Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300373139-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN ĐỒNG VĂN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300257973
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 7,899,198,396 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 118.487.970 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300515250 - Bông y tế thấm nước 6,972,000 9.683.333 4.880.400 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
2 PP2300515251 - Bông y tế 4,384,800 6.090.000 3.069.360 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
3 PP2300515252 - Bông lót bó bột size 10cmx2.7m 3,000,000 4.166.667 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
4 PP2300515253 - Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m 4,500,000 6.250.000 3.150.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
5 PP2300515254 - Băng thun y tế 2 móc 7,5 cm x 4,5m 3,300,000 4.583.333 2.310.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
6 PP2300515255 - Băng thun y tế 3 móc 10 cm x 4,5m 3,000,000 4.166.667 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
7 PP2300515256 - Băng cuộn 10cm x 5 m 12,500,000 17.361.111 8.750.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
8 PP2300515257 - Băng cuộn 5cm x 5 m 6,500,000 9.027.778 4.550.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
9 PP2300515258 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m 22,500,000 31.250.000 15.750.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
10 PP2300515259 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cmx5m 25,200,000 35.000.000 17.640.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
11 PP2300515260 - Gạc hút y tế khổ 1,2m 15,750,000 21.875.000 11.025.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
12 PP2300515261 - Gạc hút y tế 17,850,000 24.791.667 12.495.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
13 PP2300515262 - Bơm cho ăn 50ml 4,500,000 6.250.000 3.150.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
14 PP2300515263 - Bơm áp lực các loại, các cỡ 16,500,000 22.916.667 11.550.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
15 PP2300515264 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện 2,850,000 3.958.333 1.995.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
16 PP2300515265 - Bơm tiêm 20 ml sử dụng cho bơm tiêm điện 336,000 466.667 235.200 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
17 PP2300515266 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) 31,500,000 43.750.000 22.050.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
18 PP2300515267 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) 18,500,000 25.694.444 12.950.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
19 PP2300515268 - Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ 1,750,000 2.430.556 1.225.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
20 PP2300515269 - Bơm tiêm 1ml 70,000 97.222 49.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
21 PP2300515270 - Bơm tiêm 5ml 21,900,000 30.416.667 15.330.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
22 PP2300515271 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml/cc 21,000,000 29.166.667 14.700.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
23 PP2300515272 - Bơm tiêm 10ml 44,000,000 61.111.111 30.800.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
24 PP2300515273 - Bơm tiêm 10ml 44,000,000 61.111.111 30.800.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
25 PP2300515274 - Bơm tiêm 20ml 39,800,000 55.277.778 27.860.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
26 PP2300515275 - Bơm tiêm 50ml 4,500,000 6.250.000 3.150.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
27 PP2300515276 - Kim cánh bướm 23G, 25G 20,520,000 28.500.000 14.364.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
28 PP2300515277 - Kim cánh bướm 24,500,000 34.027.778 17.150.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
29 PP2300515278 - Kim trích máu 100,000 138.889 70.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
30 PP2300515279 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số 1,750,000 2.430.556 1.225.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
31 PP2300515280 - Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ 52,500,000 72.916.667 36.750.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
32 PP2300515281 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 152,000,000 211.111.111 106.400.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
33 PP2300515282 - Kim tiêm nha khoa 390,000 541.667 273.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
34 PP2300515283 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ 2,300,000 3.194.444 1.610.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
35 PP2300515284 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ 4,494,000 6.241.667 3.145.800 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
36 PP2300515285 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 31,000,000 43.055.556 21.700.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
37 PP2300515286 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ 114,000,000 158.333.333 79.800.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
38 PP2300515287 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ 81,400,000 113.055.556 56.980.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
39 PP2300515288 - Bộ dây truyền dịch kim thường các cỡ 16,000,000 22.222.222 11.200.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
40 PP2300515289 - Bộ dây truyền máu 925,000 1.284.722 647.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
41 PP2300515290 - Dây truyền máu 2,400,000 3.333.333 1.680.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
42 PP2300515291 - Dây nối bơm tiêm điện ECO 4,400,000 6.111.111 3.080.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
43 PP2300515292 - Khóa 3 chạc không dây nối 2,900,000 4.027.778 2.030.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
44 PP2300515293 - Khóa ba ngã có dây 600,000 833.333 420.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
45 PP2300515294 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) 2,300,000 3.194.444 1.610.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
46 PP2300515295 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) 49,400,000 68.611.111 34.580.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
47 PP2300515296 - Găng tay cao su các loại, các cỡ (có bột) 150,000,000 208.333.333 105.000.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
48 PP2300515297 - Găng tay sản khoa dài tay các cỡ 420,000 583.333 294.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
49 PP2300515298 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 34,580,000 48.027.778 24.206.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
50 PP2300515299 - Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ 35,000,000 48.611.111 24.500.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
51 PP2300515300 - Túi máu đơn 250ml 5,490,000 7.625.000 3.843.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
52 PP2300515301 - Túi máu đơn 5,000,000 6.944.444 3.500.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
53 PP2300515302 - Túi đựng nước tiểu 5,500,000 7.638.889 3.850.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
54 PP2300515303 - Túi đựng nước tiểu 2,605,000 3.618.056 1.823.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
55 PP2300515304 - Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa 7,750,000 10.763.889 5.425.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
56 PP2300515305 - Ống nghiệm chống đông Heparin 15,800,000 21.944.444 11.060.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
57 PP2300515306 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA nắp nhựa 14,400,000 20.000.000 10.080.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
58 PP2300515307 - Ống nghiệm nhựa có nắp, có nhãn 1,350,000 1.875.000 945.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
59 PP2300515308 - Canuyn mayo (nhựa) 200,000 277.778 140.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
60 PP2300515309 - Canuyn mở khí quản bạc 99,000 137.500 69.300 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
61 PP2300515310 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 3,150,000 4.375.000 2.205.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
62 PP2300515311 - Sonde cho ăn dành cho nhi 877,800 1.219.167 614.460 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
63 PP2300515312 - Sonde cho ăn các cỡ 1,316,700 1.828.750 921.690 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
64 PP2300515313 - Ống thông hậu môn 1,200,000 1.666.667 840.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
65 PP2300515314 - Bộ rửa dạ dày HTK 72,000,000 100.000.000 50.400.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
66 PP2300515315 - Sonde dạ dày các số 3,780,000 5.250.000 2.646.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
67 PP2300515316 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ 1,500,000 2.083.333 1.050.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
68 PP2300515317 - Sonde hút nhớt các cỡ có van 1,500,000 2.083.333 1.050.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
69 PP2300515318 - Sonde hút nhớt các cỡ có van 1,140,000 1.583.333 798.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
70 PP2300515319 - Sonde hút nhớt các cỡ có van 310,000 430.556 217.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
71 PP2300515320 - Sonde hút nhớt các cỡ không van 3,000,000 4.166.667 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
72 PP2300515321 - Dây thở oxy 2 nhánh 5,100,000 7.083.333 3.570.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
73 PP2300515322 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 8,880,000 12.333.333 6.216.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
74 PP2300515323 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5,920,000 8.222.222 4.144.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
75 PP2300515324 - Sâu máy thở 1,000,000 1.388.889 700.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
76 PP2300515325 - Kim khâu da 600,000 833.333 420.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
77 PP2300515326 - Kim khâu ruột 600,000 833.333 420.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
78 PP2300515327 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 12,200,000 16.944.444 8.540.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
79 PP2300515328 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 dài 75cm 6,552,000 9.100.000 4.586.400 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
80 PP2300515329 - từ số 1-3 3,888,000 5.400.000 2.721.600 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
81 PP2300515330 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 7,320,000 10.166.667 5.124.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
82 PP2300515331 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/0 32,400,000 45.000.000 22.680.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
83 PP2300515332 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/1 32,400,000 45.000.000 22.680.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
84 PP2300515333 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 3/0 25,204,176 35.005.800 17.642.923 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
85 PP2300515334 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 1 dài 75cm 8,400,000 11.666.667 5.880.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
86 PP2300515335 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 2 dài 75cm 6,300,000 8.750.000 4.410.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
87 PP2300515336 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0 dài 70cm-75cm 5,325,000 7.395.833 3.727.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
88 PP2300515337 - Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm 43,979,520 61.082.667 30.785.664 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
89 PP2300515338 - Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm 17,388,000 24.150.000 12.171.600 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
90 PP2300515339 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm 16,319,520 22.666.000 11.423.664 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
91 PP2300515340 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm 16,080,000 22.333.333 11.256.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
92 PP2300515341 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm 16,080,000 22.333.333 11.256.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
93 PP2300515342 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 1 30,000,000 41.666.667 21.000.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
94 PP2300515343 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 2/0 14,400,000 20.000.000 10.080.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
95 PP2300515344 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 3/0 14,400,000 20.000.000 10.080.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
96 PP2300515345 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số 1,500,000 2.083.333 1.050.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
97 PP2300515346 - Phim khô y tế DI-HT cỡ 25x30 cm dùng cho máy in phim khô Fujifilm 414,000,000 575.000.000 289.800.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
98 PP2300515347 - Phim dùng cho chụp X-Quang y tế (35x43cm) 246,000,000 341.666.667 172.200.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
99 PP2300515348 - Sonde Foley 2 nhánh các cỡ 4,500,000 6.250.000 3.150.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
100 PP2300515349 - Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 - 28 2,950,000 4.097.222 2.065.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
101 PP2300515350 - Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh 5,750,000 7.986.111 4.025.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
102 PP2300515351 - Sonde Foley 3 nhánh các số 700,000 972.222 490.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
103 PP2300515352 - Sonde Nelaton các số 1,740,000 2.416.667 1.218.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
104 PP2300515353 - Ống thông tiểu 1 nhánh 2,900,000 4.027.778 2.030.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
105 PP2300515354 - Sonde Nelaton các số 3,000,000 4.166.667 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
106 PP2300515355 - Kim cấy chỉ 3,000,000 4.166.667 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
107 PP2300515356 - Túi camera vô trùng 3,400,000 4.722.222 2.380.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
108 PP2300515357 - Đầu côn vàng 900,000 1.250.000 630.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
109 PP2300515358 - Đầu côn xanh 160,000 222.222 112.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
110 PP2300515359 - Đầu côn trắng 45,000 62.500 31.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
111 PP2300515360 - Que đè lưỡi gỗ hoàng sơn 280,000 388.889 196.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
112 PP2300515361 - Điện cực tim 344,400 478.333 241.080 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
113 PP2300515362 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ 360,000 500.000 252.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
114 PP2300515363 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ 1,400,000 1.944.444 980.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
115 PP2300515364 - Băng chỉ thị hấp ướt 1,102,500 1.531.250 771.750 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
116 PP2300515365 - Giấy in điện tim 6 cần tập Nihon không dòng kẻ 3,450,000 4.791.667 2.415.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
117 PP2300515366 - Giấy in Monitor sản khoa 1,900,000 2.638.889 1.330.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
118 PP2300515367 - Giấy in siêu âm AC110-S 12,000,000 16.666.667 8.400.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
119 PP2300515368 - Khẩu trang y tế 3 lớp 9,680,000 13.444.444 6.776.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
120 PP2300515369 - Khẩu trang y tế 4 lớp 2,520,000 3.500.000 1.764.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
121 PP2300515370 - Mũ giấy chưa tiệt trùng 4,725,000 6.562.500 3.307.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
122 PP2300515371 - Lamen 22x22mm 11,980 16.639 8.386 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
123 PP2300515372 - Nhiệt kế thủy ngân 2,250,000 3.125.000 1.575.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
124 PP2300515373 - Gel bôi trơn 1,080,000 1.500.000 756.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
125 PP2300515374 - Gel điện tim 813,750 1.130.208 569.625 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
126 PP2300515375 - Cốc đờm 1,480,000 2.055.556 1.036.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
127 PP2300515376 - Kẹp hemolor 2,100,000 2.916.667 1.470.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
128 PP2300515377 - Kẹp hemolor 6,200,000 8.611.111 4.340.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
129 PP2300515378 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ 2,025,000 2.812.500 1.417.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
130 PP2300515379 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ 33,000,000 45.833.333 23.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
131 PP2300515380 - Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ 1,680,000 2.333.333 1.176.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
132 PP2300515381 - Nẹp khóa mắt xích thẳng các cỡ, Chất liệu Titanium 42,000,000 58.333.333 29.400.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
133 PP2300515382 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 các cỡ, Chất liệu Titanium 32,000,000 44.444.444 22.400.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
134 PP2300515383 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium 30,500,000 42.361.111 21.350.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
135 PP2300515384 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, Chất liệu Titanium 28,750,000 39.930.556 20.125.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
136 PP2300515385 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, Chất liệu Titanium 27,500,000 38.194.444 19.250.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
137 PP2300515386 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng các cỡ, Chất liệu Titanium 15,000,000 20.833.333 10.500.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
138 PP2300515387 - Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ, Chất liệu Titanium 21,500,000 29.861.111 15.050.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
139 PP2300515388 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium 102,000,000 141.666.667 71.400.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
140 PP2300515389 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ, Chất liệu Titanium 51,800,000 71.944.444 36.260.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
141 PP2300515390 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu Titanium 38,500,000 53.472.222 26.950.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
142 PP2300515391 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium 63,000,000 87.500.000 44.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
143 PP2300515392 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt Trong/ngoài, Chất liệu Titanium 29,000,000 40.277.778 20.300.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
144 PP2300515393 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium 63,000,000 87.500.000 44.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
145 PP2300515394 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ Ngoài, Chất liệu Titanium 29,000,000 40.277.778 20.300.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
146 PP2300515395 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Chất liệu Titanium 20,750,000 28.819.444 14.525.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
147 PP2300515396 - Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium 140,100,000 194.583.333 98.070.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
148 PP2300515397 - Vít xương cứng 3.5mm, , Chất liệu Titanium 2,400,000 3.333.333 1.680.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
149 PP2300515398 - Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium 9,000,000 12.500.000 6.300.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
150 PP2300515399 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium 3,000,000 4.166.667 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
151 PP2300515400 - Đinh Kitsner các cỡ, Vật liệu thép không gỉ 9,500,000 13.194.444 6.650.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
152 PP2300515401 - Đinh Schanz các cỡ 6,750,000 9.375.000 4.725.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
153 PP2300515402 - Mũi khoan xương các cỡ, Vật liệu thép không gỉ 16,000,000 22.222.222 11.200.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
154 PP2300515403 - Vít khóa đường kính 5.0mm, Chất liệu titanium 116,750,000 162.152.778 81.725.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
155 PP2300515404 - Nẹp mini hàm trên 4 lỗ 11,000,000 15.277.778 7.700.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
156 PP2300515405 - Nẹp mini hàm trên 6 lỗ 13,000,000 18.055.556 9.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
157 PP2300515406 - Nẹp mini hàm trên 16 lỗ 15,800,000 21.944.444 11.060.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
158 PP2300515407 - Nẹp mini hàm trên 8 lỗ 14,000,000 19.444.444 9.800.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
159 PP2300515408 - Nẹp Cong mini hàm trên 4 lỗ 14,000,000 19.444.444 9.800.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
160 PP2300515409 - Nẹp Cong mini hàm trên 6 lỗ 14,000,000 19.444.444 9.800.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
161 PP2300515410 - Nẹp Cong mini hàm trên 8 lỗ 14,000,000 19.444.444 9.800.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
162 PP2300515411 - Nẹp macxi hàm dưới 4 lỗ 23,000,000 31.944.444 16.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
163 PP2300515412 - Nẹp macxi hàm dưới 6 lỗ 35,000,000 48.611.111 24.500.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
164 PP2300515413 - Nẹp góc hàm chữ V 6 lỗ 19,000,000 26.388.889 13.300.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
165 PP2300515414 - Vít mini 2.0 các cỡ 55,000,000 76.388.889 38.500.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
166 PP2300515415 - Vít hàm titan 2.3 các cỡ 28,000,000 38.888.889 19.600.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
167 PP2300515416 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin 56,512,800 78.490.000 39.558.960 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
168 PP2300515417 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 100,320,000 139.333.333 70.224.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
169 PP2300515418 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 16,596,000 23.050.000 11.617.200 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
170 PP2300515419 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST 109,730,000 152.402.778 76.811.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
171 PP2300515420 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 11,250,000 15.625.000 7.875.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
172 PP2300515421 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 23,575,000 32.743.056 16.502.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
173 PP2300515422 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi 4,230,000 5.875.000 2.961.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
174 PP2300515423 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần 20,790,000 28.875.000 14.553.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
175 PP2300515424 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC 10,562,000 14.669.444 7.393.400 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
176 PP2300515425 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 13,516,000 18.772.222 9.461.200 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
177 PP2300515426 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB 10,532,000 14.627.778 7.372.400 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
178 PP2300515427 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine 105,515,400 146.549.167 73.860.780 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
179 PP2300515428 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT 14,590,800 20.265.000 10.213.560 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
180 PP2300515429 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose 74,250,000 103.125.000 51.975.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
181 PP2300515430 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 33,600,000 46.666.667 23.520.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
182 PP2300515431 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol 31,808,000 44.177.778 22.265.600 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
183 PP2300515432 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol 12,734,000 17.686.111 8.913.800 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
184 PP2300515433 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 26,770,000 37.180.556 18.739.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
185 PP2300515434 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides 50,744,000 70.477.778 35.520.800 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
186 PP2300515435 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea 135,880,000 188.722.222 95.116.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
187 PP2300515436 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 18,000,000 25.000.000 12.600.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
188 PP2300515437 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 10,800,000 15.000.000 7.560.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
189 PP2300515438 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH 9,375,000 13.020.833 6.562.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
190 PP2300515439 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 45,000,000 62.500.000 31.500.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
191 PP2300515440 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 45,000,000 62.500.000 31.500.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
192 PP2300515441 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 25,920,000 36.000.000 18.144.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
193 PP2300515442 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 199,584,000 277.200.000 139.708.800 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
194 PP2300515443 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 262,800,000 365.000.000 183.960.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
195 PP2300515444 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Alcohol 13,440,000 18.666.667 9.408.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
196 PP2300515445 - Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức bình thường) 16,716,000 23.216.667 11.701.200 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
197 PP2300515446 - Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức cao) 16,716,000 23.216.667 11.701.200 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
198 PP2300515447 - Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 300,000 416.667 210.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
199 PP2300515448 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 18,920,000 26.277.778 13.244.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
200 PP2300515449 - Hóa chất định lượng Acid uric 6,710,000 9.319.444 4.697.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
201 PP2300515450 - Hóa chất dùng nội kiểm tra cho các xét nghiệm thường quy mức thấp 3,150,000 4.375.000 2.205.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
202 PP2300515451 - Hóa chất dùng nội kiểm tra cho các xét nghiệm thường quy mức cao 3,150,000 4.375.000 2.205.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
203 PP2300515452 - Hóa chất định lượng CRP Hóa chất định lượng CRP 91,980,000 127.750.000 64.386.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
204 PP2300515453 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP 18,900,000 26.250.000 13.230.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
205 PP2300515454 - Hóa chất dùng nội kiểm tra cho xét nghiệm CRP 2 mức (thấp, cao) 12,180,000 16.916.667 8.526.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
206 PP2300515455 - Hóa chất định lượng sắt 5,140,000 7.138.889 3.598.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
207 PP2300515456 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19,150,000 26.597.222 13.405.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
208 PP2300515457 - IVD rửa dùng cho máy huyết học 10,580,000 14.694.444 7.406.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
209 PP2300515458 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 10,220,000 14.194.444 7.154.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
210 PP2300515459 - IVD rửa dùng cho máy huyết học 2,080,000 2.888.889 1.456.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
211 PP2300515460 - Chất chuẩn xét nghiệm huyết học 5,200,000 7.222.222 3.640.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
212 PP2300515461 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 56,000,000 77.777.778 39.200.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
213 PP2300515462 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 89,740,000 124.638.889 62.818.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
214 PP2300515463 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học 89,768,000 124.677.778 62.837.600 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
215 PP2300515464 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 89,768,000 124.677.778 62.837.600 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
216 PP2300515465 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 89,740,000 124.638.889 62.818.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
217 PP2300515466 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học 21,000,000 29.166.667 14.700.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
218 PP2300515467 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học 22,500,000 31.250.000 15.750.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
219 PP2300515468 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học 37,200,000 51.666.667 26.040.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
220 PP2300515469 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học 56,600,000 78.611.111 39.620.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
221 PP2300515470 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học 52,660,000 73.138.889 36.862.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
222 PP2300515471 - Dung dịch pha loãng 26,000,000 36.111.111 18.200.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
223 PP2300515472 - Dung dịch rửa 20,990,000 29.152.778 14.693.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
224 PP2300515473 - Dung dịch ly giải 22,400,000 31.111.111 15.680.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
225 PP2300515474 - Dung dịch rửa đậm đặc 2,500,000 3.472.222 1.750.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
226 PP2300515475 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học 4,200,000 5.833.333 2.940.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
227 PP2300515476 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time 121,596,000 168.883.333 85.117.200 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
228 PP2300515477 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 12,984,000 18.033.333 9.088.800 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
229 PP2300515478 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 28,880,000 40.111.111 20.216.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
230 PP2300515479 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 29,675,000 41.215.278 20.772.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
231 PP2300515480 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 10,125,000 14.062.500 7.087.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
232 PP2300515481 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 5,200,000 7.222.222 3.640.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
233 PP2300515482 - Cuvet dùng cho máy đông máu 150,000,000 208.333.333 105.000.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
234 PP2300515483 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 134,400,000 186.666.667 94.080.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
235 PP2300515484 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 7,700,000 10.694.444 5.390.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
236 PP2300515485 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 35,500,000 49.305.556 24.850.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
237 PP2300515486 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 35,500,000 49.305.556 24.850.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
238 PP2300515487 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 35,500,000 49.305.556 24.850.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
239 PP2300515488 - Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải 2,750,000 3.819.444 1.925.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
240 PP2300515489 - IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải 5,600,000 7.777.778 3.920.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
241 PP2300515490 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải 3,250,000 4.513.889 2.275.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
242 PP2300515491 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải 2,400,000 3.333.333 1.680.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
243 PP2300515492 - Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải 4,326,000 6.008.333 3.028.200 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
244 PP2300515493 - Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải 6,800,000 9.444.444 4.760.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
245 PP2300515494 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 10,800,000 15.000.000 7.560.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
246 PP2300515495 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải 3,000,000 4.166.667 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
247 PP2300515496 - Van máy xét nghiệm điện giải 7,700,000 10.694.444 5.390.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
248 PP2300515497 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 23,760,000 33.000.000 16.632.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
249 PP2300515498 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần 12,120,000 16.833.333 8.484.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
250 PP2300515499 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 14,250,000 19.791.667 9.975.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
251 PP2300515500 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 15,300,000 21.250.000 10.710.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
252 PP2300515501 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 15,300,000 21.250.000 10.710.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
253 PP2300515502 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO 32,916,000 45.716.667 23.041.200 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
254 PP2300515503 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 30,600,000 42.500.000 21.420.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
255 PP2300515504 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 9,264,000 12.866.667 6.484.800 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
256 PP2300515505 - Que thử nước tiểu 10 thông số 114,000,000 158.333.333 79.800.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
257 PP2300515506 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy 3,150,000 4.375.000 2.205.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
258 PP2300515507 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước 5,040,000 7.000.000 3.528.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
259 PP2300515508 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 6,875,000 9.548.611 4.812.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
260 PP2300515509 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu 36,000,000 50.000.000 25.200.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
261 PP2300515510 - Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn 46,875,000 65.104.167 32.812.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
262 PP2300515511 - Dung dịch khử trùng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao. 2,956,250 4.105.903 2.069.375 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
263 PP2300515512 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. 22,500,000 31.250.000 15.750.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
264 PP2300515513 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng 65,000,000 90.277.778 45.500.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
265 PP2300515514 - Gel điện tim 1,785,000 2.479.167 1.249.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
266 PP2300515515 - Gel siêu âm 5,250,000 7.291.667 3.675.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
267 PP2300515516 - Gel nội soi 4,640,000 6.444.444 3.248.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
268 PP2300515517 - Khí ÔXY bình (40 lít) 270,000,000 375.000.000 189.000.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
269 PP2300515518 - Khí ÔXY bình (7-10 lít) 19,000,000 26.388.889 13.300.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
270 PP2300515519 - Khí CO2 12,000,000 16.666.667 8.400.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
271 PP2300515520 - Huyết thanh mẫu Anti A 1,104,000 1.533.333 772.800 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
272 PP2300515521 - Huyết thanh mẫu Anti B 1,104,000 1.533.333 772.800 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
273 PP2300515522 - Huyết thanh mẫu Anti AB 1,176,000 1.633.333 823.200 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
274 PP2300515523 - Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI 1,600,000 2.222.222 1.120.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
275 PP2300515524 - Huyết thanh mẫu 1,350,000 1.875.000 945.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
276 PP2300515525 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B 10,500,000 14.583.333 7.350.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
277 PP2300515526 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B 2,547,500 3.538.194 1.783.250 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
278 PP2300515527 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan B 30,000,000 41.666.667 21.000.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
279 PP2300515528 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C 4,500,000 6.250.000 3.150.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
280 PP2300515529 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV 31,500,000 43.750.000 22.050.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
281 PP2300515530 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV 20,475,000 28.437.500 14.332.500 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
282 PP2300515531 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV 16,500,000 22.916.667 11.550.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
283 PP2300515532 - Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA) giang mai. 7,507,500 10.427.083 5.255.250 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
284 PP2300515533 - Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA) giang mai. 4,750,000 6.597.222 3.325.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
285 PP2300515534 - Test thử nhanh tiểu đường 16,950,000 23.541.667 11.865.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
286 PP2300515535 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota 78,330,000 108.791.667 54.831.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
287 PP2300515536 - Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân 30,000,000 41.666.667 21.000.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
288 PP2300515537 - Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin) 16,500,000 22.916.667 11.550.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
289 PP2300515538 - Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv 9,000,000 12.500.000 6.300.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
290 PP2300515539 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết 7,600,000 10.555.556 5.320.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
291 PP2300515540 - Test xét nghiệm Chlamydia 2,560,000 3.555.556 1.792.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
292 PP2300515541 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B 191,400,000 265.833.333 133.980.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
293 PP2300515542 - Test thử thai (HCG) 2,600,000 3.611.111 1.820.000 (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300515250
Giá từng phần lô 6,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.683.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.880.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2300515251
Giá từng phần lô 4,384,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.069.360
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông lót bó bột size 10cmx2.7m
Mã phần lô PP2300515252
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m
Mã phần lô PP2300515253
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng thun y tế 2 móc 7,5 cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300515254
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng thun y tế 3 móc 10 cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300515255
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng cuộn 10cm x 5 m
Mã phần lô PP2300515256
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng cuộn 5cm x 5 m
Mã phần lô PP2300515257
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m
Mã phần lô PP2300515258
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cmx5m
Mã phần lô PP2300515259
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc hút y tế khổ 1,2m
Mã phần lô PP2300515260
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300515261
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300515262
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm áp lực các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300515263
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300515264
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 20 ml sử dụng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300515265
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI)
Mã phần lô PP2300515266
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI)
Mã phần lô PP2300515267
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300515268
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300515269
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300515270
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml/cc
Mã phần lô PP2300515271
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300515272
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300515273
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300515274
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300515275
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim cánh bướm 23G, 25G
Mã phần lô PP2300515276
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300515277
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim trích máu
Mã phần lô PP2300515278
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc các số
Mã phần lô PP2300515279
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ
Mã phần lô PP2300515280
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
Mã phần lô PP2300515281
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2300515282
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2300515283
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2300515284
Giá từng phần lô 4,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.241.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.145.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300515285
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2300515286
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2300515287
Giá từng phần lô 81,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây truyền dịch kim thường các cỡ
Mã phần lô PP2300515288
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2300515289
Giá từng phần lô 925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300515290
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện ECO
Mã phần lô PP2300515291
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khóa 3 chạc không dây nối
Mã phần lô PP2300515292
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khóa ba ngã có dây
Mã phần lô PP2300515293
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2300515294
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2300515295
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay cao su các loại, các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2300515296
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay sản khoa dài tay các cỡ
Mã phần lô PP2300515297
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2300515298
Giá từng phần lô 34,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300515299
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2300515300
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2300515301
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300515302
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300515303
Giá từng phần lô 2,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.618.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.823.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa
Mã phần lô PP2300515304
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2300515305
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA nắp nhựa
Mã phần lô PP2300515306
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp, có nhãn
Mã phần lô PP2300515307
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Canuyn mayo (nhựa)
Mã phần lô PP2300515308
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Canuyn mở khí quản bạc
Mã phần lô PP2300515309
Giá từng phần lô 99,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300515310
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde cho ăn dành cho nhi
Mã phần lô PP2300515311
Giá từng phần lô 877,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.460
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde cho ăn các cỡ
Mã phần lô PP2300515312
Giá từng phần lô 1,316,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.690
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2300515313
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ rửa dạ dày HTK
Mã phần lô PP2300515314
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300515315
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ
Mã phần lô PP2300515316
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde hút nhớt các cỡ có van
Mã phần lô PP2300515317
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde hút nhớt các cỡ có van
Mã phần lô PP2300515318
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde hút nhớt các cỡ có van
Mã phần lô PP2300515319
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde hút nhớt các cỡ không van
Mã phần lô PP2300515320
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây thở oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2300515321
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2300515322
Giá từng phần lô 8,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300515323
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2300515324
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khâu da
Mã phần lô PP2300515325
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khâu ruột
Mã phần lô PP2300515326
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2300515327
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2300515328
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
từ số 1-3
Mã phần lô PP2300515329
Giá từng phần lô 3,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.721.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300515330
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300515331
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/1
Mã phần lô PP2300515332
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300515333
Giá từng phần lô 25,204,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.005.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.642.923
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 1 dài 75cm
Mã phần lô PP2300515334
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 2 dài 75cm
Mã phần lô PP2300515335
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0 dài 70cm-75cm
Mã phần lô PP2300515336
Giá từng phần lô 5,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.395.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm
Mã phần lô PP2300515337
Giá từng phần lô 43,979,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.082.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.785.664
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm
Mã phần lô PP2300515338
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2300515339
Giá từng phần lô 16,319,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.423.664
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm
Mã phần lô PP2300515340
Giá từng phần lô 16,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm
Mã phần lô PP2300515341
Giá từng phần lô 16,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 1
Mã phần lô PP2300515342
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 2/0
Mã phần lô PP2300515343
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 3/0
Mã phần lô PP2300515344
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưỡi dao mổ vô trùng các số
Mã phần lô PP2300515345
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim khô y tế DI-HT cỡ 25x30 cm dùng cho máy in phim khô Fujifilm
Mã phần lô PP2300515346
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim dùng cho chụp X-Quang y tế (35x43cm)
Mã phần lô PP2300515347
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde Foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300515348
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 - 28
Mã phần lô PP2300515349
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh
Mã phần lô PP2300515350
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2300515351
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2300515352
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2300515353
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2300515354
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim cấy chỉ
Mã phần lô PP2300515355
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi camera vô trùng
Mã phần lô PP2300515356
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300515357
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300515358
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn trắng
Mã phần lô PP2300515359
Giá từng phần lô 45,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que đè lưỡi gỗ hoàng sơn
Mã phần lô PP2300515360
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300515361
Giá từng phần lô 344,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.080
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mặt nạ xông khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2300515362
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mặt nạ xông khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2300515363
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng chỉ thị hấp ướt
Mã phần lô PP2300515364
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in điện tim 6 cần tập Nihon không dòng kẻ
Mã phần lô PP2300515365
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300515366
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in siêu âm AC110-S
Mã phần lô PP2300515367
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2300515368
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2300515369
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũ giấy chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300515370
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2300515371
Giá từng phần lô 11,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300515372
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300515373
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300515374
Giá từng phần lô 813,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.625
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cốc đờm
Mã phần lô PP2300515375
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp hemolor
Mã phần lô PP2300515376
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp hemolor
Mã phần lô PP2300515377
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300515378
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300515379
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300515380
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa mắt xích thẳng các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515381
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515382
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515383
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515384
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.930.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515385
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515386
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515387
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515388
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515389
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515390
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515391
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt Trong/ngoài, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515392
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515393
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ Ngoài, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515394
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515395
Giá từng phần lô 20,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515396
Giá từng phần lô 140,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít xương cứng 3.5mm, , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515397
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515398
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300515399
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đinh Kitsner các cỡ, Vật liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2300515400
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đinh Schanz các cỡ
Mã phần lô PP2300515401
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi khoan xương các cỡ, Vật liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2300515402
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít khóa đường kính 5.0mm, Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2300515403
Giá từng phần lô 116,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.152.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp mini hàm trên 4 lỗ
Mã phần lô PP2300515404
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp mini hàm trên 6 lỗ
Mã phần lô PP2300515405
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp mini hàm trên 16 lỗ
Mã phần lô PP2300515406
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp mini hàm trên 8 lỗ
Mã phần lô PP2300515407
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp Cong mini hàm trên 4 lỗ
Mã phần lô PP2300515408
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp Cong mini hàm trên 6 lỗ
Mã phần lô PP2300515409
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp Cong mini hàm trên 8 lỗ
Mã phần lô PP2300515410
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp macxi hàm dưới 4 lỗ
Mã phần lô PP2300515411
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp macxi hàm dưới 6 lỗ
Mã phần lô PP2300515412
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp góc hàm chữ V 6 lỗ
Mã phần lô PP2300515413
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít mini 2.0 các cỡ
Mã phần lô PP2300515414
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít hàm titan 2.3 các cỡ
Mã phần lô PP2300515415
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300515416
Giá từng phần lô 56,512,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.558.960
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2300515417
Giá từng phần lô 100,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2300515418
Giá từng phần lô 16,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.617.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2300515419
Giá từng phần lô 109,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300515420
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300515421
Giá từng phần lô 23,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.743.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi
Mã phần lô PP2300515422
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300515423
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC
Mã phần lô PP2300515424
Giá từng phần lô 10,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.669.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.393.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300515425
Giá từng phần lô 13,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.772.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300515426
Giá từng phần lô 10,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.627.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.372.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300515427
Giá từng phần lô 105,515,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.549.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.860.780
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT
Mã phần lô PP2300515428
Giá từng phần lô 14,590,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.213.560
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300515429
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300515430
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300515431
Giá từng phần lô 31,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.177.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.265.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300515432
Giá từng phần lô 12,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.686.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.913.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300515433
Giá từng phần lô 26,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300515434
Giá từng phần lô 50,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.477.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.520.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2300515435
Giá từng phần lô 135,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300515436
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300515437
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2300515438
Giá từng phần lô 9,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300515439
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300515440
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300515441
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300515442
Giá từng phần lô 199,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.708.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300515443
Giá từng phần lô 262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Alcohol
Mã phần lô PP2300515444
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức bình thường)
Mã phần lô PP2300515445
Giá từng phần lô 16,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.216.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.701.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức cao)
Mã phần lô PP2300515446
Giá từng phần lô 16,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.216.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.701.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300515447
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300515448
Giá từng phần lô 18,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2300515449
Giá từng phần lô 6,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất dùng nội kiểm tra cho các xét nghiệm thường quy mức thấp
Mã phần lô PP2300515450
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất dùng nội kiểm tra cho các xét nghiệm thường quy mức cao
Mã phần lô PP2300515451
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất định lượng CRP Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2300515452
Giá từng phần lô 91,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300515453
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất dùng nội kiểm tra cho xét nghiệm CRP 2 mức (thấp, cao)
Mã phần lô PP2300515454
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất định lượng sắt
Mã phần lô PP2300515455
Giá từng phần lô 5,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515456
Giá từng phần lô 19,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD rửa dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300515457
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515458
Giá từng phần lô 10,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD rửa dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300515459
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515460
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515461
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515462
Giá từng phần lô 89,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515463
Giá từng phần lô 89,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.677.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.837.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515464
Giá từng phần lô 89,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.677.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.837.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515465
Giá từng phần lô 89,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515466
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300515467
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
Mã phần lô PP2300515468
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
Mã phần lô PP2300515469
Giá từng phần lô 56,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
Mã phần lô PP2300515470
Giá từng phần lô 52,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300515471
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300515472
Giá từng phần lô 20,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.152.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2300515473
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300515474
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300515475
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time
Mã phần lô PP2300515476
Giá từng phần lô 121,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.883.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300515477
Giá từng phần lô 12,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.033.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.088.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300515478
Giá từng phần lô 28,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300515479
Giá từng phần lô 29,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.215.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300515480
Giá từng phần lô 10,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300515481
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cuvet dùng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2300515482
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2300515483
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2300515484
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2300515485
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2300515486
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2300515487
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải
Mã phần lô PP2300515488
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300515489
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2300515490
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.513.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300515491
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300515492
Giá từng phần lô 4,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.008.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.028.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300515493
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2300515494
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300515495
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Van máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300515496
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300515497
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần
Mã phần lô PP2300515498
Giá từng phần lô 12,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300515499
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2300515500
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300515501
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO
Mã phần lô PP2300515502
Giá từng phần lô 32,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.716.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.041.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300515503
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300515504
Giá từng phần lô 9,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.484.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300515505
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
Mã phần lô PP2300515506
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước
Mã phần lô PP2300515507
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300515508
Giá từng phần lô 6,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.548.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu
Mã phần lô PP2300515509
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn
Mã phần lô PP2300515510
Giá từng phần lô 46,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.104.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch khử trùng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao.
Mã phần lô PP2300515511
Giá từng phần lô 2,956,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.105.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.069.375
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA.
Mã phần lô PP2300515512
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng
Mã phần lô PP2300515513
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300515514
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.479.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300515515
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel nội soi
Mã phần lô PP2300515516
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khí ÔXY bình (40 lít)
Mã phần lô PP2300515517
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khí ÔXY bình (7-10 lít)
Mã phần lô PP2300515518
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2300515519
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Huyết thanh mẫu Anti A
Mã phần lô PP2300515520
Giá từng phần lô 1,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Huyết thanh mẫu Anti B
Mã phần lô PP2300515521
Giá từng phần lô 1,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Huyết thanh mẫu Anti AB
Mã phần lô PP2300515522
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI
Mã phần lô PP2300515523
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300515524
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300515525
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300515526
Giá từng phần lô 2,547,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.538.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300515527
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300515528
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300515529
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300515530
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300515531
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA) giang mai.
Mã phần lô PP2300515532
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.427.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA) giang mai.
Mã phần lô PP2300515533
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh tiểu đường
Mã phần lô PP2300515534
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota
Mã phần lô PP2300515535
Giá từng phần lô 78,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân
Mã phần lô PP2300515536
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin)
Mã phần lô PP2300515537
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv
Mã phần lô PP2300515538
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300515539
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test xét nghiệm Chlamydia
Mã phần lô PP2300515540
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
Mã phần lô PP2300515541
Giá từng phần lô 191,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử thai (HCG)
Mã phần lô PP2300515542
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->