Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300386988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC YÊN MINH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC YÊN MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267141 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 14,776,331,813 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 221.644.981 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300591153 - Bông hút nước y tế | 102,060,000 | 141.750.000 | 71.442.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 2 | PP2300591154 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 12,915,000 | 17.937.500 | 9.040.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 3 | PP2300591155 - Băng dính 2,5cm x 5m | 83,520,000 | 116.000.000 | 58.464.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 4 | PP2300591156 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 188,600,000 | 261.944.444 | 132.020.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 5 | PP2300591157 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 1,200,000 | 1.666.667 | 840.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 6 | PP2300591158 - Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm | 75,000,000 | 104.166.667 | 52.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 7 | PP2300591159 - Sáp cầm máu xương 2.5g | 710,000 | 986.111 | 497.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 8 | PP2300591160 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x20cm | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 9 | PP2300591161 - Bơm nhựa cho ăn 50 ml | 10,600,000 | 14.722.222 | 7.420.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 10 | PP2300591162 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc | 140,000,000 | 194.444.444 | 98.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 11 | PP2300591163 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc | 45,900,000 | 63.750.000 | 32.130.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 12 | PP2300591164 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc | 165,000,000 | 229.166.667 | 115.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 13 | PP2300591165 - Kim cánh bướm | 179,550,000 | 249.375.000 | 125.685.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 14 | PP2300591166 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh | 167,000,000 | 231.944.444 | 116.900.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 15 | PP2300591167 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng tiêm thuốc | 73,000,000 | 101.388.889 | 51.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 16 | PP2300591168 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 35,000,000 | 48.611.111 | 24.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 17 | PP2300591169 - Kim nha khoa | 174,800 | 242.778 | 122.360 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 18 | PP2300591170 - Kim tiêm các cỡ | 35,350,000 | 49.097.222 | 24.745.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 19 | PP2300591171 - Kim chích máu | 600,000 | 833.333 | 420.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 20 | PP2300591172 - Kim chọc dò tủy sống các cỡ | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 21 | PP2300591173 - Bộ kim cánh ống thông 16G | 68,000,000 | 94.444.444 | 47.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 22 | PP2300591174 - Kim chạy thận | 21,000,000 | 29.166.667 | 14.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 23 | PP2300591175 - Kim châm cứu các số | 54,338,000 | 75.469.444 | 38.036.600 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 24 | PP2300591176 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 460,000,000 | 638.888.889 | 322.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 25 | PP2300591177 - Bộ dây truyền máu | 6,600,000 | 9.166.667 | 4.620.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 26 | PP2300591178 - Găng tay dài sản khoa | 9,337,500 | 12.968.750 | 6.536.250 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 27 | PP2300591179 - Găng tay phẫu thuật các số | 72,187,500 | 100.260.417 | 50.531.250 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 28 | PP2300591180 - Stent niệu quản | 20,000,000 | 27.777.778 | 14.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 29 | PP2300591181 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 7,500,000 | 10.416.667 | 5.250.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 30 | PP2300591182 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 88,500,000 | 122.916.667 | 61.950.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 31 | PP2300591183 - Dây nối bơm tiêm điện | 11,800,000 | 16.388.889 | 8.260.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 32 | PP2300591184 - Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số | 325,000 | 451.389 | 227.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 33 | PP2300591185 - Chỉ lanh | 6,875,000 | 9.548.611 | 4.812.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 34 | PP2300591186 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 48,158,400 | 66.886.667 | 33.710.880 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 35 | PP2300591187 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 124,065,600 | 172.313.333 | 86.845.920 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 36 | PP2300591188 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 101,971,200 | 141.626.667 | 71.379.840 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 37 | PP2300591189 - Chỉ thép liền kim số 5 | 1,320,000 | 1.833.333 | 924.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 38 | PP2300591190 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 2,520,000 | 3.500.000 | 1.764.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 39 | PP2300591191 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 700,000 | 972.222 | 490.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 40 | PP2300591192 - Lưới vá sọ 60x80mm | 45,000,000 | 62.500.000 | 31.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 41 | PP2300591193 - Lưới vá sọ 100x100mm | 60,000,000 | 83.333.333 | 42.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 42 | PP2300591194 - Lưới vá sọ 120x120mm | 70,000,000 | 97.222.222 | 49.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 43 | PP2300591195 - Lưới vá sọ 150x150mm | 85,000,000 | 118.055.556 | 59.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 44 | PP2300591196 - Lưới vá sọ não kích thước 200x150mm | 105,000,000 | 145.833.333 | 73.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 45 | PP2300591197 - Phim X-quang khô laser 25x30CM (10x12IN) | 696,000,000 | 966.666.667 | 487.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 46 | PP2300591198 - Quả lọc thận nhân tạo 16 M | 457,500,000 | 635.416.667 | 320.250.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 47 | PP2300591199 - Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) | 8,160,000 | 11.333.333 | 5.712.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 48 | PP2300591200 - Nẹp mini titan 4 lỗ | 20,000,000 | 27.777.778 | 14.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 49 | PP2300591201 - Nẹp mini titan 6 lỗ | 22,000,000 | 30.555.556 | 15.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 50 | PP2300591202 - Nẹp mini titan 16 lỗ | 28,000,000 | 38.888.889 | 19.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 51 | PP2300591203 - Đinh Kitsne | 8,800,000 | 12.222.222 | 6.160.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 52 | PP2300591204 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium | 140,000,000 | 194.444.444 | 98.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 53 | PP2300591205 - Đinh Steinman các cỡ | 6,800,000 | 9.444.444 | 4.760.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 54 | PP2300591206 - Đinh Schanz các cỡ | 11,750,000 | 16.319.444 | 8.225.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 55 | PP2300591207 - Nẹp khóa bàn ngón thẳng, các cỡ | 19,000,000 | 26.388.889 | 13.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 56 | PP2300591208 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium | 30,500,000 | 42.361.111 | 21.350.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 57 | PP2300591209 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 40,000,000 | 55.555.556 | 28.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 58 | PP2300591210 - Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium | 155,400,000 | 215.833.333 | 108.780.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 59 | PP2300591211 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài | 60,000,000 | 83.333.333 | 42.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 60 | PP2300591212 - Nẹp khóa đầu dưới trong xương cánh tay, các cỡ | 58,500,000 | 81.250.000 | 40.950.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 61 | PP2300591213 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, các cỡ | 65,000,000 | 90.277.778 | 45.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 62 | PP2300591214 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại dài, các cỡ | 65,000,000 | 90.277.778 | 45.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 63 | PP2300591215 - Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày trái các cỡ | 122,000,000 | 169.444.444 | 85.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 64 | PP2300591216 - Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày phải các cỡ | 61,000,000 | 84.722.222 | 42.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 65 | PP2300591217 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ | 65,800,000 | 91.388.889 | 46.060.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 66 | PP2300591218 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ | 65,800,000 | 91.388.889 | 46.060.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 67 | PP2300591219 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới ngoài xương cánh tay, các cỡ | 58,500,000 | 81.250.000 | 40.950.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 68 | PP2300591220 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi, các cỡ | 65,800,000 | 91.388.889 | 46.060.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 69 | PP2300591221 - Vít khóa đường kính 2.0mm. Chất liệu titanium | 45,000,000 | 62.500.000 | 31.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 70 | PP2300591222 - Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium | 50,000,000 | 69.444.444 | 35.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 71 | PP2300591223 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro. Chất liệu titanium | 13,000,000 | 18.055.556 | 9.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 72 | PP2300591224 - Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium | 35,000,000 | 48.611.111 | 24.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 73 | PP2300591225 - Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium | 125,000,000 | 173.611.111 | 87.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 74 | PP2300591226 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium | 52,500,000 | 72.916.667 | 36.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 75 | PP2300591227 - Vít xốp rỗng, titan, các cỡ | 26,000,000 | 36.111.111 | 18.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 76 | PP2300591228 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium | 4,600,000 | 6.388.889 | 3.220.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 77 | PP2300591229 - Vít xương cứng 3.5mm tự taro, các cỡ | 6,500,000 | 9.027.778 | 4.550.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 78 | PP2300591230 - Vít khóa 4.5/5.0mm tự taro, các cỡ | 25,000,000 | 34.722.222 | 17.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 79 | PP2300591231 - Vít xương cứng 4.5mm tự taro, các cỡ | 15,500,000 | 21.527.778 | 10.850.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 80 | PP2300591232 - Vít chốt khóa 4.5mm | 27,500,000 | 38.194.444 | 19.250.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 81 | PP2300591233 - Vít xương sọ tự khoan Ø1.6 | 35,000,000 | 48.611.111 | 24.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 82 | PP2300591234 - Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0 | 35,000,000 | 48.611.111 | 24.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 83 | PP2300591235 - Vít mini titan 1.6; 2.0 (tự taro, tự khoan) | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 84 | PP2300591236 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m | 6,500,000 | 9.027.778 | 4.550.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 85 | PP2300591237 - Túi camera nilon vô trùng | 3,500,000 | 4.861.111 | 2.450.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 86 | PP2300591238 - Đầu côn vàng | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.260.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 87 | PP2300591239 - Đầu côn xanh | 1,100,000 | 1.527.778 | 770.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 88 | PP2300591240 - Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần | 2,800,000 | 3.888.889 | 1.960.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 89 | PP2300591241 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 72,000,000 | 100.000.000 | 50.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 90 | PP2300591242 - Dung dịch ly giải tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF | 135,000,000 | 187.500.000 | 94.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 91 | PP2300591243 - Dung dịch nhuộm tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF | 146,000,000 | 202.777.778 | 102.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 92 | PP2300591244 - Dung dịch ly giải tham gia vào việc đo các thông số liên quan đến hemoglobin | 135,000,000 | 187.500.000 | 94.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 93 | PP2300591245 - Dung dịch ly giải tham gia vào việc đo lường các thông số liên quan đến NRBC | 135,000,000 | 187.500.000 | 94.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 94 | PP2300591246 - Dung dịch nhuộm tham gia vào việc đo lường các thông số liên quan đến NRBC | 45,000,000 | 62.500.000 | 31.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 95 | PP2300591247 - Dung dịch rửa máy dùng cho các máy xét nghiệm huyết học | 75,000,000 | 104.166.667 | 52.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 96 | PP2300591248 - Chất hiệu chuẩn Calibrator là dung dịch hiệu chuẩn | 3,720,000 | 5.166.667 | 2.604.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 97 | PP2300591249 - Vật liệu kiểm chuẩn cho xét nghiệm đếm tế bào máu | 5,670,000 | 7.875.000 | 3.969.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 98 | PP2300591250 - Bóng đèn dung cho máy sinh hóa | 26,400,000 | 36.666.667 | 18.480.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 99 | PP2300591251 - Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 52,800,000 | 73.333.333 | 36.960.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 100 | PP2300591252 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 94,238,100 | 130.886.250 | 65.966.670 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 101 | PP2300591253 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT | 151,320,000 | 210.166.667 | 105.924.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 102 | PP2300591254 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 106,765,560 | 148.285.500 | 74.735.892 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 103 | PP2300591255 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT | 165,000,000 | 229.166.667 | 115.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 104 | PP2300591256 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Direct | 22,500,000 | 31.250.000 | 15.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 105 | PP2300591257 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total | 47,150,000 | 65.486.111 | 33.005.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 106 | PP2300591258 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo | 6,345,000 | 8.812.500 | 4.441.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 107 | PP2300591259 - Dung dịch rửa máy sinh hóa | 146,000,000 | 202.777.778 | 102.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 108 | PP2300591260 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 143,550,000 | 199.375.000 | 100.485.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 109 | PP2300591261 - Hóa chất xét nghiệm CK NAC | 26,405,000 | 36.673.611 | 18.483.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 110 | PP2300591262 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB CONTROL | 26,330,000 | 36.569.444 | 18.431.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 111 | PP2300591263 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB SL | 33,790,000 | 46.930.556 | 23.653.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 112 | PP2300591264 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine; | 65,947,125 | 91.593.229 | 46.162.988 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 113 | PP2300591265 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 18,000,000 | 25.000.000 | 12.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 114 | PP2300591266 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP IP CONTROL I | 37,200,000 | 51.666.667 | 26.040.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 115 | PP2300591267 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP IP CONTROL II | 37,200,000 | 51.666.667 | 26.040.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 116 | PP2300591268 - Hoá chất hiệu chuẩn cho mức thường quy | 172,800,000 | 240.000.000 | 120.960.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 117 | PP2300591269 - Hoá chất kiểm chuẩn cho kết quả xét nghiệm mức thâp | 150,000,000 | 208.333.333 | 105.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 118 | PP2300591270 - Hoá chất kiểm chuẩn cho kết quả xét nghiệm mức cao | 150,000,000 | 208.333.333 | 105.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 119 | PP2300591271 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT | 14,598,000 | 20.275.000 | 10.218.600 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 120 | PP2300591272 - Cuvest dùng cho máy sinh hóa tự động | 132,500,000 | 184.027.778 | 92.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 121 | PP2300591273 - Cuvest dung cho máy bán tự động | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 122 | PP2300591274 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trên máy sinh hóa | 123,750,000 | 171.875.000 | 86.625.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 123 | PP2300591275 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL trên máy sinh hóa | 84,000,000 | 116.666.667 | 58.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 124 | PP2300591276 - Hóa chất chuẩn HDL LDL CALIBRATOR | 58,880,000 | 81.777.778 | 41.216.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 125 | PP2300591277 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL | 81,200,000 | 112.777.778 | 56.840.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 126 | PP2300591278 - Dung dich rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 85,800,000 | 119.166.667 | 60.060.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 127 | PP2300591279 - Dung dịch rửa đậm dặc | 41,000,000 | 56.944.444 | 28.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 128 | PP2300591280 - Dung dịch rửa máy | 28,000,000 | 38.888.889 | 19.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 129 | PP2300591281 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein | 151,232,400 | 210.045.000 | 105.862.680 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 130 | PP2300591282 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 262,000,000 | 363.888.889 | 183.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 131 | PP2300591283 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 208,350,000 | 289.375.000 | 145.845.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 132 | PP2300591284 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric | 134,240,000 | 186.444.444 | 93.968.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 133 | PP2300591285 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 21,420,000 | 29.750.000 | 14.994.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 134 | PP2300591286 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 17,640,000 | 24.500.000 | 12.348.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 135 | PP2300591287 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 17,640,000 | 24.500.000 | 12.348.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 136 | PP2300591288 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 24,000,000 | 33.333.333 | 16.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 137 | PP2300591289 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin | 29,300,000 | 40.694.444 | 20.510.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 138 | PP2300591290 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 17,640,000 | 24.500.000 | 12.348.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 139 | PP2300591291 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 7,056,000 | 9.800.000 | 4.939.200 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 140 | PP2300591292 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 | 11,592,000 | 16.100.000 | 8.114.400 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 141 | PP2300591293 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 9,324,000 | 12.950.000 | 6.526.800 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 142 | PP2300591294 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 11,592,000 | 16.100.000 | 8.114.400 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 143 | PP2300591295 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG | 69,000,000 | 95.833.333 | 48.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 144 | PP2300591296 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 7,560,000 | 10.500.000 | 5.292.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 145 | PP2300591297 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 | 11,592,000 | 16.100.000 | 8.114.400 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 146 | PP2300591298 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 | 15,560,000 | 21.611.111 | 10.892.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 147 | PP2300591299 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4 | 15,440,000 | 21.444.444 | 10.808.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 148 | PP2300591300 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 5,654,400 | 7.853.333 | 3.958.080 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 149 | PP2300591301 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 5,654,400 | 7.853.333 | 3.958.080 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 150 | PP2300591302 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 | 5,654,400 | 7.853.333 | 3.958.080 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 151 | PP2300591303 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 | 5,654,400 | 7.853.333 | 3.958.080 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 152 | PP2300591304 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 5,654,400 | 7.853.333 | 3.958.080 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 153 | PP2300591305 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 | 7,296,000 | 10.133.333 | 5.107.200 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 154 | PP2300591306 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 | 7,296,000 | 10.133.333 | 5.107.200 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 155 | PP2300591307 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin | 6,486,144 | 9.008.533 | 4.540.301 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 156 | PP2300591308 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 6,041,088 | 8.390.400 | 4.228.762 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 157 | PP2300591309 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 7,296,000 | 10.133.333 | 5.107.200 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 158 | PP2300591310 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 7,223,040 | 10.032.000 | 5.056.128 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 159 | PP2300591311 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 6,041,088 | 8.390.400 | 4.228.762 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 160 | PP2300591312 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 6,041,088 | 8.390.400 | 4.228.762 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 161 | PP2300591313 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 | 7,551,360 | 10.488.000 | 5.285.952 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 162 | PP2300591314 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4 | 9,406,368 | 13.064.400 | 6.584.458 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 163 | PP2300591315 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin | 6,486,144 | 9.008.533 | 4.540.301 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 164 | PP2300591316 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4, TSH,Tg | 16,348,760 | 22.706.611 | 11.444.132 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 165 | PP2300591317 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4,TSH,Tg | 16,348,760 | 22.706.611 | 11.444.132 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 166 | PP2300591318 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, Ferritin, CEA, CA19-9, CA15-3, CA 72-4, CYFRA 21-1 | 27,247,934 | 37.844.353 | 19.073.554 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 167 | PP2300591319 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, Ferritin, CEA, CA19-9, CA15-3, CA 72-4, CYFRA 21-1 | 32,697,520 | 45.413.222 | 22.888.264 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 168 | PP2300591320 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm FSH, Prolactin, Estradiol, Progesterone, LH, Testosterone, Estriol, Total β HCG | 24,131,520 | 33.516.000 | 16.892.064 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 169 | PP2300591321 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm FSH, Prolactin, Estradiol, Progesterone, LH, Testosterone, Estriol, Total β HCG | 24,131,520 | 33.516.000 | 16.892.064 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 170 | PP2300591322 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 28,497,000 | 39.579.167 | 19.947.900 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 171 | PP2300591323 - *Thuốc thử dùng cho các máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 20,527,500 | 28.510.417 | 14.369.250 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 172 | PP2300591324 - *Wash Buffer là dung dịch dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 7,245,000 | 10.062.500 | 5.071.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 173 | PP2300591325 - *Dung dịch rửa, làm sạch kim hút bệnh phẩm/ hóa chất, mixer và cuvettes của máy xét nghiệm miễn dịch | 7,300,000 | 10.138.889 | 5.110.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 174 | PP2300591326 - *Hóa chất được sử dụng để để pha loãng các mẫu có nồng độ chất phân tích đã vượt quá phạm vi đo của hóa chất xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 7,300,000 | 10.138.889 | 5.110.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 175 | PP2300591327 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 16,000,000 | 22.222.222 | 11.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 176 | PP2300591328 - Test thử máy nước tiểu | 196,000,000 | 272.222.222 | 137.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 177 | PP2300591329 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li | 315,000,000 | 437.500.000 | 220.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 178 | PP2300591330 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải | 48,000,000 | 66.666.667 | 33.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 179 | PP2300591331 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải | 22,050,000 | 30.625.000 | 15.435.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 180 | PP2300591332 - Dung dịch kiểm chuẩn bình thường | 8,400,000 | 11.666.667 | 5.880.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 181 | PP2300591333 - Dung dịch kiểm chuẩn cho các xét nghiệm phân tích điện giải | 38,500,000 | 53.472.222 | 26.950.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 182 | PP2300591334 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 22,050,000 | 30.625.000 | 15.435.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 183 | PP2300591335 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 22,050,000 | 30.625.000 | 15.435.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 184 | PP2300591336 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 21,357,000 | 29.662.500 | 14.949.900 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 185 | PP2300591337 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca | 22,050,000 | 30.625.000 | 15.435.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 186 | PP2300591338 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li | 22,050,000 | 30.625.000 | 15.435.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 187 | PP2300591339 - Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải | 27,500,000 | 38.194.444 | 19.250.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 188 | PP2300591340 - Dung dịch ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 42,000,000 | 58.333.333 | 29.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 189 | PP2300591341 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 190 | PP2300591342 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 191 | PP2300591343 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 80,000,000 | 111.111.111 | 56.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 192 | PP2300591344 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 23,160,000 | 32.166.667 | 16.212.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 193 | PP2300591345 - IVD giấy in dùng cho máy xét nghiệm máu lắng | 5,600,000 | 7.777.778 | 3.920.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 194 | PP2300591346 - Thuốc thử xác định thời gian đông máu (prothrombin time - PT) | 102,000,000 | 141.666.667 | 71.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 195 | PP2300591347 - Thuốc thử xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT) | 106,000,000 | 147.222.222 | 74.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 196 | PP2300591348 - Thuốc thử bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | 73,017,000 | 101.412.500 | 51.111.900 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 197 | PP2300591349 - Thuốc thử xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương | 109,200,000 | 151.666.667 | 76.440.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 198 | PP2300591350 - Thuốc thử pha loãng cho các xét nghiệm đông máu | 40,719,000 | 56.554.167 | 28.503.300 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 199 | PP2300591351 - Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu trên máy đông máu tự động | 52,339,544 | 72.693.811 | 36.637.681 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 200 | PP2300591352 - Dung dịch rửa có tính kiềm mạnh | 16,884,000 | 23.450.000 | 11.818.800 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 201 | PP2300591353 - Dung dịch rửa có tính axit mạnh | 23,373,000 | 32.462.500 | 16.361.100 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 202 | PP2300591354 - Chất chuẩn mức bình thường cho xét nghiệm đông máu | 13,340,250 | 18.528.125 | 9.338.175 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 203 | PP2300591355 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu ở phạm vi điều trị trong liệu pháp kháng đông đường uống | 13,293,000 | 18.462.500 | 9.305.100 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 204 | PP2300591356 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu | 38,456,250 | 53.411.458 | 26.919.375 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 205 | PP2300591357 - Hóa chất định lượng Albumin | 14,500,000 | 20.138.889 | 10.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 206 | PP2300591358 - Hóa chất định lượng Alpha Amylase | 32,000,000 | 44.444.444 | 22.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 207 | PP2300591359 - Hóa chất định lượng Direct Bilirubin | 31,500,000 | 43.750.000 | 22.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 208 | PP2300591360 - Hóa chất định lượng Total Bilirubin | 31,500,000 | 43.750.000 | 22.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 209 | PP2300591361 - Hóa chất định lượng Calcium | 14,250,000 | 19.791.667 | 9.975.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 210 | PP2300591362 - Hóa chất định lượng Direct HDL | 40,000,000 | 55.555.556 | 28.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 211 | PP2300591363 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 14,100,000 | 19.583.333 | 9.870.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 212 | PP2300591364 - Hóa chất định lượng Direct LDL | 43,250,000 | 60.069.444 | 30.275.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 213 | PP2300591365 - Hóa chất định lượng Creatinine | 51,450,000 | 71.458.333 | 36.015.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 214 | PP2300591366 - Hóa chất định lượng Gamma GT | 12,750,000 | 17.708.333 | 8.925.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 215 | PP2300591367 - Hóa chất định lượng Glucose | 30,750,000 | 42.708.333 | 21.525.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 216 | PP2300591368 - Hóa chất định lượng GOT | 38,250,000 | 53.125.000 | 26.775.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 217 | PP2300591369 - Hóa chất định lượng GPT | 38,250,000 | 53.125.000 | 26.775.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 218 | PP2300591370 - Hóa chất định lượng Total Protein | 24,000,000 | 33.333.333 | 16.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 219 | PP2300591371 - Hóa chất định lượng Triglycerides | 59,000,000 | 81.944.444 | 41.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 220 | PP2300591372 - Hóa chất định lượng Ure UV | 73,500,000 | 102.083.333 | 51.450.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 221 | PP2300591373 - Hóa chất định lượng Uric Acid | 52,800,000 | 73.333.333 | 36.960.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 222 | PP2300591374 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức bệnh lý | 46,000,000 | 63.888.889 | 32.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 223 | PP2300591375 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức thường | 46,000,000 | 63.888.889 | 32.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 224 | PP2300591376 - Hóa chất hiệu chuẩn sinh hóa | 31,400,000 | 43.611.111 | 21.980.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 225 | PP2300591377 - Hóa chất định lượng HbA1C | 45,000,000 | 62.500.000 | 31.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 226 | PP2300591378 - Hóa chất chuẩn HbA1C | 19,600,000 | 27.222.222 | 13.720.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 227 | PP2300591379 - Ống máu lắng | 360,000 | 500.000 | 252.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 228 | PP2300591380 - Cóng đựng bệnh phẩm | 4,796,000 | 6.661.111 | 3.357.200 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 229 | PP2300591381 - Bóng đèn máy sinh hóa | 22,500,000 | 31.250.000 | 15.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 230 | PP2300591382 - Dây hút hóa chất | 24,000,000 | 33.333.333 | 16.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 231 | PP2300591383 - Dung dịch rửa máy sinh hóa | 56,000,000 | 77.777.778 | 39.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 232 | PP2300591384 - Dung dịch pha loãng | 47,000,000 | 65.277.778 | 32.900.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 233 | PP2300591385 - Dung dịch rửa thường | 37,000,000 | 51.388.889 | 25.900.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 234 | PP2300591386 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu | 43,000,000 | 59.722.222 | 30.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 235 | PP2300591387 - Dung dịch rửa đậm đặc | 26,000,000 | 36.111.111 | 18.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 236 | PP2300591388 - Dung dịch rửa kim | 11,000,000 | 15.277.778 | 7.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 237 | PP2300591389 - Hóa chất chuẩn máy huyết học | 72,000,000 | 100.000.000 | 50.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 238 | PP2300591390 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C | 13,500,000 | 18.750.000 | 9.450.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 239 | PP2300591391 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm | 33,390,000 | 46.375.000 | 23.373.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 240 | PP2300591392 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A | 43,750,000 | 60.763.889 | 30.625.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 241 | PP2300591393 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B | 43,750,000 | 60.763.889 | 30.625.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 242 | PP2300591394 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB | 43,750,000 | 60.763.889 | 30.625.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 243 | PP2300591395 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D | 90,000,000 | 125.000.000 | 63.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 244 | PP2300591396 - Dung dịch rửa tay thường quy 1% | 63,000,000 | 87.500.000 | 44.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 245 | PP2300591397 - Dung dịch rửa tay thường quy 1% | 69,500,000 | 96.527.778 | 48.650.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 246 | PP2300591398 - Cồn tuyệt đối | 12,375,000 | 17.187.500 | 8.662.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 247 | PP2300591399 - Nước cất 2 lần | 140,000,000 | 194.444.444 | 98.000.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 248 | PP2300591400 - Formaldehyde solution | 65,000,000 | 90.277.778 | 45.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 249 | PP2300591401 - Dung dịch cố định mẫu bệnh phẩm Formol | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 250 | PP2300591402 - Paraffin hạt dùng chuyển + đúc | 15,500,000 | 21.527.778 | 10.850.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 251 | PP2300591403 - Hóa chất nhuộm Giemsa | 25,000,000 | 34.722.222 | 17.500.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 252 | PP2300591404 - Keo gắn lam kính | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 253 | PP2300591405 - Dung dịch nhuộm Eosin | 21,000,000 | 29.166.667 | 14.700.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 254 | PP2300591406 - Dung dịch nhuộm hematoxyline | 18,000,000 | 25.000.000 | 12.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 255 | PP2300591407 - Dầu Parafin 10ml | 1,980,000 | 2.750.000 | 1.386.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 256 | PP2300591408 - Parafin rắn | 29,880,000 | 41.500.000 | 20.916.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 257 | PP2300591409 - Vôi Soda sofnolime | 5,900,000 | 8.194.444 | 4.130.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 258 | PP2300591410 - Muối viên tinh khiết | 49,500,000 | 68.750.000 | 34.650.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 259 | PP2300591411 - Javen | 7,000,000 | 9.722.222 | 4.900.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 260 | PP2300591412 - Cồn 96° | 14,000,100 | 19.444.583 | 9.800.070 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 261 | PP2300591413 - Than hoạt | 4,762,500 | 6.614.583 | 3.333.750 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 262 | PP2300591414 - Gel bôi trơn 82g | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 263 | PP2300591415 - Gel điện tim | 199,500 | 277.083 | 139.650 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 264 | PP2300591416 - Gel siêu âm APM SonicCan 5 lít | 5,200,000 | 7.222.222 | 3.640.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 265 | PP2300591417 - Dây garo cao su | 160,000 | 222.222 | 112.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 266 | PP2300591418 - Giấy điện tim 3 cần | 175,000 | 243.056 | 122.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 267 | PP2300591419 - Giấy điện tim 6 cần | 1,000,000 | 1.388.889 | 700.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 268 | PP2300591420 - Giấy in máy monitor sản khoa | 1,650,000 | 2.291.667 | 1.155.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 269 | PP2300591421 - Giấy in nhiệt | 1,200,000 | 1.666.667 | 840.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 270 | PP2300591422 - Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc | 4,000,000 | 5.555.556 | 2.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 271 | PP2300591423 - Giấy siêu âm đen trắng | 30,600,000 | 42.500.000 | 21.420.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 272 | PP2300591424 - Lam kính mài | 2,835,000 | 3.937.500 | 1.984.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 273 | PP2300591425 - Lam kính thường | 37,500 | 52.083 | 26.250 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 274 | PP2300591426 - Lamen ( Lamen 22x22mm) | 6,650 | 9.236 | 4.655 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 275 | PP2300591427 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 12,300,000 | 17.083.333 | 8.610.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 276 | PP2300591428 - Pipet nhựa dùng 1 lần | 28,500 | 39.583 | 19.950 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 277 | PP2300591429 - Vòng đeo tay mẹ và bé | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 278 | PP2300591430 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 525,420,000 | 729.750.000 | 367.794.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng | |
| 279 | PP2300591431 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 539,250,000 | 748.958.333 | 377.475.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300591153 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300591154 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.040.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300591155 |
| Giá từng phần lô | 83,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300591156 |
| Giá từng phần lô | 188,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300591157 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300591158 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp cầm máu xương 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2300591159 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300591160 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm nhựa cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300591161 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300591162 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300591163 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300591164 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300591165 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300591166 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300591167 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300591168 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300591169 |
| Giá từng phần lô | 174,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591170 |
| Giá từng phần lô | 35,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300591171 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591172 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kim cánh ống thông 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300591173 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300591174 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300591175 |
| Giá từng phần lô | 54,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.469.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.036.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300591176 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300591177 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300591178 |
| Giá từng phần lô | 9,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.536.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2300591179 |
| Giá từng phần lô | 72,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.260.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300591180 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300591181 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300591182 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300591183 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300591184 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2300591185 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.548.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300591186 |
| Giá từng phần lô | 48,158,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.886.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.710.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300591187 |
| Giá từng phần lô | 124,065,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.313.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.845.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300591188 |
| Giá từng phần lô | 101,971,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.626.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.379.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép liền kim số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300591189 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300591190 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300591191 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ 60x80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300591192 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ 100x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300591193 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ 120x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300591194 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ 150x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300591195 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ não kích thước 200x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300591196 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang khô laser 25x30CM (10x12IN) |
|
| Mã phần lô | PP2300591197 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo 16 M |
|
| Mã phần lô | PP2300591198 |
| Giá từng phần lô | 457,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300591199 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini titan 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300591200 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini titan 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300591201 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini titan 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300591202 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kitsne |
|
| Mã phần lô | PP2300591203 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591204 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Steinman các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591205 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Schanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591206 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bàn ngón thẳng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591207 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591208 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591209 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591210 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300591211 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới trong xương cánh tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591212 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591213 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại dài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591214 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591215 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591216 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591217 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591218 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới ngoài xương cánh tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591219 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591220 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 2.0mm. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591221 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591222 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591223 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591224 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591225 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591226 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp rỗng, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591227 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300591228 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 3.5mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591229 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 4.5/5.0mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591230 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300591231 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt khóa 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300591232 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương sọ tự khoan Ø1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300591233 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300591234 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mini titan 1.6; 2.0 (tự taro, tự khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2300591235 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2300591236 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi camera nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300591237 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300591238 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300591239 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300591240 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300591241 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF |
|
| Mã phần lô | PP2300591242 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF |
|
| Mã phần lô | PP2300591243 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải tham gia vào việc đo các thông số liên quan đến hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300591244 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải tham gia vào việc đo lường các thông số liên quan đến NRBC |
|
| Mã phần lô | PP2300591245 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm tham gia vào việc đo lường các thông số liên quan đến NRBC |
|
| Mã phần lô | PP2300591246 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy dùng cho các máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300591247 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Calibrator là dung dịch hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300591248 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm chuẩn cho xét nghiệm đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300591249 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn dung cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300591250 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300591251 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300591252 |
| Giá từng phần lô | 94,238,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.886.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.966.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300591253 |
| Giá từng phần lô | 151,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300591254 |
| Giá từng phần lô | 106,765,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.285.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.735.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300591255 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300591256 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total |
|
| Mã phần lô | PP2300591257 |
| Giá từng phần lô | 47,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300591258 |
| Giá từng phần lô | 6,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.441.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300591259 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300591260 |
| Giá từng phần lô | 143,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CK NAC |
|
| Mã phần lô | PP2300591261 |
| Giá từng phần lô | 26,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.673.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300591262 |
| Giá từng phần lô | 26,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB SL |
|
| Mã phần lô | PP2300591263 |
| Giá từng phần lô | 33,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.930.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine; |
|
| Mã phần lô | PP2300591264 |
| Giá từng phần lô | 65,947,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.593.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.162.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300591265 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn CRP IP CONTROL I |
|
| Mã phần lô | PP2300591266 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn CRP IP CONTROL II |
|
| Mã phần lô | PP2300591267 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn cho mức thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300591268 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn cho kết quả xét nghiệm mức thâp |
|
| Mã phần lô | PP2300591269 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn cho kết quả xét nghiệm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300591270 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT |
|
| Mã phần lô | PP2300591271 |
| Giá từng phần lô | 14,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.218.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvest dùng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300591272 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvest dung cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300591273 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300591274 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300591275 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn HDL LDL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300591276 |
| Giá từng phần lô | 58,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300591277 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dich rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300591278 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đậm dặc |
|
| Mã phần lô | PP2300591279 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300591280 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300591281 |
| Giá từng phần lô | 151,232,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.862.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300591282 |
| Giá từng phần lô | 262,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300591283 |
| Giá từng phần lô | 208,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300591284 |
| Giá từng phần lô | 134,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300591285 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300591286 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300591287 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300591288 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300591289 |
| Giá từng phần lô | 29,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300591290 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300591291 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2300591292 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.114.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300591293 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.526.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300591294 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.114.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300591295 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300591296 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2300591297 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.114.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300591298 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300591299 |
| Giá từng phần lô | 15,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300591300 |
| Giá từng phần lô | 5,654,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.853.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.958.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300591301 |
| Giá từng phần lô | 5,654,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.853.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.958.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300591302 |
| Giá từng phần lô | 5,654,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.853.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.958.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300591303 |
| Giá từng phần lô | 5,654,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.853.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.958.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300591304 |
| Giá từng phần lô | 5,654,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.853.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.958.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2300591305 |
| Giá từng phần lô | 7,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.133.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.107.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300591306 |
| Giá từng phần lô | 7,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.133.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.107.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300591307 |
| Giá từng phần lô | 6,486,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.008.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.540.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300591308 |
| Giá từng phần lô | 6,041,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.390.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.228.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300591309 |
| Giá từng phần lô | 7,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.133.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.107.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300591310 |
| Giá từng phần lô | 7,223,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.056.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300591311 |
| Giá từng phần lô | 6,041,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.390.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.228.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300591312 |
| Giá từng phần lô | 6,041,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.390.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.228.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300591313 |
| Giá từng phần lô | 7,551,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.285.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300591314 |
| Giá từng phần lô | 9,406,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.064.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.584.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300591315 |
| Giá từng phần lô | 6,486,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.008.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.540.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4, TSH,Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300591316 |
| Giá từng phần lô | 16,348,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.706.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.444.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4,TSH,Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300591317 |
| Giá từng phần lô | 16,348,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.706.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.444.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, Ferritin, CEA, CA19-9, CA15-3, CA 72-4, CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300591318 |
| Giá từng phần lô | 27,247,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.844.353 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.073.554 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, Ferritin, CEA, CA19-9, CA15-3, CA 72-4, CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300591319 |
| Giá từng phần lô | 32,697,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.413.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.888.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm FSH, Prolactin, Estradiol, Progesterone, LH, Testosterone, Estriol, Total β HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300591320 |
| Giá từng phần lô | 24,131,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.892.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm FSH, Prolactin, Estradiol, Progesterone, LH, Testosterone, Estriol, Total β HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300591321 |
| Giá từng phần lô | 24,131,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.892.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300591322 |
| Giá từng phần lô | 28,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.579.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.947.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Thuốc thử dùng cho các máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300591323 |
| Giá từng phần lô | 20,527,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.510.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.369.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Wash Buffer là dung dịch dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300591324 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Dung dịch rửa, làm sạch kim hút bệnh phẩm/ hóa chất, mixer và cuvettes của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300591325 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
*Hóa chất được sử dụng để để pha loãng các mẫu có nồng độ chất phân tích đã vượt quá phạm vi đo của hóa chất xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300591326 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300591327 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300591328 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li |
|
| Mã phần lô | PP2300591329 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300591330 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300591331 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300591332 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn cho các xét nghiệm phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300591333 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2300591334 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2300591335 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300591336 |
| Giá từng phần lô | 21,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.949.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca |
|
| Mã phần lô | PP2300591337 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li |
|
| Mã phần lô | PP2300591338 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300591339 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300591340 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300591341 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300591342 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300591343 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300591344 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD giấy in dùng cho máy xét nghiệm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300591345 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định thời gian đông máu (prothrombin time - PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300591346 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2300591347 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử bổ sung cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300591348 |
| Giá từng phần lô | 73,017,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.111.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300591349 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử pha loãng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300591350 |
| Giá từng phần lô | 40,719,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.554.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.503.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300591351 |
| Giá từng phần lô | 52,339,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.693.811 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.637.681 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính kiềm mạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300591352 |
| Giá từng phần lô | 16,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.818.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính axit mạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300591353 |
| Giá từng phần lô | 23,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.361.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn mức bình thường cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300591354 |
| Giá từng phần lô | 13,340,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.528.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.338.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu ở phạm vi điều trị trong liệu pháp kháng đông đường uống |
|
| Mã phần lô | PP2300591355 |
| Giá từng phần lô | 13,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.305.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300591356 |
| Giá từng phần lô | 38,456,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.411.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.919.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300591357 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Alpha Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300591358 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300591359 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300591360 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300591361 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Direct HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300591362 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300591363 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Direct LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300591364 |
| Giá từng phần lô | 43,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300591365 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2300591366 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300591367 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300591368 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300591369 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300591370 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300591371 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Ure UV |
|
| Mã phần lô | PP2300591372 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300591373 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300591374 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2300591375 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300591376 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300591377 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300591378 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300591379 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300591380 |
| Giá từng phần lô | 4,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.661.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.357.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300591381 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300591382 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300591383 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300591384 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa thường |
|
| Mã phần lô | PP2300591385 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300591386 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300591387 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300591388 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300591389 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300591390 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm |
|
| Mã phần lô | PP2300591391 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300591392 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300591393 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2300591394 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2300591395 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300591396 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300591397 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300591398 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300591399 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formaldehyde solution |
|
| Mã phần lô | PP2300591400 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch cố định mẫu bệnh phẩm Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300591401 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paraffin hạt dùng chuyển + đúc |
|
| Mã phần lô | PP2300591402 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300591403 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo gắn lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300591404 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300591405 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2300591406 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300591407 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300591408 |
| Giá từng phần lô | 29,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi Soda sofnolime |
|
| Mã phần lô | PP2300591409 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300591410 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300591411 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2300591412 |
| Giá từng phần lô | 14,000,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300591413 |
| Giá từng phần lô | 4,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.614.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.333.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn 82g |
|
| Mã phần lô | PP2300591414 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300591415 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm APM SonicCan 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300591416 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300591417 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300591418 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300591419 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300591420 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300591421 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300591422 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300591423 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300591424 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2300591425 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen ( Lamen 22x22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300591426 |
| Giá từng phần lô | 6,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300591427 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300591428 |
| Giá từng phần lô | 28,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2300591429 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300591430 |
| Giá từng phần lô | 525,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.794.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300591431 |
| Giá từng phần lô | 539,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi