Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300247759-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN QUẢN BẠ
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300171152
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 5,679,867,369 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85.198.007 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300360880 - Bông y tế thấm nước 26,000,000 36.111.111 18.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
2 PP2300360881 - Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m 3,800,000 5.277.778 2.660.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
3 PP2300360882 - Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m 9,600,000 13.333.333 6.720.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
4 PP2300360883 - Bông lót bó bột size 10cmx2.7m 2,250,000 3.125.000 1.575.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
5 PP2300360884 - Băng thun y tế 2 móc 7,5 cm x 4,5m 489,500 679.861 342.650 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
6 PP2300360885 - Băng thun y tế 3 móc 10 cm x 4,5m 735,000 1.020.833 514.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
7 PP2300360886 - Băng cuộn 10cm x 5 m 23,650,000 32.847.222 16.555.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
8 PP2300360887 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m 37,500,000 52.083.333 26.250.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
9 PP2300360888 - Gạc hút y tế 50,400,000 70.000.000 35.280.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
10 PP2300360889 - Bơm cho ăn 50ml 1,260,000 1.750.000 882.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
11 PP2300360890 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện 630,000 875.000 441.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
12 PP2300360891 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) 85,500,000 118.750.000 59.850.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
13 PP2300360892 - Bơm tiêm 1ml 3,250,000 4.513.889 2.275.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
14 PP2300360893 - Bơm tiêm 5ml 63,000,000 87.500.000 44.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
15 PP2300360894 - Bơm tiêm 10ml 73,500,000 102.083.333 51.450.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
16 PP2300360895 - Bơm tiêm 20ml 19,500,000 27.083.333 13.650.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
17 PP2300360896 - Kim cánh bướm 23G, 25G 136,500,000 189.583.333 95.550.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
18 PP2300360897 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số 27,500,000 38.194.444 19.250.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
19 PP2300360898 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 165,000,000 229.166.667 115.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
20 PP2300360899 - Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ 73,000,000 101.388.889 51.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
21 PP2300360900 - Kim luồn dùng trong y tế các số 27,500,000 38.194.444 19.250.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
22 PP2300360901 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 12,000,000 16.666.667 8.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
23 PP2300360902 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 55,000,000 76.388.889 38.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
24 PP2300360903 - Bộ dây truyền dịch 203,000,000 281.944.444 142.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
25 PP2300360904 - Bộ dây truyền máu 660,000 916.667 462.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
26 PP2300360905 - Dây nối bơm tiêm điện 1,440,000 2.000.000 1.008.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
27 PP2300360906 - Khóa ba ngã không dây 836,000 1.161.111 585.200 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
28 PP2300360907 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) 252,000,000 350.000.000 176.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
29 PP2300360908 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 75,000,000 104.166.667 52.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
30 PP2300360909 - Túi máu đơn 250ml 2,310,000 3.208.333 1.617.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
31 PP2300360910 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ 3,400,000 4.722.222 2.380.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
32 PP2300360911 - Túi đựng nước tiểu 2,100,000 2.916.667 1.470.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
33 PP2300360912 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 27,000,000 37.500.000 18.900.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
34 PP2300360913 - Ống nghiệm chống đông Natri Citrate 3,8% 2ml 2,500,000 3.472.222 1.750.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
35 PP2300360914 - Ống nghiệm chống đông Heparin 19,600,000 27.222.222 13.720.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
36 PP2300360915 - Canuyn mayo (nhựa) 520,000 722.222 364.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
37 PP2300360916 - Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 10,400,000 14.444.444 7.280.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
38 PP2300360917 - Sonde dạ dày 1,940,400 2.695.000 1.358.280 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
39 PP2300360918 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số 1,920,000 2.666.667 1.344.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
40 PP2300360919 - Sonde hút nhớt các số có van 1,040,000 1.444.444 728.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
41 PP2300360920 - Dây hút dịch phẫu thuật 650,000 902.778 455.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
42 PP2300360921 - Ống hút dịch 11,432,500 15.878.472 8.002.750 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
43 PP2300360922 - Dây thở oxy 2 nhánh 5,280,000 7.333.333 3.696.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
44 PP2300360923 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, kim thẳng G16/G18/G18, dài 20cm 3,420,000 4.750.000 2.394.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
45 PP2300360924 - Kim khâu ba cạnh các cỡ(kim khâu da) 290,000 402.778 203.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
46 PP2300360925 - Chỉ lanh 1,100,000 1.527.778 770.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
47 PP2300360926 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 8,890,000 12.347.222 6.223.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
48 PP2300360927 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 10,200,000 14.166.667 7.140.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
49 PP2300360928 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 1,150,000 1.597.222 805.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
50 PP2300360929 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 1,150,000 1.597.222 805.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
51 PP2300360930 - Chỉ phẫu thuật Chromic Catgut tự tiêu tự nhiên, tiệt trùng, đơn sợi số 1 18,777,000 26.079.167 13.143.900 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
52 PP2300360931 - Chỉ phẫu thuật Chromic Catgut tự tiêu tự nhiên, tiệt trùng, đơn sợi số 2/0 10,108,560 14.039.667 7.075.992 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
53 PP2300360932 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 25,080,000 34.833.333 17.556.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
54 PP2300360933 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 32,310,000 44.875.000 22.617.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
55 PP2300360934 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 7,070,000 9.819.444 4.949.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
56 PP2300360935 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 4,100,000 5.694.444 2.870.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
57 PP2300360936 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 2,180,000 3.027.778 1.526.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
58 PP2300360937 - Bơm Karman 1 van 1,700,000 2.361.111 1.190.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
59 PP2300360938 - Bơm Karman 2 van 2,250,000 3.125.000 1.575.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
60 PP2300360939 - Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm 450,000,000 625.000.000 315.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
61 PP2300360940 - Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 8 - 24 7,000,000 9.722.222 4.900.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
62 PP2300360941 - Sonde Nelaton các số 2,940,000 4.083.333 2.058.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
63 PP2300360942 - Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt) 1,965,600 2.730.000 1.375.920 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
64 PP2300360943 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt) 4,410,000 6.125.000 3.087.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
65 PP2300360944 - Băng chỉ thị hấp ướt 3,750,000 5.208.333 2.625.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
66 PP2300360945 - Đầu côn vàng 150,000 208.333 105.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
67 PP2300360946 - Đầu côn xanh 105,000 145.833 73.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
68 PP2300360947 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 1,250,000 1.736.111 875.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
69 PP2300360948 - Mặt nạ xông khí dung 138,600 192.500 97.020 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
70 PP2300360949 - Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE 990,000 1.375.000 693.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
71 PP2300360950 - Ambu bóng bóp 1,580,000 2.194.444 1.106.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
72 PP2300360951 - Bóng đèn hồng ngoại 4,500,000 6.250.000 3.150.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
73 PP2300360952 - Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan 27,000,000 37.500.000 18.900.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
74 PP2300360953 - Vít khóa đường kính 2.0mm 54,000,000 75.000.000 37.800.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
75 PP2300360954 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan 16,000,000 22.222.222 11.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
76 PP2300360955 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro 7,200,000 10.000.000 5.040.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
77 PP2300360956 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T 5,900,000 8.194.444 4.130.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
78 PP2300360957 - Vít xương cứng đường kính 2.7mm, tự taro 3,000,000 4.166.667 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
79 PP2300360958 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium 23,000,000 31.944.444 16.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
80 PP2300360959 - Vít khóa đường kính 2.7mm 18,000,000 25.000.000 12.600.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
81 PP2300360960 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium 11,500,000 15.972.222 8.050.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
82 PP2300360961 - Vít khóa đường kính 2.7mm 13,500,000 18.750.000 9.450.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
83 PP2300360962 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, chất liệu Titanium 22,000,000 30.555.556 15.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
84 PP2300360963 - Vít khóa đường kính 3.5mm 23,350,000 32.430.556 16.345.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
85 PP2300360964 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ 52,200,000 72.500.000 36.540.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
86 PP2300360965 - Vít khóa đường kính 3.5mm 46,700,000 64.861.111 32.690.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
87 PP2300360966 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong trái/ phải các cỡ, chất liệu titan 36,000,000 50.000.000 25.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
88 PP2300360967 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro 7,200,000 10.000.000 5.040.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
89 PP2300360968 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài/ trái/ phải các loại, chất liệu titan 30,000,000 41.666.667 21.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
90 PP2300360969 - Vít khóa đường kính 5.0mm 9,340,000 12.972.222 6.538.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
91 PP2300360970 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, chất liệu titan 25,800,000 35.833.333 18.060.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
92 PP2300360971 - Vít khóa đường kính 5.0mm 28,020,000 38.916.667 19.614.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
93 PP2300360972 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro 9,000,000 12.500.000 6.300.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
94 PP2300360973 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, cónén ép, chất liệu titan 25,200,000 35.000.000 17.640.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
95 PP2300360974 - Vít khóa đường kính 5.0mm 28,020,000 38.916.667 19.614.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
96 PP2300360975 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro 9,000,000 12.500.000 6.300.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
97 PP2300360976 - Nẹp tăng áp bản rộng 6, 7, 8, 10, 12,14,16 lỗ 6,150,000 8.541.667 4.305.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
98 PP2300360977 - Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ 5,850,000 8.125.000 4.095.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
99 PP2300360978 - Nẹp ốp mâm chày 5, 7, 9, 11 lỗ, trái/ phải 6,720,000 9.333.333 4.704.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
100 PP2300360979 - Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ 7,020,000 9.750.000 4.914.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
101 PP2300360980 - Vít xốp 6,5mm, ren 32mm, dài các cỡ 2,900,000 4.027.778 2.030.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
102 PP2300360981 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, trái/ phải, hợp kim titanium 42,870,000 59.541.667 30.009.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
103 PP2300360982 - Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium 35,700,000 49.583.333 24.990.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
104 PP2300360983 - Vít xốp khóa đk 5.0mm/ 6.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium 24,000,000 33.333.333 16.800.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
105 PP2300360984 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, trái/ phải, hợp kim titanium 40,800,000 56.666.667 28.560.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
106 PP2300360985 - Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium 35,700,000 49.583.333 24.990.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
107 PP2300360986 - Vít xốp khóa đk 5.0mm/ 6.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium 12,000,000 16.666.667 8.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
108 PP2300360987 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ, hợp kim titanium 46,150,000 64.097.222 32.305.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
109 PP2300360988 - Vít khóa đk 3.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium 38,400,000 53.333.333 26.880.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
110 PP2300360989 - Đinh Steinman các cỡ 8,040,000 11.166.667 5.628.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
111 PP2300360990 - Đinh Kitsner các cỡ, nhọn một đầu. 5,640,000 7.833.333 3.948.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
112 PP2300360991 - Mũi khoan các cỡ 7,800,000 10.833.333 5.460.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
113 PP2300360992 - Ống sáo, Khung 2 bình diện 4,800,000 6.666.667 3.360.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
114 PP2300360993 - Chỉ thép đk các cỡ (10m/cuộn) 1,410,000 1.958.333 987.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
115 PP2300360994 - Giấy điện tim 6 cần 2,170,000 3.013.889 1.519.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
116 PP2300360995 - Giấy in máy nước tiểu 528,000 733.333 369.600 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
117 PP2300360996 - Giấy in Monitor sản khoa 3,286,800 4.565.000 2.300.760 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
118 PP2300360997 - Giấy siêu âm 9,240,000 12.833.333 6.468.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
119 PP2300360998 - Khẩu trang y tế 4 lớp 7,000,000 9.722.222 4.900.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
120 PP2300360999 - Mũ giấy đã tiệt trùng 4,750,000 6.597.222 3.325.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
121 PP2300361000 - Dây garo cao su 900,000 1.250.000 630.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
122 PP2300361001 - Lam kính 660,000 916.667 462.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
123 PP2300361002 - Nhiệt kế thủy ngân 4,440,000 6.166.667 3.108.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
124 PP2300361003 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 7,560,000 10.500.000 5.292.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
125 PP2300361004 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy 32,000,000 44.444.444 22.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
126 PP2300361005 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước 6,000,000 8.333.333 4.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
127 PP2300361006 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. 9,700,000 13.472.222 6.790.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
128 PP2300361007 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng 8,400,000 11.666.667 5.880.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
129 PP2300361008 - Cloramin B 3,475,000 4.826.389 2.432.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
130 PP2300361009 - Dầu sả 3,660,500 5.084.028 2.562.350 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
131 PP2300361010 - Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" 1,100,000 1.527.778 770.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
132 PP2300361011 - Dầu parafin đồng nhất không tạp chất 564,000 783.333 394.800 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
133 PP2300361012 - Gel siêu âm 1,050,000 1.458.333 735.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
134 PP2300361013 - Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB 5,800,000 8.055.556 4.060.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
135 PP2300361014 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B 44,005,000 61.118.056 30.803.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
136 PP2300361015 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C 1,350,000 1.875.000 945.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
137 PP2300361016 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV 45,000,000 62.500.000 31.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
138 PP2300361017 - Test thử nhanh tiểu đường 10,800,000 15.000.000 7.560.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
139 PP2300361018 - Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC trong nước tiểu 4 chân 52,500,000 72.916.667 36.750.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
140 PP2300361019 - Bộ nhuộm Lao 4,393,200 6.101.667 3.075.240 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
141 PP2300361020 - Hóa chất cho máy xét nghiệm Huyết học 53,700,000 74.583.333 37.590.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
142 PP2300361021 - Hóa chất cho máy huyết học 3 thành phần 71,606,850 99.453.958 50.124.795 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
143 PP2300361022 - Hóa chất chạy trên máy sinh hóa 1,556,133,459 2.161.296.471 1.089.293.421 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
144 PP2300361023 - Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu 316,358,000 439.386.111 221.450.600 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
145 PP2300361024 - Hoá chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy điện giải 98,259,000 136.470.833 68.781.300 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
146 PP2300361025 - Hoá chất vật tư dùng cho máy miễn dịch 57,749,400 80.207.500 40.424.580 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
147 PP2300361026 - Que thử nước tiểu 10 thông số tương thích 53,200,000 73.888.889 37.240.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
148 PP2300361027 - Que thử nước tiểu 11 thông số 24,500,000 34.027.778 17.150.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
149 PP2300361028 - Khí ÔXY bình (40 lít) 175,000,000 243.055.556 122.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
150 PP2300361029 - Khí ÔXY bình (7 lít) 11,000,000 15.277.778 7.700.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300360880
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m
Mã phần lô PP2300360881
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m
Mã phần lô PP2300360882
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bông lót bó bột size 10cmx2.7m
Mã phần lô PP2300360883
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Băng thun y tế 2 móc 7,5 cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300360884
Giá từng phần lô 489,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.650
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Băng thun y tế 3 móc 10 cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300360885
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Băng cuộn 10cm x 5 m
Mã phần lô PP2300360886
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.847.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300360887
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300360888
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300360889
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300360890
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI)
Mã phần lô PP2300360891
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300360892
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.513.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300360893
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300360894
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300360895
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Kim cánh bướm 23G, 25G
Mã phần lô PP2300360896
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc các số
Mã phần lô PP2300360897
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2300360898
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ
Mã phần lô PP2300360899
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Kim luồn dùng trong y tế các số
Mã phần lô PP2300360900
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2300360901
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300360902
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300360903
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2300360904
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300360905
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Khóa ba ngã không dây
Mã phần lô PP2300360906
Giá từng phần lô 836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2300360907
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300360908
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2300360909
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300360910
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300360911
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Ống nghiệm chống đông EDTA-K3
Mã phần lô PP2300360912
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Ống nghiệm chống đông Natri Citrate 3,8% 2ml
Mã phần lô PP2300360913
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2300360914
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Canuyn mayo (nhựa)
Mã phần lô PP2300360915
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0
Mã phần lô PP2300360916
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2300360917
Giá từng phần lô 1,940,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.280
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số
Mã phần lô PP2300360918
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Sonde hút nhớt các số có van
Mã phần lô PP2300360919
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300360920
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Ống hút dịch
Mã phần lô PP2300360921
Giá từng phần lô 11,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.878.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.002.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dây thở oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2300360922
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, kim thẳng G16/G18/G18, dài 20cm
Mã phần lô PP2300360923
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Kim khâu ba cạnh các cỡ(kim khâu da)
Mã phần lô PP2300360924
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2300360925
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1
Mã phần lô PP2300360926
Giá từng phần lô 8,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2300360927
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2300360928
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300360929
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ phẫu thuật Chromic Catgut tự tiêu tự nhiên, tiệt trùng, đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2300360930
Giá từng phần lô 18,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.079.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.143.900
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ phẫu thuật Chromic Catgut tự tiêu tự nhiên, tiệt trùng, đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2300360931
Giá từng phần lô 10,108,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.039.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.075.992
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
Mã phần lô PP2300360932
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300360933
Giá từng phần lô 32,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300360934
Giá từng phần lô 7,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300360935
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300360936
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bơm Karman 1 van
Mã phần lô PP2300360937
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bơm Karman 2 van
Mã phần lô PP2300360938
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm
Mã phần lô PP2300360939
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 8 - 24
Mã phần lô PP2300360940
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2300360941
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt)
Mã phần lô PP2300360942
Giá từng phần lô 1,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.920
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt)
Mã phần lô PP2300360943
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Băng chỉ thị hấp ướt
Mã phần lô PP2300360944
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300360945
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300360946
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300360947
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2300360948
Giá từng phần lô 138,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE
Mã phần lô PP2300360949
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Ambu bóng bóp
Mã phần lô PP2300360950
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300360951
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300360952
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2300360953
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 lỗ kép loại nén ép , chất liệu titan
Mã phần lô PP2300360954
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2300360955
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T
Mã phần lô PP2300360956
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít xương cứng đường kính 2.7mm, tự taro
Mã phần lô PP2300360957
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300360958
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2300360959
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300360960
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2300360961
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300360962
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2300360963
Giá từng phần lô 23,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300360964
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2300360965
Giá từng phần lô 46,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong trái/ phải các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300360966
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2300360967
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài/ trái/ phải các loại, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300360968
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2300360969
Giá từng phần lô 9,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300360970
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2300360971
Giá từng phần lô 28,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2300360972
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, cónén ép, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300360973
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2300360974
Giá từng phần lô 28,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2300360975
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp tăng áp bản rộng 6, 7, 8, 10, 12,14,16 lỗ
Mã phần lô PP2300360976
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ
Mã phần lô PP2300360977
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp ốp mâm chày 5, 7, 9, 11 lỗ, trái/ phải
Mã phần lô PP2300360978
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ
Mã phần lô PP2300360979
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít xốp 6,5mm, ren 32mm, dài các cỡ
Mã phần lô PP2300360980
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, trái/ phải, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300360981
Giá từng phần lô 42,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300360982
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít xốp khóa đk 5.0mm/ 6.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300360983
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, trái/ phải, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300360984
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300360985
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít xốp khóa đk 5.0mm/ 6.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300360986
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300360987
Giá từng phần lô 46,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vít khóa đk 3.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300360988
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Đinh Steinman các cỡ
Mã phần lô PP2300360989
Giá từng phần lô 8,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Đinh Kitsner các cỡ, nhọn một đầu.
Mã phần lô PP2300360990
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Mũi khoan các cỡ
Mã phần lô PP2300360991
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Ống sáo, Khung 2 bình diện
Mã phần lô PP2300360992
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Chỉ thép đk các cỡ (10m/cuộn)
Mã phần lô PP2300360993
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300360994
Giá từng phần lô 2,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Giấy in máy nước tiểu
Mã phần lô PP2300360995
Giá từng phần lô 528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300360996
Giá từng phần lô 3,286,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.760
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2300360997
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2300360998
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Mũ giấy đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300360999
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dây garo cao su
Mã phần lô PP2300361000
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2300361001
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300361002
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300361003
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
Mã phần lô PP2300361004
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước
Mã phần lô PP2300361005
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA.
Mã phần lô PP2300361006
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng
Mã phần lô PP2300361007
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2300361008
Giá từng phần lô 3,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.826.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dầu sả
Mã phần lô PP2300361009
Giá từng phần lô 3,660,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.084.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.350
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc"
Mã phần lô PP2300361010
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Dầu parafin đồng nhất không tạp chất
Mã phần lô PP2300361011
Giá từng phần lô 564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300361012
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB
Mã phần lô PP2300361013
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300361014
Giá từng phần lô 44,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.118.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.803.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300361015
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300361016
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Test thử nhanh tiểu đường
Mã phần lô PP2300361017
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC trong nước tiểu 4 chân
Mã phần lô PP2300361018
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bộ nhuộm Lao
Mã phần lô PP2300361019
Giá từng phần lô 4,393,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.101.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.240
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Hóa chất cho máy xét nghiệm Huyết học
Mã phần lô PP2300361020
Giá từng phần lô 53,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Hóa chất cho máy huyết học 3 thành phần
Mã phần lô PP2300361021
Giá từng phần lô 71,606,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.453.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.124.795
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Hóa chất chạy trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300361022
Giá từng phần lô 1,556,133,459
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.161.296.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.293.421
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2300361023
Giá từng phần lô 316,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.386.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.450.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Hoá chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300361024
Giá từng phần lô 98,259,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.470.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.781.300
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Hoá chất vật tư dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300361025
Giá từng phần lô 57,749,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.424.580
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số tương thích
Mã phần lô PP2300361026
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300361027
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Khí ÔXY bình (40 lít)
Mã phần lô PP2300361028
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Khí ÔXY bình (7 lít)
Mã phần lô PP2300361029
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)*2 = sản phẩm/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->