP2300360954 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan | 16,000,000 | 22.222.222 | 11.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 76 | PP2300360955 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 7,200,000 | 10.000.000 | 5.040.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 77 | PP2300360956 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T | 5,900,000 | 8.194.444 | 4.130.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 78 | PP2300360957 - Vít xương cứng đường kính 2.7mm, tự taro | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 79 | PP2300360958 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium | 23,000,000 | 31.944.444 | 16.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 80 | PP2300360959 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 18,000,000 | 25.000.000 | 12.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 81 | PP2300360960 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium | 11,500,000 | 15.972.222 | 8.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 82 | PP2300360961 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 13,500,000 | 18.750.000 | 9.450.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 83 | PP2300360962 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, chất liệu Titanium | 22,000,000 | 30.555.556 | 15.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 84 | PP2300360963 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 23,350,000 | 32.430.556 | 16.345.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 85 | PP2300360964 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ | 52,200,000 | 72.500.000 | 36.540.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 86 | PP2300360965 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 46,700,000 | 64.861.111 | 32.690.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 87 | PP2300360966 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong trái/ phải các cỡ, chất liệu titan | 36,000,000 | 50.000.000 | 25.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 88 | PP2300360967 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 7,200,000 | 10.000.000 | 5.040.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 89 | PP2300360968 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài/ trái/ phải các loại, chất liệu titan | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 90 | PP2300360969 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 9,340,000 | 12.972.222 | 6.538.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 91 | PP2300360970 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, chất liệu titan | 25,800,000 | 35.833.333 | 18.060.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 92 | PP2300360971 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 28,020,000 | 38.916.667 | 19.614.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 93 | PP2300360972 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 94 | PP2300360973 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, cónén ép, chất liệu titan | 25,200,000 | 35.000.000 | 17.640.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 95 | PP2300360974 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 28,020,000 | 38.916.667 | 19.614.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 96 | PP2300360975 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 97 | PP2300360976 - Nẹp tăng áp bản rộng 6, 7, 8, 10, 12,14,16 lỗ | 6,150,000 | 8.541.667 | 4.305.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 98 | PP2300360977 - Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ | 5,850,000 | 8.125.000 | 4.095.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 99 | PP2300360978 - Nẹp ốp mâm chày 5, 7, 9, 11 lỗ, trái/ phải | 6,720,000 | 9.333.333 | 4.704.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 100 | PP2300360979 - Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ | 7,020,000 | 9.750.000 | 4.914.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 101 | PP2300360980 - Vít xốp 6,5mm, ren 32mm, dài các cỡ | 2,900,000 | 4.027.778 | 2.030.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 102 | PP2300360981 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, trái/ phải, hợp kim titanium | 42,870,000 | 59.541.667 | 30.009.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 103 | PP2300360982 - Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium | 35,700,000 | 49.583.333 | 24.990.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 104 | PP2300360983 - Vít xốp khóa đk 5.0mm/ 6.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium | 24,000,000 | 33.333.333 | 16.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 105 | PP2300360984 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, trái/ phải, hợp kim titanium | 40,800,000 | 56.666.667 | 28.560.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 106 | PP2300360985 - Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium | 35,700,000 | 49.583.333 | 24.990.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 107 | PP2300360986 - Vít xốp khóa đk 5.0mm/ 6.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 108 | PP2300360987 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ, hợp kim titanium | 46,150,000 | 64.097.222 | 32.305.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 109 | PP2300360988 - Vít khóa đk 3.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium | 38,400,000 | 53.333.333 | 26.880.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 110 | PP2300360989 - Đinh Steinman các cỡ | 8,040,000 | 11.166.667 | 5.628.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 111 | PP2300360990 - Đinh Kitsner các cỡ, nhọn một đầu. | 5,640,000 | 7.833.333 | 3.948.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 112 | PP2300360991 - Mũi khoan các cỡ | 7,800,000 | 10.833.333 | 5.460.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 113 | PP2300360992 - Ống sáo, Khung 2 bình diện | 4,800,000 | 6.666.667 | 3.360.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 114 | PP2300360993 - Chỉ thép đk các cỡ (10m/cuộn) | 1,410,000 | 1.958.333 | 987.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 115 | PP2300360994 - Giấy điện tim 6 cần | 2,170,000 | 3.013.889 | 1.519.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 116 | PP2300360995 - Giấy in máy nước tiểu | 528,000 | 733.333 | 369.600 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 117 | PP2300360996 - Giấy in Monitor sản khoa | 3,286,800 | 4.565.000 | 2.300.760 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 118 | PP2300360997 - Giấy siêu âm | 9,240,000 | 12.833.333 | 6.468.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 119 | PP2300360998 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 7,000,000 | 9.722.222 | 4.900.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 120 | PP2300360999 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 4,750,000 | 6.597.222 | 3.325.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 121 | PP2300361000 - Dây garo cao su | 900,000 | 1.250.000 | 630.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 122 | PP2300361001 - Lam kính | 660,000 | 916.667 | 462.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 123 | PP2300361002 - Nhiệt kế thủy ngân | 4,440,000 | 6.166.667 | 3.108.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 124 | PP2300361003 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 7,560,000 | 10.500.000 | 5.292.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 125 | PP2300361004 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 32,000,000 | 44.444.444 | 22.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 126 | PP2300361005 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước | 6,000,000 | 8.333.333 | 4.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 127 | PP2300361006 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. | 9,700,000 | 13.472.222 | 6.790.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 128 | PP2300361007 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng | 8,400,000 | 11.666.667 | 5.880.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 129 | PP2300361008 - Cloramin B | 3,475,000 | 4.826.389 | 2.432.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 130 | PP2300361009 - Dầu sả | 3,660,500 | 5.084.028 | 2.562.350 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 131 | PP2300361010 - Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" | 1,100,000 | 1.527.778 | 770.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 132 | PP2300361011 - Dầu parafin đồng nhất không tạp chất | 564,000 | 783.333 | 394.800 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 133 | PP2300361012 - Gel siêu âm | 1,050,000 | 1.458.333 | 735.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 134 | PP2300361013 - Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB | 5,800,000 | 8.055.556 | 4.060.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 135 | PP2300361014 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 44,005,000 | 61.118.056 | 30.803.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 136 | PP2300361015 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C | 1,350,000 | 1.875.000 | 945.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 137 | PP2300361016 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 45,000,000 | 62.500.000 | 31.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 138 | PP2300361017 - Test thử nhanh tiểu đường | 10,800,000 | 15.000.000 | 7.560.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 139 | PP2300361018 - Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC trong nước tiểu 4 chân | 52,500,000 | 72.916.667 | 36.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 140 | PP2300361019 - Bộ nhuộm Lao | 4,393,200 | 6.101.667 | 3.075.240 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 141 | PP2300361020 - Hóa chất cho máy xét nghiệm Huyết học | 53,700,000 | 74.583.333 | 37.590.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 142 | PP2300361021 - Hóa chất cho máy huyết học 3 thành phần | 71,606,850 | 99.453.958 | 50.124.795 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 143 | PP2300361022 - Hóa chất chạy trên máy sinh hóa | 1,556,133,459 | 2.161.296.471 | 1.089.293.421 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 144 | PP2300361023 - Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu | 316,358,000 | 439.386.111 | 221.450.600 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 145 | PP2300361024 - Hoá chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy điện giải | 98,259,000 | 136.470.833 | 68.781.300 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 146 | PP2300361025 - Hoá chất vật tư dùng cho máy miễn dịch | 57,749,400 | 80.207.500 | 40.424.580 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 147 | PP2300361026 - Que thử nước tiểu 10 thông số tương thích | 53,200,000 | 73.888.889 | 37.240.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 148 | PP2300361027 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 24,500,000 | 34.027.778 | 17.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 149 | PP2300361028 - Khí ÔXY bình (40 lít) | 175,000,000 | 243.055.556 | 122.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng | |
| 150 | PP2300361029 - Khí ÔXY bình (7 lít) | 11,000,000 | 15.277.778 | 7.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300360880 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300360881 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300360882 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bông lót bó bột size 10cmx2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300360883 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Băng thun y tế 2 móc 7,5 cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300360884 |
| Giá từng phần lô | 489,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Băng thun y tế 3 móc 10 cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300360885 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300360886 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.847.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300360887 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300360888 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300360889 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300360890 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) |
|
| Mã phần lô | PP2300360891 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300360892 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.513.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300360893 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300360894 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300360895 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Kim cánh bướm 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300360896 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300360897 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300360898 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360899 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Kim luồn dùng trong y tế các số |
|
| Mã phần lô | PP2300360900 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300360901 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360902 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300360903 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300360904 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300360905 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300360906 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.161.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300360907 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300360908 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300360909 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360910 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300360911 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 |
|
| Mã phần lô | PP2300360912 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Ống nghiệm chống đông Natri Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300360913 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300360914 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Canuyn mayo (nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300360915 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300360916 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300360917 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300360918 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Sonde hút nhớt các số có van |
|
| Mã phần lô | PP2300360919 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300360920 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Ống hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300360921 |
| Giá từng phần lô | 11,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.878.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.002.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300360922 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, kim thẳng G16/G18/G18, dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300360923 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Kim khâu ba cạnh các cỡ(kim khâu da) |
|
| Mã phần lô | PP2300360924 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2300360925 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300360926 |
| Giá từng phần lô | 8,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300360927 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300360928 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300360929 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ phẫu thuật Chromic Catgut tự tiêu tự nhiên, tiệt trùng, đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300360930 |
| Giá từng phần lô | 18,777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.079.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.143.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ phẫu thuật Chromic Catgut tự tiêu tự nhiên, tiệt trùng, đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300360931 |
| Giá từng phần lô | 10,108,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.039.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.075.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300360932 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300360933 |
| Giá từng phần lô | 32,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300360934 |
| Giá từng phần lô | 7,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300360935 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360936 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bơm Karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300360937 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bơm Karman 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2300360938 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300360939 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 8 - 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300360940 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300360941 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2300360942 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2300360943 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Băng chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300360944 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300360945 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300360946 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300360947 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300360948 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE |
|
| Mã phần lô | PP2300360949 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Ambu bóng bóp |
|
| Mã phần lô | PP2300360950 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300360951 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300360952 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300360953 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300360954 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300360955 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300360956 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít xương cứng đường kính 2.7mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300360957 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360958 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300360959 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360960 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300360961 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360962 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300360963 |
| Giá từng phần lô | 23,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360964 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300360965 |
| Giá từng phần lô | 46,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong trái/ phải các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300360966 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300360967 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài/ trái/ phải các loại, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300360968 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300360969 |
| Giá từng phần lô | 9,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300360970 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300360971 |
| Giá từng phần lô | 28,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300360972 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, cónén ép, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300360973 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300360974 |
| Giá từng phần lô | 28,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300360975 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp tăng áp bản rộng 6, 7, 8, 10, 12,14,16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300360976 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360977 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp ốp mâm chày 5, 7, 9, 11 lỗ, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300360978 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360979 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít xốp 6,5mm, ren 32mm, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360980 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, trái/ phải, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360981 |
| Giá từng phần lô | 42,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360982 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít xốp khóa đk 5.0mm/ 6.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360983 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, trái/ phải, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360984 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360985 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít xốp khóa đk 5.0mm/ 6.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360986 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360987 |
| Giá từng phần lô | 46,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vít khóa đk 3.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300360988 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Đinh Steinman các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360989 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Đinh Kitsner các cỡ, nhọn một đầu. |
|
| Mã phần lô | PP2300360990 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Mũi khoan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300360991 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Ống sáo, Khung 2 bình diện |
|
| Mã phần lô | PP2300360992 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Chỉ thép đk các cỡ (10m/cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2300360993 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300360994 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.519.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Giấy in máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300360995 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300360996 |
| Giá từng phần lô | 3,286,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300360997 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300360998 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300360999 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300361000 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300361001 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300361002 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300361003 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300361004 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước |
|
| Mã phần lô | PP2300361005 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. |
|
| Mã phần lô | PP2300361006 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300361007 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300361008 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.826.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2300361009 |
| Giá từng phần lô | 3,660,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.084.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.562.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" |
|
| Mã phần lô | PP2300361010 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Dầu parafin đồng nhất không tạp chất |
|
| Mã phần lô | PP2300361011 |
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300361012 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300361013 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300361014 |
| Giá từng phần lô | 44,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.118.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.803.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300361015 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300361016 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Test thử nhanh tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2300361017 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC trong nước tiểu 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300361018 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bộ nhuộm Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300361019 |
| Giá từng phần lô | 4,393,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.101.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.075.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất cho máy xét nghiệm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300361020 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất cho máy huyết học 3 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2300361021 |
| Giá từng phần lô | 71,606,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.453.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.124.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Hóa chất chạy trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300361022 |
| Giá từng phần lô | 1,556,133,459 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.161.296.471 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.089.293.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300361023 |
| Giá từng phần lô | 316,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.386.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.450.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Hoá chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300361024 |
| Giá từng phần lô | 98,259,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.470.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.781.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Hoá chất vật tư dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300361025 |
| Giá từng phần lô | 57,749,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.424.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2300361026 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300361027 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Khí ÔXY bình (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300361028 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Khí ÔXY bình (7 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300361029 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi