Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386988-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC YÊN MINH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC YÊN MINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300267141
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 14,776,331,813 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 221.644.981 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300591153 - Bông hút nước y tế 102,060,000 141.750.000 71.442.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
2 PP2300591154 - Băng cuộn 10cm x 5 m 12,915,000 17.937.500 9.040.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
3 PP2300591155 - Băng dính 2,5cm x 5m 83,520,000 116.000.000 58.464.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
4 PP2300591156 - Gạc hút y tế khổ 0,8m 188,600,000 261.944.444 132.020.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
5 PP2300591157 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng 1,200,000 1.666.667 840.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
6 PP2300591158 - Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm 75,000,000 104.166.667 52.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
7 PP2300591159 - Sáp cầm máu xương 2.5g 710,000 986.111 497.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
8 PP2300591160 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x20cm 9,000,000 12.500.000 6.300.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
9 PP2300591161 - Bơm nhựa cho ăn 50 ml 10,600,000 14.722.222 7.420.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
10 PP2300591162 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc 140,000,000 194.444.444 98.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
11 PP2300591163 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc 45,900,000 63.750.000 32.130.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
12 PP2300591164 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc 165,000,000 229.166.667 115.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
13 PP2300591165 - Kim cánh bướm 179,550,000 249.375.000 125.685.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
14 PP2300591166 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 167,000,000 231.944.444 116.900.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
15 PP2300591167 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng tiêm thuốc 73,000,000 101.388.889 51.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
16 PP2300591168 - Kim luồn tĩnh mạch các số 35,000,000 48.611.111 24.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
17 PP2300591169 - Kim nha khoa 174,800 242.778 122.360 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
18 PP2300591170 - Kim tiêm các cỡ 35,350,000 49.097.222 24.745.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
19 PP2300591171 - Kim chích máu 600,000 833.333 420.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
20 PP2300591172 - Kim chọc dò tủy sống các cỡ 12,000,000 16.666.667 8.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
21 PP2300591173 - Bộ kim cánh ống thông 16G 68,000,000 94.444.444 47.600.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
22 PP2300591174 - Kim chạy thận 21,000,000 29.166.667 14.700.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
23 PP2300591175 - Kim châm cứu các số 54,338,000 75.469.444 38.036.600 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
24 PP2300591176 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm 460,000,000 638.888.889 322.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
25 PP2300591177 - Bộ dây truyền máu 6,600,000 9.166.667 4.620.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
26 PP2300591178 - Găng tay dài sản khoa 9,337,500 12.968.750 6.536.250 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
27 PP2300591179 - Găng tay phẫu thuật các số 72,187,500 100.260.417 50.531.250 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
28 PP2300591180 - Stent niệu quản 20,000,000 27.777.778 14.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
29 PP2300591181 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số 7,500,000 10.416.667 5.250.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
30 PP2300591182 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 88,500,000 122.916.667 61.950.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
31 PP2300591183 - Dây nối bơm tiêm điện 11,800,000 16.388.889 8.260.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
32 PP2300591184 - Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số 325,000 451.389 227.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
33 PP2300591185 - Chỉ lanh 6,875,000 9.548.611 4.812.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
34 PP2300591186 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 48,158,400 66.886.667 33.710.880 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
35 PP2300591187 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 124,065,600 172.313.333 86.845.920 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
36 PP2300591188 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 101,971,200 141.626.667 71.379.840 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
37 PP2300591189 - Chỉ thép liền kim số 5 1,320,000 1.833.333 924.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
38 PP2300591190 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số 2,520,000 3.500.000 1.764.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
39 PP2300591191 - Lưỡi dao cắt tiêu bản 700,000 972.222 490.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
40 PP2300591192 - Lưới vá sọ 60x80mm 45,000,000 62.500.000 31.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
41 PP2300591193 - Lưới vá sọ 100x100mm 60,000,000 83.333.333 42.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
42 PP2300591194 - Lưới vá sọ 120x120mm 70,000,000 97.222.222 49.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
43 PP2300591195 - Lưới vá sọ 150x150mm 85,000,000 118.055.556 59.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
44 PP2300591196 - Lưới vá sọ não kích thước 200x150mm 105,000,000 145.833.333 73.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
45 PP2300591197 - Phim X-quang khô laser 25x30CM (10x12IN) 696,000,000 966.666.667 487.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
46 PP2300591198 - Quả lọc thận nhân tạo 16 M 457,500,000 635.416.667 320.250.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
47 PP2300591199 - Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) 8,160,000 11.333.333 5.712.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
48 PP2300591200 - Nẹp mini titan 4 lỗ 20,000,000 27.777.778 14.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
49 PP2300591201 - Nẹp mini titan 6 lỗ 22,000,000 30.555.556 15.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
50 PP2300591202 - Nẹp mini titan 16 lỗ 28,000,000 38.888.889 19.600.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
51 PP2300591203 - Đinh Kitsne 8,800,000 12.222.222 6.160.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
52 PP2300591204 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium 140,000,000 194.444.444 98.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
53 PP2300591205 - Đinh Steinman các cỡ 6,800,000 9.444.444 4.760.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
54 PP2300591206 - Đinh Schanz các cỡ 11,750,000 16.319.444 8.225.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
55 PP2300591207 - Nẹp khóa bàn ngón thẳng, các cỡ 19,000,000 26.388.889 13.300.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
56 PP2300591208 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium 30,500,000 42.361.111 21.350.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
57 PP2300591209 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 40,000,000 55.555.556 28.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
58 PP2300591210 - Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium 155,400,000 215.833.333 108.780.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
59 PP2300591211 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài 60,000,000 83.333.333 42.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
60 PP2300591212 - Nẹp khóa đầu dưới trong xương cánh tay, các cỡ 58,500,000 81.250.000 40.950.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
61 PP2300591213 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, các cỡ 65,000,000 90.277.778 45.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
62 PP2300591214 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại dài, các cỡ 65,000,000 90.277.778 45.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
63 PP2300591215 - Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày trái các cỡ 122,000,000 169.444.444 85.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
64 PP2300591216 - Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày phải các cỡ 61,000,000 84.722.222 42.700.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
65 PP2300591217 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ 65,800,000 91.388.889 46.060.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
66 PP2300591218 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ 65,800,000 91.388.889 46.060.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
67 PP2300591219 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới ngoài xương cánh tay, các cỡ 58,500,000 81.250.000 40.950.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
68 PP2300591220 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi, các cỡ 65,800,000 91.388.889 46.060.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
69 PP2300591221 - Vít khóa đường kính 2.0mm. Chất liệu titanium 45,000,000 62.500.000 31.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
70 PP2300591222 - Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium 50,000,000 69.444.444 35.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
71 PP2300591223 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro. Chất liệu titanium 13,000,000 18.055.556 9.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
72 PP2300591224 - Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium 35,000,000 48.611.111 24.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
73 PP2300591225 - Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium 125,000,000 173.611.111 87.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
74 PP2300591226 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium 52,500,000 72.916.667 36.750.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
75 PP2300591227 - Vít xốp rỗng, titan, các cỡ 26,000,000 36.111.111 18.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
76 PP2300591228 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium 4,600,000 6.388.889 3.220.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
77 PP2300591229 - Vít xương cứng 3.5mm tự taro, các cỡ 6,500,000 9.027.778 4.550.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
78 PP2300591230 - Vít khóa 4.5/5.0mm tự taro, các cỡ 25,000,000 34.722.222 17.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
79 PP2300591231 - Vít xương cứng 4.5mm tự taro, các cỡ 15,500,000 21.527.778 10.850.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
80 PP2300591232 - Vít chốt khóa 4.5mm 27,500,000 38.194.444 19.250.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
81 PP2300591233 - Vít xương sọ tự khoan Ø1.6 35,000,000 48.611.111 24.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
82 PP2300591234 - Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0 35,000,000 48.611.111 24.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
83 PP2300591235 - Vít mini titan 1.6; 2.0 (tự taro, tự khoan) 30,000,000 41.666.667 21.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
84 PP2300591236 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m 6,500,000 9.027.778 4.550.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
85 PP2300591237 - Túi camera nilon vô trùng 3,500,000 4.861.111 2.450.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
86 PP2300591238 - Đầu côn vàng 1,800,000 2.500.000 1.260.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
87 PP2300591239 - Đầu côn xanh 1,100,000 1.527.778 770.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
88 PP2300591240 - Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần 2,800,000 3.888.889 1.960.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
89 PP2300591241 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 72,000,000 100.000.000 50.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
90 PP2300591242 - Dung dịch ly giải tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF 135,000,000 187.500.000 94.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
91 PP2300591243 - Dung dịch nhuộm tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF 146,000,000 202.777.778 102.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
92 PP2300591244 - Dung dịch ly giải tham gia vào việc đo các thông số liên quan đến hemoglobin 135,000,000 187.500.000 94.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
93 PP2300591245 - Dung dịch ly giải tham gia vào việc đo lường các thông số liên quan đến NRBC 135,000,000 187.500.000 94.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
94 PP2300591246 - Dung dịch nhuộm tham gia vào việc đo lường các thông số liên quan đến NRBC 45,000,000 62.500.000 31.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
95 PP2300591247 - Dung dịch rửa máy dùng cho các máy xét nghiệm huyết học 75,000,000 104.166.667 52.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
96 PP2300591248 - Chất hiệu chuẩn Calibrator là dung dịch hiệu chuẩn 3,720,000 5.166.667 2.604.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
97 PP2300591249 - Vật liệu kiểm chuẩn cho xét nghiệm đếm tế bào máu 5,670,000 7.875.000 3.969.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
98 PP2300591250 - Bóng đèn dung cho máy sinh hóa 26,400,000 36.666.667 18.480.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
99 PP2300591251 - Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 52,800,000 73.333.333 36.960.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
100 PP2300591252 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 94,238,100 130.886.250 65.966.670 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
101 PP2300591253 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT 151,320,000 210.166.667 105.924.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
102 PP2300591254 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase 106,765,560 148.285.500 74.735.892 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
103 PP2300591255 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT 165,000,000 229.166.667 115.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
104 PP2300591256 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Direct 22,500,000 31.250.000 15.750.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
105 PP2300591257 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total 47,150,000 65.486.111 33.005.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
106 PP2300591258 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo 6,345,000 8.812.500 4.441.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
107 PP2300591259 - Dung dịch rửa máy sinh hóa 146,000,000 202.777.778 102.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
108 PP2300591260 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 143,550,000 199.375.000 100.485.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
109 PP2300591261 - Hóa chất xét nghiệm CK NAC 26,405,000 36.673.611 18.483.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
110 PP2300591262 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB CONTROL 26,330,000 36.569.444 18.431.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
111 PP2300591263 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB SL 33,790,000 46.930.556 23.653.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
112 PP2300591264 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine; 65,947,125 91.593.229 46.162.988 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
113 PP2300591265 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 18,000,000 25.000.000 12.600.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
114 PP2300591266 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP IP CONTROL I 37,200,000 51.666.667 26.040.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
115 PP2300591267 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP IP CONTROL II 37,200,000 51.666.667 26.040.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
116 PP2300591268 - Hoá chất hiệu chuẩn cho mức thường quy 172,800,000 240.000.000 120.960.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
117 PP2300591269 - Hoá chất kiểm chuẩn cho kết quả xét nghiệm mức thâp 150,000,000 208.333.333 105.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
118 PP2300591270 - Hoá chất kiểm chuẩn cho kết quả xét nghiệm mức cao 150,000,000 208.333.333 105.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
119 PP2300591271 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT 14,598,000 20.275.000 10.218.600 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
120 PP2300591272 - Cuvest dùng cho máy sinh hóa tự động 132,500,000 184.027.778 92.750.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
121 PP2300591273 - Cuvest dung cho máy bán tự động 4,500,000 6.250.000 3.150.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
122 PP2300591274 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trên máy sinh hóa 123,750,000 171.875.000 86.625.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
123 PP2300591275 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL trên máy sinh hóa 84,000,000 116.666.667 58.800.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
124 PP2300591276 - Hóa chất chuẩn HDL LDL CALIBRATOR 58,880,000 81.777.778 41.216.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
125 PP2300591277 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL 81,200,000 112.777.778 56.840.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
126 PP2300591278 - Dung dich rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 85,800,000 119.166.667 60.060.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
127 PP2300591279 - Dung dịch rửa đậm dặc 41,000,000 56.944.444 28.700.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
128 PP2300591280 - Dung dịch rửa máy 28,000,000 38.888.889 19.600.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
129 PP2300591281 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein 151,232,400 210.045.000 105.862.680 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
130 PP2300591282 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides 262,000,000 363.888.889 183.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
131 PP2300591283 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea 208,350,000 289.375.000 145.845.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
132 PP2300591284 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric 134,240,000 186.444.444 93.968.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
133 PP2300591285 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 21,420,000 29.750.000 14.994.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
134 PP2300591286 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 17,640,000 24.500.000 12.348.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
135 PP2300591287 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 17,640,000 24.500.000 12.348.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
136 PP2300591288 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 24,000,000 33.333.333 16.800.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
137 PP2300591289 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin 29,300,000 40.694.444 20.510.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
138 PP2300591290 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 17,640,000 24.500.000 12.348.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
139 PP2300591291 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 7,056,000 9.800.000 4.939.200 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
140 PP2300591292 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 11,592,000 16.100.000 8.114.400 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
141 PP2300591293 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 9,324,000 12.950.000 6.526.800 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
142 PP2300591294 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 11,592,000 16.100.000 8.114.400 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
143 PP2300591295 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG 69,000,000 95.833.333 48.300.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
144 PP2300591296 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 7,560,000 10.500.000 5.292.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
145 PP2300591297 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 11,592,000 16.100.000 8.114.400 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
146 PP2300591298 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 15,560,000 21.611.111 10.892.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
147 PP2300591299 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4 15,440,000 21.444.444 10.808.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
148 PP2300591300 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 5,654,400 7.853.333 3.958.080 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
149 PP2300591301 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 5,654,400 7.853.333 3.958.080 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
150 PP2300591302 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 5,654,400 7.853.333 3.958.080 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
151 PP2300591303 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 5,654,400 7.853.333 3.958.080 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
152 PP2300591304 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 5,654,400 7.853.333 3.958.080 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
153 PP2300591305 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 7,296,000 10.133.333 5.107.200 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
154 PP2300591306 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 7,296,000 10.133.333 5.107.200 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
155 PP2300591307 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 6,486,144 9.008.533 4.540.301 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
156 PP2300591308 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 6,041,088 8.390.400 4.228.762 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
157 PP2300591309 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 7,296,000 10.133.333 5.107.200 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
158 PP2300591310 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 7,223,040 10.032.000 5.056.128 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
159 PP2300591311 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 6,041,088 8.390.400 4.228.762 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
160 PP2300591312 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 6,041,088 8.390.400 4.228.762 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
161 PP2300591313 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 7,551,360 10.488.000 5.285.952 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
162 PP2300591314 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4 9,406,368 13.064.400 6.584.458 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
163 PP2300591315 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 6,486,144 9.008.533 4.540.301 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
164 PP2300591316 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4, TSH,Tg 16,348,760 22.706.611 11.444.132 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
165 PP2300591317 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4,TSH,Tg 16,348,760 22.706.611 11.444.132 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
166 PP2300591318 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, Ferritin, CEA, CA19-9, CA15-3, CA 72-4, CYFRA 21-1 27,247,934 37.844.353 19.073.554 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
167 PP2300591319 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, Ferritin, CEA, CA19-9, CA15-3, CA 72-4, CYFRA 21-1 32,697,520 45.413.222 22.888.264 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
168 PP2300591320 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm FSH, Prolactin, Estradiol, Progesterone, LH, Testosterone, Estriol, Total β HCG 24,131,520 33.516.000 16.892.064 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
169 PP2300591321 - *Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm FSH, Prolactin, Estradiol, Progesterone, LH, Testosterone, Estriol, Total β HCG 24,131,520 33.516.000 16.892.064 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
170 PP2300591322 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 28,497,000 39.579.167 19.947.900 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
171 PP2300591323 - *Thuốc thử dùng cho các máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 20,527,500 28.510.417 14.369.250 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
172 PP2300591324 - *Wash Buffer là dung dịch dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 7,245,000 10.062.500 5.071.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
173 PP2300591325 - *Dung dịch rửa, làm sạch kim hút bệnh phẩm/ hóa chất, mixer và cuvettes của máy xét nghiệm miễn dịch 7,300,000 10.138.889 5.110.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
174 PP2300591326 - *Hóa chất được sử dụng để để pha loãng các mẫu có nồng độ chất phân tích đã vượt quá phạm vi đo của hóa chất xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 7,300,000 10.138.889 5.110.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
175 PP2300591327 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 16,000,000 22.222.222 11.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
176 PP2300591328 - Test thử máy nước tiểu 196,000,000 272.222.222 137.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
177 PP2300591329 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li 315,000,000 437.500.000 220.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
178 PP2300591330 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải 48,000,000 66.666.667 33.600.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
179 PP2300591331 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải 22,050,000 30.625.000 15.435.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
180 PP2300591332 - Dung dịch kiểm chuẩn bình thường 8,400,000 11.666.667 5.880.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
181 PP2300591333 - Dung dịch kiểm chuẩn cho các xét nghiệm phân tích điện giải 38,500,000 53.472.222 26.950.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
182 PP2300591334 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 22,050,000 30.625.000 15.435.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
183 PP2300591335 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 22,050,000 30.625.000 15.435.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
184 PP2300591336 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 21,357,000 29.662.500 14.949.900 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
185 PP2300591337 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca 22,050,000 30.625.000 15.435.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
186 PP2300591338 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li 22,050,000 30.625.000 15.435.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
187 PP2300591339 - Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải 27,500,000 38.194.444 19.250.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
188 PP2300591340 - Dung dịch ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải 42,000,000 58.333.333 29.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
189 PP2300591341 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải 12,000,000 16.666.667 8.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
190 PP2300591342 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải 30,000,000 41.666.667 21.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
191 PP2300591343 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 80,000,000 111.111.111 56.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
192 PP2300591344 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 23,160,000 32.166.667 16.212.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
193 PP2300591345 - IVD giấy in dùng cho máy xét nghiệm máu lắng 5,600,000 7.777.778 3.920.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
194 PP2300591346 - Thuốc thử xác định thời gian đông máu (prothrombin time - PT) 102,000,000 141.666.667 71.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
195 PP2300591347 - Thuốc thử xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT) 106,000,000 147.222.222 74.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
196 PP2300591348 - Thuốc thử bổ sung cho các xét nghiệm đông máu 73,017,000 101.412.500 51.111.900 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
197 PP2300591349 - Thuốc thử xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương 109,200,000 151.666.667 76.440.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
198 PP2300591350 - Thuốc thử pha loãng cho các xét nghiệm đông máu 40,719,000 56.554.167 28.503.300 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
199 PP2300591351 - Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu trên máy đông máu tự động 52,339,544 72.693.811 36.637.681 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
200 PP2300591352 - Dung dịch rửa có tính kiềm mạnh 16,884,000 23.450.000 11.818.800 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
201 PP2300591353 - Dung dịch rửa có tính axit mạnh 23,373,000 32.462.500 16.361.100 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
202 PP2300591354 - Chất chuẩn mức bình thường cho xét nghiệm đông máu 13,340,250 18.528.125 9.338.175 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
203 PP2300591355 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu ở phạm vi điều trị trong liệu pháp kháng đông đường uống 13,293,000 18.462.500 9.305.100 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
204 PP2300591356 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu 38,456,250 53.411.458 26.919.375 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
205 PP2300591357 - Hóa chất định lượng Albumin 14,500,000 20.138.889 10.150.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
206 PP2300591358 - Hóa chất định lượng Alpha Amylase 32,000,000 44.444.444 22.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
207 PP2300591359 - Hóa chất định lượng Direct Bilirubin 31,500,000 43.750.000 22.050.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
208 PP2300591360 - Hóa chất định lượng Total Bilirubin 31,500,000 43.750.000 22.050.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
209 PP2300591361 - Hóa chất định lượng Calcium 14,250,000 19.791.667 9.975.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
210 PP2300591362 - Hóa chất định lượng Direct HDL 40,000,000 55.555.556 28.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
211 PP2300591363 - Hóa chất định lượng Cholesterol 14,100,000 19.583.333 9.870.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
212 PP2300591364 - Hóa chất định lượng Direct LDL 43,250,000 60.069.444 30.275.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
213 PP2300591365 - Hóa chất định lượng Creatinine 51,450,000 71.458.333 36.015.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
214 PP2300591366 - Hóa chất định lượng Gamma GT 12,750,000 17.708.333 8.925.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
215 PP2300591367 - Hóa chất định lượng Glucose 30,750,000 42.708.333 21.525.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
216 PP2300591368 - Hóa chất định lượng GOT 38,250,000 53.125.000 26.775.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
217 PP2300591369 - Hóa chất định lượng GPT 38,250,000 53.125.000 26.775.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
218 PP2300591370 - Hóa chất định lượng Total Protein 24,000,000 33.333.333 16.800.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
219 PP2300591371 - Hóa chất định lượng Triglycerides 59,000,000 81.944.444 41.300.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
220 PP2300591372 - Hóa chất định lượng Ure UV 73,500,000 102.083.333 51.450.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
221 PP2300591373 - Hóa chất định lượng Uric Acid 52,800,000 73.333.333 36.960.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
222 PP2300591374 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức bệnh lý 46,000,000 63.888.889 32.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
223 PP2300591375 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức thường 46,000,000 63.888.889 32.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
224 PP2300591376 - Hóa chất hiệu chuẩn sinh hóa 31,400,000 43.611.111 21.980.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
225 PP2300591377 - Hóa chất định lượng HbA1C 45,000,000 62.500.000 31.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
226 PP2300591378 - Hóa chất chuẩn HbA1C 19,600,000 27.222.222 13.720.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
227 PP2300591379 - Ống máu lắng 360,000 500.000 252.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
228 PP2300591380 - Cóng đựng bệnh phẩm 4,796,000 6.661.111 3.357.200 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
229 PP2300591381 - Bóng đèn máy sinh hóa 22,500,000 31.250.000 15.750.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
230 PP2300591382 - Dây hút hóa chất 24,000,000 33.333.333 16.800.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
231 PP2300591383 - Dung dịch rửa máy sinh hóa 56,000,000 77.777.778 39.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
232 PP2300591384 - Dung dịch pha loãng 47,000,000 65.277.778 32.900.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
233 PP2300591385 - Dung dịch rửa thường 37,000,000 51.388.889 25.900.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
234 PP2300591386 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 43,000,000 59.722.222 30.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
235 PP2300591387 - Dung dịch rửa đậm đặc 26,000,000 36.111.111 18.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
236 PP2300591388 - Dung dịch rửa kim 11,000,000 15.277.778 7.700.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
237 PP2300591389 - Hóa chất chuẩn máy huyết học 72,000,000 100.000.000 50.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
238 PP2300591390 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C 13,500,000 18.750.000 9.450.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
239 PP2300591391 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm 33,390,000 46.375.000 23.373.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
240 PP2300591392 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A 43,750,000 60.763.889 30.625.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
241 PP2300591393 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B 43,750,000 60.763.889 30.625.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
242 PP2300591394 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB 43,750,000 60.763.889 30.625.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
243 PP2300591395 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D 90,000,000 125.000.000 63.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
244 PP2300591396 - Dung dịch rửa tay thường quy 1% 63,000,000 87.500.000 44.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
245 PP2300591397 - Dung dịch rửa tay thường quy 1% 69,500,000 96.527.778 48.650.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
246 PP2300591398 - Cồn tuyệt đối 12,375,000 17.187.500 8.662.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
247 PP2300591399 - Nước cất 2 lần 140,000,000 194.444.444 98.000.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
248 PP2300591400 - Formaldehyde solution 65,000,000 90.277.778 45.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
249 PP2300591401 - Dung dịch cố định mẫu bệnh phẩm Formol 4,500,000 6.250.000 3.150.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
250 PP2300591402 - Paraffin hạt dùng chuyển + đúc 15,500,000 21.527.778 10.850.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
251 PP2300591403 - Hóa chất nhuộm Giemsa 25,000,000 34.722.222 17.500.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
252 PP2300591404 - Keo gắn lam kính 4,500,000 6.250.000 3.150.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
253 PP2300591405 - Dung dịch nhuộm Eosin 21,000,000 29.166.667 14.700.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
254 PP2300591406 - Dung dịch nhuộm hematoxyline 18,000,000 25.000.000 12.600.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
255 PP2300591407 - Dầu Parafin 10ml 1,980,000 2.750.000 1.386.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
256 PP2300591408 - Parafin rắn 29,880,000 41.500.000 20.916.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
257 PP2300591409 - Vôi Soda sofnolime 5,900,000 8.194.444 4.130.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
258 PP2300591410 - Muối viên tinh khiết 49,500,000 68.750.000 34.650.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
259 PP2300591411 - Javen 7,000,000 9.722.222 4.900.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
260 PP2300591412 - Cồn 96° 14,000,100 19.444.583 9.800.070 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
261 PP2300591413 - Than hoạt 4,762,500 6.614.583 3.333.750 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
262 PP2300591414 - Gel bôi trơn 82g 9,000,000 12.500.000 6.300.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
263 PP2300591415 - Gel điện tim 199,500 277.083 139.650 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
264 PP2300591416 - Gel siêu âm APM SonicCan 5 lít 5,200,000 7.222.222 3.640.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
265 PP2300591417 - Dây garo cao su 160,000 222.222 112.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
266 PP2300591418 - Giấy điện tim 3 cần 175,000 243.056 122.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
267 PP2300591419 - Giấy điện tim 6 cần 1,000,000 1.388.889 700.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
268 PP2300591420 - Giấy in máy monitor sản khoa 1,650,000 2.291.667 1.155.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
269 PP2300591421 - Giấy in nhiệt 1,200,000 1.666.667 840.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
270 PP2300591422 - Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc 4,000,000 5.555.556 2.800.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
271 PP2300591423 - Giấy siêu âm đen trắng 30,600,000 42.500.000 21.420.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
272 PP2300591424 - Lam kính mài 2,835,000 3.937.500 1.984.500 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
273 PP2300591425 - Lam kính thường 37,500 52.083 26.250 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
274 PP2300591426 - Lamen ( Lamen 22x22mm) 6,650 9.236 4.655 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
275 PP2300591427 - Mũ giấy đã tiệt trùng 12,300,000 17.083.333 8.610.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
276 PP2300591428 - Pipet nhựa dùng 1 lần 28,500 39.583 19.950 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
277 PP2300591429 - Vòng đeo tay mẹ và bé 2,100,000 2.916.667 1.470.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
278 PP2300591430 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 525,420,000 729.750.000 367.794.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
279 PP2300591431 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 539,250,000 748.958.333 377.475.000 (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2300591153
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn 10cm x 5 m
Mã phần lô PP2300591154
Giá từng phần lô 12,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.040.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300591155
Giá từng phần lô 83,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc hút y tế khổ 0,8m
Mã phần lô PP2300591156
Giá từng phần lô 188,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300591157
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm
Mã phần lô PP2300591158
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp cầm máu xương 2.5g
Mã phần lô PP2300591159
Giá từng phần lô 710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x20cm
Mã phần lô PP2300591160
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm nhựa cho ăn 50 ml
Mã phần lô PP2300591161
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc
Mã phần lô PP2300591162
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc
Mã phần lô PP2300591163
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc
Mã phần lô PP2300591164
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300591165
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2300591166
Giá từng phần lô 167,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng tiêm thuốc
Mã phần lô PP2300591167
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2300591168
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300591169
Giá từng phần lô 174,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.360
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm các cỡ
Mã phần lô PP2300591170
Giá từng phần lô 35,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300591171
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2300591172
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kim cánh ống thông 16G
Mã phần lô PP2300591173
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận
Mã phần lô PP2300591174
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2300591175
Giá từng phần lô 54,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.469.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.036.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300591176
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2300591177
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài sản khoa
Mã phần lô PP2300591178
Giá từng phần lô 9,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.536.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật các số
Mã phần lô PP2300591179
Giá từng phần lô 72,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.260.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent niệu quản
Mã phần lô PP2300591180
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số
Mã phần lô PP2300591181
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300591182
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300591183
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số
Mã phần lô PP2300591184
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2300591185
Giá từng phần lô 6,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.548.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300591186
Giá từng phần lô 48,158,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.886.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.710.880
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
Mã phần lô PP2300591187
Giá từng phần lô 124,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.313.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.845.920
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300591188
Giá từng phần lô 101,971,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.626.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.379.840
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép liền kim số 5
Mã phần lô PP2300591189
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ vô trùng các số
Mã phần lô PP2300591190
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2300591191
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới vá sọ 60x80mm
Mã phần lô PP2300591192
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới vá sọ 100x100mm
Mã phần lô PP2300591193
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới vá sọ 120x120mm
Mã phần lô PP2300591194
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới vá sọ 150x150mm
Mã phần lô PP2300591195
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới vá sọ não kích thước 200x150mm
Mã phần lô PP2300591196
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô laser 25x30CM (10x12IN)
Mã phần lô PP2300591197
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo 16 M
Mã phần lô PP2300591198
Giá từng phần lô 457,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số)
Mã phần lô PP2300591199
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mini titan 4 lỗ
Mã phần lô PP2300591200
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mini titan 6 lỗ
Mã phần lô PP2300591201
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mini titan 16 lỗ
Mã phần lô PP2300591202
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kitsne
Mã phần lô PP2300591203
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300591204
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Steinman các cỡ
Mã phần lô PP2300591205
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Schanz các cỡ
Mã phần lô PP2300591206
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bàn ngón thẳng, các cỡ
Mã phần lô PP2300591207
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300591208
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300591209
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng lỗ kép loại nén ép. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2300591210
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài
Mã phần lô PP2300591211
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới trong xương cánh tay, các cỡ
Mã phần lô PP2300591212
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại ngắn, các cỡ
Mã phần lô PP2300591213
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại dài, các cỡ
Mã phần lô PP2300591214
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày trái các cỡ
Mã phần lô PP2300591215
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới trong xương chày phải các cỡ
Mã phần lô PP2300591216
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ
Mã phần lô PP2300591217
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ
Mã phần lô PP2300591218
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép đầu dưới ngoài xương cánh tay, các cỡ
Mã phần lô PP2300591219
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi, các cỡ
Mã phần lô PP2300591220
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.0mm. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2300591221
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300591222
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2300591223
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300591224
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300591225
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2300591226
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp rỗng, titan, các cỡ
Mã phần lô PP2300591227
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp đường kính 6.5mm. Chất liệu titanium
Mã phần lô PP2300591228
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 3.5mm tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2300591229
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 4.5/5.0mm tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2300591230
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 4.5mm tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2300591231
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt khóa 4.5mm
Mã phần lô PP2300591232
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương sọ tự khoan Ø1.6
Mã phần lô PP2300591233
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương sọ tự khoan Ø 2.0
Mã phần lô PP2300591234
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít mini titan 1.6; 2.0 (tự taro, tự khoan)
Mã phần lô PP2300591235
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
Mã phần lô PP2300591236
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi camera nilon vô trùng
Mã phần lô PP2300591237
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300591238
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300591239
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300591240
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300591241
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF
Mã phần lô PP2300591242
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF
Mã phần lô PP2300591243
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải tham gia vào việc đo các thông số liên quan đến hemoglobin
Mã phần lô PP2300591244
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải tham gia vào việc đo lường các thông số liên quan đến NRBC
Mã phần lô PP2300591245
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm tham gia vào việc đo lường các thông số liên quan đến NRBC
Mã phần lô PP2300591246
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy dùng cho các máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300591247
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Calibrator là dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2300591248
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm chuẩn cho xét nghiệm đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2300591249
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn dung cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300591250
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300591251
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300591252
Giá từng phần lô 94,238,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.886.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.966.670
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT
Mã phần lô PP2300591253
Giá từng phần lô 151,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2300591254
Giá từng phần lô 106,765,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.285.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.735.892
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT
Mã phần lô PP2300591255
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Direct
Mã phần lô PP2300591256
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total
Mã phần lô PP2300591257
Giá từng phần lô 47,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2300591258
Giá từng phần lô 6,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.441.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300591259
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300591260
Giá từng phần lô 143,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CK NAC
Mã phần lô PP2300591261
Giá từng phần lô 26,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.673.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB CONTROL
Mã phần lô PP2300591262
Giá từng phần lô 26,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CK-MB SL
Mã phần lô PP2300591263
Giá từng phần lô 33,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.930.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine;
Mã phần lô PP2300591264
Giá từng phần lô 65,947,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.593.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.162.988
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300591265
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn CRP IP CONTROL I
Mã phần lô PP2300591266
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn CRP IP CONTROL II
Mã phần lô PP2300591267
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn cho mức thường quy
Mã phần lô PP2300591268
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn cho kết quả xét nghiệm mức thâp
Mã phần lô PP2300591269
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn cho kết quả xét nghiệm mức cao
Mã phần lô PP2300591270
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT
Mã phần lô PP2300591271
Giá từng phần lô 14,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.218.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvest dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300591272
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvest dung cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300591273
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300591274
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300591275
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn HDL LDL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300591276
Giá từng phần lô 58,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL
Mã phần lô PP2300591277
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dich rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300591278
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đậm dặc
Mã phần lô PP2300591279
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300591280
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2300591281
Giá từng phần lô 151,232,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.862.680
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300591282
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2300591283
Giá từng phần lô 208,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric
Mã phần lô PP2300591284
Giá từng phần lô 134,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300591285
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2300591286
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300591287
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300591288
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300591289
Giá từng phần lô 29,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300591290
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300591291
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2300591292
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300591293
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300591294
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG
Mã phần lô PP2300591295
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300591296
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2300591297
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2300591298
Giá từng phần lô 15,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4
Mã phần lô PP2300591299
Giá từng phần lô 15,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300591300
Giá từng phần lô 5,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.853.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.958.080
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300591301
Giá từng phần lô 5,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.853.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.958.080
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300591302
Giá từng phần lô 5,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.853.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.958.080
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2300591303
Giá từng phần lô 5,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.853.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.958.080
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300591304
Giá từng phần lô 5,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.853.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.958.080
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2300591305
Giá từng phần lô 7,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2300591306
Giá từng phần lô 7,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300591307
Giá từng phần lô 6,486,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.008.533
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.540.301
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300591308
Giá từng phần lô 6,041,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.390.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.228.762
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300591309
Giá từng phần lô 7,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300591310
Giá từng phần lô 7,223,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.056.128
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300591311
Giá từng phần lô 6,041,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.390.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.228.762
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300591312
Giá từng phần lô 6,041,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.390.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.228.762
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3
Mã phần lô PP2300591313
Giá từng phần lô 7,551,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.285.952
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4
Mã phần lô PP2300591314
Giá từng phần lô 9,406,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.064.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.584.458
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300591315
Giá từng phần lô 6,486,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.008.533
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.540.301
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4, TSH,Tg
Mã phần lô PP2300591316
Giá từng phần lô 16,348,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.706.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.444.132
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm FT3, FT4, T3, T4,TSH,Tg
Mã phần lô PP2300591317
Giá từng phần lô 16,348,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.706.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.444.132
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, Ferritin, CEA, CA19-9, CA15-3, CA 72-4, CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300591318
Giá từng phần lô 27,247,934
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.844.353
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.073.554
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm CA125, TPSA, FPSA, AFP, Ferritin, CEA, CA19-9, CA15-3, CA 72-4, CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300591319
Giá từng phần lô 32,697,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.413.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.888.264
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm FSH, Prolactin, Estradiol, Progesterone, LH, Testosterone, Estriol, Total β HCG
Mã phần lô PP2300591320
Giá từng phần lô 24,131,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.892.064
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm FSH, Prolactin, Estradiol, Progesterone, LH, Testosterone, Estriol, Total β HCG
Mã phần lô PP2300591321
Giá từng phần lô 24,131,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.892.064
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300591322
Giá từng phần lô 28,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.579.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.947.900
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Thuốc thử dùng cho các máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300591323
Giá từng phần lô 20,527,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.510.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.369.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Wash Buffer là dung dịch dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300591324
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Dung dịch rửa, làm sạch kim hút bệnh phẩm/ hóa chất, mixer và cuvettes của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300591325
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
*Hóa chất được sử dụng để để pha loãng các mẫu có nồng độ chất phân tích đã vượt quá phạm vi đo của hóa chất xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300591326
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300591327
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử máy nước tiểu
Mã phần lô PP2300591328
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li
Mã phần lô PP2300591329
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2300591330
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải
Mã phần lô PP2300591331
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn bình thường
Mã phần lô PP2300591332
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn cho các xét nghiệm phân tích điện giải
Mã phần lô PP2300591333
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2300591334
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2300591335
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2300591336
Giá từng phần lô 21,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.949.900
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca
Mã phần lô PP2300591337
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li
Mã phần lô PP2300591338
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải
Mã phần lô PP2300591339
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300591340
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300591341
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300591342
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300591343
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300591344
Giá từng phần lô 23,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD giấy in dùng cho máy xét nghiệm máu lắng
Mã phần lô PP2300591345
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xác định thời gian đông máu (prothrombin time - PT)
Mã phần lô PP2300591346
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT)
Mã phần lô PP2300591347
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300591348
Giá từng phần lô 73,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.111.900
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2300591349
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300591350
Giá từng phần lô 40,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.554.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.503.300
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300591351
Giá từng phần lô 52,339,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.693.811
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.637.681
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm mạnh
Mã phần lô PP2300591352
Giá từng phần lô 16,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.818.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính axit mạnh
Mã phần lô PP2300591353
Giá từng phần lô 23,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.361.100
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn mức bình thường cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300591354
Giá từng phần lô 13,340,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.528.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.175
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu ở phạm vi điều trị trong liệu pháp kháng đông đường uống
Mã phần lô PP2300591355
Giá từng phần lô 13,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.305.100
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300591356
Giá từng phần lô 38,456,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.411.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.919.375
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300591357
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Alpha Amylase
Mã phần lô PP2300591358
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2300591359
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300591360
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Calcium
Mã phần lô PP2300591361
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Direct HDL
Mã phần lô PP2300591362
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300591363
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Direct LDL
Mã phần lô PP2300591364
Giá từng phần lô 43,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300591365
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Gamma GT
Mã phần lô PP2300591366
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300591367
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng GOT
Mã phần lô PP2300591368
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng GPT
Mã phần lô PP2300591369
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2300591370
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300591371
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Ure UV
Mã phần lô PP2300591372
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2300591373
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300591374
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức thường
Mã phần lô PP2300591375
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn sinh hóa
Mã phần lô PP2300591376
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300591377
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn HbA1C
Mã phần lô PP2300591378
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống máu lắng
Mã phần lô PP2300591379
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300591380
Giá từng phần lô 4,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.661.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.357.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300591381
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút hóa chất
Mã phần lô PP2300591382
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300591383
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300591384
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa thường
Mã phần lô PP2300591385
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2300591386
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300591387
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300591388
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn máy huyết học
Mã phần lô PP2300591389
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300591390
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm
Mã phần lô PP2300591391
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A
Mã phần lô PP2300591392
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B
Mã phần lô PP2300591393
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB
Mã phần lô PP2300591394
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D
Mã phần lô PP2300591395
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay thường quy 1%
Mã phần lô PP2300591396
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay thường quy 1%
Mã phần lô PP2300591397
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300591398
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300591399
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formaldehyde solution
Mã phần lô PP2300591400
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch cố định mẫu bệnh phẩm Formol
Mã phần lô PP2300591401
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paraffin hạt dùng chuyển + đúc
Mã phần lô PP2300591402
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2300591403
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo gắn lam kính
Mã phần lô PP2300591404
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2300591405
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm hematoxyline
Mã phần lô PP2300591406
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Parafin 10ml
Mã phần lô PP2300591407
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Parafin rắn
Mã phần lô PP2300591408
Giá từng phần lô 29,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi Soda sofnolime
Mã phần lô PP2300591409
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Muối viên tinh khiết
Mã phần lô PP2300591410
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Javen
Mã phần lô PP2300591411
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 96°
Mã phần lô PP2300591412
Giá từng phần lô 14,000,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.070
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Than hoạt
Mã phần lô PP2300591413
Giá từng phần lô 4,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.614.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.333.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn 82g
Mã phần lô PP2300591414
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300591415
Giá từng phần lô 199,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm APM SonicCan 5 lít
Mã phần lô PP2300591416
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo cao su
Mã phần lô PP2300591417
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300591418
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300591419
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in máy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300591420
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300591421
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc
Mã phần lô PP2300591422
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2300591423
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính mài
Mã phần lô PP2300591424
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính thường
Mã phần lô PP2300591425
Giá từng phần lô 37,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen ( Lamen 22x22mm)
Mã phần lô PP2300591426
Giá từng phần lô 6,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũ giấy đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300591427
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet nhựa dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300591428
Giá từng phần lô 28,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay mẹ và bé
Mã phần lô PP2300591429
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2300591430
Giá từng phần lô 525,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2300591431
Giá từng phần lô 539,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/365)x2= sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->