Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300373139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN ĐỒNG VĂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300257973 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 7,899,198,396 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 118.487.970 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300515250 - Bông y tế thấm nước | 6,972,000 | 9.683.333 | 4.880.400 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 2 | PP2300515251 - Bông y tế | 4,384,800 | 6.090.000 | 3.069.360 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 3 | PP2300515252 - Bông lót bó bột size 10cmx2.7m | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 4 | PP2300515253 - Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 5 | PP2300515254 - Băng thun y tế 2 móc 7,5 cm x 4,5m | 3,300,000 | 4.583.333 | 2.310.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 6 | PP2300515255 - Băng thun y tế 3 móc 10 cm x 4,5m | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 7 | PP2300515256 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 12,500,000 | 17.361.111 | 8.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 8 | PP2300515257 - Băng cuộn 5cm x 5 m | 6,500,000 | 9.027.778 | 4.550.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 9 | PP2300515258 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m | 22,500,000 | 31.250.000 | 15.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 10 | PP2300515259 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cmx5m | 25,200,000 | 35.000.000 | 17.640.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 11 | PP2300515260 - Gạc hút y tế khổ 1,2m | 15,750,000 | 21.875.000 | 11.025.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 12 | PP2300515261 - Gạc hút y tế | 17,850,000 | 24.791.667 | 12.495.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 13 | PP2300515262 - Bơm cho ăn 50ml | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 14 | PP2300515263 - Bơm áp lực các loại, các cỡ | 16,500,000 | 22.916.667 | 11.550.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 15 | PP2300515264 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 2,850,000 | 3.958.333 | 1.995.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 16 | PP2300515265 - Bơm tiêm 20 ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 336,000 | 466.667 | 235.200 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 17 | PP2300515266 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) | 31,500,000 | 43.750.000 | 22.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 18 | PP2300515267 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) | 18,500,000 | 25.694.444 | 12.950.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 19 | PP2300515268 - Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ | 1,750,000 | 2.430.556 | 1.225.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 20 | PP2300515269 - Bơm tiêm 1ml | 70,000 | 97.222 | 49.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 21 | PP2300515270 - Bơm tiêm 5ml | 21,900,000 | 30.416.667 | 15.330.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 22 | PP2300515271 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml/cc | 21,000,000 | 29.166.667 | 14.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 23 | PP2300515272 - Bơm tiêm 10ml | 44,000,000 | 61.111.111 | 30.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 24 | PP2300515273 - Bơm tiêm 10ml | 44,000,000 | 61.111.111 | 30.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 25 | PP2300515274 - Bơm tiêm 20ml | 39,800,000 | 55.277.778 | 27.860.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 26 | PP2300515275 - Bơm tiêm 50ml | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 27 | PP2300515276 - Kim cánh bướm 23G, 25G | 20,520,000 | 28.500.000 | 14.364.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 28 | PP2300515277 - Kim cánh bướm | 24,500,000 | 34.027.778 | 17.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 29 | PP2300515278 - Kim trích máu | 100,000 | 138.889 | 70.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 30 | PP2300515279 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số | 1,750,000 | 2.430.556 | 1.225.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 31 | PP2300515280 - Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ | 52,500,000 | 72.916.667 | 36.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 32 | PP2300515281 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 152,000,000 | 211.111.111 | 106.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 33 | PP2300515282 - Kim tiêm nha khoa | 390,000 | 541.667 | 273.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 34 | PP2300515283 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ | 2,300,000 | 3.194.444 | 1.610.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 35 | PP2300515284 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ | 4,494,000 | 6.241.667 | 3.145.800 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 36 | PP2300515285 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 31,000,000 | 43.055.556 | 21.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 37 | PP2300515286 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ | 114,000,000 | 158.333.333 | 79.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 38 | PP2300515287 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ | 81,400,000 | 113.055.556 | 56.980.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 39 | PP2300515288 - Bộ dây truyền dịch kim thường các cỡ | 16,000,000 | 22.222.222 | 11.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 40 | PP2300515289 - Bộ dây truyền máu | 925,000 | 1.284.722 | 647.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 41 | PP2300515290 - Dây truyền máu | 2,400,000 | 3.333.333 | 1.680.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 42 | PP2300515291 - Dây nối bơm tiêm điện ECO | 4,400,000 | 6.111.111 | 3.080.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 43 | PP2300515292 - Khóa 3 chạc không dây nối | 2,900,000 | 4.027.778 | 2.030.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 44 | PP2300515293 - Khóa ba ngã có dây | 600,000 | 833.333 | 420.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 45 | PP2300515294 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 2,300,000 | 3.194.444 | 1.610.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 46 | PP2300515295 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 49,400,000 | 68.611.111 | 34.580.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 47 | PP2300515296 - Găng tay cao su các loại, các cỡ (có bột) | 150,000,000 | 208.333.333 | 105.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 48 | PP2300515297 - Găng tay sản khoa dài tay các cỡ | 420,000 | 583.333 | 294.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 49 | PP2300515298 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 34,580,000 | 48.027.778 | 24.206.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 50 | PP2300515299 - Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 35,000,000 | 48.611.111 | 24.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 51 | PP2300515300 - Túi máu đơn 250ml | 5,490,000 | 7.625.000 | 3.843.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 52 | PP2300515301 - Túi máu đơn | 5,000,000 | 6.944.444 | 3.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 53 | PP2300515302 - Túi đựng nước tiểu | 5,500,000 | 7.638.889 | 3.850.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 54 | PP2300515303 - Túi đựng nước tiểu | 2,605,000 | 3.618.056 | 1.823.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 55 | PP2300515304 - Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa | 7,750,000 | 10.763.889 | 5.425.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 56 | PP2300515305 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 15,800,000 | 21.944.444 | 11.060.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 57 | PP2300515306 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA nắp nhựa | 14,400,000 | 20.000.000 | 10.080.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 58 | PP2300515307 - Ống nghiệm nhựa có nắp, có nhãn | 1,350,000 | 1.875.000 | 945.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 59 | PP2300515308 - Canuyn mayo (nhựa) | 200,000 | 277.778 | 140.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 60 | PP2300515309 - Canuyn mở khí quản bạc | 99,000 | 137.500 | 69.300 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 61 | PP2300515310 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 62 | PP2300515311 - Sonde cho ăn dành cho nhi | 877,800 | 1.219.167 | 614.460 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 63 | PP2300515312 - Sonde cho ăn các cỡ | 1,316,700 | 1.828.750 | 921.690 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 64 | PP2300515313 - Ống thông hậu môn | 1,200,000 | 1.666.667 | 840.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 65 | PP2300515314 - Bộ rửa dạ dày HTK | 72,000,000 | 100.000.000 | 50.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 66 | PP2300515315 - Sonde dạ dày các số | 3,780,000 | 5.250.000 | 2.646.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 67 | PP2300515316 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 68 | PP2300515317 - Sonde hút nhớt các cỡ có van | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 69 | PP2300515318 - Sonde hút nhớt các cỡ có van | 1,140,000 | 1.583.333 | 798.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 70 | PP2300515319 - Sonde hút nhớt các cỡ có van | 310,000 | 430.556 | 217.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 71 | PP2300515320 - Sonde hút nhớt các cỡ không van | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 72 | PP2300515321 - Dây thở oxy 2 nhánh | 5,100,000 | 7.083.333 | 3.570.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 73 | PP2300515322 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 8,880,000 | 12.333.333 | 6.216.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 74 | PP2300515323 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 5,920,000 | 8.222.222 | 4.144.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 75 | PP2300515324 - Sâu máy thở | 1,000,000 | 1.388.889 | 700.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 76 | PP2300515325 - Kim khâu da | 600,000 | 833.333 | 420.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 77 | PP2300515326 - Kim khâu ruột | 600,000 | 833.333 | 420.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 78 | PP2300515327 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 | 12,200,000 | 16.944.444 | 8.540.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 79 | PP2300515328 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 dài 75cm | 6,552,000 | 9.100.000 | 4.586.400 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 80 | PP2300515329 - từ số 1-3 | 3,888,000 | 5.400.000 | 2.721.600 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 81 | PP2300515330 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 | 7,320,000 | 10.166.667 | 5.124.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 82 | PP2300515331 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/0 | 32,400,000 | 45.000.000 | 22.680.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 83 | PP2300515332 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/1 | 32,400,000 | 45.000.000 | 22.680.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 84 | PP2300515333 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 3/0 | 25,204,176 | 35.005.800 | 17.642.923 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 85 | PP2300515334 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 1 dài 75cm | 8,400,000 | 11.666.667 | 5.880.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 86 | PP2300515335 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 2 dài 75cm | 6,300,000 | 8.750.000 | 4.410.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 87 | PP2300515336 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0 dài 70cm-75cm | 5,325,000 | 7.395.833 | 3.727.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 88 | PP2300515337 - Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm | 43,979,520 | 61.082.667 | 30.785.664 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 89 | PP2300515338 - Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm | 17,388,000 | 24.150.000 | 12.171.600 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 90 | PP2300515339 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm | 16,319,520 | 22.666.000 | 11.423.664 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 91 | PP2300515340 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm | 16,080,000 | 22.333.333 | 11.256.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 92 | PP2300515341 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm | 16,080,000 | 22.333.333 | 11.256.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 93 | PP2300515342 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 1 | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 94 | PP2300515343 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 2/0 | 14,400,000 | 20.000.000 | 10.080.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 95 | PP2300515344 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 3/0 | 14,400,000 | 20.000.000 | 10.080.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 96 | PP2300515345 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 97 | PP2300515346 - Phim khô y tế DI-HT cỡ 25x30 cm dùng cho máy in phim khô Fujifilm | 414,000,000 | 575.000.000 | 289.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 98 | PP2300515347 - Phim dùng cho chụp X-Quang y tế (35x43cm) | 246,000,000 | 341.666.667 | 172.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 99 | PP2300515348 - Sonde Foley 2 nhánh các cỡ | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 100 | PP2300515349 - Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 - 28 | 2,950,000 | 4.097.222 | 2.065.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 101 | PP2300515350 - Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh | 5,750,000 | 7.986.111 | 4.025.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 102 | PP2300515351 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 700,000 | 972.222 | 490.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 103 | PP2300515352 - Sonde Nelaton các số | 1,740,000 | 2.416.667 | 1.218.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 104 | PP2300515353 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 2,900,000 | 4.027.778 | 2.030.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 105 | PP2300515354 - Sonde Nelaton các số | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 106 | PP2300515355 - Kim cấy chỉ | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 107 | PP2300515356 - Túi camera vô trùng | 3,400,000 | 4.722.222 | 2.380.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 108 | PP2300515357 - Đầu côn vàng | 900,000 | 1.250.000 | 630.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 109 | PP2300515358 - Đầu côn xanh | 160,000 | 222.222 | 112.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 110 | PP2300515359 - Đầu côn trắng | 45,000 | 62.500 | 31.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 111 | PP2300515360 - Que đè lưỡi gỗ hoàng sơn | 280,000 | 388.889 | 196.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 112 | PP2300515361 - Điện cực tim | 344,400 | 478.333 | 241.080 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 113 | PP2300515362 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ | 360,000 | 500.000 | 252.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 114 | PP2300515363 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ | 1,400,000 | 1.944.444 | 980.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 115 | PP2300515364 - Băng chỉ thị hấp ướt | 1,102,500 | 1.531.250 | 771.750 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 116 | PP2300515365 - Giấy in điện tim 6 cần tập Nihon không dòng kẻ | 3,450,000 | 4.791.667 | 2.415.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 117 | PP2300515366 - Giấy in Monitor sản khoa | 1,900,000 | 2.638.889 | 1.330.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 118 | PP2300515367 - Giấy in siêu âm AC110-S | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 119 | PP2300515368 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 9,680,000 | 13.444.444 | 6.776.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 120 | PP2300515369 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 2,520,000 | 3.500.000 | 1.764.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 121 | PP2300515370 - Mũ giấy chưa tiệt trùng | 4,725,000 | 6.562.500 | 3.307.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 122 | PP2300515371 - Lamen 22x22mm | 11,980 | 16.639 | 8.386 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 123 | PP2300515372 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,250,000 | 3.125.000 | 1.575.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 124 | PP2300515373 - Gel bôi trơn | 1,080,000 | 1.500.000 | 756.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 125 | PP2300515374 - Gel điện tim | 813,750 | 1.130.208 | 569.625 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 126 | PP2300515375 - Cốc đờm | 1,480,000 | 2.055.556 | 1.036.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 127 | PP2300515376 - Kẹp hemolor | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 128 | PP2300515377 - Kẹp hemolor | 6,200,000 | 8.611.111 | 4.340.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 129 | PP2300515378 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 2,025,000 | 2.812.500 | 1.417.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 130 | PP2300515379 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ | 33,000,000 | 45.833.333 | 23.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 131 | PP2300515380 - Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ | 1,680,000 | 2.333.333 | 1.176.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 132 | PP2300515381 - Nẹp khóa mắt xích thẳng các cỡ, Chất liệu Titanium | 42,000,000 | 58.333.333 | 29.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 133 | PP2300515382 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 các cỡ, Chất liệu Titanium | 32,000,000 | 44.444.444 | 22.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 134 | PP2300515383 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium | 30,500,000 | 42.361.111 | 21.350.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 135 | PP2300515384 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, Chất liệu Titanium | 28,750,000 | 39.930.556 | 20.125.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 136 | PP2300515385 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, Chất liệu Titanium | 27,500,000 | 38.194.444 | 19.250.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 137 | PP2300515386 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng các cỡ, Chất liệu Titanium | 15,000,000 | 20.833.333 | 10.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 138 | PP2300515387 - Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ, Chất liệu Titanium | 21,500,000 | 29.861.111 | 15.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 139 | PP2300515388 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium | 102,000,000 | 141.666.667 | 71.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 140 | PP2300515389 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ, Chất liệu Titanium | 51,800,000 | 71.944.444 | 36.260.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 141 | PP2300515390 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu Titanium | 38,500,000 | 53.472.222 | 26.950.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 142 | PP2300515391 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium | 63,000,000 | 87.500.000 | 44.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 143 | PP2300515392 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt Trong/ngoài, Chất liệu Titanium | 29,000,000 | 40.277.778 | 20.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 144 | PP2300515393 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium | 63,000,000 | 87.500.000 | 44.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 145 | PP2300515394 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ Ngoài, Chất liệu Titanium | 29,000,000 | 40.277.778 | 20.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 146 | PP2300515395 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Chất liệu Titanium | 20,750,000 | 28.819.444 | 14.525.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 147 | PP2300515396 - Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium | 140,100,000 | 194.583.333 | 98.070.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 148 | PP2300515397 - Vít xương cứng 3.5mm, , Chất liệu Titanium | 2,400,000 | 3.333.333 | 1.680.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 149 | PP2300515398 - Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 150 | PP2300515399 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 151 | PP2300515400 - Đinh Kitsner các cỡ, Vật liệu thép không gỉ | 9,500,000 | 13.194.444 | 6.650.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 152 | PP2300515401 - Đinh Schanz các cỡ | 6,750,000 | 9.375.000 | 4.725.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 153 | PP2300515402 - Mũi khoan xương các cỡ, Vật liệu thép không gỉ | 16,000,000 | 22.222.222 | 11.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 154 | PP2300515403 - Vít khóa đường kính 5.0mm, Chất liệu titanium | 116,750,000 | 162.152.778 | 81.725.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 155 | PP2300515404 - Nẹp mini hàm trên 4 lỗ | 11,000,000 | 15.277.778 | 7.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 156 | PP2300515405 - Nẹp mini hàm trên 6 lỗ | 13,000,000 | 18.055.556 | 9.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 157 | PP2300515406 - Nẹp mini hàm trên 16 lỗ | 15,800,000 | 21.944.444 | 11.060.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 158 | PP2300515407 - Nẹp mini hàm trên 8 lỗ | 14,000,000 | 19.444.444 | 9.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 159 | PP2300515408 - Nẹp Cong mini hàm trên 4 lỗ | 14,000,000 | 19.444.444 | 9.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 160 | PP2300515409 - Nẹp Cong mini hàm trên 6 lỗ | 14,000,000 | 19.444.444 | 9.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 161 | PP2300515410 - Nẹp Cong mini hàm trên 8 lỗ | 14,000,000 | 19.444.444 | 9.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 162 | PP2300515411 - Nẹp macxi hàm dưới 4 lỗ | 23,000,000 | 31.944.444 | 16.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 163 | PP2300515412 - Nẹp macxi hàm dưới 6 lỗ | 35,000,000 | 48.611.111 | 24.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 164 | PP2300515413 - Nẹp góc hàm chữ V 6 lỗ | 19,000,000 | 26.388.889 | 13.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 165 | PP2300515414 - Vít mini 2.0 các cỡ | 55,000,000 | 76.388.889 | 38.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 166 | PP2300515415 - Vít hàm titan 2.3 các cỡ | 28,000,000 | 38.888.889 | 19.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 167 | PP2300515416 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin | 56,512,800 | 78.490.000 | 39.558.960 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 168 | PP2300515417 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT | 100,320,000 | 139.333.333 | 70.224.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 169 | PP2300515418 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 16,596,000 | 23.050.000 | 11.617.200 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 170 | PP2300515419 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST | 109,730,000 | 152.402.778 | 76.811.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 171 | PP2300515420 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 11,250,000 | 15.625.000 | 7.875.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 172 | PP2300515421 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 23,575,000 | 32.743.056 | 16.502.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 173 | PP2300515422 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi | 4,230,000 | 5.875.000 | 2.961.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 174 | PP2300515423 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần | 20,790,000 | 28.875.000 | 14.553.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 175 | PP2300515424 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC | 10,562,000 | 14.669.444 | 7.393.400 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 176 | PP2300515425 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 13,516,000 | 18.772.222 | 9.461.200 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 177 | PP2300515426 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB | 10,532,000 | 14.627.778 | 7.372.400 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 178 | PP2300515427 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine | 105,515,400 | 146.549.167 | 73.860.780 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 179 | PP2300515428 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT | 14,590,800 | 20.265.000 | 10.213.560 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 180 | PP2300515429 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose | 74,250,000 | 103.125.000 | 51.975.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 181 | PP2300515430 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 33,600,000 | 46.666.667 | 23.520.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 182 | PP2300515431 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol | 31,808,000 | 44.177.778 | 22.265.600 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 183 | PP2300515432 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol | 12,734,000 | 17.686.111 | 8.913.800 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 184 | PP2300515433 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 26,770,000 | 37.180.556 | 18.739.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 185 | PP2300515434 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides | 50,744,000 | 70.477.778 | 35.520.800 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 186 | PP2300515435 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea | 135,880,000 | 188.722.222 | 95.116.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 187 | PP2300515436 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 18,000,000 | 25.000.000 | 12.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 188 | PP2300515437 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 10,800,000 | 15.000.000 | 7.560.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 189 | PP2300515438 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH | 9,375,000 | 13.020.833 | 6.562.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 190 | PP2300515439 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa | 45,000,000 | 62.500.000 | 31.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 191 | PP2300515440 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa | 45,000,000 | 62.500.000 | 31.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 192 | PP2300515441 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa | 25,920,000 | 36.000.000 | 18.144.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 193 | PP2300515442 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 199,584,000 | 277.200.000 | 139.708.800 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 194 | PP2300515443 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 262,800,000 | 365.000.000 | 183.960.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 195 | PP2300515444 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Alcohol | 13,440,000 | 18.666.667 | 9.408.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 196 | PP2300515445 - Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức bình thường) | 16,716,000 | 23.216.667 | 11.701.200 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 197 | PP2300515446 - Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức cao) | 16,716,000 | 23.216.667 | 11.701.200 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 198 | PP2300515447 - Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 300,000 | 416.667 | 210.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 199 | PP2300515448 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 18,920,000 | 26.277.778 | 13.244.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 200 | PP2300515449 - Hóa chất định lượng Acid uric | 6,710,000 | 9.319.444 | 4.697.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 201 | PP2300515450 - Hóa chất dùng nội kiểm tra cho các xét nghiệm thường quy mức thấp | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 202 | PP2300515451 - Hóa chất dùng nội kiểm tra cho các xét nghiệm thường quy mức cao | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 203 | PP2300515452 - Hóa chất định lượng CRP Hóa chất định lượng CRP | 91,980,000 | 127.750.000 | 64.386.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 204 | PP2300515453 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP | 18,900,000 | 26.250.000 | 13.230.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 205 | PP2300515454 - Hóa chất dùng nội kiểm tra cho xét nghiệm CRP 2 mức (thấp, cao) | 12,180,000 | 16.916.667 | 8.526.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 206 | PP2300515455 - Hóa chất định lượng sắt | 5,140,000 | 7.138.889 | 3.598.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 207 | PP2300515456 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 19,150,000 | 26.597.222 | 13.405.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 208 | PP2300515457 - IVD rửa dùng cho máy huyết học | 10,580,000 | 14.694.444 | 7.406.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 209 | PP2300515458 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 10,220,000 | 14.194.444 | 7.154.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 210 | PP2300515459 - IVD rửa dùng cho máy huyết học | 2,080,000 | 2.888.889 | 1.456.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 211 | PP2300515460 - Chất chuẩn xét nghiệm huyết học | 5,200,000 | 7.222.222 | 3.640.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 212 | PP2300515461 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 56,000,000 | 77.777.778 | 39.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 213 | PP2300515462 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 89,740,000 | 124.638.889 | 62.818.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 214 | PP2300515463 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 89,768,000 | 124.677.778 | 62.837.600 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 215 | PP2300515464 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 89,768,000 | 124.677.778 | 62.837.600 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 216 | PP2300515465 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 89,740,000 | 124.638.889 | 62.818.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 217 | PP2300515466 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 21,000,000 | 29.166.667 | 14.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 218 | PP2300515467 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 22,500,000 | 31.250.000 | 15.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 219 | PP2300515468 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học | 37,200,000 | 51.666.667 | 26.040.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 220 | PP2300515469 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học | 56,600,000 | 78.611.111 | 39.620.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 221 | PP2300515470 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học | 52,660,000 | 73.138.889 | 36.862.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 222 | PP2300515471 - Dung dịch pha loãng | 26,000,000 | 36.111.111 | 18.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 223 | PP2300515472 - Dung dịch rửa | 20,990,000 | 29.152.778 | 14.693.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 224 | PP2300515473 - Dung dịch ly giải | 22,400,000 | 31.111.111 | 15.680.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 225 | PP2300515474 - Dung dịch rửa đậm đặc | 2,500,000 | 3.472.222 | 1.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 226 | PP2300515475 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học | 4,200,000 | 5.833.333 | 2.940.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 227 | PP2300515476 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time | 121,596,000 | 168.883.333 | 85.117.200 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 228 | PP2300515477 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | 12,984,000 | 18.033.333 | 9.088.800 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 229 | PP2300515478 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 28,880,000 | 40.111.111 | 20.216.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 230 | PP2300515479 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | 29,675,000 | 41.215.278 | 20.772.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 231 | PP2300515480 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer | 10,125,000 | 14.062.500 | 7.087.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 232 | PP2300515481 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 5,200,000 | 7.222.222 | 3.640.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 233 | PP2300515482 - Cuvet dùng cho máy đông máu | 150,000,000 | 208.333.333 | 105.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 234 | PP2300515483 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 134,400,000 | 186.666.667 | 94.080.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 235 | PP2300515484 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | 7,700,000 | 10.694.444 | 5.390.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 236 | PP2300515485 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 35,500,000 | 49.305.556 | 24.850.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 237 | PP2300515486 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 35,500,000 | 49.305.556 | 24.850.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 238 | PP2300515487 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 35,500,000 | 49.305.556 | 24.850.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 239 | PP2300515488 - Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải | 2,750,000 | 3.819.444 | 1.925.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 240 | PP2300515489 - IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 5,600,000 | 7.777.778 | 3.920.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 241 | PP2300515490 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải | 3,250,000 | 4.513.889 | 2.275.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 242 | PP2300515491 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải | 2,400,000 | 3.333.333 | 1.680.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 243 | PP2300515492 - Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải | 4,326,000 | 6.008.333 | 3.028.200 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 244 | PP2300515493 - Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải | 6,800,000 | 9.444.444 | 4.760.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 245 | PP2300515494 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | 10,800,000 | 15.000.000 | 7.560.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 246 | PP2300515495 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải | 3,000,000 | 4.166.667 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 247 | PP2300515496 - Van máy xét nghiệm điện giải | 7,700,000 | 10.694.444 | 5.390.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 248 | PP2300515497 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 23,760,000 | 33.000.000 | 16.632.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 249 | PP2300515498 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần | 12,120,000 | 16.833.333 | 8.484.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 250 | PP2300515499 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 14,250,000 | 19.791.667 | 9.975.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 251 | PP2300515500 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 15,300,000 | 21.250.000 | 10.710.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 252 | PP2300515501 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 15,300,000 | 21.250.000 | 10.710.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 253 | PP2300515502 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO | 32,916,000 | 45.716.667 | 23.041.200 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 254 | PP2300515503 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 30,600,000 | 42.500.000 | 21.420.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 255 | PP2300515504 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 9,264,000 | 12.866.667 | 6.484.800 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 256 | PP2300515505 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 114,000,000 | 158.333.333 | 79.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 257 | PP2300515506 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 258 | PP2300515507 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước | 5,040,000 | 7.000.000 | 3.528.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 259 | PP2300515508 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 6,875,000 | 9.548.611 | 4.812.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 260 | PP2300515509 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu | 36,000,000 | 50.000.000 | 25.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 261 | PP2300515510 - Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn | 46,875,000 | 65.104.167 | 32.812.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 262 | PP2300515511 - Dung dịch khử trùng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao. | 2,956,250 | 4.105.903 | 2.069.375 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 263 | PP2300515512 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. | 22,500,000 | 31.250.000 | 15.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 264 | PP2300515513 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng | 65,000,000 | 90.277.778 | 45.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 265 | PP2300515514 - Gel điện tim | 1,785,000 | 2.479.167 | 1.249.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 266 | PP2300515515 - Gel siêu âm | 5,250,000 | 7.291.667 | 3.675.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 267 | PP2300515516 - Gel nội soi | 4,640,000 | 6.444.444 | 3.248.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 268 | PP2300515517 - Khí ÔXY bình (40 lít) | 270,000,000 | 375.000.000 | 189.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 269 | PP2300515518 - Khí ÔXY bình (7-10 lít) | 19,000,000 | 26.388.889 | 13.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 270 | PP2300515519 - Khí CO2 | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 271 | PP2300515520 - Huyết thanh mẫu Anti A | 1,104,000 | 1.533.333 | 772.800 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 272 | PP2300515521 - Huyết thanh mẫu Anti B | 1,104,000 | 1.533.333 | 772.800 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 273 | PP2300515522 - Huyết thanh mẫu Anti AB | 1,176,000 | 1.633.333 | 823.200 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 274 | PP2300515523 - Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI | 1,600,000 | 2.222.222 | 1.120.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 275 | PP2300515524 - Huyết thanh mẫu | 1,350,000 | 1.875.000 | 945.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 276 | PP2300515525 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 10,500,000 | 14.583.333 | 7.350.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 277 | PP2300515526 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 2,547,500 | 3.538.194 | 1.783.250 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 278 | PP2300515527 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan B | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 279 | PP2300515528 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 280 | PP2300515529 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 31,500,000 | 43.750.000 | 22.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 281 | PP2300515530 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 20,475,000 | 28.437.500 | 14.332.500 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 282 | PP2300515531 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 16,500,000 | 22.916.667 | 11.550.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 283 | PP2300515532 - Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA) giang mai. | 7,507,500 | 10.427.083 | 5.255.250 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 284 | PP2300515533 - Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA) giang mai. | 4,750,000 | 6.597.222 | 3.325.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 285 | PP2300515534 - Test thử nhanh tiểu đường | 16,950,000 | 23.541.667 | 11.865.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 286 | PP2300515535 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota | 78,330,000 | 108.791.667 | 54.831.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 287 | PP2300515536 - Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 288 | PP2300515537 - Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin) | 16,500,000 | 22.916.667 | 11.550.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 289 | PP2300515538 - Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 290 | PP2300515539 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết | 7,600,000 | 10.555.556 | 5.320.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 291 | PP2300515540 - Test xét nghiệm Chlamydia | 2,560,000 | 3.555.556 | 1.792.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 292 | PP2300515541 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | 191,400,000 | 265.833.333 | 133.980.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng | |
| 293 | PP2300515542 - Test thử thai (HCG) | 2,600,000 | 3.611.111 | 1.820.000 | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300515250 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.683.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.880.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300515251 |
| Giá từng phần lô | 4,384,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.069.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông lót bó bột size 10cmx2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300515252 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300515253 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng thun y tế 2 móc 7,5 cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300515254 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng thun y tế 3 móc 10 cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300515255 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300515256 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng cuộn 5cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300515257 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300515258 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300515259 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc hút y tế khổ 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2300515260 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300515261 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300515262 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm áp lực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515263 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300515264 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 20 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300515265 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) |
|
| Mã phần lô | PP2300515266 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) |
|
| Mã phần lô | PP2300515267 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515268 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300515269 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300515270 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300515271 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300515272 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300515273 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300515274 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300515275 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim cánh bướm 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300515276 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300515277 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim trích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300515278 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300515279 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515280 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300515281 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300515282 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515283 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515284 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.241.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.145.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515285 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515286 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515287 |
| Giá từng phần lô | 81,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền dịch kim thường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515288 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300515289 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300515290 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện ECO |
|
| Mã phần lô | PP2300515291 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa 3 chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300515292 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa ba ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300515293 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300515294 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300515295 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300515296 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay sản khoa dài tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515297 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515298 |
| Giá từng phần lô | 34,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515299 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300515300 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300515301 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300515302 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300515303 |
| Giá từng phần lô | 2,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.618.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.823.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm lấy máu ESR Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300515304 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300515305 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300515306 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300515307 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Canuyn mayo (nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300515308 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Canuyn mở khí quản bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300515309 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515310 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde cho ăn dành cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300515311 |
| Giá từng phần lô | 877,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.219.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde cho ăn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515312 |
| Giá từng phần lô | 1,316,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 921.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300515313 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ rửa dạ dày HTK |
|
| Mã phần lô | PP2300515314 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300515315 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515316 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde hút nhớt các cỡ có van |
|
| Mã phần lô | PP2300515317 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde hút nhớt các cỡ có van |
|
| Mã phần lô | PP2300515318 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde hút nhớt các cỡ có van |
|
| Mã phần lô | PP2300515319 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde hút nhớt các cỡ không van |
|
| Mã phần lô | PP2300515320 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300515321 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300515322 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300515323 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300515324 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2300515325 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khâu ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300515326 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300515327 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300515328 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
từ số 1-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300515329 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.721.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300515330 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300515331 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/1 |
|
| Mã phần lô | PP2300515332 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300515333 |
| Giá từng phần lô | 25,204,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.005.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.642.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 1 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300515334 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 2 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300515335 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0 dài 70cm-75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300515336 |
| Giá từng phần lô | 5,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.727.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300515337 |
| Giá từng phần lô | 43,979,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.082.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.785.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300515338 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.171.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300515339 |
| Giá từng phần lô | 16,319,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.666.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.423.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300515340 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300515341 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300515342 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300515343 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300515344 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300515345 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim khô y tế DI-HT cỡ 25x30 cm dùng cho máy in phim khô Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2300515346 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim dùng cho chụp X-Quang y tế (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300515347 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515348 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 - 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300515349 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300515350 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300515351 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300515352 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300515353 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300515354 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300515355 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300515356 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300515357 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300515358 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300515359 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que đè lưỡi gỗ hoàng sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300515360 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300515361 |
| Giá từng phần lô | 344,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mặt nạ xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515362 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mặt nạ xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515363 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300515364 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in điện tim 6 cần tập Nihon không dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300515365 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300515366 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in siêu âm AC110-S |
|
| Mã phần lô | PP2300515367 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300515368 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300515369 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũ giấy chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300515370 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300515371 |
| Giá từng phần lô | 11,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.386 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300515372 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300515373 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300515374 |
| Giá từng phần lô | 813,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.130.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300515375 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp hemolor |
|
| Mã phần lô | PP2300515376 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp hemolor |
|
| Mã phần lô | PP2300515377 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515378 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515379 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515380 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa mắt xích thẳng các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515381 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515382 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515383 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515384 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.930.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515385 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515386 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515387 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515388 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515389 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515390 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515391 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt Trong/ngoài, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515392 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515393 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ Ngoài, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515394 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515395 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515396 |
| Giá từng phần lô | 140,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít xương cứng 3.5mm, , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515397 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515398 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515399 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đinh Kitsner các cỡ, Vật liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300515400 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đinh Schanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515401 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan xương các cỡ, Vật liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300515402 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít khóa đường kính 5.0mm, Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300515403 |
| Giá từng phần lô | 116,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.152.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp mini hàm trên 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515404 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp mini hàm trên 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515405 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp mini hàm trên 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515406 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp mini hàm trên 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515407 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp Cong mini hàm trên 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515408 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp Cong mini hàm trên 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515409 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp Cong mini hàm trên 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515410 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp macxi hàm dưới 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515411 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp macxi hàm dưới 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515412 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp góc hàm chữ V 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300515413 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít mini 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515414 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít hàm titan 2.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300515415 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300515416 |
| Giá từng phần lô | 56,512,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.558.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300515417 |
| Giá từng phần lô | 100,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300515418 |
| Giá từng phần lô | 16,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.617.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2300515419 |
| Giá từng phần lô | 109,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.811.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300515420 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300515421 |
| Giá từng phần lô | 23,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.743.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300515422 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.961.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300515423 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC |
|
| Mã phần lô | PP2300515424 |
| Giá từng phần lô | 10,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.669.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.393.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300515425 |
| Giá từng phần lô | 13,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.772.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.461.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300515426 |
| Giá từng phần lô | 10,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.627.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.372.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300515427 |
| Giá từng phần lô | 105,515,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.549.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.860.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT |
|
| Mã phần lô | PP2300515428 |
| Giá từng phần lô | 14,590,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.213.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300515429 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300515430 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300515431 |
| Giá từng phần lô | 31,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.177.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.265.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300515432 |
| Giá từng phần lô | 12,734,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.686.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.913.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300515433 |
| Giá từng phần lô | 26,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.739.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300515434 |
| Giá từng phần lô | 50,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.477.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300515435 |
| Giá từng phần lô | 135,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300515436 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300515437 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300515438 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300515439 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300515440 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300515441 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300515442 |
| Giá từng phần lô | 199,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.708.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300515443 |
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2300515444 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức bình thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300515445 |
| Giá từng phần lô | 16,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.216.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.701.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hiệu chuẩn Alcohol trong máu (Mức cao) |
|
| Mã phần lô | PP2300515446 |
| Giá từng phần lô | 16,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.216.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.701.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300515447 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300515448 |
| Giá từng phần lô | 18,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.244.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300515449 |
| Giá từng phần lô | 6,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.697.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất dùng nội kiểm tra cho các xét nghiệm thường quy mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300515450 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất dùng nội kiểm tra cho các xét nghiệm thường quy mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300515451 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất định lượng CRP Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300515452 |
| Giá từng phần lô | 91,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300515453 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất dùng nội kiểm tra cho xét nghiệm CRP 2 mức (thấp, cao) |
|
| Mã phần lô | PP2300515454 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300515455 |
| Giá từng phần lô | 5,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.598.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515456 |
| Giá từng phần lô | 19,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD rửa dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515457 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515458 |
| Giá từng phần lô | 10,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD rửa dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515459 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515460 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515461 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515462 |
| Giá từng phần lô | 89,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515463 |
| Giá từng phần lô | 89,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.677.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.837.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515464 |
| Giá từng phần lô | 89,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.677.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.837.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515465 |
| Giá từng phần lô | 89,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515466 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515467 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515468 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515469 |
| Giá từng phần lô | 56,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515470 |
| Giá từng phần lô | 52,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300515471 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300515472 |
| Giá từng phần lô | 20,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.152.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515473 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300515474 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300515475 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time |
|
| Mã phần lô | PP2300515476 |
| Giá từng phần lô | 121,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.883.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300515477 |
| Giá từng phần lô | 12,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.033.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.088.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300515478 |
| Giá từng phần lô | 28,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300515479 |
| Giá từng phần lô | 29,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.215.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300515480 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300515481 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cuvet dùng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300515482 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300515483 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515484 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2300515485 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2300515486 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300515487 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515488 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515489 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515490 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.513.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515491 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515492 |
| Giá từng phần lô | 4,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.008.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.028.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515493 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515494 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515495 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Van máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300515496 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300515497 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300515498 |
| Giá từng phần lô | 12,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300515499 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300515500 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300515501 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300515502 |
| Giá từng phần lô | 32,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.716.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.041.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300515503 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300515504 |
| Giá từng phần lô | 9,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.484.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300515505 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300515506 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước |
|
| Mã phần lô | PP2300515507 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300515508 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.548.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300515509 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300515510 |
| Giá từng phần lô | 46,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.104.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử trùng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao. |
|
| Mã phần lô | PP2300515511 |
| Giá từng phần lô | 2,956,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.105.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.069.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. |
|
| Mã phần lô | PP2300515512 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300515513 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300515514 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.479.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300515515 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300515516 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí ÔXY bình (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300515517 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí ÔXY bình (7-10 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300515518 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300515519 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300515520 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300515521 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300515522 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.633.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI |
|
| Mã phần lô | PP2300515523 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300515524 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300515525 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300515526 |
| Giá từng phần lô | 2,547,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.538.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.783.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300515527 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300515528 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300515529 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300515530 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300515531 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA) giang mai. |
|
| Mã phần lô | PP2300515532 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.427.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.255.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA) giang mai. |
|
| Mã phần lô | PP2300515533 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2300515534 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota |
|
| Mã phần lô | PP2300515535 |
| Giá từng phần lô | 78,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.831.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300515536 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin) |
|
| Mã phần lô | PP2300515537 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv |
|
| Mã phần lô | PP2300515538 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300515539 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test xét nghiệm Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300515540 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300515541 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử thai (HCG) |
|
| Mã phần lô | PP2300515542 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x 30/360)x2 = sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi