Gói thầu: Gói thầu số 03: "Mua sắm Vật tư y tế"

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400340514-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ NINH HÒA
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ NINH HÒA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: "Mua sắm Vật tư y tế"
Số hiệu KHLCNT PL2400186280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 2,841,303,340 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400219665 - Airway các số 724,500 9,419
2 PP2400219666 - Băng bó bột thạch cao nguyên chất 2,600,000 33,800
3 PP2400219667 - Băng cuộn 9cm x 2m 5,550,000 72,150
4 PP2400219668 - Băng keo lụa y tế 85,000,000 1,105,000
5 PP2400219669 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m 6,000,000 78,000
6 PP2400219670 - Bao tóc phẫu thuật 2,190,000 28,470
7 PP2400219671 - Bộ mặt nạ thở khí dung 33,000,000 429,000
8 PP2400219672 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 10ml 120,000,000 1,560,000
9 PP2400219673 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 1ml 3,575,000 46,475
10 PP2400219674 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 20ml 100,000,000 1,300,000
11 PP2400219675 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 3ml 35,750,000 464,750
12 PP2400219676 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 5ml 108,000,000 1,404,000
13 PP2400219677 - Bơm tiêm điện 55,000,000 715,000
14 PP2400219678 - Bông hút nước 4.5 x 5.5cm x 10 miếng 7,180,000 93,340
15 PP2400219679 - Bông mỡ không thấm nước 610,000 7,930
16 PP2400219680 - Bông y tế thấm nước 39,600,000 514,800
17 PP2400219681 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (các số) 4,800,000 62,400
18 PP2400219682 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/6.6 số 2/0 75cm 10,478,160 136,216
19 PP2400219683 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/6.6 số 4/0 75cm 4,334,400 56,347
20 PP2400219684 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm 6,037,920 78,493
21 PP2400219685 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm 4,334,400 56,347
22 PP2400219686 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 4/0 75cm 4,646,880 60,409
23 PP2400219687 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm. 6,874,560 89,369
24 PP2400219688 - Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm. 4,334,400 56,347
25 PP2400219689 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn 15,850,800 206,060
26 PP2400219690 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn 15,850,800 206,060
27 PP2400219691 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 15,850,800 206,060
28 PP2400219692 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 28,800,000 374,400
29 PP2400219693 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1 75cm, kim tròn 40 mm 10,200,000 132,600
30 PP2400219694 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn 1/2c dài 40 mm 15,314,400 199,087
31 PP2400219695 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2 75cm, kim tròn 30 mm 13,650,000 177,450
32 PP2400219696 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2, kim tròn 1/2c dài 26mm 10,200,000 132,600
33 PP2400219697 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3 75cm, kim tròn 26 mm 10,200,000 132,600
34 PP2400219698 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4 150cm, không kim 16,320,000 212,160
35 PP2400219699 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4 75cm, kim tròn 26 mm 21,942,720 285,255
36 PP2400219700 - Dao mổ số 10, 11 1,260,000 16,380
37 PP2400219701 - Đầu col vàng 4,500,000 58,500
38 PP2400219702 - Đầu col xanh 2,100,000 27,300
39 PP2400219703 - Dây Garo 840,000 10,920
40 PP2400219704 - Dây hút dịch phẫu thuật 2,049,600 26,645
41 PP2400219705 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm 7,200,000 93,600
42 PP2400219706 - Dây thở oxy các cỡ 18,600,000 241,800
43 PP2400219707 - Dây truyền dịch 120,000,000 1,560,000
44 PP2400219708 - Dây truyền máu 1 buồng 12,000,000 156,000
45 PP2400219709 - Đè lưỡi gỗ 5,000,000 65,000
46 PP2400219710 - Điện cực dán ngực 2,000,000 26,000
47 PP2400219711 - Gạc cầu sản khoa 3,388,000 44,044
48 PP2400219712 - Gạc dẫn lưu 2cm*20cm*6 lớp 4,740,000 61,620
49 PP2400219713 - Gạc Meche phẫu thuật 3,5x75cmx8 lớp, cản quang vô trùng 7,560,000 98,280
50 PP2400219714 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng 94,800,000 1,232,400
51 PP2400219715 - Gạc Phẫu thuật ổ Bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, vô trùng 61,080,000 794,040
52 PP2400219716 - Gạc vaselin 1,250,000 16,250
53 PP2400219717 - Găng tay cao su y tế có bột các số 37,800,000 491,400
54 PP2400219718 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng 36,000,000 468,000
55 PP2400219719 - Găng tay tiệt trùng sản khoa 2,660,000 34,580
56 PP2400219720 - Giấy điện tim 3 cần 63 x 30 24,000,000 312,000
57 PP2400219721 - Giấy điện tim 3 cần 80cm*20m 25,500,000 331,500
58 PP2400219722 - Giấy ghi điện tâm đồ 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ 22,500,000 292,500
59 PP2400219723 - Giấy ghi kết quả sinh hóa 50mm x 20m 30,000,000 390,000
60 PP2400219724 - Giấy Monitor sản khoa 152*90*150 2,800,000 36,400
61 PP2400219725 - Giấy siêu âm 95,000,000 1,235,000
62 PP2400219726 - Kẹp rốn sơ sinh 1,800,000 23,400
63 PP2400219727 - Khóa 3 ngã có dây dẫn 5,200,000 67,600
64 PP2400219728 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ 40,500,000 526,500
65 PP2400219729 - Kim chích máu Lancet 900,000 11,700
66 PP2400219730 - Kim đẩy chỉ vô trùng 1,750,000 22,750
67 PP2400219731 - Kim gây tê tủy sống các số 18G - 27G, 3 1/2'' (90mm) 5,700,000 74,100
68 PP2400219732 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 18-22G 16,000,000 208,000
69 PP2400219733 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 24G 48,000,000 624,000
70 PP2400219734 - Kim nha khoa 5,250,000 68,250
71 PP2400219735 - Kim tiêm nhựa các số 28,000,000 364,000
72 PP2400219736 - Lammen xét nghiệm 22x22mm 1,320,000 17,160
73 PP2400219737 - Nẹp cổ cứng 4,200,000 54,600
74 PP2400219738 - Nẹp đùi dài (ZIMMER) 9,450,000 122,850
75 PP2400219739 - Nẹp đùi ngắn 9,450,000 122,850
76 PP2400219740 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số 640,000 8,320
77 PP2400219741 - Ống hút nhớt có nắp các số 1,750,000 22,750
78 PP2400219742 - Ống nghiệm Citrate 777,000 10,101
79 PP2400219743 - Ống nghiệm EDTA K2 63,000,000 819,000
80 PP2400219744 - Ống nghiệm Heparin lithium 35,700,000 464,100
81 PP2400219745 - Ống nghiệm không nắp 2,730,000 35,490
82 PP2400219746 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp 5,535,000 71,955
83 PP2400219747 - Ống nghiệm nhựa PP 5ml nắp đỏ, không nhãn 7,980,000 103,740
84 PP2400219748 - Ống nghiệm Serum 5,376,000 69,888
85 PP2400219749 - Ống thông dạ dày các số 350,000 4,550
86 PP2400219750 - Ống thông nội khí quản có bóng các cỡ 1,250,000 16,250
87 PP2400219751 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số 9,500,000 123,500
88 PP2400219752 - Phim khô Laser dùng cho XQuang kỹ thuật số CR kích thước 20 x 25cm 860,000,000 11,180,000
89 PP2400219753 - Phim khô Laser dùng cho XQuang kỹ thuật số CR kích thước 25 x 30cm 128,500,000 1,670,500
90 PP2400219754 - Phim Xquang siêu nhạy 30cm x 40cm 19,200,000 249,600
91 PP2400219755 - Que gòn trong ống nghiệm tiệt trùng 1,250,000 16,250
92 PP2400219756 - Tấm trải nilon vô trùng 4,352,000 56,576
93 PP2400219757 - Tạp dề y tế tiệt trùng 12,720,000 165,360
94 PP2400219758 - Túi camera 569,000 7,397
95 PP2400219759 - Túi đo lượng máu sau sinh 2,877,000 37,401
96 PP2400219760 - Túi đựng nước tiểu có quai treo 5,600,000 72,800
97 PP2400219761 - Vòng đeo tay bệnh nhân 1,260,000 16,380
98 PP2400219762 - ABT® TB32 Tip Comb. 8,250,000 107,250
99 PP2400219763 - ABT® TB96 Strips Tube. 4,950,000 64,350
100 PP2400219764 - Đầu tuýp bằng nhựa có lọc các cỡ 21,000,000 273,000
101 PP2400219765 - Tip comb (8-strip Tip) 8,250,000 107,250
102 PP2400219766 - Tube ly tâm 1.5ml màu trong có nắp 990,000 12,870
Airway các số
Mã phần lô PP2400219665
Giá từng phần lô 724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột thạch cao nguyên chất
Mã phần lô PP2400219666
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 9cm x 2m
Mã phần lô PP2400219667
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa y tế
Mã phần lô PP2400219668
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400219669
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400219670
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mặt nạ thở khí dung
Mã phần lô PP2400219671
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400219672
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400219673
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2400219674
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400219675
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400219676
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400219677
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước 4.5 x 5.5cm x 10 miếng
Mã phần lô PP2400219678
Giá từng phần lô 7,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông mỡ không thấm nước
Mã phần lô PP2400219679
Giá từng phần lô 610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400219680
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (các số)
Mã phần lô PP2400219681
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/6.6 số 2/0 75cm
Mã phần lô PP2400219682
Giá từng phần lô 10,478,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/6.6 số 4/0 75cm
Mã phần lô PP2400219683
Giá từng phần lô 4,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm
Mã phần lô PP2400219684
Giá từng phần lô 6,037,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm
Mã phần lô PP2400219685
Giá từng phần lô 4,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 4/0 75cm
Mã phần lô PP2400219686
Giá từng phần lô 4,646,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm.
Mã phần lô PP2400219687
Giá từng phần lô 6,874,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm.
Mã phần lô PP2400219688
Giá từng phần lô 4,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2400219689
Giá từng phần lô 15,850,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2400219690
Giá từng phần lô 15,850,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn
Mã phần lô PP2400219691
Giá từng phần lô 15,850,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0
Mã phần lô PP2400219692
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1 75cm, kim tròn 40 mm
Mã phần lô PP2400219693
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn 1/2c dài 40 mm
Mã phần lô PP2400219694
Giá từng phần lô 15,314,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,087
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2 75cm, kim tròn 30 mm
Mã phần lô PP2400219695
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2, kim tròn 1/2c dài 26mm
Mã phần lô PP2400219696
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3 75cm, kim tròn 26 mm
Mã phần lô PP2400219697
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4 150cm, không kim
Mã phần lô PP2400219698
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4 75cm, kim tròn 26 mm
Mã phần lô PP2400219699
Giá từng phần lô 21,942,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ số 10, 11
Mã phần lô PP2400219700
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2400219701
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2400219702
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400219703
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400219704
Giá từng phần lô 2,049,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm
Mã phần lô PP2400219705
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy các cỡ
Mã phần lô PP2400219706
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400219707
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu 1 buồng
Mã phần lô PP2400219708
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400219709
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán ngực
Mã phần lô PP2400219710
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2400219711
Giá từng phần lô 3,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 2cm*20cm*6 lớp
Mã phần lô PP2400219712
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Meche phẫu thuật 3,5x75cmx8 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2400219713
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400219714
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Phẫu thuật ổ Bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, vô trùng
Mã phần lô PP2400219715
Giá từng phần lô 61,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc vaselin
Mã phần lô PP2400219716
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế có bột các số
Mã phần lô PP2400219717
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400219718
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng sản khoa
Mã phần lô PP2400219719
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63 x 30
Mã phần lô PP2400219720
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 80cm*20m
Mã phần lô PP2400219721
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ghi điện tâm đồ 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ
Mã phần lô PP2400219722
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ghi kết quả sinh hóa 50mm x 20m
Mã phần lô PP2400219723
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy Monitor sản khoa 152*90*150
Mã phần lô PP2400219724
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400219725
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2400219726
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây dẫn
Mã phần lô PP2400219727
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ
Mã phần lô PP2400219728
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu Lancet
Mã phần lô PP2400219729
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ vô trùng
Mã phần lô PP2400219730
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống các số 18G - 27G, 3 1/2'' (90mm)
Mã phần lô PP2400219731
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 18-22G
Mã phần lô PP2400219732
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 24G
Mã phần lô PP2400219733
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2400219734
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm nhựa các số
Mã phần lô PP2400219735
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lammen xét nghiệm 22x22mm
Mã phần lô PP2400219736
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400219737
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi dài (ZIMMER)
Mã phần lô PP2400219738
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi ngắn
Mã phần lô PP2400219739
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số
Mã phần lô PP2400219740
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nhớt có nắp các số
Mã phần lô PP2400219741
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2400219742
Giá từng phần lô 777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2400219743
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium
Mã phần lô PP2400219744
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm không nắp
Mã phần lô PP2400219745
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp
Mã phần lô PP2400219746
Giá từng phần lô 5,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PP 5ml nắp đỏ, không nhãn
Mã phần lô PP2400219747
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400219748
Giá từng phần lô 5,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2400219749
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400219750
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400219751
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô Laser dùng cho XQuang kỹ thuật số CR kích thước 20 x 25cm
Mã phần lô PP2400219752
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô Laser dùng cho XQuang kỹ thuật số CR kích thước 25 x 30cm
Mã phần lô PP2400219753
Giá từng phần lô 128,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim Xquang siêu nhạy 30cm x 40cm
Mã phần lô PP2400219754
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn trong ống nghiệm tiệt trùng
Mã phần lô PP2400219755
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải nilon vô trùng
Mã phần lô PP2400219756
Giá từng phần lô 4,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400219757
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera
Mã phần lô PP2400219758
Giá từng phần lô 569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2400219759
Giá từng phần lô 2,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có quai treo
Mã phần lô PP2400219760
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400219761
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABT® TB32 Tip Comb.
Mã phần lô PP2400219762
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABT® TB96 Strips Tube.
Mã phần lô PP2400219763
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tuýp bằng nhựa có lọc các cỡ
Mã phần lô PP2400219764
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tip comb (8-strip Tip)
Mã phần lô PP2400219765
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube ly tâm 1.5ml màu trong có nắp
Mã phần lô PP2400219766
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->